Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn học mang tên Thành ngữ trong ca dao Nam Bộ do sinh viên Nguyễn Xuân Ngân thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Tâm tại Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Võ Trường Toản (thực hiện vào tháng 05 năm 2013). Đề tài bắt nguồn từ việc quan sát đặc trưng lịch sử và địa văn hóa của vùng đất Nam Bộ. Đây là vùng đất mới, trước kia còn chìm trong hoang sơ của rừng rậm, sình lầy và bắt đầu được cư dân người Việt tiến hành khai phá từ thế kỷ XVII. Quá trình di dân mở đất gắn liền với sự hình thành một không gian sinh hoạt văn hóa dân gian đặc thù, nơi con người phải đối mặt với môi trường tự nhiên khắc nghiệt để sinh tồn và phát triển nền văn minh kênh rạch.

Trong kho tàng văn học truyền khẩu, ca dao dân ca Nam Bộ đóng vai trò phản ánh đời sống tâm hồn, tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa và tinh thần lao động cần cù của người dân phương Nam. Tác giả nhận thấy, để nâng cao hiệu quả diễn đạt tư tưởng, tình cảm trong ca dao, các tác giả dân gian đã tích hợp các đơn vị thành ngữ cố định. Với hình thức ngắn gọn, hàm súc, giàu tính biểu cảm và tính tạo hình, thành ngữ giúp câu ca dao đạt hiệu quả truyền đạt cao, lột tả trọn vẹn ý đồ của chủ thể diễn xướng, đồng thời giúp lời ca trở nên cô đọng, dễ thuộc, dễ nhớ và giàu tính thuyết phục.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu, khám phá những giá trị thẩm mỹ, ngữ nghĩa và ý nghĩa biểu đạt của việc vận dụng thành ngữ trong ca dao Nam Bộ.
  2. Mở rộng vốn hiểu biết lý thuyết và trau dồi, tích lũy vốn thành ngữ dân gian tiếng Việt của bản thân người nghiên cứu.
  3. Vận dụng có hệ thống các tri thức lý luận ngôn ngữ học và văn học dân gian vào việc giải quyết một đối tượng khảo sát cụ thể, đóng góp một phần tư liệu trong việc nhìn nhận, đánh giá di sản ca dao dân tộc.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào hệ thống các thành ngữ xuất hiện trong ca dao Nam Bộ. Nguồn ngữ liệu được khảo sát chủ yếu qua các công trình văn học dân gian và từ vựng học uy tín đã xuất bản, trọng tâm là cuốn Ca dao dân ca Nam Bộ (Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, Bùi Mạnh Nhị; NXB Thành phố Hồ Chí Minh, 1984), cuốn Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long (Khoa Ngữ văn Trường Đại học Cần Thơ; NXB Giáo dục, 1997) và tài liệu Kể chuyện thành ngữ và tục ngữ (Hoàng Văn Hành; NXB Khoa học Xã hội, 2002). Phạm vi vấn đề giới hạn ở việc hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm của thành ngữ, phân loại và phân tích các tầng giá trị biểu đạt của thành ngữ trong ca dao Nam Bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập một khung lý thuyết ngữ văn vững chắc dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học tiếng Việt của nhiều tác giả chuyên ngành:

  • Khái niệm thành ngữ: Tác giả tổng hợp quan niệm của ba học giả tiêu biểu: Nguyễn Văn Nở định nghĩa thành ngữ là tổ hợp từ có sẵn, tương đối bền vững về hình thái cấu trúc và có khả năng định danh; Hoàng Văn Hành xem thành ngữ là tổ hợp từ cố định, bền vững về cấu trúc, hoàn chỉnh, bóng bẩy về ý nghĩa và dùng nhiều trong khẩu ngữ; Nguyễn Thiện Giáp xác định thành ngữ là cụm từ cố định vừa hoàn chỉnh về nghĩa vừa có tính gợi cảm. Từ đó, luận văn đúc kết: Thành ngữ là cụm từ cố định dùng để định danh sự vật, tính chất, hành động; hoàn chỉnh về nội dung và hình thức; mang tính diễn đạt trau chuốt, bóng bẩy; nghĩa của thành ngữ là một chỉnh thể chứ không phải phép cộng đơn thuần giữa nghĩa của các yếu tố thành phần.
  • Đặc điểm thành ngữ: Luận văn phân tích 5 đặc tính cơ bản dựa trên quan điểm của Đỗ Hữu Châu, Đỗ Việt Hùng, Cù Đình Tú, Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến và Nguyễn Thị Thu Thủy:
    1. Tính biểu trưng: Dùng vật thực, việc thực cụ thể để biểu thị các khái niệm trừu tượng, khái quát; chia thành biểu trưng thấp (thành ngữ so sánh) và biểu trưng cao (thành ngữ ẩn dụ, hoán dụ).
    2. Tính hình tượng và tính cụ thể: Tái hiện hình ảnh chân thực tạo ấn tượng cảm giác mạnh mẽ; tính cụ thể gắn liền với phạm vi sử dụng và sắc thái ngữ nghĩa xác định.
    3. Tính biểu thái: Thể hiện thái độ, cảm xúc đánh giá (khen, chê, đồng cảm, phê phán) mang tính dương tính hoặc âm tính.
    4. Tính dân tộc: Phản ánh tư liệu thực tế (động vật, thực vật, công cụ sản xuất) gắn liền với môi trường sống và tư duy văn hóa của người Việt.
    5. Tính cấu trúc: Biểu hiện ở cấu trúc đẳng lập, quan hệ ngữ pháp và tính điệp, tính đối (đối âm, đối nghĩa, đối cú pháp).
  • Phân biệt thành ngữ với tục ngữ: Tục ngữ là một câu trọn vẹn, diễn đạt một phán đoán, kinh nghiệm sống, có chức năng thông báo và thuộc phạm trù văn học dân gian. Thành ngữ là một cụm từ, bộ phận cấu tạo câu, có chức năng định danh gọi tên và thuộc phạm trù từ vựng học (dù thực tế có những trường hợp trung gian mang tính chuyển hóa chức năng).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế: Đề tài phối hợp các phương pháp sau:
    • Phương pháp tổng hợp: Thu thập, tập hợp tư liệu từ các tài liệu lý thuyết và tuyển tập ca dao.
    • Phương pháp hệ thống: Thống kê tần số, phân loại thành ngữ theo các tiêu chí cấu trúc và mức độ biểu trưng.
    • Phương pháp phân tích kết hợp miêu tả và chứng minh: Làm rõ cơ chế thẩm mỹ và giá trị nội dung của thành ngữ trong ngữ cảnh văn bản ca dao.
    • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh nét biểu đạt của thành ngữ ca dao Nam Bộ với ca dao Bắc Bộ nhằm làm nổi bật sắc thái địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề về thành ngữ

Chương 1 đóng vai trò là chương cơ sở lý luận, hệ thống hóa các vấn đề bản chất của thành ngữ tiếng Việt:

  • Khái niệm: Phân tích sự đồng thuận giữa các nhà nghiên cứu (Nguyễn Văn Nở, Hoàng Văn Hành, Nguyễn Thiện Giáp) về tính cố định, tính chỉnh thể về nghĩa và chức năng định danh của thành ngữ.
  • Năm đặc điểm cốt lõi: Luận giải chi tiết tính biểu trưng, tính hình tượng - cụ thể, tính biểu thái, tính dân tộc và tính cấu trúc. Tác giả chỉ ra rằng tính biểu trưng của thành ngữ được vận hành qua hai cơ chế chính: so sánh trực tiếp (biểu trưng thấp) và chuyển nghĩa qua ẩn dụ, hoán dụ (biểu trưng cao). Tính đối và điệp về mặt ngữ âm, thanh điệu (bằng/trắc) tạo nên sự hài hòa đặc trưng cho ngữ cố định tiếng Việt.
  • Phân loại và khu biệt thể loại: Trình bày các cách phân loại của Đỗ Hữu Châu, Mai Ngọc Chừ - Vũ Đức Nghiệu - Hoàng Trọng Phiến, Nguyễn Thiện Giáp, Hoàng Văn Hành, Nguyễn Văn Nở, Nguyễn Thị Thu Thủy. Khóa luận lựa chọn tiêu chí mức độ biểu trưng làm căn cứ chính để chia thành ngữ thành: nhóm có tính biểu trưng thấp (thành ngữ so sánh) và nhóm có tính biểu trưng cao (thành ngữ ẩn dụ và thành ngữ hoán dụ). Đồng thời, chương 1 phân định ranh giới chức năng giữa thành ngữ (đơn vị từ vựng - định danh) và tục ngữ (đơn vị ngữ pháp - thông báo phán đoán).

Chương 2: Khảo sát về thành ngữ trong ca dao Nam Bộ

Chương này đi vào khảo sát định lượng và định tính trên ngữ liệu thực tế:

  • Đặc điểm chung của ca dao Nam Bộ: Khái quát về bối cảnh lịch sử khẩn hoang và địa bàn cư trú sông nước. Về nội dung, ca dao Nam Bộ phản ánh thiên nhiên trù phú, lòng biết ơn thế hệ tiền nhân khai hoang mở cõi, tình cảm gia đình, tình yêu lứa đôi chân thành, thẳng thắn nhưng giữ chuẩn mực đạo đức. Về hình thức diễn xướng, ca dao được phân thành 3 nhánh: thơ ca nghi lễ, dân ca lao động (tiêu biểu là các điệu hò chèo ghe, cấy lúa) và ca dao trữ tình. Bên cạnh các thể thơ truyền thống như lục bát và song thất lục bát, ca dao Nam Bộ thể hiện xu hướng sử dụng thể thơ tổng hợp kéo dài câu chữ để diễn đạt trọn vẹn cảm xúc tự nhiên.
  • Thống kê và phân loại thành ngữ khảo sát: Từ nguồn tư liệu tuyển chọn, tác giả đã thu thập và thống kê được tổng số 116 câu thành ngữ xuất hiện trong ca dao Nam Bộ, phân bố theo các loại hình cụ thể:
Phân loại thành ngữ Số lượng (câu) Tỷ lệ phần trăm (%) Ví dụ tiêu biểu trong ca dao
Thành ngữ ẩn dụ 70 60,34% Vì đâu nước chảy đá mòn / Xa nhau nghìn dặm lòng còn nhớ thương.
Thành ngữ hoán dụ 34 29,31% Em ở nhà nền đúc lá xanh / Lên xe xuống ngựa chớ quên anh là chồng.
Thành ngữ so sánh 12 10,35% Ngãi nhân như bát nước đầy / Đổ đi hốt lại sao đầy như xưa.
Tổng cộng 116 100% —
  • Nhận xét về số lượng, vị trí và cách dùng:
    • Thành ngữ ẩn dụ chiếm ưu thế tuyệt đối (60,34%), tiếp đến là hoán dụ (29,31%), thành ngữ so sánh chiếm số lượng ít nhất (10,35%). Sự phân bố này cho thấy xu hướng ưa chuộng các hình thức biểu trưng cao, giàu sức gợi cảm và đa tầng nghĩa của tác giả dân gian.
    • Vị trí xuất hiện của thành ngữ trong câu ca dao rất linh hoạt: có thể đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc kết thúc ở cuối câu nhằm nhấn mạnh chủ đề hoặc gieo vần phù hợp.
    • Về cách thức vận dụng, tác giả dân gian sử dụng qua hai phương thức: sử dụng nguyên vẹn thành ngữ gốc và sử dụng mang tính sáng tạo. Sự sáng tạo biểu hiện qua việc rút gọn thành ngữ, thay đổi trật tự các thành tố, tách cấu trúc thành ngữ xen kẽ từ ngữ khác, hoặc tự sản sinh ra các thành ngữ mới gắn liền với môi trường sông nước Nam Bộ.

Chương 3: Giá trị của việc sử dụng các thành ngữ trong ca dao Nam Bộ

Chương 3 phân tích sâu các giá trị nội dung và nghệ thuật mà thành ngữ đem lại cho ca dao Nam Bộ:

  • Biểu hiện tình yêu của con người:
    • Tình cảm gia đình: Sự kết hợp giữa thành ngữ Hán Việt (bách niên giai ngẫu) và thành ngữ thuần Việt (dầm sương dãi nắng, mang nặng đẻ đau, tay ẵm tay bồng) làm nổi bật đức tính hy sinh, công lao cha mẹ, sự gắn bó vợ chồng vượt qua nghịch cảnh nghèo túng (nhà dột cột xiêu).
    • Tình yêu đôi lứa: Thể hiện lòng thủy chung son sắt qua các thành ngữ mang tính thề nguyền bền vững (nước chảy đá mòn, đá nát vàng phai, non mòn biển cạn); biểu đạt sự đau đớn xót xa khi duyên nợ lỡ làng hoặc yêu đơn phương (gan bầm ruột đau, gan thắt ruột đau, thở vắn than dài, cửa đóng then cài); phê phán sự phụ bạc chạy theo danh vọng giàu sang (ham phú phụ hèn).
  • Phản ánh cuộc sống lao động: Miêu tả bức tranh khẩn hoang và mưu sinh nhọc nhằn của cư dân Nam Bộ. Những hình ảnh như dầm sương dãi nắng, làm lụng vất vả đối mặt với thiên nhiên hiểm trở khẳng định ý chí kiên cường, tính nhẫn nại bám trụ đất đai lập nghiệp của người dân.
  • Khắc họa tính cách con người Nam Bộ:
    • Giản dị, bộc trực, thẳng thắn: Người Nam Bộ quen lối nói thật thà, bộc trực, không vòng vo hoa mỹ, dùng thành ngữ như một công cụ cô đọng lời nói một cách tự nhiên.
    • Phóng khoáng, hiếu khách, nghĩa tình: Thể hiện qua thái độ trân trọng khách phương xa, sẵn lòng bao bọc cưu mang người tha hương (bén rễ xanh cây), cư xử nặng nghĩa vẹn tình, không so đo thiệt hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể như sau:

  • Tập hợp và phân loại định lượng: Xác lập danh mục 116 câu thành ngữ được sử dụng trong các văn bản ca dao Nam Bộ được tuyển chọn; xác định rõ tỷ lệ tương quan giữa ba nhóm cấu trúc ngữ nghĩa (thành ngữ ẩn dụ chiếm 60,34%; hoán dụ chiếm 29,31%; so sánh chiếm 10,35%).
  • Làm sáng tỏ cơ chế nghệ thuật dân gian: Chứng minh được hai phương thức vận dụng thành ngữ của nhân dân Nam Bộ: bảo lưu nguyên dạng cấu trúc ngữ pháp - từ vựng hoặc linh hoạt biến đổi thông qua thủ pháp rút gọn, phân tách vế đối, hoán đổi trật tự từ nhằm thích ứng với khuôn khổ nhịp điệu của thể thơ lục bát, song thất lục bát và thể thơ hỗn hợp.
  • Đóng góp về mặt tư liệu chuyên khảo: Đề tài đã bước đầu điền vào khoảng trống nghiên cứu chuyên biệt về sự tương tác giữa thành ngữ và ca dao tại không gian văn hóa Nam Bộ; chỉ ra sự kết hợp hài hòa giữa chất liệu ngôn ngữ bác học (thành ngữ Hán Việt) với lời ăn tiếng nói bình dân (thành ngữ thuần Việt) để phản ánh trọn vẹn hiện thực đời sống và tính cách cư dân Nam Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn ngữ liệu của đề tài chủ yếu được trích xuất từ một số công trình sưu tầm, tuyển tập ca dao và sách từ vựng đã xuất bản (Ca dao dân ca Nam Bộ, Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long), chưa tiến hành khảo sát điền dã thực tế để tiếp cận các dị bản đang lưu truyền trong môi trường diễn xướng sống động của cư dân bản địa. Do giới hạn về mặt thời gian và khuôn khổ của một khóa luận đại học, diện bao quát ngữ liệu vẫn còn khả năng mở rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát ngữ liệu thành ngữ trong các hình thức diễn xướng dân gian Nam Bộ khác như nói thơ, hò, vè, đờn ca tài tử; tăng cường việc đối chiếu liên vùng một cách toàn diện giữa tần suất, loại hình thành ngữ trong ca dao Nam Bộ với ca dao Bắc Bộ và Trung Bộ để làm rõ hơn bản sắc phương ngữ Nam Bộ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành: Cung cấp tư liệu chuyên môn cho ngành Văn học, Ngôn ngữ học, Văn hóa học, Việt Nam học và Sư phạm Ngữ văn khi tiếp cận học phần Ngôn ngữ học dân gian hoặc Văn học dân gian Nam Bộ.
  • Nghiên cứu sinh, học viên thực hiện đề tài liên quan: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp về 5 đặc tính của thành ngữ tiếng Việt và các tiêu chí phân biệt ranh giới giữa thành ngữ với tục ngữ.
  • Giá trị trích dẫn: Phần thống kê 116 câu thành ngữ và các phân tích ngữ cảnh ca dao ở Chương 2 và Chương 3 có giá trị sử dụng trực tiếp làm dẫn chứng nghiên cứu về phương ngữ học và thi pháp văn học dân gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã khảo sát được bao nhiêu câu thành ngữ trong ca dao Nam Bộ và tỷ lệ cụ thể giữa các nhóm là bao nhiêu?
Khóa luận đã thống kê và phân loại được tổng số 116 câu thành ngữ xuất hiện trong ca dao Nam Bộ. Trong đó, thành ngữ ẩn dụ có 70 câu (chiếm 60,34%), thành ngữ hoán dụ có 34 câu (chiếm 29,31%) và thành ngữ so sánh có 12 câu (chiếm 10,35%).

2. Tác giả lựa chọn căn cứ nào để tiến hành phân loại thành ngữ trong ca dao Nam Bộ?
Dựa trên việc tham khảo các quan niệm phân loại của Đỗ Hữu Châu, Mai Ngọc Chừ, Nguyễn Thiện Giáp, Hoàng Văn Hành và Nguyễn Văn Nở, tác giả chọn tiêu chí mức độ biểu trưng làm căn cứ phân loại chính. Theo đó, hệ thống thành ngữ được chia làm hai cấp độ: biểu trưng thấp (gồm các thành ngữ so sánh) và biểu trưng cao (gồm các thành ngữ ẩn dụ và hoán dụ).

3. Khóa luận phân biệt thành ngữ và tục ngữ dựa trên những tiêu chí cơ bản nào?
Khóa luận phân biệt dựa trên ba tiêu chí:

  • Về cấu trúc ngữ pháp: Thành ngữ là một cụm từ cố định, một bộ phận của câu; tục ngữ là một câu hoàn chỉnh.
  • Về chức năng: Thành ngữ có chức năng định danh gọi tên sự vật, tính chất, hành động; tục ngữ có chức năng thông báo một nhận định, kết luận hay kinh nghiệm sống.
  • Về phân loại học thuật: Thành ngữ là đối tượng nghiên cứu của từ vựng học; tục ngữ là đối tượng nghiên cứu của văn học dân gian.

4. Nhân dân Nam Bộ đã sử dụng thành ngữ trong ca dao bằng những hình thức sáng tạo nào?
Bên cạnh việc sử dụng nguyên vẹn cấu trúc thành ngữ sẵn có, tác giả dân gian Nam Bộ sáng tạo qua 3 hình thức: rút gọn thành ngữ, thay đổi vị trí trật tự các thành tố hoặc tách rời cấu trúc thành ngữ để chêm xen từ ngữ khác, và tự sáng tạo nên các thành ngữ mới phản ánh sinh hoạt sông nước bản địa.

5. Những nét tính cách đặc trưng nào của con người Nam Bộ được phản ánh qua việc sử dụng thành ngữ trong ca dao?
Chương 3 của khóa luận chỉ ra hai nhóm tính cách nổi bật: tính cách giản dị, bộc trực, thẳng thắn, không dùng lối nói rào đón văn hoa; và tính cách phóng khoáng, hiếu khách, giàu lòng trắc ẩn, sẵn sàng đùm bọc, đồng cảm với những người tha hương lập nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Thành ngữ trong ca dao Nam Bộ của tác giả Nguyễn Xuân Ngân là công trình nghiên cứu chuyên ngành Văn học được thực hiện nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận từ vựng học tiếng Việt và phương pháp phân tích tác phẩm văn học dân gian. Bằng việc khảo sát và phân loại 116 đơn vị thành ngữ thực tế, đề tài đã làm sáng tỏ giá trị thẩm mỹ, vai trò hàm súc hóa ngôn từ và khả năng biểu đạt sâu sắc tâm hồn, cuộc sống lao động cùng tính cách bộc trực, nghĩa tình của con người Nam Bộ. Đây là tài liệu nghiên cứu hữu ích, đóng góp thiết thực cho việc tìm hiểu ngôn ngữ nghệ thuật trong ca dao truyền thống dân tộc.