Khóa luận: Du lịch khám phá văn hóa văn minh Việt qua những dòng sông cổ

Khóa luận du lịch văn hóa: Khám phá văn minh Việt qua các dòng sông cổ. Phân tích giá trị lịch sử và tiềm năng phát triển du lịch sông nước.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2008 – 2012

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của sông ngòi Cội nguồn văn minh Việt cổ

Việt Nam, với mạng lưới hơn 2.360 con sông, được mệnh danh là quốc gia sông ngòi. Hệ thống này không chỉ là đặc điểm địa lý mà còn là cái nôi nuôi dưỡng cội nguồn dân tộc. Lịch sử đã chứng minh, dòng chảy văn hóa Việt Nam khởi nguồn từ chính những dòng sông mẹ. Từ thời tiền sử, tổ tiên người Việt đã từ vùng núi di cư xuống các vùng đồng bằng ven sông để sinh sống, khai phá. Các dòng sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Đà, hay sông Đồng Nai đã cung cấp nguồn nước, bồi đắp phù sa màu mỡ, tạo điều kiện cho nền văn hóa lúa nước ra đời và phát triển. Theo dòng chảy của lịch sử, các con sông còn đóng vai trò là những tuyến giao thương đường sông huyết mạch, kết nối các vùng miền, tạo nên sự giao lưu kinh tế và văn hóa sôi động. Các kinh đô ven sông như Cổ Loa, Hoa Lư, Thăng Long đều được lựa chọn dựa trên thế “tựa sơn hướng thủy”, vừa thuận lợi cho phòng thủ, vừa dễ dàng phát triển kinh tế. Có thể khẳng định rằng, hiểu về lịch sử sông ngòi Việt Nam chính là chìa khóa để giải mã quá trình hình thành và phát triển của cả một nền văn minh. Mỗi khúc sông, bến nước đều ghi lại những dấu ấn lịch sử hào hùng, từ những trận thủy chiến lừng lẫy đến sự hình thành của những làng nghề ven sông trù phú, tạo nên một bản sắc văn hóa sông nước độc đáo và trường tồn.

1.1. Phân tích tổng quan lịch sử sông ngòi Việt Nam

Hệ thống sông ngòi Việt Nam có mật độ dày đặc, với hai hướng chảy chính là Tây Bắc - Đông Nam và vòng cung, đổ ra Biển Đông. Theo tài liệu nghiên cứu, Việt Nam có tới 2.360 con sông, trong đó hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình ở miền Bắc, sông Mã và sông Cả ở miền Trung, hệ thống sông Đồng Nai và sông Cửu Long ở miền Nam là những hệ thống lớn nhất. Những dòng sông này không chỉ định hình địa thế đất nước mà còn là yếu tố quyết định đến sự phân bố dân cư và các hoạt động kinh tế. Quá trình trị thủy, chế ngự thiên tai như lũ lụt đã hun đúc nên tinh thần đoàn kết và sáng tạo của người Việt từ thuở sơ khai. Chính vai trò của sông ngòi trong việc cung cấp nguồn sống và tạo ra thách thức đã trở thành động lực cho sự phát triển của xã hội.

1.2. Sông ngòi là mạch máu giao thương đường sông

Từ xa xưa, sông nước là con đường vận chuyển, giao thương chính yếu. Sách “Lĩnh Nam chích quái” đã ghi nhận người Việt cổ “thạo thủy chiến, giỏi dùng thuyền”. Các đô thị cổ như Luy Lâu, Phố Hiến, Hội An đều phát triển thịnh vượng nhờ vị trí ven sông, ven biển, trở thành các trung tâm thương mại sầm uất. Sông Hồng là tuyến đường thông thương quan trọng lên vùng Tây Bắc và Vân Nam (Trung Quốc). Vùng đồng bằng sông Cửu Long với hệ thống kênh rạch chằng chịt đã tạo nên một nền văn hóa chợ nổi đặc trưng. Con đường gốm sứ trên biển cũng khởi nguồn từ các làng gốm ven sông, nơi sản phẩm được vận chuyển ra các cảng biển lớn để xuất khẩu, minh chứng cho vai trò không thể thiếu của giao thông đường thủy trong lịch sử kinh tế Việt Nam.

II. Phương pháp giải mã nền văn minh Sông Hồng rực rỡ

Nền văn minh sông Hồng, với đỉnh cao là văn hóa Đông Sơn, là nền văn minh bản địa đầu tiên, định hình nên bản sắc dân tộc Việt. Dòng sông Cái chở nặng phù sa sông Hồng đã kiến tạo nên một vùng châu thổ rộng lớn và phì nhiêu, trở thành điều kiện tiên quyết cho sự ra đời của nền văn hóa lúa nước. Quá trình phát triển của nền văn minh này trải qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau, từ Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun cho đến Đông Sơn, thể hiện một sự phát triển liên tục và toàn diện về kinh tế, xã hội và kỹ thuật. Đặc biệt, kỹ thuật luyện kim và đúc đồng đã đạt đến trình độ điêu luyện, mà trống đồng Đông Sơn là một kiệt tác tiêu biểu. Những hoa văn trên trống đồng không chỉ là trang trí mà còn là một bộ “sử ký” bằng hình ảnh, phản ánh đời sống vật chất và tinh thần phong phú của người Việt cổ. Các di chỉ khảo cổ học phân bố dày đặc dọc hai bên bờ sông Hồng và các chi lưu của nó đã cung cấp những bằng chứng vật chất xác thực, giúp các nhà khoa học tái hiện một cách sống động về một thời kỳ dựng nước huy hoàng. Việc nghiên cứu các lớp văn hóa, các hiện vật từ đồ đá, đồ gốm đến đồ đồng cho thấy một quá trình làm chủ thiên nhiên, chinh phục đồng bằng và xây dựng nên quốc gia Văn Lang - Âu Lạc hùng mạnh.

2.1. Phù sa sông Hồng và sự ra đời của văn hóa lúa nước

Nguồn phù sa màu mỡ do sông Hồng bồi đắp hàng năm là “món quà của dòng sông”, tạo nên vùng đồng bằng Bắc Bộ trù phú. Chính trên mảnh đất này, người Việt cổ đã thuần hóa cây lúa dại, phát triển nông nghiệp trồng lúa nước. Kỹ thuật canh tác, hệ thống đê điều trị thủy, và các công cụ nông nghiệp bằng đồng đã giúp sản xuất ổn định, tạo ra của cải dư thừa, thúc đẩy sự phân hóa xã hội và dẫn đến sự ra đời của nhà nước sơ khai. Văn hóa lúa nước không chỉ định hình nền kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần, tín ngưỡng thờ Mẫu (Mẹ Lúa, Mẹ Nước) và các lễ hội nông nghiệp của người Việt.

2.2. Văn hóa Đông Sơn Đỉnh cao kỹ thuật và nghệ thuật

Được coi là đỉnh cao của văn minh sông Hồng, Văn hóa Đông Sơn (khoảng 700 TCN - 200 SCN) nổi bật với kỹ thuật đúc đồng tinh xảo. Các sản phẩm như trống đồng, thạp đồng, vũ khí, công cụ lao động không chỉ có giá trị sử dụng cao mà còn là những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Trống đồng Đông Sơn là biểu tượng của quyền lực và tín ngưỡng, thể hiện một xã hội có tổ chức chặt chẽ. Sự phân bố của các di tích Đông Sơn tập trung chủ yếu ở lưu vực sông Hồng, sông Mã, và sông Cả, cho thấy sự thống nhất trong đa dạng của nền văn hóa này, đặt nền móng vững chắc cho nền văn minh Đại Việt sau này.

2.3. Các kinh đô ven sông Từ Cổ Loa đến Thăng Long

Vị trí địa lý chiến lược của các dòng sông đã quyết định việc lựa chọn kinh đô qua các thời kỳ. Cổ Loa, kinh đô của nhà nước Âu Lạc, được xây dựng gần ngã ba sông Hồng và sông Đuống. Hoa Lư được bao bọc bởi sông Hoàng Long và các dãy núi đá vôi. Đỉnh cao là việc Vua Lý Thái Tổ dời đô về Thăng Long (Hà Nội) năm 1010, một vùng đất “ở trung tâm bờ cõi”, được bao bọc bởi sông Hồng và sông Tô Lịch. Các kinh đô ven sông này đều là những trung tâm chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa hàng đầu, thể hiện tầm nhìn chiến lược của các bậc tiền nhân trong việc tận dụng lợi thế của sông ngòi để dựng nước và giữ nước.

III. Khám phá dấu ấn văn minh Việt cổ qua dòng sông Mã

Bên cạnh sông Hồng, sông Mã cũng được coi là một “con sông mẹ”, cái nôi của người Việt cổ ở vùng Bắc Trung Bộ. Dòng sông này đã bồi đắp nên đồng bằng Thanh Hóa, vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi phát tích của nhiều nền văn hóa tiền Đông Sơn quan trọng. Từ văn hóa Đa Bút thời đại đá mới đến văn hóa Hoa Lộc thời sơ kỳ kim khí, lưu vực sông Mã đã chứng kiến một quá trình phát triển văn hóa liên tục, tạo tiền đề cho sự hình thành trung tâm văn hóa Đông Sơn rực rỡ tại đây. Làng cổ Đông Sơn, nằm bên bờ nam sông Mã, là địa điểm khảo cổ học mang tính biểu tượng, nơi lần đầu tiên phát hiện ra những di vật đặc trưng cho cả một nền văn minh. Di chỉ này cho thấy một khu dân cư nông nghiệp phát triển, với đầy đủ các loại hình công cụ, vũ khí, đồ trang sức và đặc biệt là trống đồng. Dòng chảy văn hóa từ sông Mã không chỉ giới hạn ở thời tiền sử mà còn tiếp tục ghi những dấu ấn lịch sử quan trọng trong các giai đoạn sau này, từ cuộc khởi nghĩa Bà Triệu đến nơi phát tích của vương triều Hậu Lê. Sông Mã, vì thế, không chỉ là một thực thể địa lý mà còn là một dòng sông huyền thoại, một không gian văn hóa đậm đặc bản sắc văn hóa sông nước của xứ Thanh.

3.1. Dấu ấn văn hóa Đa Bút và văn hóa Hoa Lộc

Văn hóa Đa Bút là một trong những nền văn hóa thời đại đá mới quan trọng, cho thấy quá trình con người chinh phục vùng đồng bằng ven biển châu thổ sông Mã. Cư dân Đa Bút đã biết làm gốm và bắt đầu cuộc sống định cư. Tiếp nối sau đó, văn hóa Hoa Lộc ở sơ kỳ thời đại kim khí đã có những bước tiến vượt bậc trong kỹ thuật chế tác và sản xuất. Những nền văn hóa này là minh chứng cho quá trình khai phá và thích ứng của người Việt cổ với môi trường tự nhiên, đặt nền móng cho sự phát triển của các giai đoạn văn hóa sau này trên lưu vực sông Mã.

3.2. Làng cổ Đông Sơn và giá trị di sản khảo cổ

Phát hiện làng cổ Đông Sơn vào đầu thế kỷ XX đã mở ra một chương mới cho ngành khảo cổ học Việt Nam. Tên gọi của làng đã trở thành tên của một nền văn hóa khảo cổ nổi tiếng thế giới: Văn hóa Đông Sơn. Các hiện vật được tìm thấy tại đây, đặc biệt là trống đồng, cho thấy một trình độ phát triển cao về kinh tế và kỹ thuật. Làng Đông Sơn được xem là một trung tâm văn hóa quan trọng, nơi hội tụ và lan tỏa những giá trị tinh hoa của văn minh Việt cổ thời kỳ dựng nước.

IV. Bí quyết chiến thắng qua các trận thủy chiến lừng lẫy

Lịch sử giữ nước của dân tộc Việt Nam gắn liền với những chiến công hiển hách trên sông nước. Tận dụng địa hình sông ngòi chằng chịt, cha ông ta đã phát triển nghệ thuật thủy chiến lên một tầm cao, biến những dòng sông thành “thiên la địa võng” nhấn chìm quân xâm lược. Sông Bạch Đằng là một minh chứng hùng hồn nhất, nơi ba lần chứng kiến thất bại thảm hại của quân xâm lược phương Bắc. Chiến thắng của Ngô Quyền năm 938, Lê Hoàn năm 981 và nhà Trần năm 1288 trên dòng sông này đều dựa trên sự kết hợp tài tình giữa mưu trí con người và việc lợi dụng quy luật thủy triều. Không chỉ có Bạch Đằng, nhiều dòng sông khác cũng là nhân chứng cho tinh thần quật cường của dân tộc. Phòng tuyến sông Như Nguyệt (sông Cầu) gắn với bài thơ thần “Nam quốc sơn hà” của Lý Thường Kiệt. Sông Hồng cũng nhiều lần là chiến trường nơi quân dân nhà Trần đánh tan quân Nguyên Mông tại bến Chương Dương, Hàm Tử. Những trận thủy chiến này không chỉ thể hiện tài năng quân sự mà còn cho thấy sự am hiểu sâu sắc và khả năng làm chủ môi trường sông nước của người Việt, một yếu tố quan trọng hun đúc nên khí phách và bản lĩnh dân tộc.

4.1. Chiến thắng trên sông Bạch Đằng Mốc son chói lọi

Trận chiến trên sông Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền lãnh đạo đã chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự chủ. Bằng việc cho quân đóng cọc gỗ lim bịt sắt nhọn xuống lòng sông và nhử địch vào trận địa khi thủy triều lên, Ngô Quyền đã tạo ra một thế trận có một không hai trong lịch sử quân sự thế giới. Kế sách này sau đó được Lê Hoàn và Trần Hưng Đạo kế thừa và phát huy, biến sông Bạch Đằng trở thành “mồ chôn” quân xâm lược, một biểu tượng bất tử cho ý chí bảo vệ non sông.

4.2. Sông Hồng và những trận chiến chống ngoại xâm

Trong ba lần kháng chiến chống quân Nguyên Mông, sông Hồng và các bến đò ven sông như Đông Bộ Đầu, Chương Dương, Hàm Tử đã trở thành những chiến trường quyết định. Quân dân nhà Trần đã tận dụng ưu thế của các đội thuyền chiến nhỏ, cơ động để tập kích, tiêu hao sinh lực địch. Những chiến thắng vang dội trên sông Hồng đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Việt và để lại những dấu ấn lịch sử không thể phai mờ.

V. Cách các làng nghề ven sông định hình bản sắc văn hóa

Cuộc sống gắn bó với sông nước đã tạo điều kiện cho sự ra đời và phát triển của nhiều làng nghề ven sông độc đáo, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa sông nước Việt Nam. Các làng nghề này thường hình thành dựa trên hai yếu tố chính: nguồn nguyên liệu tại chỗ và sự thuận lợi của giao thương đường sông. Dòng sông không chỉ cung cấp đất sét cho các làng gốm như Bát Tràng, Phù Lãng, mà còn là con đường vận chuyển sản phẩm đi khắp nơi. Tương tự, các làng dệt lụa như Vạn Phúc (Hà Nội) cũng hình thành ven sông Nhuệ, nơi có những bãi dâu xanh ngát. Cuộc sống cộng cư trong các làng nghề đã hình thành nên tính cộng đồng bền chặt. Hình ảnh cây đa, bến nước, sân đình trở thành không gian sinh hoạt văn hóa chung. Các lễ hội, tín ngưỡng, phong tục tập quán của các làng nghề này cũng mang đậm dấu ấn của sông nước. Những làng cổ như Đường Lâm, Đông Ngạc ven sông Hồng hay làng Đông Sơn ven sông Mã không chỉ là những không gian kiến trúc cổ kính mà còn là những “bảo tàng sống” lưu giữ nếp sống, nếp văn hóa truyền thống của người Việt.

5.1. Vai trò của sông ngòi với các làng gốm cổ

Hiếm có làng gốm cổ nào của đồng bằng sông Hồng không hình thành và tồn tại nhờ sông. Sông cung cấp đất sét, nước và là con đường vận chuyển chính. Làng gốm Bát Tràng nằm ngay bên bờ sông Hồng, thuận tiện cho việc giao thương với kinh thành Thăng Long và các vùng lân cận. Làng gốm Phù Lãng (Bắc Ninh) nằm bên bờ sông Cầu. Dòng sông vừa là nguồn sống, vừa là động lực phát triển, chuyên chở gốm đi khắp nơi, làm rạng danh tên tuổi các làng nghề ven sông.

5.2. Văn hóa cộng đồng và nếp sống làng xã ven sông

Văn hóa làng xã Việt Nam thể hiện rõ nét qua tính cộng đồng và tự trị. Ở các làng ven sông, bến nước không chỉ là nơi giặt giũ, lấy nước sinh hoạt mà còn là nơi giao lưu, chia sẻ thông tin, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Các lễ hội như hội bơi chải, rước nước, cầu mưa đều phản ánh tín ngưỡng thờ các vị thần sông, thần nước, thể hiện mong ước về một cuộc sống “mưa thuận gió hòa”. Chính nếp sống cộng đồng này đã tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn, giúp người dân vượt qua khó khăn, thiên tai và cùng nhau xây dựng cuộc sống ấm no.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG DÒNG SÔNG GẮN VỚI NỀN VĂN MINH VĂN HÓA VIỆT 1.1 Việt Nam đất nước những dòng sông Nhìn lên bản đồ sông ngòi Việt Nam ta thấy ngay một mạng lưới sông ngòi dày đăc tất cả có đến 2360 con sông. Việt Nam có trên 3/4 diện tích là đồi núi và cao nguyên. Cấu tạo của chúng ảnh hưởng đối với mạng lưới sông ngòi, tuy cùng đổ ra Thái Bình Dương nhưng đường đi nhiều khê, nhiều ngả. Phần lớn núi đồi ở Việt Nam đều được cấu thành từ thời kỳ vận động tạo sơn Hymaylaya.

Hình thái của nhiều khối núi chia đi nhiều hướng, khiến sông suối cũng phải tuân theo, làm cho bản đồ đại lý nước ta không đơn diệu. Trải rộng trên địa hình phức tạp từ Bắc xuống Nam sông ngòi Việt Nam mang nhiều tính chất khác nhau, khi thì dòng chảy suôn sẻ khi thì uốn khúc quanh co, khi hiền hòa có khi dữ dội gây lụt lội. Miền Bắc có 2 hệ thống sông chính là hệ thống sông Thái Bình và hệ thống sông Hồng. Sông Thái Bình có các phụ lưu là sông Lục Nam, sông Thương và sông Cầu.

Sông Hồng còn gọi là Nhị Hà bắt nguồn từ Vân Nam, Trung Quốc mang nhiều phù sa bồi đắp thành một vùng đồng bằng phì nhiêu mang tên châu thổ Sông Hồng. Miền Trung chỉ có 2 con sông lớn là sông Mã và sông Cả. Các con sông khác đều ngắn vì núi ăn gần biển như sông Gianh (Phân chia đất nước thời Trịnh Nguyễn), sông Bến Hải chia đôi Việt Nam từ 1954- 1975, sông Hương (chảy qua thành phố Huế) nay còn di tích cố đô nhà Nguyễn. 10 Miền Nam cũng có 2 hệ thống sông chính là hệ thống sông Đồng Nai và hệ thống sông Cửu Long- Đồng Nai có các phụ lưu là sông La Ngà ở tả ngạn và hữu ngạn là sông Bé với thác Trị An hùng vĩ sông Sài Gòn và Vàm Cỏ.

Hướng chính của sông ngòi là hướng Tây Bắc – Đông Nam và hướng vòng cung, đồng thời đổ ra biển Đông, theo hướng của cấu trúc địa chất – địa hình. Tuy nghiên cũng có những ngoại lệ như hướng Đông Nam – Tây Bắc của sông Kỳ Cùng, của Nậm Sạp, Nậm Pan, Nậm Muội, Crông Knô. Trên cùng một dòng sông cũng có những khúc già khúc trẻ xen kẽ, điển hình nhất là các sông chảy trên cao nguyên xếp tầng như trường hợp của các sông Đa Đưng và Đa Nhim. Trong vùng núi mà phần lớn là các sông trẻ đang đào lòng dữ dội, thung lũng hẹp, có nơi là những hẻm vực, thì tồn tại cả những thung lũng già có bãi bồi, thêm đất, thuận tiện cho quần cư và khai thác nông nghiệp.

Hiện tại chỉ có suối nhỏ đang chảy ở đó, còn sông lớn tạo ra thung lũng đã dịch chuyển đi, như đoạn thung lũng của sông Kỳ Cùng từ Lạng Sơn đến Nà Sầm, đoạn thung lũng cũ của sông Hồng từ Bát Xát đến Cam Đường. Nhiều sông có những khúc chuyển hướng đột ngột gần như thẳng góc bằng chứng của những sự cướp dòng như khuỷu Thất Khê trên sông Kỳ Cùng, như đoạn Xiền Lâm- Cửa Rào trên sông Cả, như khúc ngoặt Đa Crông trên sông Thạch Hãn, hoặc khúc ngoặt trên sông La Ngà khi chảy từ cao nguyên Di Linh xuống Đông Nam Bộ. Tất cả những đặc điểm ấy phản ánh tính chất già trẻ lại và tính chất phân bậc của địa hình của đồi núi nước ta. Sông chảy qua vùng đá diệp thạch thường có thung lũng rộng, thoải và đối xứng, còn cùng đá vôi thì sườn cao, vách đứng.

Cũng do độ cứng khác nhau của đá mà khi qua vùng đá rắn thường lắm thác ghềnh như thác Bà trên sông Chảy, thác Khánh Khê trên sông Kỳ Cùng, thác Pông Gua trên sông Đa Nhim. Mật độ sông ngòi ở những vùng đá vôi thuộc loại thấp nhất, dưới 0,5 km/km2, đồng thời lượng dòng chảy mặt giảm rõ rệt. Vùng đá Bazan có lớp vỏ phong hóa này khả năng 11 thấm nước lớn cũng làm giảm dòng chảy, mật độ sông suối cũng thưa dưới 0,5km. Ở Việt Nam, sông ngòi có lưu lượng bình quân tới 26000m3/s tương đương với tổng lượng lượng nước là 839 tỷ m3/năm chia cho diện tích được 2,5 triệu m3/km2.

Trong tổng lượng nước này phần được sinh ra trên lãnh thổ nước ta chỉ được 338 tỷ m 3/ năm chiếm khoảng 40,3% cong phần từ nước ngoài chảy vào lên tới 501 tỷ m3/ năm chiếm 59,7% trong đó tuyệt đại bộ phận là qua sông Cửu Long (451 tỷ chiếm 90% dòng chảy từ ngoài vào và 54% tổng lượng nước). Ngoài ra có 1% tổng lượng nước từ Việt Nam chảy ra bên ngoài khoảng 8,9 tỷ m3/năm. Như vậy với một mạng lưới 2360 con sông một tổng lượng nước 839 tỷ m3/năm và 200 triệu tấn phù sa/năm, nước ta quả là có một mạng lưới sông ngòi dày đặc nhiều nước nhiều phù sa. Nhưng đáng chú ý hơn là mạng lưới sông ngòi ấy phân phối rất chênh lệch trong năm mùa lũ trung bình chiếm 70- 80% tổng lượng nước năm, hơn nữa lại còn thất thường từ năm này qua năm khác có năm lũ lớn gây vỡ đê ở nhiều nơi, có năm nước cạn kiệt vào mùa khô thiếu hụt so với nhu cầu sinh hoạt và tưới cây.

Do đó, việc tìm hiểu nhịp điệu mùa của thủy chế các sông ngòi cùng với đặc điểm của từng khu vực thủy văn riêng biệt là rất cần thiết. Về diện tích lưu vực và mật độ sông: Có 3 khu vực rõ rệt - Khu vực từ thung lũng sông Cả trở lên phía Bắc, nhất là ở Bắc Bộ, nơi đất nước ta rộng lớn nhất có các hệ thống sông dài với lưu vực lớn diện tích trên 10000km2 và chiều dài trên 200 km (Bằng Giang – Kỳ Cùng 10902 km2 dài 243km; sông Thái Bình 12680km2 dài 288km). Đặc biệt là các sông duyên hải Quảng Ninh do núi ra sát biển. 12 - Khu vực thứ 2: sườn đông dải Trường Sơn từ bắc chí nam với các đồng bằng ven biển nhỏ hẹp chỉ có những hệ thống sông ngắn và lưu vực nhỏ nằm hoàn toàn trong lãnh thổ nước ta.

Diện tích lưu vực từ 1000-5000km 2, dài từ 70-170km, đặc biệt là sông Thu Bồn (diện tích 10350km2, dài 205km) do vùng Quảng Nam tương đối rộng như sông Gianh 4680 km2, dài 158km; sông Quảng Trị 2660km2 dài 156km… - Khu vực thứ 3 sườn Tây Trường Son bao gồm Tây Nguyên và Nam Bộ, lại có những lưu vực sông tương đối lớn, có cả sông đổ về sông Mê Kông góp phần đưa nước về vùng cửa sông ở Tây Nam Bộ và sông đổ ra biển Đông qua vùng Đông Nam Bộ. Đó là lưu vực sông Xrê Pốc (bao gồm các sông bắc và Trung Tây Nguyên) 30110km2 dài 315km; lưu vực sông Đồng Nai – Vàm Cỏ 37400km2 dài 635km. Nói về chế độ thủy văn thì khu vực đồng bằng Bắc Bộ là có chế độ thủy văn phù hợp với đặc điểm khí hậu của vùng. Với mạng lưới sông ngòi khá dày đặc vừa bao gồm hạ lưu và chi lưu của hai hệ thống sông lớn đổ ra biển là sông Hồng và sông Thái Bình vừa bao gồm các con sông nhỏ là cho tổng lượng nước dòng chảy của đồng bằng Bắc Bộ khá lớn phục vụ đắc lực cho cuộc sống con người nơi đây.

Do ảnh hưởng của khí hậu gió mùa với hai mùa khô và mưa, chế độ thủy văn ở đây có hai mùa rõ rệt. Mùa cạn, dòng chảy nhỏ nước trong ít phù sa. Mùa lũ dòng chảy lớn nhiều phù sa. Trong quá trình hoạt động, dòng chảy sông Hồng vận chuyển nhiều phù sa và đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ dòng chảy lượng nước và phù sa vào các nhánh sông con và sông Thái Bình.

Tuy nhiên, tại các vùng duyên hải ven vịnh Bắc Bộ, các dòng chảy chịu ảnh hưởng của chế độ thủy triều mà điều này đã được cha ông ta tận dụng để giành thế chủ động trong cuộc chiến thắng Bạch Đằng hùng vĩ thửơ 13 nào. Ngoài ra, ảnh hưởng này rất có lợi trong việc khai thác tiềm năng du lịch của vùng vì có thể hoạt động quanh năm. Hầu hết sông ngòi của đồng bằng Bắc Bộ chảy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam và chảy ra biển Biển Đông, chúng đem theo phù sa bồi đắp đồng bằng và trở thành những con đường nước nối liền các miền với nhau. Như vậy, sông ngòi Bắc Bộ tuy chảy khắp các vùng nhưng không tách biệt riêng rẽ mà luôn gắn liền với nhau bởi một hay nhiều chi lưu nhỏ.

Điều này làm ta liên tưởng tới một sự kết hợp bền vững, một tình yêu thương đoàn kết, máu chảy ruột mềm giữa các dân tộc anh em ở các vùng nhỏ nói riêng hay nhân dân Việt Nam nói chung. Không những chỉ có tình cảm về mặt tình cảm, sự liên kết chặt chẽ của các con sông nơi đây đã tạo ra sự khác biệt riêng của vùng, tạo ra sự đa dạng của vùng sông nước và là cơ sở để khai thác phục vụ du lịch. Sông Hồng, sông Mã, hai con sông mẹ của đất Việt cổ 1.1 Sông Hồng Sông Hồng là con sông giữ vị trí văn hóa vô cùng quan trọng không chỉ của riêng thủ đô Hà Nội ngàn năm văn hiến mà còn cả vùng đồng bằng Bắc Bộ. Ngoài dòng chảy chính đi qua Hà Nội, sông Hồng còn nhiểu chi lưu làm nên một châu thổ trù phú: đồng bằng châu thổ sông Hồng.

Do tính chất quan trọng của con sông trong đời sống cộng dồng dân cư, mỗi một tên gọi của nó đều ít nhiều phản ánh vết tích văn hóa của những chủ nhân của nó đã để lại. Sông Hồng bắt nguồn từ dãy núi Nguy Sơn, thuộc tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Khi chảy qua lãnh thổ Việt Nam, nó bắt đầu ở Hà Khẩu qua Lào Cai, Yên Bái rồi Việt Trì, Hà Nội và đổ ra biển qua cửa Ba Lạt. Khi vào Việt Nam, sông Hồng còn nhiều tên gọi khác nhau, đoạn từ Lào Cai đến Việt Trì gọi là sông Thao, đoạn từ Vĩnh Tường đến Yên Lạc qua 14 đất Tam Đái gọi là sông Tam Đái hay Tam Đới, sông Nhĩ Hà vì uốn cong như vành đai.Ngoài những tên gọi đó, sông Hồng còn có tên gọi dân gian là sông Cái, sông Mẹ.

Khi thực dân Pháp xâm lược nước ta, do sông Hồng có màu đỏ phù sa nên được gọi là Riveere Rouge tức là con sông có nước màu đỏ hồng. Đến thế kỷ XIX, tên gọi sông Hồng được sử dụng rộng rãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ