Khóa luận tốt nghiệp khảo sát chất lượng của ly đựng cà phê ăn được edible coffee cup khi thay thế một phần bột mì bằng bột đậu đen rang

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp khảo sát chất lượng của ly đựng cà phê ăn được edible coffee cup khi thay thế một phần, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.5. Bố cục của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về Edible coffee cup

2.2. Giới thiệu về Edible coffee cup

2.3. Lợi ích của Edible coffee cup

2.4. Các sản phẩm Edible coffee cup trên thị trường

2.5. Tổng quan về hạt đậu đen

2.5.1. Nguồn gốc và tình hình phân bố

2.5.2. Thành phần hóa học của đậu đen

2.5.3. Các yếu tố kháng dinh dưỡng

2.6. Tổng quan về Cookie và các thành phần

2.7. Các sản phẩm bánh cookies bổ sung bột thay thế

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Bột đậu đen

3.2. Các nguyên liệu khác

3.3. Quy trình sản xuất bột đậu đen sử dụng trong nghiên cứu

3.4. Quy trình sản xuất Edible coffee cup sử dụng trong nghiên cứu

3.5. Bố trí thí nghiệm

3.5.1. Thí nghiệm 1: Lựa chọn công thức sản xuất Edible coffee cup

3.5.2. Thí nghiệm 2: Phân tích ảnh hưởng của việc thay thế bột mì bằng bột đậu đen rang đến tính chất cơ lý của bánh edible coffee cup

3.5.3. Thí nghiệm 3: Đánh giá cảm quan sản phẩm

3.5.4. Thí nghiệm 4: Phân tích thành phần dinh dưỡng của mẫu đối chứng và mẫu thay thế bột đậu đen rang

3.6. Các phương pháp phân tích

3.6.1. Xác định độ trương nở của bánh

3.6.2. Xác định độ cứng – Hardness[yB (g)]

3.6.3. Phương pháp xác định các thành phần dinh dưỡng khác

3.6.4. Phương pháp xác định độ thấm nước

3.6.5. Phương pháp xác định màu sắc

3.6.6. Phương pháp đánh giá cảm quan

3.6.7. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Lựa chọn công thức sản xuất

4.2. Phân tích ảnh hưởng của việc thay thế bột mì bằng bột đậu đen rang đến tính chất cơ lý của bánh edible coffee cup

4.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ thay thế bột đậu đen rang đến độ ẩm bột nhào và bánh

4.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ thay thế bột đậu đến độ dày và khối lượng

4.5. Ảnh hưởng của tỷ lệ thay thế bột đậu đến màu sắc

4.6. Ảnh hưởng của tỷ lệ thay thế bột đậu đến độ trương nở

4.7. Ảnh hưởng của tỷ lệ thay thế bột đậu đến độ thấm nước theo thời gian

4.8. Kết quả đánh giá cảm quan sản phẩm

4.9. Phân tích thành phần dinh dưỡng của mẫu đối chứng và các mẫu thay thế bột đậu đen rang

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về khảo sát chất lượng ly cà phê ăn được

Khảo sát chất lượng ly cà phê ăn được từ bột đậu đen rang là một nghiên cứu quan trọng nhằm đánh giá tính khả thi và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm này. Ly cà phê ăn được (Edible coffee cup) không chỉ mang lại trải nghiệm mới lạ cho người tiêu dùng mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu rác thải từ ly nhựa và giấy. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của ly cà phê ăn được, từ đó đưa ra những giải pháp tối ưu cho sản phẩm.

1.1. Khái niệm về ly cà phê ăn được và bột đậu đen rang

Ly cà phê ăn được là sản phẩm có thể tiêu thụ sau khi sử dụng, được làm từ bột nhào xốp. Bột đậu đen rang là nguyên liệu chính được sử dụng để thay thế một phần bột mì trong sản xuất ly cà phê ăn được, nhằm tăng giá trị dinh dưỡng và hương vị cho sản phẩm.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng ly cà phê ăn được

Sử dụng ly cà phê ăn được không chỉ giúp giảm thiểu rác thải mà còn mang lại trải nghiệm thú vị cho người tiêu dùng. Sản phẩm này có thể chứa nhiều hương vị khác nhau, từ đó tạo ra sự đa dạng cho thị trường.

II. Vấn đề và thách thức trong sản xuất ly cà phê ăn được

Mặc dù ly cà phê ăn được mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong quá trình sản xuất. Việc thay thế bột mì bằng bột đậu đen rang có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý và cảm quan của sản phẩm. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra những vấn đề cần giải quyết để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ thay thế bột mì

Tỷ lệ thay thế bột mì bằng bột đậu đen rang có thể ảnh hưởng đến độ cứng, độ ẩm và hương vị của ly cà phê ăn được. Cần có các thí nghiệm để xác định tỷ lệ tối ưu cho sản phẩm.

2.2. Các yếu tố kháng dinh dưỡng trong bột đậu đen

Bột đậu đen chứa nhiều chất kháng dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng. Việc xử lý bột đậu đen trước khi sử dụng là cần thiết để giảm thiểu các yếu tố này.

III. Phương pháp nghiên cứu chất lượng ly cà phê ăn được

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học để khảo sát chất lượng ly cà phê ăn được từ bột đậu đen rang. Các thí nghiệm sẽ được thực hiện để đánh giá các chỉ tiêu cảm quan, cơ lý và dinh dưỡng của sản phẩm.

3.1. Quy trình sản xuất ly cà phê ăn được

Quy trình sản xuất ly cà phê ăn được bao gồm các bước từ chuẩn bị nguyên liệu, trộn bột, nướng và tạo hình sản phẩm. Mỗi bước đều cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng.

3.2. Phân tích cảm quan và dinh dưỡng

Các phương pháp phân tích cảm quan sẽ được áp dụng để đánh giá mức độ yêu thích của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Đồng thời, phân tích thành phần dinh dưỡng sẽ giúp xác định giá trị dinh dưỡng của ly cà phê ăn được.

IV. Kết quả khảo sát chất lượng ly cà phê ăn được

Kết quả khảo sát cho thấy mẫu ly cà phê ăn được từ bột đậu đen rang có chất lượng tốt và được người tiêu dùng đánh giá cao. Các chỉ tiêu cảm quan như độ giòn, hương vị và độ ngọt đều đạt yêu cầu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ thay thế 10% bột mì bằng bột đậu đen là tối ưu.

4.1. Đánh giá cảm quan sản phẩm

Kết quả đánh giá cảm quan cho thấy mẫu ly cà phê ăn được từ bột đậu đen rang được yêu thích hơn so với mẫu đối chứng. Người tiêu dùng đánh giá cao về hương vị và độ giòn của sản phẩm.

4.2. Phân tích thành phần dinh dưỡng

Phân tích dinh dưỡng cho thấy mẫu ly cà phê ăn được từ bột đậu đen có hàm lượng protein và chất xơ cao hơn so với mẫu đối chứng, cho thấy giá trị dinh dưỡng của sản phẩm được cải thiện.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của ly cà phê ăn được

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng việc sử dụng bột đậu đen rang trong sản xuất ly cà phê ăn được không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mang lại giá trị dinh dưỡng cao. Tương lai của sản phẩm này rất hứa hẹn, với khả năng mở rộng ra thị trường và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao.

5.1. Tương lai của ly cà phê ăn được trên thị trường

Ly cà phê ăn được có tiềm năng lớn trong việc thay thế các sản phẩm ly truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và môi trường.

5.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và mở rộng các loại hương vị cho ly cà phê ăn được, từ đó đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

17/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp khảo sát chất lượng của ly đựng cà phê ăn được edible coffee cup khi thay thế một phần bột mì bằng bột đậu đen rang

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về Edible coffee cup 2. Giới thiệu về Edible coffee cup Edible coffee cup (ECC) là tên dùng để gọi một loại ly ăn được. Loại ly này chứa được chất lỏng có độ nhớt thấp và có nhiệt độ cao hoặc thấp chẳng hạn như nước, nước ngọt có gas, sữa, cà phê,…trong một thời gian dài nhưng vẫn giữ được kết cấu.

Cụ thể là sản phẩm Cupfee 2018 – là một ý tưởng khởi nghiệp từ ba người bạn Bulgaria. Sản phẩm Cupfee này làm từ bánh quế không chứa chất bảo quản và chất tạo màu, có thể giữ cà phê nóng lên đến 850C trong 40 phút nhưng vẫn giữ được độ giòn. Khác với những ly cà phê bằng sứ, ECC là sản phẩm dùng một lần và cung cấp một hàm lượng chất dinh dưỡng đáng kể. Nhờ vào những tính năng độc đáo trên, ECC đáp ứng được sự đa dạng cho thị trường và nhu cầu ngày một tăng cao của người tiêu dùng, đồng thời góp phần vào việc giảm thiểu lượng rác thải từ các ly cà phê giấy và nhựa.

ECC được tạo hình bằng bột nhào xốp (short dough) – là hỗn hợp gồm bột mì, trứng, dầu ăn, đường. Kết cấu của bột nhào thuộc loại thiếu độ kéo giãn và đàn hồi, rất mềm và độ mềm đạt được bằng cách thêm nhiều đường (50-60%) và chất béo (40-60%), thường được dùng để sản xuất dòng bánh cookie (Manley, 1983). Trong sản phẩm này, cookie được chọn làm phần ly và được nướng hai lần với mục đích làm tăng độ cứng đảm bảo khả năng chứa chất lỏng bền hơn. ECC được tạo hình và nướng trong một khuôn đặc biệt để có được hình dạng và kích thước yêu cầu.

Bên cạnh đó, ECC có thể được phủ bên trong thành ly bởi sô cô la hoặc sugar icing - hỗn hợp bao gồm đường, nước, tinh bột và gum. Lớp phủ này có đặc tính cứng, ít thấm nước và chống lại sự hòa tan (Petrini và cộng sự, 2000) với mục đích ngăn sản phẩm hấp thụ độ ẩm. Nhờ vào lớp phủ này giúp cho phần ly giữ được hình dạng và độ cứng khi tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng nóng như cà phê hoặc trà sau một khoảng thời gian nhất định. Lợi ích của Edible coffee cup Edible coffee cup mang lại tính thực tế vì sản phẩm được thiết kế thuận tiện cho người dùng ăn được phần ly sau khi uống chất lỏng bên trong.

Đặc biệt đối với các ngành dịch vụ ăn uống, ECC giúp giảm những chi phí trong việc mua ly sứ, cũng như chi phí để rửa chúng. Hơn nữa, theo tạp chí kiểm soát dịch tể Hoa Kì (1998), những chiếc ly như ECC chỉ sử dụng một lần thay vì những ly sứ sẽ bảo vệ người tiêu dùng khỏi những bệnh truyền nhiễm qua đường miệng như: viêm gan A do virus, bệnh tiêu chảy, bênh tả, bệnh kiết lị, bênh thương 4 hàn có trong nước bọt. Mặt khác, so với ly giấy, ECC không tạo ra bất kỳ sự tích tụ chất thải rắn nào. Một ước tính về nhựa trên thế giới cho thấy sự phát sinh chất thải vào khoảng 57 triệu tấn (Smyth và cộng sự, 2010).

Trong đó, các hãng hàng không tạo ra một lượng chất thải rất lớn qua hàng năm. Theo Li và cộng sự (2003) và Mehta (2015), Air New Zealand bán hơn 8 triệu ly cà phê mỗi năm, tổng lượng chất thải được ước tính là 500 kg mỗi chuyến bay bao gồm chất thải thực phẩm và chất thải cabin. Trong đó, rác thải từ ly nhựa chiếm tới 13% tổng trọng lượng. Ngoài ra, ECC góp phần đa dạng hóa thị trường, tăng thêm sự lựa chọn cho người tiêu dùng.

Cụ thể những chiếc ly cà phê ăn được như vậy có thể có hương vị trung tính hoặc bất kỳ hương vị nào khác theo mong muốn, ví dụ như vani, kem, cà phê, hoặc mật ong, v. Do đó, cùng một khách hàng có thể lần lượt chọn ly có hương vị yêu. Tương tự như vậy, phần ly làm từ bánh cookie có thể chứa thêm vitamin, đặc biệt thích hợp cho trẻ em. Các sản phẩm Edible coffee cup trên thị trường  KFC KFC ban đầu đã thử nghiệm những tách cà phê ăn được ở Anh vào năm 2015, được KFC phát hành trong một thời gian giới hạn.

Được gọi là ly Scoff-ee, ly được làm thủ công bằng bánh quy wafer, lót sô cô la trắng chịu nhiệt và một gói giấy đường có biểu tượng và màu sắc của KFC. Những chiếc ly còn có mùi ‘freshly cut grass’, ‘coconut sun cream’ và ‘wild flowers’. Nhưng sau khi chương trình khuyến mãi kết thúc, những chiếc ly này đối mặt với việc không phải là lựa chọn lành mạnh dành cho người dùng bởi các lớp phủ bằng sô cô la gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Cũng có một sự thừa nhận rằng cà phê càng nóng, ly này sẽ biến chất càng nhanh.

5  Cupffee Cupffee là loại ly làm từ bánh quy có khả năng chứa cà phê và được quảng cáo với khẩu hiệu “Recyclable at 7 billion stations around the world. Là một ý tưởng khởi nghiệp từ ba người bạn Bulgaria, công thức làm bánh quế không chứa chất bảo quản và chất tạo màu và có thể giữ cà phê trong 40 phút mà không bị biến chất, rất lý tưởng để mang đi. Trong sự kiện Ngày Trái đất Thế giới, Cupffee đã được phục vụ trên một chuyến bay đường dài, chuyến bay thân thiện với môi trường đầu tiên áp dụng loại hình này.  Twiice Các hãng hàng không thực sự đang dẫn đầu khi nói đến việc sử dụng ly ăn được nhằm hạn chế lượng rác thải nhựa rất lớn sau mỗi chuyến bay.

Và như Air New Zealand bán hơn 8 triệu tách cà phê mỗi năm, đó là một lượng rác thải chôn lấp khủng. Vì vậy, với sự giúp đỡ từ công ty sản xuất ly cà phê ăn được Twiice, Air New Zealand đã bắt đầu thử 6 nghiệm những ly bánh quy có hương vani trên chuyến bay của họ và đã gây được tiếng vang lớn với khách hàng. Tổng quan về hạt đậu đen 2. Nguồn gốc và tình hình phân bố Các loại đậu chiếm một vị trí quan trọng trong dinh dưỡng của con người và là nguồn lương thực chính đặc biệt trong các nhóm dân cư có thu nhập thấp ở các nước đang phát triển.

Chúng cung cấp một nguồn protein tốt gấp 2–3 lần hạt ngũ ly, và là một nguồn giàu chất xơ, tinh bột (Osorio-Díaz và cộng sự, 2003), khoáng chất và vitamin (Kutos và cộng sự, 2002). Việc bổ sung các loại đậu vào chế độ ăn uống hàng ngày có nhiều lợi ích như trong việc kiểm soát và ngăn ngừa các bệnh đái tháo đường, tim mạch, ung thư ruột kết (Tharanathan & Mahadevamma, 2003), khả năng chống oxy hóa cao (Heimler và cộng sự, 2005). Đậu đen có danh pháp khoa học là Vigna mungo L. Ngoài ra, đậu đen còn có tên gọi khác là Vigna cylindrical, Vigna unguiculata, Vigna catjang, cũng có thể gọi tắt là Vigna.

Trong đông y, đậu đen còn có tê gọi khác là đỗ đen, ô đậu, hắc đại đậu hay hương xị (Đỗ, 2014). Đậu đen là một loại cây trồng quan trọng và chiếm vị trí độc tôn trong nông nghiệp Ấn Độ. Cây đậu đen là một cây to hay nhỏ, cao 3-3,5m: lá mọc so le, hình trứng rộng, đầu lá nhọn, gốc lá tròn, mép lá có răng cưa, phiến lá rộng 3,5-6,5cm, dài 6-13cm. Cuống lá ngắn 1-1,5cm.

Hoa đực, hoa cá khác gốc, không có bao hoa. Quả hình tho dài 3cm, rộng 1cm dẹt, đầu quả xẻ làm 2 thành hình chữ V. Hạt đậu đen tùy loại mà có nhân trắng (đậu đen trắng lòng) hoặc nhân xanh (đậu đen xanh lòng) (Đỗ, 2014). Thành phần hóa học của đậu đen Đậu đen là nguồn thực phẩm giàu tinh bột và là nguồn protein quan trọng, cũng như giàu năng lượng và chất xơ, chủ yếu phổ biến ở các nước đang phát triển (Santiago-Ramos và cộng sự, 2018).

Những hợp chất quan trọng có trong đậu như phenolic, tocopherol, peptide, aminoacid, chất xơ, acid béo không bão hòa, khoáng chất (Ca, 3g/kg; Fe, 40mg/kg; Zn, 35mg/kg), góp phần vào các hoạt động sinh học diễn ra trong cơ thể con người (Chávez- Mendoza và cộng sự, 2017). Các hợp chất hóa học chính của hạt đậu được minh họa trong Hình 2. Các hợp chất hóa học trong hạt đậu đen Bảng 2. Thành phần hóa học của hạt đậu đen (Panhwar, 2005).

Thành phần Hàm lượng (g/100g bột đậu đen) Carbohydrates 56,6 Protein 26,2 Chất béo 1,2 Calcium 0,185 Sắt 0,0087 Phosphorus 0,345 Vitamin B2 0,00037 Vitamin B1 0,00042 Niacin 0,002 Năng lượng 350 Các hợp chất phenolic thường thấy trong đậu bao gồm flavonoid, anthocyanins, flavonols, flavanols, iso-flavon, flavanones, proanthocyanidins và tannin cũng như một loạt các acit phenolic (Ngoh, 2016; Fan và cộng sự, 2016). Những hợp chất có trong đậu thường ở dạng tự do, được chiết xuất chủ yếu bằng hỗn hợp nước dung môi ưa nước (như 80% 8 metanol). Hơn nữa, những hợp chất này có thể ở dạng liên hợp không hòa tan, liên kết với oligosaccharides và peptide (Chen, 2015). Cấu trúc của delphinidin 3-glucoside, petunidin 3-glucoside và malvidin 3- glucoside (Takeoka và cộng sự, 1997).

Các yếu tố kháng dinh dưỡng Hạt đậu đen chứa nhiều chất dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, trong hạt đậu đen cũng tồn tại nhiều chất kháng dinh dưỡng hay còn gọi là chất ức chế dinh dưỡng. Chất kháng dưỡng (Anti-nutritional factors) là những chất tự tác động hoặc kết hợp với các chất khác làm hạn chế chức năng của các chất dinh dưỡng khác trong thực phẩm. Chất kháng dưỡng gồm có các chất ức chế enzymes như chất ức chế trypsin, lectins, chất ức chế hợp chất phenolic (tannins, và phytates) và các chất ức chế oligosaccharides, saponi (Salunkhe DK, 1982).

Từ đó dẫn đến các vấn đề làm giảm mùi vị, đồng thời làm giảm khả năng tiêu hóa và độ hấp thụ các chất dinh dưỡng. Những chất kháng dưỡng này thường dễ xử lý và bị mất đi bởi nhiệt độ, quá trình ngâm, nảy mầm, nấu (Nwosu, 2010).  Các phương pháp xử lý kháng dưỡng:  Phương pháp ngâm (soaking): Ngâm là một trong những phương pháp truyền thống được áp dụng khá lâu từ khi con người sử dụng đậu như một loại thực phẩm. Trong phương pháp này, đậu đen sẽ được ngâm trong khoảng từ 4-48h tại nhiệt độ T=300C.

Sau đó được rửa sạch và làm khô bằng phương pháp sấy (Nwosu J. Ngoài ra, phương pháp ngâm còn có thể kết hợp với sử dụng 9 các muối như sodium bicarbonate, sodium chloride để làm tăng hiệu quả làm giảm các chất kháng dưỡng (Zia-Ur-Rehman và W.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo sát chất lượng ly cà phê ăn được từ bột đậu đen rang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất và chất lượng của ly cà phê ăn được được làm từ bột đậu đen rang. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hương vị và độ bền của ly cà phê mà còn nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên như đậu đen. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà ly cà phê ăn được có thể trở thành một lựa chọn bền vững và thân thiện với môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát ảnh hưởng của chất nhũ hóa đến chất lượng ly cà phê ăn được, nơi mà bạn sẽ tìm thấy những thông tin bổ sung về vai trò của chất nhũ hóa trong việc cải thiện chất lượng của ly cà phê ăn được. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng mới trong ngành cà phê và các sản phẩm ăn được.