Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm nhộng trùng thảo (Cordyceps militaris) là loại nấm dược liệu quý thuộc chi Cordyceps, chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị cao như cordycepin, adenosine, D-mannitol và các polysaccharide. Các hợp chất này có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư, chống oxy hóa, bảo vệ các cơ quan gan, thận, tim mạch và điều hòa hệ miễn dịch. Trong tự nhiên, loài Ophiocordyceps sinensis (đông trùng hạ thảo tự nhiên) đang bị khai thác quá mức và không thể nuôi trồng nhân tạo trên quy mô công nghiệp. Ngược lại, Cordyceps militaris có thành phần dược tính tương tự nhưng sở hữu đặc tính sinh học cho phép nuôi cấy nhân tạo trên các hệ giá thể tổng hợp.

Tuy nhiên, quy trình nuôi trồng nhân tạo Cordyceps militaris truyền thống phụ thuộc chủ yếu vào nguồn cơ chất côn trùng, đặc biệt là nhộng tằm (dạng bột hoặc nguyên con). Việc sử dụng nhộng tằm làm phát sinh nhiều nhược điểm: chi phí sản xuất cao dẫn đến giá thành sản phẩm chưa tiếp cận được đa số người tiêu dùng, nguồn cung nhộng tằm không ổn định theo mùa vụ, nguy cơ nhiễm tạp nhiễm vi sinh vật từ côn trùng cao, đồng thời sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu của nhóm đối tượng sử dụng thực phẩm thuần chay. Do đó, việc nghiên cứu các nguồn cơ chất hữu cơ và thực vật để thay thế nhộng tằm trong môi trường nhân tạo là một yêu cầu cấp thiết của ngành công nghệ sinh học ứng dụng.

Đề tài khóa luận được xác định với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố dinh dưỡng (sữa tươi không đường, bột mì, trứng gà, bột yến mạch, bột đậu phộng) lên sự sinh trưởng và sinh khối của nấm Cordyceps militaris.
    • Xác định nguồn nguyên liệu và nồng độ tối ưu có khả năng thay thế nhộng tằm trong môi trường nuôi cấy nhân tạo nhằm hạ giá thành sản xuất.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nuôi cấy nấm Cordyceps militaris trên nền cơ chất gạo lứt kết hợp với 5 nguồn dinh dưỡng bổ sung ở các dải nồng độ khảo sát (0, 5, 10, 15 đơn vị ml hoặc g/hộp).
    • Theo dõi, đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng sau 60 ngày nuôi cấy: chiều dài quả thể (cm), khối lượng quả thể tươi (g/hộp), khối lượng quả thể khô sau sấy thăng hoa (g/hộp) và hiệu suất sinh học (%).
    • Phân tích thống kê, so sánh các nghiệm thức tối ưu với đối chứng dương (môi trường sử dụng nhộng tằm tại cơ sở sản xuất) để đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm nhộng trùng thảo Cordyceps militaris do Trang trại nấm Hoa Mộc cung cấp.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Trang trại nấm Hoa Mộc.
    • Phạm vi thời gian: Quá trình thực nghiệm và theo dõi kéo dài trong thời gian 3 tháng (chu kỳ nuôi cấy mỗi đợt là 60 ngày).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh thái học nấm, hóa sinh học nấm dược liệu và công nghệ nuôi cấy vi sinh vật trên môi trường bán rắn.

Về mặt phân loại, Cordyceps militaris thuộc giới Fungi, ngành Ascomycota, lớp Sordariomycetes, bộ Hypocreales, họ Cordycipitaceae, chi Cordyceps. Nấm có chu trình sống ký sinh trên ấu trùng và nhộng của các loài bướm (hoặc một số loài cánh cứng, cánh màng, hai cánh). Hệ hoạt chất của nấm bao gồm:

  • Cordycepin (3'-deoxyadenosine): Hoạt chất đặc trưng có tính kháng khuẩn, kháng virus, ức chế phân bào ung thư thông qua cơ chế methyl hóa acid nucleic; hàm lượng tự nhiên trong C. militaris đạt khoảng 2,56 mg/g.
  • Adenosine: Hợp chất nucleotide tham gia điều hòa tuần hoàn tim mạch, tăng cường lượng oxy trong máu và chuyển hóa năng lượng tế bào; hàm lượng trong C. militaris đạt khoảng 2,45 mg/g.
  • Acid cordyceptic (D-mannitol): Đồng phân acid quinic dạng polyol, chiếm từ 29 – 85 mg/g quả thể, có hoạt tính lợi tiểu, kháng gốc tự do.
  • Polysaccharide và acid béo: Polysaccharide chiếm 3 – 8% tổng trọng lượng khô, hỗ trợ điều hòa đường huyết và miễn dịch; acid béo không no chiếm 57,84% tổng lượng lipid (axit linoleic chiếm 38,44%, axit oleic chiếm 17,94%).
  • Khoáng vi lượng: Giàu kẽm (Zn), magie (Mg), mangan (Mn) hỗ trợ chức năng thận và tuyến sinh dục.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy trình nuôi cấy vi sinh vật chuẩn:

  • Chuẩn bị môi trường nền: Mỗi hộp nuôi (kích thước 11 x 11 x 9 cm) chứa 60 g gạo lứt và 130 ml dung dịch khoáng bổ sung (gồm glucose, bột đậu nành, $\text{MgSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, vitamin B1) cùng với các mức dinh dưỡng khảo sát. Môi trường được khử trùng bằng nồi hấp áp lực ở 121°C trong 60 phút.
  • Nhân giống và cấy giống: Giống lỏng Cordyceps militaris được nuôi lắc với tốc độ 150 vòng/phút ở nhiệt độ 20°C trong 5 ngày. Cấy 5 ml dịch giống vào từng hộp cơ chất đã tiệt trùng.
  • Điều kiện nuôi cấy: Giai đoạn ủ tối diễn ra ở 20°C cho đến khi hệ sợi nấm ăn kín bề mặt môi trường; chuyển sang giai đoạn kích thích tạo quả thể dưới điều kiện chiếu sáng 1000 lux, nhiệt độ 20°C, độ ẩm không khí 80% trong 60 ngày.
  • Thu hoạch và xử lý mẫu: Sau 60 ngày, thu hoạch sợi nấm, tách bỏ phần đế cơ chất, đo chiều dài sợi nấm, cân khối lượng tươi, sau đó đem sấy thăng hoa trong 36 giờ để xác định khối lượng khô.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Mọi thí nghiệm được bố trí lặp lại 3 lần. Hiệu suất sinh học (%) được tính theo công thức: $$\text{Hiệu suất sinh học (%)} = \frac{\text{Tổng khối lượng nấm tươi (g)}}{\text{Khối lượng nguyên liệu khô (g)}} \times 100$$ Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA), so sánh bắt cặp giá trị trung bình bằng phép thử Tukey (Turkey test) ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ trên phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của xã hội sau đại dịch Covid-19 và tiềm năng dược liệu của chi Cordyceps. Tác giả phân tích những hạn chế của việc nuôi trồng Cordyceps militaris trên giá thể nhộng tằm (chi phí đắt đỏ, nguồn cung bấp bênh, nguy cơ mầm bệnh) và đề xuất hướng tiếp cận sử dụng các chất hữu cơ, hạt ngũ cốc và phụ phẩm thực phẩm (sữa tươi không đường, bột mì, trứng gà, bột yến mạch, bột đậu phộng) nhằm hạ giá thành sản xuất và hướng tới đối tượng người tiêu dùng ăn chay.

Chương 2: Tổng quan về nấm nhộng trùng thảo Cordyceps militaris

Chương 2 tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về C. militaris:

  • Trình bày chi tiết đặc điểm phân loại, hình thái học, chu trình xâm nhiễm ký sinh và phân bố địa lý của nấm.
  • Phân tích sâu thành phần hóa sinh và tác dụng dược lý: kháng ung thư, ức chế vi sinh vật gây bệnh (Clostridium paraputrificum, Clostridium perfringens, Fusarium oxysporum), tan huyết khối thông qua enzyme tiêu sợi huyết, điều hòa đường huyết và cải thiện chức năng sinh sản.
  • Đánh giá các thông số kỹ thuật tối ưu khi nuôi trồng trên môi trường rắn: nhiệt độ phòng nuôi (18 – 22°C), cường độ ánh sáng kích thích tạo quả thể (500 – 1000 lux), độ ẩm tương đối (70 – 90%), pH môi trường (6,0 – 6,5).
  • Khái quát giá trị dinh dưỡng của các nguồn cơ chất khảo sát: nhộng tằm (protein chiếm 73,5%), đậu nành (protein 29,6 – 50,5%), trứng gà (protein 14,8%), sữa tươi không đường (protein 3,1 g/100 ml), bột mì (protein 8 – 13%), bột yến mạch (protein 11 – 15 g/100 g), bột đậu phộng (protein 27,5 g/100 g).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc chủng nấm, hóa chất tinh khiết, trang thiết bị thí nghiệm (hộp nuôi $11 \times 11 \times 9\text{ cm}$, tủ cấy vi sinh, máy lắc, máy sấy thăng hoa) và thiết kế 5 thí nghiệm đơn yếu tố độc lập:

  • Thí nghiệm 1: Khảo sát sữa tươi Vinamilk không đường với 4 nghiệm thức: ĐC(-) (0 ml), A1 (5 ml), A2 (10 ml), A3 (15 ml/hộp).
  • Thí nghiệm 2: Khảo sát bột mì với 4 nghiệm thức: ĐC(-) (0 g), B1 (5 g), B2 (10 g), B3 (15 g/hộp).
  • Thí nghiệm 3: Khảo sát hỗn hợp lòng đỏ và lòng trắng trứng gà với 4 nghiệm thức: ĐC(-) (0 g), C1 (5 g), C2 (10 g), C3 (15 g/hộp).
  • Thí nghiệm 4: Khảo sát bột yến mạch nguyên cám với 4 nghiệm thức: ĐC(-) (0 g), D1 (5 g), D2 (10 g), D3 (15 g/hộp).
  • Thí nghiệm 5: Khảo sát bột đậu phộng với 4 nghiệm thức: ĐC(-) (0 g), E1 (5 g), E2 (10 g), E3 (15 g/hộp). Chương cũng nêu rõ công thức tính toán hiệu suất sinh học và quy trình phân tích thống kê trên Minitab 16.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ 5 thí nghiệm và phần thảo luận so sánh:

  • Thí nghiệm 1 (Sữa tươi không đường): Nghiệm thức A2 (10 ml/hộp) đạt kết quả tối ưu nhất với chiều dài quả thể 8,02 cm, khối lượng tươi 94,17 g/hộp, khối lượng khô 17,00 g/hộp và hiệu suất sinh học 49,56%. Tăng nồng độ lên 15 ml/hộp (A3) làm giảm sinh khối do nồng độ dinh dưỡng quá cao gây ức chế sinh trưởng.
  • Thí nghiệm 2 (Bột mì): Nghiệm thức B1 (5 g/hộp) cho kết quả tốt nhất với chiều dài 5,73 cm, khối lượng tươi 79,07 g/hộp, khối lượng khô 13,87 g/hộp. Khi tăng lên 10 g và 15 g/hộp (B2, B3), quá trình hấp tiệt trùng hình thành lớp tinh bột đặc quánh trên bề mặt khiến hệ tơ khó hô hấp và phát triển.
  • Thí nghiệm 3 (Trứng gà): Nghiệm thức C2 (10 g/hộp) đạt giá trị sinh trưởng cao nhất: chiều dài quả thể 8,27 cm, khối lượng tươi 96,33 g/hộp, khối lượng khô 17,34 g/hộp và hiệu suất sinh học 50,70%. Nghiệm thức C3 (15 g/hộp) bị suy giảm sinh khối do thừa dinh dưỡng gây ức chế.
  • Thí nghiệm 4 (Bột yến mạch): Nghiệm thức D1 (5 g/hộp) đạt chiều dài 6,43 cm, khối lượng tươi 71,53 g/hộp, khối lượng khô 12,67 g/hộp. Ở các mức 10 g và 15 g/hộp (D2, D3), sinh khối giảm mạnh do lớp bột dày cản trở sự phát triển của hệ sợi.
  • Thí nghiệm 5 (Bột đậu phộng): Nghiệm thức E1 (5 g/hộp) cho kết quả cao nhất với chiều dài 7,30 cm, khối lượng tươi 82,88 g/hộp, khối lượng khô 13,69 g/hộp. Tăng nồng độ lên 10 g và 15 g/hộp (E2, E3) tạo lớp váng dầu béo trên bề mặt khi hấp khử trùng, gây ức chế hệ sợi nấm.
  • Thảo luận so sánh với đối chứng dương (ĐC+): Lựa chọn 5 nghiệm thức tốt nhất (A2, B1, C2, D1, E1) đem so sánh với ĐC+ (sử dụng 5 g nhộng tằm xay nhuyễn/hộp). Kết quả kiểm định Tukey cho thấy nghiệm thức C2 (trứng gà 10 g) và A2 (sữa tươi 10 ml) đạt các chỉ tiêu sinh khối tương đương về mặt thống kê ($p > 0,05$) so với ĐC+ (chiều dài 8,25 cm; khối lượng tươi 95,82 g; khối lượng khô 17,61 g; hiệu suất sinh học 50,43%).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các kết luận cốt lõi: khẳng định tính khả thi của việc thay thế nhộng tằm bằng trứng gà (10 g/hộp) hoặc sữa tươi không đường (10 ml/hộp) trong môi trường nuôi trồng Cordyceps militaris. Tác giả đưa ra kiến nghị cần tiếp tục khảo sát thêm các nguồn dinh dưỡng bổ sung khác nhằm đa dạng hóa nguyên liệu đầu vào và tối ưu hóa chi phí sản xuất.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý toàn bộ số liệu thực nghiệm về các chỉ tiêu sinh trưởng của nấm Cordyceps militaris sau 60 ngày nuôi cấy. Bảng tổng hợp dưới đây thể hiện sự so sánh giữa đối chứng âm, các nghiệm thức tối ưu của từng nguồn dinh dưỡng và đối chứng dương:

Nghiệm thức Thành phần bổ sung Chiều dài quả thể (cm) Khối lượng quả thể tươi (g/hộp) Khối lượng quả thể khô (g/hộp) Hiệu suất sinh học (%) Phân nhóm thống kê (Tukey)
ĐC (-) Không bổ sung dinh dưỡng $4,27 \pm 0,25$ $63,87 \pm 2,49$ $10,18 \pm 0,66$ $33,62 \pm 0,01$ $d$
A2 Sữa tươi không đường (10 ml/hộp) $8,02 \pm 0,26$ $94,17 \pm 3,36$ $17,00 \pm 1,11$ $49,56 \pm 0,01$ $a$
B1 Bột mì (5 g/hộp) $5,73 \pm 0,45$ $79,07 \pm 7,79$ $13,87 \pm 1,82$ $41,62 \pm 0,04$ $bc$
C2 Trứng gà (10 g/hộp) $8,27 \pm 0,21$ $96,33 \pm 2,74$ $17,34 \pm 0,48$ $50,70 \pm 0,01$ $a$
D1 Bột yến mạch (5 g/hộp) $6,43 \pm 0,18$ $71,53 \pm 2,74$ $12,67 \pm 0,61$ $37,65 \pm 0,01$ $c$
E1 Bột đậu phộng (5 g/hộp) $7,30 \pm 0,30$ $82,88 \pm 2,53$ $13,69 \pm 0,56$ $43,62 \pm 0,01$ $b$
ĐC (+) Nhộng tằm xay nhuyễn (5 g/hộp) $8,25 \pm 0,18$ $95,82 \pm 2,55$ $17,61 \pm 0,59$ $50,43 \pm 0,01$ $a$

Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị trung bình mang cùng chữ cái (a, b, c, d) không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Giải pháp kỹ thuật thay thế nhộng tằm: Chứng minh thực nghiệm rằng việc bổ sung trứng gà với liều lượng 10 g/hộp hoặc sữa tươi Vinamilk không đường với liều lượng 10 ml/hộp vào môi trường cơ chất nền (60 g gạo lứt + 130 ml dịch khoáng) cho năng suất sinh học và kích thước quả thể tương đương với môi trường sử dụng 5 g nhộng tằm truyền thống.
  • Giá trị kinh tế và đa dạng hóa sản phẩm: Cung cấp cơ sở khoa học để giảm thiểu chi phí nguyên liệu đầu vào trong sản xuất nấm đông trùng hạ thảo, hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn côn trùng tự nhiên, đồng thời mở ra khả năng sản xuất nấm dược liệu phục vụ thị trường người ăn chay khi sử dụng sữa tươi không đường.
  • Làm rõ cơ chế ảnh hưởng của nồng độ cơ chất: Phát hiện giới hạn nồng độ bổ sung đối với các loại bột giàu tinh bột hoặc lipid (bột mì, yến mạch, đậu phộng), chỉ ra hiện tượng tạo màng tinh bột hoặc váng dầu sau khử trùng nhiệt làm cản trở hô hấp và sinh trưởng của hệ sợi nấm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực nghiệm:

  • Đề tài tập trung đánh giá các chỉ tiêu sinh khối hình thái (chiều dài quả thể, khối lượng tươi, khối lượng khô, hiệu suất sinh học), chưa tiến hành định lượng hàm lượng các hoạt chất dược lý chủ chốt (cordycepin, adenosine, polysaccharide) trong các mẫu nấm thu hoạch từ các môi trường thay thế.
  • Thí nghiệm được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm và quy mô nhỏ tại trang trại với 5 yếu tố dinh dưỡng đơn lẻ, chưa khảo sát tương tác kết hợp đa yếu tố dinh dưỡng cùng lúc.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Tiếp tục tìm kiếm, khảo sát thêm các nguồn phụ phẩm nông nghiệp và dưỡng chất hữu cơ khác nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh thương mại.
  • Bổ sung các phân tích hóa sinh chuyên sâu để đánh giá chất lượng dược tính của nấm nuôi trồng trên môi trường thay thế nhộng tằm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Sinh học ứng dụng: Tham khảo quy trình bố trí thí nghiệm đơn yếu tố, phương pháp theo dõi sinh thái nấm lớn và kỹ thuật phân tích phương sai ANOVA/Tukey trên phần mềm Minitab.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại nuôi trồng nấm dược liệu: Ứng dụng trực tiếp công thức phối trộn môi trường cơ chất bán rắn sử dụng trứng gà (10 g/hộp) hoặc sữa tươi không đường (10 ml/hộp) kết hợp gạo lứt để thay thế nhộng tằm, giúp hạ giá thành và kiểm soát tạp nhiễm.
  • Nhà nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng: Tham khảo dữ liệu thực nghiệm để xây dựng quy trình nuôi trồng nấm đông trùng hạ thảo theo định hướng hữu cơ hoặc thuần chay.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu chính của khóa luận là gì?
Khóa luận nhằm khảo sát ảnh hưởng của 5 yếu tố dinh dưỡng (sữa tươi không đường, bột mì, trứng gà, bột yến mạch, bột đậu phộng) đến sinh khối nấm Cordyceps militaris, từ đó tìm kiếm nguồn nguyên liệu phù hợp thay thế nhộng tằm trong quy trình nuôi trồng nhân tạo để hạ giá thành sản xuất.

2. Công thức môi trường cơ chất nền trong các thí nghiệm được pha chế như thế nào?
Mỗi hộp nuôi nấm chứa cơ chất nền gồm 60 g gạo lứt kết hợp với 130 ml dịch hỗn hợp chứa glucose, bột đậu nành, $\text{MgSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, vitamin B1, sau đó bổ sung thêm một trong các yếu tố dinh dưỡng khảo sát theo các tỷ lệ 0, 5, 10, 15 (ml hoặc g/hộp) và hấp khử trùng ở 121°C trong 60 phút.

3. Những nghiệm thức nào cho kết quả tương đương với môi trường nhộng tằm (đối chứng dương)?
Nghiệm thức C2 (bổ sung 10 g trứng gà/hộp) và nghiệm thức A2 (bổ sung 10 ml sữa tươi không đường/hộp) cho kết quả chiều dài quả thể (8,27 cm và 8,02 cm), khối lượng tươi (96,33 g và 94,17 g) và hiệu suất sinh học (50,70% và 49,56%) tương đương về mặt thống kê ($p > 0,05$) với đối chứng dương ĐC+ sử dụng 5 g nhộng tằm xay nhuyễn (8,25 cm; 95,82 g; 50,43%).

4. Tại sao khi tăng hàm lượng bột mì, bột yến mạch hoặc bột đậu phộng lên mức 10 – 15 g/hộp thì sinh khối nấm lại suy giảm?
Việc tăng hàm lượng bột mì hoặc bột yến mạch quá cao khiến quá trình hấp khử trùng tạo ra một lớp màng bột dày, đặc quánh trên bề mặt cơ chất làm tơ nấm khó phát triển. Đối với bột đậu phộng, hàm lượng chất béo cao khi hấp tạo ra lớp váng dầu trên bề mặt môi trường gây ức chế hô hấp và sinh trưởng của hệ sợi nấm.

5. Quy trình nuôi cấy và chế độ môi trường được kiểm soát trong bao lâu?
Nấm được cấy từ dịch giống lỏng (nuôi lắc 5 ngày ở 20°C), trải qua giai đoạn ủ tối ở 20°C cho hệ sợi mọc kín môi trường, sau đó chuyển sang giai đoạn kích thích tạo quả thể dưới điều kiện chiếu sáng 1000 lux, nhiệt độ 20°C, độ ẩm 80% và thu hoạch sau 60 ngày kể từ ngày chiếu sáng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đăng Sơn đã khảo sát thành công ảnh hưởng của 5 yếu tố dinh dưỡng bổ sung lên sự phát triển sinh khối nấm Cordyceps militaris trên nền cơ chất gạo lứt. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc bổ sung trứng gà với liều lượng 10 g/hộp hoặc sữa tươi không đường với liều lượng 10 ml/hộp mang lại năng suất sinh khối và hiệu suất sinh học tương đương với phương pháp sử dụng nhộng tằm truyền thống. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ các cơ sở sản xuất giảm thiểu chi phí nguyên liệu và đa dạng hóa đối tượng tiêu dùng sản phẩm nấm dược liệu.