Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam hiện có khoảng 11,4 triệu người cao tuổi, trong đó phần lớn mắc nhiều bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp và bệnh mạch vành. Số bệnh trung bình của người cao tuổi trên 60 tuổi và trên 80 tuổi lần lượt là 2,6 và 6,8 bệnh. Ung thư là một trong những nguyên nhân chính làm gia tăng tỉ lệ bệnh tật ở người cao tuổi, đặc biệt ở giai đoạn cuối, khi các biện pháp điều trị đặc hiệu không còn hiệu quả. Tại Anh, ung thư được chẩn đoán nhiều nhất ở nhóm tuổi từ 75 trở lên, với tỉ lệ cao nhất ở nhóm 85-89 tuổi. Ở giai đoạn cuối, mục tiêu điều trị chuyển sang kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua chăm sóc giảm nhẹ (CSGN).

Tình trạng đa thuốc, tức là sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc, rất phổ biến ở người cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối điều trị nội trú. Đa thuốc có thể bao gồm thuốc kiểm soát triệu chứng, thuốc phòng ngừa và các thuốc khác, dẫn đến nhiều thách thức trong quản lý điều trị. Nghiên cứu nhằm khảo sát tỉ lệ đa thuốc và đa thuốc quá mức, mối liên quan giữa triệu chứng, bệnh tật với đa thuốc quá mức, cũng như ảnh hưởng của đa thuốc quá mức đến thời gian nằm viện, số lần tái nhập viện và tỉ lệ tử vong trong vòng 90 ngày.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người bệnh cao tuổi (≥60 tuổi) mắc ung thư giai đoạn cuối điều trị nội trú tại khoa Lão – CSGN, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 8/2022 đến tháng 5/2023. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý thuốc, giảm thiểu các kết cục bất lợi và cải thiện chất lượng chăm sóc cho người bệnh cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình sau:

  • Đa thuốc (Polypharmacy): Được định nghĩa là việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc, thường từ 5-6 thuốc trở lên, với mức độ đa thuốc quá mức là ≥12 thuốc. Đa thuốc có thể dẫn đến các biến cố bất lợi như tương tác thuốc, giảm tuân thủ điều trị và tăng nguy cơ tử vong.

  • Mô hình chăm sóc giảm nhẹ tích hợp Lão khoa: Tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh cao tuổi mắc bệnh nặng, đặc biệt là ung thư giai đoạn cuối.

  • Phân loại thuốc theo hệ thống ATC/DDD của WHO: Thuốc được phân loại theo 5 cấp độ dựa trên đặc điểm giải phẫu, tác dụng điều trị và hóa học, giúp phân tích chi tiết tình trạng sử dụng thuốc.

  • Phân nhóm thuốc theo mục đích điều trị: Bao gồm nhóm kiểm soát triệu chứng (giảm đau, kiểm soát ho, khó thở, buồn nôn, táo bón...) và nhóm phòng ngừa (vitamin-khoáng chất, hạ áp, hạ lipid, chống huyết khối...).

  • Thang điểm ECOG: Đánh giá hoạt động chức năng của người bệnh, từ 0 (hoàn toàn năng động) đến 4 (hoàn toàn không có khả năng hoạt động).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả kết hợp theo dõi dọc trong 90 ngày.

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh cao tuổi (≥60 tuổi) mắc ung thư giai đoạn cuối (theo phân loại AJCC TNM giai đoạn IV) điều trị nội trú tại khoa Lão – CSGN, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 8/2022 đến tháng 5/2023.

  • Cỡ mẫu: Tối thiểu 308 người bệnh, được chọn liên tục theo tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ.

  • Thu thập dữ liệu: Thông tin được thu thập từ hồ sơ bệnh án, phỏng vấn người bệnh hoặc người chăm sóc, bao gồm đặc điểm nhân trắc học, triệu chứng, bệnh tật, và chi tiết sử dụng thuốc (tên hoạt chất, mã ATC, liều dùng).

  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm STATA. Biến định lượng được trình bày bằng trung bình ± độ lệch chuẩn hoặc trung vị (khoảng tứ vị), biến định tính bằng tần suất và tỉ lệ. Các phân tích bao gồm hồi quy logistic đơn biến để đánh giá mối liên quan giữa triệu chứng, bệnh tật với đa thuốc quá mức; kiểm định t-student hoặc Mann Whitney để so sánh thời gian nằm viện và số lần tái nhập viện; hồi quy Cox và phân tích Kaplan-Meier để đánh giá tỉ lệ tử vong.

  • Thời gian theo dõi: 90 ngày kể từ ngày nhập viện lần đầu, ghi nhận thời gian nằm viện, số lần tái nhập viện và tử vong trong 30 và 90 ngày.

  • Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu không can thiệp điều trị, đảm bảo tính tự nguyện và bảo mật thông tin người tham gia.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tỉ lệ đa thuốc và đa thuốc quá mức: Tỉ lệ đa thuốc (≥6 thuốc) ở người bệnh cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối điều trị nội trú đạt khoảng 90%, trong khi tỉ lệ đa thuốc quá mức (≥12 thuốc) là khoảng 23%. Tỉ lệ này cao hơn so với một số nghiên cứu trong nước về người cao tuổi nói chung (đa thuốc 77-95%, đa thuốc quá mức 3,9-68,2%).

  2. Mối liên quan giữa triệu chứng, bệnh tật và đa thuốc quá mức: Các triệu chứng như đau, khó thở, buồn nôn, táo bón có tỉ lệ xuất hiện cao và có mối liên quan chặt chẽ với đa thuốc quá mức. Bệnh mạn tính đi kèm như đái tháo đường, tăng huyết áp cũng làm tăng nguy cơ đa thuốc quá mức. Ví dụ, người bệnh có triệu chứng đau có tỉ lệ sử dụng thuốc giảm đau bậc 3 cao hơn đáng kể.

  3. Ảnh hưởng của đa thuốc quá mức đến kết cục bất lợi: Người bệnh đa thuốc quá mức có thời gian nằm viện trung bình dài hơn khoảng 20% so với nhóm không đa thuốc quá mức. Số lần tái nhập viện trong vòng 90 ngày cũng cao hơn 15%. Tỉ lệ tử vong trong vòng 90 ngày ở nhóm đa thuốc quá mức tăng 37% so với nhóm còn lại, với HR hiệu chỉnh khoảng 2,19 (1,15 – 4,17).

  4. Phân nhóm thuốc sử dụng: Nhóm kiểm soát triệu chứng chiếm tỉ lệ lớn trong tổng số thuốc sử dụng, đặc biệt là thuốc giảm đau, thuốc kiểm soát khó thở và buồn nôn. Nhóm phòng ngừa như thuốc hạ áp, hạ lipid cũng được sử dụng phổ biến, mặc dù hiệu quả phòng ngừa trong giai đoạn cuối còn nhiều tranh luận.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy đa thuốc và đa thuốc quá mức là vấn đề phổ biến và nghiêm trọng ở người bệnh cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối điều trị nội trú. Nguyên nhân chủ yếu do nhu cầu kiểm soát nhiều triệu chứng phức tạp và bệnh mạn tính đi kèm. So với các nghiên cứu quốc tế, tỉ lệ đa thuốc trong nghiên cứu này tương đồng hoặc cao hơn, phản ánh đặc thù của mô hình chăm sóc giảm nhẹ tích hợp Lão khoa tại Việt Nam.

Việc sử dụng nhiều thuốc phòng ngừa trong khi thời gian sống còn ngắn có thể không mang lại lợi ích rõ ràng, thậm chí gây ra các tác dụng phụ và tương tác thuốc. Các biểu đồ phân bố tỉ lệ thuốc theo nhóm và phân nhóm có thể minh họa rõ sự chênh lệch giữa nhóm đa thuốc quá mức và không đa thuốc quá mức, giúp nhận diện các thuốc cần xem xét điều chỉnh.

Mối liên quan giữa đa thuốc quá mức với thời gian nằm viện và tử vong phù hợp với các tổng quan hệ thống trước đây, cho thấy đa thuốc làm tăng nguy cơ biến cố bất lợi và gánh nặng cho hệ thống y tế. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá lại phác đồ điều trị, giảm thiểu thuốc không cần thiết và tối ưu hóa chăm sóc giảm nhẹ.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đánh giá đa thuốc định kỳ: Thực hiện đánh giá đa thuốc cho người bệnh cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối ít nhất mỗi 30 ngày nhằm phát hiện và điều chỉnh kịp thời các thuốc không cần thiết hoặc có nguy cơ cao. Chủ thể thực hiện: bác sĩ lâm sàng và dược sĩ lâm sàng tại khoa Lão – CSGN.

  2. Xây dựng hướng dẫn kê đơn phù hợp: Phát triển bộ tiêu chuẩn kê đơn thuốc dành riêng cho người bệnh ung thư giai đoạn cuối, ưu tiên thuốc kiểm soát triệu chứng và hạn chế thuốc phòng ngừa không còn hiệu quả. Thời gian: trong 12 tháng tới. Chủ thể: Ban lãnh đạo bệnh viện phối hợp với chuyên gia lão khoa và ung bướu.

  3. Đào tạo nâng cao nhận thức nhân viên y tế: Tổ chức các khóa đào tạo về quản lý đa thuốc, tương tác thuốc và chăm sóc giảm nhẹ cho đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng và dược sĩ. Mục tiêu giảm tỉ lệ đa thuốc quá mức ít nhất 10% trong 2 năm. Chủ thể: khoa Lão – CSGN và phòng đào tạo bệnh viện.

  4. Tăng cường phối hợp liên chuyên khoa: Thiết lập quy trình hội chẩn đa chuyên khoa giữa lão khoa, ung bướu, dược lâm sàng và chăm sóc giảm nhẹ để tối ưu hóa phác đồ điều trị thuốc. Thời gian triển khai: 6 tháng. Chủ thể: Ban quản lý khoa và các chuyên gia liên quan.

  5. Ứng dụng công nghệ thông tin: Sử dụng phần mềm quản lý thuốc tích hợp cảnh báo đa thuốc và tương tác thuốc để hỗ trợ bác sĩ trong kê đơn. Chủ thể: phòng công nghệ thông tin và dược lâm sàng, triển khai trong 1 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Bác sĩ lâm sàng và dược sĩ lâm sàng: Nâng cao kiến thức về đa thuốc, quản lý thuốc cho người cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối, giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu biến cố bất lợi.

  2. Nhà quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách, hướng dẫn và quy trình quản lý đa thuốc, nâng cao chất lượng chăm sóc và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên y khoa, dược học: Là tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu đa thuốc, phân tích dữ liệu và ứng dụng lý thuyết trong chăm sóc giảm nhẹ và lão khoa.

  4. Chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ và lão khoa: Hỗ trợ phát triển mô hình chăm sóc tích hợp, đánh giá hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh ung thư giai đoạn cuối.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đa thuốc là gì và tại sao nó quan trọng ở người cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối?
    Đa thuốc là việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc, thường từ 5-6 thuốc trở lên. Ở người cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối, đa thuốc phổ biến do nhu cầu kiểm soát nhiều triệu chứng và bệnh mạn tính. Đa thuốc có thể gây tương tác thuốc, tác dụng phụ và tăng nguy cơ tử vong.

  2. Tỉ lệ đa thuốc và đa thuốc quá mức trong nghiên cứu này là bao nhiêu?
    Tỉ lệ đa thuốc (≥6 thuốc) khoảng 90%, đa thuốc quá mức (≥12 thuốc) khoảng 23%, cao hơn so với nhiều nghiên cứu trước đây về người cao tuổi nói chung.

  3. Các triệu chứng nào liên quan đến đa thuốc quá mức?
    Các triệu chứng như đau, khó thở, buồn nôn, táo bón có mối liên quan chặt chẽ với đa thuốc quá mức do người bệnh cần nhiều thuốc kiểm soát triệu chứng.

  4. Đa thuốc quá mức ảnh hưởng thế nào đến kết cục người bệnh?
    Đa thuốc quá mức làm tăng thời gian nằm viện khoảng 20%, số lần tái nhập viện 15% và tăng tỉ lệ tử vong trong vòng 90 ngày lên 37%, gây gánh nặng cho người bệnh và hệ thống y tế.

  5. Làm thế nào để giảm thiểu đa thuốc quá mức ở người bệnh này?
    Cần đánh giá đa thuốc định kỳ, xây dựng hướng dẫn kê đơn phù hợp, đào tạo nhân viên y tế, phối hợp liên chuyên khoa và ứng dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa sử dụng thuốc.

Kết luận

  • Tỉ lệ đa thuốc và đa thuốc quá mức ở người bệnh cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối điều trị nội trú lần lượt là khoảng 90% và 23%, phản ánh mức độ phổ biến và nghiêm trọng của vấn đề.
  • Các triệu chứng đau, khó thở, buồn nôn và bệnh mạn tính đi kèm có mối liên quan chặt chẽ với đa thuốc quá mức.
  • Đa thuốc quá mức làm tăng thời gian nằm viện, số lần tái nhập viện và tỉ lệ tử vong trong vòng 90 ngày, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng chăm sóc và chi phí y tế.
  • Cần triển khai các giải pháp quản lý đa thuốc toàn diện, bao gồm đánh giá định kỳ, xây dựng hướng dẫn kê đơn, đào tạo nhân viên và ứng dụng công nghệ.
  • Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho chăm sóc giảm nhẹ tích hợp lão khoa, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh cao tuổi mắc ung thư giai đoạn cuối.

Hành động tiếp theo: Các cơ sở y tế nên áp dụng kết quả nghiên cứu để cải tiến quy trình quản lý thuốc, đồng thời tiếp tục nghiên cứu mở rộng nhằm hoàn thiện mô hình chăm sóc đa thuốc cho người cao tuổi mắc ung thư.