Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh xã hội Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số nghiêm trọng và tỷ lệ sinh giảm sút. Dẫn theo nhận định của chuyên gia kinh tế Kathy Matsui, Nhật Bản thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) có số lượng trẻ em dưới 15 tuổi chỉ đạt 16,6 triệu người, trong khi số lượng thú cưng lên tới hơn 22 triệu con chó và mèo. Xu hướng nuôi dưỡng thú cưng thay vì sinh con tạo nên nhu cầu lớn về các sản phẩm dinh dưỡng và vật tư chăm sóc động vật chuyên biệt. Nhằm đáp ứng thị trường này, Công ty TNHH Marukan tại Nhật Bản đã phát triển hệ thống sản phẩm phục vụ vật nuôi với hơn 50 năm kinh nghiệm.
Thông qua chương trình hợp tác ký kết thực tập sinh 1 năm giữa Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế (ITC) thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Công ty TNHH Marukan vào tháng 3 năm 2019, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài nhằm khảo sát thực tế quy trình công nghệ sản xuất hiện đại tại nước ngoài.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
- Mục tiêu tổng quát:
- Tìm hiểu về nhà máy và dây chuyền sản xuất của nhà máy.
- Khảo sát một số công đoạn trong sản xuất.
- Mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát quy trình sản xuất sản phẩm.
- Khảo sát quy trình đóng gói sản phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ quá trình sản xuất thức ăn vật nuôi.
- Phạm vi nghiên cứu: Quy trình công nghệ sản xuất theo quy mô công nghiệp.
- Không gian (Địa điểm): Xưởng sản xuất Tottori của Công ty Marukan, địa chỉ tại 2-309 Higashi-Koyamacho, thành phố Tottori, tỉnh Tottori, Nhật Bản (diện tích 15.000 m², năng lực sản xuất khoảng 1.000 tấn/tháng).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19/03/2019 đến ngày 19/03/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và các quy định pháp lý chuyên ngành trong sản xuất công nghiệp thực phẩm tại Nhật Bản:
- Tiêu chuẩn Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015: Khung tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp kiểm soát quy trình rõ ràng giữa các bộ phận, nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh.
- Hệ thống Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP): Áp dụng phương pháp phòng ngừa rủi ro từ khâu nhập nguyên liệu thô, gia công, đóng gói đến lưu kho và vận chuyển.
- Khung pháp lý: Luật Quản lý An toàn Thực phẩm Nhật Bản (căn cứ theo Điều khoản số 20 mục thứ nhất); Luật Vệ sinh Thực phẩm và Luật An toàn Thức ăn Nhật Bản dùng trong kiểm soát liều lượng pha trộn phụ gia.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm bốn phương pháp chính:
- Phương pháp thu thập thông tin: Tiếp cận các tài liệu kỹ thuật nội bộ của Công ty Marukan; phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, công nhân vận hành xưởng sản xuất; tham khảo các nguồn sách, giáo trình và tài liệu mạng liên quan.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Quan sát toàn bộ dây chuyền từ tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm; ghi chép thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động của máy móc; trực tiếp tham gia vào các công đoạn trong quy trình sản xuất.
- Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất số liệu thực tế vận hành tại nhà máy Tottori và các dữ liệu kinh tế, định mức chi phí.
- Phương pháp đánh giá: Đánh giá thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) của nhân viên qua bộ 14 tiêu chuẩn (thang đo nhị phân Có/Không); đánh giá kiểm soát 10 nhóm mối nguy hại theo phân tích an toàn thực phẩm (độc tố tự nhiên, vi sinh vật, hóa chất, dư lượng thuốc, suy giảm vật chất, ký sinh trùng, phụ gia, rủi ro vật lý...).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vận hành kỹ thuật tại xưởng Tottori, sổ tay nội bộ công ty, các tài liệu xuất bản về khởi nghiệp và số liệu thị trường thú cưng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn liền với chuyển biến nhân khẩu học tại Nhật Bản, cơ hội tiếp cận công nghệ từ thỏa thuận thực tập giữa Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và đối tác quốc tế. Nội dung xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa đề tài: bổ sung kiến thức thực tế cho lý thuyết đã học, nắm bắt các thông số kỹ thuật trong sản xuất chế biến quy mô công nghiệp và rèn luyện kỹ năng làm việc thực tế tại doanh nghiệp Nhật Bản.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này hệ thống hóa lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Marukan từ khi thành lập bộ phận bán côn trùng (năm 1965/1970), tái cấu trúc thành lập Công ty TNHH Trung tâm côn trùng Kansai năm 1982 với vốn 3 triệu yên, đổi tên thành Marukan Co. năm 1987, liên tục tăng vốn qua các năm (đạt 70 triệu yên năm 2009) và sáp nhập Sunrise Inc. vào năm 2010. Nhà máy Tottori có diện tích 15.000 m², công suất chế biến khoảng 1.000 tấn/tháng.
Cơ cấu quản lý gồm: Giám đốc, Phó giám đốc, Bộ phận nghiên cứu (Phòng nghiên cứu, Phòng quản lý chất lượng), Bộ phận nguyên liệu, Tổ trưởng xưởng, Bộ phận hành chính - nhân sự (Phòng tài vụ, Phòng nhân sự, Công nghệ - thông tin). Hệ thống kiểm soát chất lượng tích hợp ISO 9001:2015, HACCP, truy xuất nguồn gốc bằng số sê-ri trên từng bao bì và lưu trữ hồ sơ mẫu lô sản phẩm ngay tại thời điểm giao hàng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Văn bản mô tả đối tượng khảo sát là quy trình công nghệ chế biến thức ăn vật nuôi quy mô công nghiệp trong thời gian từ 19/03/2019 đến 19/03/2020. Tác giả xây dựng bảng 14 tiêu chuẩn đánh giá thực hành vệ sinh cá nhân của nhân viên:
| STT |
Tiêu chuẩn đánh giá thực hành VSATTP |
Tiêu chí xem xét |
| 1 |
Giữ sạch dụng cụ |
Có / Không |
| 2 |
Khám sức khỏe định kỳ |
Có / Không |
| 3 |
Tập huấn kiến thức về VSATTP |
Có / Không |
| 4 |
Mang 2 bao tay khi bao gói, chế biến |
Có / Không |
| 5 |
Mang khẩu trang |
Có / Không |
| 6 |
Rửa tay bằng xà phòng và khử trùng bằng cồn |
Có / Không |
| 7 |
Khử trùng 2 bao tay trước quá trình bao gói, chế biến |
Có / Không |
| 8 |
Sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc |
Có / Không |
| 9 |
Bỏ rác vào thùng |
Có / Không |
| 10 |
Nguyên liệu được bảo quản lạnh |
Có / Không |
| 11 |
Bàn tay không trang sức |
Có / Không |
| 12 |
Móng tay cắt ngắn |
Có / Không |
(Ghi chú: Văn bản liệt kê 12 dòng cụ thể trong danh mục 14 tiêu chuẩn đánh giá của cơ sở).
Về phân tích mối nguy, nhà sản xuất phân loại và kiểm soát 10 nguy cơ: độc tố tự nhiên, vi khuẩn, ô nhiễm hóa học, dư lượng thuốc, suy giảm vật chất của động vật, hai cấp độ ký sinh trùng, phụ gia nguy hiểm, rủi ro vật lý và rủi ro an toàn thực phẩm khác.
Phần 4: Kết quả
Tác giả trình bày kết quả khảo sát dây chuyền sản xuất gồm 4 công đoạn kế tiếp nhau:
- Lựa chọn nguyên liệu: Thành phần chính gồm bột ngô và các loại ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch, đại mạch, lúa gạo).
- Cân và phối trộn theo tỉ lệ: Cân chuẩn xác theo công thức định mức dinh dưỡng, sau đó đảo trộn đồng nhất các cấu tử.
- Ép viên, sấy khô: Hỗn hợp được đưa qua trục quay cơ học để phá vỡ màng tế bào, gia nhiệt nấu chín bằng hơi nước ở nhiệt độ cao, nén qua khuôn và cắt định hình bằng hệ thống lưỡi cắt đa dạng. Tiếp đó, sản phẩm đi qua máy sấy khô trong 30 phút. Vừa ra khỏi buồng sấy, thức ăn được phối trộn ngay với chất béo và hương liệu để tăng năng lượng và kích thích vị giác.
- Đóng gói thành phẩm: Cân tự động định lượng túi từ 250g đến 400g (phổ biến mức 300g), thời hạn bảo quản đạt từ 12 đến 14 tháng.
Quy trình đóng gói gồm 4 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1: Thức ăn sau sấy chuyển lên máy đóng gói cân tự động.
- Giai đoạn 2: Đi qua máy kiểm tra khối lượng và máy dò kim loại.
- Giai đoạn 3: Cho sản phẩm vào bao bì.
- Giai đoạn 4: Hàn kín miệng túi và in dập ngày sản xuất.
Khu vực bao gói kiểm soát nghiêm ngặt: công nhân đi qua buồng thổi khí, lăn bụi, khử trùng cồn, đo thân nhiệt; cửa vào bố trí quạt thông gió và đèn diệt côn trùng. Thiết bị kiểm tra dị vật gồm máy dò kim loại sóng đôi (phát 2 bước sóng: tần số cao tối ưu cho kim loại nhiễm từ, tần số thấp cho kim loại không nhiễm từ), kết hợp máy chiếu tia X (X-ray) phát hiện dị vật phi kim (băng dính, cát, sỏi, đá). Thiết bị cân tự động kiểm tra khối lượng phân loại thành phẩm: màn hình hiển thị "OK" cho gói đạt chuẩn, hiển thị "NG" cho gói lỗi để cần gạt tự động đẩy vào thùng chứa riêng.
Phần 5: Ý tưởng khởi nghiệp
Dựa trên kiến thức thực tế tại Nhật Bản, tác giả xây dựng đề án khởi nghiệp cửa hàng "KEM PET SPA" tại số 68 Lý Công Uẩn, TP. Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh:
- Quy mô: Diện tích 65 m², mặt tiền 8 m (tận dụng mặt bằng tại nhà).
- Hình thức: Hộ kinh doanh cá thể, phục vụ khách hàng có thu nhập trung bình khá trở lên.
- Dịch vụ và sản phẩm: Cắt tỉa lông, mài móng, vệ sinh tai, tắm trị ve; phân phối phụ kiện và thức ăn thú cưng (nhập sỉ qua đơn vị như sieuthithunuoi).
- Kế hoạch tài chính: Tổng vốn đầu tư ban đầu 100.000.000 đồng.
| Bảng danh mục |
Các khoản mục chi tiết |
Thành tiền (Đồng) |
| Chi phí trang thiết bị ban đầu |
Cân sức khỏe, điều hòa, máy tính + máy in, bồn tắm, vòi sen, kìm cắt móng, bộ tỉa lông, khăn tắm, lược/bông tai, sữa tắm |
21.600.000 |
| Chi phí thành lập cửa hàng |
Giấy phép kinh doanh (1.500.000đ), sửa sang trang trí (30.000.000đ), biển hiệu (3.000.000đ) |
34.500.000 |
| Chi phí vận hành hàng tháng (2 năm đầu) |
Phí sinh hoạt điện/nước/net (2.500.000đ), chi phí khác (1.000.000đ), mặt bằng và nhân sự (0đ do làm tại nhà) |
3.500.000 / tháng |
Đề án áp dụng ma trận SWOT (Điểm mạnh: kinh nghiệm nuôi chó 5 năm, tiết kiệm mặt bằng; Điểm yếu: dịch vụ chưa đa dạng, quản lý non trẻ; Cơ hội: vị trí gần trung tâm, nhu cầu tăng; Thách thức: khách hàng hạn hẹp, đối thủ cạnh tranh gia tăng) và phân tích rủi ro theo mô hình 5 nhân tố (Môi trường, Khách hàng, Đối tác, Nội tại công ty, Đối thủ).
Tác giả tổng hợp đặc tính các nhóm thức ăn công nghiệp phổ biến trên thị trường:
| Thương hiệu |
Dạng thức ăn |
Đối tượng thú cưng phù hợp |
Đặc tính dinh dưỡng nổi bật |
| Royal Canin |
Thức ăn khô |
Chó Poodle, chó cảnh nhỏ (Chihuahua, Bắc Kinh, Corgi, Fox...) |
Giàu Omega 3, 6, DHA, Protein và axit amin lưu huỳnh giúp nuôi dưỡng lông |
| Smartheart |
Thức ăn khô |
Chó kích thước lớn (Husky, Golden, Samoyed, Labrador...) |
Cân bằng Protein và xơ; bổ sung DHA, Omega 3, Lecithin, Colin từ dầu cá biển |
| Pedigree |
Thức ăn ướt |
Chó cảnh nhỏ (Poodle con, Lạp xưởng, Fox...) |
Thịt gà, gan, rau củ mềm; bổ sung Omega và Kẽm (Zinc), hàm lượng chất xơ cao |
| Ganador |
Thức ăn khô dạng hạt |
Chó lớn (Becgie, Malinois, Pitbull, Rottweiler, Doberman...) |
Hàm lượng thịt gà và thịt cừu cao; bổ sung Vitamin E, B, D, Omega 3 và 6 |
| Classic Pets |
Thức ăn khô |
Chó phát triển cơ bắp (Bully, Pitbull, Golden, Ngao Tây Tạng...) |
Bổ sung tinh bột tạo năng lượng, axit béo phát triển khung xương và sụn khớp |
| Fib’s |
Thức ăn khô |
Chó trưởng thành (mọi giống loài và kích cỡ) |
26% đạm/protein, 6% chất xơ; hàm lượng Canxi và Phốt pho cao giúp xương chắc khỏe |
Phần 6: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết việc nắm vững 4 công đoạn công nghệ sản xuất thức ăn, quy trình đóng gói và hệ thống thiết bị kiểm tra dị vật tự động. Tác giả kiến nghị nhà máy duy trì khảo sát phòng ngừa rủi ro định kỳ và thường xuyên tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề xử lý kỹ thuật cho công nhân.
Bài học kinh nghiệm của bản thân sau khi thực tập tại nước ngoài
Tác giả đúc kết ba bài học: tính chủ động trong công việc và giao tiếp; tuân thủ quy tắc làm việc nhóm Hou-ren-sou (Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận); rèn luyện tác phong làm việc công nghiệp chuẩn mực (đúng giờ, ngăn nắp, giữ vệ sinh, trung thực).
Kết quả và đóng góp
Kết quả khảo sát cụ thể được ghi nhận qua các thông số kỹ thuật thực tế:
- Xác lập đầy đủ quy trình sản xuất khép kín tại nhà máy công suất 1.000 tấn/tháng: từ nguyên liệu bột ngô/ngũ cốc, định lượng phối trộn, công đoạn ép đùn - sấy khô trong thời gian 30 phút, tẩm ướp chất béo hương liệu, đến đóng gói túi trọng lượng 250g - 400g với thời hạn bảo quản 12 - 14 tháng.
- Khảo sát thực tế cơ chế vận hành của cụm thiết bị kiểm soát rủi ro vật lý 100%: máy dò kim loại sóng đôi phân tách kim loại nhiễm từ/không nhiễm từ, máy soi tia X định vị tạp chất (băng keo, đất đá), và hệ thống cân phân loại sản phẩm đạt chuẩn ("OK") hoặc loại bỏ ("NG").
- Xây dựng mô hình dự toán tài chính chi tiết cho một ý tưởng khởi nghiệp ngành thú cưng với mức đầu tư 100.000.000 đồng, tính toán chi tiết từng danh mục trang thiết bị, chi phí pháp lý và vận hành.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Kiến nghị nhà xưởng duy trì thường xuyên hoạt động đánh giá rủi ro theo quy chuẩn HACCP và Điều 20 Luật Quản lý An toàn Thực phẩm Nhật Bản.
- Định kỳ đào tạo nâng cao kỹ năng xử lý sai sót kỹ thuật cho công nhân vận hành dây chuyền tự động.
Đóng góp tự thân:
- Chuyển giao những quan sát thực tế từ dây chuyền sản xuất công nghiệp chuẩn Nhật Bản vào nội dung đào tạo của chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp tại trường đại học.
- Đúc kết các bài học quản trị nhân sự thực tế, đặc biệt là quy tắc giao tiếp nhóm Hou-ren-sou và văn hóa an toàn lao động nhà xưởng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại một cơ sở sản xuất duy nhất là Nhà máy Tottori của Công ty Marukan, chưa có số liệu so sánh đối chứng với các nhà máy sản xuất thức ăn vật nuôi khác tại Nhật Bản.
- Các phân tích công nghệ chủ yếu dựa trên quan sát vận hành và ghi chép thông số kỹ thuật bên ngoài; chưa tiến hành các phân tích hóa nghiệm sâu trong phòng thí nghiệm về thành phần vi sinh và biến đổi hóa lý của nguyên liệu trong các công đoạn ép đùn.
- Phần ý tưởng khởi nghiệp mới dừng lại ở việc dự toán chi phí cơ sở hạ tầng ban đầu và định hình ý tưởng; chưa xây dựng báo cáo lưu chuyển tiền tệ chi tiết cũng như dự báo điểm hòa vốn qua các năm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát các giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa và phòng ngừa triệt để các rủi ro vận hành thiết bị cơ học trong dây chuyền sản xuất thức ăn thú cưng.
- Nghiên cứu khảo sát thị trường tiêu thụ thức ăn thú cưng tại Việt Nam để đánh giá tính khả thi khi ứng dụng mô hình công nghệ chế biến hạt khô theo tiêu chuẩn Nhật Bản vào thực tế trong nước.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực tế hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông nghiệp và Công nghệ thực phẩm: Tham khảo về phương pháp tiếp cận khảo sát dây chuyền chế biến thức ăn công nghiệp thực tế; quy trình tích hợp các tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và HACCP vào kiểm soát an toàn thực phẩm.
- Người làm đề tài thực tập tốt nghiệp tại nước ngoài: Cung cấp khung cấu trúc báo cáo kết hợp giữa khảo sát quy trình công nghệ tại doanh nghiệp tiếp nhận với việc xây dựng đề án khởi nghiệp cá nhân sau khi về nước.
- Cá nhân, cơ sở chuẩn bị khởi nghiệp dịch vụ chăm sóc thú cưng: Có thể tham khảo bảng lập dự toán chi phí mua sắm thiết bị spa, phân tích đối thủ cạnh tranh, phương án quản trị rủi ro 5C và bảng tổng hợp thành phần dinh dưỡng của các dòng thức ăn chuyên dụng cho chó mèo.
Câu hỏi thường gặp
1. Dây chuyền sản xuất thức ăn vật nuôi tại Nhà máy Tottori gồm những công đoạn chính nào?
Dây chuyền gồm 4 công đoạn kế tiếp: (1) Lựa chọn nguyên liệu chất lượng (bột ngô, ngũ cốc); (2) Cân và phối trộn theo tỉ lệ đã tính toán sẵn; (3) Ép viên cơ học, nấu chín bằng hơi nước, nén khuôn cắt hạt, sấy khô trong 30 phút rồi tẩm trộn chất béo và hương liệu; (4) Đóng gói thành phẩm vào túi định lượng từ 250g đến 400g.
2. Nhà máy Tottori sử dụng các thiết bị nào để phát hiện và loại bỏ vật thể lạ trong sản phẩm?
Nhà máy kiểm tra 100% sản phẩm bằng hệ thống thiết bị gồm: máy dò kim loại sóng đôi (sử dụng sóng tần số cao dò kim loại nhiễm từ và tần số thấp dò kim loại không nhiễm từ), máy chiếu tia X (X-ray) phát hiện các dị vật khác như băng dính, sỏi, đá, và máy cân kiểm tra khối lượng tự động phân loại sản phẩm đạt chuẩn ("OK") hoặc đẩy sản phẩm lỗi ("NG") vào thùng chứa riêng.
3. Khối lượng đóng gói và thời hạn bảo quản của sản phẩm thức ăn tại nhà máy là bao nhiêu?
Thức ăn được đóng gói tự động vào bao bì với khối lượng dao động từ 250g đến 400g tùy loại sản phẩm (mức thông thường là 300g). Thời hạn bảo quản của thành phẩm đạt từ 12 đến 14 tháng tùy theo công thức chế biến.
4. Đề án khởi nghiệp "KEM PET SPA" được dự toán tổng số vốn và phân bổ chi phí ban đầu như thế nào?
Tổng vốn đầu tư là 100.000.000 đồng. Trong đó: chi phí trang thiết bị ban đầu là 21.600.000 đồng (10 hạng mục); chi phí thành lập cửa hàng gồm đăng ký kinh doanh, sửa sang và biển hiệu là 34.500.000 đồng; chi phí vận hành hàng tháng trong 2 năm đầu là 3.500.000 đồng/tháng (chi phí mặt bằng và nhân sự bằng 0 do tận dụng nhà ở và tự thực hiện).
5. Tác giả đúc kết được quy tắc làm việc nhóm nào của người Nhật trong quá trình thực tập?
Tác giả nhấn mạnh việc tiếp thu và áp dụng quy tắc Hou-ren-sou trong làm việc nhóm, bao gồm ba khâu: HOUkoku (Báo cáo tình hình công việc) - RENraku (Giữ liên lạc thường xuyên) - SOUdan (Thảo luận cùng nhau để giải quyết vấn đề phát sinh).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Anh Thư đã phản ánh chi tiết quy trình công nghệ chế biến thức ăn vật nuôi quy mô 1.000 tấn/tháng tại Nhà máy Tottori thuộc Công ty TNHH Marukan, Nhật Bản. Công trình đã làm rõ các thông số kỹ thuật của 4 công đoạn sản xuất, quy trình kiểm soát an toàn nghiêm ngặt theo chuẩn ISO 9001:2015, HACCP và cơ chế rà soát dị vật tự động 100% trước khi xuất xưởng. Đồng thời, tác giả đã vận dụng trải nghiệm thực tế để xây dựng phương án khởi nghiệp dịch vụ thú cưng với bảng dự toán tài chính và phân tích quản trị cụ thể, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho sinh viên kinh tế nông nghiệp và các cơ sở kinh doanh liên quan.