Khó Khăn Của Sinh Viên Chuyên Ngành Tiếng Anh Trong Các Khóa Học Kinh Tế

Chuyên khảo phân tích Dealing with economics courses a voice from english majored students, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

English

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2022

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Overview of EMI

2.2. Different stakeholder groups' attitudes towards EMI

2.3. Difficulty of students in learning EMI

2.3.1. Limited vocabulary and knowledge

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODS

3.1. Setting of the study

3.2. Data collection instruments

4. CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION

4.1. Difficulties facing students in learning Economics courses

4.2. General information of students and Economics courses

4.3. Difficulties relating to teaching factors

4.4. Difficulties relating to students

4.5. Students overcoming difficulties

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND IMPLICATIONS

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khó Khăn Học Kinh Tế Của Sinh Viên Anh Văn

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc sử dụng tiếng Anh như một phương tiện giảng dạy (EMI) ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các chương trình kinh tế. Tuy nhiên, sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thường gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận các môn học kinh tế. Những thách thức này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm rào cản ngôn ngữ, kiến thức kinh tế nền tảng hạn chế, và phương pháp giảng dạy chưa phù hợp. Nghiên cứu của Nguyen Phuong Thao (2022) chỉ ra rằng sinh viên ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng gặp khó khăn trong việc học các môn kinh tế bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khó khăn đó và đề xuất các giải pháp hiệu quả để cải thiện tình hình. Việc hiểu rõ những vấn đề này là bước đầu tiên để giúp sinh viên sinh viên sư phạm Anh vượt qua rào cản và thành công trong các khóa học kinh tế.

1.1. Sự phổ biến của EMI trong đào tạo kinh tế hiện nay

Toàn cầu hóa và quốc tế hóa đã thúc đẩy sự phát triển của các chương trình và khóa học sử dụng tiếng Anh làm phương tiện giảng dạy (EMI). Các chương trình EMI này ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Nhiều trường đại học ở Việt Nam đã đưa EMI vào các chương trình đào tạo đại học, đặc biệt là các chương trình chất lượng cao. Theo Prakash Babu Bodapati (2016), "Toàn cầu hóa và tiếng Anh được cho là hoạt động như những yếu tố kéo cho nhau". Điều này cho thấy tầm quan trọng của tiếng Anh trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.

1.2. Tầm quan trọng của tiếng Anh trong các ngành kinh tế

Tiếng Anh ngày càng trở nên quan trọng trong các ngành kinh tế do sự phát triển của các công ty đa quốc gia và sự gia tăng của các hoạt động kinh doanh quốc tế. Sinh viên tốt nghiệp các chuyên ngành kinh tế cần có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo để có thể làm việc trong môi trường quốc tế và cạnh tranh trên thị trường lao động toàn cầu. Theo Coleman (2006) và Crystal (2004), sinh viên cần được chuẩn bị cho môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi tiếng Anh là phương tiện giao tiếp chính.

1.3. Thực trạng giảng dạy các môn kinh tế bằng tiếng Anh ở Việt Nam

Tại Việt Nam, các chương trình và khóa học EMI đã được triển khai tại nhiều cơ sở giáo dục nhằm giúp sinh viên nâng cao trình độ tiếng Anh và chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc giảng dạy các môn kinh tế bằng tiếng Anh, đặc biệt là đối với sinh viên có nền tảng tiếng Anh chưa vững chắc. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của các chương trình EMI và tìm ra các giải pháp để cải thiện chất lượng giảng dạy.

II. Top 5 Vấn Đề Sinh Viên Ngại Học Môn Kinh Tế Bằng Tiếng Anh

Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thường gặp nhiều vấn đề khi học các môn kinh tế bằng tiếng Anh. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt về kiến thức kinh tế nền tảng. Nhiều sinh viên không quen thuộc với các khái niệm và thuật ngữ kinh tế, dẫn đến khó khăn trong việc hiểu bàiáp dụng kiến thức. Bên cạnh đó, vốn thuật ngữ kinh tế chuyên ngành tiếng Anh hạn chế cũng là một thách thức lớn. Áp lực học tập cao, thiếu động lực học tập, và tâm lý sinh viên cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập. Các môn học kinh tế như tài chính, kế toán, marketing, và quản trị kinh doanh đòi hỏi sinh viên phải có khả năng phân tích, tư duy phản biện, và giải quyết vấn đề tốt, điều này gây không ít khó khăn cho sinh viên.

2.1. Thiếu hụt kiến thức nền tảng về kinh tế học

Nhiều sinh viên chuyên ngành tiếng Anh không được trang bị đầy đủ kiến thức nền tảng về kinh tế học trước khi học các môn kinh tế bằng tiếng Anh. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm và nguyên lý cơ bản của kinh tế học, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức mới. Cần có các khóa học bổ trợ hoặc tài liệu tham khảo để giúp sinh viên củng cố kiến thức nền tảng.

2.2. Rào cản ngôn ngữ và vốn từ vựng chuyên ngành hạn chế

Vốn từ vựng chuyên ngành kinh tế bằng tiếng Anh hạn chế là một rào cản lớn đối với sinh viên. Các thuật ngữ kinh tế thường phức tạp và trừu tượng, gây khó khăn cho sinh viên trong việc hiểu và sử dụng chúng một cách chính xác. Cần có các hoạt động thực hành và bài tập để giúp sinh viên làm quen với các thuật ngữ kinh tế và cải thiện khả năng sử dụng chúng.

2.3. Áp lực học tập và tâm lý căng thẳng của sinh viên

Áp lực học tập cao và tâm lý căng thẳng là những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của sinh viên. Sinh viên thường cảm thấy lo lắng và căng thẳng khi phải học các môn kinh tế bằng tiếng Anh, đặc biệt là khi họ không tự tin vào khả năng ngôn ngữ của mình. Cần có sự hỗ trợ về mặt tâm lý và các biện pháp giảm căng thẳng để giúp sinh viên học tập hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp Hiệu Quả Giúp Sinh Viên Ngành Anh Văn Vượt Khó Kinh Tế

Để giúp sinh viên sinh viên ngôn ngữ Anh vượt qua những khó khăn trong các khóa học kinh tế, cần có những phương pháp giảng dạy và học tập phù hợp. Giảng viên nên sử dụng các phương pháp giảng dạy trực quan, sinh động, và tăng cường tương tác với sinh viên. Cần cung cấp đầy đủ nguồn tài liệu tham khảo, bao gồm cả giáo trình, tài liệu tham khảo, và ví dụ thực tế. Sinh viên nên chủ động tự học, nghiên cứu, và làm việc nhóm để nâng cao kỹ năng chuyên ngành và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế. Ngoài ra, việc tham gia các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ liên quan đến kinh tế cũng giúp sinh viên mở rộng kiến thức và kỹ năng.

3.1. Nâng cao chất lượng giảng dạy và phương pháp sư phạm

Giảng viên nên sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và phù hợp với trình độ của sinh viên. Cần tăng cường tương tác giữa giảng viên và sinh viên, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi và tham gia thảo luận. Sử dụng ví dụ thực tếcase study để minh họa các khái niệm kinh tế giúp sinh viên dễ hiểu và ghi nhớ kiến thức.

3.2. Tăng cường nguồn tài liệu tham khảo và học liệu hỗ trợ

Cung cấp đầy đủ tài liệu tham khảo, bao gồm cả giáo trình, sách tham khảo, và các bài báo khoa học. Tạo ra các tài liệu hỗ trợ học tập, như tóm tắt bài giảng, bài tập thực hành, và các bài kiểm tra mẫu. Sử dụng công nghệ thông tin để cung cấp tài liệu trực tuyến và tạo ra môi trường học tập tương tác.

3.3. Khuyến khích tự học và làm việc nhóm hiệu quả

Khuyến khích sinh viên chủ động tự học và tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Tổ chức các hoạt động làm việc nhóm để sinh viên có cơ hội trao đổi kiến thức, học hỏi kinh nghiệm, và phát triển kỹ năng mềm như thuyết trìnhlàm việc nhóm.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Về Khó Khăn Của Sinh Viên Anh Văn

Nghiên cứu của Nguyen Phuong Thao (2022) đã khảo sát 115 sinh viên năm thứ ba và năm cuối chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng về những khó khăn mà họ gặp phải trong các môn học kinh tế. Kết quả cho thấy rằng những khó khăn phổ biến nhất liên quan đến từ vựngkiến thức nền. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phần lớn sinh viên không gặp khó khăn trong việc ghi chép hay giao tiếp với giảng viên và bạn bè. Các giải pháp được đề xuất bao gồm việc nâng cao chất lượng giảng dạy, cung cấp đầy đủ tài liệu tham khảo, và khuyến khích sinh viên tự học và làm việc nhóm. Nghiên cứu này cung cấp những gợi ý hữu ích cho trường đại học, giảng viên, và sinh viên.

4.1. Phân tích dữ liệu khảo sát về khó khăn của sinh viên

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính. Dữ liệu thu thập được phân tích để xác định những khó khăn phổ biến nhất mà sinh viên gặp phải trong các môn học kinh tế. Kết quả cho thấy rằng sinh viên gặp khó khăn chủ yếu ở các vấn đề như: thiếu vốn từ vựng, khả năng phân tích dữ liệu kém, v.v.

4.2. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác

So sánh kết quả nghiên cứu của Nguyen Phuong Thao (2022) với các nghiên cứu khác về khó khăn của sinh viên trong các khóa học EMI. Tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa các nghiên cứu để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Từ đó, đưa ra các so sánh mang tính nghiên cứu cao.

4.3. Đề xuất các giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu

Đề xuất các giải pháp cụ thể dựa trên kết quả nghiên cứu để giúp sinh viên vượt qua những khó khăn trong các môn học kinh tế. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cải thiện chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng giảng dạy, cung cấp đầy đủ tài liệu tham khảo, và hỗ trợ sinh viên về mặt tâm lý.

V. Kết Luận Giải Quyết Khó Khăn Mở Rộng Cơ Hội Việc Làm Ngành Anh

Việc giải quyết những khó khăn mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp phải trong các khóa học kinh tế là rất quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và mở rộng cơ hội việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp với kiến thức và kỹ năng vững chắc về cả tiếng Anh và kinh tế sẽ có lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động và có thể đáp ứng yêu cầu của các nhà tuyển dụng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên, và sinh viên để thực hiện các giải pháp hiệu quả và tạo ra môi trường học tập tốt nhất cho sinh viên. Việc này sẽ giúp sinh viên khai phá tiềm năng phát triển bản thân trong các ngành nghề liên quan.

5.1. Tóm tắt những khó khăn chính và giải pháp hiệu quả

Tóm tắt những khó khăn chính mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp phải trong các khóa học kinh tế, bao gồm thiếu kiến thức nền, hạn chế về từ vựng, và áp lực học tập. Nhắc lại những giải pháp hiệu quả đã được đề xuất, như nâng cao chất lượng giảng dạy, cung cấp đầy đủ tài liệu tham khảo, và khuyến khích sinh viên tự học.

5.2. Tầm quan trọng của kiến thức kinh tế đối với sinh viên ngành Anh

Nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức kinh tế đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh trong bối cảnh thị trường lao động hiện nay. Sinh viên tốt nghiệp với kiến thức và kỹ năng vững chắc về cả tiếng Anh và kinh tế sẽ có lợi thế cạnh tranh và có thể đáp ứng yêu cầu của các nhà tuyển dụng.

5.3. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này, như nghiên cứu về hiệu quả của các phương pháp giảng dạy khác nhau, nghiên cứu về tác động của các chương trình hỗ trợ học tập, và nghiên cứu về mối quan hệ giữa kiến thức kinh tế và thành công nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES GRADUATION THESIS TOPIC: DEALING WITH ECONOMICS COURSES: A VOICE FROM ENGLISH-MAJORED STUDENTS Student : Nguyen Phuong Thao Class : K21ATCA Academic year : 2018 – 2022 Student ID : 21A7510119 Advisor : Dr. Nguyen Ngoc Nga Hanoi, May 2022 17014126147241000000 DECLARATION I declare that the graduation thesis entitled “Dealing with Economics courses: A voice from English-majored students” is an original report of my research, has been written by me under the guidance of Dr. Nguyen Ngoc Nga. Due references have been provided on all supporting literatures and resources.

I declare that this thesis was composed by myself, that the work contained herein is my own, and that this work has not been submitted for any other degree or professional qualification. Hanoi, 20 May, 2022 Author Nguyen Phuong Thao i ACKNOWLEDGEMENT Throughout the writing of this dissertation I have received a great deal of support and assistance. Most importantly, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Dr. Nguyen Ngoc Nga, whose expertise was invaluable in formulating the research questions and kept me on the right track when I was about to lose my way.

Her insightful feedback pushed me to sharpen my thinking and brought my work to a higher level. Second, I want to express my gratitude to my university – Banking Academy of Vietnam. Thank you to all the lecturers of the Faculty of Foreign Languages, for guiding and helping me through the learning process. My special thanks go to all students of the Faculty of Foreign Languages, who were generous with their time and offered valuable insights into their learning experiences with Economics courses.

I would also like to thank my colleagues who provided me with feedback on the questionnaire items. Last but not least, I want to send my gratitude to my family and friends for their endless support that gave me the strength to complete this long and strenuous journey. They help me both mentally and physically by giving me encouragement and useful suggestions. ii TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF ABBREVIATIONS. v LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES.

viii CHAPTER 1: INTRODUCTION. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Overview of EMI. Different stakeholder groups' attitudes towards EMI.

Difficulty of students in learning EMI. Limited vocabulary and knowledge. Insufficient English proficiency. Students facing challenges in EMI.

EMI in Vietnam. 12 CHAPTER 3: RESEARCH METHODS. Setting of the study. Data collection instruments.

19 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION. Difficulties facing students in learning Economics courses. General information of students and Economics courses. Difficulties relating to teaching factors.

Difficulties relating to students. Students overcoming difficulties. 42 CHAPTER 5: CONCLUSION AND IMPLICATIONS. 56 iv LIST OF ABBREVIATIONS EMI English as a Medium of Instruction FFL Faculty of Foreign Languages L1 First Language L2 Second Language HE Higher Education BA Bright Ages v LIST OF TABLES Table Page Table 3.

Sample questions in the questionnaire 17 Table 3. Sample interview questions 19 Table 3. Summary of interviews’ results 21 Table 4. Distribution of students participating in the survey 24 Table 4.

The difficulty level of Economics courses 25 Table 4. The scores of Economics courses 26 Table 4. Difficulty relating to lectures’ pronunciation 27 Table 4. Difficulty relating to lectures’ speed of delivery 28 Table 4.

Difficulty relating to lectures’ explanations 29 Table 4. Difficulty relating to class size 31 Table 4. Difficulty relating to tests’ content 32 Table 4. Difficulties relating to Economics’ vocabulary and 33 knowledge Table 4.

Difficulties relating to learning materials 35 Table 4. Difficulties relating to students’ ability to remember 37 Table 4. Difficulties relating to listening and taking notes 38 Table 4. Difficulties relating to writing 39 Table 4.

Difficulties relating to speaking 40 Table 4. Difficulties relating to psychological characteristic 41 vi LIST OF FIGURES Figures Page Figure 3. Data from Google Forn 19 Figure 3. Data exported to Excel 20 Figure 3.

Results in percentage 20 vii ABSTRACT Globalization and internationalization have accelerated the development of programs and course in which English is used as a medium of instruction (EMI). Such EMI are gaining popularity worldwide. Along with this trend, different universities in Vietnam have included EMI in their undergraduate programs in the form of advanced or high-quality training programs. However, little research has been done to explore the difficulties students facing in these EMI courses, especially in the context where English is not the first language.

This study was to investigate the issue in the context of Vietnam, a country where English is used as a foreign language. 115 third-year and final-year students majoring in English in a leading public university in the country participated in the study. Data for the study were collected via a questionnaire delivered to all students participants and via following-up interviews with some of them. The findings showed that the most prevalent issues facing students throughout Economics courses were relating to vocabulary and background knowledge.

The majority of the students were not struggling with taking notes or communicating with lecturers and classmates. Suggested strategies were presented and addressed in order to enhance the students' achievement in Economics courses. The findings from this study provided implications to the investigated university and its teachers and students. viii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

Research problem Spoken by one quarter of the global population, English has become the most popularly language in the world. This language has a significant impact on tourism, medicine, policy, diplomacy, and the academic world. This importance is further highlighted in the era of globalization. Prakash Babu Bodapati (2016) remarks that "Globalization and English language are said to work as pull factors for one another".

Acknowledge the process of globalization; thousands of multinational firms are growing their influence and presence worldwide. Therefore, English in different disciplines, particularly economics, has been increasingly common. This constitutes the appearance of training courses, in which English is used as a medium of instruction (EMI). This new trend has contributed to lifting the language barrier, satisfying the needs of students and the human resource needs of multinational companies.

In Asia, the need for EMI courses is high owing to two factors: students need to be prepared for professional environments where English is the primary mode of communication (Coleman, 2006; Crystal, 2004; Graddol, 1997, 2006) and the popularity of the academic exchange in the area means that such courses are needed to accommodate incoming international students and local students preparing for a future educational exchange abroad (Brumfit, 2004). Being affected by this trend, in Vietnam, EMI programs and courses have been implemented in different educational institutions to assist students in improving their English proficiency and preparing them for better future careers. At Bright Ages (BA) university - a leading public university in Vietnam, students in the Faculty of Foreign Languages (FFL) are provided with intensive training in both English and Economics. Thus, a wide range of Economics English courses is offered to students; these courses included those relating to different disciplines such as Accounting, Corporate Finance, Securities Market, and Commercial Banking.

In these courses, theory and practice are integrated, aiming to provide students with essential knowledge of Finance, via the use of English. Students graduating from this faculty are expected to have fluent English language skills and solid foundational knowledge of Economics. With this knowledge and experience, these students can meet the requirements of employers, in the context of globalization. However, the records of students’ score have shown that the overall scores for Economics courses such as Accounting, Corporate Finance, Economics, and Fiscal and Monetary in the academic year 2021 – 2022 were relatively low.

This suggests that the students attending these courses may have faced some difficulties in their learning ,thus, failed to achieve high scores. This situation, if it really exists, may greatly affect the students’ learning experiences, their expectations, and their qualities at the point of graduation. In the literature surrounding higher education in Vietnam, there have been a few studies about English-majored students. Some examples include the study by Ha (2018) and Manh (2012).

However, these studies mainly focus on vocabulary (Duyen, 2021; Thao, 2021); listening (Quynh, 2021; Anh, 2021; Tinh, 2021); reading (Ha, 2021; Linh, 2021; Giang & Thuy, 2020); writing (Nhan, 2021; Tham, 2021; Dung & Trang, 2020). Very limited research has been conducted to investigate the teaching and learning of Economics courses for students who are majored in English in such a Economics university as those in BA university. This is the problem this study is designed to investigate, and this study is to fill in the current gap in the existing literature. Research questions First, the study aims to investigate the language difficulties facing English- major students attending the Economics courses.

Through these findings, the study also explores the ways students overcome these difficulties. With these in mind, the researcher has designed the study to answer the two research questions as below: 1. What difficulties do students face while learning Economics courses in English? 2. What do students do to overcome these difficulties? 1.

Scope This small-scope study was conducted among 115 third-year and final-year students in BA university, a leading public university in Hanoi, Vietnam, a leading public university. This study was conducted as a requirement for the graduation of the researcher for her Bachelor degree. This study was conducted within 3 months, from March to June 2022. Significance Considering the gap in the existing literature around the teaching and learning of Economics courses for English-majored students, this study is the first attempt to fill this gap.

This study is hoped to be a model for future research on EMI course. The more attention paid to the difficulties students had to coop with, the more change to improve the course design, material, and teaching strategies. Furthermore, the study's findings are likely to encourage instructors to collect data from students' comments after each Economics course and carefully analyze students' input to improve materials and implement suitable teaching methods in future courses. Any further study about reviewing and improving the lectures’ teaching can use the findings of this study as a source of reference.

Research methods This study was conducted using the mix-methods approach. The quantitative data were collected from a survey questionnaire while the qualitative data were obtained from one-on-one interviews with three sample students. While the questionnaire was to investigate the difficulties the participants were facing, the interviews were to find out the struggles they faced and the strategies they used to overcome those challenges in Economics courses. The questionnaire was first delivered to 115 third-year and final-year students to gather information regarding their difficulties in learning Economics courses.

After that, one-on-one interviews were conducted with four sample students to elucidate the most enigmatic issues raised in the questionnaire replies. Thesis structure This thesis consists of five chapters. These five chapters are summarized as below: Chapter 1 is an introduction to the study, research problem, research question, scope, significance and methods. Chapter 2 includes an overview of EMI, different stakeholder groups' attitudes, and explores the difficulties of students and how to overcome them.

The review of several related studies in this chapter has revealed a research gap that the researcher is pursuing to bridge through this study. Chapter 3 presents the research techniques and demonstrates the sample selection, data collection, and analysis procedures. Chapter 4 presents the findings from both quantitative and qualitative sources. Chapter 5 compares the main findings of the current study with those in the existing literature.

These comparisons are also used for a discussion about the findings of the study. Chapter 6 summarizes the primary findings and emphasizes the research's limitations, as well as practical implications for future research. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Khó Khăn Của Sinh Viên Chuyên Ngành Tiếng Anh Trong Các Khóa Học Kinh Tế" khám phá những thách thức mà sinh viên ngành tiếng Anh phải đối mặt khi tham gia vào các khóa học kinh tế. Bài viết nêu bật những khó khăn trong việc áp dụng kiến thức ngôn ngữ vào các tình huống kinh tế thực tế, cũng như những rào cản về kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách mà những khó khăn này ảnh hưởng đến quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp của sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Nhận thức của sinh viên trên địa bàn hà nội đến việc sử dụng thiền trong việc giải tỏa stress", nơi đề cập đến áp lực học tập và các giải pháp cải thiện tinh thần cho sinh viên. Ngoài ra, tài liệu "An analysis of the the third year students difficulties in writing an argumentative essay at the faculty of english hanoi open university" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những khó khăn trong việc viết luận của sinh viên ngành tiếng Anh. Cuối cùng, tài liệu "Ý định chọn nơi làm việc một nghiên cứu đối với sinh viên sau khi tốt nghiệp tại thành phố hồ chí minh 2023" cung cấp cái nhìn về định hướng nghề nghiệp của sinh viên, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về con đường sự nghiệp sau khi tốt nghiệp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sinh viên chuyên ngành tiếng Anh trong bối cảnh kinh tế.