Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Năm 2019, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) cùng Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực với Việt Nam. Bối cảnh này mang lại cơ hội mở rộng thị trường cho các ngành sản xuất trong nước, đặc biệt là công nghiệp da giày, dệt may và chế biến thực phẩm. Đồng thời, làn sóng dịch chuyển dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc, Nhật Bản vào các khu công nghiệp tại Việt Nam ngày càng gia tăng, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Cùng với sự gia tăng mức sống, thị hiếu người tiêu dùng chuyển dịch từ nhu cầu "ăn no, mặc ấm" sang "ăn ngon, mặc đẹp", đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất phải liên tục cải tiến chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) với hơn 25 năm xây dựng và phát triển là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành da giày tại Việt Nam. Doanh nghiệp xác định chất lượng là giá trị cốt lõi và đã triển khai nhiều công cụ quản lý chất lượng vào dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, trên thực tế vận hành tại Nhà máy 1, tỷ lệ sản phẩm sai lỗi vẫn còn xuất hiện ở nhiều công đoạn; việc áp dụng triệt để các công cụ kiểm soát chất lượng gặp khó khăn do nhận thức và trình độ tay nghề của người lao động còn hạn chế. Nhằm nhận diện nguyên nhân gốc rễ gây ra phế phẩm và hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng trên dây chuyền, tác giả Trần Thị Mỹ Duyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Phân tích thực trạng về công tác kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng sản phẩm trên từng công đoạn nhằm tìm ra lỗi để xây dựng hướng khắc phục.
  2. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao và hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại kho nguyên vật liệu, phân xưởng may 2, phân xưởng gò 2 và kho thành phẩm; quy trình kiểm soát chất lượng cùng các lỗi phát sinh trong quá trình sản xuất mã giày KIPRUN KID S2-18 (khách hàng Decathlon) tại Nhà máy 1.
  • Phạm vi không gian: Kho nguyên vật liệu, phân xưởng may và phân xưởng gò tại Nhà máy 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (địa chỉ: 5A Xa Lộ Xuyên Á, phường An Bình, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tế sản xuất được thu thập và khảo sát từ tháng 10/2019 đến tháng 05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết quản lý chất lượng và các công cụ thống kê ứng dụng trong công nghiệp sản xuất:

  • Khái niệm và vai trò của chất lượng: Tác giả viện dẫn các định nghĩa tiêu chuẩn từ TCVN ISO 8402:1999 ("Chất lượng là tập hợp các đặc tính của một thực thể tạo cho thực thể đó khả năng thỏa mãn những nhu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn") và phiên bản cập nhật ISO 9000:2008 nhấn mạnh tính đo lường được của các đặc tính vốn có nhằm thỏa mãn yêu cầu khách hàng. Đồng thời, nghiên cứu tiếp cận quan điểm của Tổ chức Kiểm tra Chất lượng Châu Âu (EOQC) và định hướng của J.M. Juran về vai trò trung tâm của chất lượng trong thế kỷ 21.
  • Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC): Áp dụng lý thuyết của Tạ Thị Kiều An và cộng sự (2010), xác định kiểm soát chất lượng là các hoạt động tác nghiệp kiểm soát 5 yếu tố cấu thành chất lượng tại xưởng sản xuất: con người thực hiện, phương pháp và quá trình sản xuất, nguyên vật liệu đầu vào, bảo dưỡng thiết bị máy móc, và môi trường làm việc.
  • Mô hình 5S và chương trình 7S: Tiếp thu khung lý thuyết 5S theo Nguyễn Đình Phan và Đặng Ngọc Sự (2012) gồm Seri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc), Shitsuke (Sẵn sàng); đồng thời khảo sát sự mở rộng thành mô hình 7S tại doanh nghiệp với 2 yếu tố bổ sung: Safe (An toàn) và Save (Tiết kiệm).
  • Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC - Statistical Process Control): Khóa luận vận dụng nhóm công cụ cơ bản gồm: Sơ đồ lưu trình (Flowchart do Frank Gilbreth đề xuất năm 1921 và Herman Goldstine, John Von Neumann phát triển năm 1946); Biểu đồ Pareto dựa trên nguyên tắc 80:20 của Joseph M. Juran; Biểu đồ xương cá (Sơ đồ nhân quả Ishikawa) phân tích theo nhóm yếu tố 4M/5M (Con người, Thiết bị, Nguyên vật liệu, Phương pháp, Đo lường); và Phiếu kiểm tra (Check Sheet) dùng thu thập dữ liệu lỗi tại chuyền.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2016, hồ sơ cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ chuẩn, bảng tiêu chuẩn kỹ thuật (Grading Sheet, Spec Sheet) và báo cáo tổng hợp phế phẩm hàng tuần, hàng tháng do Phòng Quản lý Chất lượng cung cấp.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp và ghi nhận hiện trường: Đi thực tế cùng chuyên viên QA (Quality Assurance) và QC (Quality Control) tại hiện trường sản xuất; ghi chép thao tác vận hành của công nhân, theo dõi quy trình thử nghiệm mẫu, chụp ảnh trực tiếp các dạng khuyết tật sản phẩm trên chuyền may 23 và chuyền gò 5.
  • Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý chuyền, chuyên viên Phòng Quản lý Chất lượng và Quản đốc xưởng để đánh giá nguyên nhân phát sinh lỗi và thẩm định tính khả thi của các đề xuất cải tiến.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ các phòng ban chức năng thuộc Nhà máy 1 và TBS Group: Phòng Quản lý Chất lượng, Phòng Kế hoạch Điều hành Sản xuất, Phòng Công nghệ – Tổ chức – Quản trị và Phát triển Nguồn nhân lực, Kho vật tư, Phân xưởng may 2 và Phân xưởng gò 2.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, quy mô và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của tổng công ty và đơn vị nghiên cứu trực tiếp (Nhà máy 1):

  • Lịch sử phát triển của TBS Group: Doanh nghiệp khởi đầu năm 1989 từ ba nhà sáng lập (Nguyễn Đức Thuấn, Cao Thanh Bích, Nguyễn Thanh Sơn). Năm 1992, dự án xây dựng Nhà máy 1 được phê duyệt; năm 1993 ký hợp đồng gia công đầu tiên với quy mô 6 triệu đôi giày nữ. Giai đoạn sau đó ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng liên tục: 5 triệu đôi (năm 2002), 10 triệu đôi (năm 2007), 16 triệu đôi (năm 2013), và đạt mốc 21 triệu đôi giày cùng 10 triệu túi xách vào năm 2014. Doanh nghiệp hoạt động trên 6 lĩnh vực: sản xuất công nghiệp da giày, sản xuất công nghiệp túi xách, đầu tư kinh doanh hạ tầng và bất động sản, cảng và logistics, thương mại và dịch vụ (bán lẻ độc quyền thương hiệu ECCO, Cole Haan), và du lịch nghỉ dưỡng. Trong ngành da giày, công ty sở hữu 3 trung tâm phát triển sản phẩm, 2 nhà máy sản xuất đế và 33 dây chuyền may-gò với năng lực sản xuất 25 triệu đôi/năm; đối tác chủ lực là Decathlon, Skechers và Wolverine.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2016: Doanh thu và lợi nhuận thuần tăng trưởng đều đặn qua các năm. Lợi nhuận hoạt động kinh doanh năm 2012 đạt 213,102 tỷ đồng, năm 2013 tăng thêm 12,680 tỷ đồng, năm 2014 tăng 84,685 tỷ đồng, năm 2015 tăng 39 tỷ đồng, và đến năm 2016 đạt 425,467 tỷ đồng (tăng gấp đôi so với năm 2012).
  • Tổng quan Nhà máy 1: Thành lập ngày 06/10/1992 với số vốn đầu tư hơn 58 triệu USD, diện tích đặt tại xã An Bình, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương; sở hữu lực lượng lao động hơn 2.500 người. Cơ cấu nhà máy gồm Giám đốc, Phó Giám đốc may, Phó Giám đốc gò, các phòng ban phụ trợ (Phòng Quản lý Chất lượng, Phòng Công nghệ – Tổ chức, Phòng Kế hoạch Điều hành Sản xuất, Quản trị tổng quát & Kinh tế tổng hợp) và hai phân xưởng sản xuất trực tiếp. Phân xưởng may gồm May 1 (14 chuyền, từ chuyền 1 đến 14) và May 2 (21 chuyền, từ chuyền 15 đến 35). Phân xưởng gò gồm Gò 1 (4 chuyền) và Gò 2 (4 chuyền).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết quản trị chất lượng làm khung phân tích cho đề tài:

  • Trình bày định nghĩa chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 8402:1999 và ISO 9000:2008, phân tích mối quan hệ giữa chất lượng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất gia công xuất khẩu.
  • Phân tích nội dung kiểm soát chất lượng tác nghiệp (QC) thông qua kiểm soát 5 yếu tố đầu vào và quá trình sản xuất.
  • Trình bày nguyên lý vận hành của công cụ 5S/7S và các lợi ích trực tiếp về năng suất, giảm lãng phí, đảm bảo an toàn lao động.
  • Hệ thống hóa các bước xây dựng và ứng dụng nhóm công cụ kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC), trọng tâm là Sơ đồ lưu trình, Biểu đồ Pareto (nhận diện nhóm lỗi 80:20), Biểu đồ xương cá (phân tích chuỗi nguyên nhân – kết quả theo các nhánh 4M/5M) và Phiếu kiểm tra dữ liệu khuyết tật tại hiện trường.

Chương 3: Thực trạng về công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết quy trình kiểm soát thực tế tại Nhà máy 1 qua từng công đoạn và khảo sát chuyên sâu trên mã giày trẻ em KIPRUN KID S2-18 (đối tác Decathlon):

  • Thực trạng triển khai mô hình 7S: Phân xưởng chặt bố trí túi đựng vải thừa riêng và túi chứa mẫu chặt sai để tận dụng chặt chi tiết nhỏ. Kho vật tư phân loại và sắp xếp hàng theo ký hiệu mã khách hàng (WWW: Wolverine, DP: Decathlon, SK: Skechers), dán tem ngày nhập để thực hiện xuất kho theo nguyên tắc nhập trước xuất trước (FIFO). Máy móc thiết bị được dán bảng hướng dẫn sử dụng và cảnh báo tai nạn; công nhân tuân thủ quy định tắt thiết bị khi nghỉ trưa hoặc hết ca làm việc.
  • Kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào:
    • Da nguyên liệu: Thực hiện kiểm tra ngoại quan 100% bằng mắt để xác định sẹo, xước, bong sơn, nhăn, xù nhám, phân loại theo tỷ lệ diện tích lỗi: Loại A (1–5%), Loại B (5–10%), Loại C (10–15%), Loại D (15–25%). Lấy mẫu 10% đo độ dày bằng đồng hồ đo độ dày (đồng hồ Shore); dung sai chuẩn cho phép là ±0.1mm (đối với da dày >1mm) và ±0.05mm (đối với da dày <1mm) so với bảng mẫu Swatch Book.
    • Vật tư bồi dán và phụ liệu: Kiểm tra độ phồng rộp, độ tách lớp của tấm bồi xốp; kiểm tra xác suất độ móp méo của khoen ô dê; đối chiếu màu sắc của chỉ may, dây giày và băng dệt webbing theo mẫu đối. Tem nhãn size phải được kiểm tra 100% về thông số mã giày, kích cỡ, độ sắc nét trước khi nhập kho.
  • Kiểm soát chất lượng công đoạn chuẩn bị sản xuất:
    • Tổ chặt: Kiểm tra độ sắc bén và độ biến dạng của dao chặt trên mặt kính so với rập dưỡng; định mức số lớp cắt quy định nghiêm ngặt (pho mũi cắt 4 lớp, bông gai lót cắt 2 lớp); thực hiện chặt đồng đôi trên cùng một tấm da để đảm bảo độ đồng nhất về vân và màu sắc.
    • Tổ lạng, in và ép: Vật tư dày được lạng mỏng mép viền để phục vụ công đoạn may. Chi tiết in (logo, in lụa, phản quang) được kiểm tra độ bám dính định kỳ mỗi ngày bằng phương pháp dán băng keo giấy và giật 15 lần; vật tư in phải lưu hóa đủ 12–13 giờ trước khi ép chuyển nhiệt (ép Nosew). Thông số ép Nosew: cán nóng ở 110–130°C để chảy keo, ép nguội 10–15 giây dưới áp lực 150–170 kg ở nhiệt độ ≤50°C, sau đó chuyển qua buồng lạnh ≤40°C để cố định kết cấu. Mã KIPRUN KID S2-18 được cắt chi tiết chính bằng máy laser để tăng độ chuẩn xác.
  • Kiểm soát chất lượng tại phân xưởng may (tập trung mã giày KIPRUN KID S2-18):
    • Dây chuyền may mã KIPRUN KID S2-18 bố trí tại Phân xưởng may 2 (chuyền 23, 32, 33). Trình tự may gồm: cố định chi tiết bằng sóng siêu âm nhiệt -> ép Nosew -> may lưỡi gà (đục rãnh, gấp may tem biên 1.5–2mm với 3 mũi lại mối, may chập lót 3mm với mật độ 10–12 mũi/inch, lộn và dằn) -> may dằn lót vòng cổ -> may chập thân trong-ngoài -> may gót ngoài -> may dằn pho gót -> phun keo đệm cổ TL-216F (cao hơn mép 3mm) -> lộn cổ -> may kết lưỡi gà -> may dằn chân gò -> vệ sinh bằng dung dịch GE279.
    • QC cuối chuyền may kiểm tra theo 6 bước: tem size lưỡi gà, phần trên mũ giày, eo trong, eo ngoài, chi tiết gót, và lót/chân ô dê/chân lưỡi gà.
  • Kiểm soát chất lượng tại phân xưởng gò: Quy trình chia làm 3 công đoạn chính với các cổng kiểm tra (checkpoints):
    • Công đoạn 1: May rút mũi mặt ngoài -> khò nóng và ép định hình gót -> may tẩy Strobel trùng dấu định vị -> hấp hơi nước làm mềm pho mũi, pho gót -> lồng phom đúng size/chân -> nâng gót phom -> kẻ đường định vị ráp đế (chiều rộng nét kẻ ≤1mm) -> mài nhám mặt đáy mũ giày.
    • Công đoạn 2: Xử lý đế bằng chiếu tia UV và quét bột chuyên dụng -> mài chân gò gót ngoài -> quét keo sấy lần 1 tại chóp mũi -> quét keo mũ lần 2 và keo đế -> ráp đế theo thứ tự mũi – gót – eo -> ép đế trên máy ép chuyên dụng (áp lực 25–45 kg/cm², thời gian ép tối thiểu 12 giây; tần suất kiểm tra áp lực 2 lần/ngày trong ca thường và 3 lần/ngày khi tăng ca) -> làm lạnh qua thùng lạnh ở nhiệt độ <40°C.
    • Công đoạn 3: Tháo dây giày -> tháo giày khỏi phom (tay thuận giữ gót, tay phụ giữ mũi, bóp nhỏ vòng cổ) -> kiểm tra bù keo và làm sạch -> đóng mọc tẩy sản xuất (ngày, năm, chuyền, mã nhà máy) -> dán tem chống trộm ở mặt dưới lót tẩy chân trái -> cán keo đầu mũi -> nhét tẩy, nhét rập giữ phom, làm vệ sinh -> kiểm tra QC lần cuối -> quét 100% qua máy dò kim loại trước khi đóng hộp.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Dựa trên phân tích điểm mạnh (năng lực sản xuất lớn, quan hệ đối tác ổn định với Decathlon, quy trình công nghệ bài bản) và những tồn tại (tỷ lệ phế phẩm do thao tác thủ công, hiện tượng lộn size, sai lệch áp lực và nhiệt độ), tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đảm bảo chất lượng nguyên vật liệu đầu vào từ giai đoạn phát triển đến giày thành phẩm: Tinh chỉnh và chuẩn hóa lưu đồ kiểm tra nguyên phụ liệu đầu vào; thiết lập cơ chế phản hồi thông tin lỗi kỹ thuật nhanh chóng giữa QC kho và nhà cung ứng; kiểm soát nghiêm ngặt dung sai độ dày da và độ bám dính keo của vật tư bồi dán trước khi xuất kho cắt.
  2. Ứng dụng công cụ thống kê (SPC) phân tích nguyên nhân lỗi thường gặp: Sử dụng biểu đồ Pareto để khoanh vùng nhóm sai sót chiếm 80% tỷ trọng khuyết tật tại chuyền may 23 và chuyền gò 5 đối với mã KIPRUN KID S2-18; kết hợp biểu đồ xương cá (Ishikawa) để truy tìm nguyên nhân gốc rễ liên quan đến tay nghề công nhân, tình trạng cấn khuôn máy ép và độ sắc bén của dao chặt.
  3. Đào tạo công nhân, kiểm soát thiết bị cá nhân và cải thiện môi trường làm việc: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng may, hướng dẫn công nhân tự kiểm tra (tự kiểm) bán thành phẩm tại vị trí làm việc trước khi chuyển công đoạn; ban hành quy định kiểm tra định kỳ thông số kỹ thuật của máy móc thiết bị cá nhân (nhiệt độ súng siêu âm, máy ép Nosew, máy ép đế); xây dựng chế độ khen thưởng và cải thiện điều kiện vi khí hậu trong phân xưởng để nâng cao tinh thần làm việc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các thông số kỹ thuật, quy định kiểm tra và phương án xử lý sai lỗi thực tế tại Nhà máy 1, thể hiện qua các bảng biểu tổng hợp dưới đây:

Bảng 1: Thông số kỹ thuật kiểm soát tại các công đoạn sản xuất trọng yếu

Công đoạn Thiết bị / Phương tiện Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Phương pháp kiểm tra / Tần suất
Kiểm tra độ dày da Đồng hồ đo độ dày Shore Da >1mm: sai số ±0.1mm
Da <1mm: sai số ±0.05mm
Lấy mẫu kiểm tra 10% lô hàng
Thử bám dính in Băng keo giấy Mực không dính vào băng keo Chấm dán và giật 15 lần (1 mẫu/ngày)
Lưu hóa chi tiết in Băng chuyền / Kệ lưu Thời gian chờ: 12–13 giờ Kiểm tra thời gian trước khi ép Nosew
Ép Nosew (cán nóng) Máy cán nóng Nhiệt độ vật tư: 110–130°C Đo nhiệt độ bề mặt tiếp xúc keo
Ép Nosew (ép nguội) Máy ép nguội Áp lực: 150–170 kg; Thời gian: 10–15 giây; Nhiệt độ: ≤50°C Kiểm tra thông số đồng hồ áp và nhiệt
Ép định hình lạnh Thùng lạnh Nhiệt độ: ≤40°C Kiểm tra nhiệt độ trước khi may mũ
Kẻ định vị ráp đế Bút kẻ định vị Độ dày đường kẻ: ≤1mm Kiểm tra ngoại quan 100% bán thành phẩm
Ép đế vào mũ giày Máy ép đế thủy lực Áp lực: 25–45 kg/cm²; Thời gian ép: ≥12 giây Kiểm tra áp lực 2 lần/ngày (3 lần nếu tăng ca)
Làm lạnh ổn định keo Thùng lạnh băng chuyền Nhiệt độ mặt tẩy sau tháo phom: <40°C Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế hồng ngoại
Kiểm soát kim gãy Máy dò kim loại Báo còi / dừng chuyền khi có kim loại Quét kiểm tra 100% thành phẩm

Bảng 2: Các dạng sai lỗi điển hình tại chuyền may mã KIPRUN KID S2-18 và cách thức xử lý tại chỗ

Dạng sai lỗi phát sinh Vị trí / Công đoạn xuất hiện Biện pháp xử lý kỹ thuật tại hiện trường
Lộn tem size (chiếc size 36, chiếc size 37) Tem lót lưỡi gà Tháo đường may tem, đối chiếu lại phiếu đơn hàng và may lại tem đúng size.
Đỉnh gót cao thấp Lắp ráp và may gót ngoài Chuyển trả về công đoạn lộn vòng cổ để căn chỉnh cân bằng và may cố định lại.
May sụp mí dằn chân gò May dằn chân gò Trả về công đoạn may dằn chân gò, rọc chỉ đoạn lỗi và tiến hành may lại đường mí.
Trầy xước, tróc sơn vật tư Mũ giày / Chi tiết gót Sử dụng sơn trùng mã màu, dùng que tăm chấm tỉ mỉ lên vị trí bị tróc sơn.
Nhăn, đùn vòng cổ Vòng cổ mũ giày sau may Dùng bàn ủi nhiệt công nghiệp vuốt ủi bề mặt cho đến khi phẳng đều.
Bán thành phẩm dính bẩn, lem keo Bề mặt mũ giày Dùng hóa chất chuyên dụng GE279 và gôm tẩy làm sạch vết keo và bụi bẩn.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các khía cạnh:

  • Mô tả hoàn chỉnh và hệ thống hóa toàn bộ chuỗi kiểm soát chất lượng từ khâu nhập nguyên vật liệu, bán thành phẩm qua 35 chuyền may và 8 chuyền gò đến khâu đóng gói thành phẩm tại một nhà máy sản xuất giày quy mô lớn.
  • Khảo sát thực tế chi tiết từng bước thao tác và thông số công nghệ trên một mã sản phẩm cụ thể (KIPRUN KID S2-18), giúp làm rõ khoảng cách giữa quy định kỹ thuật lý thuyết và việc thực thi tại hiện trường sản xuất.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao: áp dụng biểu đồ Pareto và Ishikawa để quản lý lỗi có trọng điểm, chuẩn hóa quy trình tự kiểm tra của công nhân, và lập dự toán chi phí triển khai giải pháp tại nhà máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu của tác giả:

  • Hạn chế về phạm vi khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm và thống kê lỗi chỉ tập trung tại Nhà máy 1 trong khoảng thời gian từ tháng 10/2019 đến tháng 05/2020. Nghiên cứu đi sâu khảo sát một mã hàng duy nhất là giày thể thao trẻ em KIPRUN KID S2-18 của khách hàng Decathlon tại chuyền may 23 và chuyền gò 5, chưa mở rộng phân tích các mã giày người lớn, giày chống thấm nước (waterproof), giày casual hoặc sản phẩm của các khách hàng khác (Skechers, Wolverine).
  • Hạn chế về mặt dữ liệu thống kê: Khóa luận chưa bao quát được sự biến động chất lượng giữa các mùa sản xuất trong năm, cũng như chưa đối chiếu hiệu quả kiểm soát chất lượng của Nhà máy 1 với các cơ sở sản xuất khác trong cùng hệ thống TBS Group (Nhà máy 2, 3, 4).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi phân tích SPC sang các dòng sản phẩm có độ phức tạp cao hơn như giày thể thao chuyên dụng và các mã hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ.
    • Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chất lượng tổng thể (TQM) hoặc tích hợp công nghệ tự động hóa, cảm biến thị giác máy (machine vision) để phát hiện khuyết tật trên dây chuyền sản xuất tự động thay thế cho phương pháp quan sát ngoại quan thủ công.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất, Kỹ thuật Da giày: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình công nghệ sản xuất giày thể thao thực tế, từ khâu chặt da, lạng, in, ép Nosew đến 3 công đoạn gò và hoàn thiện đóng gói. Sinh viên có thể học hỏi cách xây dựng lưu trình sản xuất và phương pháp thu thập dữ liệu khuyết tật tại hiện trường.
  • Cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC), quản đốc phân xưởng may – gò: Tham khảo bảng tiêu chuẩn kiểm tra độ dày da bằng đồng hồ đo Shore, tiêu chuẩn kiểm tra độ bám dính in lụa, và các thông số ép đế thủy lực để xây dựng bảng kiểm (checklists) và quy trình vận hành chuẩn (SOP) cho xưởng sản xuất.
  • Người nghiên cứu các đề tài cải tiến năng suất chất lượng (5S/7S, SPC, Lean Six Sigma): Cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về việc mở rộng công cụ 5S thành 7S (bổ sung An toàn và Tiết kiệm) trong môi trường nhà máy sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn và phương pháp phân loại da nguyên liệu đầu vào tại Nhà máy 1 được thực hiện như thế nào?
Da nguyên liệu được kiểm tra bằng hai phương pháp: kiểm tra ngoại quan 100% bằng mắt và đo độ dày lấy mẫu 10% bằng đồng hồ đo Shore. Về ngoại quan, da được phân thành 4 hạng dựa trên tỷ lệ phần trăm diện tích lỗi bề mặt (sẹo, vết xước, chênh lệch màu): Loại A (1–5%), Loại B (5–10%), Loại C (10–15%), và Loại D (15–25%). Về độ dày, da đạt yêu cầu khi sai số so với mẫu chuẩn trong Swatch Book nằm trong khoảng ±0.1mm (đối với da dày >1mm) và ±0.05mm (đối với da dày <1mm).

2. Độ bám dính của mực in trên chi tiết giày được thử nghiệm bằng phương pháp nào và điều kiện lưu hóa ra sao?
Mỗi ngày, QC lấy một mẫu in để thử nghiệm độ bám dính bằng cách dùng băng keo giấy dán lên bề mặt in và thực hiện giật/chấm 15 lần liên tục; nếu mực in không dính vào băng keo thì đạt yêu cầu. Sau khi in, tất cả các chi tiết phải được lưu hóa và để khô tự nhiên từ 12 đến 13 giờ trước khi đưa sang công đoạn ép nhiệt Nosew.

3. Các thông số kỹ thuật quy định trong công đoạn ép đế giày tại xưởng gò là gì?
Tại công đoạn 2 của xưởng gò, đế sau khi quét keo và ráp vào mũ giày phải được đưa vào máy ép đế ngay. Áp lực ép quy định phải đạt từ 25 đến 45 kg/cm² với thời gian duy trì lực ép tối thiểu là 12 giây. Thông số lực ép được đo kiểm tra 2 lần mỗi ngày (hoặc 3 lần mỗi ngày nếu nhà máy có ca tăng ca). Sau khi ép, giày được làm lạnh qua thùng lạnh để ổn định mối keo với nhiệt độ bề mặt tẩy đo được sau khi tháo phom phải dưới 40°C.

4. Khóa luận phân tích chuyên sâu về quy trình kiểm soát chất lượng trên mã sản phẩm cụ thể nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu thực tế trên mã giày thể thao trẻ em KIPRUN KID S2-18 thuộc khách hàng Decathlon, được gia công trực tiếp tại chuyền may 23 (thuộc Phân xưởng may 2) và chuyền gò 5 (thuộc Phân xưởng gò 2) của Nhà máy 1.

5. Tại sao đường kẻ định vị trước khi ráp đế ở công đoạn gò không được phép vượt quá 1mm?
Đường kẻ định vị đóng vai trò căn mốc chuẩn cho toàn bộ các thao tác tiếp theo từ quét keo, mài chân gò đến đặt đế. Chiều rộng đường kẻ bắt buộc phải thanh mảnh và không vượt quá 1mm, vì nếu kẻ đường định vị quá cao (>1mm), công nhân ráp đế theo mốc kẻ sẽ làm đế bị dán cao quá mức quy định, che mất các chi tiết thẩm mỹ trên mũ giày và dễ dẫn đến lỗi lem keo ra ngoài thành đế.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Mỹ Duyên đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình thông qua việc bám sát các công đoạn sản xuất thực tế từ tiếp nhận nguyên liệu, may mũ đến gò hoàn thiện. Đề tài đã phân loại cụ thể các dạng sai hỏng cơ học, lỗi lắp ráp trên mã giày KIPRUN KID S2-18 và hệ thống hóa các thông số kỹ thuật kiểm soát trọng yếu của dây chuyền. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc áp dụng công cụ thống kê SPC, chuẩn hóa thao tác tự kiểm tra của công nhân và duy trì mô hình 7S có tính khả thi cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho hoạt động quản lý chất lượng trong ngành công nghiệp sản xuất da giày.