Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của xu hướng nuôi thú cưng tại các đô thị Việt Nam trong giai đoạn 2016–2021 đã thúc đẩy nhu cầu chăm sóc y tế chuyên sâu cho loài mèo (Felis catus). Khác với chó, loài mèo có đặc thù giải phẫu hệ niệu với niệu đạo hẹp, dài ở con đực và phản ứng stress nhạy cảm, dẫn đến tỷ lệ mắc các hội chứng đường tiết niệu dưới ở mèo (Feline Lower Urinary Tract Disease - FLUTD) rất cao. Theo các thống kê thú y quốc tế (Albrecht Hesse và cộng sự, 2009), tỷ lệ rối loạn đường niệu dưới chiếm khoảng 0,5% – 1,0% tổng đàn và chiếm tới 6,9% trong các ca bệnh lâm sàng tiếp nhận tại các bệnh viện thú y chuyên khoa.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về bệnh học hệ tiết niệu trên mèo còn rất hạn chế, hầu hết các tài liệu trước đây chỉ tập trung vào loài chó. Việc thiếu hụt quy trình chẩn đoán chuẩn hóa và phác đồ can thiệp đặc hiệu dẫn đến tình trạng chẩn đoán muộn, điều trị sai hướng, làm tăng tỷ lệ biến chứng suy thận cấp và tử vong do nhiễm độc ure huyết. Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện khám và điều trị một số bệnh của hệ niệu trên mèo tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet, Hà Đông, Hà Nội" do sinh viên Bùi Thanh Bình thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hồng Phúc (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống bệnh học thực tiễn này.

graph TD
    A["Mèo nhập viện có triệu chứng bất thường hệ niệu"] --> B["Khám lâm sàng & Khai thác tiền sử dinh dưỡng"]
    B --> C["Sàng lọc nhanh bằng Que thử sinh hóa URS-10 (2 phút)"]
    C --> D{"Đánh giá tình trạng tắc nghẽn"}
    D -- "Bí tiểu cấp tính / Căng bàng quang" --> E["Can thiệp Thông tiểu vô trùng (Zoletil + Vaselin)"]
    D -- "Tiểu rắt / Không tắc nghẽn" --> F["Lấy mẫu nước tiểu giữa dòng"]
    E --> G["Ly tâm nước tiểu 2000 rpm x 10 min & Nhuộm cặn"]
    F --> G
    G --> H["Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm 3D & X-quang kỹ thuật số"]
    H --> I["Phân loại bệnh lý: FIC (47.06%), Nhiễm khuẩn (23.53%), Tắc sỏi (23.53%), CKD (5.88%)"]
    I --> J["Phác đồ điều trị đích đa tầng: Kháng sinh + Kháng viêm + Dinh dưỡng"]

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Xác định tỷ lệ và cơ cấu bệnh lý hệ tiết niệu trong tổng số ca bệnh nội khoa được tiếp nhận tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet.
  2. Phân tích các yếu tố dịch tễ học lâm sàng chi tiết bao gồm: giống mèo, lứa tuổi, tính biệt, và nguyên nhân gây bệnh chính (chế độ dinh dưỡng, vi khuẩn, thần kinh).
  3. Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán cận lâm sàng kết hợp giữa test nhanh sinh hóa nước tiểu URS-10, ly tâm soi cặn lắng nhuộm Formol-Eosin-Fuchsin và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm 3D, X-quang kỹ thuật số).
  4. Thiết lập và đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị đa tầng theo từng nguyên nhân bệnh lý (viêm bàng quang vô căn FIC, viêm bàng quang do vi khuẩn, tắc nghẽn niệu đạo do tinh thể/sỏi, và suy giảm chức năng thận mãn tính CKD).

Dự án được giới hạn nghiên cứu trên 124 cá thể mèo tiếp nhận khám và điều trị tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet (702 Quang Trung, Hà Đông, Hà Nội) trong mốc thời gian từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các phòng khám thú y thực hành, phương pháp tiếp cận bệnh lý tiết niệu ở mèo trước đây thường phụ thuộc vào việc thăm khám lâm sàng đơn thuần và điều trị bao vây bằng kháng sinh phổ rộng mà không phân biệt giữa viêm vô căn (FIC) và viêm nhiễm khuẩn, dẫn đến tình trạng lạm dụng kháng sinh và tăng nguy cơ tái phát.

Tiêu chí phân tích Tiếp cận lâm sàng truyền thống Tiếp cận đa tầng chuẩn hóa tại Greenpet
Phương pháp chẩn đoán Thăm khám sờ nắn, kháng sinh thử nghiệm Kết hợp URS-10 + Ly tâm soi cặn + Siêu âm 3D/X-quang
Thời gian xác định bệnh 24 – 48 giờ sau dùng thuốc thử nghiệm 15 – 30 phút ngay tại phòng khám nội khoa
Phân loại viêm bàng quang Không phân định rõ nguyên nhân vô căn/khuẩn Phân lập chính xác FIC (47,06%) vs Nhiễm khuẩn (23,53%)
Can thiệp tắc nghẽn Ép bàng quang thủ công (nguy cơ vỡ) Đặt Catheter vô trùng có an thần Zoletil + Thụt rửa KMnO4
Chiến lược dinh dưỡng Giữ nguyên khẩu phần hạt khô Tăng hydrat hóa, cân bằng khoáng, giảm tải áp lực thẩm thấu

Nghiên cứu đối chiếu với các công bố của Scott A. Brown (2018) và Rubin S.A (1999) cho thấy bệnh lý niệu ở mèo chịu tác động đa nhân tố. Khảo sát yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Quy trình thông tiểu giải áp bàng quang vô trùng khẩn cấp; test nhanh sinh hóa nước tiểu 10 thông số; phác đồ bù dịch đẳng trương (NaCl 0.9%, Ringer Lactate).
  • Should-have: Kỹ thuật ly tâm soi cặn nhuộm màu xác định tinh thể khoáng và vi khuẩn; siêu âm Doppler đánh giá độ dày thành bàng quang.
  • Could-have: Xét nghiệm sinh hóa máu xác định chỉ số Ure và Creatinine đối chứng ngoại viện (Medlatec).
  • Won't-have (giai đoạn này): Phân tích quang phổ sỏi niệu chuyên sâu (FTIR).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chẩn đoán và quy trình kỹ thuật lâm sàng được chuẩn hóa theo bộ thông số trang thiết bị và hóa chất chuyên dụng:

[Tiếp nhận lâm sàng] -> [Thu thập mẫu nước tiểu] -> [Sinh hóa nước tiểu URS-10]
                                                            |
                                                   [Ly tâm 2000 rpm x 10 min]
                                                            |
[Phác đồ điều trị đích] <-- [Chẩn đoán hình ảnh Siêu âm/X-quang] <-- [Nhuộm cặn hiển vi]
  • Hóa chất & Bộ kit xét nghiệm:
    • Bộ que thử sinh hóa nước tiểu 10 chỉ tiêu URS-10 (Teco Diagnostics Manufacturing Ltd, USA) kiểm soát: Glucose, Bilirubin, Ketone, Tỷ trọng (Specific Gravity), Máu (Occult Blood), pH, Protein, Urobilinogen, Nitrite, Bạch cầu (Leukocytes).
    • Thuốc gây mê/tiền mê: Zoletil 50 (Tiletamine HCl + Zolazepam HCl) liều an thần kiểm soát đau.
    • Dung dịch thụt rửa bàng quang: KMnO4 0,1%, dung dịch Axit Boric 1% – 2%, nước muối sinh lý ấm NaCl 0,9%.
    • Dung dịch nhuộm cặn nước tiểu: Hệ nhuộm Formol – Eosin – Fuchsin.
  • Thông số sinh lý & huyết học tham chiếu chuẩn trên mèo:
Chỉ tiêu huyết học / Sinh hóa Khoảng tham chiếu chuẩn Đơn vị tính
Ure máu (BUN) 5,0 – 12,9 mmol/L
Creatinine huyết thanh 53 – 165 µmol/L
Tổng số lượng bạch cầu (WBC) 3,5 – 16,0 Giga/L
Tỷ lệ Bạch cầu trung tính (NEU) 35 – 75 %
Tỷ lệ Bạch cầu Lympho (LYM) 20 – 45 %
pH nước tiểu bình thường 6,0 – 7,0 -
Lượng nước tiểu sinh lý 1,0 – 2,0 mL/kg/giờ

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả kết hợp can thiệp lâm sàng thực nghiệm có đối chứng, triển khai qua 3 giai đoạn chính:

  1. Thu thập dữ liệu bệnh sử & Khám lâm sàng: Ghi nhận cá thể (giống, tuổi, giới tính, dinh dưỡng), sờ nắn bàng quang vùng hạ vị, đánh giá phản xạ đau, dáng đi cong lưng, đái dắt (Pollakiuria), đái máu (Hematuria).
  2. Kỹ thuật thu mẫu & Xét nghiệm cận lâm sàng: Lấy nước tiểu giữa dòng hoặc thông tiểu qua ống Catheter bôi trơn Vaselin y tế. Tiến hành nhúng que URS-10 (đọc kết quả trong 30 – 120 giây), đồng thời lấy cặn ly tâm 2000 vòng/phút trong 10 phút, soi kính hiển vi quang học độ phóng đại 400x và 1000x (vật kính dầu).
  3. Xử lý thống kê sinh học: Số liệu được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2016 bằng các công thức sinh học thống kê y học:

$$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^{n} X_i}{n}, \quad \delta = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (X_i - \bar{X})^2}{n - 1}}, \quad m_x = \pm \frac{\delta}{\sqrt{n - 1}}$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình can thiệp lâm sàng trên các ca bệnh hệ niệu được thực hiện theo giải thuật điều trị chuẩn hóa:

def clinical_urology_protocol(cat_patient):
    # Bước 1: Đánh giá hội chứng tắc nghẽn đường tiểu cấp
    if cat_patient.is_obstructed:
        administer_sedation(drug="Zoletil", dosage="calculated_by_weight")
        perform_urethral_catheterization(lubricant="Vaselin", sterile=True)
        evacuate_urine()
        lavage_bladder(solution="Warm Saline 0.9% / KMnO4 0.1%", cycles=3)
        retain_catheter_system(open_drainage=True)
    
    # Bước 2: Phân tích mẫu nước tiểu sinh hóa & cặn lắng
    urine_analysis = test_urs10_and_sediment(cat_patient.urine_sample)
    
    # Bước 3: Phân lập và điều trị theo phác đồ đích
    if urine_analysis.has_bacteria or urine_analysis.wbc > threshold:
        # Viêm bàng quang do vi khuẩn
        prescribe_antibiotic(drug="Amoxicillin", dose="10mg/kg/day", route="SC", duration="10-14 days")
        prescribe_antiinflammatory(drug="Dexamethasone", dose="0.1mg/kg/day", duration="3-5 days")
        prescribe_diuretic(drug="Urotropin", dose="1ml/5kg/day")
    elif urine_analysis.is_idiopathic:
        # Viêm bàng quang vô căn (FIC)
        manage_stress_environment()
        administer_pain_relief(cat_patient)
        adjust_diet(hydration="wet_food", mineral_control=True)
    elif cat_patient.diagnosis == "CKD":
        # Suy thận mãn tính
        fluid_therapy(iv="NaCl 0.9% / G5%", monitoring="BUN_Creatinine")
        prescribe_supplements(drug="Renovet", dosage="1 tab/day")
        antiemetic(drug="Primperan", dose="0.2mg/kg", route="SC/PO")

Testing và validation

Trong 5 tháng theo dõi, tổng số 124 ca bệnh trên mèo đã được tiếp nhận, phân loại và đánh giá. Kết quả phân bố các nhóm bệnh tổng thể như sau:

  • Bệnh ký sinh trùng & nấm da: 47 ca (chiếm 37,90%)
  • Bệnh nội khoa: 37 ca (chiếm 29,84%)
  • Bệnh ngoại khoa (chấn thương, gãy xương, đẻ khó): 32 ca (chiếm 25,81%)
  • Bệnh truyền nhiễm (giảm bạch cầu FPV): 8 ca (chiếm 6,45%)
Phân bố nhóm bệnh trên mèo (N=124):
[Ký sinh trùng & Nấm] ███████████████████ 37.90% (47 ca)
[Bệnh Nội khoa]       ███████████████ 29.84% (37 ca)
[Bệnh Ngoại khoa]     █████████████ 25.81% (32 ca)
[Bệnh Truyền nhiễm]   ███ 6.45% (8 ca)

Trong nhóm bệnh nội khoa (37 ca), bệnh lý hệ tiết niệu chiếm tỷ lệ áp đảo với 17 ca (45,95%).

Kết quả đạt được

Phân tích sâu trên 17 ca bệnh lý hệ niệu ghi nhận các số liệu thực nghiệm:

1. Phân loại hình thái bệnh lý hệ niệu

  • Viêm bàng quang vô căn (FIC): 8 ca (chiếm 47,06%) – dạng bệnh phổ biến nhất.
  • Viêm bàng quang do vi khuẩn: 4 ca (chiếm 23,53%).
  • Tắc nghẽn đường tiết niệu (sỏi/cặn tinh thể): 4 ca (chiếm 23,53%).
  • Suy giảm chức năng thận mãn tính (CKD): 1 ca (chiếm 5,88%).
Cơ cấu bệnh lý hệ niệu (N=17):
[Viêm bàng quang vô căn - FIC] ████████████████████ 47.06% (8 ca)
[Viêm bàng quang do vi khuẩn]   ██████████ 23.53% (4 ca)
[Tắc đường tiết niệu do sỏi]    ██████████ 23.53% (4 ca)
[Suy thận mãn tính - CKD]       ██ 5.88% (1 ca)

2. Nguyên nhân khởi phát

  • Chế độ ăn kém chất lượng (thức ăn khô nhiều khoáng, thiếu nước): 9 ca (chiếm 52,94%). Khẩu phần hạt công nghiệp chứa hàm lượng khoáng cao kết hợp tập tính lười uống nước làm tăng tỷ trọng nước tiểu và kết tủa muối vô cơ.
  • Nhiễm khuẩn đường niệu: 4 ca (chiếm 23,53%).
  • Tổn thương thần kinh trung ương chi phối bàng quang (liệt hạ vị do thiếu canxi): 3 ca (chiếm 17,65%).
  • Nguyên nhân khác: 1 ca (chiếm 5,88%).

3. Phân bố theo lứa tuổi và tính biệt

  • Mèo từ 2 – 5 năm tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất: 11 ca (chiếm 64,71%).
  • Mèo từ 6 tháng – 2 năm tuổi: 5 ca (chiếm 29,41%).
  • Mèo trên 5 năm tuổi (chủ yếu là CKD): 1 ca (chiếm 5,88%).
  • Nhóm dưới 6 tháng tuổi: 0 ca (0,00%).
  • Về tính biệt: Mèo đực chiếm tỷ lệ mắc tắc niệu và biến chứng nặng cao vượt trội so với mèo cái do đặc điểm giải phẫu niệu đạo dài, hẹp và gấp khúc qua xương chậu.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp kỹ thuật và cải tiến thực tiễn quan trọng cho ngành thú y lâm sàng thú cưng tại Việt Nam:

  1. Chuẩn hóa quy trình can thiệp tối thiểu giải áp bàng quang: Ứng dụng kỹ thuật thông tiểu có tiền mê giảm đau bằng Zoletil kết hợp thụt rửa đa chu kỳ với dung dịch KMnO4 0,1% và nước muối sinh lý ấm, giúp giảm 100% nguy cơ rách niệu đạo so với kỹ thuật ép cơ học truyền thống.
  2. Quy trình chẩn đoán phân biệt FIC và viêm nhiễm khuẩn: Việc kết hợp tức thời que thử sinh hóa URS-10 và soi cặn lắng nhuộm Formol-Eosin-Fuchsin cho phép bác sĩ lâm sàng loại trừ việc lạm dụng kháng sinh ở 47,06% số ca mắc viêm bàng quang vô căn, chuyển trọng tâm sang kiểm soát hành vi, giảm stress và hydrat hóa.
  3. Hiệu chỉnh phác đồ nội khoa đặc hiệu: Thiết lập liệu trình Amoxicillin (10 mg/kg SC) kết hợp Dexamethason (0,1 mg/kg) và Urotropin (1 ml/5 kg) giúp rút ngắn thời gian điều trị viêm bàng quang nhiễm khuẩn cấp xuống còn 10 – 14 ngày, tỷ lệ phục hồi đạt 100% không tái phát trong thời gian theo dõi nội trú.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ca bệnh thực tế (Clinical Use Case)

  • Bệnh nhân: Mèo Anh lông ngắn (British Shorthair), đực, 3 tuổi, thể trọng 4,2 kg.
  • Tiền sử: Nuôi nhốt hoàn toàn trong căn hộ, khẩu phần 100% thức ăn hạt khô giá rẻ, uống ít nước.
  • Triệu chứng tiếp nhận: Rặn tiểu liên tục, kêu la đau đớn, cong lưng, tiểu ra vài giọt có máu (Hematuria), bàng quang căng cứng hình quả lê vùng hạ vị.
  • Triển khai quy trình:
    1. Cấp cứu: Tiêm an thần Zoletil, luồn Catheter vô trùng bôi trơn Vaselin qua đầu dương vật, rút 80 mL nước tiểu màu đỏ sẫm chứa cặn.
    2. Thụt rửa: Bơm rửa 3 lần bằng NaCl 0,9% ấm pha loãng Axit Boric 1% đến khi dịch trong.
    3. Xét nghiệm que thử URS-10: Protein (++), Blood (+++), pH = 7.5, Nitrite (-). Soi cặn hiển vi phát hiện tinh thể Struvite (Magnesium Ammonium Phosphate) dày đặc.
    4. Điều trị duy trì: Truyền dịch Ringer Lactate 100 mL/ngày, tiêm Dexamethason 0,4 mL/ngày trong 3 ngày, Urotropin 0,8 mL/ngày trong 5 ngày; chuyển đổi hoàn toàn sang thức ăn ướt (Pâté) chuyên dụng tan sỏi và bổ sung nước lọc tự do.
    5. Kết quả: Mèo tự đi tiểu thông suốt sau 48 giờ rút ống thông, xuất viện sau 5 ngày với các chỉ số niệu trở về bình thường.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Cơ sở thực tập chưa trang bị máy sinh hóa máu tự động tại chỗ, các chỉ số Ure và Creatinine phải gửi mẫu liên kết sang Bệnh viện Đa khoa Medlatec (thời gian trả kết quả 8 giờ), gây độ trễ nhất định trong cấp cứu suy thận cấp.
    • Cỡ mẫu khảo sát (17 ca bệnh niệu trên tổng số 124 ca bệnh) phản ánh phạm vi trong 5 tháng tại một bệnh viện thú y quận Hà Đông, cần cỡ mẫu lớn hơn để đại diện cho toàn bộ quần thể thú cưng đô thị.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Ứng dụng phương pháp phân tích quang phổ hồng ngoại (FTIR) để định danh chính xác 100% thành phần hóa học của sỏi niệu (Struvite, Canxi Oxalate, Urate).
    • Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa nồng độ Cortisol huyết thanh và hội chứng viêm bàng quang vô căn FIC trên các giống mèo ngoại nhập.
    • Xây dựng phần mềm bệnh án điện tử hỗ trợ cảnh báo sớm nguy cơ tái phát sỏi niệu dựa trên khẩu phần ăn và nồng độ pH nước tiểu định kỳ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Bác sĩ thú y thực hành: Tiếp cận quy trình chẩn đoán có hệ thống, phân loại nhanh giữa viêm vô căn và nhiễm khuẩn, nắm vững kỹ thuật thông tiểu và thụt rửa bàng quang an toàn.
  • Sinh viên & Học viên ngành Thú y / Chăn nuôi Thú y: Tài liệu tham khảo thực tiễn chuẩn xác với đầy đủ công thức tính toán, liều lượng dược lý và số liệu thống kê lâm sàng minh bạch.
  • Chủ cơ sở khám chữa bệnh thú cưng: Tối ưu hóa quy trình dịch vụ cấp cứu nội khoa, nâng cao tỷ lệ điều trị thành công các ca tắc niệu phức tạp, giảm thiểu khiếu nại chuyên môn.
  • Chủ vật nuôi (Pet Owners): Nâng cao nhận thức về tác hại của chế độ ăn khô thiếu nước, biết cách nhận diện sớm các dấu hiệu đái dắt, đái máu để đưa thú cưng đi cấp cứu kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu trang thiết bị tối thiểu để triển khai quy trình chẩn đoán này là gì?

Cơ sở thú y cần trang bị: Kính hiển vi quang học có vật kính soi dầu (100x), máy ly tâm mini (tốc độ tối thiểu 2000 rpm), bộ que thử sinh hóa nước tiểu URS-10, bộ ống thông tiểu Catheter chuyên dụng cho mèo đực/cái, máy siêu âm màu hỗ trợ đầu dò tần số cao (7,5 – 10 MHz) để quan sát thành bàng quang.

2. Tại sao mèo đực lại có tỷ lệ biến chứng tắc niệu cao hơn mèo cái?

Do niệu đạo của mèo đực dài, hẹp và có đoạn gấp khúc quanh vòm ngồi xương chậu trước khi đi vào dương vật. Khi có cặn tinh thể khoáng hoặc cục máu đông, đường dẫn này rất dễ bị bít tắc hoàn toàn, trong khi niệu đạo mèo cái ngắn, thẳng và có đường kính giãn nở lớn hơn nhiều.

3. Khi nào cần can thiệp thông tiểu khẩn cấp cho mèo?

Cần thông tiểu ngay khi sờ nắn thấy bàng quang căng to cứng vùng hạ vị, con vật có triệu chứng vô niệu hoặc thiểu niệu (<0,5 mL/kg/h), rặn tiểu đau đớn dữ dội, nôn mửa hoặc có dấu hiệu nhiễm độc ure huyết đe dọa vỡ bàng quang và ngừng tim do tăng kali máu.

4. Viêm bàng quang vô căn (FIC) ở mèo có cần dùng kháng sinh không?

Không. FIC là phản ứng viêm vô trùng liên quan đến stress thần kinh - nội tiết làm tổn thương lớp Glycosaminoglycan (GAG) bảo vệ niêm mạc bàng quang. Dùng kháng sinh trong trường hợp này không có tác dụng điều trị mà còn gây lãng phí và tăng nguy cơ kháng thuốc; giải pháp cốt lõi là giảm đau, giảm stress môi trường và tăng cường uống nước.

5. Chi phí và thời gian điều trị trung bình cho một ca bệnh tiết niệu là bao nhiêu?

Thời gian điều trị nội trú cấp cứu tắc niệu thường kéo dài từ 3 – 5 ngày (đặt catheter lưu và thụt rửa), sau đó điều trị ngoại trú duy trì thuốc từ 10 – 14 ngày. Chi phí dao động tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn, nhu cầu xét nghiệm máu và loại thức ăn bệnh lý hỗ trợ phục hồi.


Kết luận

Công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thanh Bình tại Bệnh viện Thú cảnh Greenpet đã cung cấp bức tranh lâm sàng toàn diện về bệnh lý hệ tiết niệu trên mèo tại khu vực đô thị Hà Nội. Với tỷ lệ bệnh niệu chiếm tới 45,95% trong các ca nội khoa, việc làm rõ căn nguyên chiếm ưu thế gồm viêm bàng quang vô căn FIC (47,06%)chế độ dinh dưỡng kém (52,94%) có ý nghĩa thực tiễn to lớn.

Quy trình chẩn đoán kết hợp que thử URS-10, ly tâm soi cặn nhuộm màu và phác đồ điều trị đa tầng không chỉ mang lại hiệu quả cấp cứu phục hồi dòng tiểu cao mà còn đặt nền móng chuẩn hóa kỹ thuật cho các phòng khám thú y thực hành, góp phần bảo vệ sức khỏe và nâng cao phúc lợi cho loài mèo nuôi tại Việt Nam.