Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi gia cầm giữ vị trí xung yếu nhờ chu kỳ sản xuất ngắn, chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng thấp và mang lại hiệu quả kinh tế nhanh. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, Việt Nam đã nhập nội nhiều dòng gà chuyên trứng cao sản như Goldline 54 (Hà Lan, 1990), Brown Nick (Mỹ, 1993), Hysex Brown (Mỹ, 1996) và giống Isa Brown nguồn gốc từ Pháp do hãng Hubbard sản xuất (nhập năm 1998, có tiềm năng đạt 250 - 270 quả/mái/năm, khối lượng trứng 58 - 60 g). Trên cơ sở đó, Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam đã cung cấp giống gà CP-Brown cho người chăn nuôi tại nhiều địa phương, trong đó có tỉnh Thái Nguyên.
Huyện Đồng Hỷ (Thái Nguyên) là địa bàn có ngành chăn nuôi gà phát triển mạnh, hình thành hơn 50 trang trại nuôi gà hậu bị (quy mô 4.000 - 8.000 con/trại), 5 trang trại nuôi gà đẻ trứng thương phẩm (quy mô 12.000 - 14.000 con/trại) cùng nhiều gia trại. Dòng gà chuyên trứng CP-Brown được đánh giá có khả năng thích ứng tốt, kháng bệnh cao và cho trứng thương phẩm phù hợp thị hiếu người tiêu dùng. Nhằm kiểm chứng năng lực sản xuất thực tế của giống gà này trong điều kiện chăn nuôi nông hộ tại địa phương, tác giả Triệu Thị Chằn đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư chuyên ngành Chăn nuôi thú y tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá khả năng sản xuất trứng của giống gà CP-Brown nuôi trong điều kiện trang trại nông hộ tại thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Bản thân làm quen với công tác nghiên cứu khoa học; rèn luyện và thành thạo các quy trình kỹ thuật chăn nuôi, thú y trên đàn gia cầm sinh sản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên trứng CP-Brown giai đoạn sinh sản từ 26 đến 45 tuần tuổi.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các chỉ tiêu sản xuất trứng trong điều kiện nuôi nhốt chuồng hở với quy mô đàn theo dõi 595 con tại trại chăn nuôi gia cầm của gia đình ông Kiều Văn Kha (xóm Lòng Thuyền, thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên). Thời gian thực hiện từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014 (tổng cộng 20 tuần theo dõi).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các nguyên lý di truyền học số lượng và sinh lý học gia cầm:
- Khung lý thuyết di truyền học số lượng: Nghiên cứu dựa trên mô hình kiểu hình $P = G + E$, mở rộng thành $P = A + D + I + E_g + E_s$ (trong đó $A$ là giá trị cộng gộp, $D$ là sai lệch trội, $I$ là sai lệch tương tác át gen, $E_g$ là sai lệch môi trường chung, $E_s$ là sai lệch môi trường riêng). Tác giả vận dụng các chỉ số hệ số di truyền ($h^2$) của H. Brandsh (1990) để luận giải: sức đẻ trứng có hệ số di truyền thấp ($h^2 = 30%$), chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường; khối lượng trứng có hệ số di truyền cao ($h^2 = 60%$); khối lượng cơ thể lúc 6 tháng đạt $h^2 = 45%$.
- Cơ sở sinh lý sinh sản: Khảo sát cấu tạo và chu kỳ hoạt động của buồng trứng (chứa 586 - 3.605 tế bào trứng, trải qua 3 thời kỳ: tăng sinh, sinh trưởng, chín noãn hoàng) và ống dẫn trứng (dài 68 cm khi bắt đầu đẻ, đạt 86 - 90 cm ở giai đoạn đẻ rộ; gồm phễu, phần tiết lòng trắng, phần eo, tử cung và âm đạo; thời gian lưu lại ở tử cung để tạo vỏ cứng từ 18 - 20 giờ).
- Yếu tố tiểu khí hậu và dinh dưỡng: Vận dụng phương trình tương quan năng lượng trao đổi duy trì theo nhiệt độ môi trường: $ME_m = 170 - (2{,}2 \times T^\circ\text{C})$; điều kiện nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu 18 - 20°C (ngưỡng stress nhiệt trên 24°C), độ ẩm không khí thích hợp 65 - 70%, cùng chế độ chiếu sáng kích thích đẻ 16 giờ/ngày.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Bố trí thí nghiệm: Theo dõi trực tiếp đàn gà CP-Brown 595 con, phương thức nuôi nhốt trong chuồng hở thông thoáng tự nhiên, mật độ 3 - 5 con/m², chế độ ăn theo định mức khẩu phần 2 bữa/ngày sử dụng thức ăn hỗn hợp thương mại Red Star (Công ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu).
- Các chỉ tiêu và công thức theo dõi:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): (Tổng số gà cuối kỳ / Tổng số gà đầu kỳ) $\times 100$.
- Sản lượng trứng bình quân (quả/mái bình quân): Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ / Số mái bình quân trong kỳ.
- Tỷ lệ đẻ (%): (Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ / Tổng số mái bình quân trong kỳ) $\times 100$.
- Khối lượng trứng trung bình (g): Cân ngẫu nhiên 10 khay trứng (300 quả), trừ khối lượng khay để tính khối lượng trung bình mỗi quả.
- Tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng (kg): (Tổng lượng thức ăn tiêu thụ trong kỳ [kg] / Tổng số trứng thu được) $\times 10$.
- Chỉ tiêu kinh tế, thú y: Chi phí thuốc thú y, phác đồ điều trị bệnh và hạch toán chi phí trực tiếp.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập hàng ngày được lưu trữ, tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện, 2002) trên phần mềm Microsoft Excel.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được tác giả ghi chép trực tiếp trong nhật ký chăn nuôi tại trại Kiều Văn Kha từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014, kết hợp dữ liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi gia cầm trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm trong nền nông nghiệp Việt Nam, xu thế chuyển dịch sang nuôi các giống gà chuyên trứng cao sản và thực trạng phát triển đàn gà trứng tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Phần này xác định mục tiêu đánh giá sức sản xuất của giống gà CP-Brown nuôi tại nông hộ, đồng thời chỉ rõ ý nghĩa khoa học (bổ sung cơ sở dữ liệu về tính năng sản xuất của giống nhập nội) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp căn cứ kỹ thuật giúp người chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp).
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý thuyết và tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài:
- Trình bày bản chất di truyền các tính trạng chất lượng (màu lông, màu vỏ trứng) và tính trạng số lượng (sản lượng trứng, khối lượng trứng, tiêu tốn thức ăn), hệ số di truyền theo nghiên cứu của H. Brandsh (1990) và Nguyễn Chí Bảo (1978).
- Mô tả giải phẫu, sinh lý hình thành trứng, thời gian di chuyển của trứng qua từng đoạn ống dẫn trứng, các rối loạn tạo trứng (trứng vỏ mềm, trứng không lòng đỏ, trứng hai lòng đỏ, trứng trong trứng). Phân tích 5 yếu tố quyết định sức đẻ trứng gồm: tuổi đẻ đầu, cường độ đẻ, tần số đòi ấp, thời gian nghỉ đẻ mùa đông và chu kỳ đẻ sinh học.
- Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng trứng (chỉ số hình dạng 1:0, độ dày vỏ 0,3 - 0,34 mm, chỉ số lòng trắng, chỉ số lòng đỏ 0,25 - 0,29, đơn vị Haugh) và ảnh hưởng của tuổi gà đến sản lượng trứng qua từng năm (năm thứ 2 năng suất gà giảm còn 85% so với năm thứ nhất).
- Tổng thuật lịch sử du nhập các giống gia cầm vào Việt Nam (Lương Phượng, Tam Hoàng, Ai Cập, CP-Brown) cùng tình hình sản xuất, nghiên cứu chọn giống gia cầm trên thế giới (Mỹ, Trung Quốc, Pháp, Anh, Israel).
Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật đang áp dụng tại trang trại:
- Quy định thành phần dinh dưỡng thức ăn: Thức ăn hậu bị có đạm thô tối thiểu 16%, năng lượng trao đổi ($ME$) 2.850 kcal/kg, canxi 0,6%, photpho tổng số 0,5%; thức ăn gà sinh sản có đạm thô 17%, $ME$ 2.750 kcal/kg, canxi 3,0 - 5,0%, photpho 0,4 - 2,5%, lysine tối thiểu 0,9%, methionine + cystine tối thiểu 0,8%.
- Thiết lập quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể theo ngày tuổi: Vắc xin Cryromarex (Marek) lúc 1 ngày tuổi; Avinew (Newcastle) lúc 3 - 5 ngày; ND-IB và Gumboro lúc 7 và 15 ngày; vắc xin đậu lúc 11 và 55 ngày; Coryza lúc 30 - 35 ngày; Newcastle chủng M lúc 40 - 50 ngày; cúm gia cầm H5N1 lúc 65 - 70 ngày; vắc xin dầu 3 bệnh (Newcastle, IB, EDS - hội chứng giảm đẻ) lúc 112 ngày; bổ sung định kỳ vắc xin Lasota/ND-IB mỗi 2 tháng và cho uống Heparenol bổ gan ở tuần tuổi thứ 40.
- Xác định cụ thể các công thức tính tỷ lệ sống, sản lượng trứng, tỷ lệ đẻ, khối lượng trứng và tiêu tốn thức ăn.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua 20 tuần khảo sát:
- Công tác phục vụ sản xuất và thú y: Thực hiện vệ sinh khử trùng chuồng trại diện tích 750 m² (phun thuốc sát trùng 10 lần, định kỳ 3 ngày/lần, rắc vôi bột); hoàn thành tiêm vắc xin phòng bệnh (Newcastle, CRD, CCRD, tụ huyết trùng, ký sinh trùng đường máu, cầu trùng, nấm diều) cho 1.686 lượt con với tỷ lệ an toàn 100%. Áp dụng phác đồ điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu (Leucocytozoon) bằng Daimenton kết hợp Amoxincev 500 cho 580 con, chữa khỏi 573 con (tỷ lệ khỏi 98,79%); điều trị bệnh CRD/CCRD bằng Doxyvet 200, Neoflo và Hi-cool cho 570 con, chữa khỏi 564 con (tỷ lệ 97,44%); xử lý hội chứng mổ cắn ở 45 con, chữa khỏi 36 con (tỷ lệ 80%) bằng cách bôi xanh methylen và điều chỉnh dinh dưỡng, thông thoáng chuồng nuôi.
- Tỷ lệ nuôi sống: Đàn gà đạt tỷ lệ sống 100% ở tuần 26 và 27; dao động từ 97,84% đến 99,82% trong các tuần tiếp theo. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn toàn giai đoạn 26 - 45 tuần tuổi đạt 89,27%.
- Sản lượng trứng: Tăng đều đặn từ tuần 26 (2.908 quả/tuần) đến đỉnh đẻ ở tuần 35 (3.433 quả/tuần), duy trì ổn định trong giai đoạn tuần 33 - 36 (3.408 - 3.427 quả/tuần), sau đó giảm dần theo quy luật sinh học xuống 2.885 quả ở tuần 45; sản lượng trứng bình quân cả giai đoạn khảo sát đạt 3.168 quả/tuần.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Đúc kết những nhận định tổng quát về khả năng thích nghi, sức sống và năng suất đẻ trứng của đàn gà CP-Brown nuôi trong điều kiện nông hộ; đồng thời nêu các kiến nghị kỹ thuật về kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, dinh dưỡng và quản lý phòng dịch nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của giống gà chuyên trứng CP-Brown nuôi tại trang trại nông hộ:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Kết quả ghi nhận trong văn bản |
Ghi chú kỹ thuật |
| Quy mô đàn theo dõi |
595 con |
Nuôi nhốt chuồng hở, từ 26 - 45 tuần tuổi |
| Tỷ lệ nuôi sống 2 tuần đầu (tuần 26 - 27) |
100,00% |
Đàn gà thích nghi tốt |
| Tỷ lệ nuôi sống thấp nhất trong tuần |
97,84% (tuần 37) |
Do stress nhiệt và cắn mổ |
| Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn cuối kỳ (tuần 45) |
89,27% |
Đánh giá sức sống và kháng bệnh tốt |
| Sản lượng trứng tuần bắt đầu khảo sát (tuần 26) |
2.908 quả |
Bắt đầu vào chu kỳ đẻ rộ |
| Sản lượng trứng tuần cao nhất (tuần 35) |
3.433 quả |
Đỉnh cao sản lượng trứng |
| Sản lượng trứng tuần kết thúc khảo sát (tuần 45) |
2.885 quả |
Giảm dần theo quy luật sinh lý |
| Sản lượng trứng bình quân cả giai đoạn |
3.168 quả/tuần |
Mức năng suất cao ở quy mô nông hộ |
| Hiệu quả điều trị ký sinh trùng đường máu |
Khỏi 573 / 580 con (98,79%) |
Phác đồ Daimenton + Amoxincev 500 |
| Hiệu quả điều trị hen CRD và CCRD |
Khỏi 564 / 570 con (97,44%) |
Phác đồ Doxyvet 200 + Neoflo + Hi-cool |
| Hiệu quả xử lý gà mổ cắn |
Khỏi 36 / 45 con (80,00%) |
Cách ly, bôi xanh methylen |
| Quy mô tiêm phòng vắc xin phục vụ sản xuất |
1.686 con (đạt 100% an toàn) |
Áp dụng đầy đủ lịch vắc xin của trại |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình dùng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là tiêm vắc xin dầu 3 bệnh (Newcastle, IB, EDS) trước khi gà vào đẻ (112 ngày tuổi) và tái chủng vắc xin định kỳ 2 tháng/lần.
- Áp dụng phác đồ điều trị kịp thời khi đàn gà có biểu hiện bệnh: sử dụng hoạt chất đặc trị ký sinh trùng đường máu và kháng sinh đường hô hấp kết hợp điện giải, thuốc long đờm; tuyệt đối không bôi thuốc đỏ lên vết thương mổ cắn vì màu đỏ kích thích gà tiếp tục cắn mổ mà phải dùng cồn xanh methylen.
- Duy trì chế độ chiếu sáng 16 giờ/ngày cho gà đẻ, đồng thời kiểm soát nhiệt độ và mật độ nuôi (3 - 5 con/m²) nhằm hạn chế hiện tượng stress nhiệt vào mùa nóng.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận đã cung cấp dẫn liệu thực tế về khả năng thích ứng, tỷ lệ sống và diễn biến sản lượng trứng của giống gà chuyên trứng nhập ngoại CP-Brown khi nuôi trong điều kiện cơ sở hạ tầng chuồng hở tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; khẳng định tính khả thi của việc phát triển giống gà này ở quy mô kinh tế trang trại gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Thời gian theo dõi thực nghiệm chỉ gói gọn trong 20 tuần (từ tuần tuổi thứ 26 đến tuần thứ 45), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng thương phẩm (thường kéo dài đến 65 - 72 tuần tuổi). Đề tài thực hiện trong điều kiện chuồng hở nên năng suất và tỷ lệ sống của đàn gà chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự biến động thời tiết cục bộ (nhiệt độ cao gây stress nhiệt ở tuần 29, 35 và 37 làm tăng tỷ lệ cắn mổ và giảm nhẹ sức đẻ).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi sức sản xuất của gà CP-Brown trong suốt cả chu kỳ đẻ đầy đủ (đến giai đoạn loại thải) và tiến hành khảo sát so sánh giữa mô hình chuồng hở thông thoáng tự nhiên với mô hình chuồng kín có đệm lót sinh học hoặc hệ thống làm mát nhằm tìm ra phương thức chăn nuôi đạt hiệu quả kinh tế cao nhất tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Nắm bắt phương pháp theo dõi các chỉ tiêu năng suất gia cầm sinh sản, kỹ năng xử lý số liệu thống kê sinh vật học và kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng bệnh gia cầm.
- Chủ trang trại, gia trại chăn nuôi gia cầm: Ứng dụng quy trình phòng bệnh bằng vắc xin (Bảng 3.4), phác đồ phối hợp thuốc điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu do Leucocytozoon và bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD, CCRD).
- Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu: Tiêu chuẩn dinh dưỡng cho gà hậu bị và sinh sản (Bảng 3.1 và 3.2), quy trình quản lý chiếu sáng 16 giờ/ngày và kinh nghiệm xử lý hiện tượng gà mổ cắn hậu môn trong chuồng nuôi nhốt.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống gà CP-Brown có nguồn gốc từ đâu và tiềm năng sản xuất lý thuyết được ghi nhận như thế nào?
Gà CP-Brown có nguồn gốc từ Pháp, do hãng Hubbard sản xuất (kết quả lai chéo giữa gà Rhode Island Red và Rhode Island White), được nhập vào Việt Nam từ năm 1998. Theo tài liệu của Nguyễn Duy Hoan và Trần Thanh Vân (1998) được tác giả trích dẫn, giống gà này có tiềm năng đạt sản lượng trứng 250 - 270 quả/mái/năm, khối lượng trứng trung bình 58 - 60 g và tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng khoảng 1,5 - 1,6 kg.
2. Đàn gà khảo nghiệm trong khóa luận có quy mô bao nhiêu và được nuôi dưỡng theo phương thức nào?
Khóa luận thực hiện theo dõi trên đàn gà CP-Brown gồm 595 con trong giai đoạn từ 26 đến 45 tuần tuổi. Đàn gà được nuôi nhốt trong hệ thống chuồng hở thông thoáng tự nhiên tại trang trại gia đình ông Kiều Văn Kha (thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên), sử dụng thức ăn hỗn hợp Red Star của Công ty Dinh Dưỡng Á Châu và chiếu sáng 16 giờ/ngày.
3. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà CP-Brown đạt bao nhiêu phần trăm sau 20 tuần theo dõi?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà khảo nghiệm từ tuần 26 đến tuần 45 đạt 89,27%. Hai tuần đầu đàn gà đạt tỷ lệ sống 100%, tỷ lệ hao hụt tập trung ở một số thời điểm thời tiết nắng nóng do stress nhiệt, tổn thương cơ giới và hiện tượng mổ cắn viêm hậu môn.
4. Phác đồ điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu áp dụng tại trại mang lại hiệu quả ra sao?
Tác giả sử dụng phác đồ kết hợp Daimenton (1 g/10 kg thể trọng) và Amoxincev 500 (1 g/5 kg thể trọng) hòa nước uống liên tục từ 3 - 5 ngày kèm chất điện giải và vitamin. Kết quả đã điều trị khỏi cho 573 con trên tổng số 580 con mắc bệnh, đạt tỷ lệ chữa khỏi 98,79%.
5. Diễn biến sản lượng trứng của đàn gà qua các tuần tuổi diễn ra như thế nào?
Sản lượng trứng tăng đều từ 2.908 quả ở tuần 26 lên mức đỉnh 3.433 quả ở tuần 35, giữ mức ổn định từ tuần 33 đến 36 (đạt 3.408 - 3.427 quả/tuần). Sau đó, sản lượng giảm nhẹ theo chu kỳ sinh học xuống 2.813 quả ở tuần 39, phục hồi lên mức 3.230 - 3.259 quả ở tuần 40 - 41 và đạt 2.885 quả ở tuần 45, tính trung bình toàn đợt đạt 3.168 quả/tuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Chằn đã phản ánh toàn diện các chỉ tiêu năng suất và sức sống của giống gà chuyên trứng CP-Brown giai đoạn 26 - 45 tuần tuổi nuôi tại cơ sở trang trại nông hộ huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ sống cộng dồn 89,27% và sản lượng trứng bình quân 3.168 quả/tuần, khẳng định khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và quy trình chăm sóc tại địa phương. Đồng thời, công trình cung cấp các dẫn liệu kỹ thuật giá trị về quy trình phòng trừ dịch bệnh, tiêu chuẩn dinh dưỡng và phương pháp quản lý đàn gia cầm sinh sản phục vụ phát triển kinh tế trang trại.