KHÁNG NGHỊ GIÁM ĐỐC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM

Tìm hiểu về kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính tại Việt Nam. Quy trình, thủ tục, và các vấn đề liên quan đến giám đốc thẩm.

Trường đại học

Học Viện Hành Chính Quốc Gia

Chuyên ngành

Tố tụng Hành chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KHÁNG NGHỊ GIÁM ĐỐC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VIỆT NAM

1.1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính ở Việt Nam

1.2. Kháng nghị giám đốc thẩm theo quy định của pháp luật tố tụng hành chính Việt Nam

1.3. Đối tượng của kháng nghị giám đốc thẩm

1.4. Căn cứ, điều kiện kháng nghị giám đốc thẩm

1.5. Chủ thể có thẩm quyền kháng nghị giám đốc thẩm

1.6. Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm

1.7. Trình tự, thủ tục kháng nghị giám đốc thẩm

1.8. Thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị giám đốc thẩm

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN KHÁNG NGHỊ GIÁM ĐỐC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM

2.1. Những kết quả đã đạt được trong thực tiễn thực hiện quy định của pháp luật tố tụng hành chính Việt Nam về kháng nghị giám đốc thẩm

2.2. Những khó khăn trong thực tiễn thực hiện quy định của pháp luật tố tụng hành chính Việt Nam về kháng nghị giám đốc thẩm

2.3. Nguyên nhân của những khó khăn trong thực tiễn thực hiện quy định của pháp luật tố tụng hành chính Việt Nam về kháng nghị giám đốc thẩm

2.3.1. Nguyên nhân pháp lý

2.3.2. Nguyên nhân khác

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO KHÁNG NGHỊ THEO THỦ TỤC GIÁM ĐỐC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VIỆT NAM

3.1. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính Việt Nam

3.2. Giải pháp nâng cao kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính tại Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Nghiên Cứu Ngay

Kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm trong Tố tụng hành chính (TTHC) là một nội dung quan trọng, hoạt động chuyên biệt của chủ thể đặc biệt được Nhà nước trao quyền. Thuật ngữ "kháng nghị giám đốc thẩm" thường xuyên xuất hiện trong các diễn đàn pháp lý, nhưng không phải ai cũng nắm chắc nội hàm của khái niệm này. Hiểu chính xác và đầy đủ khái niệm này là hết sức cần thiết, có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu về kháng nghị giám đốc thẩm trong TTHC ở Việt Nam. Để đảm bảo tính logic, toàn diện và dễ hiểu, nội hàm của khái niệm sẽ được minh thị thông qua giải thích "kháng nghị" và "giám đốc thẩm". Theo Từ điển Tiếng Việt, kháng nghị là “sự bày tỏ ý kiến phản đối bằng văn bản chính thức". Xét theo góc độ ngôn ngữ thông thường, kháng nghị là bày tỏ ý kiến không đồng ý, phản đối đối với một quyết định, ý kiến nào đó. Các đặc điểm và đặc trưng của kháng nghị giám đốc thẩm trong TTHC vẫn chưa được thể hiện rõ ràng. Theo Từ điển Luật học, kháng nghị là “việc người có thẩm quyền bằng văn bản của mình gửi đến Tòa án có thẩm quyền làm ngưng hiệu lực phán quyết của Tòa án trong bản án, quyết định để xét xử theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm làm cho vụ án được chính xác, khách quan và đúng pháp luật”.

1.1. Tìm Hiểu Khái Niệm Kháng Nghị Trong Tố Tụng Hành Chính

Từ các khái niệm trên, có thể hiểu: kháng nghị trong TTHC là hành vi tố tụng của người có thẩm quyền, thể hiện việc phản đối toàn bộ hoặc một phần bản án, quyết định của Tòa án nhằm bảo đảm cho việc xét xử được chính xác, công bằng. Giải thích khái niệm “giám đốc thẩm” cũng rất quan trọng. Khái niệm giám đốc thẩm hiện nay được đề cập trong khá nhiều công trình khoa học, được tiếp cận dưới nhiều góc độ. Về mặt thuật ngữ, Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học xác định đây là một giai đoạn tố tụng đặc biệt trong TTHC trong đó Tòa án cấp trên có thẩm quyền tiến hành xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp dưới nếu phát hiện sai lầm dựa trên cơ sở kháng nghị của chủ thể có thẩm quyền.

1.2. Ý Nghĩa Quan Trọng Của Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm

Kháng nghị giám đốc thẩm đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong tố tụng hành chính. Chế định này giúp phát hiện và sửa chữa kịp thời những sai sót nghiêm trọng trong các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, đảm bảo tính công bằng, khách quan của pháp luật. Việc thực hiện hiệu quả kháng nghị giám đốc thẩm góp phần củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng.

II. Đối Tượng Căn Cứ Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Phân Tích

Việc xác định đúng đối tượng của kháng nghị giám đốc thẩm là vô cùng quan trọng, bởi lẽ nó giúp xác định phạm vi áp dụng của chế định này và đảm bảo rằng chỉ những bản án, quyết định đáp ứng đủ điều kiện luật định mới có thể bị kháng nghị. Theo quy định của Luật Tố tụng Hành chính, đối tượng của kháng nghị giám đốc thẩm là bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhưng có dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Ngoài ra, việc xác định chính xác căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm cũng đóng vai trò then chốt, bởi nó là cơ sở để chứng minh rằng bản án, quyết định cần phải được xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm. Các căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm thường bao gồm: vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, áp dụng pháp luật không đúng, có sai lầm nghiêm trọng trong việc đánh giá chứng cứ, hoặc có tình tiết mới làm thay đổi bản chất của vụ án.

2.1. Bản Án Quyết Định Hành Chính Nào Bị Kháng Nghị

Bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật hoặc bản án phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm của Tòa án là đối tượng kháng nghị. Đối với bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực, Kháng cáo hành chính là thủ tục tố tụng tiếp theo sau bản án sơ thẩm. Kháng cáo sẽ xem xét lại bản án sơ thẩm còn nhiều sai sót. Đối với bản án phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm đã có hiệu lực pháp luật sẽ được xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm. Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm sẽ được xem xét khi có căn cứ để xem xét lại.

2.2. Căn Cứ Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Yếu Tố Quyết Định

Những vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, áp dụng pháp luật không đúng, hoặc có sai lầm nghiêm trọng trong việc đánh giá chứng cứ là căn cứ để Viện kiểm sát, Tòa án nhân dân xem xét kháng nghị. Căn cứ kháng nghị phải được xác định rõ ràng và chứng minh bằng chứng cứ cụ thể. Việc xác định sai căn cứ kháng nghị có thể dẫn đến việc kháng nghị bị bác bỏ.

2.3. Thời Hạn Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Được Quy Định Ra Sao

Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm được quy định cụ thể trong Luật Tố tụng Hành chính, nhằm đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của việc xem xét lại bản án, quyết định. Việc bỏ lỡ thời hạn kháng nghị có thể dẫn đến mất quyền yêu cầu xem xét lại vụ án theo thủ tục giám đốc thẩm.

III. Thủ Tục Quy Trình Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Chi Tiết

Thủ tục kháng nghị giám đốc thẩm bao gồm nhiều bước khác nhau, từ việc phát hiện sai sót trong bản án, quyết định đến việc ban hành quyết định kháng nghị và chuyển hồ sơ vụ án đến Tòa án có thẩm quyền. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Trong quá trình thực hiện thủ tục kháng nghị giám đốc thẩm, các cơ quan tiến hành tố tụng cần đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đồng thời tạo điều kiện để họ trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ.

3.1. Trình Tự Thực Hiện Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm

Trình tự thực hiện kháng nghị giám đốc thẩm bao gồm các bước: Phát hiện sai sót trong bản án, quyết định; Thu thập chứng cứ chứng minh sai sót; Ban hành quyết định kháng nghị; Chuyển hồ sơ vụ án đến Tòa án có thẩm quyền. Mỗi bước đều có những yêu cầu cụ thể về thời gian, hình thức và nội dung.

3.2. Ai Có Thẩm Quyền Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thẩm quyền kháng nghị giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án các cấp. Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao có thẩm quyền kháng nghị đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp tỉnh, Tòa án cấp huyện thuộc phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ.

3.3. Thay Đổi Bổ Sung Rút Kháng Nghị Quy Định

Việc thay đổi, bổ sung, hoặc rút kháng nghị giám đốc thẩm phải tuân thủ các quy định chặt chẽ của Luật Tố tụng Hành chính. Chủ thể có quyền kháng nghị có thể thay đổi, bổ sung kháng nghị nếu phát hiện thêm tình tiết mới hoặc chứng cứ mới. Việc rút kháng nghị phải được thực hiện bằng văn bản và được Tòa án có thẩm quyền chấp nhận.

IV. Thực Trạng Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Vướng Mắc Giải Pháp

Thực tiễn thực hiện kháng nghị giám đốc thẩm trong thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, tổ chức. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số khó khăn, vướng mắc, như: nhận thức về vai trò của kháng nghị giám đốc thẩm chưa đầy đủ; việc thu thập chứng cứ còn gặp nhiều khó khăn; chất lượng kháng nghị chưa cao; thời gian giải quyết vụ án còn kéo dài. Để nâng cao hiệu quả của công tác kháng nghị giám đốc thẩm, cần có những giải pháp đồng bộ, toàn diện.

4.1. Đánh Giá Kết Quả Thực Hiện Kháng Nghị

Công tác kháng nghị giám đốc thẩm đã góp phần phát hiện và sửa chữa kịp thời những sai sót trong bản án, quyết định của Tòa án, đảm bảo tính công bằng, khách quan của pháp luật. Số lượng vụ án được giải quyết theo thủ tục giám đốc thẩm ngày càng tăng, cho thấy sự quan tâm của các cơ quan tiến hành tố tụng đối với việc bảo vệ quyền lợi của người dân.

4.2. Những Khó Khăn Thường Gặp

Việc thu thập chứng cứ trong các vụ án hành chính thường gặp nhiều khó khăn do tính phức tạp của các quy định pháp luật và sự thiếu hợp tác của các cơ quan nhà nước. Chất lượng kháng nghị chưa cao do trình độ chuyên môn của cán bộ còn hạn chế. Thủ tục giải quyết vụ án theo thủ tục giám đốc thẩm còn rườm rà, kéo dài.

4.3. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kháng Nghị

Nâng cao nhận thức về vai trò của kháng nghị giám đốc thẩm. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ. Hoàn thiện các quy định pháp luật về thu thập chứng cứ. Đơn giản hóa thủ tục giải quyết vụ án theo thủ tục giám đốc thẩm. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

V. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Giám Đốc Thẩm Giải Pháp Cốt Lõi

Để nâng cao hiệu quả kháng nghị giám đốc thẩm, cần hoàn thiện pháp luật. Pháp luật hiện hành còn nhiều điểm chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng. Việc sửa đổi, bổ sung luật cần tập trung vào các vấn đề như căn cứ kháng nghị, thủ tục kháng nghị, và thẩm quyền kháng nghị. Đồng thời, cần có hướng dẫn chi tiết để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Cải cách thủ tục hành chính cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả kháng nghị giám đốc thẩm.

5.1. Cần Sửa Đổi Quy Định Nào Về Kháng Nghị

Cần làm rõ các căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm để tránh sự tùy tiện trong việc áp dụng. Sửa đổi thủ tục kháng nghị để đảm bảo tính nhanh chóng và hiệu quả. Quy định rõ hơn về thẩm quyền kháng nghị để tránh chồng chéo và mâu thuẫn.

5.2. Vai Trò Của Án Lệ Trong Giám Đốc Thẩm

Án lệ có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn áp dụng pháp luật và giải quyết các vụ án tương tự. Việc công bố và áp dụng án lệ về giám đốc thẩm sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và công bằng của pháp luật.

5.3. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chuyên Nghiệp

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ làm công tác giám đốc thẩm. Chú trọng đào tạo kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ và kỹ năng tranh tụng.

VI. Tương Lai Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Phát Triển Bền Vững

Hướng tới tương lai, công tác kháng nghị giám đốc thẩm cần được phát triển theo hướng bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác giám đốc thẩm. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình trong tố tụng hành chính. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch và hiệu quả.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Vào Giám Đốc Thẩm

Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc quản lý hồ sơ, thu thập chứng cứ và hỗ trợ ra quyết định. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu về các vụ án giám đốc thẩm để phục vụ công tác nghiên cứu và tham khảo.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về giám đốc thẩm. Tham gia các diễn đàn quốc tế về pháp luật và tư pháp. Trao đổi thông tin và hợp tác với các tổ chức quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hành chính.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Của Cộng Đồng

Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật về tố tụng hành chínhgiám đốc thẩm. Nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình trong quá trình tham gia tố tụng.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề cơ bản về kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính Việt Nam. Thực tiễn thực hiện quy định của pháp luật tố tụng hành chính Việt Nam về kháng nghị giám đốc thẩm. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính Việt Nam.

6 CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KHÁNG NGHỊ GIÁM ĐỐC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VIỆT NAM 1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính ở Việt Nam 1. Khái niệm Kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm trong TTHC là một nội dung quan trọng, đây là hoạt động có tính chuyên biệt của một số chủ thể đặc biệt được Nhà nước trao quyền. Thuật ngữ “kháng nghị giám đốc thẩm” đã xuất hiện rất nhiều trong các diễn đàn khoa học pháp lý, tuy nhiên không phải ai cũng thật sự nắm chắc được đầy đủ nội hàm của khái niệm này.

Do đó, việc hiểu chính xác và đầy đủ khái niệm kháng nghị giám đốc thẩm là hết sức cần thiết, có ý nghĩa rất quan trọng trong khoa học nghiên cứu về kháng nghị giám đốc thẩm trong TTHC ở Việt Nam. Để đảm bảo được tính logic, toàn diện và dễ hiểu, tác giả sẽ minh thị nội hàm của khái niệm “kháng nghị giám đốc thẩm” thông qua việc giải thích về hai cụm từ “kháng nghị” và “giám đốc thẩm”. Theo Từ điển Tiếng Việt, kháng nghị được hiểu là “sự bày tỏ ý kiến phản đối bằng văn bản chính thức”[64, tr.621], bên cạnh đó theo Từ điển Từ và Ngữ Việt Nam thì “kháng nghị” có thể hiểu là “sự bày tỏ quan điểm phản đối, chống đối về một vấn đề, một ý kiến gì đó bất kì mà chủ thể kháng nghị cho rằng vấn đề đó, ý kiến đó là sai lầm” [27, tr. Như vậy, xét theo góc độ ngôn ngữ thông thường, kháng nghị là bày tỏ ý kiến không đồng ý, phản đối đối với một quyết định, ý kiến nào đó.

Nhận thấy, những từ điển đưa ra khái niệm trên là từ điển giải thích từ ngữ chung cho mọi lĩnh vực trong cuộc sống nên phần nào còn mang tính tổng quát, khái quát, thiếu chuyên sâu do đó các đặc điểm và đặc trưng của kháng nghị giám đốc thẩm trong TTHC vẫn chưa được thể hiện rõ ràng. Theo Từ điển Luật học, kháng nghị là “việc người có thẩm quyền bằng văn bản của mình gửi đến Tòa án có thẩm quyền làm ngưng hiệu lực phán quyết của Tòa án trong bản án, quyết định để xét xử theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm làm cho vụ án được chính xác, khách quan và đúng pháp luật” [63, tr. Với cách tiếp cận này, khái niệm kháng nghị đã làm nổi bật được một số đặc điểm của kháng nghị theo pháp luật như: thẩm quyền kháng nghị chỉ thuộc về một số cá nhân có thẩm quyền, hình thức kháng nghị được thể hiện bằng văn bản, mục đích hướng tới của kháng nghị là làm cho vụ án được giải quyết, xét xử một cách chính xác và đúng theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, có sự khác biệt hơn, Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học có nêu: “kháng 7 nghị là việc người có thẩm quyền yêu cầu Tòa án xét lại bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật theo thủ tục phúc thẩm, xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm” [56, tr.

Thông qua khái niệm này, một số vấn đề về chủ thể có thẩm quyền kháng nghị, đối tượng của kháng nghị là bản án, quyết định của Tòa án chưa có hoặc đã có hiệu lực pháp luật đã được làm rõ. Như vậy, từ khái niệm, khía cạnh giải thích từ ngữ như trên, có thể hiểu: kháng nghị trong TTHC là hành vi tố tụng của người có thẩm quyền, thể hiện việc phản đối toàn bộ hoặc một phần bản án, quyết định của Tòa án nhằm bảo đảm cho việc xét xử được chính xác, công bằng. Để có thể xây dựng khái niệm kháng nghị giám đốc thẩm trong TTHC đầy đủ và toàn diện thì việc giải thích khái niệm “giám đốc thẩm” cũng rất quan trọng. Không khó để nhận thấy, khái niệm giám đốc thẩm hiện nay được đề cập trong khá nhiều công trình khoa học, được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhay và khá gần gũi.

Về mặt thuật ngữ, Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học xác định đây là một giai đoạn tố tụng đặc biệt trong TTHC trong đó Tòa án cấp trên có thẩm quyền tiến hành xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp dưới nếu phát hiện sai lầm dựa trên cơ sở kháng nghị của chủ thể có thẩm quyền [56, tr. Như vậy, thông qua cách hiểu này, khái niệm giám đốc thẩm không quá phức tạp và từ đây chúng ta thấy được tính chất đặc thù của việc giám đốc thẩm trong tố tụng nói chung và TTHC nói riêng. Với tính chất là việc “ xem xét bản án do một Tòa án ban hành, chứ không phải xét xử một vụ án do người dân khiếu kiện” [35, tr.16] có thể thấy giám đốc thẩm là một giai đoạn tố tụng đặc biệt mà không phải là một cấp xét xử độc lập trong TTHC nói chung và giai đoạn tố tụng đặc biệt này chỉ phát sinh khi người có thẩm quyền kháng nghị trên cơ sở họ đã phát hiện những sai lầm trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhằm “chữa lỗi” của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, cho dù là lỗi về khía cạnh pháp lí hay khía cạnh sự kiện của vụ án, chứ không nhằm mục đích trực tiếp giải quyết vụ án về mặt nội dung” [22, tr. Mặt khác, về mặt quan điểm khoa học, trong sách Bình luận Luật Tố tụng hành chính, tác giả Lê Việt Sơn cũng nhận định “giám đốc thẩm là thủ tục đặc biệt nhằm xét lại tính đúng đắn, hợp pháp của bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị khi có đủ căn cứ và điều kiện theo quy định của pháp luật” [23, tr.

Qua cách tiếp cận này, tác giả cũng đã khẳng định giám đốc thẩm là thủ tục đặc biệt với mục đích là xét lại tính đúng đắn, hợp pháp của bản án, quyết định đã phát sinh hiệu lực pháp luật, cơ sở để phát sinh giám đốc thẩm là bị các chủ thể có thẩm quyền 8 kháng nghị dựa trên các căn cứ và điều kiện do pháp luật quy định. Về mặt pháp lý, hiện nay Luật TTHC nước ta không có điều khoản nào quy định chính thức về khái niệm giám đốc thẩm tuy nhiên với quy định về tính chất của hoạt động giám đốc thẩm tại Điều 254 khi nêu ra rằng “Giám đốc thẩm là xem xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị giám đốc thẩm khi có căn cứ quy định tại Điều 255 của Luật này” phần nào đã làm rõ cách hiểu, cách tiếp cận của các nhà làm luật về chế định này. Do vậy, dù các học giả, các nhà nghiên cứu có nhiều cách diễn đạt khác nhau về khái niệm giám đốc thẩm nhưng nhìn chung hiện nay họ đều thừa nhận những đặc điểm cơ bản của giám đốc thẩm như: một là, giám đốc thẩm không phải là cấp xét xử độc lập, là thủ tục đặc biệt trong TTHC; hai là, đối tượng của giám đốc thẩm là bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án; ba là, điều kiện để phát sinh giám đốc thẩm là phải có kháng nghị của các chủ thể đặc biệt được Nhà nước trao quyền và bốn là, cơ sở để kháng nghị giám đốc thẩm phải có các căn cứ pháp luật quy định. Đối với thuật ngữ “kháng nghị giám đốc thẩm”, cả về mặt lý luận và học thuật cũng có những quan điểm có đề cập.

Với TTHC, tác giả Võ Văn Sơn Thất cho rằng: “kháng nghị giám đốc thẩm là hoạt động tố tụng, do người có thẩm quyền thực hiện theo một trình tự, thủ tục luật định, khi phát hiện sai lầm trong các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, để yêu cầu Tòa án xem xét lại vụ án theo thủ tục giám đốc thẩm” [52, tr. Với TTHS, tác giả Phạm Ngân Giang cho rằng kháng nghị giám đốc thẩm là việc ban hành một văn bản để can thiệp trực tiếp vào toàn bộ hoặc một phần bản án, quyết định của Tòa án đã phát sinh hiệu lực pháp luật nhưng có căn cứ cho rằng có sai lầm nghiêm trọng trong quá trình xử lý vụ án và văn bản này phải được ban hành bởi các chủ thể có thẩm quyền theo trình tự, thủ tục luật định; đây sẽ là cơ sở để phát sinh việc xét lại tính đúng đắn, hợp pháp của một bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm và có thể dẫn tới sự thay đổi hoặc chấm dứt hiệu lực pháp luật của toàn bộ hoặc một phần bản án, quyết định bị kháng nghị [19, tr. Có thể thấy, dù khái niệm này không đặt trong bối cảnh của TTHC tuy nhiên thông qua cách tiếp cận đó chúng ta có thể tiếp cận hoàn chỉnh hơn về kháng nghị giám đốc thẩm trong TTHC. Như vậy, trong khuôn khổ quan điểm học thuật, các tác giả đều cùng chung quan điểm rằng kháng nghị giám đốc thẩm là hành vi tố tụng của chủ thể có thẩm quyền theo quy định của pháp luật tố tụng nhằm yêu cầu Tòa án có thẩm quyền xem xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật khi có căn cứ do Luật quy định.

9 Từ các phân tích, bàn luận chi tiết nêu trên, đặt trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, tác giả rút ra được khái niệm kháng nghị giám đốc thẩm trong TTHC như sau: Kháng nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính là hành vi tố tụng của người có thẩm quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án khi có những căn cứ, điều kiện do pháp luật quy định nhằm bảo đảm cho việc xét xử VAHC luôn được chính xác, công bằng, khách quan. Đặc điểm Làm rõ các đặc điểm của kháng nghị giám đốc thẩm luôn là phần quan trọng không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu, giúp chúng ta nhận thấy được sự khác biệt với kháng nghị phúc thẩm, kháng nghị tái thẩm trong TTHC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Trong Tố Tụng Hành Chính Ở Việt Nam: Nghiên Cứu & Giải Pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kháng nghị giám đốc thẩm trong lĩnh vực tố tụng hành chính tại Việt Nam. Tác giả phân tích các vấn đề pháp lý hiện tại, những thách thức mà hệ thống pháp luật đang đối mặt, và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả của quy trình này. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và nâng cao tính minh bạch trong các quyết định hành chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện pháp luật về nhiệm vụ quyền hạn của viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hành chính. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của viện kiểm sát trong quy trình tố tụng hành chính, từ đó cung cấp thêm góc nhìn về sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc thực thi pháp luật.

Việc nghiên cứu và tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh này không chỉ giúp bạn nắm bắt được những vấn đề pháp lý quan trọng mà còn góp phần nâng cao hiểu biết về quyền lợi của công dân trong hệ thống pháp luật Việt Nam.