Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hệ thống giáo dục chính quy đóng vai trò trụ cột trong việc đào tạo nguồn nhân lực cho quốc gia, xu hướng giáo dục tại nhà (homeschooling) đang dần xuất hiện và thu hút sự quan tâm của một bộ phận phụ huynh tại Việt Nam. Trên thế giới, hình thức này đã được hợp pháp hóa tại toàn bộ 50 bang của Hoa Kỳ từ năm 1993 với khoảng 2,5 triệu học sinh vào năm 2019, đồng thời được triển khai tại các quốc gia như Canada (chiếm khoảng 0,7% học sinh giai đoạn 2018–2019). Tại Việt Nam, sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội đã tạo điều kiện cho các nhóm phụ huynh kết nối thông qua các diễn đàn như Homeschooling in Vietnam, Pre-HSC 4.0 hay Homeschooling và những người bạn nhằm trao đổi kinh nghiệm, giáo trình và phương pháp giáo dục.
Tuy nhiên, giáo dục tại nhà tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều tranh luận xoay quanh khả năng hòa nhập xã hội của trẻ cũng như tính tương thích với hệ thống pháp luật hiện hành. Luật Giáo dục Việt Nam quy định phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở là bắt buộc và phải được thực hiện thông qua hệ thống trường lớp công lập hoặc tư thục theo khung chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thực tế này dẫn đến khoảng trống pháp lý: homeschooling không bị pháp luật cấm nhưng cũng chưa được thừa nhận, khiến người học gặp trở ngại lớn khi có nhu cầu chuyển tiếp lên các bậc học cao hơn do thiếu hệ thống văn bằng, chứng chỉ tương đương.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Quốc tế học của tác giả Triệu Hoàn Thắng (Trường Đại học Hà Nội, bảo vệ tháng 5/2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Lương Minh Phương) được thực hiện nhằm phân tích thực trạng giáo dục tại nhà tại Việt Nam, đánh giá năng lực xã hội hóa của trẻ và xem xét các điều kiện pháp lý liên quan.
Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cụ thể trong văn bản bao gồm:
- Câu hỏi 1: Thực trạng giáo dục tại nhà tại Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Câu hỏi thành phần 1.1: Các đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế - xã hội của các gia đình homeschooling tại Việt Nam là gì?
- Câu hỏi thành phần 1.2: Động lực nào thúc đẩy các gia đình tại Việt Nam lựa chọn phương thức giáo dục tại nhà?
- Câu hỏi thành phần 1.3: Những ưu điểm và nhược điểm của giáo dục tại nhà đối với phụ huynh và học sinh là gì?
- Câu hỏi 2: Năng lực xã hội hóa và/hoặc sự phát triển của trẻ em trong các gia đình homeschooling diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi thành phần 2.1: Những yếu tố nào tác động trực tiếp đến quá trình xã hội hóa của trẻ học tại nhà?
- Câu hỏi 3: Giáo dục tại nhà có nên được thúc đẩy và tích hợp vào khung pháp lý của Việt Nam hay không? Tại sao? Nếu có, đâu là các hỗ trợ cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả trong bối cảnh giáo dục Việt Nam?
Các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra để kiểm chứng:
- Giả thuyết 1: Trẻ học tại nhà có năng lực xã hội hóa kém hơn so với trẻ học trường truyền thống.
- Giả thuyết 2: Cha mẹ trong các gia đình homeschooling tại Việt Nam có ảnh hưởng mang tính quyết định đến năng lực xã hội hóa của con em họ.
- Giả thuyết 3: Trẻ em học tại nhà tiếp thu các quy tắc ứng xử, hệ thống niềm tin và thái độ từ nhiều nền văn hóa khác nhau (không chỉ giới hạn trong văn hóa Việt Nam).
Đối tượng nghiên cứu là các gia đình đang thực hiện giáo dục tại nhà tại Việt Nam (bao gồm cả gia đình người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam), trẻ em được giáo dục tại nhà và các chuyên gia giáo dục. Phạm vi không gian khảo sát tập trung tại khu vực miền Bắc (Hà Nội) và miền Nam (Thành phố Hồ Chí Minh, Long An) trong mốc thời gian hoàn thành nghiên cứu vào năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Nghiên cứu phân định rõ các khái niệm nền tảng trong giáo dục thay thế:
- Homeschooling (Giáo dục tại nhà): Hình thức giáo dục tư nhân do phụ huynh trực tiếp dẫn dắt và đặt cơ sở tại môi trường gia đình (Ray, 2017), phân biệt với Unschooling (học tập tự định hướng hoàn toàn theo mong muốn của trẻ - Miller, 2014) và Home-based education (học tập tại nhà nhưng không loại trừ các hoạt động liên kết với trường lớp truyền thống - Dương, 2017).
- Socialization (Xã hội hóa): Quá trình cá nhân tiếp nhận, thích ứng và nội tâm hóa các chuẩn mực, giá trị, tập quán và hành vi của một nhóm xã hội (Luffey, Mortimer & Parsons; dẫn theo Lara, 2013).
- Khung lý thuyết Sinh thái học phát triển người (Ecological Systems Theory - 1979 / Bioecological Model) của Urie Bronfenbrenner: Mô hình phân tích 5 tầng hệ thống tác động đến sự phát triển của trẻ:
- Hệ vi mô (Micro-system): Tương tác trực tiếp trong môi trường gần gũi nhất (gia đình, bạn bè, lớp học, hàng xóm).
- Hệ trung gian (Meso-system): Mối liên kết giữa các hệ vi mô (ví dụ: tương tác giữa phụ huynh và người hướng dẫn/cộng đồng).
- Hệ ngoại vi (Exo-system): Môi trường gián tiếp tác động lên trẻ (môi trường làm việc của cha mẹ, mạng xã hội, bối cảnh chính trị).
- Hệ vĩ mô (Macro-system): Hệ thống giá trị văn hóa, luật pháp, phong tục, hệ tư tưởng xã hội.
- Hệ thời gian (Chrono-system): Sự thay đổi của môi trường và các bước chuyển tiếp trong dòng thời gian cuộc đời.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính (qualitative research) nhằm thu thập và phân tích sâu sắc các trải nghiệm, quan điểm và nhận thức thực tế của các bên liên quan.
- Mẫu khảo sát: Tổng cộng 14 người tham gia, bao gồm:
- 06 phụ huynh homeschooling đại diện cho 6 gia đình (4 gia đình tại miền Bắc gồm Hà Nội; 2 gia đình tại miền Nam gồm TP.HCM và Long An).
- 05 trẻ em đang hoặc từng học theo hình thức homeschooling.
- 03 chuyên gia giáo dục: TS. L. (Giám đốc Trung tâm Giáo dục Đại học, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam), N.H. (Giám đốc Tổ chức WOW Bali), Đ. (Thành viên Trung tâm Phát triển Bền vững và Giáo dục tại Việt Nam).
- Thu thập dữ liệu: Phỏng vấn sâu (in-depth interview) bán cấu trúc. Tác giả đã tiến hành 11 cuộc phỏng vấn trực tiếp mặt đối mặt và 3 cuộc phỏng vấn trực tuyến qua các nền tảng Facebook, Skype, Zalo và Twitter (do ảnh hưởng của khoảng cách địa lý và đại dịch Covid-19).
- Quy trình phân tích dữ liệu: Gỡ băng ghi âm phỏng vấn (transcribing), mã hóa dữ liệu (coding), phân loại theo các nhóm danh mục (categories) và tổng hợp, khái quát hóa thành các chủ đề (thematic analysis).
- Đạo đức nghiên cứu: Đảm bảo nguyên tắc đồng thuận tự nguyện có hiểu biết (informed consent), mã hóa ẩn danh toàn bộ định danh người tham gia (ví dụ:
HN19032021-P, LA19032021-P, HN29032021-C), cam kết bảo mật thông tin và hạn chế tối đa các rủi ro xã hội hoặc tâm lý đối với người được phỏng vấn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài thông qua việc so sánh bức tranh giáo dục tại nhà giữa các nước phát triển và Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh sự gia tăng của các nhóm phụ huynh tìm kiếm mô hình giáo dục cá nhân hóa trong bối cảnh chương trình giáo dục công lập còn nhiều áp lực về kiểm tra, thi cử. Bên cạnh việc xác định 3 mục tiêu nghiên cứu và các câu hỏi thành phần, chương này nêu rõ các giả thuyết cần kiểm chứng về năng lực xã hội hóa, vai trò định hình của gia đình và khả năng tiếp biến văn hóa đa dạng của trẻ học tại nhà.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương 2 tổng hợp các công trình học thuật trong và ngoài nước về giáo dục tại nhà:
- Bình diện quốc tế: Điểm lại lịch sử phát triển và quy định tại Mỹ, Canada. Trình bày các lý thuyết phân loại động lực phụ huynh của Van Galen (1988) gồm nhóm "nhà tư tưởng" (ideologues - chú trọng niềm tin tôn giáo, giá trị đạo đức riêng) và nhóm "nhà sư phạm" (pedagogues - phản đối phương pháp giảng dạy trường công), mở rộng sang các nghiên cứu của Hannah (2011) và Rothermel (2003).
- Tranh luận về sự phát triển và xã hội hóa: Đối chiếu quan điểm chỉ trích của Horsburgh (2005) và Dương Đồng (2017) cho rằng homeschooling làm giảm tương tác nhóm bạn (peer interaction), dẫn đến nguy cơ thiếu hụt kỹ năng xã hội; với nghiên cứu định lượng của Koehler và cộng sự sử dụng thang đo kỹ năng xã hội SSRS (Social Skills Rating Scale) cho thấy trẻ học tại nhà có điểm số kỹ năng xã hội trung bình (mean score 63,8) cao hơn trẻ học trường công lập.
- Bối cảnh Việt Nam: Phân tích nghiên cứu của tác giả Dương Đồng (2017) về các rào cản pháp lý của homeschooling tại Việt Nam và các đề xuất sửa đổi cơ chế công nhận đào tạo từ xa tương đương.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)
Chương 3 trình bày chi tiết cơ sở lựa chọn phương pháp nghiên cứu định tính, giải thích sự phù hợp của mô hình sinh thái Bronfenbrenner trong việc đánh giá sự tương tác đa tầng của trẻ. Tác giả mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 6 gia đình (với các trường hợp đa dạng: gia đình đơn thân, gia đình tái hôn, gia đình có yếu tố nước ngoài mang quốc tịch Singapore, Mỹ), quy trình thiết kế bảng hỏi mở, phương thức tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp và trực tuyến, cũng như các giới hạn về cỡ mẫu do tác động của đại dịch Covid-19 và tính chất khép kín của cộng đồng homeschooling tại Việt Nam.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Research Results)
Chương 4 cung cấp toàn bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm thông qua các bảng thống kê và trích dẫn phỏng vấn sâu:
1. Đặc điểm nhân khẩu học và điều kiện kinh tế của các gia đình homeschooling
Dữ liệu khảo sát từ 6 gia đình cho thấy các mẫu hình rõ nét:
- Trình độ học vấn của phụ huynh: 100% phụ huynh tham gia có trình độ đại học trở lên (3 người cha có bằng cử nhân; 3 người mẹ có bằng cử nhân và 2 người mẹ có bằng sau đại học).
- Thời gian thực hiện homeschooling: Trung bình đạt 2,92 năm (xấp xỉ 3 năm). Thời gian dài nhất là 6 năm (gia đình
HN30032021-P), 4 năm (LA19032021-P, HNQO20032021-P) và ngắn nhất là hơn 6 tháng (HCM30032021-P).
- Tôn giáo và quốc tịch: 3/6 gia đình theo đạo Tin Lành/Cơ đốc giáo, 1 gia đình theo Phật giáo, 4 trường hợp không theo tôn giáo. Có 3 người mẹ/phụ huynh là người nước ngoài (Singapore, Mỹ).
- Thu nhập và chi phí: 2/6 gia đình có thu nhập dưới 1.000 USD/tháng; 2/6 gia đình đạt từ 1.000 – 3.000 USD/tháng; 1/6 gia đình trên 3.000 USD/tháng. Về chi phí giáo dục hàng năm: 2 gia đình chi dưới 100 USD/năm (sử dụng tài liệu mở); 2 gia đình chi từ 300 – 1.000 USD/năm; 1 gia đình chi trên 1.000 USD/năm cho các chương trình trực tuyến quốc tế.
| Đặc điểm khảo sát |
Phân loại dữ liệu chi tiết |
Số lượng trường hợp (N=6) |
| Trình độ học vấn phụ huynh |
Cử nhân (Đại học) Sau đại học (Thạc sĩ trở lên) |
6 (3 nam, 3 nữ) 2 (2 nữ) |
| Thu nhập hộ gia đình/tháng |
Dưới 1.000 USD 1.000 – 3.000 USD Trên 3.000 USD Không trả lời |
2 2 1 1 |
| Chi phí giáo dục/năm |
Dưới 100 USD 300 – 1.000 USD Trên 1.000 USD Không trả lời |
2 2 1 1 |
| Người trực tiếp giảng dạy |
Mẹ ruột Cả mẹ ruột và cha dượng Cả cha và mẹ ruột |
3 2 1 |
| Khung quy định theo dõi |
Có quy định của chính quyền Không có quy định pháp lý hướng dẫn |
0 6 |
2. Chương trình học và nguồn tư vấn
- Tư vấn: 3 gia đình tham khảo ý kiến từ cộng đồng Cơ đốc giáo tại Hà Nội; 2 gia đình tìm kiếm thông tin qua các hội nhóm mạng xã hội Facebook.
- Giáo trình sử dụng: 3 gia đình theo Cơ đốc giáo lựa chọn chương trình Abeka Curriculum (chương trình chuẩn của Mỹ nhấn mạnh giáo dục nhân cách theo Kinh thánh); 1 gia đình sử dụng Minh Viet Academy (chương trình trực tuyến theo chuẩn Mỹ); 1 gia đình áp dụng triết lý Giáo dục Steiner (Steiner Education nhằm phát triển nghệ thuật, tư duy tự do); 1 gia đình tự giảng dạy theo sách giáo khoa chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam kết hợp các nguồn tài liệu mở như Khan Academy, IXL, NISAI.
3. Động lực lựa chọn giáo dục tại nhà của phụ huynh
- 5/6 phụ huynh bày tỏ sự không hài lòng với phương pháp giảng dạy và chương trình học tại trường công lập (nặng về bệnh thành tích, chạy theo điểm số, áp lực thi cử).
- 3/6 phụ huynh mong muốn truyền đạt mục đích học tập đích thực cho con ("học là niềm vui, học để mở rộng tầm hiểu biết").
- 3/6 phụ huynh chỉ ra sự bất cập trong việc phân hóa năng lực học sinh trong cùng một lớp học.
- 3/6 phụ huynh muốn giải phóng con khỏi thời khóa biểu gò bó và nội quy áp đặt của trường học truyền thống.
- 2/6 phụ huynh lo ngại sĩ số lớp học quá đông khiến giáo viên không thể quan tâm toàn diện đến từng học sinh.
- 2/6 phụ huynh lo sợ con tiếp xúc với các tệ nạn xã hội và môi trường học đường tiêu cực.
- 1 trường hợp phụ huynh quyết định cho con học tại nhà do trẻ bị bạn bè bắt nạt về thể chất, tinh thần và bị giáo viên trừng phạt vì không tham gia lớp học thêm (
HN19032021-P).
4. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm
- Đối với phụ huynh: Ưu điểm lớn nhất là tăng cường sự gắn kết gia đình (6/6 đồng ý), kiểm soát được kiến thức thực tế của con (3/6), nâng cao kỹ năng sư phạm (2/6), tiết kiệm chi phí hơn trường quốc tế (3/6). Nhược điểm chính là phụ huynh bị giảm sút quỹ thời gian dành cho công việc cá nhân (4/6) và đôi khi cảm thấy bối rối về khối lượng kiến thức cần truyền đạt (1/6).
- Đối với trẻ em: Trẻ được tự do học theo sở thích và thế mạnh (6/6), nâng cao tính tự chủ và kỷ luật tự giác (2/6), phát triển kỹ năng mềm (4/6), thoát khỏi các mối nguy hại học đường (1/6). Ngược lại, nhược điểm nổi bật là thu hẹp số lượng các mối quan hệ bạn bè cùng trang lứa (3/6 phụ huynh và 3/5 trẻ em ghi nhận), dễ bị phụ thuộc vào thiết bị điện tử khi học trực tuyến (1/6).
5. Đánh giá về năng lực xã hội hóa và sự phát triển của trẻ
Dữ liệu khảo sát ghi nhận thái độ của phụ huynh đối với các khía cạnh phát triển của trẻ:
- Mối quan hệ xung quanh: 3/6 phụ huynh đánh giá tiêu cực do mạng lưới bạn bè bị thu hẹp, thiếu tương tác trực tiếp hàng ngày; 3/6 không đưa ra câu trả lời.
- Phát triển thể chất: 5/6 phụ huynh đánh giá tích cực do có thể chủ động kiểm soát chế độ dinh dưỡng (tránh tình trạng thừa cân hoặc suy dinh dưỡng như khi đi học bán trú) và tự thiết kế các hoạt động thể thao riêng (tham gia câu lạc bộ ballet, chạy bộ mỗi sáng, nhảy xa, tập gym); 1 phụ huynh đánh giá tiêu cực vì trẻ thiếu cơ hội chơi các môn thể thao đồng đội.
- Phát triển sáng tạo: 5/6 phụ huynh khẳng định homeschooling thúc đẩy mạnh mẽ tư duy sáng tạo (trẻ có không gian vẽ tranh, khám phá phim tài liệu khoa học, làm bánh, lắp ráp mô hình lego); 1 phụ huynh cho rằng học nghệ thuật trực tuyến không hiệu quả bằng học trực tiếp.
- Hạnh phúc và tâm lý (Well-being): 6/6 phụ huynh nhận định môi trường gia đình giúp trẻ an tâm về mặt cảm xúc, tự tin thể hiện suy nghĩ và thoát khỏi áp lực điểm số.
- Tác động của công nghệ: 4/6 đánh giá tích cực (mở rộng hiểu biết quốc tế, tham gia các khóa học lập trình, rèn luyện tư duy phản biện), 2/6 bày tỏ quan điểm lưỡng lự. Phụ huynh tại Long An đưa ra công thức giao tiếp "73855" (7% ngôn ngữ, 38% giọng nói, 55% ngôn ngữ cơ thể) để khẳng định các tương tác trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn giao tiếp thực tế.
| Khía cạnh phát triển của trẻ |
Đánh giá Tích cực |
Đánh giá Tiêu cực |
Lưỡng lự / Không trả lời |
| Mối quan hệ xã hội xung quanh |
0/6 |
3/6 |
3/6 |
| Phát triển thể chất |
5/6 |
1/6 |
0/6 |
| Phát triển tư duy sáng tạo |
5/6 |
1/6 |
0/6 |
| Sức khỏe tâm lý & Hạnh phúc |
6/6 |
0/6 |
0/6 |
| Tác động của công nghệ đến giao tiếp |
4/6 |
0/6 |
2/6 |
6. Góc nhìn và trải nghiệm từ chính trẻ học tại nhà
- Thái độ với trường học truyền thống: 0/4 trẻ có thái độ tích cực với trường học truyền thống; 3/4 trẻ có thái độ tiêu cực (ám ảnh về giáo viên nghiêm khắc, trừng phạt nặng nề hoặc bị bắt nạt); 1/4 có thái độ lưỡng lự. Có 2/4 trẻ từng đề xuất với cha mẹ muốn đi học lại trường chính quy (trẻ
LA19032021-C muốn học các môn khoa học tự nhiên do trường Việt Nam dạy sâu hơn; trẻ HN29032021-C muốn có bạn bè trực tiếp).
- Thói quen học tập: 3/5 trẻ thích đọc sách giấy truyền thống hơn sách điện tử vì bảo vệ thị lực và tăng khả năng tập trung; 2/5 trẻ ưa chuộng tài liệu đa phương tiện trên Internet.
- Bốn yếu tố tác động đến năng lực xã hội hóa của trẻ: Nền tảng gia đình (Family background), Mối quan hệ bạn bè (Peer relationships), Môi trường học tại nhà (Homeschooling environment), và Truyền thông đại chúng (Mass media).
7. Rào cản pháp lý và xã hội tại Việt Nam
Tác giả tổng hợp ý kiến của 3 chuyên gia và phụ huynh về các rào cản chính:
- Rào cản pháp lý: Thiếu cơ chế kiểm định chất lượng và công nhận kết quả học tập tại nhà. Dẫn chứng thực tế: trường hợp em
HN29032021-C khi 15 tuổi quay lại trường công lập phải học lại lớp 6 do chương trình homeschooling không được công nhận tương đương; trường hợp phụ huynh HCM30032021-P gặp bất lợi trong tranh chấp quyền nuôi con tại tòa án vì không chứng minh được tính pháp lý của chương trình giáo dục tại nhà.
- Rào cản văn hóa - xã hội: Quan niệm xã hội Việt Nam coi trọng trường lớp truyền thống và bằng cấp chính quy; thiếu thông tin khách quan, độc lập để phụ huynh thẩm định các khóa học online; sự thiếu quan tâm nghiên cứu từ giới chuyên gia giáo dục trong nước.
Chương 5: Thảo luận kết quả và khuyến nghị (Discussion of findings)
Chương 5 thảo luận sâu các kết quả thông qua mô hình sinh thái Bronfenbrenner:
- Ở cấp độ Vi mô, sự thiếu hụt tương tác bạn bè làm chậm tốc độ xã hội hóa của trẻ, dù mối liên kết gia đình được củng cố vượt trội.
- Ở cấp độ Trung gian, mối liên kết giữa phụ huynh và các cộng đồng đồng cảnh ngộ đóng vai trò thay thế cho mối quan hệ gia đình - nhà trường.
- Ở cấp độ Vĩ mô, các rào cản về chuẩn mực xã hội và khoảng trống pháp lý tiếp tục là thách thức lớn nhất cho sự phát triển của mô hình này tại Việt Nam.
Tác giả đề xuất các khuyến nghị nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu định lượng trên cả nước và theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá sự trưởng thành dài hạn của học sinh homeschooling.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng quy mô: Ước tính từ chuyên gia giáo dục trong nghiên cứu cho thấy có khoảng 400 trẻ em đang theo học hình thức homeschooling trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Mô hình này chủ yếu xuất hiện ở các gia đình có điều kiện kinh tế khá giả (thu nhập trên 1.000 USD/tháng) và cha mẹ có trình độ học vấn từ đại học trở lên.
- Năng lực xã hội hóa và phát triển: Nghiên cứu xác nhận giả thuyết rằng trẻ em học tại nhà tại Việt Nam có mức độ xã hội hóa thấp hơn so với học sinh trường chính quy do quy mô cộng đồng homeschooling còn quá nhỏ và thiếu sự tương tác nhóm bạn trực tiếp thường nhật. Bù lại, trẻ có ưu thế về sự tự chủ, tư duy sáng tạo, sức khỏe tâm lý ổn định và khả năng hội nhập các giá trị văn hóa đa dạng thông qua giáo trình quốc tế.
- Bất cập chuyển tiếp học vấn: Do không có khung pháp lý công nhận tính tương đương của chương trình học, học sinh homeschooling tại Việt Nam gặp rào cản nghiêm trọng khi có nguyện vọng thi cử, chuyển cấp hoặc quay trở lại hệ thống trường công lập.
Giải pháp và kiến nghị
Nghiên cứu tổng hợp các kiến nghị hoàn thiện chính sách:
- Xem xét công nhận hình thức giáo dục từ xa và giáo dục tại nhà cho học sinh bậc tiểu học và trung học cơ sở, đặc biệt là tại các khu vực vùng sâu, vùng xa hoặc các đối tượng có nhu cầu đặc thù.
- Xây dựng cơ chế thẩm định, cấp phép và công nhận các chương trình đào tạo trực tuyến/tại nhà đạt chuẩn tương đương với khung phổ cập giáo dục quốc gia.
- Ban hành quy định về việc công nhận tương đương các văn bằng, chứng chỉ quốc tế và các bài kiểm tra đánh giá độc lập để bảo đảm quyền lợi học tập liên tục của học sinh.
Đóng góp học thuật
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về tiếng nói, nhận thức và trải nghiệm trực tiếp của chính những đứa trẻ học tại nhà (homeschooled kids) tại Việt Nam, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung thuần túy vào góc nhìn của phụ huynh.
- Vận dụng thành công mô hình Sinh thái học phát triển người của Urie Bronfenbrenner vào việc giải mã tác động đa chiều của môi trường giáo dục thay thế đối với sự phát triển của trẻ trong bối cảnh xã hội Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế cố hữu trong quá trình thực hiện:
- Khả năng khái quát hóa: Cỡ mẫu khảo sát định tính còn nhỏ (14 người tham gia gồm 6 phụ huynh, 5 trẻ em và 3 chuyên gia), không đại diện hoàn toàn cho bức tranh chung của toàn bộ cộng đồng homeschooling tại Việt Nam.
- Giới hạn tiếp cận đối tượng: Việc tiếp cận cộng đồng gặp khó khăn do tính khép kín của các nhóm mạng xã hội; trong 6 gia đình đồng ý tham gia, chỉ có 4 gia đình cho phép tác giả phỏng vấn trực tiếp con em mình.
- Phạm vi địa lý: Khảo sát chỉ tập trung tại hai trung tâm chính là miền Bắc (Hà Nội) và miền Nam (TP.HCM, Long An), chưa bao quát các vùng miền khác như miền Trung, Tây Nguyên hoặc Tây Bắc.
- Tác động của dịch bệnh: Đại dịch Covid-19 làm hạn chế khả năng quan sát thực địa trực tiếp (first-hand observation) tại từng gia đình, buộc tác giả phải thay thế một số buổi phỏng vấn bằng hình thức trực tuyến.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất là triển khai các khảo sát định lượng trên diện rộng, kết hợp nghiên cứu theo dõi dọc theo thời gian để đánh giá chính xác kết quả học tập và khả năng hòa nhập thị trường lao động của học sinh homeschooling khi trưởng thành.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quốc tế học, Xã hội học, Giáo dục học: Tham khảo cách ứng dụng lý thuyết phát triển sinh thái Bronfenbrenner vào nghiên cứu định tính và phương pháp thiết kế phỏng vấn sâu cho đối tượng trẻ em.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Tham khảo các cứ liệu thực tiễn và phân tích so sánh pháp lý quốc tế để xem xét điều chỉnh khung pháp lý cho giáo dục từ xa và giáo dục cá nhân hóa.
- Phụ huynh quan tâm đến giáo dục thay thế: Cung cấp bức tranh thực tế về các thuận lợi, khó khăn, chi phí thực tế và rào cản pháp lý cần lường trước khi quyết định cho con học tại nhà tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao phụ huynh trong nghiên cứu quyết định cho con học tại nhà thay vì đến trường công lập?
Theo kết quả khảo sát, lý do phổ biến nhất (5/6 phụ huynh) là sự không hài lòng với phương pháp giảng dạy nặng tính thành tích và áp lực kiểm tra tại trường công. Các lý do tiếp theo bao gồm: mong muốn cá nhân hóa lộ trình học tập để con hiểu mục đích học tập đích thực (3/6), sĩ số lớp quá đông (2/6), định hướng niềm tin tôn giáo và tránh bạo lực học đường hoặc trừng phạt từ giáo viên (trường hợp gia đình HN19032021-P).
2. Trẻ em học tại nhà ở Việt Nam sử dụng các giáo trình và phương pháp học tập nào?
Nghiên cứu ghi nhận 3 gia đình theo Cơ đốc giáo lựa chọn chương trình Abeka Curriculum của Mỹ; 1 gia đình sử dụng chương trình trực tuyến của Minh Viet Academy; 1 gia đình theo đuổi triết lý Giáo dục Steiner; và 1 gia đình sử dụng trực tiếp sách giáo khoa của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam kết hợp các nền tảng học liệu mở quốc tế như Khan Academy và IXL.
3. Năng lực xã hội hóa của trẻ em học tại nhà tại Việt Nam được đánh giá như thế nào?
Cả phụ huynh và trẻ em đều nhận định quy mô cộng đồng nhỏ khiến trẻ bị thu hẹp mạng lưới bạn bè cùng trang lứa và thiếu hụt các tương tác thể chất, giao tiếp mặt đối mặt thường nhật. Tuy nhiên, trẻ học tại nhà thể hiện năng lực vượt trội về tính tự chủ, mức độ ổn định tâm lý, khả năng tư duy độc lập và năng lực tiếp thu các yếu tố văn hóa đa dạng qua Internet.
4. Học sinh học tại nhà gặp phải những khó khăn pháp lý cụ thể nào tại Việt Nam?
Do pháp luật chưa có quy định công nhận tương đương, học sinh không có học bạ hay chứng chỉ hợp lệ để chuyển cấp. Khóa luận nêu ví dụ trường hợp một học sinh 15 tuổi khi quay lại trường công lập buộc phải học lại lớp 6 (HN29032021-C), và một trường hợp phụ huynh gặp bất lợi khi tranh chấp quyền nuôi con tại tòa án vì không chứng minh được giá trị pháp lý của chương trình học tại nhà (HCM30032021-P).
5. Các chuyên gia giáo dục trong nghiên cứu đề xuất giải pháp gì cho mô hình này?
Các chuyên gia (TS. L., chuyên gia N.H. và Đ.) kiến nghị Nhà nước cần sớm xây dựng khung pháp lý công nhận giáo dục từ xa, thiết lập quy trình kiểm định và cấp phép cho các chương trình giáo dục tại nhà đạt chuẩn, đồng thời công nhận các chứng chỉ khảo thí quốc tế tương đương nhằm đảm bảo quyền học tập của trẻ em.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Hoàn Thắng đã cung cấp một bức tranh định tính toàn diện và chân thực về xu hướng giáo dục tại nhà tại Việt Nam năm 2021. Công trình phân tích sâu sắc các động lực cá nhân hóa giáo dục của phụ huynh, những tác động hai mặt đối với sự phát triển tâm sinh lý và năng lực xã hội hóa của trẻ, đồng thời chỉ ra các khoảng trống pháp lý nghiêm trọng cần sớm được giải quyết. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu xã hội học giáo dục và quá trình hoàn thiện chính sách giáo dục thay thế tại Việt Nam.