Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ giảng dạy (English as a Medium of Instruction - EMI) đã trở thành định hướng phát triển tại nhiều cơ sở giáo dục đại học trên thế giới và tại Việt Nam. Tại Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL) thuộc Học viện Ngân hàng (Banking Academy of Vietnam - BA), chương trình đào tạo cử nhân Ngôn ngữ Anh được thiết kế theo mô hình tích hợp kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ và chuyên môn Kinh tế - Tài chính - Ngân hàng. Sinh viên được trang bị các học phần chuyên ngành kinh tế giảng dạy bằng tiếng Anh như Kinh tế học (Economics), Nguyên lý kế toán (Accounting Principles), Tài chính - Tiền tệ (Fiscal and Monetary), Tài chính doanh nghiệp 1 (Corporate Finance I) và Ngân hàng thương mại (Commercial Bank).

Tuy nhiên, dữ liệu kết quả học tập năm học 2021 – 2022 cho thấy điểm số của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại các học phần kinh tế còn ở mức tương đối thấp. Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã tiếp cận một số khía cạnh ngôn ngữ của sinh viên chuyên ngữ (như kỹ năng nghe, nói, đọc, viết hoặc từ vựng nói chung), mảng nghiên cứu thực nghiệm về những rào cản cụ thể khi sinh viên chuyên ngữ tiếp thu các môn học kinh tế chuyên ngành bằng tiếng Anh tại các trường đại học khối kinh tế vẫn còn khoảng trống lớn.

Khóa luận được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống này thông qua 2 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh phải đối mặt khi học các học phần Kinh tế bằng tiếng Anh là gì?
  2. Sinh viên đã thực hiện những giải pháp nào để vượt qua các khó khăn đó?

Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng 115 sinh viên năm thứ ba và năm cuối thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng trong khoảng thời gian 3 tháng (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình lý thuyết quốc tế về EMI:

  • Khái niệm EMI: Được định nghĩa bởi Macaro và cộng sự (2018), Rose & McKinley (2018), Dearden (2014) là việc giảng dạy các môn học học thuật không phải tiếng Anh thông qua tiếng Anh tại các quốc gia mà tiếng Anh không phải ngôn ngữ thứ nhất. Khác với Content-Based Instruction hay CLIL, EMI xem việc phát triển ngôn ngữ là hệ quả bổ trợ chứ không phải mục tiêu sư phạm cốt lõi (Briggs & Smith, 2017).
  • Khung năng lực ngôn ngữ học thuật (CALP): Dựa trên lý thuyết của Cummins (1984) về việc xử lý các khái niệm học thuật trừu tượng và phức tạp, kết hợp với các nghiên cứu của Siegel (2020), Clapham (1996) về vai trò của kiến thức nền (background knowledge) trong việc tiếp thu môn học.
  • Bối cảnh chính sách tại Việt Nam: Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2008–2020 (Project 2020) định hướng đưa EMI vào giảng dạy đại học.

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods approach):

  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) với thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất đồng ý đến Rất không đồng ý). Bảng hỏi gồm 3 phần: thông tin chung và kết quả học tập, 5 câu hỏi về nhân tố giảng dạy theo từng học phần, 10 câu hỏi về các rào cản thuộc về phía người học. Cỡ mẫu khảo sát thực tế đạt $n = 115$ sinh viên (tỷ lệ phản hồi chiếm 38,7% tổng số sinh viên năm 3 và năm 4 của khoa).
  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu cá nhân bán cấu trúc với 4 sinh viên (ký hiệu Student A, B, C, D) bằng tiếng Việt (L1) để người tham gia thoải mái trình bày chi tiết, sau đó dịch sang tiếng Anh và phân tích nội dung (Content Analysis theo Moore, McCabe & Craig, 2012).
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng Google Forms và Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm và biểu diễn qua bảng biểu số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu (Introduction)

Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng đào tạo song ngành tại Học viện Ngân hàng. Tác giả chỉ ra vấn đề thực tiễn từ điểm số học tập chưa cao của sinh viên FFL ở các học phần kinh tế, nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi thời gian (tháng 3 – tháng 6/2022), quy mô mẫu khảo sát, ý nghĩa thực tiễn của đề tài và tổng quan cấu trúc luận văn.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về EMI trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả phân tích thái độ của các bên liên quan (sinh viên, giảng viên, phụ huynh), các rào cản học tập phổ biến như: hạn chế về vốn từ vựng học thuật và kiến thức nền tảng (Krkgöz, 2009; Zumor, 2019; Troudi, 2009), sự thiếu hụt năng lực ngôn ngữ ở 4 kỹ năng (đặc biệt là kỹ năng viết học thuật và nghe hiểu bài giảng), các rào cản từ phương pháp giảng dạy của giảng viên (Ibrahim, 2001; Bradford, 2019), cũng như các chiến lược bù trừ mà người học thường áp dụng (sử dụng tiếng mẹ đẻ L1, từ điển song ngữ).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methods)

Chương này mô tả bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, cấu trúc chương trình đào tạo và đặc điểm mẫu nghiên cứu ($n=115$). Tác giả trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ thu thập dữ liệu (bảng câu hỏi khảo sát và khung phỏng vấn sâu), quy trình kiểm thử bảng hỏi với 5 sinh viên trước khi phát hành chính thức, phương thức chọn 4 đối tượng phỏng vấn sâu và quy trình phân tích dữ liệu định lượng qua Excel kết hợp phân tích định tính theo chủ đề.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 trình bày và phân tích các số liệu thu được từ bảng hỏi và các trích dẫn phỏng vấn theo ba nhóm nội dung chính:

  • Thông tin chung, độ khó và điểm số: Phân bố đối tượng gồm 41% sinh viên năm 3 và 59% sinh viên năm cuối; 61% đã học từ 4 môn kinh tế trở lên. Đánh giá độ khó và phổ điểm có sự chênh lệch lớn giữa môn cơ sở và môn chuyên sâu:
Học phần Tỷ lệ đánh giá Dễ / Bình thường Tỷ lệ đánh giá Khó / Rất khó Tỷ lệ đạt điểm A Tỷ lệ đạt điểm B Tỷ lệ đạt điểm C
Kinh tế học (Economics) 97% 3% 68% 32% 0%
Nguyên lý kế toán (Accounting Principles) 30% 70% 24% 70% 6%
Tài chính - Tiền tệ (Fiscal and Monetary) 4% 96% 0% 67% 33%
Ngân hàng thương mại (Commercial Bank) 25% 75% 9% 82% 9%
Tài chính doanh nghiệp 1 (Corporate Finance I) 0% 100% 4% 78% 18%
  • Khó khăn liên quan đến nhân tố giảng dạy:

    • Phát âm của giảng viên: Không phải rào cản lớn; tỷ lệ không đồng tình với nhận định "không hiểu bài do phát âm của giảng viên" chiếm từ 64% (Nguyên lý kế toán) đến 78% (Kinh tế học).
    • Tốc độ giảng bài: Gây khó khăn lớn ở các môn chuyên sâu (75% đồng tình ở môn Tài chính - Tiền tệ; 65% ở môn Ngân hàng thương mại và Tài chính doanh nghiệp 1; 52% ở môn Nguyên lý kế toán), trong khi ở môn Kinh tế học chỉ có 31% sinh viên gặp trở ngại này.
    • Giải thích bằng tiếng Anh: Đa số sinh viên gặp khó khăn khi nghe giải thích các khái niệm phức tạp hoàn toàn bằng tiếng Anh (tỷ lệ đồng tình từ 58% ở môn Kinh tế học đến 76% ở môn Tài chính - Tiền tệ), sinh viên bày tỏ nguyện vọng được giảng viên giải thích thêm bằng tiếng Việt đối với các thuật ngữ khó.
    • Quy mô lớp học và đề thi: 79% sinh viên cho rằng sĩ số lớp không ảnh hưởng tiêu cực (do học trực tuyến trong giai đoạn dịch Covid-19); 71% đến 91% sinh viên khẳng định nội dung đề thi bám sát nội dung đã học.
  • Khó khăn xuất phát từ phía sinh viên:

Tiêu chí khảo sát Tỷ lệ Đồng ý / Rất đồng ý Tỷ lệ Không đồng ý / Rất không đồng ý
Thiếu từ vựng chuyên ngành kinh tế 87% 3%
Thiếu kiến thức nền tảng về kinh tế 85% 5%
Khó khăn trong đọc hiểu giáo trình và bài tập 84% 9%
Mất nhiều thời gian tra cứu từ mới khi đọc sách 80% 6%
Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu tham khảo 89% 3%
Khó ghi nhớ thuật ngữ và khái niệm chuyên ngành 88% 7%
Gặp khó khăn trong việc ghi chép bài giảng (take notes) 23% 72%
Khó tổ chức ý tưởng mạch lạc, logic trong bài thi viết 95% 0%
E ngại khi giao tiếp với giảng viên và bạn bè 18% 74%
Không thích các học phần kinh tế (thái độ tiêu cực) 24% 66%
  • Chiến lược khắc phục: Sinh viên áp dụng các giải pháp tự thân như: đọc tài liệu tiếng Việt trước để hiểu bản chất khái niệm; tra cứu và học từ vựng chuyên ngành; làm bài tập về nhà để ghi nhớ công thức; chủ động đặt câu hỏi và học tập theo nhóm.

Chương 5: Kết luận và hàm ý sư phạm (Conclusion and Implications)

Chương 5 đúc kết các kết luận chính của nghiên cứu, đối chiếu phát hiện với các nghiên cứu tiền nhiệm và đưa ra các khuyến nghị thiết thực: nhà trường cần có định hướng chuyên ngành rõ ràng hơn; giảng viên nên áp dụng phương pháp tương tác hấp dẫn, linh hoạt dùng tiếng mẹ đẻ để làm rõ khái niệm chuyên môn khó, và thiết lập cơ chế điểm cộng để khuyến khích sinh viên phát biểu; sinh viên cần chủ động nâng cao năng lực tự học và tích lũy kiến thức nền tảng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Rào cản ngôn ngữ và nhận thức cốt lõi: Khó khăn lớn nhất của sinh viên chuyên ngữ khi học kinh tế bằng tiếng Anh nằm ở sự thiếu hụt vốn từ vựng chuyên ngành (87% đồng tình) và thiếu kiến thức nền tảng kinh tế (85% đồng tình). Điều này dẫn đến trở ngại lớn trong việc đọc hiểu giáo trình chuyên sâu (84%) và ghi nhớ khối lượng thuật ngữ, công thức đồ sộ (88%).
  2. Kỹ năng thi viết học thuật là thách thức lớn nhất: Có tới 95% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn trong việc sắp xếp ý tưởng mạch lạc, logic khi làm bài thi viết bằng tiếng Anh. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt phong cách viết học thuật giữa tiếng Việt và tiếng Anh, cùng áp lực thời gian và tâm lý sợ mắc lỗi ngữ pháp, cấu trúc.
  3. Các yếu tố không tạo thành rào cản nghiêm trọng: Năng lực phát âm của giảng viên (chỉ 6% – 14% gặp khó khăn), kỹ năng ghi chép bài học (72% không gặp khó khăn), kỹ năng giao tiếp trong lớp (74% không e ngại) và thái độ đối với môn học (66% có thái độ tích cực) không phải là các trở ngại chính của sinh viên FFL.
  4. Sự phân hóa theo cấp độ môn học: Môn Kinh tế học cơ sở có kết quả học tập tốt nhất (68% đạt điểm A, không có điểm C), trong khi các môn chuyên sâu như Tài chính - Tiền tệ và Tài chính doanh nghiệp 1 có độ khó vượt trội (96% – 100% đánh giá khó) dẫn đến tỷ lệ điểm C cao (tương ứng 33% và 18%).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể đầu tiên về trải nghiệm học tập các học phần kinh tế bằng tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng.
  • Làm rõ tính chất đặc thù của sinh viên chuyên ngữ trong mô hình EMI: người học có ưu thế về kỹ năng nghe - nói và ghi chép thông thường, nhưng gặp khủng hoảng về mặt thuật ngữ học thuật chuyên sâu và kiến thức thực tiễn ngành tài chính - kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trong phạm vi một khoa ngoại ngữ tại một trường đại học công lập với 115 sinh viên tham gia bảng hỏi và 4 sinh viên phỏng vấn sâu; cơ cấu giới tính không được phân tích riêng do sinh viên nữ chiếm tuyệt đại đa số.
  • Bối cảnh đào tạo đặc thù: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn việc dạy và học diễn ra phần lớn (80% – 100%) dưới hình thức trực tuyến do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, điều này có thể đã chi phối nhận định của sinh viên về yếu tố quy mô lớp học và mức độ tự tin khi tương tác.
  • Góc nhìn nghiên cứu đơn phương: Dữ liệu chỉ phản ánh tiếng nói và đánh giá chủ quan từ phía người học, chưa thu thập song song phản hồi và đánh giá từ phía đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy các học phần kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát liên trường; kết hợp khảo sát đa chiều giữa sinh viên và giảng viên; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các can thiệp sư phạm (như giảng dạy thuật ngữ song ngữ, khóa học dự bị kinh tế) đối với kết quả học tập EMI.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Tiếng Anh thương mại: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế giúp sinh viên năm dưới nhận diện sớm các trở ngại khi bước vào giai đoạn học chuyên ngành kinh tế, từ đó chủ động chuẩn bị kiến thức nền tảng và áp dụng các phương pháp tự học phù hợp (như đọc song ngữ tài liệu, ôn luyện công thức thường xuyên).
  • Đối với giảng viên giảng dạy EMI: Cung cấp cơ sở thực nghiệm để điều chỉnh tốc độ giảng dạy, cân đối dung lượng kiến thức trong từng buổi học, áp dụng linh hoạt tiếng mẹ đẻ khi giải thích các thuật ngữ trừu tượng và thiết kế phương pháp kiểm tra đánh giá phù hợp.
  • Đối với các nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp khung nghiên cứu kết hợp (mixed-methods) mẫu mực và hệ thống tiêu chí khảo sát chi tiết để tham khảo khi triển khai các đề tài nghiên cứu về rào cản học tập trong các chương trình đào tạo tích hợp ngôn ngữ và chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Những học phần kinh tế nào được đưa vào khảo sát trong khóa luận và học phần nào được đánh giá khó nhất?

Nghiên cứu khảo sát 5 học phần gồm: Kinh tế học (Economics), Nguyên lý kế toán (Accounting Principles), Tài chính - Tiền tệ (Fiscal and Monetary), Tài chính doanh nghiệp 1 (Corporate Finance I) và Ngân hàng thương mại (Commercial Bank). Trong đó, Tài chính doanh nghiệp 1 (100% đánh giá Khó/Rất khó) và Tài chính - Tiền tệ (96% đánh giá Khó/Rất khó) là hai học phần có độ khó cao nhất.

2. Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn về vốn từ vựng chuyên ngành và kiến thức nền tảng kinh tế là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát, 87% sinh viên đồng tình rằng họ thiếu từ vựng chuyên ngành kinh tế (trong đó 27% Rất đồng ý, 60% Đồng ý); 85% sinh viên đồng tình rằng họ thiếu kiến thức nền tảng về kinh tế (24% Rất đồng ý, 61% Đồng ý).

3. Phát âm của giảng viên và việc ghi chép bài giảng có phải là trở ngại lớn đối với sinh viên không?

Không. Kết quả cho thấy phát âm của giảng viên không phải rào cản chính (64% đến 78% sinh viên không đồng tình với nhận định gặp khó khăn do phát âm). Tương tự, 72% sinh viên cho biết họ không gặp trở ngại trong việc nghe và ghi chép bài giảng (take notes), một phần nhờ ưu thế đào tạo kỹ năng nghe của khoa ngoại ngữ và việc học trực tuyến cho phép chụp màn hình hoặc ghi hình lại bài giảng.

4. Nguyên nhân chính khiến 95% sinh viên gặp trở ngại trong các bài thi viết là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do sinh viên thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để diễn đạt ý tưởng, gặp khó khăn trong việc áp dụng phong cách viết học thuật tiếng Anh (academic writing style), lo sợ mắc lỗi cấu trúc ngữ pháp và gặp áp lực lớn khi phải ghi nhớ và vận dụng nhiều công thức tính toán phức tạp trong thời gian làm bài giới hạn.

5. Sinh viên tham gia nghiên cứu đã áp dụng những biện pháp cụ thể nào để khắc phục khó khăn?

Các biện pháp chính được sinh viên áp dụng bao gồm: chủ động đọc trước các tài liệu và giáo trình bằng tiếng Việt để nắm vững khái niệm bản chất trước khi đọc tài liệu tiếng Anh; tra cứu từ mới và tự mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành; làm đầy đủ bài tập về nhà để ôn luyện công thức; tích cực tham gia thảo luận nhóm và chủ động đặt câu hỏi cho giảng viên khi chưa hiểu bài.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã làm rõ thực trạng và những rào cản thực tế của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng khi tiếp cận các học phần kinh tế giảng dạy bằng tiếng Anh (EMI). Kết quả nghiên cứu khẳng định sự thiếu hụt từ vựng chuyên ngành, kiến thức nền tảng và kỹ năng viết học thuật là những trở ngại lớn nhất, trong khi các kỹ năng giao tiếp và ghi chép không phải là rào cản tiêu cực. Nghiên cứu mang lại hệ thống dữ liệu thực nghiệm có giá trị và đề xuất các giải pháp sư phạm thiết thực nhằm nâng cao chất lượng đào tạo song ngành ngôn ngữ - kinh tế trong giai đoạn hiện nay.