Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu tiếng Anh pháp lý ngày càng gia tăng. Tiếng Anh pháp lý (Legal English) là một ngôn ngữ chuyên ngành đặc thù được sử dụng bởi các luật sư, thẩm phán, công tố viên và các chuyên gia pháp lý tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh cũng như trong các giao dịch quốc tế. Để thích ứng với các hệ thống pháp lý khác nhau, người hành nghề luật không chỉ cần nắm vững kiến thức pháp luật mà còn phải có năng lực tiếng Anh pháp lý thành thạo. Tại Việt Nam, nhiều cơ sở đào tạo luật đã đưa tiếng Anh pháp lý thành học phần bắt buộc trong chương trình giảng dạy, tiêu biểu là Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU) – nơi học phần này được giảng dạy chính thức cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh từ năm học 2014–2015 và ngành Luật Thương mại Quốc tế từ Khóa 36.
Trong quá trình học tập, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý phải tiếp cận nhiều loại văn bản quy phạm và tài liệu pháp lý như đạo luật, án lệ, hiến pháp, nghị định, thông tư và hợp đồng. Nghiên cứu thực nghiệm của Christensen (2007) đã chỉ ra rằng kỹ năng đọc hiểu văn bản pháp lý hiệu quả là yếu tố then chốt quyết định thành công học tập của sinh viên luật. Tuy nhiên, tiếng Anh pháp lý có tính chất phức tạp cao về mặt thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp và phong cách diễn đạt, gây ra không ít trở ngại cho người học là người phi bản ngữ. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "English-Majored Students’ Difficulties in Reading Legal English Documents - A Case Study at Hanoi Law University" của tác giả Đinh Thị Đoan Trang được thực hiện nhằm nhận diện các rào cản, phân tích nguyên nhân và tìm kiếm giải pháp cải thiện kỹ năng đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý cho sinh viên.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm bốn nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung khái niệm liên quan đến kỹ năng đọc và các khó khăn khi đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý.
- Khảo sát thực trạng và đánh giá các khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội gặp phải khi đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý.
- Phân tích các yếu tố nguyên nhân dẫn đến những khó khăn và rào cản này.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực đọc hiểu tài liệu tiếng Anh pháp lý cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HLU.
Khóa luận tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HLU gặp phải những khó khăn gì khi đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý phục vụ mục đích học tập?
- Những yếu tố nào gây ra các khó khăn trong việc đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý?
- Các giải pháp nào có thể giúp nâng cao năng lực đọc hiểu tài liệu tiếng Anh pháp lý cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HLU?
Đối tượng nghiên cứu là các khó khăn, nguyên nhân và giải pháp đọc hiểu tài liệu tiếng Anh pháp lý của sinh viên. Phạm vi nghiên cứu về không gian và khách thể khảo sát tập trung vào sinh viên năm thứ ba (Khóa 45) và năm thứ tư (Khóa 44) thuộc Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội – những người đã và đang theo học các giáo trình chuyên ngành như Professional English in Use - Law, Introduction to International Legal English và International Legal English (2nd Edition). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu nghiên cứu diễn ra từ ngày 17/01/2023 đến ngày 17/02/2023 (giai đoạn thực hiện tổng thể từ tháng 02/2023 đến tháng 03/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ chuyên ngành (ESP) và các quan điểm về kỹ năng đọc hiểu:
- Quan niệm về đọc và kỹ năng đọc: Tác giả đối chiếu giữa quan điểm truyền thống (nhấn mạnh việc giải mã ký hiệu văn bản in - Nunan, 1991) và quan điểm nhận thức (coi đọc là quá trình tương tác tích cực giữa kiến thức nền của người đọc và thông điệp văn bản - Smith, 1995; Dubin, 1982; Hornby, 2005; Herrity, 2020).
- Đặc trưng của tiếng Anh pháp lý và văn bản pháp lý: Tiếng Anh pháp lý được định nghĩa là một phân nhánh ngôn ngữ chuyên ngành (ESP) phục vụ giao tiếp pháp lý (Ramsfield, 2005; Branch, 2023). Tác giả tổng hợp các đặc trưng theo hai trục chính dựa trên nghiên cứu của Mitchell (2014) và Veretina (2012):
- Đặc trưng từ vựng: Sử dụng từ cổ/từ pháp lý cổ (archaisms/legalisms như hereto, aforesaid, pursuant to); thuật ngữ chuyên ngành thuần túy (technical terms/terms of art như tort, bailment, abatement); từ ngữ thông thường mang nghĩa pháp lý đặc thù (common words with uncommon meanings như consideration, party, action, execute); biệt ngữ/tiếng lóng pháp lý (jargon, argot như boilerplate clause, corporate veil); từ mượn tiếng nước ngoài (gốc Latinh như bona fide, caveat emptor, de facto, stare decisis; gốc Pháp như appeal, claim); và các cặp/cụm từ đồng nghĩa cố định (binomials/doublets/triplets như null and void, assign, transfer and set over).
- Đặc trưng cú pháp: Độ dài và cấu trúc câu phức tạp; hiện tượng danh từ hóa (nominalization như to make an application thay vì to apply); phong cách khách quan/vô nhân xưng thông qua việc lạm dụng thể bị động (passive voice) và ngôi thứ ba số ít.
- Phân loại văn bản pháp lý: Căn cứ theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật số 80/2015/QH13, sửa đổi bổ sung 2020), Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (Điều 45 về án lệ), Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP và các nguồn luật quốc tế, tác giả phân loại các dạng tài liệu phổ biến gồm: Hiến pháp (Constitution), Luật và Bộ luật (Codes and Laws/Statutes), Điều ước quốc tế (International treaties/Conventions), và Án lệ (Precedents/Case law).
- Tổng quan nghiên cứu tiền nhiệm: Tác giả phân tích các công trình của Christensen (2007) về mối liên hệ giữa chiến lược đọc và kết quả học tập tại Mỹ; Adlina Ariffin (2014) và Ariffin & Asf (2014) về khó khăn đọc án lệ của sinh viên và góc nhìn của giảng viên tại Đại học Hồi giáo Quốc tế Malaysia (IIUM); cùng các nghiên cứu tại HLU của Nhạc (2021, 2022) về học từ vựng tiếng Anh pháp lý.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp định lượng và định tính (Mixed Methods):
- Khảo sát bằng bảng hỏi (Quantitative): Bảng hỏi gồm 44 mục câu hỏi, trong đó có 4 câu về thông tin chung và 40 câu khảo sát nội dung chia thành 3 nhóm (khó khăn, nguyên nhân, giải pháp) đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu khảo sát hợp lệ gồm 122 sinh viên K44 và K45 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HLU.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Qualitative): Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 6 sinh viên (được chọn từ 122 người tham gia khảo sát, phân chia theo 3 nhóm học lực: Xuất sắc, Giỏi, Khá/Trung bình - mỗi nhóm 2 người) với 8 câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Việt để làm sâu sắc thêm kết quả định lượng.
- Xử lý số liệu: Dữ liệu bảng hỏi được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics phiên bản 28.0, sử dụng các chỉ số thống kê mô tả bao gồm Điểm trung bình (Mean - M) và Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ cho nghiên cứu. Tác giả làm rõ bản chất của kỹ năng đọc trong việc tiếp thu ngôn ngữ chuyên ngành, định vị tiếng Anh pháp lý trong hệ thống ESP và phân tích chi tiết các đặc điểm cấu trúc văn bản pháp lý. Bên cạnh việc phân loại các nhóm tài liệu chính (Hiến pháp, Đạo luật, Điều ước quốc tế, Án lệ), chương này làm rõ các đặc trưng từ vựng học (từ cổ, thuật ngữ Latinh, hiện tượng đa nghĩa) và đặc trưng cú pháp (câu phức, danh từ hóa, thể bị động). Đồng thời, tác giả tổng hợp các phát hiện từ các công trình nghiên cứu đi trước trên thế giới và tại Việt Nam, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá toàn diện khó khăn khi đọc tài liệu pháp lý của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, quy trình xây dựng công cụ thu thập dữ liệu và quy trình phân tích. Mẫu nghiên cứu gồm 122 sinh viên năm 3 và năm 4 đã hoàn thành từ 3 đến 4 học phần tiếng Anh pháp lý chuyên sâu (Tiếng Anh pháp lý cơ bản 1, 2 và Tiếng Anh pháp lý nâng cao 1, 2). Bảng hỏi được thiết kế trên Google Forms, gửi thử nghiệm (pilot) tới 4 sinh viên để kiểm tra độ tin cậy trước khi phân phối chính thức qua cán sự các lớp K44 và K45. Công cụ phỏng vấn bán cấu trúc gồm 8 câu hỏi cũng được thử nghiệm với 3 tình nguyện viên trước khi tiến hành phỏng vấn chính thức với 6 sinh viên đại diện cho các mức học lực khác nhau. Dữ liệu định lượng được phân tích trên phần mềm IBM SPSS 28.0 theo thang đo khoảng điểm Likert: từ 1.00–1.79 (Rất thấp), 1.80–2.59 (Thấp), 2.60–3.39 (Trung bình), 3.40–4.19 (Cao/Đồng ý), và 4.20–5.00 (Rất cao/Rất đồng ý).
Chương 3: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích chi tiết dữ liệu thực chứng thu thập được từ 122 phiếu khảo sát và 6 cuộc phỏng vấn sâu:
+-----------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC RÀO CẢN CHÍNH KHI ĐỌC TÀI LIỆU TIẾNG ANH PHÁP LÝ (N = 122) |
+------------------------------------+-------+-------+------------------------+
| Nhóm rào cản và Yếu tố đánh giá | Mean | SD | Mức độ đánh giá |
+------------------------------------+-------+-------+------------------------+
| 1. Rào cản Từ vựng (Vocabulary) | | | |
| - Thuật ngữ gốc Latinh | 4.31 | 0.680 | Rất cao (Rất đồng ý) |
| - Từ ngữ cổ (Archaisms) | 4.29 | 0.668 | Rất cao (Rất đồng ý) |
| - Từ thông dụng mang nghĩa pháp lý | 4.16 | 0.629 | Cao (Đồng ý) |
| - Thuật ngữ pháp lý thuần túy | 3.96 | 0.708 | Cao (Đồng ý) |
| - Hiện tượng danh từ hóa | 3.79 | 0.538 | Cao (Đồng ý) |
| - Biệt ngữ/tiếng lóng pháp lý | 3.53 | 0.717 | Cao (Đồng ý) |
+------------------------------------+-------+-------+------------------------+
| 2. Rào cản Cú pháp (Grammar) | | | |
| - Câu dài và cấu trúc phức tạp | 4.38 | 0.638 | Rất cao (Rất đồng ý) |
| - Xác định đại từ thay thế | 4.24 | 0.643 | Rất cao (Rất đồng ý) |
| - Nghĩa/cách dùng từ nối | 4.06 | 0.887 | Cao (Đồng ý) |
| - Cách dùng đa nghĩa của "shall" | 3.92 | 0.826 | Cao (Đồng ý) |
| - Lạm dụng thể bị động | 3.75 | 0.795 | Cao (Đồng ý) |
+------------------------------------+-------+-------+------------------------+
| 3. Rào cản Kiến thức (Knowledge) | | | |
| - Sự khác biệt giữa các hệ thống PL| 4.39 | 0.618 | Rất cao (Rất đồng ý) |
| - Thiếu tài liệu so sánh, đối chiếu| 4.27 | 0.664 | Rất cao (Rất đồng ý) |
| - Thiếu kiến thức về chủ đề đọc | 3.98 | 0.720 | Cao (Đồng ý) |
| - CTĐT ít môn luật Việt Nam | 3.43 | 0.953 | Cao (Đồng ý) |
+------------------------------------+-------+-------+------------------------+
Dữ liệu khảo sát cũng chỉ ra các đặc điểm về thói quen và nhận thức của sinh viên:
- Thời lượng đọc: 60.6% sinh viên chỉ dành dưới 2 giờ mỗi tuần để đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý; 24.6% dành từ 2–5 giờ; 9.5% dành từ 6–10 giờ; và chỉ có 4.9% (6 sinh viên) đọc trên 10 giờ mỗi tuần.
- Loại tài liệu thường đọc nhất: Luật và Bộ luật chiếm tỷ lệ cao nhất (40.9%), tiếp theo là Án lệ (23.7%), Hiến pháp (14.5%), Hợp đồng và Di chúc (12.2%), thấp nhất là Điều ước quốc tế (8.7%).
- Nhận thức về tầm quan trọng: 51.7% đánh giá việc đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý là "Quan trọng" và 38.5% đánh giá "Rất quan trọng", cho thấy đại đa số sinh viên (90.2%) nhận thức rõ vai trò thiết yếu của kỹ năng này.
- Nguyên nhân và giải pháp: Nguyên nhân xuất phát từ cả yếu tố cá nhân (quản lý thời gian, phương pháp đọc, thiếu kiến thức nền) và yếu tố bối cảnh (tài liệu tham khảo đối chiếu khan hiếm, độ phức tạp của ngôn ngữ pháp lý). Sinh viên đã chủ động sử dụng một số chiến lược như tra cứu từ điển chuyên ngành, phân tích thành phần câu và đọc lướt (skimming/scanning).
Chương 4: Khuyến nghị (Recommendations)
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể:
- Đối với sinh viên: Tăng cường thời lượng tự đọc tài liệu chuyên ngành hàng tuần; chủ động tích lũy thuật ngữ gốc Latinh và từ cổ; xây dựng thói quen phân tích cấu trúc cú pháp câu phức; mở rộng kiến thức luật so sánh giữa hệ thống pháp luật Việt Nam và Thông luật (Common Law)/Dân luật (Civil Law).
- Đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc; hướng dẫn sinh viên các chiến lược giải mã câu phức và đại từ thay thế; cung cấp danh mục thuật ngữ chuyên ngành có giải nghĩa ngữ cảnh; lồng ghép các bài tập so sánh văn bản pháp lý.
- Đối với Khoa Ngoại ngữ pháp lý và Nhà trường: Bổ sung và cập nhật nguồn tài liệu tham khảo đối chiếu song ngữ; điều chỉnh thời lượng và cơ cấu các học phần pháp luật bổ trợ trong chương trình đào tạo; tổ chức các hội thảo chuyên đề hoặc câu lạc bộ đọc hiểu văn bản pháp lý chuyên sâu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ bức tranh thực trạng về năng lực và khó khăn khi đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội:
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC CHỈ SỐ KHẢO SÁT CHÍNH CỦA ĐỀ TÀI (N = 122) |
+---------------------------------------------+-------------------------------+
| Tiêu chí khảo sát | Kết quả định lượng chính |
+---------------------------------------------+-------------------------------+
| Phân bố đối tượng khảo sát | Sinh viên Khóa 44: 54.1% (67) |
| | Sinh viên Khóa 45: 45.9% (56) |
+---------------------------------------------+-------------------------------+
| Nhận thức về tầm quan trọng của việc đọc | Quan trọng: 51.7% |
| | Rất quan trọng: 38.5% |
+---------------------------------------------+-------------------------------+
| Quỹ thời gian tự đọc tài liệu mỗi tuần | Dưới 2 giờ/tuần: 60.6% |
| | 2 - 5 giờ/tuần: 24.6% |
| | 6 - 10 giờ/tuần: 9.5% |
| | Trên 10 giờ/tuần: 4.9% |
+---------------------------------------------+-------------------------------+
| Dạng tài liệu được đọc thường xuyên nhất | Luật và Bộ luật: 40.9% |
| | Án lệ (Case law): 23.7% |
| | Hiến pháp: 14.5% |
| | Hợp đồng & Di chúc: 12.2% |
| | Điều ước quốc tế: 8.7% |
+---------------------------------------------+-------------------------------+
| Yếu tố rào cản có điểm trung bình cao nhất | Khác biệt hệ thống PL: M=4.39 |
| theo từng nhóm | Câu dài, phức tạp: M=4.38 |
| | Thuật ngữ gốc Latinh: M=4.31 |
+---------------------------------------------+-------------------------------+
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Đóng góp học thuật: Đề tài bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào mảng nghiên cứu giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành pháp lý (ESP) tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại trường đại học đào tạo luật trọng điểm.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra khoảng cách rõ rệt giữa nhận thức của sinh viên (90.2% cho rằng đọc tài liệu là quan trọng hoặc rất quan trọng) và hành vi thực tế (60.6% dành dưới 2 giờ/tuần để đọc). Việc định vị chính xác ba điểm nghẽn lớn nhất (thuật ngữ Latinh, câu phức dài nhiều đại từ, và sự thiếu hụt kiến thức luật so sánh) cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực để giảng viên và ban chủ nhiệm khoa điều chỉnh tài liệu giảng dạy và phương pháp hỗ trợ người học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới được triển khai trong phạm vi sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Trường Đại học Luật Hà Nội (122 phiếu khảo sát và 6 sinh viên phỏng vấn), chưa mở rộng sang sinh viên các chuyên ngành luật khác có học tiếng Anh pháp lý hoặc các trường đại học đào tạo luật khác trên cả nước.
- Phạm vi học liệu: Khảo sát chủ yếu giới hạn trong bối cảnh sinh viên tiếp cận ba bộ giáo trình chuẩn (Professional English in Use - Law, Introduction to International Legal English, International Legal English) và một số văn bản pháp luật cụ thể được giảng dạy.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập cắt ngang trong khoảng thời gian 1 tháng (từ tháng 01 đến tháng 02 năm 2023), chưa thực hiện theo dõi dọc theo tiến trình cải thiện kỹ năng của sinh viên qua các kỳ học.
Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều cơ sở đào tạo luật khác nhau, nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của từng chiến lược đọc can thiệp cụ thể (reading comprehension interventions), hoặc khảo sát toàn diện từ góc độ của các bên liên quan khác như nhà tuyển dụng pháp lý và giảng viên trực tiếp giảng dạy.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên ngành Luật: Giúp người học tự nhận diện các rào cản ngôn ngữ và cấu trúc văn bản pháp lý mà bản thân gặp phải; tham khảo hệ thống các chiến lược khắc phục về từ vựng, ngữ pháp và tích lũy kiến thức nền.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh pháp lý (ESP): Cung cấp bức tranh thực tế về năng lực tiếp nhận của sinh viên, làm tài liệu tham khảo để biên soạn tài liệu bổ trợ, thiết kế bài tập giải mã câu phức và xây dựng ngân hàng thuật ngữ đối chiếu.
- Các nhà phát triển chương trình đào tạo: Là căn cứ thực nghiệm hữu ích để cân đối thời lượng giữa các học phần kiến thức luật thực định và kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành trong khung chương trình đào tạo Cử nhân Ngôn ngữ Anh pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng cụ thể nào?
Khóa luận khảo sát 122 sinh viên năm thứ ba (Khóa 45, chiếm 45.9%) và năm thứ tư (Khóa 44, chiếm 54.1%) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội, cùng 6 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc đại diện cho 3 nhóm học lực (Xuất sắc, Giỏi, Khá/Trung bình).
2. Ba rào cản lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý là gì?
Căn cứ theo số liệu phân tích thống kê (Mean score):
- Về kiến thức: Thiếu hiểu biết về sự khác biệt giữa hệ thống pháp luật Việt Nam và các hệ thống pháp luật khác ($M = 4.39, SD = 0.618$).
- Về ngữ pháp: Độ dài và cấu trúc câu phức tạp trong ngữ cảnh pháp lý ($M = 4.38, SD = 0.638$).
- Về từ vựng: Thuật ngữ gốc Latinh ($M = 4.31, SD = 0.680$) và từ ngữ cổ/pháp lý cổ ($M = 4.29, SD = 0.668$).
3. Thực trạng phân bổ thời gian tự đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý của sinh viên HLU ra sao?
Phần lớn sinh viên dành rất ít thời gian đọc tài liệu chuyên ngành: 60.6% sinh viên đọc dưới 2 giờ mỗi tuần; 24.6% đọc từ 2 đến 5 giờ; 9.5% đọc từ 6 đến 10 giờ; và chỉ có 4.9% (tương đương 6 sinh viên) đọc trên 10 giờ mỗi tuần.
4. Loại tài liệu tiếng Anh pháp lý nào được sinh viên đọc thường xuyên nhất và ít nhất?
Loại tài liệu được sinh viên đọc phổ biến nhất là Luật và Bộ luật (Codes and Laws, chiếm 40.9%), tiếp theo là Án lệ (Precedent/Case law, chiếm 23.7%). Ngược lại, Điều ước quốc tế (International treaties/Conventions) là loại tài liệu ít được sinh viên đọc nhất (chỉ chiếm 8.7%).
5. Dữ liệu nghiên cứu được xử lý bằng công cụ và phương pháp thống kê nào?
Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được mã hóa và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 28.0, sử dụng các chỉ số thống kê mô tả chính bao gồm Điểm trung bình (Mean), Khoảng biến thiên (Range), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) và phân bố tần suất trên thang đo Likert 5 điểm. Dữ liệu phỏng vấn định tính được ghi âm, gỡ băng và phân tích theo chủ đề.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Đoan Trang đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng khó khăn của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội khi đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý. Kết quả nghiên cứu khẳng định các rào cản chính xuất phát từ đặc trưng phức tạp của ngôn ngữ pháp lý (thuật ngữ Latinh, từ cổ, câu phức dài) kết hợp với sự hạn chế về thời gian tự đọc và kiến thức luật so sánh của sinh viên. Trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm xác thực, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực cho người học, giảng viên và đơn vị quản lý đào tạo nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và năng lực tiếp thu tiếng Anh pháp lý.