Khảo sát tình hình sử dụng Y-90 trong xạ trị chọn lọc điều trị ung thư gan nguyên phát

Khảo sát tình hình sử dụng Y90 trong xạ trị chọn lọc điều trị ung thư gan nguyên phát, mang lại cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và ứng dụng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan ung thư gan nguyên phát

1.2. Tình hình dịch tễ

1.3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

1.4. Đặc điểm bệnh học UTBMTBG

1.4.1. Đặc điểm lâm sàng

1.4.2. Đặc điểm cận lâm sàng

1.5. Chẩn đoán giai đoạn UTBMTBG

1.6. Các phương pháp điều trị UTBMTBG

1.7. Tổng quan về Y-90 sử dụng trong phương pháp xạ trị trong chọn lọc điều trị UTBMTBG

1.8. Tổng quan về Y-90

1.9. Tổng quan về phương pháp xạ trị trong chọn lọc sử dụng Y-90 trong điều trị UTBMTBG

1.10. Tổng quan về những nghiên cứu trong và ngoài nước về tình hình điều trị ung thư gan nguyên phát bằng xạ trị chọn lọc Y-90

1.10.1. Nghiên cứu quốc tế

1.10.2. Nghiên cứu trong nước

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn lựa

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp thu thập và phân tích thông tin, số liệu

2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.6. Các nội dung nghiên cứu về khảo sát tình hình sử dụng Y-90

2.6.1. Khảo sát hiệu quả điều trị

2.6.2. Khảo sát tác dụng không mong muốn (TDKMM) của phương pháp điều trị

2.7. Xử lý số liệu

2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Phân bố tuổi, giới

3.1.2. Tình trạng nhiễm virus viêm gan

3.2. Các phương pháp điều trị trước khi điều trị bằng vi cầu phóng xạ

3.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị

3.4. Phân loại giai đoạn UTBMTBG theo BCLC

3.5. Tình hình sử dụng Y-90

3.5.1. Các thông số kỹ thuật trước điều trị

3.5.2. Liều điều trị của Y-90

3.5.3. Liều hấp thụ của Y-90 vào nhu mô gan lành

3.5.4. Liều hấp thụ của khối u gan

3.5.5. Liều hấp thụ Y-90 của nhu mô phổi

3.5.6. Liều Y-90 trung bình

3.5.7. Mối tương quan giữa liều điều trị Y-90 và liều hấp thụ tại khối u, liều hấp thụ tại nhu mô gan lành và liều hấp thụ tại phổi

3.6. Khảo sát hiệu quả điều trị và TDKMM của phương pháp điều trị

3.6.1. Khảo sát mối quan hệ giữa liều hấp thụ vào khối u và đáp ứng lâm sàng sau 3 tháng điều trị

3.6.2. Khảo sát kích thước khối u trước và sau điều trị bằng Y-90

3.6.3. Khảo sát TDKMM sau điều trị trong vòng 48 giờ đầu

4. CHƯƠNG 4: Các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.1. Tình hình sử dụng Y-90

4.2. Các thông số kỹ thuật

4.3. Xác định liều điều trị

4.4. Tương quan giữa liều điều trị và liều hấp thụ tại khối u, liều hấp thụ vào nhu mô gan lành, liều hấp thụ vào nhu mô phổi

4.5. Khảo sát hiệu quả điều trị và TDKMM của phương pháp điều trị

4.6. Khảo sát mối quan hệ giữa liều hấp thụ vào khối u và đáp ứng lâm sàng sau 3 tháng điều trị

4.7. Đánh giá sự thay đổi kích thước khối u sau 1 và 3 tháng điều trị

4.8. Đánh giá TDKMM của phương pháp điều trị

DANH MỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Y 90 trong xạ trị chọn lọc ung thư gan nguyên phát

Yttrium-90 (Y-90) là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong xạ trị chọn lọc điều trị ung thư gan nguyên phát (UTGNP). Phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia và cho thấy hiệu quả điều trị cao. Y-90 hoạt động bằng cách phát ra bức xạ beta, tiêu diệt tế bào ung thư mà không làm tổn thương mô lành xung quanh. Việc sử dụng Y-90 trong điều trị UTGNP đã mở ra một hướng đi mới trong việc cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

1.1. Đặc điểm và cơ chế tác động của Y 90

Y-90 là một đồng vị phóng xạ có chu kỳ bán rã khoảng 64 giờ. Cơ chế tác động của Y-90 dựa trên việc phát ra bức xạ beta, có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư trong khoảng cách ngắn. Điều này giúp giảm thiểu tác động đến các mô lành xung quanh, từ đó giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.

1.2. Lịch sử và sự phát triển của xạ trị Y 90

Xạ trị Y-90 đã được nghiên cứu và phát triển từ những năm 1990. Ban đầu, phương pháp này chỉ được áp dụng tại một số trung tâm y tế lớn. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và nghiên cứu, Y-90 đã trở thành một lựa chọn điều trị phổ biến cho UTGNP trên toàn thế giới.

II. Vấn đề và thách thức trong điều trị ung thư gan nguyên phát

Điều trị UTGNP gặp nhiều thách thức do tính chất phức tạp của bệnh. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và sự hiện diện của các bệnh lý nền ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị. Việc chẩn đoán sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là rất quan trọng để nâng cao tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

2.1. Tình trạng chẩn đoán và phát hiện sớm

Chẩn đoán UTGNP thường gặp khó khăn do triệu chứng không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Việc phát hiện sớm bệnh có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị, tuy nhiên, nhiều bệnh nhân thường được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Các yếu tố như kích thước khối u, số lượng khối u, và tình trạng xơ gan có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bệnh nhân có xơ gan thường có tiên lượng xấu hơn, do đó cần có các phương pháp điều trị phù hợp.

III. Phương pháp xạ trị chọn lọc Y 90 trong điều trị ung thư gan

Xạ trị chọn lọc Y-90 là một phương pháp điều trị tiên tiến, cho phép điều trị trực tiếp vào khối u mà không làm tổn thương mô lành. Phương pháp này đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả, giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân UTGNP.

3.1. Quy trình thực hiện xạ trị Y 90

Quy trình thực hiện xạ trị Y-90 bao gồm việc xác định vị trí khối u, chuẩn bị và tiêm hạt vi cầu Y-90 vào động mạch nuôi khối u. Quy trình này thường được thực hiện dưới sự hướng dẫn của hình ảnh để đảm bảo độ chính xác cao.

3.2. Lợi ích của xạ trị Y 90 so với các phương pháp khác

Xạ trị Y-90 có nhiều lợi ích so với các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật hay hóa trị. Phương pháp này ít gây ra tác dụng phụ hơn, thời gian hồi phục nhanh chóng và có thể áp dụng cho nhiều bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật.

IV. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả điều trị Y 90

Nghiên cứu cho thấy xạ trị Y-90 mang lại hiệu quả điều trị cao cho bệnh nhân UTGNP. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân điều trị bằng Y-90 có thời gian sống thêm dài hơn và tỷ lệ tái phát thấp hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống.

4.1. Hiệu quả điều trị và tỷ lệ sống sót

Theo các nghiên cứu, bệnh nhân UTGNP điều trị bằng Y-90 có tỷ lệ sống thêm 5 năm cao hơn so với những bệnh nhân không được điều trị. Điều này cho thấy Y-90 là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.

4.2. Tác dụng không mong muốn của Y 90

Mặc dù Y-90 có nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số tác dụng không mong muốn như đau bụng, buồn nôn và mệt mỏi. Tuy nhiên, các tác dụng này thường nhẹ và có thể được kiểm soát dễ dàng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của Y 90 trong điều trị ung thư gan

Xạ trị Y-90 đã chứng minh được hiệu quả trong điều trị UTGNP và đang ngày càng được áp dụng rộng rãi. Tương lai của phương pháp này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều tiến bộ trong điều trị ung thư gan, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ và nghiên cứu mới.

5.1. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng Y 90

Nghiên cứu về Y-90 vẫn đang tiếp tục, với nhiều thử nghiệm lâm sàng đang được thực hiện để đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Sự phát triển của công nghệ sẽ giúp cải thiện quy trình điều trị và mở rộng đối tượng bệnh nhân.

5.2. Tương lai của điều trị ung thư gan

Với sự phát triển không ngừng của y học, các phương pháp điều trị ung thư gan sẽ ngày càng đa dạng và hiệu quả hơn. Y-90 sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ khảo sát tình hình sử dụng y90 trong xạ trị chọn lọc điều trị ung thư gan nguyên phát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan ung thư gan nguyên phát 1. Tình hình dịch tễ 1. Tình hình dịch tễ UTBMTBG trên thế giới Ung thư gan nguyên phát (chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào gan) là loại ung thư thường gặp chiếm khoảng 5,6% các loại ung thư, đứng hàng thứ 5 về tần suất gặp và hàng thứ 3 về số tử vong hàng năm trong các loại ung thư.

Năm 2012, ước tính có thêm 782,000 ca mới mắc và 746,000 người bệnh tử vong do UTBMTBG [3]. Tình hình dịch tễ UTGNP ở Việt Nam Ở nước ta, chưa có thống kê đầy đủ về tỷ lệ mắc UTBMTBG trên phạm vi cả nước. Tiến hành một điều tra dịch tễ rộng rãi là không dễ dàng do thiếu kinh phí, phương tiện chẩn đoán cũng như nhận thức của người dân. Tuy nhiên đã có một số báo cáo dịch tễ khu vực trên cơ sở điều tra số liệu tại bệnh viện ở cả 3 vùng Bắc, Trung, Nam.

Theo số liệu từ GLOBOCAN năm 2012, đối với Việt Nam, ung thư gan là loại ung thư hàng đầu cả về mức độ phổ biến cũng như tỷ lệ tử vong, chiếm 17,6% trong tổng số các loại ung thư, với số mới mắc khoảng 22,000 người và tỷ lệ tử vong cũng gần 21,000 người. Như vậy, ung thư gan đang có xu hướng ngày càng gia tăng và thực sự là một thách thức rất lớn đối với nền y tế nước ta hiện nay. Điều này đặt ra những yêu cầu cấp thiết về công tác dự phòng cũng như các chương trình khám sàng lọc, song song với việc phát triển các công tác chẩn đoán và điều trị, nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc cũng như tỷ lệ tử vong vì căn bệnh này [4]. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ - Viêm gan virus Có sự liên quan giữa viêm gan B và C với ung thư gan nguyên phát.

Ở Việt Nam, 81% bệnh nhân ung thư gan có kháng nguyên HBsAg (+) (viêm gan B). Hann (2004), 60% ung thư tế bào gan (HCC) có liên quan tới viêm gan B và 25% có liên quan đến viêm gan C. - Xơ gan 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Các chất gây hoại tử tế bào gan và xơ gan Nấm mốc Aflatoxin từ lạc, đỗ mốc: là một dạng hóa chất gây ung thư gan mạnh nhất được biết đến, là sản phẩm của nấm mốc Aspergillus flavus có trong lương thực, gây biến đổi ở gen p53, làm mất chức năng kìm hãm sự phát triển khối u - Các nguyên nhân khác: gồm nghiện rượu, bệnh lí gan nhiễm mỡ không do rượu, nghiện thuốc lá, các yếu tố môi trường… [2] 1. Đặc điểm bệnh học UTBMTBG Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi (thường từ 30-50 tuổi), hay gặp ở nam giới.

Đặc điểm lâm sàng Các triệu chứng nghèo nàn, rất khó chẩn đoán sớm nếu không có các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Khi các triệu chứng rõ thường ở giai đoạn muộn, tiên lượng nặng. Triệu chứng cơ năng - Bệnh nhân có thể hoàn toàn không có triệu chứng gì, phần lớn các bệnh nhân được phát hiện một cách tình cờ. Giai đoạn này bệnh nhân cũng có thể chỉ gặp các triệu chứng không đặc hiệu hoặc dễ nhầm lẫn với các triệu chứng của bệnh gan mãn tính như mệt mỏi, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, đau nhẹ hạ sườn phải, sốt nhẹ, đau xương khớp.

- Giai đoạn có triệu chứng: khi có triệu chứng lâm sàng, bệnh thường đã ở giai đoạn muộn. Các triệu chứng thường gặp là: +Gầy sút nhanh: có thể trong thời gian ngắn giảm tới 4-5kg. +Đau hạ sườn phải: ban đầu đau ít, thương là đau âm ỉ, giai đoạn muộn có thể đau nhiều suốt ngày đêm, một số có cơn đau dữ dội do vỡ khoặc dọa vỡ nhân ung thư. +Mệt mỏi, ăn kém, bụng trướng.

Triệu chứng thực thể - Gan to, mật độ rắn chắc, bề mặt lổn nhổn không đều, ấn tức không đau, di động, u to nhanh đôi khi nghe thấy tiếng thổi tâm thu trên khối u. - Ở giai đoạn muộn có thể gặp: + Cổ chướng: dịch thường lẫn máu. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com + Lách to, tuần hoàn bàng hệ, vàng da, xuất huyết dưới da [9]. Đặc điểm cận lâm sàng [2] a.

Xét nghiệm máu - Hồng cầu giảm nhẹ, huyết sắc tố giảm. - Nồng độ Albumin và phức hệ Prothrombin có thể giảm trong các bệnh nhân xơ gan tiến triển. - Bilirubin máu có thể bình thường ở UTBMTBG giai đoạn sớm nhưng tăng nhẹ ở các giai đoạn tiến triển. - Nồng độ transaminase tăng vừa phải; GOT thường tăng cao hơn GPT ở các bệnh nhân UTBMTBG giai đoạn tiến triển.

Xét nghiệm chỉ số Alpha Fetoprotein (AFP): AFP là một glucoprotein bào thai. Bình thường, nồng độ AFP giảm thấp khoảng dưới 10 ng/ml do gan và niêm mạc đường tiêu hóa sản xuất. Ở bệnh nhân ung thư gan, xơ gan và suy gan chỉ số này thường tăng cao. AFP được sử dụng như một chất chỉ điểm u để sàng lọc và chẩn đoán UTBMTBG nhằm tránh bỏ sót các trường hợp mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thông thường chưa phát hiện được.

Các giá trị ngưỡng thường được sử dụng là 200 ng/ml và 400 ng/ml [13]. AFP được chia thành 3 thể khác nhau là AFP-L1, AFP-L2, AFP-L3 dựa trên sự khác nhau về ái tính với lectin. AFP-L1 gần như không có ái tính với lectin là dạng chủ yếu trong huyết thanh những người bệnh có bệnh gan lành tính. AFP-L3 có ái tính mạnh nhất với lectin có thể được phát hiện trong khoảng 35% số trường hợp người bệnh UTBMTBG có khối u nhỏ hơn 3cm.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra tỷ số giữa AFP-L3 với tổng AFP có mối tương quan chặt chẽ với đặc điểm ác tính và tiên lượng của bệnh (đặc biệt là tình trạng xâm lấn tĩnh mạch cửa). AFP-L3 cũng có giá trị chẩn đoán ở những người bệnh có mức tăng AFP vừa phải. Chẩn đoán hình ảnh - Siêu âm gan Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu trong chẩn đoán ung thư gan, được áp dụng nhiều, cho tỷ lệ chẩn đoán chính xác cao. Siêu âm cho biết kích thước và vị trí khối u (khối u có âm vang tăng).

Có thể phối hợp với siêu 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com âm Doppler hoặc Doppler màu để tăng thêm hiệu quả của chẩn đoán, đánh giá tình trạng u tăng sinh mạch máu [12]. - Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scaner), nhất là chụp cắt lớp vi tính có tiêm cản quang, có giá trị chẩn đoán rất sớm, 94% phát hiện được những u có đường kính > 3cm và xác định rõ ràng vị trí u. Đây là phương pháp tốt để chẩn đoán ung thư gan [15]. - Chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI): có giá trị chẩn đoán cao (đạt tỷ lệ chẩn đoán chính xác tới 97,5% với các khối u >2 cm) và nhất là giúp phát hiện tổn thương xâm lấn tĩnh mạch trên gan [13].

- PET/CT: hiện nay cũng là một trong các phương pháp có giá trị trong chẩn đoán, đánh giá giai đoạn, tiên lượng, phát hiện tái phát và đánh giá kết quả điều trị trong nhiều loại ung thư khác nhau, trong đó có UTBMTBG [6]. Chẩn đoán giai đoạn UTBMTBG Khác với đa số các loại ung thư khác sử dụng hệ thống phân loại TNM để đánh giá giai đoạn trước điều trị. Trong UTBMTBG, hệ thống phân loại này ít ý nghĩa và không được sử dụng rộng rãi do bỏ qua yếu tố xơ gan - một yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng cũng như điều trị. Chỉ định điều trị UTBMTBG cũng khá phức tạp, phải tính toán cộng hợp yếu tố u gan cùng yếu tố xơ gan và thể trạng.

Do vậy, hiện nay có nhiều hệ thống phân chia giai đoạn khác được đề xuất áp dụng cho UTBMTBG. Tuy nhiên mỗi một hệ thống phân chia giai đoạn đều có những ưu điểm cũng như hạn chế nhất định. Chưa có một hệ thống phân chia giai đoạn nào được coi là toàn diện và chưa có đồng thuận quốc tế về việc sử dụng hệ thống nào để đánh giá giai đoạn bệnh trong thực hành lâm sàng cũng như sử dụng trong các nghiên cứu về UTBMTBG trên toàn thế giới, mặc dù Hội Gan mật Hoa Kỳ gợi ý hệ thống phân chia giai đoạn theo Barcelona (Barcelona Clinic Liver Cancer - BCLC) có thể là phù hợp nhất và được áp dụng rộng rãi nhất [11]. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phân chia chia tiết giai đoạn UTGNP theo Barcenola Giai đoạn PS Đặc điểm u Chức năng gan bệnh Áp lực tĩnh mạch cửa bình U đơn độc, kích thước u 0: Rất sớm 0 thường. < 2 cm Bilirubin máu bình thường Áp lực tĩnh mạch cửa bình U đơn độc, kích thước u A1 0 thường. < 5 cm Bilirubin máu bình thường. U đơn độc, kích thước u Tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

A2 0 A: < 5 cm Bilirubin máu bình thường. Sớm Áp lực tĩnh mạch cửa bình U đơn độc, kích thước u A3 0 thường. < 5 cm Tăng bilirubin máu. Số u ≤ 3 và kích thước u A4 0 Child Pugh A-B.

< 3 cm U đơn độc, kích thước u ≥ 5 cm B: Trung gian 0 Child Pugh A-B. Số u >3 hoặc 2-3 u, ít nhất 1 u có kích thước ≥ 3 cm Xâm lấn mạch máu hoặc di C: Tiến triển 1-2 Child Pugh A-B. căn ngoài gan U bất kì số lượng và kích D: Cuối 3-4 Child Pugh C. Tiến triển và tiên lượng Tiến triển từ khi có triệu chứng đầu tiên đến khi tử vong khoảng 6 tháng, thường tử vong trong thể trạng hôn mê gan hoặc suy kiệt.

Di căn của ung thư gan tương đối ít so với các ung thư khác: di căn hạch (20%) thường là các hạch ở cuống gan và ở thân tạng. Di căn phổi khoảng 15%. Tiên lượng của ung thư gan rất xấu, 80% là tử vong trước khi di căn [5]. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2: Thời gian sống thêm của bệnh nhân mắc ung thư gan nguyên phát hoặc xơ gan không được điều trị Thời gian sống thêm khi không được Phân loại bệnh học điều trị BCLC A: Giai đoạn sớm 20% bệnh nhân sống thêm 5 năm BCLC B: Giai đoạn trung bình Trung bình khoảng 16 tháng BCLC C: Giai đoạn tiến triển Trung bình khoảng 6-7 tháng BCLC D Trung bình khoảng 3 tháng Huyết khối tĩnh mạch cửa Trung bình khoảng 2.7 tháng Các bệnh mắc kèm ngoài gan Trung bình khoảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ