Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Chất lượng sản phẩm được xác định là phương diện cạnh tranh cốt lõi để giữ vững thị phần và nâng cao vị thế doanh nghiệp. Cùng với sự cải thiện về mức sống xã hội, nhu cầu của người tiêu dùng đối với mặt hàng dệt gia dụng—đặc biệt là khăn bông—không chỉ dừng lại ở số lượng và giá cả mà đòi hỏi khắt khe về độ mềm mại, độ bền màu, tính an toàn cho sức khỏe và khả năng kháng khuẩn. Nhằm bảo đảm tính đồng nhất và giảm thiểu lãng phí do phế phẩm, việc kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm là yêu cầu bắt buộc trong hoạt động sản xuất công nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng sản phẩm Khăn cao cấp Mollis tại Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú" được tác giả Lê Thị Kim Cương thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm Khăn cao cấp Mollis tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm Khăn cao cấp Mollis qua các công đoạn sản xuất.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát chất lượng tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm Khăn cao cấp Mollis tại Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú.
  • Phạm vi không gian: Các phân xưởng Dệt, Nhuộm và May thuộc ngành Sản xuất gia dụng của Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú (địa chỉ: số 48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế và quá trình quan sát được thu thập từ ngày 24/12/2018 đến ngày 28/02/2019, tập trung phân tích số liệu kiểm soát thành phẩm của tháng 01/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình quản trị chất lượng tiêu chuẩn:

  • Khái niệm và đặc điểm chất lượng: Trích dẫn định nghĩa chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2015 ("mức độ của một tập hợp các đặc điểm vốn có của một đối tượng đáp ứng các yêu cầu"), cùng quan điểm của các chuyên gia như W. E. Deming (tính đồng đều, tin cậy ở chi phí tối ưu), J. M. Juran (sự phù hợp với mục đích sử dụng), P. B. Crosby (sự phù hợp với yêu cầu), và K. Ishikawa (thỏa mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất). Đặc điểm chất lượng gắn liền với sự biến động nhu cầu theo thời gian, không gian và các yếu tố cấu thành 4M (Men - Con người, Methods - Phương pháp, Machines - Máy móc thiết bị, Materials - Nguyên vật liệu).
  • Kiểm soát chất lượng (QC) và chu trình PDCA: Tiếp cận theo ISO 9000:2015 về hoạt động kiểm soát tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu chất lượng; vận hành theo chu trình cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Act) của Deming và 7 nguyên tắc quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015.
  • Các công cụ kiểm soát chất lượng thống kê và mô hình 5S: Sử dụng Phiếu kiểm tra (Checksheet) để thu thập dữ liệu; Biểu đồ nhân quả (biểu đồ Ishikawa hay xương cá kết hợp tư duy 4M/5W1H) để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của sai hỏng; Biểu đồ Pareto dựa trên nguyên tắc 80:20 và nguyên tắc điểm gãy nhằm nhận diện các khuyết tật trọng yếu; Mô hình 5S (Sàng lọc - Seiri, Sắp xếp - Seiton, Sạch sẽ - Seiso, Săn sóc - Seiketsu, Sẵn sàng - Shitsuke) nhằm hướng tới các mục tiêu PQCDSM (Productivity, Quality, Cost, Delivery, Safety, Morale).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Tiếp cận các quy trình công nghệ, quy định kiểm soát kỹ thuật, biểu mẫu nghiệp vụ và số liệu thống kê chất lượng lưu trữ tại Phòng Chuẩn bị sản xuất và các phân xưởng Dệt, Nhuộm, May.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn chuyên gia: Theo dõi trực tiếp thao tác vận hành máy, quy trình lấy mẫu kiểm nghiệm và phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, công nhân vận hành, nhân viên kiểm tra chất lượng (KCS/QC) tại xưởng.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích thống kê: Xử lý dữ liệu khuyết tật thành phẩm tháng 01/2019, lập bảng phân loại, xây dựng biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá để phân tích sai hỏng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú

Chương này khái quát lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Tiền thân của đơn vị là Khu Kỹ nghệ Sicovina - Phong Phú thành lập ngày 14/10/1964 và đi vào hoạt động năm 1966. Sau các giai đoạn chuyển đổi mô hình Nhà máy Dệt Phong Phú (sau năm 1975) và Tổng Công ty (năm 2007), doanh nghiệp đã hoàn tất cổ phần hóa vào năm 2009. Đến năm 2014, Phong Phú hoàn thiện chuỗi cung ứng khép kín Sợi - Dệt - Nhuộm - May. Ngành Sản xuất gia dụng của Tổng công ty đạt năng lực trên 500 tấn thành phẩm/tháng, cơ cấu gồm Giám đốc phụ trách 3 khối: Nhà máy Dệt - Nhuộm - May hoàn tất (gồm 3 phân xưởng tương ứng), Ban điện (3 tổ), và Phòng Chuẩn bị sản xuất (gồm 5 bộ phận: Kế hoạch - Điều độ sản xuất, Thiết kế, Kỹ thuật - Cung cấp mộc, Tiền lương - Chế độ - Hành chính - An toàn lao động, và Bộ phận KCS). Nhãn hiệu khăn bông Mollis ra đời năm 2005 do Tổng giám đốc Phạm Xuân Trình sáng lập, chiếm hơn 50% thị phần nội địa, sử dụng nguyên liệu tự nhiên (cotton, tre, tơ tằm, gỗ sồi, đậu nành, sữa) và hệ thống máy dệt khí Toyota, máy dệt Jacquard Sulzer Ruti, máy nhuộm cao áp MCS, máy sấy Tumler khổ 2,4m.

Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm soát chất lượng

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật về chất lượng, kiểm soát chất lượng và vai trò của bộ phận QC trong dây chuyền sản xuất. Chương 2 làm rõ cấu trúc 4M ảnh hưởng đến độ ổn định sản phẩm, quy trình kiểm soát cấp tính theo 6 bước (chọn đối tượng, thiết lập phép đo, thiết lập chuẩn, đo giá trị thực, xác định sai lệch, hiệu chỉnh). Nội dung lý thuyết đi sâu vào hướng dẫn thiết kế phiếu kiểm tra, các bước lập biểu đồ nhân quả theo 5W1H/4M, phương pháp vẽ biểu đồ Pareto để nhận diện 20% nguyên nhân tạo ra 80% khuyết tật, cùng ý nghĩa thực thi 5S trong việc loại bỏ lãng phí và nâng cao an toàn lao động.

Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm Khăn cao cấp Mollis

Chương 3 trình bày chi tiết luồng kiểm soát chất lượng khép kín qua 4 chặng:

Nhận đơn hàng -> NVL đầu vào (Sợi) -> Phân xưởng Dệt -> Phân xưởng Nhuộm -> Phân xưởng May -> Giao kho
  1. Kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào (Sợi):

    • Kiểm tra container: KCS thực hiện trong khung giờ 8h00 - 16h00; kiểm tra tính nguyên vẹn vỏ cont và niêm phong seal. Cont không đạt phải giữ nguyên trạng để Phòng Cung ứng giải quyết.
    • Kiểm tra cơ lý sợi: Lô > 7 tấn lấy ngẫu nhiên 10 cuộn; lô < 7 tấn lấy 7 cuộn. Các chỉ tiêu kiểm tra gồm: sai lệch chi số (CV%), độ bền sợi đơn (grams), độ bền cuộn (lbs), độ giãn (%), độ đều (8 mm) CVm%, điểm mỏng (-50%), điểm dày (+50%), độ xù lông.
    • Phân loại sợi: Sợi mộc đạt chuẩn mới được nhập kho; sợi nhuộm màu được lấy mẫu đánh 3 lớp (ngoài, giữa, trong cuộn) để so sánh ánh màu với mẫu đối/dung sai. Một mẻ sợi sửa chữa tối đa 2 lần, nếu tiếp tục không đạt sẽ lập biên bản gửi Trưởng/Trợ lý Phòng Chuẩn bị sản xuất gia dụng và yêu cầu Phân xưởng Nhuộm khắc phục.
  2. Kiểm soát chất lượng tại Phân xưởng Dệt (Khăn mộc):

    • Khu vực máy Canh (máy Benninger): Kiểm tra số sợi, chiều dài, hai đầu biên, độ lõm, mật độ sợi dọc; quy định tỷ lệ đứt sợi chấp nhận được là < 3 lần/10⁶m.
    • Khu vực máy Hồ: Ngâm sợi vào tinh bột đun nóng. Tiêu chuẩn: tỷ lệ đứt < 3 lần/10⁶m, độ giãn < 2%, cường lực sợi bông tăng > 25%, sợi nền tăng > 40%, tỷ lệ ăn hồ bông đạt 1%, sợi nền đạt 6%.
    • Khu vực Xâu go: Kiểm tra công nhân luồn sợi qua lamen, go, khổ đúng thiết kế; khắc phục triệt để lỗi sai go và chéo go.
    • Khu vực máy Dệt: Xưởng trang bị 51 máy dệt khí Toyota và 8 máy dệt Jacquard điện tử; định mức 1 công nhân vận hành giám sát 4 máy/ca. Mỗi máy có phiếu sản lượng và nhật ký hành trình khăn mộc riêng để ghi nhận thông số kích thước, trọng lượng, lỗi đứt ngang (chỉnh áp lực khí thổi) hoặc đứt dọc bông/nền (chỉnh lực căng).
  3. Kiểm soát chất lượng tại Phân xưởng Nhuộm: Theo dõi các công đoạn tiền xử lý, nấu tẩy liên tục (NTLT), nhuộm cao áp, sấy Tumler và căng khổ thông qua hệ thống phiếu hành trình khăn để kiểm soát ánh màu, độ bền màu và độ co giãn của xơ sợi.

  4. Kiểm soát chất lượng tại Phân xưởng May (Thành phẩm): Sản phẩm được may hoàn thiện, kiểm tra khuyết tật ngoại quan, gắn nhãn phân loại (phiếu chờ nâng cấp, phiếu hạ loại, phiếu sản lượng kiểm). Toàn bộ khăn thành phẩm bắt buộc phải đi qua máy dò kim 2 đầu Hashima để phát hiện và loại bỏ tạp chất kim loại/kim gãy. Số liệu tháng 01/2019 cho thấy các lỗi chủ yếu tập trung vào đứt sợi, thưa ngang, vết dơ và lỗi đường may. Tác giả sử dụng biểu đồ Pareto xác định nhóm lỗi trọng yếu và biểu đồ nhân quả để giải phẫu nguyên nhân kỹ thuật và thao tác con người. Đánh giá hiện trạng 5S ghi nhận khu vực tập kết phế phẩm và xe đẩy chưa được sắp xếp ngăn nắp, gây cản trở dòng di chuyển vật tư.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm Khăn cao cấp Mollis

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng:

  • Ứng dụng thêm các công cụ thống kê chất lượng: Đưa thêm biểu đồ phân bố (Histogram), biểu đồ phân tán (Scatter diagram) và biểu đồ kiểm soát (Control chart) vào theo dõi thông số kỹ thuật sợi và độ ổn định kích thước khăn nhằm phát hiện sớm xu hướng sai lệch.
  • Tăng cường đào tạo nhận thức và kỹ năng chất lượng: Tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ cho công nhân vận hành dệt, thợ xâu go và công nhân may về thao tác chuẩn, nhận diện khuyết tật và phương pháp tự kiểm tra tại chỗ.
  • Chuẩn hóa và duy trì thực hiện 5S: Thiết lập lại vạch kẻ phân định vị trí cho xe đẩy nguyên liệu, khu vực bán thành phẩm và thùng chứa phế phẩm tại phân xưởng Dệt và May; quy định trách nhiệm kiểm tra vệ sinh công nghiệp đầu ca/cuối ca gắn với đánh giá thi đua.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các thông số kỹ thuật và quy chuẩn kiểm soát đang vận hành thực tế tại Phong Phú thành hệ thống dữ liệu có giá trị đối chiếu:

Công đoạn / Đối tượng Tiêu chuẩn & Thông số kiểm soát Tần suất / Phương thức kiểm tra Xử lý khi không phù hợp
Kiểm tra Container sợi Tính nguyên vẹn vỏ cont, seal niêm phong còn nguyên 100% cont nhập, trong khung giờ 8h00 - 16h00 Giữ nguyên hiện trạng, báo Phòng Cung ứng
Cơ lý Sợi đầu vào Chi số (CV%), độ bền đơn/cuộn, độ giãn, độ đều, điểm mỏng/dày, xù lông Lô > 7 tấn: lấy 10 cuộn; Lô < 7 tấn: lấy 7 cuộn Không đạt thì trả về nhà cung cấp; nhượng bộ cần duyệt cấp quản lý
Sợi nhuộm màu Ánh màu theo mẫu đối, độ đều màu 3 lớp Đánh 3 lớp (ngoài, giữa, trong cuộn) Sửa tối đa 2 lần; quá 2 lần chuyển Phòng CBSXGD giải quyết
Máy Canh (Dệt) Đứt máy canh < 3 lần/10⁶m; độ lõm, mật độ sợi đạt chuẩn Kiểm tra liên tục qua phiếu kiểm tra trục canh Chỉnh biên, thay cuộn hoặc nối mối sợi
Máy Hồ (Dệt) Đứt < 3 lần/10⁶m; độ giãn < 2%; cường lực tăng > 25% (bông), > 40% (nền); ăn hồ 1% (bông), 6% (nền) Đo kiểm nhiệt độ trống sấy, hơi, máng hồ, ghi phiếu trục hồ Đo lại đồng hồ hồ non/già, điều chỉnh nhiệt độ trống sấy
Máy Dệt 51 máy Toyota, 8 máy Jacquard; định mức 1 công nhân / 4 máy Theo dõi phiếu sản lượng và nhật ký hành trình khăn mộc Chỉnh áp lực hơi gió (đứt ngang), chỉnh lực căng (đứt dọc)
Máy Dò kim (May) Loại bỏ 100% kim gãy, tạp chất kim loại Máy dò kim 2 đầu Hashima kiểm tra 100% thành phẩm Dò lại thủ công, loại bỏ sản phẩm dính kim

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa tường tận chuỗi kiểm soát chất lượng của một dây chuyền sản xuất dệt may khép kín quy mô lớn; minh họa sinh động việc áp dụng các công cụ thống kê chất lượng kinh điển (Pareto, Ishikawa) vào xử lý sự cố đứt sợi và thưa ngang trên sản phẩm khăn bông cao cấp.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra phương án khả thi về việc áp dụng phương pháp thống kê nâng cao và chuẩn hóa môi trường làm việc thông qua 5S nhằm giảm thiểu lỗi phát sinh do môi trường và thao tác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu tại doanh nghiệp:

  • Hạn chế về thời gian và dữ liệu: Đề tài chỉ thu thập số liệu thực tế trong 2 tháng (24/12/2018 - 28/02/2019) và tập trung phân tích sâu bộ số liệu khuyết tật của tháng 01/2019; chưa bao quát được biến động chất lượng theo tính chất mùa vụ của ngành dệt may trong cả năm.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chỉ dừng lại ở các phân xưởng sản xuất gia dụng tại cơ sở chính (Quận 9, TP.HCM), chưa thực hiện nghiên cứu so sánh với cơ sở sản xuất khăn của Phong Phú tại Ninh Thuận.
  • Hạn chế về chỉ tiêu tài chính: Tác giả chưa lượng hóa được chi phí chất lượng (Cost of Quality - chi phí sai hỏng bên trong, bên ngoài và chi phí phòng ngừa) gắn liền với từng loại khuyết tật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chuỗi dữ liệu dài hạn theo quý/năm; tích hợp phương pháp Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) với các biểu đồ kiểm soát thời gian thực ($\bar{X}-R$); tính toán hiệu quả kinh tế và mức độ tiết kiệm chi phí cụ thể khi triển khai cải tiến 5S tại xưởng dệt và may.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị chất lượng, Kỹ thuật dệt may: Làm tài liệu học tập thực tế về phương pháp mô tả quy trình công nghệ, thiết kế bảng kiểm tra lỗi và kỹ thuật áp dụng công cụ QC (Checksheet, Pareto, Ishikawa) trên dây chuyền sản xuất công nghiệp thực tế.
  • Cán bộ quản lý chất lượng (QC/QA), kỹ thuật viên xưởng dệt may: Tham khảo trực tiếp hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra cơ lý sợi (định mức đứt sợi máy canh, thông số ăn hồ sợi bông và sợi nền, tiêu chuẩn vận hành máy dệt khí Toyota), quy trình xử lý lô sợi không phù hợp và quy trình vận hành máy dò kim Hashima.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Khăn cao cấp Mollis của Phong Phú sử dụng các loại nguyên liệu và công nghệ dệt nào?

Theo nội dung khóa luận, khăn Mollis sử dụng các nguồn nguyên liệu có nguồn gốc thiên nhiên như cotton, tre, tơ tằm, gỗ sồi, đậu nành và sữa. Quá trình sản xuất sử dụng hệ thống trang thiết bị hiện đại gồm 51 máy dệt khí Toyota (Nhật Bản), 8 máy dệt Jacquard điện tử Sulzer Ruti (Thụy Sĩ), dây chuyền tiền xử lý liên tục, máy nhuộm cao áp MCS và máy sấy Tumler khổ rộng 2,4m.

2. Quy trình kiểm tra cơ lý sợi đầu vào tại Tổng Công ty Phong Phú quy định cỡ mẫu và những chỉ tiêu nào?

Văn bản quy định cỡ mẫu kiểm tra cơ lý sợi dựa trên khối lượng lô hàng: nếu lô hàng > 7 tấn thì lấy ngẫu nhiên 10 cuộn; nếu lô hàng < 7 tấn thì lấy ngẫu nhiên 7 cuộn. Các chỉ tiêu kiểm tra gồm: sai lệch chi số (CV%), độ bền sợi đơn (grams), độ bền cuộn sợi (lbs), độ giãn (%), độ đều (8 mm) CVm%, điểm mỏng (-50%), điểm dày (+50%) và độ xù lông sợi.

3. Tại Phân xưởng Dệt, các chỉ tiêu kỹ thuật chấp nhận được ở khu vực máy Canh và máy Hồ là gì?

Ở khu vực máy Canh Benninger, tỷ lệ đứt sợi ở mức chấp nhận là < 3 lần/10⁶m; đồng thời kiểm tra 2 đầu biên, độ lõm và mật độ sợi dọc rải đều khổ trục. Tại khu vực máy Hồ, mức chấp nhận là số lần đứt < 3 lần/10⁶m, độ giãn < 2%; sau khi hồ, cường lực sợi bông phải tăng > 25%, sợi nền tăng > 40%, tỷ lệ ăn hồ đạt 1% đối với bông và 6% đối với sợi nền.

4. Thiết bị nào được sử dụng để kiểm soát an toàn kim loại trên khăn thành phẩm trước khi nhập kho?

Tại Phân xưởng May hoàn tất, doanh nghiệp sử dụng máy dò kim tự động 2 đầu Hashima. Toàn bộ khăn thành phẩm sau khi may và phân loại đều phải chạy qua máy này nhằm phát hiện và loại bỏ tuyệt đối nguy cơ kim gãy hoặc mạt kim loại còn sót lại trên sản phẩm.

5. Nghiên cứu chỉ ra những tồn tại cụ thể nào về hoạt động 5S tại các phân xưởng?

Tác giả quan sát thấy tại phân xưởng dệt và may, hoạt động 5S chưa được duy trì liên tục: khu vực chứa phế phẩm chưa được thu gom gọn gàng, các xe đẩy hàng hoá và bán thành phẩm để sai vị trí quy định, gây cản trở lối đi và tăng nguy cơ gây dơ bẩn, lỗi sợi trên sản phẩm. Tác giả đề xuất phải phân định lại ranh giới vị trí, tổ chức đánh giá định kỳ và nâng cao ý thức tự giác của công nhân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Cương đã phản ánh chi tiết, chân thực thực trạng kiểm soát chất lượng khăn cao cấp Mollis tại Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú từ khâu sợi mộc đến thành phẩm may hoàn tất. Đề tài vận dụng đúng đắn các công cụ quản lý chất lượng nền tảng như chu trình PDCA, biểu đồ Pareto, biểu đồ nhân quả và mô hình 5S nhằm nhận diện nguyên nhân khuyết tật và các điểm nghẽn trong vận hành xưởng. Các giải pháp đề xuất về đào tạo nhân sự, tăng cường công cụ thống kê và chuẩn hóa 5S mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho hoạt động quản lý chất lượng trong ngành dệt may công nghiệp.