I. Khấu trừ thuế TNCN là gì Tổng quan quy định pháp luật
Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là việc trừ các khoản chi phí hợp lý, được pháp luật cho phép ra khỏi tổng thu nhập của một cá nhân trước khi tính toán số thuế phải nộp. Đây là một cơ chế cốt lõi trong chính sách thuế thu nhập cá nhân, nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Mục tiêu của khấu trừ thuế không chỉ là giảm gánh nặng tài chính cho người nộp thuế mà còn phản ánh đúng khả năng nộp thuế thực tế của họ, có tính đến các chi phí thiết yếu để duy trì cuộc sống cho bản thân và gia đình. Theo tác giả Đặng Lê Khánh Hà trong luận văn “Quy định pháp luật về khấu trừ thuế trong thuế thu nhập cá nhân”, chính sách này giúp thực hiện mục tiêu công bằng xã hội, điều tiết thu nhập và thu hẹp chênh lệch giàu nghèo. Về cơ bản, pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật thuế TNCN và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 111/2013/TT-BTC, quy định ba nhóm khấu trừ chính đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú: khấu trừ gia cảnh (cho bản thân và người phụ thuộc), khấu trừ các khoản đóng bảo hiểm và quỹ hưu trí tự nguyện, và khấu trừ các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo. Việc khấu trừ giúp xác định thu nhập tính thuế từ thu nhập chịu thuế, là cơ sở để áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần một cách chính xác. Thông qua đó, Nhà nước vừa đảm bảo nguồn thu cho ngân sách, vừa khuyến khích người dân thực hiện các trách nhiệm xã hội và chăm lo cho gia đình.
1.1. Mục tiêu công bằng trong chính sách thuế thu nhập cá nhân
Một trong những mục tiêu hàng đầu của thuế thu nhập cá nhân là đảm bảo công bằng, thể hiện qua hai khía cạnh: công bằng theo chiều ngang và công bằng theo chiều dọc. Công bằng theo chiều ngang có nghĩa là những người có cùng mức thu nhập và hoàn cảnh như nhau thì phải nộp thuế như nhau. Cơ chế khấu trừ thuế, đặc biệt là giảm trừ gia cảnh, là công cụ hữu hiệu để thực hiện nguyên tắc này. Ví dụ, hai cá nhân có cùng thu nhập nhưng một người độc thân và một người phải nuôi hai người phụ thuộc sẽ có nghĩa vụ thuế khác nhau sau khi áp dụng giảm trừ. Công bằng theo chiều dọc đòi hỏi người có thu nhập cao hơn phải nộp thuế nhiều hơn. Điều này được thực hiện thông qua biểu thuế lũy tiến từng phần. Tuy nhiên, để công bằng thực sự, việc xác định thu nhập tính thuế phải phản ánh đúng khả năng chi trả. Các khoản khấu trừ giúp loại bỏ những chi phí cơ bản, đảm bảo rằng phần thu nhập dùng để tính thuế là phần thu nhập thực sự có thể dùng để đóng góp cho xã hội sau khi đã trang trải các nhu cầu thiết yếu.
1.2. Nguyên tắc và phương thức khấu trừ thuế TNCN cơ bản
Việc thực hiện khấu trừ thuế TNCN phải tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ. Nguyên tắc quan trọng nhất là các khoản giảm trừ chỉ áp dụng đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú. Cá nhân không cư trú sẽ nộp thuế theo một phương pháp khác và không được áp dụng các khoản khấu trừ này. Về phương thức, Việt Nam đang áp dụng kết hợp giữa khấu trừ tiêu chuẩn (mức cố định) và khấu trừ theo từng khoản mục. Khấu trừ tiêu chuẩn chính là mức giảm trừ gia cảnh cố định cho bản thân người nộp thuế và cho mỗi người phụ thuộc. Khấu trừ theo từng khoản mục là việc giảm trừ các chi phí thực tế phát sinh và có chứng từ hợp lệ, bao gồm các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN), đóng vào quỹ hưu trí tự nguyện (có giới hạn mức trần), và các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học. Người nộp thuế cần có mã số thuế cá nhân và thực hiện đăng ký người phụ thuộc với tổ chức trả thu nhập hoặc cơ quan thuế để được áp dụng các khoản giảm trừ này khi quyết toán thuế TNCN.
II. Top 3 bất cập trong quy định khấu trừ thuế TNCN hiện nay
Mặc dù các quy định về khấu trừ thuế TNCN đã góp phần quan trọng vào việc thực hiện chính sách thuế công bằng, nhưng qua thời gian áp dụng, chúng đã bộc lộ nhiều hạn chế cần được khắc phục. Luận văn của tác giả Đặng Lê Khánh Hà chỉ ra rằng, những bất cập này không chỉ gây khó khăn cho người nộp thuế mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý của cơ quan thuế. Vấn đề lớn nhất là mức giảm trừ gia cảnh được quy định cố định và chậm điều chỉnh so với biến động của kinh tế - xã hội như lạm phát và mức sống. Điều này làm giảm ý nghĩa của chính sách, khiến nhiều người có thu nhập chỉ vừa đủ trang trải cuộc sống vẫn thuộc diện phải nộp thuế. Bên cạnh đó, các quy định liên quan đến việc xác định người phụ thuộc và các khoản khấu trừ khác còn cứng nhắc, chưa bao quát hết các chi phí thực tế mà người dân phải gánh chịu. Chẳng hạn, các chi phí thiết yếu như giáo dục cho con cái, y tế chữa bệnh chưa được xem là khoản khấu trừ riêng biệt. Cuối cùng, thủ tục chứng minh để được hưởng khấu trừ còn phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ, gây tốn kém thời gian và công sức, đặc biệt là trong bối cảnh việc kê khai thuế online và nộp thuế điện tử ngày càng phổ biến. Việc nhận diện và giải quyết các bất cập này là yêu cầu cấp thiết để hoàn thiện Luật thuế TNCN.
2.1. Bất cập về mức giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế
Hạn chế lớn nhất và rõ ràng nhất là mức giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế chưa theo kịp thực tế. Mặc dù đã được điều chỉnh lên 11 triệu đồng/tháng từ năm 2020 theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14, mức này vẫn được cho là thấp so với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn. Luật thuế TNCN quy định chỉ khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) biến động trên 20% thì mới xem xét điều chỉnh. Cơ chế này tạo ra độ trễ lớn, khiến thu nhập thực tế của người dân bị bào mòn bởi lạm phát trong khi nghĩa vụ thuế không thay đổi. Luận văn trích dẫn số liệu cho thấy từ năm 2013 đến 2019, CPI đã tăng hơn 20%, lương tối thiểu vùng tăng gần 80%, nhưng mức giảm trừ gia cảnh vẫn giữ nguyên trong suốt giai đoạn đó. Điều này tạo ra sự bất hợp lý, làm giảm tính công bằng của chính sách thuế thu nhập cá nhân.
2.2. Vướng mắc trong quy định khấu trừ cho người phụ thuộc
Quy định về người phụ thuộc cũng tồn tại nhiều vướng mắc. Mức giảm trừ 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc được xem là không đủ để trang trải các chi phí cơ bản như ăn ở, học hành, y tế. Thêm vào đó, điều kiện để một người được xem là người phụ thuộc còn khá khắt khe. Ví dụ, người phụ thuộc trong độ tuổi lao động phải đồng thời bị khuyết tật, không có khả năng lao động và có thu nhập không quá 1 triệu đồng/tháng. Ngưỡng thu nhập 1 triệu đồng này đã quá lỗi thời. Hơn nữa, thủ tục đăng ký và chứng minh người phụ thuộc phức tạp, đặc biệt với các trường hợp như ông bà, anh chị em, đòi hỏi nhiều giấy tờ xác nhận từ địa phương. Điều này gây khó khăn cho người nộp thuế và có thể dẫn đến việc họ không được hưởng quyền lợi khấu trừ chính đáng của mình khi làm thủ tục quyết toán thuế TNCN.
2.3. Hạn chế với các khoản khấu trừ các khoản chi phí khác
Phạm vi các khoản khấu trừ ngoài giảm trừ gia cảnh còn rất hạn hẹp. Pháp luật hiện hành chỉ cho phép trừ các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc, quỹ hưu trí tự nguyện (với mức trần 1 triệu đồng/tháng), và các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học vào các quỹ được nhà nước cấp phép. Các chi phí thực tế và cần thiết khác như chi phí y tế, chi phí giáo dục cho con, chi phí thuê nhà, hay lãi vay mua nhà để ở chưa được đưa vào danh mục khấu trừ. Đây là một điểm khác biệt lớn so với chính sách thuế của nhiều quốc gia, nơi các khoản chi tiêu này được khấu trừ để khuyến khích an sinh xã hội. Việc thiếu vắng các khoản khấu trừ này làm cho thu nhập tính thuế chưa phản ánh đúng gánh nặng tài chính thực sự của các hộ gia đình Việt Nam.
III. Hướng dẫn cách tính giảm trừ gia cảnh thuế TNCN chi tiết
Giảm trừ gia cảnh là khoản khấu trừ quan trọng nhất và phổ biến nhất đối với người nộp thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công. Đây là số tiền cố định được trừ vào thu nhập chịu thuế trước khi xác định nghĩa vụ thuế, nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu cho người nộp thuế và gia đình họ. Theo quy định tại Nghị quyết số 954/2020/UBTVQH14, áp dụng cho kỳ tính thuế từ năm 2020, mức giảm trừ gia cảnh được ấn định cụ thể. Việc nắm rõ cách tính và điều kiện áp dụng khoản giảm trừ này là vô cùng cần thiết để mỗi cá nhân có thể thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và bảo vệ quyền lợi của mình. Quy trình áp dụng giảm trừ gia cảnh bắt đầu từ việc đăng ký mã số thuế cá nhân, sau đó là đăng ký thông tin người nộp thuế và người phụ thuộc với tổ chức trả thu nhập hoặc cơ quan thuế. Các thông tin này sẽ là cơ sở để tạm khấu trừ thuế hàng tháng và là căn cứ quan trọng khi thực hiện quyết toán thuế TNCN cuối năm. Nếu trong năm người nộp thuế chưa đăng ký giảm trừ, họ vẫn có thể kê khai bổ sung khi quyết toán để được tính giảm trừ cho cả năm, miễn là đáp ứng đủ điều kiện.
3.1. Quy định về khấu trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế
Theo quy định hiện hành, mức giảm trừ cho bản thân người nộp thuế là 11 triệu đồng/tháng, tương đương 132 triệu đồng/năm. Mọi cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công đều mặc nhiên được hưởng khoản giảm trừ này. Trong trường hợp một cá nhân có nhiều nguồn thu nhập từ tiền lương, tiền công tại nhiều nơi khác nhau, họ chỉ được tính giảm trừ cho bản thân tại một nơi duy nhất trong cùng một thời điểm (tính đủ theo tháng). Người nộp thuế có thể lựa chọn nơi áp dụng giảm trừ để thuận tiện nhất. Khi thực hiện quyết toán thuế TNCN, nếu trong năm tính thuế cá nhân chưa giảm trừ hoặc giảm trừ chưa đủ 12 tháng, họ sẽ được giảm trừ đủ 12 tháng. Ví dụ, một người bắt đầu đi làm từ tháng 7, khi quyết toán thuế cuối năm, họ vẫn được tính giảm trừ cho bản thân đủ 12 tháng, tức 132 triệu đồng.
3.2. Điều kiện và hồ sơ đăng ký người phụ thuộc để giảm trừ
Để được giảm trừ cho người phụ thuộc, người nộp thuế phải thực hiện đăng ký và nộp hồ sơ chứng minh. Mức giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc là 4,4 triệu đồng/tháng (52,8 triệu đồng/năm). Người phụ thuộc bao gồm con (con đẻ, con nuôi, con riêng) dưới 18 tuổi; con từ 18 tuổi trở lên bị khuyết tật hoặc đang học đại học, cao đẳng với thu nhập không quá 1 triệu đồng/tháng; vợ/chồng, cha/mẹ (cả bên vợ/chồng) hết tuổi lao động hoặc trong độ tuổi lao động nhưng bị khuyết tật, không có khả năng lao động và có thu nhập không quá 1 triệu đồng/tháng. Hồ sơ đăng ký lần đầu bao gồm tờ khai đăng ký người phụ thuộc, bản sao giấy tờ tùy thân của người phụ thuộc, và các giấy tờ pháp lý chứng minh mối quan hệ (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn,...) và điều kiện phụ thuộc (giấy xác nhận khuyết tật, thẻ sinh viên,...). Mỗi người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ cho một người nộp thuế duy nhất trong năm tính thuế.
IV. Các phương pháp khấu trừ thuế TNCN khác người nộp thuế cần biết
Bên cạnh giảm trừ gia cảnh, Luật thuế TNCN còn cho phép khấu trừ một số khoản chi phí khác nhằm giảm số thu nhập tính thuế. Các khoản khấu trừ này phản ánh những đóng góp của cá nhân cho hệ thống an sinh xã hội và các hoạt động cộng đồng, đồng thời khuyến khích các hành vi tài chính có lợi ích lâu dài. Việc tận dụng tối đa các khoản khấu trừ hợp pháp này là một giải pháp thông minh giúp người nộp thuế tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính của mình. Các khoản khấu trừ này bao gồm các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội, các khoản đóng vào quỹ hưu trí tự nguyện, và các khoản đóng góp cho mục đích từ thiện, nhân đạo, khuyến học. Để được khấu trừ, người nộp thuế phải cung cấp đầy đủ chứng từ khấu trừ thuế TNCN hoặc các giấy tờ chứng minh hợp lệ cho từng khoản chi. Ví dụ, đối với các khoản đóng góp từ thiện, cần có chứng từ thu tiền hợp pháp do tổ chức nhận tài trợ cấp. Những khoản này được trừ theo số thực tế phát sinh trong kỳ tính thuế, giúp giảm số thuế phải nộp một cách đáng kể, đặc biệt với những người tham gia nhiều chương trình an sinh hoặc có tấm lòng hảo tâm.
4.1. Khấu trừ các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc và quỹ hưu trí
Các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc là khoản khấu trừ được áp dụng phổ biến. Chúng bao gồm tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (đối với một số ngành nghề). Mức khấu trừ chính là số tiền thực tế mà người lao động và người sử dụng lao động đã đóng theo quy định. Ngoài ra, pháp luật cũng khuyến khích người dân tự chủ động cho tuổi già bằng cách cho phép khấu trừ khoản tiền đóng vào quỹ hưu trí tự nguyện. Tuy nhiên, mức khấu trừ cho quỹ hưu trí tự nguyện bị giới hạn ở mức tối đa không quá 1 triệu đồng/tháng (12 triệu đồng/năm). Các khoản đóng này phải được chứng minh bằng chứng từ do tổ chức trả thu nhập hoặc tổ chức bảo hiểm, quỹ hưu trí cung cấp.
4.2. Giảm trừ các khoản đóng góp từ thiện nhân đạo khuyến học
Cá nhân có các khoản đóng góp vào các tổ chức, cơ sở chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người khuyết tật, người già không nơi nương tựa, hoặc đóng góp vào các quỹ từ thiện, quỹ nhân đạo, quỹ khuyến học được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật sẽ được trừ các khoản đóng góp đó vào thu nhập chịu thuế. Mức giảm trừ tối đa không vượt quá thu nhập tính thuế từ tiền lương, tiền công của năm phát sinh đóng góp. Điều này có nghĩa là khoản đóng góp này chỉ có thể làm giảm thu nhập tính thuế xuống bằng 0 chứ không thể tạo ra số âm. Để được giảm trừ, cần có chứng từ thu hợp pháp do các tổ chức, quỹ này cấp. Đây là một chính sách nhân văn, khuyến khích tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng.
V. Bí quyết tối ưu khấu trừ thuế TNCN từ kinh nghiệm quốc tế
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về chính sách khấu trừ thuế TNCN mang lại nhiều bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật. Luận văn của Đặng Lê Khánh Hà đã phân tích mô hình của một số quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan, Singapore và Hoa Kỳ, cho thấy một xu hướng chung là mở rộng danh mục các khoản khấu trừ để phản ánh đa dạng hơn các chi phí thực tế của người dân và thực hiện các mục tiêu xã hội. Ví dụ, nhiều nước cho phép khấu trừ chi phí giáo dục, chi phí y tế, lãi vay mua nhà, hoặc áp dụng các khoản tín dụng thuế (tax credit) trực tiếp vào số thuế phải nộp thay vì chỉ giảm trừ vào thu nhập. Hoa Kỳ áp dụng cơ chế linh hoạt cho người nộp thuế lựa chọn giữa khấu trừ tiêu chuẩn (standard deduction) và khấu trừ từng khoản (itemized deduction), tùy theo phương án nào có lợi hơn. Singapore có các khoản giảm trừ đặc biệt như “Working Mother's Child Relief” để khuyến khích phụ nữ đi làm. Việc học hỏi có chọn lọc những mô hình tiên tiến này có thể giúp chính sách thuế thu nhập cá nhân của Việt Nam trở nên công bằng, hiệu quả và phù hợp hơn với thực tiễn phát triển kinh tế-xã hội.
5.1. Kinh nghiệm khấu trừ thuế của Trung Quốc và Thái Lan
Trung Quốc, trong cải cách thuế TNCN gần đây, đã giới thiệu các “khoản khấu trừ bổ sung đặc biệt” bên cạnh mức giảm trừ cơ bản. Các khoản này bao gồm chi phí giáo dục cho con, chi phí giáo dục thường xuyên cho bản thân, chi phí y tế cho bệnh hiểm nghèo, lãi vay mua nhà ở lần đầu, tiền thuê nhà và chi phí chăm sóc người già. Mô hình này cho phép giảm trừ dựa trên các chi phí thực tế, có mục tiêu rõ ràng, giúp giảm gánh nặng cho các gia đình. Trong khi đó, Thái Lan cho phép khấu trừ một tỷ lệ phần trăm (50%) trên thu nhập từ việc làm nhưng không vượt quá một mức trần nhất định, kết hợp với nhiều khoản giảm trừ cụ thể khác như phí bảo hiểm nhân thọ, chi phí chăm sóc thai sản, lãi vay thế chấp mua nhà. Cách tiếp cận này vừa đơn giản, vừa có tính đến các chi phí đặc thù.
5.2. Bài học từ chính sách khấu trừ thuế của Singapore và Hoa Kỳ
Singapore nổi bật với hệ thống giảm trừ đa dạng và có mục tiêu rõ ràng, nhằm thực hiện các chính sách xã hội cụ thể. Ví dụ, mức giảm trừ cho bản thân tăng theo độ tuổi, người cao tuổi và người khuyết tật được hưởng mức cao hơn. Đặc biệt, khoản giảm trừ “Working Mother's Child Relief” là một công cụ hiệu quả để khuyến khích phụ nữ tham gia lực lượng lao động. Hoa Kỳ lại cho thấy sự linh hoạt khi cho phép người nộp thuế lựa chọn giữa khấu trừ tiêu chuẩn (một mức cố định rất cao) và khấu trừ chi tiết các khoản mục (như thuế tiểu bang, lãi vay thế chấp, đóng góp từ thiện). Gần đây, Mỹ đã tăng mạnh mức khấu trừ tiêu chuẩn và thay thế khoản miễn trừ cho người phụ thuộc bằng “Tín dụng thuế trẻ em” (Child Tax Credit), một khoản trừ trực tiếp vào số thuế phải nộp, mang lại lợi ích lớn hơn cho các gia đình có thu nhập thấp và trung bình.
VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về khấu trừ thuế TNCN tại VN
Để các quy định về khấu trừ thuế TNCN thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp bách. Dựa trên phân tích các bất cập và kinh nghiệm quốc tế, cần có một lộ trình cải cách toàn diện, tập trung vào việc làm cho chính sách trở nên linh hoạt, công bằng và dễ thực thi hơn. Trọng tâm của các giải pháp là điều chỉnh cơ chế xác định mức giảm trừ gia cảnh để phản ứng kịp thời với biến động kinh tế, đồng thời mở rộng danh mục các khoản khấu trừ để bao quát tốt hơn các chi phí sinh hoạt thiết yếu của người dân. Song song đó, việc hiện đại hóa công tác quản lý thuế, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông qua kê khai thuế online và nộp thuế điện tử, là yếu tố then chốt để giảm thiểu thủ tục hành chính, nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho người dân mà còn góp phần xây dựng một hệ thống thuế thu nhập cá nhân minh bạch, hiệu quả, phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tiễn của Việt Nam, như đề xuất trong luận văn của tác giả Đặng Lê Khánh Hà.
6.1. Hoàn thiện quy định về mức giảm trừ gia cảnh linh hoạt hơn
Giải pháp quan trọng hàng đầu là thay đổi cơ chế điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh. Thay vì chờ đợi CPI biến động trên 20%, nên xây dựng một cơ chế điều chỉnh tự động hàng năm dựa trên các chỉ số kinh tế vĩ mô như tỷ lệ lạm phát, mức lương tối thiểu vùng hoặc tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người. Một phương án khác là xem xét áp dụng các mức giảm trừ khác nhau cho các vùng miền có mức sống chênh lệch, tương tự như cơ chế lương tối thiểu vùng. Điều này sẽ đảm bảo mức giảm trừ luôn phù hợp với chi phí sinh hoạt thực tế, duy trì ý nghĩa cốt lõi của chính sách là đảm bảo mức sống tối thiểu cho người nộp thuế và gia đình họ. Việc này sẽ giúp Luật thuế TNCN trở nên công bằng và thực tiễn hơn.
6.2. Mở rộng danh mục các khoản khấu trừ thuế TNCN khác
Cần nghiên cứu, bổ sung thêm các khoản khấu trừ mới dựa trên kinh nghiệm quốc tế và phù hợp với điều kiện Việt Nam. Một số khoản chi phí cần được xem xét đưa vào danh mục khấu trừ bao gồm: chi phí học phí cho con cái ở các cấp học; chi phí khám chữa bệnh thực tế phát sinh (phần không được bảo hiểm y tế chi trả); phí mua các loại bảo hiểm tự nguyện như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe; và tiền lãi vay ngân hàng để mua nhà ở lần đầu. Việc mở rộng các khoản khấu trừ này không chỉ giảm bớt gánh nặng tài chính cho người dân mà còn là công cụ để Nhà nước thực hiện các chính sách khuyến khích xã hội như đầu tư cho giáo dục, chăm sóc sức khỏe và an cư lạc nghiệp. Để đảm bảo tính minh bạch, cần có quy định rõ ràng về giới hạn và chứng từ cần thiết cho mỗi khoản khấu trừ.
6.3. Đẩy mạnh kê khai thuế online và quản lý thu nhập
Để các chính sách khấu trừ được áp dụng hiệu quả, cần cải cách mạnh mẽ công tác hành chính thuế. Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục, đặc biệt là quy trình đăng ký người phụ thuộc và chứng minh các khoản khấu trừ. Đẩy mạnh và hoàn thiện hệ thống kê khai thuế online và nộp thuế điện tử để tạo thuận lợi tối đa cho người nộp thuế. Song song đó, cần tăng cường các biện pháp quản lý thu nhập trong xã hội, đặc biệt là thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Khi mọi khoản thu nhập chịu thuế được quản lý tốt hơn qua hệ thống ngân hàng, việc áp dụng khấu trừ và thực hiện quyết toán thuế TNCN sẽ trở nên chính xác, minh bạch, giảm thiểu tình trạng trốn thuế và đảm bảo sự công bằng giữa các đối tượng nộp thuế.