Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Thú y của tác giả Bùi Thanh Bình (Lớp K48 - TY - N05, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hồng Phúc) thực hiện năm 2021 với đề tài: "Thực hiện khám và điều trị một số bệnh của hệ tiết niệu trên mèo tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet, Hà Đông, Hà Nội".

Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tiễn phong trào nuôi thú cưng, đặc biệt là mèo nhà, ngày càng phát triển tại Việt Nam. Đi liền với sự gia tăng số lượng đàn mèo là nguy cơ bùng phát các bệnh lý truyền nhiễm và nội khoa nguy hiểm, trong đó bệnh lý hệ tiết niệu chiếm tỷ lệ đáng kể, gây nhiều biến chứng đe dọa tính mạng con vật. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về bệnh lý học và lâm sàng trên mèo còn nhiều hạn chế; đa số các khảo sát hệ niệu trước đó tập trung chủ yếu trên loài chó, chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt về bệnh lý hệ tiết niệu ở mèo.

Đề tài xác định 04 mục tiêu và 04 yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định tình hình mắc bệnh của hệ niệu trên mèo được đưa đến khám tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet, Hà Đông, Hà Nội.
    2. Tìm hiểu các đặc điểm lâm sàng và dịch tễ của bệnh trên hệ niệu ở mèo theo các yếu tố: giống, lứa tuổi, tính biệt, nguyên nhân gây bệnh.
    3. Xác định phương pháp chẩn đoán và phác đồ điều trị hiệu quả một số bệnh thường gặp trên hệ niệu của mèo.
    4. Cung cấp dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác phòng và trị bệnh cho thú cảnh, đặc biệt là bệnh lý hệ tiết niệu trên mèo.
  • Yêu cầu thực hiện:
    1. Trực tiếp tham gia khám và điều trị cùng các bác sĩ thú y tại bệnh viện.
    2. Nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho mèo bệnh.
    3. Nắm vững quy trình khám chữa bệnh, chẩn đoán và phác đồ phòng trị.
    4. Ghi chép, thu thập số liệu đầy đủ, chính xác, trung thực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn mèo thuộc nhiều giống, nguồn gốc, độ tuổi khác nhau được đưa đến khám và điều trị (bao gồm mèo khỏe mạnh đến kiểm tra và mèo có biểu hiện bệnh lý).
  • Không gian nghiên cứu: Bệnh viện Thú cảnh Greenpet (Số 702 Quang Trung, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và giải phẫu bệnh học

Nghiên cứu dựa trên đặc điểm giải phẫu và sinh lý hệ tiết niệu của mèo:

  • Hệ cơ quan tiết niệu: Gồm hai quả thận hình hạt đậu nằm ngoài phúc mạc (thận phải dưới mỏm ngang đốt sống hông 1–4, thận trái dưới đốt sống hông 2–5); hai ống dẫn nước tiểu (niệu quản gồm đoạn bụng và đoạn chậu); bàng quang (hình trứng, cổ bàng quang dài và hẹp); niệu đạo (ở mèo đực dài, hẹp, uốn cong và kết thúc tại dương vật dài 4–5 cm; ở mèo cái ngắn, đổ ra tiền đình âm đạo).
  • Chỉ số sinh lý bình thường: Độ pH nước tiểu dao động từ 6 đến 7; lượng nước tiểu bài tiết đạt 1–2 ml/kg thể trọng/giờ; tỷ trọng nước tiểu mèo đạt trên 1.035.
  • Các bệnh lý trọng tâm: Viêm bàng quang vô căn (Feline Idiopathic Cystitis - FIC); viêm bàng quang do vi khuẩn (Escherichia coli, Staphylococcus, Proteus); hội chứng tắc nghẽn đường tiết niệu do cặn khoáng hoặc sỏi; suy thận mãn tính ở mèo lớn tuổi.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả áp dụng phối hợp các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và thống kê sinh học:

  1. Phương pháp điều tra dịch tễ và thu thập bệnh án: Tập hợp và khảo sát toàn bộ hồ sơ bệnh án của 124 cá thể mèo tiếp nhận tại bệnh viện trong thời gian nghiên cứu.
  2. Phương pháp khám lâm sàng: Thực hiện tuần tự các bước: khai thác bệnh sử, quan sát tri giác và thể trạng, kiểm tra niêm mạc, đo thân nhiệt, đếm nhịp thở, nghe tim phổi, sờ nắn định vị thận và bàng quang.
  3. Phương pháp xét nghiệm nước tiểu:
    • Thu thập mẫu: Sử dụng ống thông tiểu vô trùng bôi trơn bằng Vaseline, lấy nước tiểu giữa dòng (hoặc lấy trong quá trình làm thủ thuật thông tiểu giải áp).
    • Xét nghiệm sinh hóa nhanh: Sử dụng que thử nước tiểu 10 chỉ tiêu URS-10 (Teco Diagnostics, Hoa Kỳ).
    • Xét nghiệm cặn lắng: Ly tâm mẫu nước tiểu với tốc độ 2.000 vòng/phút trong thời gian 10 phút, gạn dịch trong, lấy cặn nhuộm bằng dung dịch Formol – Eosin – Fuchsin và soi dưới kính hiển vi quang học ở vật kính dầu nhằm xác định hồng cầu, bạch cầu, tế bào biểu mô, vi khuẩn và tinh thể khoáng.
  4. Phương pháp xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu: Lấy 1 ml máu tĩnh mạch vào ống chống đông, bảo quản ở 2°C – 8°C và gửi phân tích tại Bệnh viện Đa khoa Medlatec để đánh giá nồng độ Urea máu, Creatinine máu, tổng số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu.
  5. Chẩn đoán hình ảnh: Sử dụng máy siêu âm màu 3D và máy X-quang kỹ thuật số chuyên dụng cho thú cưng để phát hiện sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo và độ dày thành bàng quang.
  6. Phương pháp điều trị: Áp dụng thủ thuật thông tiểu, rửa bàng quang bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm, thuốc sát trùng (KMnO4 0,1%, acid boric 1–2%), truyền dịch hồi phục cân bằng nội môi (NaCl 0,9%, Glucose 5%, Ringer Lactate) kết hợp kháng sinh (Amoxicillin liều 10 mg/kg TT/ngày), kháng viêm (Dexamethasone 0,1 mg/kg TT/ngày), lợi niệu/giải độc thận (Urotropin liều 1 ml/5 kg TT/ngày hoặc 50 mg/kg TT).
  7. Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2016; xác định tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($\delta$) và sai số trung bình ($m_x$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài, các căn cứ khoa học và thực tiễn, xác định hệ thống 04 mục tiêu nghiên cứu và 04 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong quá trình thực tập tốt nghiệp ngành Thú y tại cơ sở khám chữa bệnh thú cảnh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội quận Hà Đông, tình hình quản lý đàn mèo và phòng chống dịch bệnh dại tại Hà Nội; giới thiệu cơ cấu tổ chức Bệnh viện Thú cảnh Greenpet (diện tích 900 m², 7 tầng, 18 phòng ban, 5 bác sĩ, 1 y tá, 5 học viên).
  • Cơ sở lý thuyết về mèo và giải phẫu: Nguồn gốc mèo nhà (Felis catus), các giống mèo nội (mèo mướp, mèo vàng) và mèo ngoại (mèo Anh lông ngắn, mèo Anh lông dài, mèo Ba Tư, mèo Xiêm); mô tả chi tiết giải phẫu học thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
  • Bệnh học hệ niệu: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng, bệnh lý của viêm bàng quang vô căn, viêm bàng quang vi khuẩn, hội chứng tắc nghẽn niệu đạo và suy thận mãn tính; tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến rối loạn đường tiết niệu dưới ở mèo (FLUTD).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định rõ đối tượng động vật khảo sát, địa điểm (Bệnh viện Greenpet) và thời gian thực hiện (24/07/2020 – 03/01/2021). Mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị, vật tư y tế, bộ kit thử URS-10, hóa chất xét nghiệm, các quy trình kỹ thuật lâm sàng, quy trình lấy mẫu nước tiểu, ly tâm cặn lắng, quy trình gửi mẫu máu, phác đồ điều trị triệu chứng, điều trị nguyên nhân và công thức toán học xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Cơ cấu bệnh tật chung trên đàn mèo: Thống kê, phân loại 124 ca bệnh đến khám thành 4 nhóm bệnh chính (ký sinh trùng, nội khoa, ngoại khoa, truyền nhiễm); phân tích chi tiết các bệnh lý nội khoa (hô hấp, tiêu hóa, trúng độc và hệ niệu).
  • Dịch tễ học bệnh hệ tiết niệu: Phân tích 17 ca bệnh hệ niệu theo phân loại thể bệnh, nguyên nhân gây bệnh (thức ăn, vi khuẩn, thần kinh), phân bố theo lứa tuổi và tính biệt.
  • Kết quả xét nghiệm và điều trị: Đánh giá các biến đổi trong nước tiểu, máu, tổng kết hiệu quả các phác đồ cấp cứu ngộ độc và phác đồ điều trị bệnh tiết niệu tại bệnh viện.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các chỉ số dịch tễ học chính của bệnh hệ niệu ở mèo tại địa bàn nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị chuyên môn đối với người nuôi thú cưng cũng như cơ sở điều trị thú y.


Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu bệnh tật chung ở đàn mèo khảo sát

Trong thời gian nghiên cứu, tác giả đã theo dõi tổng số 124 cá thể mèo được đưa đến khám và điều trị tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet. Tỷ lệ mắc các nhóm bệnh được ghi nhận như sau:

Nhóm bệnh Số ca mắc (con) Tỷ lệ (%)
Bệnh ký sinh trùng và nấm 47 37,90
Bệnh nội khoa 37 29,84
Bệnh ngoại khoa (gãy xương, đẻ khó...) 32 25,81
Bệnh truyền nhiễm (giảm bạch cầu FPV...) 8 6,45
Tổng số 124 100,00

Nhận xét: Bệnh ký sinh trùng và da liễu chiếm tỷ lệ cao nhất (37,90%), chủ yếu do đặc điểm khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho ngoại ký sinh trùng (ve, rận, ghẻ tai) và nấm phát triển. Bệnh nội khoa đứng thứ hai với 29,84%.

2. Tỷ lệ và phân loại các bệnh lý trên hệ tiết niệu

Trong 37 ca bệnh nội khoa, có 17 ca được chẩn đoán mắc bệnh lý hệ tiết niệu, chiếm tỷ lệ 45,95% tổng số bệnh nội khoa. Cơ cấu các thể bệnh tiết niệu gồm:

Tên bệnh lý hệ niệu Số lượng (con) Tỷ lệ (%)
Viêm bàng quang vô căn 8 47,06
Viêm bàng quang do vi khuẩn 4 23,53
Tắc đường tiết niệu (do cặn khoáng, sỏi) 4 23,53
Suy giảm chức năng thận mãn tính 1 5,88
Tổng số 17 100,00

3. Khảo sát nguyên nhân gây bệnh hệ niệu trên mèo

Khảo sát tiền sử dinh dưỡng và bệnh lý của 17 cá thể mèo mắc bệnh hệ niệu cho thấy các nhóm nguyên nhân chính:

Nguyên nhân Số ca (con) Tỷ lệ (%)
Chế độ ăn kém (ăn nhiều hạt kém chất lượng, ít nước, nhiều đạm/khoáng) 9 52,94
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu 4 23,53
Ảnh hưởng từ vỏ não/thần kinh đến trung khu bài tiết (liệt do thiếu canxi) 3 17,65
Nguyên nhân khác 1 5,88
Tổng số 17 100,00

4. Tỷ lệ mắc bệnh hệ niệu theo lứa tuổi

Sự xuất hiện bệnh lý hệ tiết niệu có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm tuổi:

Nhóm tuổi Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ (%)
Dưới 6 tháng tuổi 0 0,00
6 tháng – 2 năm tuổi 5 29,41
2 – 5 năm tuổi 11 64,71
Trên 5 năm tuổi 1 5,88
Tổng số 17 100,00

Nhận xét: Bệnh tập trung cao nhất ở nhóm mèo trưởng thành từ 2 đến 5 năm tuổi (64,71%), tiếp đến là nhóm từ 6 tháng đến 2 năm tuổi (29,41%). Mèo dưới 6 tháng tuổi không ghi nhận ca bệnh nào trong mẫu khảo sát.

5. Kết quả điều trị một số ca bệnh nội khoa đặc thù (Trúng độc)

Bên cạnh bệnh hệ niệu, tác giả tổng kết kết quả cấp cứu 02 ca bệnh ngộ độc:

  • Trúng độc do dùng thuốc quá liều (Amoxicillin gấp 3 lần liều chỉ định): 01 con điều trị, kết quả không qua khỏi (tỷ lệ khỏi 0,00%) do nhập viện muộn khi đã suy đa cơ quan.
  • Trúng độc do ăn phải bả chuột: 01 con điều trị bằng phác đồ gây nôn, truyền dung dịch Glucose 5%, NaCl 0,9%, Glucose 30%, Atropin 0,2 ml và than hoạt tính; con vật hồi phục hoàn toàn sau 5 ngày (tỷ lệ khỏi 100,00%).

6. Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp số liệu thực tế đầu tiên về cơ cấu bệnh lý tiết niệu trên mèo tại một bệnh viện thú cảnh khu vực Hà Nội.
  • Làm rõ vai trò của chế độ dinh dưỡng (thức ăn hạt công nghiệp, hàm lượng khoáng cao, thiếu nước) là nguyên nhân hàng đầu (52,94%) dẫn đến các rối loạn đường niệu dưới ở mèo.
  • Hệ thống hóa quy trình chẩn đoán kết hợp lâm sàng - que thử nước tiểu URS-10 - soi cặn lắng - siêu âm, cùng phác đồ điều trị nội khoa kết hợp thông tiểu giải áp đạt hiệu quả trên thực tế lâm sàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu khảo sát bệnh hệ niệu còn tương đối nhỏ (17 cá thể mèo), do đó chưa phản ánh đầy đủ toàn diện các biến thiên dịch tễ học trên phạm vi toàn thành phố.
    • Thời gian theo dõi kéo dài hơn 5 tháng (từ tháng 7/2020 đến tháng 1/2021) chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết cả năm để so sánh sâu về tính mùa vụ.
    • Cơ sở thực tập chưa trang bị máy xét nghiệm huyết học tự động tại chỗ, phải gửi mẫu sang đơn vị liên kết (Medlatec), làm kéo dài thời gian nhận kết quả (sau 8 giờ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô điều tra với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều bệnh viện, phòng khám thú cảnh trên địa bàn Hà Nội và các tỉnh lân cận.
    • Thực hiện nuôi cấy, phân lập và lập kháng sinh đồ chi tiết cho các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch nước tiểu của mèo mắc bệnh.
    • Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học của sỏi niệu (Struvite, Calcium Oxalate...) nhằm tối ưu hóa các dòng thức ăn chuyên dụng trong điều trị và phòng tái phát.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu lâm sàng, cách tiếp cận thu thập số liệu bệnh án, các bước khám và chẩn đoán bệnh hệ niệu trên động vật nhỏ.
  • Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên phòng khám thú cảnh: Tham khảo quy trình thực hiện thủ thuật đặt ống thông tiểu bàng quang trên mèo đực/cái, phương pháp ly tâm nhuộm cặn nước tiểu bằng dung dịch Formol – Eosin – Fuchsin, và các phác đồ dùng thuốc điều trị viêm bàng quang, suy thận, ngộ độc.
  • Người nuôi thú cưng: Cung cấp nhận thức về tác hại của việc cho mèo ăn thức ăn hạt kém chất lượng, chế độ ăn quá mặn hoặc thiếu nước đối với sức khỏe hệ tiết niệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc các nhóm bệnh chính trên mèo tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet được ghi nhận như thế nào? Trong tổng số 124 mèo đến khám, bệnh ký sinh trùng và nấm chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,90% (47 con); tiếp theo là bệnh nội khoa chiếm 29,84% (37 con); bệnh ngoại khoa chiếm 25,81% (32 con); và thấp nhất là bệnh truyền nhiễm chiếm 6,45% (8 con).

2. Bệnh lý hệ tiết niệu nào xuất hiện nhiều nhất ở mèo trong nghiên cứu? Trong 17 ca bệnh hệ niệu, viêm bàng quang vô căn (FIC) chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,06% (8 ca); tiếp theo là viêm bàng quang do vi khuẩn chiếm 23,53% (4 ca) và tắc đường tiết niệu chiếm 23,53% (4 ca); suy thận mãn tính chiếm 5,88% (1 ca).

3. Yếu tố nào là nguyên nhân chính gây ra bệnh hệ tiết niệu ở mèo theo khảo sát của đề tài? Chế độ ăn kém (ăn nhiều thịt, sử dụng thức ăn hạt kém chất lượng và không cung cấp đủ nước uống kéo dài) là nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất với 52,94% (9/17 ca), dẫn đến hiện tượng tích tụ muối khoáng và hình thành tinh thể, sỏi trong đường niệu.

4. Quy trình xét nghiệm cặn lắng nước tiểu được tiến hành qua các bước kỹ thuật nào? Mẫu nước tiểu được ly tâm ở tốc độ 2.000 vòng/phút trong 10 phút. Sau đó gạn bỏ lớp dịch trong bên trên, lấy phần cặn đáy đặt lên phiến kính, tiến hành nhuộm qua dung dịch Formol – Eosin – Fuchsin, rửa nước, để khô, nhỏ dầu soi và quan sát dưới kính hiển vi quang học ở vật kính dầu để phát hiện hồng cầu, bạch cầu, vi khuẩn và tinh thể khoáng.

5. Đề tài ghi nhận lứa tuổi nào của mèo có tỷ lệ mắc bệnh hệ niệu cao nhất? Nhóm tuổi từ 2 đến 5 năm tuổi có tỷ lệ mắc bệnh hệ niệu cao nhất, chiếm 64,71% (11/17 con); nhóm từ 6 tháng đến 2 năm tuổi chiếm 29,41% (5/17 con); nhóm trên 5 năm tuổi chiếm 5,88% (1 con); và không ghi nhận ca bệnh nào ở nhóm dưới 6 tháng tuổi (0,00%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thanh Bình đã phản ánh chi tiết tình hình dịch tễ, đặc điểm bệnh lý và hiệu quả điều trị các bệnh hệ tiết niệu trên đàn mèo tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet, Hà Đông, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh hệ niệu chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm bệnh nội khoa (45,95%), trong đó viêm bàng quang vô căn và tắc nghẽn đường niệu do chế độ dinh dưỡng không hợp lý là các vấn đề phổ biến nhất. Đề tài đã xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình chẩn đoán kết hợp lâm sàng - cận lâm sàng và phác đồ can thiệp nội khoa, đặt nền tảng dữ liệu thực nghiệm có giá trị cho công tác thú y lâm sàng trên thú nhỏ tại Việt Nam.