Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư gan nguyên phát (UTGNP), trong đó phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG), là khối u ác tính xuất phát từ tế bào nhu mô gan. Theo thống kê dịch tễ toàn cầu năm 2012 từ GLOBOCAN, UTBMTBG đứng hàng thứ năm về tần suất mắc mới (khoảng 782.000 ca) và đứng thứ ba về nguyên nhân tử vong do ung thư (khoảng 746.000 ca tử vong). Tại Việt Nam, số liệu GLOBOCAN 2012 ghi nhận ung thư gan là bệnh lý ung thư phổ biến và gây tử vong hàng đầu ở nam giới, chiếm 17,6% tổng số các loại ung thư trên toàn quốc với khoảng 22.000 ca mắc mới và gần 21.000 trường hợp tử vong mỗi năm.

Về mặt lâm sàng, đa số bệnh nhân UTBMTBG tại Việt Nam được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển, kèm theo bệnh lý nền như xơ gan hoặc viêm gan virus B, C mạn tính, làm giảm khả năng can thiệp phẫu thuật triệt căn (chỉ khoảng 20% bệnh nhân có chỉ định cắt gan). Phương pháp xạ trị trong chọn lọc (Selective Internal Radiation Therapy - SIRT) sử dụng hạt vi cầu gắn đồng vị phóng xạ Yttrium-90 (Y-90) qua đường can thiệp động mạch gan là kỹ thuật điều trị tại chỗ tiến tiến, cho phép phát bức xạ tiêu diệt mô u đồng thời hạn chế tối đa tổn thương nhu mô gan lành. Trên thế giới, phương pháp này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 2002. Tại Việt Nam, kỹ thuật bắt đầu được triển khai từ tháng 10 năm 2013 tại Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Do tính chất chuyên sâu và kỹ thuật mới đưa vào áp dụng lâm sàng, các dữ liệu tổng kết về liều lượng phóng xạ, mức độ phân bố liều hấp thụ và tính an toàn của vi cầu Y-90 trên bệnh nhân trong nước còn rất hạn chế.

Khóa luận tốt nghiệp Dược học của tác giả Nguyễn Thu Hương được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát tình hình sử dụng Y-90 trong xạ trị chọn lọc điều trị ung thư gan nguyên phát tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Khảo sát hiệu quả điều trị và các tác dụng không mong muốn của Y-90 trong quá trình điều trị ung thư gan nguyên phát.

Nghiên cứu được giới hạn trên đối tượng bệnh nhân UTBMTBG được chỉ định và tiến hành xạ trị chọn lọc vi cầu Y-90 tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu thuộc Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 03 năm 2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở bệnh học ung thư biểu mô tế bào gan, cơ sở vật lý phóng xạ của đồng vị Y-90 và các hướng dẫn điều trị quốc tế gồm phác đồ của Hội Nghiên cứu Ung thư Gan Hoa Kỳ (AASLD 2011) và Hội Gan mật Châu Á - Thái Bình Dương (APASL). Hệ thống phân loại giai đoạn ung thư gan theo Barcelona (BCLC) được áp dụng làm chuẩn phân tầng, kết hợp đánh giá chức năng gan bằng thang điểm Child-Pugh và chỉ số toàn trạng bệnh nhân theo thang ECOG (Eastern Cooperative Oncology Group).

Về mặt dược chất phóng xạ, Yttrium-90 là đồng vị phóng xạ phát tia beta thuần khiết với năng lượng trung bình 0,93 MeV (năng lượng cực đại 2,27 MeV), thời gian bán rã vật lý là 64,2 giờ và phân rã thành Zirconium-90 ổn định. Khả năng đâm xuyên mô của tia beta từ Y-90 trung bình là 2,5 mm (tối đa 11 mm); 94% bức xạ được giải phóng trong vòng 11 ngày. Dạng chế phẩm vi cầu sử dụng trong nghiên cứu là hạt nhựa SIR-Spheres (Sirtex Medical Limited, Úc), có kích thước trung bình 35 µm (dao động từ 20 đến 60 µm), tỷ trọng 1,6 g/ml, quy cách đóng lọ 3 GBq (tương đương 40-80 triệu hạt vi cầu).

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả hồi cứu trên cỡ mẫu thuận tiện gồm toàn bộ 39 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ trong thời gian thực hiện đề tài.

  • Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân: Được chẩn đoán UTBMTBG theo hướng dẫn của Bộ Y tế; tái phát sau phẫu thuật, sau đốt sóng cao tần (RFA), hoặc sau nút mạch hóa chất (TACE); hoặc UTBMTBG tiến triển có huyết khối tĩnh mạch cửa; điểm thể trạng ECOG 0-2; chức năng gan còn bù Child-Pugh A hoặc B; tỷ lệ shunt gan-phổi dưới 20%; có đầy đủ hồ sơ bệnh án và hoàn thành theo dõi.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Ung thư gan thứ phát (di căn); xơ gan mất bù Child-Pugh C; shunt gan-phổi $\ge 20%$; thể trạng kém ECOG > 2; tiền sử chiếu xạ vùng gan; nguy cơ trào ngược hạt phóng xạ vào mạch máu nuôi dạ dày, ruột, tụy không kiểm soát được; chống chỉ định can thiệp mạch (suy thận, rối loạn đông máu, dị ứng thuốc cản quang).

Quy trình xác định và hiệu chỉnh liều lượng điều trị tuân thủ các công thức kỹ thuật chuyên ngành:

  • Tính liều chỉ định $A$ (GBq) theo phương pháp diện tích da có hiệu chỉnh (modified BSA method): $$A = [(BSA - 0,2) + (V_{u} / V_{gan\ điều\ trị})] \times (V_{gan\ điều\ trị} / V_{toàn\ gan})$$ (với $BSA$ là diện tích da toàn cơ thể tính theo $\text{m}^2$; $V_u$, $V_{gan\ điều\ trị}$, $V_{toàn\ gan}$ là thể tích khối u, thể tích phần gan chứa u và thể tích toàn bộ gan đo trên chụp cắt lớp vi tính - CLVT; tỷ trọng chuyển đổi thể tích sang khối lượng là $1,03\text{ g/cm}^3$).
  • Đánh giá luồng thông (shunt) gan-phổi: Đo bằng xạ hình với Technetium-99m gắn albumin đại phân tử ($^{99m}\text{Tc-MAA}$). Nguyên tắc hiệu chỉnh liều theo tỷ lệ shunt phổi: shunt < 10% giữ nguyên 100% liều; shunt 10% - 15% giảm 20% liều; shunt 15% - 20% giảm 40% liều; shunt > 20% chống chỉ định tuyệt đối.
  • Tính toán liều hấp thụ: Hoạt độ phóng xạ được đo đạc để xác định tỷ số $T/N$ (tỷ lệ bắt giữ phóng xạ của mô u so với mô gan lành). Liều hấp thụ tại phổi giới hạn không vượt quá 25 Gy; liều bức xạ tích lũy tại nhu mô gan lành không vượt quá 40 Gy.

Dữ liệu nghiên cứu được số hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 16.0. Tác giả áp dụng các thuật toán thống kê y học gồm: tỷ lệ phần trăm cho biến định tính; giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) cho biến định lượng liên tục; kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), kiểm định t-Student, phân tích phương sai ANOVA; hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($R$). Mức ý nghĩa thống kê quy ước là $p < 0,05$.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết dịch tễ học bệnh lý ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả phân tích các yếu tố nguy cơ căn nguyên hàng đầu gồm nhiễm virus viêm gan B (81% bệnh nhân ung thư gan tại Việt Nam mang kháng nguyên HBsAg), viêm gan C, xơ gan và độc tố nấm mốc Aflatoxin từ nông sản do Aspergillus flavus gây đột biến gen p53. Các triệu chứng lâm sàng và giá trị của chỉ dấu sinh học Alpha Fetoprotein (AFP, bao gồm 3 phân đoạn ái tính lectin: AFP-L1, AFP-L2, AFP-L3) cùng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (siêu âm Doppler, CT-scanner cản quang, MRI, PET/CT) được hệ thống hóa.

Chương 1 cũng điểm duyệt các chiến lược điều trị UTBMTBG theo phân loại BCLC và AASLD: từ phẫu thuật triệt căn (cắt gan, ghép gan), can thiệp phá hủy u tại chỗ (tiêm cồn tuyệt đối - PEI, đốt sóng cao tần - RFA, vi sóng), nút mạch hóa chất qua động mạch gan (TACE, hạt DC Beads) đến kỹ thuật tắc mạch phóng xạ SIRT. Tác giả mô tả chi tiết lịch sử, đặc tính hạt vi cầu mang đồng vị phóng xạ Y-90 (so sánh dạng hạt thủy tinh TheraSpheres và hạt nhựa SIR-Spheres), chỉ định, chống chỉ định, quy tắc an toàn che chắn bức xạ bằng vật liệu acrylic, và tổng quan các nghiên cứu lâm sàng quốc tế điển hình như nghiên cứu của D’Avola tại Tây Ban Nha (thời gian sống thêm trung bình 16,0 tháng ở nhóm SIRT so với 8,0 tháng ở nhóm chứng) và nghiên cứu đa trung tâm của Bruno Sangro trên 325 bệnh nhân tại 8 quốc gia châu Âu.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 39 bệnh nhân UTBMTBG tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 12/2013 đến tháng 03/2016. Chương làm rõ quy trình chọn mẫu thuận tiện, hệ thống tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ nghiêm ngặt, bảng phân chia mức giảm liều theo shunt gan-phổi, phương pháp tính liều điều trị theo modified BSA và các công thức phân bổ liều hấp thụ vào u ($D_u$), gan lành ($D_{gan}$) và phổi ($D_{phổi}$). Các tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị gồm: đáp ứng lâm sàng sau 1 tháng (phân cấp: Tốt, Như cũ, Xấu đi); biến đổi kích thước khối u trên hình ảnh học tại các thời điểm 1 tháng và 3 tháng sau can thiệp; và ghi nhận tác dụng không mong muốn lâm sàng cùng biến đổi men gan trong 48 giờ đầu sau thủ thuật.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được từ 39 bệnh nhân:

  • Đặc điểm dịch tễ và bệnh học: Độ tuổi trung bình là $55,9 \pm 11,6$ tuổi (nhóm 40-60 tuổi chiếm 61,5%; nhỏ nhất 30 tuổi, lớn nhất 87 tuổi); nam giới chiếm áp đảo với 87,2% (tỷ lệ nam/nữ = 7/1). Có 79,5% bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B; 2,5% nhiễm viêm gan C; 2,5% đồng nhiễm cả B và C; 15,5% không phát hiện virus. Về tiền sử can thiệp, 56,4% chưa từng điều trị; 17,9% từng làm TACE; 10,3% đã phẫu thuật; 7,7% đốt RFA và 7,7% phối hợp RFA + TACE.
  • Lâm sàng và cận lâm sàng trước can thiệp: 41,1% bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng lúc phát hiện; triệu chứng hay gặp nhất là đau hạ sườn phải (20,5%) và gan to (17,9%). Nồng độ AFP bình thường ($\le 20\text{ ng/ml}$) ở 33,3% bệnh nhân; tăng mức 20-400 ng/ml ở 38,5% và tăng cao $\ge 400\text{ ng/ml}$ ở 28,2%. Về toàn trạng, 82,1% bệnh nhân đạt ECOG 0 và 17,9% đạt ECOG 1. Phân loại theo BCLC ghi nhận: BCLC B chiếm 59,0%, BCLC C chiếm 33,3%, và BCLC A chiếm 7,7%.
  • Thông số kỹ thuật và liều lượng xạ trị: Tỷ lệ shunt gan-phổi trung bình là $4,12 \pm 3,35%$ (từ 1,00% đến 19,4%); tỷ số hoạt tính khối u/nhu mô lành ($T/N$) trung bình là $11,56 \pm 10,50$ (từ 1,00 đến 41,55); tỷ lệ thể tích u so với toàn gan ($TI$) trung bình là $12,09 \pm 8,84%$. Mức liều chỉ định Y-90 trung bình là $1,20 \pm 0,39\text{ GBq}$ (khoảng 1-2 GBq chiếm 69,2%). Liều hấp thụ trung bình tại u đạt $266,62 \pm 188,46\text{ Gy}$; tại mô gan lành là $26,09 \pm 10,16\text{ Gy}$; tại mô phổi là $2,47 \pm 2,82\text{ Gy}$.
  • Tương quan liều: Tác giả tìm thấy tương quan tuyến tính thuận giữa liều điều trị và liều hấp thụ u ($R = 0,932; p = 0,002$), liều hấp thụ gan lành ($R = 0,502; p = 0,001$), liều hấp thụ phổi ($R = 0,565; p = 0,012$), và giữa shunt gan-phổi với liều phổi ($R = 0,969; p = 0,002$).
  • Hiệu quả và tính an toàn: Bệnh nhân có liều hấp thụ u > 120 Gy đạt tỷ lệ đáp ứng lâm sàng sau 3 tháng là 58,9% (23/29 ca), vượt trội so với nhóm có liều $\le 120\text{ Gy}$ chỉ đạt 13,4% (6/10 ca), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,004$). Kích thước u trung bình giảm dần từ $6,3\text{ cm}$ (trước điều trị) xuống $5,6\text{ cm}$ (sau 1 tháng) và còn $4,3\text{ cm}$ (sau 3 tháng) với $p = 0,002$. Tác dụng không mong muốn trong 48 giờ đầu gồm: mệt mỏi (46,2%), tăng men gan (25,6%), nôn (17,9%), đau bụng (12,8%) và sốt (5,1%).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công bố trong và ngoài nước:

  • Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu ($55,9 \pm 11,6$) tương đồng với các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Quang Nghĩa ($50,65 \pm 11,9$) và Nguyễn Tiến Thịnh ($59,3 \pm 11,5$), nhưng trẻ hơn đáng kể so với các nghiên cứu phương Tây (Sangro và cộng sự là $64,5 \pm 10,8$ tuổi; Khor là 61,9 tuổi). Tác giả giải thích điều này xuất phát từ dịch tễ phơi nhiễm virus viêm gan B tại Việt Nam xảy ra từ độ tuổi rất trẻ.
  • Tỷ lệ nam giới chiếm 87,2% phù hợp với đặc tính dịch tễ bệnh học gan mật trong nước.
  • Liều điều trị Y-90 trung bình trong nghiên cứu ($1,20 \text{ GBq}$) thấp hơn mức công bố của Lewandowski năm 2009 ($1,61\text{ GBq}$), được lý giải do thể trạng diện tích da ($BSA$) của người Việt Nam nhỏ hơn người châu Âu.
  • Về an toàn xạ trị, tác giả bàn luận sâu về trường hợp có shunt gan-phổi 19,4% (liều hấp thụ phổi 24 Gy), sau điều trị 1 tháng bệnh nhân bị biến chứng viêm phổi do bức xạ (ho, sốt, khó thở, tổn thương phế trường trên CLVT), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thận trọng chỉ định khi shunt tiến sát ngưỡng 20%.
  • Tác dụng phụ 48 giờ đầu được phân tích đối chiếu với Zhongzhia Jia (2017) và Katherine Y. Fan (2016). Sự khác biệt về danh mục biến cố bất lợi được giải thích do cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n=39$) và thời gian khảo sát chỉ tập trung trong giai đoạn cấp tính.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng toàn diện về quá trình can thiệp vi cầu phóng xạ Y-90 tại cơ sở y tế chuyên khoa đầu ngành ở Việt Nam:

Chỉ số khảo sát Giá trị định lượng trong văn bản
Số lượng bệnh nhân ($n$) 39 bệnh nhân
Tuổi trung bình $55,9 \pm 11,6$ tuổi (dao động: 30 - 87 tuổi)
Tỷ lệ nam giới 87,2% (tỷ lệ Nam / Nữ = 7 / 1)
Tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B 79,5% (31/39 bệnh nhân)
Phân loại giai đoạn BCLC BCLC B: 59,0%; BCLC C: 33,3%; BCLC A: 7,7%
Tỷ lệ Shunt gan - phổi trung bình $4,12 \pm 3,35%$ (1,00% - 19,4%)
Tỷ số hoạt tính u / mô lành ($T/N$) $11,56 \pm 10,50$ (1,00 - 41,55)
Tỷ lệ thể tích u / toàn gan ($TI$) $12,09 \pm 8,84%$ (1,30% - 30,20%)
Liều điều trị Y-90 trung bình $1,20 \pm 0,39\text{ GBq}$ (0,55 - 2,37 GBq)
Liều hấp thụ tại khối u gan $266,62 \pm 188,46\text{ Gy}$ (57,60 - 878,90 Gy)
Liều hấp thụ tại mô gan lành $26,09 \pm 10,16\text{ Gy}$ (7,60 - 41,80 Gy)
Liều hấp thụ tại mô phổi $2,47 \pm 2,82\text{ Gy}$ (0,40 - 16,00 Gy)
Kích thước khối u trước can thiệp $6,3\text{ cm}$
Kích thước khối u sau 1 tháng $5,6\text{ cm}$ ($p = 0,002$)
Kích thước khối u sau 3 tháng $4,3\text{ cm}$ (giảm ở 74,4% bệnh nhân)
Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng sau 3 tháng Liều u > 120 Gy: 58,9% vs. Liều u $\le$ 120 Gy: 13,4% ($p = 0,004$)
Tác dụng phụ 48 giờ đầu Mệt mỏi (46,2%), tăng men gan (25,6%), nôn (17,9%), đau bụng (12,8%), sốt (5,1%)

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc thiết lập các dẫn liệu lâm sàng ban đầu về tình hình sử dụng vi cầu Y-90 tại Việt Nam; xác nhận tính tương quan chặt chẽ giữa liều điều trị chỉ định và liều phóng xạ thực tế tập trung vào khối u ($R = 0,932$); chứng minh mức liều hấp thụ vào mô u trên 120 Gy là ngưỡng quan trọng để tối ưu hóa đáp ứng điều trị; đồng thời kiểm chứng tính an toàn của công thức tính liều theo diện tích da hiệu chỉnh (modified BSA) trong việc bảo vệ nhu mô gan lành và nhu mô phổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện triển khai thực tế:

  • Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n = 39$), do vi cầu phóng xạ Y-90 là phương pháp can thiệp kỹ thuật cao mới áp dụng và chi phí điều trị tương đối lớn.
  • Thiết kế nghiên cứu dừng lại ở mô tả hồi cứu tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Bạch Mai).
  • Thời gian theo dõi hiệu quả mới ghi nhận tại các thời điểm 1 tháng và 3 tháng, tập trung vào biến đổi triệu chứng lâm sàng và co nhỏ đường kính u, chưa theo dõi được chỉ số sống thêm toàn bộ dài hạn (overall survival) hay thời gian sống không tiến triển (PFS).
  • Dữ liệu về tính an toàn chủ yếu khảo sát tác dụng không mong muốn cấp tính trong vòng 48 giờ đầu sau thủ thuật, chưa đánh giá được các biến chứng muộn sau xạ trị can thiệp, đặc biệt là hội chứng bệnh gan do phóng xạ (REILD) thường xuất hiện sau 4 đến 8 tuần.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý là mở rộng cỡ mẫu qua các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm, kéo dài thời gian theo dõi sau 6 tháng đến 2 năm để đánh giá thời gian sống thêm, kết hợp giám sát chặt chẽ các phản ứng bất lợi xuất hiện muộn và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị vi cầu phóng xạ.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn thông tin hữu ích cho:

  • Dược sĩ lâm sàng và học viên sau đại học chuyên ngành Dược, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực Dược bệnh viện, Dược lâm sàng ung bướu và Y học hạt nhân, tham khảo về nguyên lý định liều, an toàn phóng xạ và quy trình tính liều lượng vi cầu Y-90.
  • Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu, Y học hạt nhân, và Điện quang can thiệp, sử dụng làm tài liệu tham chiếu về các thông số liều hấp thụ u/mô lành/phổi thực tế trên thể tạng bệnh nhân Việt Nam.
  • Sinh viên Y - Dược thực hiện các đề tài nghiên cứu về can thiệp nội mạch điều trị ung thư biểu mô tế bào gan.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống công thức tính liều modified BSA kết hợp phương pháp tính liều hấp thụ từng phần và quy trình kiểm soát tỷ lệ shunt gan-phổi bằng xạ hình $^{99m}\text{Tc-MAA}$ để phòng ngừa biến chứng bức xạ phổi.


Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn shunt gan-phổi để chỉ định hoặc hiệu chỉnh liều vi cầu Y-90 trong nghiên cứu được quy định như thế nào?

Theo quy trình, tỷ lệ shunt gan-phổi đo bằng xạ hình $^{99m}\text{Tc-MAA}$ trước can thiệp quyết định liều dùng: nếu shunt dưới 10%, bệnh nhân được dùng 100% liều SIR-Spheres; shunt từ 10% đến 15% phải giảm 20% liều; shunt từ 15% đến 20% phải giảm 40% liều; và nếu shunt vượt quá 20% thì chống chỉ định điều trị tuyệt đối vì nguy cơ viêm phổi phóng xạ.

2. Ngưỡng liều hấp thụ tại khối u ảnh hưởng như thế nào đến đáp ứng lâm sàng sau 3 tháng?

Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt rõ rệt: ở nhóm bệnh nhân có liều hấp thụ vào u > 120 Gy, có 23/29 bệnh nhân (58,9%) đạt đáp ứng lâm sàng tốt; trong khi ở nhóm có liều hấp thụ $\le 120\text{ Gy}$, chỉ có 6/10 bệnh nhân (13,4%) đạt đáp ứng, với $p = 0,004 < 0,05$.

3. Kích thước khối u gan của bệnh nhân thay đổi như thế nào sau can thiệp xạ trị Y-90?

Đường kính khối u trung bình trước can thiệp là 6,3 cm. Sau 1 tháng điều trị, kích thước u giảm xuống 5,6 cm, và sau 3 tháng tiếp tục giảm còn 4,3 cm. Sự suy giảm kích thước khối u theo thời gian có ý nghĩa thống kê với $p = 0,002 < 0,005$, trong đó 74,4% bệnh nhân ghi nhận u co nhỏ kích thước sau 3 tháng.

4. Tại sao liều điều trị Y-90 trung bình trong nghiên cứu này lại thấp hơn so với y văn quốc tế của tác giả Lewandowski?

Liều điều trị Y-90 trung bình trong nghiên cứu là $1,20 \pm 0,39\text{ GBq}$, thấp hơn mức $1,61\text{ GBq}$ trong nghiên cứu của Lewandowski (2009). Tác giả giải thích điều này do công thức tính liều dựa vào diện tích bề mặt cơ thể (modified BSA method), trong khi thể trạng và diện tích da của người Việt Nam nhìn chung nhỏ hơn so với người châu Âu.

5. Tác dụng không mong muốn nào xuất hiện nhiều nhất trong vòng 48 giờ đầu sau thủ thuật?

Triệu chứng thường gặp nhất trong 48 giờ đầu là mệt mỏi (chiếm 46,2% với 18/39 bệnh nhân), kế tiếp là tăng men gan (25,6%), nôn (17,9%), đau bụng (12,8%) và sốt (5,1%). Không ghi nhận trường hợp tử vong cấp tính liên quan đến thủ thuật trong giai đoạn này.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thu Hương là công trình khảo sát thực chứng ban đầu về việc áp dụng vi cầu phóng xạ Yttrium-90 (SIR-Spheres) trong xạ trị chọn lọc điều trị ung thư biểu mô tế bào gan tại Bệnh viện Bạch Mai trên cỡ mẫu 39 bệnh nhân. Kết quả cho thấy phương pháp đem lại hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát khối u (kích thước trung bình giảm từ 6,3 cm xuống 4,3 cm sau 3 tháng) và cải thiện lâm sàng tốt khi liều hấp thụ tại khối u đạt trên 120 Gy. Nghiên cứu cũng khẳng định sự cần thiết của việc đánh giá shunt gan-phổi và tính toán liều lượng cá thể hóa theo diện tích da nhằm đảm bảo tính an toàn, hạn chế tối đa tổn thương bức xạ lên nhu mô gan lành và phổi.