Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu về tình dục học trong lịch sử thường được tiếp cận qua hai góc độ chính: góc độ thể chất gắn liền với chức năng sinh sản, và góc độ tâm lý - xã hội gắn liền với khoái cảm. Tại các quốc gia phương Đông chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng Nho giáo, quan niệm "chữ trinh đáng giá ngàn vàng" đã tồn tại lâu đời, đặt ra những chuẩn mực khắt khe đối với người phụ nữ. Ngược lại, văn hóa phương Tây nhìn nhận tình dục cởi mở hơn, xem đây là nhu cầu tự nhiên và bình đẳng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao lưu văn hóa tại Việt Nam đương đại, giới trẻ đang đứng giữa những luồng tư tưởng đan xen: một mặt chịu ảnh hưởng của quan niệm truyền thống coi trọng trinh tiết phụ nữ, mặt khác tiếp nhận lối sống phương Tây hiện đại, xem việc quan hệ tình dục trước hôn nhân (QHTD THN) là điều phổ biến.

Sinh viên đại học tại các đô thị lớn như Hà Nội là nhóm đối tượng đặc thù: phần lớn sống xa gia đình, thoát ly khỏi sự giám sát của cộng đồng làng xóm và có không gian xã hội độc lập. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt kiến thức và kỹ năng về sức khỏe sinh sản (SKSS) khiến hành vi tình dục không an toàn dễ dẫn đến các hệ lụy như mang thai ngoài ý muốn, nạo phá thai và lây truyền các bệnh qua đường tình dục hoặc HIV/AIDS. Theo số liệu Điều tra Quốc gia về Vị thành niên và Thanh niên Việt Nam lần 2 (SAVY 2 - 2009), tỷ lệ QHTD THN ở lứa tuổi 18–21 là 14,8% ở nam và 2,1% ở nữ; đến lứa tuổi 22–25 tăng lên 29,8% ở nam và 6,1% ở nữ; tỷ lệ chấp nhận QHTD THN trong thanh niên tăng từ 36% (SAVY 1 - 2003) lên 44% (SAVY 2). Mặt khác, số liệu tìm kiếm từ khóa "vá màng trinh" trên công cụ tìm kiếm Google tại Việt Nam tăng mạnh từ 12.500 kết quả (năm 2009) lên 38.800 kết quả trong 4 tháng đầu năm 2012, phản ánh áp lực xã hội dai dẳng đối với trinh tiết của nữ giới.

Một khảo sát thăm dò ý kiến trực tuyến do tác giả thực hiện trên mạng xã hội Facebook với 426 lượt tham gia (53% nam và 47% nữ) trong 3 ngày ghi nhận: 42% sinh viên cho rằng phụ nữ không còn trinh tiết là điều bình thường, 64% cho rằng nam giới cũng cần giữ trinh tiết và 80% chấp nhận bạn đời không còn trinh tiết nếu có tình yêu thực sự. Dù vậy, các nghiên cứu xã hội học trước đây tại Việt Nam thường chỉ lồng ghép trinh tiết vào các nghiên cứu chung về tình dục hoặc đo lường qua số liệu định lượng đơn thuần mà chưa đi sâu phân tích quan niệm trinh tiết dưới lăng kính giới ở tầng lớp trí thức trẻ. Từ thực tế đó, đề tài "Tìm hiểu quan niệm về trinh tiết dưới góc độ giới của sinh viên ba trường đại học tại Hà Nội" được xây dựng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Tìm hiểu quan niệm hiện nay về trinh tiết của sinh viên ba trường đại học tại Hà Nội dưới góc độ giới.
  2. Tìm hiểu quan điểm về trinh tiết và sự lựa chọn trong hôn nhân dưới góc độ giới của sinh viên ba trường đại học tại Hà Nội.
  3. Tìm hiểu một số yếu tố tác động đến quan niệm hiện nay về trinh tiết dưới góc độ giới của sinh viên ba trường đại học tại Hà Nội.

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên hệ chính quy hoặc dân lập chưa kết hôn hợp pháp, xuất thân từ nông thôn hoặc thành thị, đang theo học tại 3 trường đại học trên địa bàn Hà Nội. Thời gian triển khai nghiên cứu kéo dài từ tháng 04/2012 đến tháng 04/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung khái niệm và cơ sở lý thuyết

Đề tài vận dụng các khái niệm nền tảng trong xã hội học và y tế công cộng:

  • Giới (Gender): Phạm trù chỉ quan niệm, vai trò và mối quan hệ xã hội giữa nam giới và phụ nữ. Các đặc điểm giới do xã hội kiến tạo, gán ghép nên mang tính đa dạng và có thể thay đổi.
  • Giới tính (Sex): Sự khác biệt về mặt sinh học, giải phẫu giữa nam và nữ, có tính đồng nhất từ khi sinh ra và không thể thay đổi.
  • Màng trinh: Cấu trúc giải phẫu học là màng mỏng nằm trong âm đạo, có thể rách do quan hệ tình dục lần đầu hoặc do hoạt động thể thao. Sự tồn tại của màng trinh không phải là tiêu chí tuyệt đối để đánh giá sự trong trắng, việc xác định trinh tiết phải căn cứ vào yếu tố xã hội trong hành vi.
  • Trinh tiết: Được tiếp cận đồng thời dưới góc độ sinh học (chưa từng QHTD, màng trinh nguyên vẹn) và góc độ đạo đức xã hội (tâm hồn trong sáng, sự thủy chung trong hôn nhân).
  • Đặc trưng thái độ xã hội về trinh tiết dưới góc độ giới: Bao gồm tính tập nhiễm (hình thành qua quá trình học hỏi xã hội), tính đa dạng (khác biệt theo vùng miền, văn hóa) và tính năng động (vận động, biến đổi theo thời gian).

Khung lý thuyết của nghiên cứu phân tích tác động của 5 nhóm yếu tố đến quan niệm trinh tiết:

  1. Yếu tố cá nhân: Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng yêu đương, thái độ cởi mở/bảo thủ, sử dụng chất kích thích/Internet, kiến thức SKSS.
  2. Yếu tố gia đình: Hoàn cảnh sống xa nhà, mức độ gắn kết với cha/mẹ, thái độ của cha mẹ đối với QHTD THN, tiền sử QHTD THN của cha mẹ, việc giáo dục giới tính trong gia đình.
  3. Yếu tố bạn bè: Tiền sử QHTD THN của bạn bè, thái độ của nhóm bạn, mức độ chia sẻ về tình dục và trinh tiết.
  4. Yếu tố nhà trường: Sự gắn kết với nhà trường và giáo viên, hoạt động giáo dục giới tính học đường, hiện tượng bị trêu chọc/bắt nạt.
  5. Yếu tố xã hội: Chuẩn mực văn hóa truyền thống, dư luận xã hội, xu hướng sống thử, dịch vụ mại dâm, tác động của truyền thông đại chúng và Internet.

Thiết kế nghiên cứu và kỹ thuật thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp nghiên cứu định tính cắt ngang, kết hợp phỏng vấn sâu (PVS) bán cấu trúc và thảo luận nhóm (TLN).

Thành phần phương pháp Mô tả chi tiết trong đề cương
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu định tính, sử dụng kỹ thuật PVS và TLN
Địa điểm nghiên cứu 3 trường đại học tại Hà Nội (1 trường cân bằng giới tính, 1 trường nam đa số, 1 trường nữ đa số)
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu có chủ đích kết hợp kỹ thuật hòn tuyết lăn (snowball sampling), tiếp cận ban đầu qua Hội trưởng Hội sinh viên
Quy mô mẫu PVS 6–8 cuộc phỏng vấn sâu tại mỗi trường (tổng số 18–24 cuộc) với các nhóm tuổi, giới tính và năm học khác nhau
Quy mô mẫu TLN 6 cuộc thảo luận nhóm (mỗi cuộc 6–8 sinh viên), tổ chức riêng cho nhóm nam và nhóm nữ trước khi tiến hành PVS
Kỹ thuật TLN Kết hợp 3 kỹ thuật: Thảo luận nhóm trọng tâm (30–45 phút), Thảo luận trường hợp giả định và Thảo luận nhóm đề cử (40–60 phút)
Công cụ thu thập Bộ hướng dẫn phỏng vấn sâu bán cấu trúc và bộ hướng dẫn thảo luận nhóm
Quy trình thử nghiệm Thử nghiệm 2 đợt: Đợt 1 trên 5–6 đối tượng (chỉnh sửa công cụ); Đợt 2 trên 3–4 đối tượng (hoàn thiện công cụ)
Xử lý & phân tích số liệu Phân tích định tính thủ công (không dùng phần mềm): ghi âm, gỡ băng toàn văn, làm sạch, mã hóa và phân tích theo chủ đề

Đạo đức nghiên cứu và kiểm soát sai số

Đề cương tuân thủ các chuẩn mực đạo đức của Trường Đại học Y tế công cộng: được thông qua Hội đồng Khoa học và Hội đồng Đạo đức; đối tượng nghiên cứu được cung cấp bảng thông tin, tự nguyện ký giấy đồng ý tham gia và có quyền từ chối hoặc dừng phỏng vấn; toàn bộ thông tin cá nhân được mã hóa bằng mã số định danh nhằm đảm bảo tính bảo mật.

Để khắc phục sai số chọn mẫu do phương pháp hòn tuyết lăn tạo ra mạng lưới xã hội đơn điệu, nghiên cứu bắt đầu "trái tuyết" với các cá nhân có đặc điểm xã hội đa dạng. Sai số nhớ lại và sai số thông tin từ các câu hỏi nhạy cảm được hạn chế bằng việc tập huấn kỹ năng phỏng vấn cho 3 điều tra viên (ĐTV), ghi âm, đọc lại và đối chiếu biên bản gỡ băng ngay trong ngày.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I tổng hợp bối cảnh lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về trinh tiết, tình dục học và sức khỏe sinh sản:

  • Quan niệm trinh tiết trong văn hóa phương Tây: Phân tích sự chuyển biến từ việc tôn vinh trinh nữ thời kỳ Trung cổ sang giải phóng tình dục sau phong trào Phục Hưng và sự ra đời của Chủ nghĩa tư bản. Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Alfred Kinsey (thập niên 1940–1950) ghi nhận 50% phụ nữ Mỹ không còn trinh tiết khi kết hôn, và phong trào cách mạng tình dục thập niên 1960–1970 biến trinh tiết thành vấn đề thứ yếu. Tuy nhiên, trước tình trạng ly hôn gia tăng và suy thoái giá trị gia đình, phong trào gìn giữ trinh tiết được thúc đẩy trở lại (phong trào True Love Waits thu hút 2,4 triệu thanh niên Mỹ; khảo sát quốc gia năm 2008 tại Mỹ cho thấy 28% người tham gia không QHTD). Tại Thổ Nhĩ Kỳ, nghiên cứu trên 534 sinh viên của Essizoglu & Yasan (2011) chỉ ra chuẩn mực kép: 44,2% nam giới có QHTD THN so với 4,3% ở nữ giới, và 76,7% nam sinh viên coi trọng trinh tiết của bạn đời so với 11,1% ở nữ sinh viên.
  • Quan niệm trinh tiết trong văn hóa phương Đông: Phân tích ảnh hưởng của Nho giáo tại các nước châu Á. Dẫn chứng các nghiên cứu tại Campuchia (Delind & Van Wiungaarden, 2001), Philippines (Zablan, 2005 với 40,6% nam giới được ủng hộ QHTD THN nhưng chỉ có 7,6% nữ giới được chấp nhận), Ấn Độ (Sirothia & Many, 1995 tại Đại học Delhi), Thái Lan (Durex, 2005 ghi nhận độ tuổi mất trinh trung bình là 18,3), Nhật Bản và Trung Quốc.
  • Nghiên cứu về tình dục và trinh tiết tại Việt Nam: Điểm lại các cột mốc nghiên cứu từ nửa cuối thập kỷ 1990 (Khuất Thu Hồng 1996, 2009; Nguyễn Thúy Quỳnh 2001; Bùi Thị Hồng Thái 2010; Quách Thu Trang 2009...). Các nghiên cứu khẳng định sự tồn tại của "chuẩn mực kép": xã hội dung thứ cho hành vi tình dục của nam giới nhưng phán xét khắt khe đối với nữ giới. Tác giả cũng tổng hợp các diễn đàn truyền thông trực tuyến (VnExpress năm 2006, chuyên trang Phụ nữ trẻ năm 2009) để chứng minh trinh tiết phụ nữ luôn là chủ đề gây tranh luận một chiều.
  • Ảnh hưởng sức khỏe và đặc điểm nhóm sinh viên: Phân tích mối liên hệ giữa quan niệm cởi mở, thiếu kiến thức an toàn tình dục với nguy cơ mang thai ngoài ý muốn, phá thai không an toàn (nghiên cứu của Tine Gammeltoft và Nguyễn Minh Thắng năm 1998 tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội cho thấy 56% phụ nữ đến nạo thai ở độ tuổi 16–24 là nữ sinh viên) và nguy cơ nhiễm HIV (thanh niên 20–29 tuổi chiếm 52% tổng số ca nhiễm HIV tại Việt Nam năm 2008 theo báo cáo Bộ Y tế).

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày toàn bộ thiết kế phương pháp luận nghiên cứu định tính của đề tài:

  • Quy định tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng và phân bổ địa bàn tại 3 trường đại học đại diện cho các cơ cấu giới tính khác nhau (trường cân bằng giới, trường nam chiếm ưu thế, trường nữ chiếm ưu thế).
  • Mô tả chi tiết chiến lược chọn mẫu hòn tuyết lăn thông qua sự kết nối của Hội trưởng Hội sinh viên các trường.
  • Thiết lập quy trình thu thập dữ liệu bằng 18–24 cuộc PVS và 6 cuộc TLN, phân công vai trò rõ ràng giữa nghiên cứu viên (giám sát viên) và 3 ĐTV được tập huấn kỹ năng mềm.
  • Quy trình thử nghiệm công cụ nghiên cứu qua 2 bước nhằm chuẩn hóa hệ thống câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và phiếu hướng dẫn thảo luận nhóm.
  • Xây dựng ma trận 3 chủ đề nghiên cứu gắn trực tiếp với 3 mục tiêu cụ thể, làm khung cho quá trình phân tích số liệu định tính thủ công qua việc rải băng, làm sạch và trích xuất ngữ liệu.
  • Thiết lập quy trình đảm bảo đạo đức nghiên cứu và phân tích các biện pháp khắc phục sai số chọn mẫu, sai số nhớ lại và sai số thông tin nhạy cảm.

Chương III: Kế hoạch nghiên cứu và dự trù kinh phí

Chương III xác lập bảng tiến độ 16 hoạt động chi tiết từ tháng 04/2012 đến tháng 04/2013 và dự toán ngân sách:

TT Nội dung công việc Thời gian thực hiện Địa điểm / Đầu mối Kết quả dự kiến
1 Xây dựng đề cương nghiên cứu 01/04/2012 – 20/05/2012 Thư viện ĐH YTCC, Viện NC Phát triển Xã hội, Viện KHXH Việt Nam Đề cương chi tiết
2 Trình duyệt Hội đồng Khoa học và Đạo đức 21/05/2012 – 29/05/2012 Trường ĐH YTCC Đề cương được phê duyệt
3 Chỉnh sửa đề cương theo góp ý 01/06/2012 – 21/06/2012 Trường ĐH YTCC Bản đề cương hoàn thiện
4 Tìm kiếm nhà tài trợ tài chính Tháng 07/2012 Các tổ chức tài trợ Nguồn kinh phí thực hiện
5 Thống nhất đề cương, kinh phí, hợp đồng Tháng 08/2012 Đơn vị tài trợ Ký kết hợp đồng
6 Xây dựng kế hoạch thực địa chi tiết Tháng 09/2012 Trường ĐH YTCC Kế hoạch thực địa
7 Thử nghiệm, hoàn thiện công cụ thu thập Tháng 10/2012 Thực địa thử nghiệm Bộ công cụ chuẩn hóa
8 Liên hệ đối tác, chuẩn bị địa bàn Tháng 10/2012 3 trường đại học nghiên cứu Thống nhất lịch làm việc
9 Tuyển chọn ĐTV Tháng 11/2012 Trường ĐH YTCC Tuyển 3 ĐTV là sinh viên YTCC
10 Tập huấn kỹ năng cho ĐTV Tháng 11/2012 Trường ĐH YTCC ĐTV nắm vững kỹ năng
11 Thu thập số liệu thực địa (PVS & TLN) Tháng 12/2012 3 trường đại học Thu thập đủ thông tin
12 Làm sạch số liệu, nhập liệu, gỡ băng Tháng 01/2013 Trường ĐH YTCC Bản Word gỡ băng chi tiết
13 Phân tích số liệu định tính Tháng 02/2013 Trường ĐH YTCC Báo cáo phân tích theo mục tiêu
14 Tổng kết, viết báo cáo sơ bộ Tháng 03/2013 Trường ĐH YTCC Dự thảo báo cáo kết quả
15 Chỉnh sửa, hoàn thiện báo cáo khóa luận Tháng 04/2013 Trường ĐH YTCC Khóa luận hoàn chỉnh
16 Viết bài báo khoa học đăng tải Tháng 04/2013 ĐH YTCC & Tạp chí khoa học Công bố công trình

Bảng dự trù kinh phí nghiên cứu gồm 16 hạng mục với tổng chi phí ước tính là 12.500.000 VNĐ (đã bao gồm 10% chi phí phát sinh). Các khoản chi chính bao gồm: in ấn tài liệu và đề cương (400.000 VNĐ), thử nghiệm bộ công cụ (300.000 VNĐ), liên hệ đối tác và bồi dưỡng Hội trưởng sinh viên (750.000 VNĐ), tập huấn ĐTV (150.000 VNĐ), bồi dưỡng thu thập số liệu PVS/TLN cho ĐTV (3.000.000 VNĐ), tổ chức 6 buổi TLN (600.000 VNĐ), bồi dưỡng 72 đối tượng nghiên cứu (3.600.000 VNĐ), chi phí đi lại (600.000 VNĐ), văn phòng phẩm và in ấn báo cáo (1.460.000 VNĐ), kinh phí công bố kết quả (500.000 VNĐ) và chi phí dự phòng phát sinh (1.140.000 VNĐ).

Chương IV: Dự kiến kết quả nghiên cứu

Chương IV phác thảo khung trình bày dữ liệu sẽ thu được sau quá trình phân tích định tính:

  • Chủ đề 1: Thông tin chung và quan niệm về trinh tiết hiện nay dưới góc độ giới: Bảng đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (tuổi trung bình, năm học, xuất thân thành thị/nông thôn phân theo giới tính). Phân tích quan niệm của sinh viên về khái niệm trinh tiết (màng trinh nguyên vẹn, chưa từng QHTD, sự chung thủy, hoặc kết hợp cả hình thức sinh học và đạo đức); đánh giá thái độ xã hội đối với người phụ nữ không giữ được trinh tiết (buông thả, cả tin, dại dột, hết mình vì tình yêu, khó có hạnh phúc, hay là điều bình thường) và quan điểm về việc nam giới có cần giữ "trinh tiết" hay không.
  • Chủ đề 2: Quan niệm về trinh tiết và sự lựa chọn trong hôn nhân: Phân tích mức độ ảnh hưởng của trinh tiết đến quyết định kết hôn và hạnh phúc gia đình; sự khác biệt trong thái độ chấp nhận của nam và nữ khi phát hiện bạn đời không còn trinh tiết; sự ưu tiên giữa các giá trị (trinh tiết so với tình yêu, tính cách, đạo đức); quan điểm về việc có nên hay không nên gìn giữ trinh tiết trước hôn nhân.
  • Chủ đề 3: Các yếu tố tác động đến quan niệm trinh tiết: Phân tích định tính ảnh hưởng từ 5 nhóm yếu tố (cá nhân, gia đình, bạn bè, nhà trường và môi trường văn hóa - truyền thông xã hội) đã được định hình trong khung lý thuyết.

Chương V: Dự kiến kết luận

Chương V định hình các nhóm kết luận dự kiến bám sát 3 mục tiêu nghiên cứu:

  • Đưa ra kết luận tổng hợp về quan niệm hiện nay của sinh viên ba trường đại học tại Hà Nội đối với trinh tiết dưới góc độ giới.
  • Kết luận về sự tác động của quan niệm trinh tiết tới sự lựa chọn bạn đời và xây dựng hạnh phúc hôn nhân của sinh viên.
  • Kết luận về các yếu tố chủ yếu (cá nhân, gia đình, nhà trường, bạn bè, xã hội) chi phối và làm thay đổi quan niệm về trinh tiết trong nhóm trí thức trẻ.

Chương VI: Dự kiến khuyến nghị

Chương VI xác định các đối tượng tiếp nhận khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu:

  • Bản thân sinh viên: Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới, trang bị kiến thức tình dục an toàn và kỹ năng bảo vệ SKSS.
  • Gia đình và nhà trường: Tăng cường đối thoại cởi mở về giáo dục giới tính, giảm bớt định kiến khắt khe, xây dựng môi trường chia sẻ thân thiện cho thanh niên.
  • Các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia y tế và cơ quan truyền thông: Phối hợp xây dựng chính sách truyền thông và dịch vụ chăm sóc SKSS thân thiện với thanh niên, loại bỏ các chuẩn mực kép bất bình đẳng giới và định hướng quan niệm nhân bản về tình yêu và hôn nhân.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng và dữ kiện trong đề cương

Mặc dù là văn bản đề cương nghiên cứu, tác giả đã tích hợp nhiều số liệu thực chứng từ khảo sát sơ bộ và tài liệu thứ cấp để chứng minh tính cấp thiết của vấn đề:

Chỉ số / Dữ kiện Số liệu ghi nhận trong văn bản Nguồn trích dẫn / Ghi chú
Khảo sát trực tuyến trên Facebook 426 lượt tham gia (53% nam, 47% nữ) Khảo sát sơ bộ của tác giả trong 3 ngày
- Tỷ lệ coi phụ nữ mất trinh là bình thường 42% Khảo sát sơ bộ của tác giả
- Tỷ lệ cho rằng nam giới cần giữ trinh tiết 64% Khảo sát sơ bộ của tác giả
- Tỷ lệ chấp nhận bạn đời không còn trinh tiết 80% (nếu có tình yêu thực sự) Khảo sát sơ bộ của tác giả
Kết quả tìm kiếm "vá màng trinh" (Google) 12.500 (2009) -> 35.900 (2010-2011) -> 38.800 (4 tháng đầu 2012) Dữ liệu truy cập ngày 21/04/2012
Tỷ lệ QHTD THN ở thanh niên (SAVY 2 - 2009) Tuổi 18–21: 14,8% nam, 2,1% nữ; Tuổi 22–25: 29,8% nam, 6,1% nữ Điều tra Quốc gia SAVY 2 (2009)
Tỷ lệ chấp nhận QHTD THN trong thanh niên Tăng từ 36% (SAVY 1 - 2003) lên 44% (SAVY 2 - 2009) Báo cáo SAVY 1 & SAVY 2
Tỷ lệ nữ sinh viên nạo phá thai tại Hà Nội 56% trong nhóm phụ nữ 16–24 tuổi đến nạo thai Nghiên cứu Tine Gammeltoft & Nguyễn Minh Thắng (1998)
Tỷ lệ nhiễm HIV ở độ tuổi thanh niên (2008) Tuổi 14–29 chiếm 56%; Tuổi 20–29 chiếm 52% tổng ca nhiễm Báo cáo tổng kết Bộ Y tế năm 2008
Tỷ lệ QHTD THN của sinh viên ĐH tại Hà Nội 16,5% (khảo sát trên 440 sinh viên từ 17–24 tuổi) Nghiên cứu Nguyễn Thúy Quỳnh (2001)

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây chỉ xem trinh tiết là nội dung phụ hoặc chỉ đo lường thống kê mô tả. Đề tài tiếp cận trinh tiết như một chủ đề nghiên cứu độc lập dưới lăng kính nhân chủng học và lý thuyết giới, phân tích sâu sắc các chiều cạnh ý niệm, chuẩn mực kép và quan hệ quyền lực giới ở giới trí thức trẻ.
  • Về mặt phương pháp luận: Xây dựng quy trình nghiên cứu định tính chặt chẽ kết hợp phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 3 kỹ thuật thảo luận nhóm (thảo luận trọng tâm, trường hợp giả định và nhóm đề cử), cung cấp bộ công cụ định tính chuyên biệt cho các nghiên cứu nhạy cảm về tình dục học.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định tính cho các chương trình giáo dục giới tính, tư vấn SKSS vị thành niên/thanh niên và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng thông điệp truyền thông giảm thiểu định kiến giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu định tính nhỏ (18–24 cuộc PVS và 6 cuộc TLN) tại 3 trường đại học ở Hà Nội nên kết quả nghiên cứu không mang tính đại diện thống kê cho toàn bộ sinh viên đại học tại Hà Nội hay sinh viên cả nước.
    • Nguồn số liệu thứ cấp chuyên biệt về quan niệm trinh tiết ở sinh viên tại thời điểm nghiên cứu còn khan hiếm, gây khó khăn cho việc đối sánh tài liệu.
    • Nguy cơ phát sinh sai số thông tin và sai số nhớ lại do chủ đề nghiên cứu mang tính nhạy cảm, người tham gia có thể e ngại bộc lộ quan điểm thật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng diện rộng) trên các nhóm trường đại học đa dạng hơn ở các vùng miền khác nhau.
    • Nghiên cứu sâu về hiệu quả của các mô hình can thiệp giáo dục giới tính và truyền thông bình đẳng giới trong trường đại học.

Giá trị tham khảo

Đề cương khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các ngành Y tế công cộng, Xã hội học, Giới và Phát triển, Tâm lý học và Nhân học xã hội khi thiết kế đề cương nghiên cứu định tính về các chủ đề nhạy cảm.
  • Người làm nghiên cứu về sức khỏe sinh sản vị thành niên và thanh niên có thể tham khảo trực tiếp hệ thống 10 phụ lục, bao gồm: khung lý thuyết phân tích yếu tố ảnh hưởng, bảng câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc, quy trình điều hành 3 kỹ thuật thảo luận nhóm, quy trình chọn mẫu hòn tuyết lăn và các biểu mẫu đạo đức nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề cương nghiên cứu lựa chọn ba trường đại học tại Hà Nội theo tiêu chí cơ cấu nào?
Nghiên cứu lựa chọn 3 trường đại học công lập và dân lập trên địa bàn Hà Nội đại diện cho 3 cơ cấu giới tính khác nhau nhằm đảm bảo tính đa dạng của mẫu: một trường có tỷ lệ nam nữ khá cân bằng, một trường nam giới chiếm đa số và một trường nữ giới chiếm đa số.

2. Kỹ thuật thảo luận nhóm trong đề cương được tổ chức như thế nào?
Nghiên cứu dự kiến tổ chức 6 cuộc thảo luận nhóm (mỗi cuộc 6–8 người, tách riêng nhóm nam sinh viên và nhóm nữ sinh viên), tích hợp 3 kỹ thuật: Thảo luận nhóm trọng tâm (30–45 phút), Thảo luận trường hợp giả định và Thảo luận nhóm đề cử (40–60 phút).

3. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu nào để tiếp cận đối tượng?
Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp kỹ thuật hòn tuyết lăn (snowball sampling). Bước đầu, nghiên cứu tiếp cận thông qua 3 Hội trưởng Hội sinh viên của 3 trường để chọn các đối tượng đầu tiên đáp ứng tiêu chuẩn, sau đó các đối tượng này giới thiệu tiếp những người khác cho đến khi thông tin đạt mức bão hòa.

4. Tổng kinh phí dự trù cho toàn bộ nghiên cứu là bao nhiêu?
Tổng kinh phí dự trù là 12.500.000 VNĐ, phân bổ cho 16 hạng mục công việc từ khâu thu thập thông tin thứ cấp, in ấn, bồi dưỡng ĐTV, tổ chức thảo luận nhóm, bồi dưỡng đối tượng nghiên cứu đến chi phí phân tích, viết báo cáo và 10% chi phí dự phòng phát sinh.

5. Phương pháp phân tích số liệu định tính của đề cương có sử dụng phần mềm chuyên dụng không?
Nghiên cứu không sử dụng phần mềm để phân tích số liệu. Quá trình phân tích được thực hiện thủ công liên tục từ thực địa thông qua việc ghi chép, gỡ băng toàn phần các cuộc ghi âm, kiểm tra đối chiếu chất lượng biên bản gỡ băng, làm sạch số liệu, mã hóa và tổng hợp theo các chủ đề bám sát 3 mục tiêu nghiên cứu.

Kết luận

Đề cương khóa luận tốt nghiệp cử nhân Y tế công cộng của tác giả Nguyễn Hằng Nguyệt Vân đã xây dựng một khung nghiên cứu định tính toàn diện nhằm tìm hiểu quan niệm về trinh tiết dưới góc độ giới của sinh viên tại Hà Nội. Bằng việc kết hợp phỏng vấn sâu và ba kỹ thuật thảo luận nhóm dựa trên phương pháp chọn mẫu hòn tuyết lăn, đề tài cung cấp cách tiếp cận nhân học xã hội đối với một chủ đề nghiên cứu nhạy cảm. Các nội dung về cơ sở lý thuyết, quy trình thực địa, đạo đức nghiên cứu và kế hoạch ngân sách được thiết kế chi tiết, phục vụ trực tiếp cho việc làm rõ thực trạng chuẩn mực kép giới tính và các nguy cơ sức khỏe sinh sản trong giới trẻ.