Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm loét dạ dày – tá tràng (VLDDTT) do nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam. Theo các nghiên cứu dịch tễ được trích dẫn trong đề tài, tỷ lệ nhiễm H. pylori trên toàn cầu chiếm hơn 50% dân số, trong khi tại Việt Nam tỷ lệ này dao động từ 65,5% đến 78,8% ở cộng đồng dân cư và có thể lên tới 89,5% ở các bệnh nhân qua nội soi tại một số bệnh viện lớn. Nhiễm khuẩn mạn tính H. pylori không chỉ gây ra tổn thương niêm mạc, đau mạn tính và tái phát nhiều lần mà còn là căn nguyên dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày và làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày.

Mặc dù các hiệp hội chuyên khoa tiêu hóa quốc tế và trong nước đã ban hành nhiều hướng dẫn điều trị chuẩn hóa, việc tiệt trừ H. pylori trên lâm sàng ngày càng đối mặt với nguy cơ thất bại cao do vi khuẩn đề kháng kháng sinh và đặc biệt là tình trạng không tuân thủ điều trị của người bệnh. Việc sử dụng phác đồ phối hợp nhiều loại thuốc (bao gồm thuốc ức chế bơm proton - PPI và từ 2 đến 3 loại kháng sinh) với liều dùng dày đặc, thời gian kéo dài và nhiều biến cố có hại đi kèm khiến người bệnh dễ tự ý bỏ thuốc, giảm liều hoặc dùng sai hướng dẫn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tỷ lệ kháng thuốc vi sinh mà ít khảo sát chuyên sâu về mức độ tuân thủ điều trị thực tế cũng như các yếu tố cản trở người bệnh.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Trung Tín đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Dược tại Trường Đại học Lạc Hồng với đề tài "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc và sự tuân thủ điều trị ở bệnh nhân viêm loét dạ dày – tá tràng do Helicobacter pylori tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai" (tháng 08/2021), dưới sự hướng dẫn của ThS. Đinh Thị Thúy Hà.

Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc của bệnh nhân viêm loét dạ dày – tá tràng do H. pylori tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai.
  2. Khảo sát sự tuân thủ dùng thuốc và các yếu tố liên quan đến việc không tuân thủ điều trị bằng thuốc ở bệnh nhân viêm loét dạ dày – tá tràng do H. pylori.
  3. Đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị H. pylori tại bệnh viện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân ngoại trú được chẩn đoán xác định viêm dạ dày mạn tính có nhiễm H. pylori, được chỉ định phác đồ điều trị tiệt trừ tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám và phòng cấp phát thuốc, Khu A Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập từ ngày 01/12/2020 đến ngày 30/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung đánh giá

  • Cơ chế bệnh sinh và dược lý điều trị: Đề tài dựa trên học thuyết mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công (acid dịch vị, pepsin, thuốc nhóm NSAIDs, corticoid, vi khuẩn H. pylori) và các yếu tố bảo vệ niêm mạc (chất nhầy, bicarbonat, dòng máu niêm mạc, prostaglandin). Cơ chế tác động của nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI) thông qua việc bất hoạt enzym $H^+/K^+$-ATPase được phân tích chi tiết nhằm làm rõ vai trò nâng cao pH dạ dày, tạo môi trường thuận lợi để kháng sinh phát huy tác dụng diệt khuẩn.
  • Các hướng dẫn điều trị chuẩn: Khóa luận đối chiếu thực hành kê đơn với khuyến cáo của Đồng thuận Toronto, Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (ACG) và Đồng thuận Maastricht IV/V về các phác đồ 3 thuốc, 4 thuốc có Bismuth (PBMT), 4 thuốc không có Bismuth (PAMC) và các phác đồ chứa Levofloxacin.
  • Thang đo tuân thủ điều trị: Nghiên cứu sử dụng thang đo chuẩn hóa Morisky Medication Adherence Scale phiên bản 8 câu hỏi (MMAS-8) tiếng Việt. Điểm số MMAS-8 được phân loại thành 3 mức độ: Tuân thủ cao ($MMAS = 8$ điểm), Tuân thủ trung bình ($MMAS$ từ 6 đến dưới 8 điểm) và Tuân thủ thấp ($MMAS < 6$ điểm). Khi phân tích liên quan, mẫu nghiên cứu được gộp thành 2 nhóm: nhóm tuân thủ (mức độ cao) và nhóm không tuân thủ (mức độ trung bình và thấp).
  • Thang đo trạng thái nhận thức: Sử dụng bộ câu hỏi Mini Mental State Examination (MMSE) để đánh giá nhận thức của bệnh nhân, loại trừ các đối tượng suy giảm nhận thức có nguy cơ làm sai lệch kết quả phỏng vấn.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả kết hợp theo dõi dọc theo quy trình điều trị ngoại trú.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Tổng cộng 216 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn mẫu trong thời gian nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn chọn mẫu:
    • Bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, chẩn đoán viêm dạ dày mạn nhiễm H. pylori và có chỉ định phác đồ tiệt trừ.
    • Có ít nhất 2 xét nghiệm xác định nhiễm khuẩn dương tính: Xét nghiệm 1 bắt buộc là xét nghiệm hơi thở C13 hoặc CLO test; Xét nghiệm 2 là một trong ba xét nghiệm: mô bệnh học ở hang vị, mô bệnh học ở thân vị hoặc nuôi cấy định danh H. pylori.
    • Bệnh nhân đồng ý ký phiếu tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ:
    • Bệnh nhân có chẩn đoán ung thư dạ dày.
    • Bệnh nhân suy giảm hoặc mất khả năng nhận thức ($MMSE < 17$).
    • Bệnh nhân không tái khám khi chưa hoàn thành đủ phác đồ điều trị.
    • Bệnh nhân không liên lạc được qua 3 lần gọi điện thoại liên tiếp trong 3 ngày.

Quy trình thu thập dữ liệu và xử lý thống kê

Quy trình thu thập thông tin được thực hiện theo 3 giai đoạn:

  • Lần 1 (Tại bệnh viện): Phỏng vấn trực tiếp thu thập thông tin nhân khẩu học, lối sống, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả cận lâm sàng và phác đồ điều trị được kê đơn.
  • Lần 2 (2 - 3 tuần sau kê đơn): Phỏng vấn trực tiếp khi tái khám hoặc gọi điện thoại để đánh giá sự tuân thủ điều trị bằng thang đo MMAS-8 và ghi nhận các biến cố có hại của thuốc (ADE).
  • Lần 3 (4 - 8 tuần sau khi kết thúc đợt thuốc): Thu thập dữ liệu đánh giá hiệu quả tiệt trừ vi khuẩn dựa trên kết quả xét nghiệm kiểm tra lại (test hơi thở hoặc nội soi sinh thiết).

Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($SD$) hoặc trung vị cùng khoảng tứ phân vị ($IQR$). Các biến định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm. Phép kiểm Chi bình phương ($\chi^2$), Fisher's exact test và kiểm định phi tham số Mann-Whitney được sử dụng để so sánh giữa các nhóm. Mô hình hồi quy logistic đa biến được áp dụng để xác định các yếu tố độc lập liên quan đến sự tuân thủ điều trị và hiệu quả tiệt trừ vi khuẩn với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$ (độ tin cậy 95%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề

Chương này phân tích tính cấp thiết của đề tài, nêu bật gánh nặng bệnh tật của viêm loét dạ dày tá tràng do H. pylori trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh mối liên hệ giữa việc tiệt trừ vi khuẩn thành công với khả năng giảm tỷ lệ ung thư dạ dày từ 36% đến 45%. Đồng thời, chương 1 khẳng định khoảng trống nghiên cứu trong nước khi các công trình chủ yếu đào sâu khía cạnh vi sinh kháng thuốc mà chưa chú trọng đúng mức đến rào cản tuân thủ điều trị từ phía người bệnh.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Nội dung chương 2 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng:

  • Bệnh học VLDDTT: Định nghĩa, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh theo cán cân yếu tố tấn công - bảo vệ.
  • Vi sinh vật học H. pylori: Cấu trúc xoắn khuẩn Gram âm, tiêm mao, enzym urease, các protein bám dính (BabA, SabA, OipA) và các độc lực tế bào (VacA, CagA, mucinase, protease, lipase).
  • Chẩn đoán cận lâm sàng: Phân tích nguyên lý, độ nhạy, độ đặc hiệu của các phương pháp không xâm lấn (test hơi thở $C^{13}/C^{14}$, test kháng thể huyết thanh, tìm kháng nguyên trong phân) và xâm lấn (CLO-test, mô bệnh học, nuôi cấy kháng sinh đồ).
  • Dược lý học lâm sàng và các phác đồ điều trị: Dược động học và liều dùng của 5 hoạt chất PPI phổ biến (Omeprazole, Lansoprazole, Pantoprazole, Rabeprazole, Esomeprazole); tổng hợp hướng dẫn điều trị tiệt trừ từ Đồng thuận Toronto, ACG, Maastricht IV và Maastricht V.
  • Tuân thủ điều trị: Khái niệm, phân loại các phương pháp đo lường khách quan và chủ quan, tổng quan cấu trúc thang đo MMAS-8, các nhóm yếu tố ảnh hưởng (chủ quan, nhân viên y tế, điều trị, kinh tế xã hội, bệnh lý) và các can thiệp dược lâm sàng cải thiện tuân thủ.
  • Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Tóm tắt kết quả từ 2 nghiên cứu trong nước (Nguyễn Hương Thảo - 2019, Lê Thị Xuân Thảo - 2017) và 6 nghiên cứu quốc tế (Aleena Francis - 2020, Mohammad Abbasinazari - 2013, Lefebvre M - 2013, Al-Eidan FA - 2015, Vargas et al. - 2020, Chen et al. - 2021).

Chương 3. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ trên 216 bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai; thiết kế bảng câu hỏi thu thập thông tin (thực hiện thử nghiệm pilot trên 10 bệnh nhân); định nghĩa và phân loại toàn bộ hệ thống biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, lối sống, tiền sử, triệu chứng lâm sàng, chỉ số cận lâm sàng, thuốc và phác đồ sử dụng, biến cố ADE, điểm số MMAS-8, kết quả tiệt trừ); quy trình thực hiện phỏng vấn 3 lần và phương pháp xử lý số liệu trên SPSS 20.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm và bàn luận theo từng nhóm nội dung:

  • Đặc điểm nền của mẫu nghiên cứu: Phân bố giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, bệnh mắc kèm và các yếu tố lối sống.
  • Đặc điểm điều trị: Triệu chứng lâm sàng, phương pháp chẩn đoán vi sinh, hình ảnh nội soi, cơ cấu phác đồ tiệt trừ, tỷ lệ các loại PPI được chỉ định, việc thay thế hoạt chất và ghi nhận các biến cố có hại của thuốc (ADE).
  • Mức độ tuân thủ điều trị và hiệu quả tiệt trừ: Điểm số MMAS-8, tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ theo từng phân nhóm và mối tương quan giữa các yếu tố nhân khẩu - điều trị với mức độ tuân thủ và kết quả tiệt trừ vi khuẩn.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu thực nghiệm chính của đề tài

Nhóm chỉ số Đặc điểm / Phân loại Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 137 63,4%
Nam 79 36,6%
Độ tuổi Trung vị tuổi ($IQR$) 53,5 (41 - 62)
Nhóm $\ge 40$ tuổi 163 75,5%
Nhóm $< 40$ tuổi 53 24,5%
Trình độ học vấn Cấp 1 (Tiểu học) 14 6,5%
Cấp 2 (Trung học cơ sở) 111 51,4%
Cấp 3 (Trung học phổ thông) 73 33,8%
Cao đẳng / Đại học 18 8,3%
Nghề nghiệp Viên chức 80 37,0%
Nghề khác (đầu bếp, tài xế, buôn bán...) 55 25,5%
Công nhân 42 19,4%
Buôn bán, nội trợ 31 14,4%
Nông dân 8 3,7%
Bệnh mắc kèm Không có bệnh mắc kèm 154 71,3%
Có ít nhất 1 bệnh mắc kèm 62 28,7%
Các bệnh thường gặp: Tăng huyết áp 23 10,6%
Các bệnh thường gặp: Rối loạn lipid máu 17 7,9%
Các bệnh thường gặp: Đái tháo đường 12 5,6%
Các bệnh thường gặp: Viêm xương khớp 10 4,6%
Lối sống Uống rượu bia (Nam: 29,2%; Nữ: 4,6%) 73 33,8%
Hút thuốc lá (Nam: 24,04%; Nữ: 0,46%) 53 24,5%
Thói quen ăn cay (Nữ: 34,3%; Nam: 8,3%) 92 42,6%
Thói quen ăn nhiều dầu mỡ (Nữ: 16,7%; Nam: 3,7%) 44 20,4%
Triệu chứng lâm sàng Đau vùng thượng vị 163 75,5%
Đầy bụng 130 60,2%
Ợ chua, ợ hơi 62 28,7%
Phương pháp chẩn đoán CLO-test (nội soi sinh thiết) 196 90,7%
Test hơi thở Ure ($C^{13}$) 20 9,3%
Kết quả nội soi Viêm hang vị 173 80,0%
Loét hành tá tràng 22 10,0%
Loét hang vị 13 6,0%
Loét kèm xuất huyết 8 4,0%
Cơ cấu phác đồ Phác đồ 4 thuốc có Bismuth (PBMT) 168 77,8%
Phác đồ 3 thuốc có Levofloxacin (PAL) 18 8,3%
Phác đồ 3 thuốc có Clarithromycin (PAC) 18 8,3%
Phác đồ 4 thuốc PBMA 12 5,6%

Đặc điểm sử dụng thuốc và biến cố bất lợi

  • Lựa chọn PPI: Trong các đơn thuốc khảo sát, chỉ có 2 loại PPI được chỉ định là Rabeprazole (chiếm 67,6%) và Esomeprazole (chiếm 32,4%).
  • Điều chỉnh kháng sinh: Trong 100% các phác đồ 4 thuốc có Bismuth (PBMT) được kê tại bệnh viện, hoạt chất Metronidazole đã được các bác sĩ thay thế hoàn toàn bằng Tinidazole.
  • Biến cố có hại của thuốc (ADE): Nghiên cứu ghi nhận các biến cố bất lợi thường gặp trong quá trình dùng thuốc bao gồm tiêu chảy, mệt mỏi, buồn nôn/nôn, nhức đầu, đi ngoài phân đen (do tác dụng của muối Bismuth) và táo bón.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kiến nghị

  • Khóa luận cung cấp bức tranh thực tế về mô hình sử dụng thuốc điều trị tiệt trừ H. pylori tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai, chứng minh sự chuyển dịch mạnh mẽ sang phác đồ 4 thuốc có Bismuth (77,8%) phù hợp với khuyến cáo của Maastricht V trong bối cảnh tỷ lệ đề kháng Clarithromycin tại Việt Nam ở mức cao.
  • Đề tài chuẩn hóa quy trình phỏng vấn theo dõi bệnh nhân ngoại trú bằng bộ câu hỏi MMAS-8 tiếng Việt, giúp phát hiện sớm các rào cản tuân thủ thuốc.
  • Tác giả kiến nghị đẩy mạnh hoạt động tư vấn của Dược sĩ lâm sàng tại khoa Dược và phòng khám ngoại trú, cung cấp tờ rơi hướng dẫn, giải thích trước về các tác dụng phụ thường gặp (như phân đen, buồn nôn, thay đổi vị giác) để giảm tỷ lệ tự ý ngừng thuốc của người bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thiết kế: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai) trên cỡ mẫu 216 bệnh nhân trong khoảng thời gian 5 tháng, do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân tiêu hóa ngoại trú ở các khu vực địa lý khác còn hạn chế.
  • Hạn chế trong công cụ đo lường tuân thủ: Việc đánh giá sự tuân thủ bằng bảng câu hỏi MMAS-8 tự báo cáo và phỏng vấn qua điện thoại vẫn phụ thuộc vào tính trung thực, trí nhớ của người bệnh, có thể xuất hiện sai lệch hồi tưởng hoặc sai lệch do mong muốn làm hài lòng nhân viên y tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm với thời gian theo dõi dài hơn.
    • Triển khai các nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng có đối chứng (như tư vấn trực tiếp kết hợp ứng dụng tin nhắn/điện thoại nhắc lịch uống thuốc) để đánh giá định lượng mức độ cải thiện tuân thủ và tỷ lệ tiệt trừ H. pylori.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Dược và Y đa khoa: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện, cập nhật về dược lý các nhóm thuốc PPI, cơ chế tác động của phác đồ kháng sinh tiệt trừ H. pylori và các khuyến cáo từ Maastricht IV, Maastricht V, ACG, Toronto.
  • Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ tiêu hóa: Tham khảo cơ cấu kê đơn thực tế tại bệnh viện tuyến tỉnh, nhận diện các tác dụng phụ phổ biến và những yếu tố nguy cơ dẫn đến không tuân thủ ở bệnh nhân điều trị ngoại trú.
  • Các nhà nghiên cứu Dược xã hội học: Cung cấp bộ công cụ thu thập số liệu, thang đo MMAS-8 phiên bản tiếng Việt đã qua thử nghiệm pilot và khung thiết kế nghiên cứu khảo sát tuân thủ sử dụng thuốc có thể tái sử dụng cho các bệnh lý mạn tính khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn xác định bệnh nhân nhiễm H. pylori được áp dụng trong khóa luận là gì?

Bệnh nhân tham gia nghiên cứu phải thỏa mãn tiêu chuẩn có ít nhất 2 xét nghiệm xác định dương tính: xét nghiệm thứ nhất là xét nghiệm hơi thở $C^{13}$ hoặc CLO test; xét nghiệm thứ hai là một trong ba kỹ thuật: mô bệnh học ở hang vị, mô bệnh học ở thân vị hoặc nuôi cấy vi khuẩn H. pylori.

2. Phác đồ điều trị diệt trừ H. pylori nào chiếm tỷ lệ cao nhất tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai?

Phác đồ 4 thuốc có Bismuth (PBMT) chiếm tỷ lệ cao nhất với 77,8% (168/216 bệnh nhân). Các phác đồ còn lại gồm phác đồ 3 thuốc có Levofloxacin (PAL) chiếm 8,3%, phác đồ 3 thuốc có Clarithromycin (PAC) chiếm 8,3% và phác đồ 4 thuốc PBMA chiếm 5,6%.

3. Những hoạt chất PPI nào được sử dụng và có sự điều chỉnh kháng sinh nào đáng chú ý trong đơn thuốc?

Nghiên cứu ghi nhận chỉ có 2 loại PPI được chỉ định là Rabeprazole (chiếm 67,6%) và Esomeprazole (chiếm 32,4%). Đáng chú ý, trong toàn bộ các đơn thuốc sử dụng phác đồ 4 thuốc có Bismuth (PBMT), 100% hoạt chất Metronidazole đã được bác sĩ thay thế bằng Tinidazole.

4. Khóa luận sử dụng công cụ nào để đánh giá mức độ tuân thủ điều trị và cách phân nhóm ra sao?

Khóa luận sử dụng thang đo Morisky Medication Adherence Scale phiên bản 8 câu hỏi (MMAS-8) tiếng Việt. Điểm số được chia thành 3 mức: Tuân thủ cao (8 điểm), Tuân thủ trung bình (6 - 7 điểm) và Tuân thủ thấp (< 6 điểm). Khi phân tích tương quan, tác giả phân chia thành nhóm tuân thủ (đạt 8 điểm) và nhóm không tuân thủ (dưới 8 điểm).

5. Triệu chứng lâm sàng và tổn thương nội soi phổ biến nhất ở bệnh nhân khảo sát là gì?

Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là đau vùng thượng vị (75,5%), tiếp theo là đầy bụng (60,2%) và ợ chua, ợ hơi (28,7%). Về nội soi tiêu hóa, vị trí tổn thương gặp nhiều nhất là viêm hang vị (chiếm 80%), loét hành tá tràng chiếm 10%, loét hang vị chiếm 6% và loét kèm xuất huyết chiếm 4%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trung Tín đã hoàn thành việc khảo sát đặc điểm sử dụng thuốc và đánh giá sự tuân thủ điều trị trên 216 bệnh nhân viêm loét dạ dày – tá tràng do H. pylori tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu phản ánh thực trạng kê đơn ưu tiên phác đồ 4 thuốc có Bismuth (PBMT chiếm 77,8%) kết hợp Rabeprazole hoặc Esomeprazole, đồng thời chỉ ra các triệu chứng lâm sàng và biến cố bất lợi thường gặp ở bệnh nhân ngoại trú. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị, nhấn mạnh vai trò của việc lượng hóa tuân thủ qua thang đo MMAS-8 và đề xuất các giải pháp tư vấn Dược lâm sàng nhằm nâng cao hiệu quả tiệt trừ vi khuẩn H. pylori.