Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 do chủng virus corona mới (SARS-CoV-2) gây ra, được phát hiện lần đầu tại Vũ Hán (Trung Quốc) vào cuối năm 2019 với các biểu hiện viêm đường hô hấp cấp tính. Tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tuyên bố COVID-19 là đại dịch toàn cầu. Tính đến ngày 17 tháng 03 năm 2020, toàn thế giới đã ghi nhận 190.000 ca nhiễm và khoảng 7.500 ca tử vong. Đến đầu năm 2022, số ca tử vong trên toàn cầu đã vượt quá 5 triệu người, tại Việt Nam số ca tử vong vượt hơn 40.000 trường hợp. Bệnh lý này biểu hiện với các triệu chứng lâm sàng phổ biến như sốt, ho, khó thở, mệt mỏi, đau cơ, tiêu chảy; đồng thời có nguy cơ diễn tiến nặng, suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), suy đa cơ quan và tử vong cao ở nhóm bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý nền kèm theo (tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch vành, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn).

Trong bối cảnh y tế toàn cầu chưa tìm ra phương pháp chữa trị dứt điểm, các biện pháp can thiệp dược lý chủ yếu xoay quanh việc tái sử dụng các thuốc kháng virus sẵn có, thuốc điều hòa miễn dịch, kháng thể đơn dòng và sàng lọc các hợp chất tự nhiên nhằm ngăn chặn sự nhân lên của virus hoặc ức chế cơn bão cytokine. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng công bố phân tán và thiếu tính đồng nhất. Vì vậy, việc thực hiện tổng quan hệ thống là cần thiết nhằm tập hợp, đánh giá và cung cấp cơ sở dữ liệu y học chứng cứ phục vụ chẩn đoán và điều trị.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Dược học của sinh viên Nguyễn Thị Khánh tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội (thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Hồng Khánh và PGS. Bùi Thanh Tùng) xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích đặc điểm các nghiên cứu về tác dụng của thuốc và hợp chất tự nhiên trong điều trị bệnh COVID-19.
  2. Tổng hợp kết quả nghiên cứu và cung cấp thông tin một cách toàn diện và hệ thống về đặc điểm và chỉ định sử dụng của các thuốc và hợp chất tự nhiên có tác dụng trong điều trị bệnh COVID-19 từ các nghiên cứu trên thế giới.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ các công bố khoa học về thử nghiệm lâm sàng trên người liên quan đến thuốc và hợp chất tự nhiên dùng trong điều trị bệnh nhân được chẩn đoán xác định COVID-19. Phạm vi dữ liệu được thu thập trên cơ sở dữ liệu y sinh học quốc tế PubMed/MEDLINE tính đến thời điểm tháng 5 năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp tổng quan hệ thống (Systematic Review) dựa trên các hướng dẫn chuẩn tắc của tổ chức Cochrane, nhằm tối thiểu hóa sai lệch chủ quan và chọn lọc các bằng chứng y học tin cậy.

Cấu trúc câu hỏi nghiên cứu và chiến lược tìm kiếm được xây dựng dựa trên mô hình PICO:

  • P (Population): Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc COVID-19.
  • I (Intervention): Sử dụng các thuốc điều trị (Drug) hoặc các hợp chất tự nhiên, chế phẩm y học cổ truyền (Natural products).
  • C (Comparison): Không áp dụng điều kiện so sánh bắt buộc.
  • O (Outcome): Kết quả điều trị (Treatment/Clinical outcomes).

Chiến lược tìm kiếm sử dụng hệ thống thuật ngữ y khoa MeSH (Medical Subject Headings) kết hợp với các từ đồng nghĩa tự do (textwords) qua các toán tử logic Boole (AND, OR) trên cơ sở dữ liệu PubMed/MEDLINE. Nhóm tác giả thiết lập hai câu lệnh tìm kiếm độc lập: một câu lệnh dành riêng cho các thuốc tổng hợp/sinh học và một câu lệnh dành cho các hợp chất tự nhiên.

Tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu:

  • Các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng trên đối tượng người bệnh có chẩn đoán chính là COVID-19.
  • Đánh giá can thiệp bằng thuốc hoặc hợp chất tự nhiên.
  • Bài báo có toàn văn (full text) được xuất bản bằng tiếng Anh.

Tiêu chuẩn loại trừ:

  • Các bài tổng quan hệ thống, phân tích gộp (meta-analysis), báo cáo ca đơn lẻ (case report), thư gửi tòa soạn (editorial/letter).
  • Các nghiên cứu trên mô hình động vật, nghiên cứu thực nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc sàng lọc ảo (in silico) thuần túy.
  • Các nghiên cứu không đề cập đến thuốc/hợp chất hoặc không có dữ liệu lâm sàng của bệnh nhân; các công bố trùng lặp.

Quy trình sàng lọc được thực hiện độc lập, song song bởi 2 nghiên cứu viên qua các bước: rà soát tiêu đề, đọc tóm tắt (abstract), thẩm định toàn văn (full text), trích xuất dữ liệu bằng biểu mẫu chuyên biệt và quản lý, phân tích số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2013.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng về phương pháp luận tổng quan hệ thống, bệnh học COVID-19 và phân loại các nhóm chất điều trị:

  • Tổng quan hệ thống: Trình bày khái niệm, 5 bước tiến hành chuẩn (thiết lập câu hỏi PICO, tìm kiếm và lựa chọn, đánh giá chất lượng, tóm tắt/tổng hợp kết quả, phiên giải dữ liệu) cùng ưu nhược điểm của phương pháp trong việc cung cấp bằng chứng y học đỉnh cao.
  • Bệnh học COVID-19: Mô tả cấu trúc virus SARS-CoV-2 (bộ gen RNA đơn dương, vỏ bọc, các protein cấu trúc S, E, M, N); đặc điểm dịch tễ lây truyền qua giọt bắn, bề mặt và khí dung; các tiêu chuẩn xác định ca bệnh nghi ngờ, ca bệnh xác định bằng RT-PCR hoặc test nhanh kháng nguyên; phân loại 4 mức độ lâm sàng (nhẹ, trung bình, nặng, nguy kịch) theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam.
  • Các nhóm thuốc điều trị COVID-19:
    • Thuốc kháng virus: Remdesivir (ức chế RNA polymerase phụ thuộc RNA - RdRp), Favipiravir, Molnupiravir (gây đột biến nhân, giảm 50% nguy cơ nhập viện/tử vong ở thử nghiệm giai đoạn 3 quy mô 775 bệnh nhân), Lopinavir/ritonavir (ức chế protease 3CLpro), Triazavirin (tương tự guanine).
    • Kháng thể đơn dòng trung hòa: Casirivimab + Imdevimab (gắn vùng RBD của protein S), Bamlanivimab + Etesevimab (thử nghiệm BLAZE-1 pha 3), Sotrovimab (thử nghiệm COMET-ICE pha 3 trên 583 bệnh nhân, ghi nhận tỷ lệ nhập viện/tử vong ở nhóm can thiệp là 1% so với 7% ở nhóm giả dược, giảm 85% nguy cơ tương đối).
    • Thuốc điều hòa miễn dịch: Kháng thụ thể Interleukin-6 (Tocilizumab) và kháng thụ thể Interleukin-1 (Anakinra) nhằm ngăn chặn hội chứng giải phóng cytokine.
    • Phác đồ Bộ Y tế Việt Nam: Tổng hợp nguyên tắc phân loại mức độ bệnh gắn với chỉ định thuốc và hướng dẫn chi tiết liều dùng, chống chỉ định, thận trọng của từng hoạt chất (Bảng 1.1 và Bảng 1.2).
  • Tổng quan các hợp chất tự nhiên: Phân tích cơ chế và tiềm năng kháng SARS-CoV-2 của các nhóm hoạt chất từ thực vật:
    • Flavonoid và polyphenol: Quercetin, rutin, baicalin, baicalein, luteolin, hesperetin, EGCG... ức chế các enzym PLpro, 3CLpro, NTPase/helicase. Nghiên cứu docking cho thấy Quercetin-3-O-rhamnoside đạt năng lượng liên kết -9,7 kcal/mol.
    • Alkaloid: Tetrandrine, fangchinoline, cepharanthine (từ cây Stephania tetrandra) ức chế sao chép virus và protein S, N; Berbamine ức chế kênh TRPML ngăn cản virus xâm nhập; Oxyacanthine (-10,99 kcal/mol), Hypericin (-9,05 kcal/mol).
    • Glycoside & Saponin: Glycyrrhizin, acid glycyrrhizinic; Digitoxigenin (-7,2 kcal/mol); Saikosaponins (triterpenoid can thiệp quá trình bám dính và hấp phụ).
    • Các hoạt chất khác: Curcumin (Curcuma longa), Syn-16 (dẫn xuất coumarin), Cinnamaldehyde, Isochaetochromin D1, Adlumidine, Asparagoside-C/D/F (Asparagus racemosus), Allicin (Allium sativum).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết các tiêu chuẩn, quy trình thao tác và công cụ thu thập thông tin của đề tài:

  • Thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng.
  • Xây dựng 2 bộ câu lệnh tìm kiếm MeSH trên PubMed cho nhóm thuốc và nhóm hợp chất tự nhiên.
  • Quy trình sàng lọc 2 vòng độc lập: Vòng 1 lọc tiêu đề và tóm tắt; Vòng 2 rà soát toàn văn.
  • Các biến số trích xuất bao gồm: thông tin nghiên cứu (tác giả, năm, quốc gia, loại hình nghiên cứu, cỡ mẫu), đặc điểm bệnh nhân (tuổi, giới tính, mức độ bệnh, bệnh mắc kèm) và đặc điểm can thiệp (tên thuốc/hợp chất, liều lượng, đường dùng, hiệu quả lâm sàng).
  • Quản lý và xử lý số liệu thống kê mô tả trên Microsoft Excel 2013.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ quá trình sàng lọc y văn và tổng hợp dữ liệu:

  • Kết quả lựa chọn tài liệu:
    • Nhóm thuốc điều trị: Tìm kiếm ban đầu thu được 122 bài báo $\rightarrow$ 102 bài thỏa mãn điều kiện toàn văn, tiếng Anh, trên người $\rightarrow$ 42 bài vượt qua vòng lọc tiêu đề/tóm tắt $\rightarrow$ đưa vào đọc toàn văn.
    • Nhóm hợp chất tự nhiên: Tìm kiếm ban đầu thu được 477 bài báo $\rightarrow$ 376 bài thỏa mãn điều kiện toàn văn, tiếng Anh, trên người $\rightarrow$ 13 bài thử nghiệm lâm sàng $\rightarrow$ 8 bài vượt qua vòng lọc tiêu đề/tóm tắt $\rightarrow$ đưa vào đọc toàn văn.
    • Sau khi thẩm định toàn văn 55 bài báo tiềm năng và loại bỏ 39 bài không đạt tiêu chuẩn (do không có chẩn đoán chính COVID-19, thiếu dữ liệu bệnh nhân, hoặc là nghiên cứu in vitro/in silico), tác giả đã chọn lọc được 16 nghiên cứu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn để đưa vào tổng quan hệ thống.
Nhóm đối tượng tìm kiếm Số lượng bài tìm được Đạt chuẩn full-text, tiếng Anh, người Lọc tiêu đề & tóm tắt Đọc toàn văn Số bài chọn lọc cuối cùng
Thuốc điều trị 122 102 42 42 9
Hợp chất tự nhiên 477 376 8 (từ 13 RCT) 13 7
Tổng cộng 599 478 50 55 16
  • Đặc điểm chung của 16 nghiên cứu được đưa vào phân tích:
    • Phân bố chủ đề: 9 nghiên cứu về thuốc tổng hợp/sinh học (như Dexamethasone, Methylprednisolone, Tocilizumab, Anakinra, Remdesivir, Lopinavir/ritonavir, Chloroquine/hydroxychloroquine) và 7 nghiên cứu về hợp chất tự nhiên/y học cổ truyền (Nigella sativa - Thymoquinone, AYUSH-64, viên nang Lianhuaqingwen, Squalene, Hyoscyamus niger - hyoscyamoside, Huo Xiang Zhengqi, viên nang Bufei Huoxue).
    • Thiết kế nghiên cứu: Chủ yếu là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và nghiên cứu thuần tập hồi cứu (retrospective cohort); có 1 nghiên cứu mô tả và 1 nghiên cứu theo dõi ca bệnh đơn lẻ.
    • Thời gian và địa điểm: Xuất bản từ năm 2020 đến 2022; thực hiện chủ yếu tại Tây Ban Nha, Hoa Kỳ (New York, Chicago), Trung Quốc và Ấn Độ.
    • Cỡ mẫu: Dao động rất lớn, từ 1 bệnh nhân (ca can thiệp ghép tạng) đến 1.540 bệnh nhân (nghiên cứu của Bernardo A Martinez-Guerra, 2021).
    • Phân loại mức độ bệnh: 5 nghiên cứu thực hiện trên bệnh nhân COVID-19 thể nặng; 8 nghiên cứu không phân loại giai đoạn cụ thể; 1 nghiên cứu thể nhẹ đến trung bình; 1 nghiên cứu trên bệnh nhân trung bình đến nặng có tiền sử ghép tạng; 1 nghiên cứu trên bệnh nhân ghép thận.
    • Đặc điểm nhân khẩu học và bệnh lý nền: Độ tuổi trung bình của các đối tượng dao động từ 40 đến 60 tuổi (phổ biến nhất là 50 đến 61 tuổi). Bệnh nhân nam chiếm ưu thế trong đa số nghiên cứu (tổng thể chiếm trên 55%). Bệnh lý mắc kèm phổ biến nhất là tăng lipid máu (gần 25%), đái tháo đường (khoảng 20,5%), bệnh tim mạch (7,7%), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen phế quản (4,2%).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung thảo luận, phân tích đối chiếu các phát hiện từ 16 nghiên cứu lâm sàng đã được tổng hợp:

  • Đánh giá hiệu quả lâm sàng và tính an toàn của các thuốc điều hòa miễn dịch (Corticosteroid, Tocilizumab, Anakinra) trong việc giảm tỷ lệ tử vong và giảm nhu cầu thở máy ở bệnh nhân thể nặng.
  • Thảo luận về các bằng chứng trái chiều trong việc sử dụng thuốc kháng virus (Remdesivir, Lopinavir/ritonavir) và kháng thể đơn dòng qua các giai đoạn của bệnh.
  • Đánh giá vai trò hỗ trợ điều trị, cải thiện triệu chứng lâm sàng và rút ngắn thời gian hồi phục của các chế phẩm y học cổ truyền và hợp chất tự nhiên (như Lianhuaqingwen, Thymoquinone từ hạt thì là đen, AYUSH-64).
  • Phân tích nguyên nhân dẫn đến sự không đồng nhất giữa các nghiên cứu (về thiết kế, liều lượng can thiệp, tiêu chí đánh giá đầu ra) khiến dữ liệu chưa thể gộp chung trong các phân tích tổng hợp (meta-analysis).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về mặt lâm sàng đối với các liệu pháp điều trị COVID-19 trong giai đoạn 2020–2022:

  1. Tổng hợp có hệ thống các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng: Khóa luận đã sàng lọc từ 599 công bố ban đầu trên PubMed/MEDLINE để trích xuất dữ liệu chi tiết từ 16 nghiên cứu lâm sàng tiêu biểu (gồm 9 nghiên cứu thuốc và 7 nghiên cứu hợp chất tự nhiên/y học cổ truyền).
  2. Cung cấp dữ liệu chi tiết về liều dùng và hiệu quả lâm sàng:
    • Thuốc sinh học và tổng hợp: Xác lập liều lượng can thiệp thực tế như Tocilizumab (8 mg/kg truyền tĩnh mạch), Anakinra (100 mg/12h đến 100 mg/24h), Methylprednisolone, Dexamethasone, Remdesivir (200 mg liều nạp, 100 mg duy trì) và Lopinavir/ritonavir (400/100 mg).
    • Hợp chất tự nhiên: Ghi nhận các chế phẩm có bằng chứng lâm sàng như Nigella sativa (chứa hoạt chất Thymoquinone, liều uống 500 mg x 2 lần/ngày), bài thuốc cổ truyền Lianhuaqingwen, Huo Xiang Zhengqi, viên nang Bufei Huoxue và công thức thảo dược AYUSH-64.
  3. Phân tích bức tranh dịch tễ - lâm sàng của đối tượng nghiên cứu: Khóa luận chỉ ra rằng nam giới chiếm hơn 55% quần thể nghiên cứu; độ tuổi mắc bệnh nhập viện chủ yếu từ 50 đến 61 tuổi; các bệnh nền có tần suất xuất hiện cao nhất cần kiểm soát trong quá trình dùng thuốc là rối loạn lipid máu (~25%) và đái tháo đường (~20,5%).
  4. Đóng góp học thuật: Khóa luận kết hợp song song giữa tổng quan lý thuyết cơ chế phân tử (gắn kết docking, ức chế enzyme 3CLpro, PLpro, TMPRSS2, TRPML) và tổng hợp bằng chứng can thiệp thực tế trên người, tạo nguồn tư liệu tham khảo có tính hệ thống cho các nghiên cứu tiếp theo về dược lý lâm sàng COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế xuất phát từ phạm vi và dữ liệu y văn hiện có:

  • Nguồn dữ liệu: Quá trình tìm kiếm chỉ thực hiện trên một cơ sở dữ liệu duy nhất là PubMed/MEDLINE và giới hạn ngôn ngữ tiếng Anh, có thể bỏ sót các nghiên cứu lâm sàng được công bố bằng các ngôn ngữ khác hoặc trên các cơ sở dữ liệu y sinh khác (như Embase, Scopus, Cochrane Library).
  • Hạn chế của y văn về hợp chất tự nhiên: Đa số các công bố về hợp chất tự nhiên trong giai đoạn nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ sàng lọc ảo (in silico) hoặc thử nghiệm tế bào (in vitro); số lượng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đạt chuẩn còn rất khiêm tốn (chỉ có 7 nghiên cứu đủ tiêu chuẩn đưa vào phân tích).
  • Tính bất đồng nhất: Có sự khác biệt lớn về cỡ mẫu (từ 1 đến 1.540 bệnh nhân), đối tượng phân loại bệnh (từ nhẹ đến nặng/ghép tạng) và tiêu chí đánh giá đầu ra giữa các nghiên cứu, dẫn đến việc chưa thể thực hiện phân tích gộp (meta-analysis).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi tìm kiếm sang nhiều cơ sở dữ liệu y học quốc tế khác.
  • Cần tiếp tục theo dõi và thực hiện các tổng quan hệ thống cập nhật dựa trên các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn, đa trung tâm đối với các hợp chất tự nhiên tiềm năng nhằm xác định rõ liều lượng tối ưu và cơ chế hiệp đồng khi kết hợp với thuốc điều trị chuẩn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Dược lý - Dược lâm sàng: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận thực hiện một đề tài tổng quan hệ thống y học theo cấu trúc PICO, kỹ thuật xây dựng câu lệnh tìm kiếm MeSH và quy trình trích xuất dữ liệu lâm sàng.
  • Bác sĩ, Dược sĩ và cán bộ y tế điều trị bệnh truyền nhiễm: Tham khảo bảng tổng hợp nguyên tắc điều trị, phân loại mức độ lâm sàng, liều dùng chi tiết và các lưu ý an toàn của các thuốc điều trị COVID-19 theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam và các thử nghiệm lâm sàng quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu phát triển thuốc từ dược liệu: Tham khảo danh mục các nhóm hợp chất tự nhiên tiềm năng (flavonoid, alkaloid, saikosaponin, curcumin, allicin...) kèm các thông số gắn kết phân tử (molecular docking) và cơ chế ức chế mục tiêu virus (3CLpro, PLpro, protein S).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã lựa chọn được bao nhiêu nghiên cứu lâm sàng để đưa vào tổng quan hệ thống?
Từ 599 kết quả tìm kiếm ban đầu trên PubMed/MEDLINE, qua các vòng sàng lọc tiêu chuẩn và đọc toàn văn 55 bài báo, tác giả đã chọn lọc được 16 nghiên cứu lâm sàng đáp ứng đầy đủ tiêu chí, gồm 9 nghiên cứu về thuốc tổng hợp/sinh học và 7 nghiên cứu về hợp chất tự nhiên/y học cổ truyền.

2. Bệnh lý mắc kèm nào xuất hiện phổ biến nhất ở các bệnh nhân trong các nghiên cứu được tổng hợp?
Theo số liệu tổng hợp từ 16 nghiên cứu, tăng lipid máu là bệnh lý mắc kèm phổ biến nhất (chiếm gần 25%), tiếp theo là đái tháo đường (khoảng 20,5%), các bệnh lý tim mạch (7,7%), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và hen phế quản (4,2%).

3. Những chế phẩm hoặc hợp chất tự nhiên nào đã có thử nghiệm lâm sàng trên người được ghi nhận trong khóa luận?
Các chế phẩm và hoạt chất tự nhiên có thử nghiệm lâm sàng được tổng hợp gồm có: dịch chiết/hoạt chất Thymoquinone từ Nigella sativa, công thức thảo dược AYUSH-64, viên nang Lianhuaqingwen (Liên hoa thanh ôn), Squalene (tiền chất của sterol và terpenoid), dịch chiết Hyoscyamus niger (hoạt chất hyoscyamoside), bài thuốc Huo Xiang Zhengqi (Hoắc hương chính khí) và viên nang Bufei Huoxue (Bổ phế hoạt huyết).

4. Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng của thuốc Sotrovimab cho kết quả giảm nguy cơ nhập viện/tử vong như thế nào?
Dữ liệu từ thử nghiệm pha 3 COMET-ICE trên 583 bệnh nhân ngoại trú mắc COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình cho thấy: tỷ lệ nhập viện hoặc tử vong trước ngày 29 ở nhóm dùng Sotrovimab 500 mg truyền tĩnh mạch là 1% (3/291 bệnh nhân) so với 7% (21/292 bệnh nhân) ở nhóm dùng giả dược ($P = 0,002$), giúp giảm 6% nguy cơ tuyệt đối và giảm 85% nguy cơ tương đối.

5. Cơ chế tác dụng chính của Remdesivir và Tocilizumab trong điều trị COVID-19 là gì?
Remdesivir là chất tương tự adenosine monophosphoramidate, hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu và ức chế enzym RNA polymerase phụ thuộc RNA (RdRp), qua đó ngăn chặn sự tổng hợp bộ gen RNA của virus. Trong khi đó, Tocilizumab là kháng thể đơn dòng nhân bản hóa có tác dụng gắn và ức chế thụ thể Interleukin-6 (IL-6), giúp kiểm soát quá trình viêm cấp tính và ngăn chặn cơn bão cytokine ở bệnh nhân COVID-19 mức độ nặng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Khánh đã thực hiện thành công việc tổng quan hệ thống các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng về thuốc và hợp chất tự nhiên điều trị COVID-19 trên cơ sở dữ liệu PubMed/MEDLINE tính đến tháng 5 năm 2022. Công trình đã phân tích đặc điểm dịch tễ, liều dùng và hiệu quả can thiệp từ 16 nghiên cứu lâm sàng chọn lọc, đồng thời tổng hợp chi tiết các cơ chế tác động sinh học của các phân tử tự nhiên tiềm năng. Mặc dù còn hạn chế về số lượng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đối với nhóm hợp chất tự nhiên, khóa luận đã cung cấp một nguồn tài liệu y học chứng cứ có hệ thống, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu dược lý và tham khảo điều trị lâm sàng.