Khảo sát tình hình sử dụng capecitabine trong điều trị ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai

Khảo sát tình hình sử dụng capecitabine trong điều trị ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai, cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

77
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về ung thư đại trực tràng

1.2. Tổng quan về Capecitabine

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG & PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về capecitabine trong điều trị ung thư đại trực tràng

Capecitabine là một trong những thuốc hóa trị liệu quan trọng trong điều trị ung thư đại trực tràng. Được FDA phê duyệt từ năm 2005, capecitabine đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn. Thuốc này hoạt động bằng cách chuyển hóa thành 5-fluorouracil (5-FU), một chất gây độc tế bào, giúp tiêu diệt tế bào ung thư. Nghiên cứu cho thấy capecitabine có hiệu quả cao trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót và giảm thiểu triệu chứng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng capecitabine cũng đi kèm với một số tác dụng phụ cần được theo dõi chặt chẽ.

1.1. Cơ chế tác dụng của capecitabine trong điều trị ung thư

Capecitabine được chuyển hóa thành 5-FU trong cơ thể, một chất có khả năng ức chế sự tổng hợp DNA và RNA của tế bào ung thư. Điều này dẫn đến việc ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư, từ đó làm giảm kích thước khối u. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng capecitabine có thể cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn.

1.2. Đặc điểm dược động học của capecitabine

Capecitabine được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và có thể đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ. Thời gian bán hủy của capecitabine khoảng 1-2 giờ, và thuốc chủ yếu được chuyển hóa qua gan. Việc hiểu rõ về dược động học của capecitabine giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng phù hợp cho từng bệnh nhân.

II. Thách thức trong việc sử dụng capecitabine tại Bệnh viện Bạch Mai

Mặc dù capecitabine mang lại nhiều lợi ích trong điều trị ung thư đại trực tràng, nhưng việc sử dụng thuốc này cũng gặp phải một số thách thức. Các bác sĩ cần phải cân nhắc kỹ lưỡng về liều lượng và theo dõi tác dụng phụ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể gặp phải tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ.

2.1. Tác dụng phụ thường gặp của capecitabine

Các tác dụng phụ phổ biến của capecitabine bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, và các vấn đề về da như đỏ da và bong tróc. Những tác dụng này có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và cần được quản lý hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong việc điều chỉnh liều lượng capecitabine

Việc điều chỉnh liều lượng capecitabine là một thách thức lớn, đặc biệt đối với những bệnh nhân có tình trạng sức khỏe kém hoặc có các bệnh lý đi kèm. Các bác sĩ cần phải theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh hóa và huyết học để điều chỉnh liều lượng một cách hợp lý.

III. Phương pháp khảo sát tình hình sử dụng capecitabine

Khảo sát tình hình sử dụng capecitabine tại Bệnh viện Bạch Mai được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân. Mục tiêu là đánh giá liều lượng, cách dùng, và hiệu quả điều trị của capecitabine trong các phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Phương pháp này giúp cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng sử dụng capecitabine tại bệnh viện.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hồi cứu, với đối tượng là bệnh nhân ung thư đại trực tràng được điều trị bằng capecitabine tại Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian từ 2015 đến 2017. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn bệnh nhân.

3.2. Phân tích dữ liệu và kết quả khảo sát

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm thống kê để đánh giá hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ của capecitabine. Kết quả sẽ giúp xác định tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị và những vấn đề cần cải thiện trong quy trình điều trị.

IV. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả của capecitabine

Kết quả nghiên cứu cho thấy capecitabine có hiệu quả cao trong việc điều trị ung thư đại trực tràng, với tỷ lệ đáp ứng đạt khoảng 60%. Nhiều bệnh nhân đã có sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng và chất lượng cuộc sống sau khi điều trị. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn gặp phải tác dụng phụ nghiêm trọng, cần được theo dõi và điều chỉnh liều lượng kịp thời.

4.1. Tỷ lệ đáp ứng điều trị của capecitabine

Tỷ lệ đáp ứng điều trị của capecitabine trong nghiên cứu đạt khoảng 60%, cho thấy thuốc này có khả năng cải thiện tình trạng bệnh cho nhiều bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của capecitabine trong điều trị ung thư.

4.2. Đánh giá tác dụng không mong muốn của capecitabine

Mặc dù capecitabine có hiệu quả cao, nhưng tác dụng không mong muốn vẫn là vấn đề cần được chú ý. Các tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, và các vấn đề về da đã được ghi nhận và cần được quản lý hiệu quả để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của capecitabine

Capecitabine đã chứng minh được hiệu quả trong điều trị ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa liều lượng và giảm thiểu tác dụng phụ. Tương lai, capecitabine có thể được kết hợp với các liệu pháp điều trị khác để nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Đề xuất cải tiến trong sử dụng capecitabine

Cần có các hướng dẫn rõ ràng về liều lượng và cách sử dụng capecitabine để giảm thiểu tác dụng phụ và nâng cao hiệu quả điều trị. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh hóa và huyết học cũng rất quan trọng.

5.2. Tương lai của capecitabine trong điều trị ung thư

Capecitabine có thể được kết hợp với các liệu pháp điều trị mới như liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu để nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Nghiên cứu thêm về cơ chế tác dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị cũng cần được thực hiện.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ khảo sát tình hình sử dụng capecitabine trong điều trị ung thư đại trực tràng tại trung tâm y học hạt nhân và ung bướu bệnh viện bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng là một loại ung thư khá phổ biến và có xu hướng tăng lên ở các nước đang phát triển, tỷ lệ đứng hàng thứ hai sau ung thư phổi. Tại Mỹ, đây là loại ung thư phổ biến thứ ba và cũng là nguyên nhân đứng thứ ba gây tử vong do ung thư ở cả nam và nữ giới. Năm 2016, ước tính tại Mỹ có khoảng 134.490 người mới mắc ung thư đại trực tràng và 49.190 người chết vì loại ung thư này [49]. Ở Việt Nam, ung thư đại trực tràng nằm trong các loại ung thư hay gặp, đứng vị trí thứ 5, sau ung thư phổi, dạ dày, gan và ung thư vú nữ [9].

Ngày nay, y học càng hiện đại nên ung thư đại trực tràng có thể được chẩn đoán sớm hơn thông qua các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, nội soi, siêu âm, chụp cắt lớp,… Tuy nhiên do thói quen không thường xuyên khám sức khỏe định kỳ nên đa số người Việt Nam mắc bệnh khi đã vào giai đoạn muộn. Điều trị ung thư đại trực tràng khi bệnh còn ở giai đoạn sớm thì phẫu thuật là lựa chọn chủ yếu. Phẫu thuật cũng chiếm vai trò quan trọng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn, giúp làm giảm thể tích u, lấy bỏ di căn, chống chảy máu và đảm bảo lưu thông tiêu hóa. Tuy nhiên dù bệnh nhân phẫu thuật triệt căn vẫn có nhiều nguy cơ đối mặt với bệnh tái phát.

Sự ra đời của hóa trị liệu ngày càng phát huy vai trò trong việc ngăn chặn bệnh tái phát, di căn hoặc kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Hóa trị ung thư chủ yếu là nhóm thuốc gây độc tế bào, bên cạnh tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư nó cũng gây ra những tác dụng không mong muốn trên tế bào lành. Bệnh nhân khi điều trị hóa chất cũng gặp phải nhiều tác dụng không mong muốn của thuốc, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống. Capecitabine là thuốc viên đầu tiên sử dụng cho điều trị ung thư đại trực tràng di căn, được FDA phê duyệt để điều trị ung thư đại trực tràng từ năm 2005.

So với phương pháp điều trị bằng thuốc tiêm qua tĩnh mạch vẫn áp dụng, Capecitabine giúp cho việc điều trị không bị gián đoạn và bệnh nhân ít bị nhập viện hơn. Bên cạnh hiệu quả điều trị đã được chứng minh, Capecitabine cũng có một số tác dụng không mong muốn nhất định. Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai là một trong những trung tâm hàng đầu cả nước về vấn đề chẩn đoán và điều trị ung thư, tại đây số lượng bệnh nhân được chẩn đoán ung thư đại trực tràng chiếm số lượng lớn đồng thời, số lượng bệnh nhân được chỉ định sử dụng Capecitabine để điều trị ung thư đại trực tràng cũng chiếm tỷ lệ khá cao. Vì vậy, với mong muốn có cái nhìn khái quát về những vấn đề liên quan đến việc sử dụng Capecitabine trong điều trị ung thư đại trực tràng tại Trung tâm y học 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai, chúng tôi tiến hành đề tài: “Khảo sát tình hình sử dụng Capecitabine trong điều trị ung thư đại trực tràng tại Trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai ” với 2 mục tiêu: 1.

Khảo sát tình hình sử dụng về liều dùng, cách dùng, hiệu quả điều trị của Capecitabine trong các phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai. Đánh giá tác dụng không mong muốn của các phác đồ có chứa Capecitabine trong điều trị ung thư đại trực tràng tại Trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai. Chúng tôi mong rằng kết quả của đề tài sẽ góp phần phát hiện các vấn đề liên quan đến điều trị Capecitabine của bệnh nhân ung thư đại trực tràng, góp phần nâng cao chất lượng điều trị tại Trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về ung thƣ đại trực tràng 1.1 Dịch tễ học trên thế giới và Việt Nam Ung thư đang tạo thành một gánh nặng rất lớn đối với xã hội, kể cả với các nước phát triển và đang phát triển.

Sự phát triển của ung thư đang gia tăng do sự phát triển, lão hóa dân số cũng như tỷ lệ ngày một tăng của các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, béo phì, ít vận động gắn liền với đô thị hóa và phát triển kinh tế. Theo GLOBOCAN 2012, UT ĐTT là loại ung thư phổ biến thứ ba ở nam giới (746.000 trường hợp, chiếm 10%) và thứ hai ở phụ nữ (614.000 trường hợp, chiếm 9,2%), trong đó gần như 55% xảy ra ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên tỷ lệ mắc UT ĐTT cũng gia tăng nhanh chóng ở một số khu vực có nguy cơ thấp trước đó, bao gồm cả Tây Bạn Nha và một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Âu. Điều này phản ánh một tỷ lệ gia tăng các yếu tố nguy cơ UT ĐTT, trong đó có chế độ ăn uống không lành mạnh, béo phì và hút thuốc [51].

Năm 2016, ước tính tại Mỹ có khoảng 134.490 người mới mắc UT ĐTT và 49.190 người chết vì loại ung thư này [41]. Tại Việt Nam, UT ĐTT cũng là loại ung thư đứng hàng thứ 4 ở nam giới và hàng thứ 6 ở nữ giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi tương ứng là 11,5/100. Tại thành phố Hồ Chí Minh, theo kết quả ghi nhận ung thư quần thể năm 2007-2011, UT ĐTT đứng hàng thứ ba ở nam với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 16,2/100.000; ở nữ giới đứng hàng thứ tư với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 8,8/100. Có sự gia tăng về tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở cả hai giới, phản ánh mối liên hệ giữa UT ĐTT với chế độ ăn ở một thành phố công nghiệp đang phát triển.2 Các yếu tố liên quan đến cơ chế bệnh sinh 1.1 Yếu tố di truyền Khởi đầu của quá trình ung thư là sự đột biến hoạt hóa các gen sinh ung thư (oncogenes) và sự đột biến bất hoạt các gen kháng ung thư (tumor suppressor genes) [2, 10].

Gen K-ras là một trong những gen sinh ung thư được tìm thấy trong gần 60% BN UT ĐTT tái phát [12]. Các gen kháng UT ĐTT gồm: gen APC, gen DCC, gen TP53…[6, 10] Trên 10% UT ĐTT có liên quan đến các yếu tố di truyền gồm các loại: 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Đa polyp có tính gia đình (FAP: Family Adenomatous Polyposis): liên quan đến sự đột biến gen APC [2, 4, 13]. - UT ĐTT không do polyp (HNPCC: Henriditary nonpolyposis colorectal) [4, 13]. - Ngoài ra còn có hội chứng đa polyp ở người trẻ (FJP), Lynch, Gardner, Turcot, Peutz-Jegher [16], bệnh Cowden, Hội chứng Ruvalcaba-Myhre-Smith [1]… 1.2 Yếu tố môi trường - Chế độ ăn uống mất cân đối: Giàu chất béo, thịt động vật, ít chất xơ, vitamin.

Các vi chất dinh dưỡng sẽ tăng nguy cơ UT ĐTT do làm tăng acid mật, các chất làm ức chế quá trình biệt hóa tế bào niêm mạc ruột, đồng thời làm giảm tác dụng của chất xơ trong việc gắn, cố định, bài tiết các chất gây ung thư ra ngoài theo phân [4, 17]. - Thuốc lá, rượu: Làm tăng nguy cơ UT ĐTT [17]. - Yếu tố nguy cơ khác: bệnh viêm đường ruột, bệnh viêm đại trực tràng chảy máu, bệnh Crohn, tiền sử gia đình…[4, 13, 16] 1.1 Triệu chứng lâm sàng - Triệu chứng cơ năng: Trong UT ĐTT, triệu chứng xuất hiện đầu tiên là đại tiện phân có máu hoặc nhày máu. Biểu hiện khác là chảy máu hậu môn, máu chảy ra một cách tự nhiên hay khi đi đại tiện.

Khi bệnh tiến triển ở giai đoạn muộn hơn, thường thể hiện hội chứng trực tràng và hội chứng rối loạn tiêu hóa: đi đại tiện nhiều lần trong ngày, không ra phân mà chỉ ra chất nhày, hoặc phân có lẫn máu [5, 13]. Hội chứng táo bón bán tắc ruột, tắc ruột thường gặp ở UT đại tràng trái [10, 13]. Đau bụng với cơn đau quặn bụng, đau bụng kèm theo mót đại tiện, đại tiện giả thường xuất hiện khi khối u đã có kích thước lớn [13]. - Triệu chứng thực thể: + Khám bụng: ở giai đoạn muộn có thể sờ, chạm những khối u vùng hố chậu trái.

Khi u to, chít hẹp sẽ gây bán tắc ruột hoặc tắc ruột [4, 33]. + Thăm đại, trực tràng: Là thăm khám đầu tiên khi nghi ngờ ung thư đại trực tràng, có thể phát hiện đến 70% UT trực tràng ở đoạn thấp và giữa [5, 45]. - Triệu chứng toàn thân: + Thiếu máu: bệnh nhân bị mất máu do chảy máu trực tràng kéo dài, da xanh, niêm mạc nhợt, xét nghiệm thấy giảm hồng cầu, huyết sắc tố… 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com + Gầy sút: bệnh nhân có thể gầy sút 5-10kg trong vòng 2-4 tháng. + Suy nhược: bệnh tiến triển lâu làm suy mòn [13, 33].2 Cận lâm sàng - Chẩn đoán bằng nội soi: Nội soi đại trực tràng cho hình ảnh trực tiếp: tổn thương dạng sùi, loét, thâm nhiễm cứng hoặc dạng polyp.

Kết hợp sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học qua nội soi [4]. + Soi trực tràng ống cứng [13, 33]. + Soi đại tràng bằng ống soi mềm [13]. + Nội soi đại tràng [4, 33].

- Chẩn đoán bằng hình ảnh [9] + Chụp đại tràng có thuốc cản quang: hình ảnh hẹp lòng đại trực tràng, giãn quai ruột trên u. + Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) bụng: đánh giá u đại trực tràng, sự xâm lấn xung quanh, phát hiện di căn hạch và các cơ quan khác trong ổ bụng. + Siêu âm ổ bụng giúp phát hiện u đại tràng, tổn thương di căn gan, di căn hạch. + Xạ hình xương với Tc99m-MDP bằng máy Gamma camera, SPECT giúp chẩn đoán sớm di căn xương.

+ Chụp PET, PET/CT: quét toàn thân giúp phát hiện sớm, chính xác u nguyên phát và di căn hạch, di căn các tạng trong ổ bụng, di căn xương cũng như các nơi khác trên toàn cơ thể. - Chất chỉ điểm khối u: CEA CEA là kháng nguyên ung thư biểu mô phôi – một trong những chất chỉ điểm chính của UT ĐTT. Những nghiên cứu cho thấy hàm lượng CEA trong huyết thanh người bình thường có giới hạn cao nhất là 5 ng/ml. Trong UT ĐTT có sự tương quan giữa hàm lượng CEA đo được và giai đoạn bệnh.

CEA có giá trị trong đánh giá hiệu quả điều trị bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ