Lê thị phương linh khảo sát ảnh hưởng của một số loại dầu lên quá trình tạo chế phẩm probiotic chứa lactobacillus acidophilus khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Khảo sát ảnh hưởng của các loại dầu đến quá trình tạo chế phẩm probiotic chứa lactobacillus acidophilus trong nghiên cứu tốt nghiệp dược sĩ.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2022

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương probiotic

1.1.1. Định nghĩa probiotic

1.1.2. Tiêu chuẩn vi sinh vật probiotic

1.1.3. Tác dụng của probiotic

1.1.4. Phân loại probiotic

1.2. Vi khuẩn Lactobacillus acidophilus

1.2.1. Đặc điểm hình thái, sinh lý, điều kiện nuôi cấy

1.2.2. Vai trò của Lactobacillus acidophilus đối với sức khỏe con người

1.3. Dạng bào chế hỗn dịch dầu chứa probiotic

1.3.1. Một số dạng bào chế chứa probiotic

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị nghiên cứu

2.1.1. Nguyên vật liệu sử dụng

2.1.2. Thiết bị và dụng cụ

2.1.3. Môi trường sử dụng trong nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khảo sát một số loại dầu được sử dụng trong chế phẩm hỗn dịch dầu chứa Lactobacillus acidophilus

2.2.2. Đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm hỗn dịch dầu chứa Lactobacillus acidophilus bào chế được

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiệt khuẩn dụng cụ, thiết bị, môi trường nuôi cấy

2.3.2. Phương pháp tạo hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật

2.3.3. Phương pháp pha loãng liên tục định lượng vi sinh vật trong chế phẩm

2.3.4. Phương pháp soi tiêu bản trên kính hiển vi

2.3.5. Phương pháp đánh giá kích thước tiểu phân trong hỗn dịch

3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát một số loại dầu được sử dụng trong chế phẩm hỗn dịch dầu chứa Lactobacillus acidophilus

3.2. Đánh giá độ lắng của bột vi sinh vật khi phân tán vào một số loại dầu

3.3. Khảo sát tỷ lệ phối hợp các loại dầu ảnh hưởng đến độ ổn định vật lý của hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật

3.4. Khảo sát thời gian nhỏ giọt của chế phẩm hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật

3.5. Đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm hỗn dịch dầu chứa Lactobacillus acidophilus bào chế được

3.6. Đánh giá khả năng phân tán vi sinh vật của chế phẩm hỗn dịch dầu chứa Lactobacillus acidophilus

3.7. Khảo sát số lượng vi khuẩn Lactobacillus acidophilus sống sót trong chế phẩm hỗn dịch dầu chứa vi sinh vật

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Dầu Đến Probiotic Lactobacillus Acidophilus

Chế phẩm probiotic chứa Lactobacillus acidophilus đang ngày càng được quan tâm trong lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe. Việc khảo sát ảnh hưởng của các loại dầu đến quá trình tạo chế phẩm này là rất cần thiết. Dầu không chỉ là nguồn cung cấp năng lượng mà còn có thể ảnh hưởng đến sự sống sót và hoạt động của vi sinh vật probiotic. Nghiên cứu này sẽ giúp làm rõ vai trò của dầu trong việc bảo vệ và duy trì hoạt tính của Lactobacillus acidophilus.

1.1. Định Nghĩa Probiotic Và Vai Trò Của Lactobacillus Acidophilus

Probiotic là các vi sinh vật sống có lợi cho sức khỏe con người. Lactobacillus acidophilus là một trong những chủng vi khuẩn probiotic phổ biến nhất, có khả năng cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung Lactobacillus acidophilus có thể giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và ngăn ngừa một số bệnh lý.

1.2. Tác Động Của Dầu Đến Vi Sinh Vật Probiotic

Dầu thực vật có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hoạt động của vi sinh vật probiotic. Một số loại dầu có khả năng bảo vệ vi sinh vật khỏi các yếu tố bất lợi như pH, nhiệt độ và enzym tiêu hóa. Việc lựa chọn loại dầu phù hợp có thể tối ưu hóa hiệu quả của chế phẩm probiotic.

II. Vấn Đề Trong Việc Sản Xuất Chế Phẩm Probiotic Chứa Dầu

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sản xuất chế phẩm probiotic chứa dầu vẫn gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như độ ổn định của vi sinh vật, khả năng phân tán trong dầu và thời gian bảo quản là những vấn đề cần được giải quyết. Nghiên cứu này sẽ phân tích các vấn đề chính và đề xuất giải pháp.

2.1. Độ Ổn Định Của Vi Sinh Vật Trong Chế Phẩm Dầu

Độ ổn định của vi sinh vật trong chế phẩm dầu là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của sản phẩm. Vi sinh vật có thể bị chết hoặc giảm hoạt tính khi tiếp xúc với dầu trong thời gian dài. Nghiên cứu sẽ khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định này.

2.2. Khả Năng Phân Tán Của Vi Sinh Vật Trong Dầu

Khả năng phân tán của vi sinh vật trong dầu ảnh hưởng đến sự tiếp xúc của chúng với môi trường tiêu hóa. Việc nghiên cứu tỷ lệ phối hợp các loại dầu sẽ giúp tìm ra công thức tối ưu cho chế phẩm probiotic.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Dầu Đến Lactobacillus Acidophilus

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học để khảo sát ảnh hưởng của một số loại dầu đến quá trình tạo chế phẩm probiotic chứa Lactobacillus acidophilus. Các phương pháp này bao gồm khảo sát độ lắng, thời gian nhỏ giọt và đánh giá chất lượng chế phẩm.

3.1. Khảo Sát Độ Lắng Của Vi Sinh Vật Trong Dầu

Độ lắng của vi sinh vật trong chế phẩm dầu sẽ được đánh giá qua các chỉ tiêu như thời gian lắng và tỷ lệ sống sót của vi sinh vật. Kết quả sẽ giúp xác định loại dầu nào phù hợp nhất cho chế phẩm.

3.2. Đánh Giá Thời Gian Nhỏ Giọt Của Chế Phẩm

Thời gian nhỏ giọt của chế phẩm sẽ được khảo sát để đánh giá khả năng phân tán và độ ổn định của vi sinh vật trong dầu. Thời gian nhỏ giọt ngắn cho thấy chế phẩm có khả năng sử dụng tốt hơn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Dầu Đến Lactobacillus Acidophilus

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng một số loại dầu có tác động tích cực đến sự sống sót và hoạt động của Lactobacillus acidophilus. Các chỉ tiêu chất lượng của chế phẩm cũng được cải thiện đáng kể khi sử dụng dầu phù hợp. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các chế phẩm probiotic mới.

4.1. Đánh Giá Chất Lượng Chế Phẩm Probiotic

Chất lượng của chế phẩm probiotic sẽ được đánh giá qua các chỉ tiêu như số lượng vi sinh vật sống sót, độ ổn định và khả năng phân tán. Kết quả cho thấy rằng chế phẩm chứa dầu có chất lượng tốt hơn so với chế phẩm không chứa dầu.

4.2. Tác Động Của Dầu Đến Sự Sống Còn Của Vi Sinh Vật

Nghiên cứu chỉ ra rằng một số loại dầu có khả năng bảo vệ vi sinh vật khỏi các yếu tố bất lợi, giúp tăng cường sự sống còn của Lactobacillus acidophilus trong chế phẩm.

V. Kết Luận Về Ảnh Hưởng Của Dầu Đến Chế Phẩm Probiotic

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dầu có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tạo chế phẩm probiotic chứa Lactobacillus acidophilus. Việc lựa chọn loại dầu phù hợp có thể tối ưu hóa hiệu quả của chế phẩm. Tương lai của nghiên cứu này sẽ mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm probiotic chất lượng cao.

5.1. Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Probiotic

Nghiên cứu về probiotic sẽ tiếp tục phát triển, đặc biệt là trong việc tìm kiếm các loại dầu mới có lợi cho sức khỏe. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa công thức chế phẩm để nâng cao hiệu quả điều trị.

5.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong sản xuất các chế phẩm probiotic mới, giúp cải thiện sức khỏe cho người tiêu dùng. Việc phát triển các sản phẩm này sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

14/08/2025
Lê thị phương linh khảo sát ảnh hưởng của một số loại dầu lên quá trình tạo chế phẩm probiotic chứa lactobacillus acidophilus khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Đại cương probiotic 1. Định nghĩa probiotic Thuật ngữ “probiotics” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “vì sự sống” [35]. Năm 1965, thuật ngữ “probiotic” được sử dụng để mô tả các chất được tiết ra bởi một sinh vật có tác dụng kích thích sự phát triển của sinh vật khác.

Năm 2002, hội đồng chuyên gia ủy quyền bởi FAO và WHO định nghĩa probiotic là “vi sinh vật sống” khi được dùng với lượng vừa đủ sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe vật chủ [23]. Một khái niệm khác là prebiotic, được định nghĩa là một thành phần thực phẩm không tiêu hóa được có ảnh hưởng có lợi đến vật chủ bằng cách kích thích có chọn lọc sự phát triển của một hoặc một số ít vi khuẩn trong đường ruột, do đó cải thiện sức khỏe vật chủ. Cả probiotics và prebiotics kết hợp với nhau tạo thành Synbiotics, giúp cải thiện sự tồn tại của vi khuẩn trong đường tiêu hóa (GIT), do đó giúp tác dụng của chúng tăng lên đáng kể [23]. Nồng độ VSV probiotic cần thiết để đạt được hiệu quả lâm sàng được báo cáo là ≥ 10 CFU/ml trong ruột non và ≥ 108 CFU/g trong ruột già.

Liều lượng probiotic thường 6 được sử dụng ở người là 107-109 CFU/ngày [31]. Probiotic được tìm thấy trong một số thực phẩm và các chất bổ sung (có thể là tự nhiên hoặc được thêm vào trong giai đoạn chế biến). Các thực phẩm này gồm sữa chua, đồ uống từ sữa chua, sữa lên men và chưa lên men, đậu tương lên men, đồ uống đậu nành và một số nước hoa quả [7]. Tiêu chuẩn vi sinh vật probiotic Vi sinh vật muốn được công nhận là probiotic cần phải đáp ứng được một số tiêu chuẩn như sau: - Có nguồn gốc rõ ràng, thuần chủng (có định danh chính xác, mang đặc điểm di truyền ổn định) [3].

- Không gây bệnh cho vật chủ, không sinh độc tính (thuộc nhóm GRAS an toàn và lành tính, không liên quan đến bệnh tật, không mang các gen đề kháng kháng sinh có thể truyền được) [10]. - Có đặc tính probiotic, sinh sản phẩm với hiệu suất cao (có khả năng sống sót qua hệ tiêu hóa, có khả năng phát triển trong đường ruột, có hiệu quả có lợi và đáng tin cậy được chứng minh khoa học) [3]. 2 - Dễ nuôi cấy, tăng sinh nhanh trong môi trường sản xuất, có thể đưa vào sản xuất quy mô công nghiệp. Ổn định trong bảo quản và dễ bảo quản, tỷ lệ vi sinh vật sống sót cao trong thời gian bảo quản.

Tác dụng của probiotic Một số cơ chế của probiotic đã được công nhận, bao gồm sản sinh các chất ức chế sinh trưởng, cạnh tranh dinh dưỡng với vi khuẩn khác, giải phóng các chất chuyển hóa bảo vệ ruột, điều hòa nhu động ruột,…[23]. Tác dụng của probiotic đã được ghi nhận đáng kể trên lâm sàng, bao gồm cải thiện hệ miễn dịch thông qua điều chỉnh số lượng và sự đa dạng của hệ vi sinh vật có lợi ở đường ruột; giảm các triệu chứng liên quan đến các rối loạn đường tiêu hóa; cải thiện nồng độ cholesterol trong máu; loại bỏ độc tố nấm mốc; giảm huyết áp; giúp hồi phục sau khi mắc bệnh tiêu chảy du lịch; cải thiện khả năng dung nạp glucose trong máu và kiểm soát bệnh tiểu đường; nâng cao trạng thái tinh thần và nhận thức [27]. Ngoài ra, probiotic được báo cáo là mang các đặc tính làm trẻ hóa da, có khả năng cải thiện bệnh chàm dị ứng, chữa lành vết thương và sẹo, có thể được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các bệnh về răng miệng [42]. Phân loại probiotic Các loài vi sinh vật probiotic được sử dụng rất phong phú, chúng được phân loại thành 3 nhóm: Nhóm vi khuẩn lactic (LAB): Vi khuẩn được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm từ sữa, các sản phẩm lên men và trong hệ tiêu hóa, khoang miệng, đường ruột và âm đạo ở người.

Đây là nhóm vi khuẩn Gram (+), không sinh bào tử, dạng hình cầu hoặc hình que, hô hấp kỵ khí hoặc vi hiếu khí, phát triển ở nhiệt độ thích hợp là 37oC, có khả năng chịu được pH acid 4,5-7,0 [46]. LAB sinh acid lactic, bacteriocin và một số vitamin có lợi cho sức khỏe con người [49]. Nhóm nấm men: Vi sinh vật sinh dưỡng bằng nảy chồi, ít sinh bào tử, không có mặt trong hệ tiêu hóa ở người. Chúng hô hấp kỵ khí hoặc hiếu khí, phát triển tối ưu trong nhiệt độ 25-30oC, tuy nhiên chúng có thể phát triển ở khoảng nhiệt độ 0-47oC.

Nấm men phát triển tốt trong điều kiện acid, ở pH 4,0–4,5, ngoài ra nấm men có thể phát triển ở pH thấp hơn hầu hết các vi khuẩn, nhưng không phát triển tốt trong điều kiện pH kiềm. Nấm men có khả năng sinh protease và thủy phân các polypeptid [13]. Nhóm vi khuẩn chi Bacillus: Vi khuẩn được tìm thấy trong đất, không khí và thực phẩm lên men. Đây là nhóm vi khuẩn Gram (+), có khả năng sinh bào tử, có thể tồn tại trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, không có mặt trong hệ tiêu hóa ở 3 người.

Vi khuẩn hô hấp hiếu khí hoặc kỵ khí, phát triển ở nhiệt độ thích hợp là 37oC. Chúng chịu được pH acid, kháng được nhiều dòng kháng sinh, chịu được nhiều loại hóa chất, có khả năng sinh bacteriocin, amin sinh học (BA) [30],[47]. Vi khuẩn Lactobacillus acidophilus Vi khuẩn Lactobacillus acidophilus lần đầu tiên được Moro phân lập từ phân của trẻ sơ sinh vào năm 1900. Sau này vi khuẩn được phân lập từ đường ruột của người và động vật khỏe mạnh và được báo cáo là xuất hiện trong phân của trẻ sơ sinh bú sữa và những người lớn tuổi có chế độ ăn nhiều sữa, lactose hoặc dextrin [40].

Phân loại hiện tại của Lactobacillus acidophilus như sau [20]: Ngành: Fermicutes Lớp: Bacilli Bộ: Lactobacillales Họ: Lactobacillaceae Chi: Lactobacillus Loài: Lactobacillus acidophilus Hình 1.1: Hình ảnh Lactobacillus acidophilus dưới kính hiển vi điện tử [46] 1. Đặc điểm hình thái, sinh lý, điều kiện nuôi cấy Về mặt hình thái, L. acidophilus là vi khuẩn Gram dương hình que, không sinh bào tử với các đầu tròn, kích thước 0,6-0,9 x 1,5–6 µm, đứng đơn lẻ hoặc theo cặp hay thành chuỗi ngắn. Khuẩn lạc thường nhỏ (2–5 mm) với rìa rõ ràng, lồi, nhẵn, sáng lấp lánh và mờ đục [20].

Vi khuẩn phát triển tối ưu ở nhiệt độ 37-42℃ trong điều kiện môi trường vi hiếu khí hoặc kỵ khí, có thể phát triển ở nhiệt độ lên tới 45oC. acidophilus phát triển tốt 4 nhất ở pH = 5,5-6,0 và ngừng phát triển khi pH < 4,0. Nó là một trong những loài lactobacilli nhạy cảm với oxy nhất [12]. Vi khuẩn có khả năng tạo ra nhiều loại hợp chất kháng khuẩn, bao gồm acid lactic (> 85%), hydrogen peroxid và một số bacteriocin [40].

acidophilus được nuôi cấy thích hợp trong môi trường vi hiếu khí tiêu chuẩn chứa 5% CO2, 10% hydro và 85% nitơ. Môi trường nhân giống chính cho vi khuẩn này là môi trường MRS lỏng. Môi trường nuôi cấy phải giàu dinh dưỡng, chứa acid amin và vitamin (pepton, trypton, cao nấm men, cao thịt), natri acetat, muối magiê để kích thích sự phát triển của vi khuẩn [40]. Canxi pantothenate, acid folic, niacin và riboflavin là những chất cần thiết cho môi trường nuôi cấy vi khuẩn [20].

Vai trò của Lactobacillus acidophilus đối với sức khỏe L. acidophilus đem lại rất nhiều lợi ích về mặt sức khỏe, đặc biệt là cải thiện một số tình trạng bệnh lý ở người: Bệnh lý tiêu chảy L. acidophilus được sử dụng như một chất bổ sung cho liệu pháp bù nước trong điều trị tiêu chảy nhiễm trùng. Kết quả thu được rất khả quan và nhất quán trong việc rút ngắn đáng kể thời gian và tần suất tiêu chảy.

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả điều trị của L. acidophilus cùng với liệu pháp dung dịch bù nước để điều trị tiêu chảy cấp tính do rotavirus gây ra ở trẻ sơ sinh [18]. Hội chứng ruột kích thích (IBS) Những sự thay đổi trong hệ vi sinh vật đường ruột và vấn đề viêm niêm mạc có thể góp phần vào sự phát triển của IBS, do đó, L. acidophilus có thể cải thiện các triệu chứng thông qua việc cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột [29].

Một nghiên cứu năm 2008 đã cho thấy việc sử dụng chế phẩm chứa L. acidophilus có thể làm giảm tần suất đau bụng và khó chịu ở bệnh nhân [44]. Không dung nạp lactose Không dung nạp lactose là kết quả của sự suy giảm trong hoạt động của enzym lactase, một enzym chịu trách nhiệm phân giải đường lactose ở người, đây là một loại đường tự nhiên có trong thực phẩm từ sữa. Việc bổ sung Lactobacillus acidophilus có thể hỗ trợ cơ thể chuyển hóa và phân giải lactose [43].

Tăng cường miễn dịch Lactobacillus acidophilus có khả năng kích thích phản ứng tiền viêm và kháng virus thông qua cơ chế kích thích Interleukin-12 là một cytokin đáp ứng miễn dịch tự nhiên, do đó có thể góp phần tăng cường miễn dịch cho cơ thể người [50]. 5 Điều hòa cholesterol Nồng độ cholesterol trong máu cao, đặc biệt là LDL-cholesterol có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng L. acidophilus có thể làm giảm đáng kể nồng độ LDL-cholesterol và cholesterol toàn phần trong máu, trong khi nồng độ HDL-cholesterol, triglycerid không có sự thay đổi đáng kể [39].

Nhiễm trùng âm đạo Lactobacilli là những vi khuẩn phổ biến trong âm đạo, chúng tạo ra acid lactic ngăn cản sự phát triển của các vi khuẩn có hại khác. Tuy nhiên khi sự cân bằng trong môi trường này bị thay đổi, các cơ chế bảo vệ kháng khuẩn mất hiệu lực, điều này sẽ dẫn đến sự sinh sôi của các vi khuẩn gây bệnh trong âm đạo, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và các biến chứng thai kỳ. acidophilus có thể là một giải pháp ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng âm đạo thông qua việc làm tăng lactobacilli trong âm đạo [18]. Ngoài những tác dụng kể trên, Lactobacillus acidophilus còn có khả năng kháng vi khuẩn Helicobacter pylori ở dạ dày, chống lại tác nhân gây ung thư, giảm các triệu chứng dị ứng và bệnh chàm, ngăn ngừa sỏi thận… [18].

Dạng bào chế hỗn dịch dầu chứa probiotic 1. Một số dạng bào chế chứa probiotic Nhiều công thức khác nhau đã được thử nghiệm thông qua các đường dùng khác nhau để tối đa hóa lợi ích điều trị của chế phẩm sinh học. Mỗi dạng bào chế đều có những ưu điểm và hạn chế riêng tùy thuộc vào đặc tính giải phẫu, vi khí hậu và điều kiện sinh lý cụ thể [9]. Bột, cốm Hầu hết các chế phẩm sinh học nói chung và chế phẩm probiotic nói riêng trên thị trường đều được bào chế dưới dạng bột hoặc hạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ