Khảo sát hiệu quả của các yếu tố dinh dưỡng bổ sung vào giá thể bã mía ảnh hưởng đến giai đoạn lan tơ và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám pleurotus sajor caju

Nghiên cứu ảnh hưởng dinh dưỡng bổ sung vào bã mía lên sự phát triển nấm bào ngư xám (Pleurotus sajor-caju). Tối ưu hóa giai đoạn lan tơ, quả thể nấm.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Tp.HCM

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

73
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Đặc điểm nấm bào ngư xám

2.2. Đặc điểm hình thái

2.3. Chu trình phát triển của nấm bào ngư xám

2.4. Yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm bào ngư xám

2.4.1. Nhiệt độ

2.4.2. Ẩm độ

2.4.3. Nước

2.4.4. Ánh sáng

2.4.5. Nồng độ CO2 và O2

2.4.6. pH

2.5. Các nguồn dinh dưỡng cần thiết cho nấm bào ngư xám

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm và thời gian làm thí nghiệm

3.2. Vật liệu và hóa chất

3.3. Dụng cụ và thiết bị

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Quy cách xây dựng nhà trồng nấm

3.4.2. Quy trình trồng nấm

3.4.3. Thí nghiệm 1: Khảo sát hàm lượng bột cám bổ sung vào giá thể bã mía ảnh hưởng đến giai đoạn lan tơ và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám trong 1000g giá thể

3.4.4. Thí nghiệm 2: Khảo sát hàm lượng bột bắp bổ sung vào giá thể bã mía ảnh hưởng đến giai đoạn lan tơ và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám trong 1000g giá thể

3.4.5. Thí nghiệm 3: Khảo sát hàm lượng phân trùn quế bổ sung vào giá thể bã mía ảnh hưởng đến sự phát triển và khả năng kháng nấm bệnh của nấm bào ngư xám trong 1000g giá thể

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thí nghiệm và thảo luận

4.1.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của hàm lượng bột cám bổ sung vào giá thể bã mía đến giai đoạn lan tơ và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám trong 1000g giá thể

4.1.2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của hàm lượng bột bắp bổ sung vào giá thể bã mía đến giai đoạn lan tơ và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám trong 1000g giá thể

4.1.3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của hàm lượng phân trùn quế bổ sung vào giá thể bã mía đến sự phát triển và khả năng kháng nấm bệnh của nấm bào ngư xám trong 1000g giá thể

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

6. CHƯƠNG 6: TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bổ Sung Dinh Dưỡng Cho Nấm Bào Ngư Xám

Nấm bào ngư xám (Pleurotus sajor-caju) là một loại nấm ăn ngon, giòn và có hương vị đặc trưng, được ưa chuộng tại Việt Nam. Không chỉ là thực phẩm, nấm bào ngư còn có nhiều đặc tính quý, giàu chất đường, đạm, khoáng và năng lượng ở mức tối thiểu, phù hợp cho người ăn kiêng. Việc nuôi trồng nấm bào ngư xám tương đối dễ dàng, tuy nhiên, năng suất còn thấp hơn so với nấm bào ngư trắng. Do đó, nghiên cứu để tăng năng suất nấm bào ngư xám, đặc biệt bằng cách sử dụng các phụ phế phẩm nông nghiệp, là một hướng đi đầy tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc bổ sung dinh dưỡng vào bã mía, một nguồn phế phẩm dồi dào, để cải thiện sự sinh trưởng và phát triển của nấm bào ngư xám. Đây là giải pháp kinh tế nông nghiệp tuần hoànsản xuất nông nghiệp bền vững

1.1. Giá Trị Dinh Dưỡng Vượt Trội của Nấm Bào Ngư Xám

Nấm bào ngư xám chứa 35-46% protein, cao hơn nấm hương, và giàu các acid amin thiết yếu. Bên cạnh đó, nấm còn cung cấp glucid, vitamin, khoáng chất và acid béo cần thiết cho sức khỏe. Theo tài liệu nghiên cứu, thành phần dinh dưỡng của nấm bào ngư xám thậm chí còn vượt trội hơn so với nấm rơm, nấm mỡ và nấm đông cô về hàm lượng đường. Đây là nguồn thực phẩm bổ dưỡng, giá trị dinh dưỡng nấm bào ngư, phù hợp với nhiều đối tượng người tiêu dùng, kể cả người ăn chay và người muốn giảm cân.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Bã Mía trong Nuôi Trồng Nấm Bào Ngư

Bã mía là phế phẩm nông nghiệp có hàm lượng cellulose cao, thích hợp cho việc nuôi trồng nấm. Việc tận dụng bã mía không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tiết kiệm chi phí sản xuất. Các nhà máy đường thường đốt bỏ hoặc vứt bỏ bã mía, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm. Nghiên cứu này hướng đến việc ứng dụng bã mía một cách hiệu quả để tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

II. Thách Thức Nâng Cao Năng Suất Nấm Bào Ngư Xám Từ Bã Mía

Mặc dù nấm bào ngư xám dễ trồng và có giá trị dinh dưỡng cao, năng suất của loại nấm này vẫn còn hạn chế. Việc sử dụng bã mía làm giá thể tiềm ẩn nhiều thách thức, bao gồm việc đảm bảo nguồn dinh dưỡng đầy đủ, xử lý bã mía đúng cách để loại bỏ các chất độc hại và ngăn ngừa nấm bệnh. Cần có các nghiên cứu khoa học để xác định công thức phối trộn dinh dưỡng tối ưu cho nấm bào ngư xám khi sử dụng giá thể trồng nấm từ bã mía. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết các vấn đề trên nhằm tối ưu hóa môi trường và nâng cao năng suất nấm.

2.1. Thiếu Hụt Dinh Dưỡng trong Bã Mía ảnh hưởng đến Năng Suất

Bản thân bã mía có thể không cung cấp đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển tối ưu của nấm bào ngư xám. Cần bổ sung các nguồn dinh dưỡng khác như bột cám, bột bắp, phân trùn quế... để đảm bảo nấm nhận đủ protein, carbonhydrate, và các khoáng chất thiết yếu. Việc xác định tỷ lệ phối trộn hợp lý là rất quan trọng để tránh tình trạng thiếu hoặc thừa dinh dưỡng, ảnh hưởng đến hiệu quả sinh trưởng.

2.2. Nguy Cơ Nhiễm Bệnh khi Sử Dụng Bã Mía làm Giá Thể

Bã mía có thể chứa nhiều vi sinh vật gây hại, tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển. Việc xử lý bã mía trước khi sử dụng là vô cùng quan trọng để loại bỏ các tác nhân gây bệnh và đảm bảo môi trường nuôi trồng nấm an toàn. Các phương pháp xử lý có thể bao gồm ủ, khử trùng, hoặc sử dụng các phụ gia sinh học.

III. Phương Pháp Bổ Sung Dinh Dưỡng Tối Ưu Hóa Giá Thể Bã Mía

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung các loại dinh dưỡng khác nhau vào bã mía đối với sự sinh trưởng và phát triển của nấm bào ngư xám. Ba loại dinh dưỡng chính được nghiên cứu là bột cám, bột bắp và phân trùn quế. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định hàm lượng tối ưu của mỗi loại dinh dưỡng, cũng như đánh giá khả năng kháng bệnh của nấm. Mục tiêu là tìm ra công thức phối trộn dinh dưỡng hiệu quả nhất, giúp nấm phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao. Các yếu tố môi trường như pH, độ ẩm và nhiệt độ cũng được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo điều kiện lý tưởng cho nấm phát triển.

3.1. Thí Nghiệm 1 Ảnh Hưởng của Bột Cám đến Giai Đoạn Lan Tơ

Thí nghiệm này khảo sát ảnh hưởng của các hàm lượng bột cám khác nhau (bổ sung vào giá thể bã mía) đến giai đoạn lan tơ và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám. Các chỉ số như thời gian tơ bắt đầu lan, tốc độ lan tơ và khối lượng nấm sau thu hoạch được ghi nhận và phân tích. Mục tiêu là xác định hàm lượng bột cám tối ưu để thúc đẩy sự phát triển của hệ sợi nấm.

3.2. Thí Nghiệm 2 Bột Bắp và Ảnh Hưởng đến Năng Suất Nấm

Tương tự như thí nghiệm 1, thí nghiệm này tập trung vào bột bắp. Hàm lượng bột bắp được thay đổi để đánh giá tác động đến năng suất nấm. Bột bắp cung cấp một nguồn carbohydrate quan trọng, có thể ảnh hưởng đến kích thước và chất lượng quả thể nấm.

3.3. Thí Nghiệm 3 Vai Trò của Phân Trùn Quế trong Kháng Bệnh

Phân trùn quế không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn có khả năng kháng nấm bệnh. Thí nghiệm này khảo sát ảnh hưởng của phân trùn quế đến khả năng kháng bệnh của nấm bào ngư xám, cũng như đánh giá tác động đến năng suất và chất lượng nấm.

IV. Kết Quả Tối Ưu Bổ Sung Dinh Dưỡng Cho Nấm Bào Ngư Xám

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung dinh dưỡng vào bã mía có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển và năng suất của nấm bào ngư xám. Các thí nghiệm đã xác định được hàm lượng tối ưu của bột cám, bột bắp và phân trùn quế để thúc đẩy sự sinh trưởng của hệ sợi nấm, tăng năng suất và cải thiện khả năng kháng bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công thức phối trộn dinh dưỡng tối ưu có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường và chất lượng bã mía. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể. Cần phân tích tỷ lệ C/N của bã mía để có công thức thích hợp.

4.1. Bột Cám Thúc Đẩy Lan Tơ Nấm Bào Ngư Xám Hiệu Quả

Kết quả thí nghiệm cho thấy việc bổ sung bột cám với hàm lượng phù hợp giúp rút ngắn thời gian lan tơ của nấm bào ngư xám. Hàm lượng bột cám tối ưu giúp hệ sợi nấm phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng, tạo tiền đề cho việc hình thành quả thể.

4.2. Bột Bắp Tăng Khối Lượng Nấm Thu Hoạch Đáng Kể

Bột bắp cung cấp nguồn carbohydrate dồi dào, giúp nấm phát triển quả thể lớn hơn và cho năng suất cao hơn. Kết quả thí nghiệm cho thấy việc bổ sung bột bắp giúp tăng khối lượng nấm thu hoạch một cách đáng kể.

4.3. Phân Trùn Quế Hỗ Trợ Khả Năng Kháng Bệnh Cho Nấm

Phân trùn quế giúp tăng cường hệ miễn dịch của nấm, giúp nấm chống lại các tác nhân gây bệnh. Kết quả thí nghiệm cho thấy việc bổ sung phân trùn quế giúp giảm tỷ lệ nhiễm bệnh và cải thiện chất lượng nấm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Nuôi Nấm Bào Ngư Xám Bền Vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng một quy trình nuôi nấm bào ngư xám bền vững, sử dụng bã mía làm giá thể và bổ sung dinh dưỡng một cách hợp lý. Quy trình này không chỉ giúp tăng năng suất và cải thiện chất lượng nấm mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nấm là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Xử Lý Bã Mía Đúng Cách để Ngăn Ngừa Mầm Bệnh

Trước khi sử dụng, bã mía cần được xử lý kỹ lưỡng để loại bỏ các vi sinh vật gây hại. Các phương pháp xử lý có thể bao gồm ủ, khử trùng bằng hơi nước, hoặc sử dụng các chất khử trùng an toàn.

5.2. Phối Trộn Dinh Dưỡng Theo Tỷ Lệ Tối Ưu

Bã mía cần được phối trộn với các nguồn dinh dưỡng khác như bột cám, bột bắp và phân trùn quế theo tỷ lệ tối ưu để đảm bảo nấm nhận đủ các dưỡng chất cần thiết.

5.3. Kiểm Soát Các Yếu Tố Môi Trường Trong Quá Trình Nuôi

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng cần được kiểm soát chặt chẽ để tạo điều kiện tốt nhất cho nấm phát triển. Cần đảm bảo thông gió tốt để tránh tình trạng tích tụ khí CO2.

VI. Kết Luận Bã Mía Giải Pháp Tiềm Năng Cho Nấm Bào Ngư

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc sử dụng bã mía làm giá thể trong nuôi trồng nấm bào ngư xám. Việc bổ sung dinh dưỡng một cách khoa học giúp cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng nấm. Đây là một giải pháp kinh tế nông nghiệp hiệu quả, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng của bã mía trong ngành trồng nấm. Cần nghiên cứu các enzym phân giải có trong bã mía.

6.1. Nghiên Cứu Thêm về Các Loại Phụ Phẩm Nông Nghiệp

Ngoài bã mía, còn có nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp khác có tiềm năng sử dụng trong nuôi trồng nấm. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá và tận dụng các nguồn tài nguyên này.

6.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Xử Lý Bã Mía

Việc tối ưu hóa quy trình xử lý bã mía sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và đảm bảo an toàn cho môi trường. Cần nghiên cứu các phương pháp xử lý hiệu quả và thân thiện với môi trường.

21/05/2025
Khảo sát hiệu quả của các yếu tố dinh dưỡng bổ sung vào giá thể bã mía ảnh hưởng đến giai đoạn lan tơ và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám pleurotus sajor caju

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nấm bào ngư là một trong những loại nấm rất quen thuộc vì vừa ngon, vừa giòn, lại có hương vị thơm. Không chỉ là một loại thực phẩm, nấm bào ngư còn là một vị thuốc rất tốt cho sức khỏe, nấm không những ăn ngon, mà còn có nhiều tính chất quý. Nếu tính về thành phần dinh dưỡng thì nấm bào ngư có nhiều chất đường, thậm chí hơn cả nấm rơm, nấm mỡ, nấm đông cô. Về đạm và khoáng không thua gì các loài nấm kể trên.

Xét về năng lượng, nấm bào ngư lại cung cấp năng lượng ở mức tối thiểu, thấp hơn đông cô, tương đương với nấm rơm, nấm mỡ, rất thích hợp cho những người ăn kiêng [4]. Trong nấm chứa 35-46% protein, cao hơn nấm hương, chiếm 40-50% trong mấy loại acid amin cần thiết. Mặt khác nấm còn chứa các thành phần glucid, vitamin, khoáng chất, acid béo (chủ yếu là acid no, acid hữu cơ) cần thiết cho sức khỏe [6]. Nấm bào ngư khá dễ trồng và không đòi hỏi kỹ thuật cao.

Nấm bào ngư xám ngọt và giòn hơn nấm bào ngư trắng. Tuy nhiên, năng suất của nấm bào ngư xám lại thấp hơn nấm bào ngư trắng. Vì vậy, vấn đề tăng năng suất nấm bào ngư xám là cần thiết, cộng với việc sử dụng những phụ phế phẩm giàu chất xơ có thể tiết kiệm chi phí và tạo ra quy trình cho giá thể mới. Phân trùn (vermicompost) là phân hữu cơ 100%.

Phân trùn gần như không mùi, không gây sự khó chịu cho người. Độ pH của phân trùn gần bằng 7. Phân trùn có thể được bón, hấp thu một cách dễ dàng và hiệu quả ngay lập tức mà không gây hiện tượng cháy cây. Phân trùn giàu chất dinh dưỡng hòa tan trong nước, có nhiều hơn 50% chất mùn, ngoài ra còn có các chất khoáng cần thiết như N, P, K, Ca… Chất mùn trong phân trùn loại trừ những độc tố và nấm, vi khuẩn có hại giúp giảm nguy cơ nhiễm của giá thể trồng.

Ngoài ra phân trùn còn giúp gia tăng khả năng giữ ẩm cho giá thể trồng [11]. Bột cám, bột bắp là những thành phần quan trọng được bổ sung vào giá thể khi phối trộn để cung cấp dinh dưỡng giúp nấm phát triển và đạt năng suất cao. SV: LÊ NGỌC HUỲNH Trang 1 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Phương Khanh Các nấm bào ngư Pleurotus sp. có khả năng chuyển hóa các chất xơ sợi giàu cellulose và lignin – thực chất là khả năng phân hủy các polysaccharide tự nhiên để tạo nên nguồn carbon cho nấm sinh trưởng và phát triển.

Hầu hết các loại phụ phế liệu, các phế thải của nông, lâm, công nghiệp đều có thể được nấm bào ngư sử dụng hiệu quả. Đây là nguồn tài nguyên nấm quí đang được công nghệ hóa rộng rãi ở Việt Nam, góp phần phát triển nông thôn, miền núi và giải quyết các loại phụ, phế liệu công, nông, lâm nghiệp giàu chất xơ (lignocellulosic wastes), góp phần cung cấp sinh khối có giá trị kinh tế cao, bã thải lại là nguồn phân bón sinh học sạch sinh thái. Về nguyên liệu trồng nấm thì rất nhiều. Trong đó bã mía là một nguồn bã thải bỏ đi, nhưng có hàm lượng cellulose cao rất thích hợp trong việc trồng nấm.

Nếu sử dụng được bã thải này thì sẽ giảm thiểu được sự ô nhiễm môi trường và tiết kiệm được một phần chi phí trong việc trồng nấm. Hiện giờ lượng bã mía từ các nhà máy đường hoặc các xe nước mía thải ra là nguồn chất thải khổng lồ. Sau khi ép lấy nước thì họ thường vứt bỏ hoặc đốt bỏ. Nếu ta biết cách tận dụng những phế phẩm này thì có thể đó chính là một nguồn thu nhập không nhỏ chút nào cho chính chúng ta.

Lâu nay, các nhà máy đường thường đem đốt một phần bã mía sau khi sản xuất đường để cung cấp điện cho nhà máy, hoặc kết hợp với các phụ gia khác để sản xuất ván sàn ép, nhưng chủ yếu lượng lớn bã mía được đổ đi và gây ô nhiễm môi trường, chúng khó phân hủy, nhiều loại nấm mốc ăn đường gây chua, thối, có những bãi chôn sau 3 năm đào lên bã mía vẫn không phân hủy. Nhằm tìm ra được một hàm lượng thích hợp nhất khi bổ sung các chất dinh dưỡng vào giá thể bã mía ảnh hưởng đến sự phát triển và hình thành quả thể của nấm bào ngư xám. Tôi tiến hành đề tài: “KHẢO SÁT HIỆU QUẢ CỦA CÁC YẾU TỐ DINH DƯỠNG BỔ SUNG VÀO GIÁ THỂ BÃ MÍA ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIAI ĐOẠN LAN TƠ VÀ HÌNH THÀNH QUẢ THỂ CỦA NẤM BÀO NGƯ XÁM (Pleurotus sajor-caju).” SV: LÊ NGỌC HUỲNH Trang 2 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Phương Khanh CHƯƠNG 2 : TỔNG QUAN 2.1 Đặc điểm nấm bào ngư xám 2. Nấm bào ngư (còn gọi là nấm sò, nấm hương chân ngắn, nấm bình cô) gồm nhiều loài thuộc chi Pleurotus, phân loại của nấm bào ngư xám như sau [3]: − Giới nấm: Mycota (Fungi) − Ngành nấm thật: Eumycota − Ngành phụ: Basidiomycotina − Lớp: Hymenomycetes − Lớp phụ: Hymenomycetidae − Bộ: Agaricales − Họ: Pleurotaceae − Chi: Pleurotus − Loài: Pleurotus sajor-caju.2 Đặc điểm hình thái Quả thể nấm phẳng, lúc già mới cong lại.

Mũ nấm có hình tròn, hình nửa tròn, hình thận, có đường kính từ 5-15 cm màu trắng tro hay nâu xám. Thịt nấm dầy vừa phải, màu trắng. Cuống nấm màu trắng, trên to, dưới nhỏ, dài 3-10 cm. Gốc cuống có lông nhung [3].

Nấm bào ngư xám SV: LÊ NGỌC HUỲNH Trang 3 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Phương Khanh Quả thể nấm có dạng hình phễu lệch, gồm ba phần: mũ, phiến và cuống nấm. Chúng thường mọc tập trung thành từng cụm gồm một số quả thể nấm nhóm lại với nhau [2]. Đặc điểm hình thái của nấm bào ngư xám [2] 1. Hệ sợi nấm 2.3 Chu trình phát triển của nấm bào ngư xám.

Khi quả thể nấm trưởng thành thì bào tử nấm chín và được phát tán ra khỏi mũ nấm, khi đó các luồng không khí đưa bào tử rải ra xung quanh, gặp điều kiện môi trường thích hợp thì từ bào tử nấm mọc ra sợi nấm cấp 1 gồm các tế bào có 1 nhân. Hệ sợi nấm cấp 1 (sơ cấp) phát triển thành từng sợi riêng rẽ, sau một thời gian các tế bào ở các sợi nấm khác nhau giao phối với nhau tạo thành hệ sợi nấm cấp 2 (thứ cấp). Hệ sợi nấm cấp 2 gồm các tế bào có hai nhân, sau một thời gian phát triển từ các tế bào hai nhân mọc lên các quả thể nấm và phát triển thành các quả thể nấm hoàn chỉnh [2]. Chu trình phát triển của nấm bào ngư xám bắt đầu từ đảm bào tử hữu tính nẩy mầm cho hệ sợi dinh dưỡng (sợi sơ cấp) và kết thúc bằng việc hình thành cơ quan sinh sản là quả thể nấm.

Quả thể nấm sinh ra các đảm bào tử và chu trình lại tiếp tục [10]. SV: LÊ NGỌC HUỲNH Trang 4 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Phương Khanh Hình 2-3. Chu trình phát triển của nấm bào ngư xám [14] 1. Bào tử vô tính - 2.

Sợi đơn bào giao phối - 4. Bào tử hữu tính - 6. Quả thể nấm Quả thể nấm bào ngư phát triển qua nhiều giai đoạn dựa theo hình dạng quả thể nấm mà có tên gọi cho từng giai đoạn (Hình 2-4) [6]. − Dạng san hô: quả thể nấm mới tạo thành dạng sợi mảnh hình chùm.

− Dạng dùi trống: mũ xuất hiện dưới dạng khối tròn còn cuống phát triển cả về chiều ngang và chiều dài nên đường kính mũ và cuống không khác nhau bao nhiêu. − Dạng phễu: mũ mở rộng, trong khi cuống còn ở giữa (giống cái phễu). − Dạng bán cầu lệch: cuống phát triển nhanh một bên và bắt đầu lệch so với vị trí trung tâm của mũ. − Dạng lá lục bình: cuống ngừng tăng trưởng, trong khi mũ vẫn tiếp tục phát triển, bìa mép thẳng đến dợn sóng.

SV: LÊ NGỌC HUỲNH Trang 5 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Phương Khanh a. Dạng san hô - b. Dạng dùi trống - c. Dạng bán cầu lệch e.

Dạng lá lục bình Hình 2-4. Các giai đoạn phát triển của nấm bào ngư xám [6] Nấm từ giai đoạn dạng phễu sang dạng bán cầu lệch có sự thay đổi về chất (giá trị dinh dưỡng tăng) giai đoạn dạng bán cầu lệch sang dạng lá có sự nhảy vọt về khối lượng (trọng lượng tăng), sau đó giảm dần. Vì vậy, thu hái nấm nên thu hoạch lúc quả thể nấm vừa chuyển sang dạng lá [10].2 Yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm bào ngư xám 2.1 Nhiệt độ Nhiệt độ ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của nấm thường thể hiện ở hai mặt: một mặt khi nhiệt độ tăng cao, tốc độ phản ứng sinh hóa tăng nên sinh trưởng và phát triển tăng, nhưng tăng đến một giới hạn nào đó, nếu nhiệt độ tiếp tục tăng sẽ làm cho protein và acid nucleic bị phá hủy, tốc độ sinh trưởng bị giảm, ngừng sinh trưởng, thậm chí làm cho nấm bị chết. Ngược lại, khi nhiệt độ thấp quá thì nấm sinh trưởng chậm, tỉ lệ nẩy mầm kém nhưng thể sợi nấm không chết.

Nấm bào ngư xám được xếp vào nhóm ưa nhiệt, nhiệt độ thích hợp cho nấm bào ngư xám sinh trưởng là 10-35oC, tối ưu là 23-28oC và nhiệt độ tối ưu cho nấm phát triển quả thể nấm là 20-30oC. Khi nhiệt độ cao lên đến 35oC trong một thời gian ngắn cũng không ảnh hưởng gì [3].2 Ẩm độ Độ ẩm rất quan trọng đối với sự phát triển của quả thể nấm. Trong thời kỳ tưới đón nấm độ ẩm không khí không được dưới 70%, tốt nhất là 70-95%. Độ ẩm thấp hơn 70% quả thể nấm bị vàng và khô mép, ở 50% nấm ngưng phát triển và chết.

SV: LÊ NGỌC HUỲNH Trang 6 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Phương Khanh Ngược lại, độ ẩm cao hơn 95% chưa hẳn đã tốt cho nấm, quả thể nấm dễ bị nhũn và rũ xuống [10]. Nấm phát triển thuận lợi khi độ ẩm của túi phôi 65-70%, độ ẩm của không khí từ 80% trở lên [2].3 Nước Nước là một trong những yếu tố chi phối toàn bộ hoạt động sống của nấm, nấm chỉ mọc và hấp thu dinh dưỡng là nhờ nước, không có nước nấm sẽ chết vì thiếu thức ăn. Ngoài ra, nước tham gia các phản ứng hóa học như thủy phân, oxy hóa. Đồng thời nước làm trương nở và mềm nhanh cơ chất cứng giúp cho tơ nấm dễ dàng hấp thụ.

Lượng nước trong nguyên liệu không cần cao lắm khoảng 40–60% [9]. Nếu không đủ nước sợi nấm sẽ sinh trưởng chậm, nếu quá nhiều thì dễ bị nấm mốc, quả thể nấm bị thối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Bổ Sung Dinh Dưỡng vào Bã Mía: Ảnh Hưởng Đến Nấm Bào Ngư Xám" khám phá tác động của việc bổ sung dinh dưỡng vào bã mía đối với sự phát triển của nấm bào ngư xám. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức tối ưu hóa nguồn dinh dưỡng cho nấm mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc sử dụng bã mía, một sản phẩm phụ từ ngành công nghiệp đường, để nâng cao năng suất và chất lượng nấm. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn tạo ra nguồn thực phẩm bổ dưỡng và bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố dinh dưỡng lên sinh khối nấm nhộng trùng thảo cordyceps militaris, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của dinh dưỡng đến sự phát triển của một loại nấm khác. Bên cạnh đó, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của lượng bột trùn quế bổ sung vào công thức giá thể đến sinh trưởng năng suất của nấm vân chi đen trametes versicolor l pilat và nấm vân chi đỏ trametes sanguinea l imazeki cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố dinh dưỡng khác ảnh hưởng đến năng suất nấm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc ứng dụng dinh dưỡng trong sản xuất nấm.