Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Protein đóng vai trò cấu trúc và chức năng thiết yếu trong cơ thể sống, chiếm trên 50% khối lượng khô của tế bào, tham gia vào mọi hoạt động sinh học, cấu trúc mô, xúc tác enzyme và cung cấp 10–15% tổng năng lượng khẩu phần (1g protein cung cấp khoảng 4 kcal). Theo khuyến nghị của Bộ Y tế Việt Nam, nhu cầu dinh dưỡng trung bình của một người trưởng thành cần 1,25g protein/kg thể trọng/ngày. Mặc dù nguồn protein động vật (thịt bò, gia cầm, trứng, thủy hải sản) giữ vai trò truyền thống chủ đạo, nhưng việc tiêu thụ nhiều nguồn đạm này đi kèm với hàm lượng chất béo bão hòa và cholesterol cao, gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, huyết áp và béo phì. Do đó, việc nghiên cứu các nguồn protein thực vật thay thế đang trở thành xu hướng quan trọng trong công nghệ thực phẩm.

Bèo tấm (Lemna minor) là loài thực vật thủy sinh nhỏ nhất thế giới thuộc phân họ Lemnoideae, có tốc độ sinh trưởng theo hàm mũ (có thể nhân đôi khối lượng sinh khối trong vòng 16 đến 48 giờ ở điều kiện thích hợp). Sinh khối bèo tấm có hàm lượng chất xơ thấp (khoảng 5%) do không cần hệ thống thân nâng đỡ cơ học, trong khi tích lũy hàm lượng protein thô cao (dao động từ 20% đến 35%, thậm chí đạt 45% trọng lượng khô tùy loài), đi kèm đầy đủ các acid amin thiết yếu theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) như Lysine (4,8%), Methionine & Cysteine (2,7%), Phenylalanine & Tyrosine (7,7%). Nguồn nguyên liệu này có giá thành thấp, sinh khối dồi dào, mở ra triển vọng sản xuất các chế phẩm đạm tinh khiết (protein concentrate) và thực phẩm chức năng.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Đưa ra các thông số công nghệ phù hợp và quy luật tác động của các thông số đến quá trình trích ly protein từ bèo tấm bằng phương pháp truyền thống.
    • Xác định bộ thông số tối ưu của quá trình trích ly nhằm đạt hiệu suất trích ly protein cực đại.
    • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu kỹ thuật phục vụ định hướng sản xuất protein concentrate từ bèo tấm ở quy mô công nghiệp.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu chính:

    • Khảo sát thành phần sinh hóa cơ bản của nguyên liệu bèo tấm.
    • Xác định tỷ lệ các phân đoạn protein trong bèo tấm theo khả năng hòa tan trong các dung môi khác nhau.
    • Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đơn lẻ đến hiệu suất trích ly và độ tinh sạch: kích thước hạt nguyên liệu, loại và nồng độ dung môi, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, nhiệt độ trích ly và thời gian trích ly.
    • Đánh giá và sàng lọc mức độ ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ bằng mô hình thống kê Plackett-Burman.
    • Tối ưu hóa quá trình trích ly protein bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM - Response Surface Methodology).
    • Xây dựng phương trình và xác định các thông số động học của quá trình trích ly protein.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Bèo tấm tươi loài Lemna minor thu nhận tại đầm trồng rau nhút thuộc xã Tân Hòa Thành, huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang.
    • Phạm vi không gian: Thu mẫu và sơ chế làm sạch, phơi khô tại Tiền Giang; các công đoạn nghiền, rây, bố trí thực nghiệm trích ly, phân tích hóa lý và xử lý dữ liệu được tiến hành tại Trung tâm Thí nghiệm Thực hành – Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 19/01/2018 đến ngày 30/06/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên đặc tính thực vật học của bèo tấm (Lemna minor), phân loại protein cổ điển theo Osborne (dựa trên tính tan: Albumin tan trong nước, Globulin tan trong dung dịch muối loãng, Prolamin tan trong cồn, Glutelin tan trong kiềm/acid loãng) và cơ chế trích ly rắn - lỏng truyền thống. Quá trình trích ly bằng dung môi dựa trên hiện tượng thẩm thấu dung môi qua màng tế bào, hòa tan các phân tử protein nội bào và khuếch tán ra môi trường bên ngoài cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nồng độ.

Hạng mục Nội dung / Tiêu chuẩn áp dụng
Hóa chất sử dụng NaOH (>96%), $H_2SO_4$ (95–98%), Diethyl ether (99,7%), $H_2O_2$ (90%), NaCl (99,5%), Potassium sodium tartrate (98%), Thuốc thử Nessler (>99%, Merck), $C_2H_5OH$ (96%), Glucose (>99%), $NH_4Cl$ (>99%), $HClO_4$ (70–72%), Phenol (>99%), giấy đo pH.
Thiết bị chính Máy quang phổ UV-VIS PhotoLab 6100VIS (400–1100 nm), máy ly tâm Hermle Z260A (tối đa 6000 rpm), máy xay mẫu Waring Blender 2 HGB 550, tủ sấy Venticell, lò nung Lenton, bộ chiết béo Soxhlet, cân phân tích 4 số Ohaus (độ chính xác 0,0001g), bể ổn nhiệt Memmert, máy đo pH Hanna.
Phân tích độ ẩm Phương pháp sấy ở nhiệt độ 100–105°C đến khối lượng không đổi theo TCVN 1867:2001.
Phân tích tro toàn phần Phương pháp vô cơ hóa khô, nung mẫu ở 550–600°C trong lò nung Lenton đến tro trắng.
Phân tích protein tổng Phương pháp Kjeldahl theo TCVN 8125:2015 (hệ số chuyển đổi $N \times 6,25$) kết hợp phương pháp so màu đo quang với thuốc thử Nessler ở bước sóng 400–425 nm và 450–500 nm.
Phân tích lipid Phương pháp chiết Soxhlet trích ly bằng dung môi hữu cơ Diethyl ether theo TCVN 3703:2009.
Phân tích carbohydrate Phương pháp so màu Phenol - Sulfuric acid tạo phức màu vàng đồng với dẫn xuất furan.
Phân đoạn protein Phương pháp Branda Hu và Esen (1981): chiết tuần tự bằng nước cất (1/30 w/v), NaCl 0,5M (1/30 w/v), $C_2H_5OH$ 70% (1/20 w/v) và NaOH 1% (1/25 w/v).
Quy hoạch thực nghiệm - Sàng lọc 4 yếu tố (16 thí nghiệm) bằng mô hình Plackett-Burman.
- Tối ưu hóa bề mặt đáp ứng RSM dạng nội tiếp đường tròn toàn phương (CCF - Central Composite Face-centered) bậc hai.
- Phần mềm thiết kế và xử lý: Modde 5.0.
Xử lý số liệu Phân tích phương sai ANOVA một yếu tố ($\alpha = 0,05$) trên phần mềm Statgraphics Centurion XV. Tất cả thí nghiệm được lặp lại 3 lần ($n=3$), biểu diễn dạng Mean ± SD.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được trình bày thành 7 phần chính theo quy chuẩn học thuật:

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn protein thực vật thay thế nguồn đạm động vật. Giới thiệu tổng quan về tiềm năng sinh học của bèo tấm (Lemna minor) – loài thực vật thủy sinh sinh trưởng nhanh, giàu đạm và acid amin thiết yếu. Xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, nội dung nghiên cứu và địa bàn khảo sát thu thập mẫu nguyên liệu tại huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang.

Phần 2: Tổng quan

Cung cấp bức tranh toàn diện về đối tượng và phương pháp nghiên cứu thông qua 4 tiểu mục:

  • Tổng quan về bèo tấm: Đặc điểm phân loại học (Giới Plantae, Phân họ Lemnoideae gồm 5 chi, 37 loài), hình thái học không có thân cành phức tạp, điều kiện môi trường tối ưu (nhiệt độ nước 6–33°C, pH 6,5–7,5), khả năng xử lý nước thải (hấp thụ $PO_4^{3-}, NO_3^-$ và các kim loại nặng Cd, Cr, Pb, Fe, As) và giá trị dinh dưỡng trong chăn nuôi, thực phẩm.
  • Thành phần dinh dưỡng bèo tấm: Chi tiết phổ 17 amino acid; trong đó hàm lượng cao nhất gồm Glutamate (9,8 g/100g), Asparagine (8,2 g/100g), Leucine (7,3 g/100g), Alanine (5,1 g/100g), Lysine (5,0 g/100g).
  • Tổng quan về Protein: Khái niệm cấu trúc, tỷ lệ nguyên tố trung bình (C 50%, H 7%, O 23%, N 16%), phân loại protein đơn giản (Albumin, Globulin, Prolamin, Glutelin, Histon) và phức tạp (Lipoprotein, Nucleoprotein, Glycoprotein, Phosphoprotein, Cromoprotein, Metaloprotein).
  • Phương pháp trích ly truyền thống: Cơ chế truyền khối rắn - lỏng và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp (kích thước hạt, bản chất và nồng độ dung môi, tỷ lệ rắn/lỏng, nhiệt độ trích ly giới hạn dưới 60°C để chống biến tính, thời gian trích ly).

Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm (Trung tâm Thí nghiệm thực hành), thời gian (19/01/2018 – 30/06/2018), nguồn gốc nguyên liệu bèo tấm Tiền Giang, danh mục 13 loại hóa chất tinh khiết và 12 thiết bị đo kiểm.

  • Trình bày sơ đồ khối quy trình trích ly: Bèo tươi $\rightarrow$ Làm sạch $\rightarrow$ Phơi khô $\rightarrow$ Xay và rây $\rightarrow$ Trích ly bằng dung môi $\rightarrow$ Ly tâm (5500 vòng/phút, 15 phút) $\rightarrow$ Lọc $\rightarrow$ Dịch chiết Protein.
  • Thuyết minh quy trình bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố (OFAT), ma trận thí nghiệm sàng lọc Plackett-Burman (16 nghiệm thức), ma trận tối ưu hóa RSM-CCF (11 nghiệm thức) và thiết lập mô hình động học bậc hai tổng quát: $$\frac{dC_t}{dt} = k(C_e - C_t)^2$$ Trong đó xác định khả năng trích ly cân bằng $C_e$ (mg/g), tốc độ trích ban đầu $v_0$ (mg/g·phút) và hằng số tốc độ trích $k$ (g/mg·phút).
dCt/dt = k * (Ce - Ct)^2

Phần 4: Kết quả và bàn luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các bảng biểu và đồ thị phân tích:

  1. Thành phần sinh hóa bèo tấm nguyên liệu: Xác định hàm lượng các chất khô cơ bản; đối chiếu với công bố quốc tế của Klaus-J. Appenroth.
  2. Phân đoạn protein theo độ hòa tan: So sánh tỷ lệ chiết tách giữa 4 hệ dung môi (nước, muối, cồn, kiềm).
  3. Khảo sát đơn yếu tố: Đánh giá biến thiên của hai hàm mục tiêu (Hiệu suất trích ly protein % và Độ tinh sạch %) theo từng dải biến đổi:
    • Kích thước hạt: $\le 0,125\text{ mm}$, $0,125\text{--}0,3\text{ mm}$, $0,3\text{--}0,5\text{ mm}$, $0,5\text{--}1\text{ mm}$.
    • Nồng độ dung môi NaOH: 0,5%, 1,0%, 1,5%, 2,0%, 2,5%.
    • Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi: 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30 (w/v).
    • Nhiệt độ trích ly: 35°C, 40°C, 45°C, 50°C, 55°C, 60°C.
    • Thời gian trích ly: 15, 30, 45, 60, 75, 90, 105 phút.
  4. Sàng lọc Plackett-Burman: Phân tích tác động của 4 biến công nghệ độc lập; chỉ ra 2 biến có ý nghĩa thống kê quyết định đến hiệu suất trích ly.
  5. Tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM): Thiết lập phương trình hồi quy bậc hai, phân tích đồ thị đáp ứng bề mặt 2D và 3D, tìm điểm cực đại thực nghiệm và kiểm chứng mô hình.
  6. Xây dựng động học trích ly: Xử lý tuyến tính hóa đồ thị mối quan hệ giữa $t$ và $t/C_t$, xác định các thông số động học của quá trình.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các giá trị thông số công nghệ tối ưu, các chỉ số động học đạt được và đề xuất các hướng triển khai tiếp theo nhằm hoàn thiện chuỗi công nghệ chế biến bèo tấm.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm định lượng

Dữ liệu thực nghiệm qua các giai đoạn nghiên cứu được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu / Thông số khảo sát Điều kiện / Dải khảo sát Kết quả định lượng thu được
Thành phần sinh hóa bèo tấm khô Mẫu thu tại Tiền Giang, sấy khô - Carbohydrate tổng: 47,57%
- Protein tổng: 24,23 ± 1,21%
- Lipid: 2,04%
- Tro khoáng toàn phần và thành phần khác.
Tỷ lệ phân đoạn protein Chiết phân đoạn theo độ hòa tan - Tan trong kiềm (Glutelin - NaOH 1%): 50,87%
- Tan trong nước (Albumin - Nước cất): 38,33%
- Tan trong muối (Globulin - NaCl 0,5M): 6,09%
- Tan trong cồn (Prolamin - $C_2H_5OH$ 70%): 4,16%
Điều kiện trích ly đơn yếu tố tối ưu Khảo sát từng thông số đơn lẻ - Kích thước hạt: 0,125 – 0,3 mm
- Dung môi: NaOH 1%
- Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi: 1/20 (w/v)
- Nhiệt độ trích ly: 55°C
- Thời gian trích ly: 75 phút
$\rightarrow$ Hiệu suất trích ly đạt: 41,18 ± 0,32%
Sàng lọc biến (Plackett-Burman) 4 yếu tố, 16 thí nghiệm Xác định 2 yếu tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê lớn nhất đến hiệu suất trích ly là: Nồng độ NaOH và Nhiệt độ trích ly.
Tối ưu hóa đa biến (RSM - CCF) Bề mặt đáp ứng bậc hai (Modde 5.0) - Nồng độ NaOH: 1,13%
- Nhiệt độ trích ly: 54,3°C
- Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi cố định: 1/20 (w/v)
- Thời gian cố định: 75 phút
$\rightarrow$ Hiệu suất trích ly cực đại đạt: 42,02%
Thông số động học trích ly bậc hai Khảo sát theo thời gian ở điều kiện tối ưu - Khả năng trích ly cân bằng ($C_e$): 117,647 mg/g
- Tốc độ trích ly ban đầu ($v_0$): 11,325 mg/(g·phút)
- Hằng số tốc độ trích ly ($k$): 8,1823 g/(mg·phút)

2. Đóng góp khoa học và công nghệ của đề tài

  • Làm sáng tỏ đặc tính phân bố protein trong bèo tấm sinh trưởng tại khu vực Tây Nam Bộ (Tiền Giang), chỉ ra rằng phân đoạn protein tan trong kiềm chiếm ưu thế vượt trội (50,87%), cao hơn phân đoạn tan trong nước (38,33%) tới 12,54%, trong khi phân đoạn tan trong muối và cồn rất thấp (chỉ chiếm 6,09% và 4,16%).
  • Xây dựng được quy trình công nghệ trích ly protein bèo tấm bằng phương pháp truyền thống sử dụng dung môi NaOH loãng (1,13%), kiểm soát nhiệt độ ở mức 54,3°C giúp nâng cao hiệu suất thu hồi (đạt 42,02%) mà không làm protein bị biến tính nhiệt.
  • Ứng dụng thành công công cụ quy hoạch thực nghiệm hiện đại (mô hình sàng lọc Plackett-Burman và mô hình tối ưu hóa bề mặt đáp ứng RSM) kết hợp mô hình hóa động học bậc hai, cung cấp các hằng số truyền khối ($C_e, v_0, k$) phục vụ việc tính toán thiết kế thiết bị trích ly quy mô lớn hơn.

3. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục nghiên cứu các công đoạn tinh sạch, kết tủa đẳng điện (isoelectric precipitation) để thu nhận chế phẩm protein concentrate/isolate từ dịch trích ly kiềm.
  • Khảo sát bổ sung các phương pháp trích ly hỗ trợ hiện đại (như hỗ trợ enzyme, sóng siêu âm) nhằm so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật với phương pháp truyền thống.
  • Kiểm soát các chỉ tiêu an toàn sinh học và tồn dư kim loại nặng trong nguồn nước nuôi trồng bèo tấm trước khi đưa vào chế biến thực phẩm cho người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu thực tế sau:

  • Phạm vi nguồn nguyên liệu: Mẫu bèo tấm mới chỉ được thu thập tại một địa điểm duy nhất (đầm rau nhút, xã Tân Hòa Thành, huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang) tại một thời điểm mùa vụ nhất định. Hàm lượng protein tổng phân tích được (24,23 ± 1,21%) nằm trong dải chung nhưng thấp hơn mức cực đại 35% được ghi nhận trong nghiên cứu của Klaus-J. Appenroth, điều này phụ thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, nguồn dinh dưỡng nước mặt và thời gian thu hái.
  • Phạm vi quy trình công nghệ: Nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn trích ly thu nhận dịch chiết chứa protein và xác định độ tinh sạch tương đối; chưa thực hiện sâu các bước tinh sạch phân đoạn sâu, sấy phun tạo bột thành phẩm và đánh giá đầy đủ hoạt tính sinh học, độ tiêu hóa in-vitro của dịch trích protein.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình thu hồi đạm dạng bột, đánh giá chỉ số hấp thu acid amin và thử nghiệm loại bỏ kim loại nặng tích tụ trong sinh khối bèo tấm để đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hóa học: Cung cấp tài liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về trích ly hợp chất tự nhiên, quy trình định lượng protein bằng phương pháp Kjeldahl cải tiến kết hợp so màu thuốc thử Nessler.
  • Các nhóm nghiên cứu về protein thay thế (alternative proteins): Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về thành phần acid amin, tỷ lệ phân đoạn protein và điều kiện trích ly kiềm tối ưu trên nguồn sinh khối bèo tấm Việt Nam.
  • Kỹ sư công nghệ và người làm nghiên cứu tối ưu hóa: Cung cấp phương pháp mẫu về việc kết hợp phần mềm Modde 5.0, mô hình sàng lọc Plackett-Burman, tối ưu hóa bề mặt đáp ứng CCF và phương pháp thiết lập phương trình động học bậc hai trong kỹ thuật thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm lượng protein tổng và thành phần dinh dưỡng chính của bèo tấm trong nghiên cứu này đạt bao nhiêu?

Theo kết quả phân tích mẫu bèo tấm khô thu nhận tại Tiền Giang, hàm lượng carbohydrate chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,57%, kế đến là protein tổng đạt 24,23 ± 1,21% (xác định theo phương pháp Kjeldahl - TCVN 8125:2015), hàm lượng lipid đạt 2,04%, phần còn lại là tro khoáng toàn phần và các thành phần khác.

2. Protein trong bèo tấm phân bố chủ yếu ở phân đoạn nào và dung môi nào cho hiệu suất trích ly cao nhất?

Protein trong bèo tấm chủ yếu là phân đoạn tan trong kiềm (Glutelin chiếm 50,87%) và phân đoạn tan trong nước (Albumin chiếm 38,33%). Hai phân đoạn tan trong muối (Globulin) và tan trong cồn (Prolamin) chiếm tỷ lệ rất thấp, lần lượt là 6,09% và 4,16%. Do đó, dung môi kiềm loãng (NaOH) là dung môi thích hợp nhất để trích ly thu nhận protein từ bèo tấm.

3. Điều kiện công nghệ tối ưu được xác định từ mô hình bề mặt đáp ứng (RSM) là gì?

Qua tối ưu hóa bằng mô hình bề mặt đáp ứng (RSM-CCF) trên phần mềm Modde 5.0, điều kiện công nghệ tối ưu để đạt hiệu suất trích ly protein cực đại 42,02% bao gồm:

  • Dung môi: NaOH nồng độ 1,13%
  • Nhiệt độ trích ly: 54,3°C
  • Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi: 1/20 (w/v)
  • Thời gian trích ly: 75 phút
  • Kích thước hạt nguyên liệu: 0,125 – 0,3 mm

4. Quá trình trích ly protein từ bèo tấm tuân theo quy luật động học nào và các thông số cụ thể là bao nhiêu?

Quá trình trích ly tuân theo mô hình động học bậc hai tổng quát dạng: $$\frac{dC_t}{dt} = k(C_e - C_t)^2$$ Các thông số động học xác định được gồm:

  • Khả năng trích ly cân bằng ($C_e$): 117,647 mg/g
  • Tốc độ trích ly ban đầu ($v_0$): 11,325 mg/(g·phút)
  • Hằng số tốc độ trích ly bậc hai ($k$): 8,1823 g/(mg·phút)

5. Tại sao trong quá trình chuẩn bị mẫu và trích ly cần giới hạn nhiệt độ và thời gian xay mẫu?

Khi chuẩn bị mẫu, mỗi lần xay bèo khô chỉ thực hiện trong khoảng 30 giây rồi cho máy nghỉ nhằm tránh sinh nhiệt làm biến tính protein. Trong quá trình trích ly, nhiệt độ được khống chế không vượt quá 60°C (tối ưu ở 54,3°C) để vừa tăng tốc độ khuếch tán, giảm độ nhớt dung dịch, vừa ngăn ngừa hiện tượng đông tụ, biến tính nhiệt làm mất khả năng hòa tan của phân tử protein.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Ngọc Quỳnh Nhi và Lương Trí Phong (Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, 2018) đã khảo sát thành công quá trình trích ly protein từ nguồn nguyên liệu bèo tấm (Lemna minor) thu nhận tại tỉnh Tiền Giang bằng phương pháp truyền thống. Nghiên cứu đã xác định hàm lượng protein thô trong bèo tấm khô đạt 24,23 ± 1,21% với phân đoạn tan trong kiềm chiếm tỷ lệ chủ yếu (50,87%). Bằng việc kết hợp mô hình sàng lọc Plackett-Burman và tối ưu hóa bề mặt đáp ứng RSM-CCF, đề tài đã xác lập được bộ thông số công nghệ tối ưu (dung môi NaOH 1,13%, tỷ lệ 1/20 w/v, 54,3°C trong 75 phút) cho hiệu suất trích ly cực đại đạt 42,02%, đồng thời mô tả chính xác quá trình truyền khối thông qua mô hình động học bậc hai với khả năng trích ly cân bằng đạt 117,647 mg/g.