Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa kinh tế, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế (lingua franca). Nhu cầu đào tạo và sử dụng tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP), đặc biệt là tiếng Anh pháp lý (English for Legal Purposes / Legal English), ngày càng gia tăng nhằm đáp ứng việc thực thi và tương thích giữa các hệ thống pháp luật khác nhau. Tại Việt Nam, việc kết hợp giữa kiến thức chuyên môn luật và năng lực ngoại ngữ chuyên sâu là yêu cầu tất yếu đối với sinh viên tốt nghiệp các cơ sở đào tạo luật trọng điểm như Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU).

Tuy nhiên, quá trình tiếp thu tiếng Anh pháp lý của người học thường gặp nhiều rào cản do tính chất đặc thù của ngôn ngữ này, bao gồm quy ước hành văn khắt khe, thuật ngữ pháp lý chuyên biệt và sự khác biệt giữa các hệ thống pháp lý. Những khó khăn này làm nảy sinh hiện tượng "giảm động lực" (demotivation) – trạng thái suy giảm động lực học tập bắt nguồn từ các nguyên nhân bên ngoài hoặc bên trong. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào phương pháp giảng dạy ESP hoặc khảo sát động lực nói chung, các yếu tố gây giảm động lực trong việc tiếp thu tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành vẫn chưa được khám phá toàn diện trong một công trình độc lập.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu (Aims of the study):
    1. Xác định các yếu tố làm giảm động lực ảnh hưởng đến sinh viên chuyên ngành tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
    2. Khảo sát cách thức sinh viên chuyên ngành tiếng Anh pháp lý nhìn nhận và xử lý các yếu tố làm giảm động lực trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (Objectives of the study):
    1. Thực hiện bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn bán cấu trúc nhằm nhận diện các yếu tố tác động lớn nhất đến sinh viên trong quá trình học tiếng Anh pháp lý.
    2. Phân tích dữ liệu sơ cấp để so sánh mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố đối với hiệu quả học tập của sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu (Research questions):
    1. Những đặc điểm điển hình nào tạo nên các yếu tố gây giảm động lực đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh pháp lý?
    2. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh pháp lý đánh giá như thế nào về mức độ ảnh hưởng của từng nhóm yếu tố đến quá trình học tập của mình?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào nhận thức về các yếu tố giảm động lực của 222 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý thuộc ba khóa đào tạo K44, K45 và K46 tại Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội, trong học kỳ II năm học 2022–2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng:

  • Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Tiếng Anh pháp lý (Legal English): Tác giả tiếp cận ESP theo quan điểm của Starfield (2016), Flowerdew (2012), Lebedev & Tsybina (2018), và Didenko & Filatova (2017), xác định ESP là phương pháp tiếp cận giảng dạy dựa trên phân tích nhu cầu người học (needs analysis). Tiếng Anh pháp lý được xem xét trong bối cảnh lịch sử giáo dục pháp lý tại Việt Nam và sự phát triển của Trường Đại học Luật Hà Nội từ năm 1979 đến nay.
  • Lý thuyết về sự giảm động lực (Demotivation): Sử dụng định nghĩa của Dörnyei & Ushioda (2021) – coi giảm động lực là các ngoại lực cụ thể làm suy yếu nền tảng động lực của một hành vi, cùng với các đóng góp lý thuyết từ Zoghi & Far (2014) và Vũ (2012).
  • Mô hình phân loại yếu tố giảm động lực: Dựa trên khung phân loại của Sakai & Kikuchi (2009) và Harmer (2010), chia thành 4 nhóm nhân tố: yếu tố từ giảng viên (teacher-related), yếu tố từ người học (student-related), yếu tố từ cơ sở vật chất (infrastructure-related), và yếu tố từ nhà trường/khoa (university/faculty-related).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu phương pháp kết hợp (mixed-methods), cắt ngang (cross-sectional study).
  • Thu thập dữ liệu định lượng: Bảng hỏi khảo sát tự thiết kế dựa trên tiêu chuẩn của Dörnyei & Taguchi (2010), gồm thang đo Likert 5 mức độ (từ 1.00–1.80: Hoàn toàn không đúng; đến 4.21–5.00: Hoàn toàn đúng). Bảng hỏi được thẩm định nội dung bởi 4 chuyên gia, thử nghiệm sơ bộ (dry run) trên 30 sinh viên, đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $\alpha = 0.95$. Cấu trúc bảng hỏi chính thức gồm 51 biến quan sát: 15 biến về giảng viên, 14 biến về người học, 12 biến về cơ sở vật chất, và 10 biến về nhà trường/khoa. Bảng hỏi được gửi trực tuyến qua Google Forms trong thời gian 2 tuần.
  • Thu thập dữ liệu định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) qua điện thoại với 15 sinh viên (thời lượng khoảng 15 phút/người), ghi âm và chuyển biên phục vụ phân tích.
  • Chọn mẫu: Từ tổng thể khoảng 430 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh pháp lý (K44: 125, K45: 112, K46: 193), công thức Slovin ($e = \pm 5%$) được áp dụng để chọn ra 207 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi (K44: 60, K45: 54, K46: 93). Kết hợp với 15 sinh viên phỏng vấn, tổng mẫu nghiên cứu đạt 222 sinh viên.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS phiên bản 25 để thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình $M$, độ lệch chuẩn $SD$) và kiểm định ANOVA so sánh giữa các khóa; sử dụng phần mềm NVivo phiên bản 12 để phân tích định tính nội dung phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

PART I. INTRODUCTION

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu các yếu tố gây giảm động lực trong học tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Tác giả xác lập mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát trên 222 sinh viên khóa K44, K45, K46, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài đối với việc đổi mới chương trình đào tạo của nhà trường và nâng cao năng lực cho người học.

PART II - CHAPTER 1. LITERATURE REVIEW

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết:

  • Bản chất và đặc điểm của ESP, phân biệt với tiếng Anh tổng quát (GE) và tiếng Anh học thuật (EAP); khẳng định ESP là một phương pháp tiếp cận chứ không đơn thuần là một sản phẩm ngôn ngữ.
  • Khái niệm tiếng Anh pháp lý, lịch sử hình thành và phát triển của các cơ sở đào tạo luật tại Việt Nam.
  • Khái niệm về động lực và giảm động lực; phân tích 4 nhóm yếu tố cản trở quá trình học tập.
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến giảm động lực học ngoại ngữ (Hosseinpour & Tabrizi, 2013; Han et al., 2019; Tran & Moskovsky, 2022; Didenko & Filatova, 2017; Kikuchi, 2009; Vũ, 2012; Hướng, 2021).

PART II - CHAPTER 2. METHODOLOGY

Trình bày chi tiết lộ trình nghiên cứu phương pháp kết hợp:

  • Tái khẳng định 2 câu hỏi nghiên cứu định hướng.
  • Miêu tả cách thức áp dụng công thức Slovin để chọn mẫu phân tầng từ 430 sinh viên thành 207 mẫu khảo sát định lượng và 15 mẫu phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Quy trình chuẩn hóa công cụ khảo sát qua 4 chuyên gia và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha = 0.95$).
  • Quy trình gửi biểu mẫu, ghi âm phỏng vấn, xử lý và phân tích số liệu trên SPSS v.25 và NVivo v.12.

PART II - CHAPTER 3. RESULTS AND DISCUSSION

Chương này phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu được từ 222 người tham gia:

1. Thông tin nhân khẩu học:

  • Mẫu khảo sát gồm 175 nữ (78.8%) và 47 nam (21.2%).
  • Nơi cư trú: Nông thôn 112 sinh viên (50.5%), thành thị 73 sinh viên (32.9%), miền núi 37 sinh viên (16.6%).
  • Thời gian học tiếng Anh: Dưới 15 năm có 179 sinh viên (80.6%), dưới 20 năm có 43 sinh viên (19.4%).
  • Công việc bán thời gian liên quan đến tiếng Anh pháp lý: Chỉ có 19 sinh viên đang làm (8.6%), 203 sinh viên không làm (91.4%).
  • Mức độ động lực đối với môn học: 181 sinh viên có động lực cao (81.5%), 36 sinh viên có động lực trung bình (16.2%), và chỉ có 5 sinh viên có động lực thấp (2.3%).

2. Phân tích nhóm yếu tố liên quan đến giảng viên (Teacher-related factors):

  • Sinh viên không xem giảng viên là yếu tố gây giảm động lực chính. Giảng viên được đánh giá có năng lực chuyên môn tốt và tạo không khí học tập tích cực ($M = 3.34$).
  • Sinh viên bác bỏ các nhận định tiêu cực như: giảng viên không quan tâm đến tất cả sinh viên ($M = 2.46$), giảng viên không cập nhật bài giảng ($M = 2.43$), hay giảng viên không giải đáp thắc mắc ($M = 2.15$).
  • Tuy nhiên, sinh viên cho rằng chủ đề học còn mang tính cơ bản, thiếu sinh động ($M = 4.863$) và cần giảng viên hướng dẫn tự học ứng dụng công nghệ thông tin nhiều hơn ($M = 3.21$).

3. Phân tích nhóm yếu tố liên quan đến người học (Student-related factors):

  • Động lực nội tại và ngoại tại của sinh viên ở mức cao. Sinh viên yêu thích học tiếng Anh ($M = 4.622$), kỳ vọng có được việc làm tốt ($M = 4.14$) và vị trí công việc quốc tế ($M = 4.04$).
  • Sinh viên bác bỏ việc gặp khó khăn do nền tảng tiếng Anh tổng quát kém ($M = 2.27$).
  • Khó khăn lớn nhất từ phía người học là việc ghi nhớ thuật ngữ pháp lý và cách phát âm ($M = 3.72$), sự thiếu tương đương về ngữ nghĩa giữa thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Việt ($M = 3.18$), cùng nền tảng kiến thức pháp luật chuyên ngành còn hạn chế ($M = 3.004$).

4. Phân tích nhóm yếu tố liên quan đến cơ sở vật chất (Infrastructure-related factors):

  • Đây là nhóm yếu tố gây giảm động lực rõ rệt nhất.
  • Trang thiết bị hiện đại có kết nối Internet không được sử dụng tự do nếu không có sự đồng ý của giảng viên phụ trách ($M = 4.789$).
  • Phòng lab không có không gian riêng dành cho thực hành tiếng Anh pháp lý ($M = 4.565$).
  • Phòng thực hành không được cải tạo/nâng cấp thường xuyên ($M = 4.512$).
  • Thư viện thiếu giáo trình chuyên ngành cho mượn ($M = 3.889$) và giáo trình trên lớp không được cập nhật định kỳ ($M = 3.870$). Thư viện cũng thiếu tài liệu tham khảo và từ điển chuyên ngành ($M = 3.524$).

5. Phân tích nhóm yếu tố liên quan đến nhà trường và khoa (University/Faculty-related factors):

  • Đây là nhóm yếu tố giảm động lực nghiêm trọng thứ hai.
  • Nhà trường/khoa thiếu chương trình trao đổi với các trường đại học quốc tế ($M = 4.809$).
  • Thiếu các hoạt động ngoại khóa để thực hành tiếng Anh pháp lý ($M = 4.17$).
  • Thiếu các ngày hội việc làm định kỳ kết nối sinh viên tốt nghiệp với nhà tuyển dụng ($M = 4.13$).
  • Sinh viên không được gửi đi thực tập chuyên môn tại các cơ quan thực tế ($M = 3.83$) và không được định hướng phương pháp học tiếng Anh pháp lý ngay từ đầu khóa ($M = 3.704$).

6. Kết quả phân tích phỏng vấn bán cấu trúc (NVivo) và kiểm định ANOVA:

  • Phỏng vấn 15 sinh viên xác nhận: 100% mong muốn giảng viên có kinh nghiệm, 100% cần cơ sở vật chất hỗ trợ tự học, 100% muốn rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp; 73.3% phản ánh thiếu cơ hội thực tập thực tế, và 66.7% cho rằng tài liệu/nội dung học chưa thực sự hiệu quả.
  • Kiểm định ANOVA giữa 3 khóa K44, K45, K46 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$), phản ánh sự đồng thuận cao của sinh viên qua các khóa về việc cơ sở vật chất và chính sách của trường/khoa là hai nguồn gây giảm động lực chủ yếu.

PART III. CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

Tổng kết các phát hiện chính, đề xuất các hàm ý sư phạm và giải pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn cho thấy bức tranh rõ nét về các yếu tố tác động đến quá trình học tiếng Anh pháp lý:

Nhóm yếu tố Chỉ số trung bình ($M$) tiêu biểu Đánh giá của sinh viên
Cơ sở vật chất - Thiết bị hiện đại bị hạn chế sử dụng: $M = 4.789$
- Phòng lab thiếu không gian thực hành riêng: $M = 4.565$
- Phòng thực hành không được nâng cấp định kỳ: $M = 4.512$
- Thư viện thiếu giáo trình cho mượn: $M = 3.889$
- Giáo trình không được cập nhật: $M = 3.870$
Yếu tố gây giảm động lực nghiêm trọng nhất
Nhà trường / Khoa - Thiếu chương trình trao đổi quốc tế: $M = 4.809$
- Thiếu hoạt động ngoại khóa: $M = 4.17$
- Thiếu ngày hội việc làm chuyên ngành: $M = 4.13$
- Không tổ chức thực tập tại cơ quan thực tế: $M = 3.83$
- Thiếu định hướng phương pháp đầu khóa: $M = 3.704$
Yếu tố gây giảm động lực đáng kể
Người học - Yêu thích học tiếng Anh: $M = 4.622$
- Kỳ vọng có việc làm tốt: $M = 4.14$
- Khó ghi nhớ thuật ngữ và phát âm: $M = 3.72$
- Tiếng Anh tổng quát kém gây khó khăn: $M = 2.27$ (bác bỏ)
Không phải yếu tố gây giảm động lực (Động lực nội tại và mục tiêu nghề nghiệp cao)
Giảng viên - Chủ đề bài giảng cơ bản, đơn điệu: $M = 4.863$
- Tài liệu bài giảng hữu ích: $M = 3.868$
- Tạo không khí lớp học tích cực: $M = 3.34$
- Giảng viên không cập nhật bài giảng: $M = 2.43$ (bác bỏ)
- Không quan tâm đồng đều sinh viên: $M = 2.46$ (bác bỏ)
Không phải yếu tố gây giảm động lực chính (Chuyên môn tốt, quản lý lớp tích cực)

Kết quả tổng hợp phỏng vấn bán cấu trúc trên phần mềm NVivo ($N = 15$) củng cố thêm phát hiện định lượng:

Nội dung phỏng vấn Số lượng đồng ý ($n$) Tỷ lệ (%)
Nhận thức được tính hữu ích của môn học 12 80.0%
Có động lực cao khi tham gia môn học 13 86.7%
Không hề miễn cưỡng khi học môn này 15 100.0%
Nhận định tài liệu/nội dung học chưa thực sự hiệu quả 10 66.7%
Chưa có cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế 11 73.3%
Mong muốn có giảng viên giàu kinh nghiệm thực tiễn 15 100.0%
Mong muốn phát triển kỹ năng thực hành nghề nghiệp 15 100.0%
Yêu cầu cơ sở vật chất tốt để tự học và tra cứu 15 100.0%

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Nâng cấp và chuyên biệt hóa cơ sở vật chất: Nhà trường cần đầu tư không gian riêng trong phòng lab phục vụ cho sinh viên tiếng Anh pháp lý; nâng cấp phòng thực hành để tổ chức các phiên tòa giả định (moot court); bổ sung đầu sách giáo trình, tài liệu tham khảo và từ điển pháp lý chuyên ngành trong thư viện; nới lỏng cơ chế tiếp cận trang thiết bị hiện đại có kết nối Internet cho sinh viên tự học.
  • Tăng cường kết nối và hoạt động ngoại khóa từ Nhà trường/Khoa: Tổ chức tuần định hướng phương pháp học tiếng Anh pháp lý ngay từ đầu khóa; xây dựng các chương trình trao đổi sinh viên quốc tế; đẩy mạnh liên kết với các công ty luật, tòa án, viện kiểm sát để sinh viên có cơ hội thực tập thực tế; định kỳ tổ chức ngày hội việc làm dành riêng cho khối ngành ngôn ngữ pháp lý.
  • Đổi mới phương pháp giảng dạy chuyên ngành: Giảng viên cần kết hợp mục tiêu nhận thức với mục tiêu hành vi, tăng cường kỹ thuật giao tiếp đóng vai (role-based communication) và diễn án (mooting situations) trong các lĩnh vực cụ thể như Luật Dân sự, Luật Hình sự, Luật Hành chính, và hệ thống tư pháp thay vì chỉ truyền thụ lý thuyết thuần túy.

3. Đóng góp của nghiên cứu

  • Khóa luận là công trình tiên phong tại Việt Nam khảo sát có hệ thống và chuyên sâu về các yếu tố làm giảm động lực học tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành tại một trường đại học đào tạo luật trọng điểm.
  • Sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods) chặt chẽ, kết hợp phần mềm SPSS v.25 và NVivo v.12, cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đáng tin cậy về thực trạng giảng dạy và học tập ESP ngành luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên một mẫu đại diện gồm 222 sinh viên thuộc 3 khóa K44, K45, K46 tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa bao quát toàn bộ sinh viên chuyên ngành của trường.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ góc nhìn của người học mà chưa kết hợp khảo sát quan điểm, đánh giá đối chiếu từ phía giảng viên trực tiếp giảng dạy tiếng Anh pháp lý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở đào tạo luật khác trên toàn quốc (như Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, Khoa Luật - ĐHQG Hà Nội, Trường Đại học Luật - ĐH Huế...).
    • Thực hiện khảo sát đa chiều, kết hợp góc nhìn của giảng viên chuyên ngữ, chuyên gia pháp lý và nhà tuyển dụng.
    • Khảo sát các nhóm đối tượng đặc thù khác, chẳng hạn như học viên chuyên ngành tại các học viện/trường đại học khối công an, cảnh sát.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục và lãnh đạo nhà trường: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chính sách đầu tư cơ sở vật chất chuyên biệt (phòng diễn án, phòng lab, nguồn học liệu số thư viện) và điều chỉnh khung chương trình đào tạo, tăng cường kết nối thực tập và hợp tác quốc tế.
  • Đối với giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP/ELP): Cung cấp tài liệu tham khảo về thực trạng tiếp nhận của sinh viên, từ đó điều chỉnh giáo án, bổ sung học liệu thực tế và áp dụng các hoạt động mô phỏng tình huống diễn án nhằm kích thích hứng thú học tập.
  • Đối với sinh viên và học viên ngành Ngôn ngữ Anh/Luật: Giúp người học nhận diện rõ các rào cản tâm lý và kỹ thuật trong tiếp thu tiếng Anh pháp lý, chủ động xây dựng phương pháp học tập cá nhân và tăng cường năng lực tự học.
  • Đối với các nhà nghiên cứu giáo dục ngoại ngữ: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo phương pháp luận về việc thiết kế bảng hỏi chuẩn hóa và kết hợp phân tích định lượng (SPSS) với định tính (NVivo) trong nghiên cứu động lực học tập.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu sinh viên và thuộc những khóa đào tạo nào?

Khóa luận tiến hành khảo sát trên 222 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, bao gồm 207 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi (chọn từ tổng thể 430 sinh viên theo công thức Slovin: K44 có 60 sinh viên, K45 có 54 sinh viên, K46 có 93 sinh viên) và 15 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc.

2. Hai nhóm yếu tố nào được xác định là nguyên nhân chính gây giảm động lực học tiếng Anh pháp lý?

Kết quả nghiên cứu định lượng và định tính chỉ ra rằng yếu tố liên quan đến cơ sở vật chất (thiếu phòng thực hành riêng, máy móc hiện đại bị hạn chế sử dụng, thư viện thiếu giáo trình/từ điển cập nhật) và yếu tố liên quan đến nhà trường/khoa (thiếu chương trình trao đổi quốc tế, thiếu hoạt động ngoại khóa và thiếu cơ hội thực tập thực tế) là hai nhóm nguyên nhân chính làm giảm động lực của sinh viên.

3. Động lực học tập của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại HLU có bị suy giảm từ bản thân người học không?

Không. Kết quả cho thấy sinh viên có động lực nội tại và ngoại tại rất cao: 81.5% sinh viên cảm thấy có động lực cao với môn học, điểm trung bình yêu thích học tiếng Anh đạt $M = 4.622$, và kỳ vọng tìm được việc làm tốt đạt $M = 4.14$. Sinh viên cũng bác bỏ việc thiếu năng lực tiếng Anh tổng quát là nguyên nhân cản trở ($M = 2.27$).

4. Kết quả kiểm định ANOVA giữa các khóa K44, K45 và K46 cho thấy điều gì?

Kiểm định ANOVA (Tests of Between-Subjects Effects) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa sinh viên các khóa K44, K45 và K46 đối với các yếu tố giảm động lực ($p > 0.05$). Điều này chứng minh sinh viên ở mọi khóa học đều có chung nhận định về những khó khăn và bất cập liên quan đến cơ sở vật chất và chính sách hỗ trợ của trường/khoa.

5. Tác giả đề xuất giải pháp giảng dạy cụ thể nào để nâng cao chất lượng môn học?

Tác giả đề xuất giảng viên cần chuyển dịch từ giảng dạy lý thuyết thuần túy sang áp dụng phương pháp giao tiếp tình huống và tổ chức các phiên tòa giả định (mooting situations) gắn liền với các lĩnh vực luật cụ thể (Luật Dân sự, Hình sự, Hành chính...). Đồng thời, nhà trường cần tạo điều kiện không gian diễn án chuyên biệt để sinh viên kết nối năng lực ngoại ngữ với kiến thức pháp lý thực hành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thiện Ngân đã phân tích toàn diện 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tiếp thu tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự giảm động lực của sinh viên không xuất phát từ năng lực giảng viên hay thái độ của người học, mà chủ yếu bắt nguồn từ những hạn chế về cơ sở vật chất chuyên dụng và sự thiếu hụt các chương trình thực hành, trao đổi từ phía nhà trường/khoa. Các phát hiện và đề xuất trong công trình là cơ sở thực chứng giá trị cho việc nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh pháp lý trong bối cảnh hội nhập quốc tế.