Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) giữ vai trò quan trọng đối với đời sống kinh tế, an sinh xã hội và bảo tồn đa dạng sinh học tại các vùng nông thôn miền núi. Tại Việt Nam, LSNG không chỉ là nguồn sinh kế, cung cấp thực phẩm, dược liệu và nguyên liệu phục vụ tiêu dùng tại chỗ cho các cộng đồng dân cư sống gần rừng, mà còn đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia (đạt gần 200 triệu USD/năm sang 90 thị trường theo số liệu thống kê năm 2007). Tuy nhiên, áp lực gia tăng dân số, tập quán canh tác nương rẫy và tình trạng khai thác tự phát, thiếu quy hoạch đã khiến diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp, chất lượng rừng suy giảm và nhiều loài thực vật LSNG có nguy cơ cạn kiệt.

Xã Kim Bình là một xã vùng núi khó khăn thuộc huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. Đa số dân cư tại địa bàn là đồng bào các dân tộc thiểu số, sinh kế phụ thuộc phần lớn vào tài nguyên rừng và thu hái LSNG. Việc khai thác và buôn bán các sản phẩm LSNG tại đây diễn ra thường xuyên, mang tính tự phát, tập trung vào việc tận thu mà chưa đi đôi với bảo vệ, gây trồng và tái sinh. Thực trạng này đe dọa trực tiếp đến nguồn tài nguyên bản địa và tính ổn định sinh kế của cộng đồng. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Tài nguyên Rừng và Môi trường của tác giả Đặng Văn Lợi (Trường Đại học Lâm nghiệp, 2016) được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện nguồn tài nguyên LSNG tại địa phương.

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát:

    • Đánh giá tiềm năng, thực trạng của việc khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên thực vật LSNG của người dân địa phương.
    • Đưa ra những kiến nghị, giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển LSNG tại xã Kim Bình.
  2. Mục tiêu cụ thể:

    • Xác định được thành phần các loài thực vật LSNG theo mục đích sử dụng.
    • Đánh giá được tình hình khai thác và tiêu thụ thực vật LSNG ở địa phương, trong đó xác định rõ các loài có giá trị đang được chú trọng phát triển ở Việt Nam và khu vực nghiên cứu.
    • Đánh giá được hiệu quả khai thác và quản lý LSNG tại địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp cho việc cải thiện các chính sách quản lý tài nguyên thực vật LSNG hợp lý hơn.

Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu bao gồm 4 phần việc: (1) Điều tra thành phần loài cho LSNG; (2) Đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng nguồn LSNG tại địa phương; (3) Phân tích thị trường và tiềm năng phát triển một số loài thực vật LSNG; (4) Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững với sự tham gia của người dân.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các loài thực vật cho LSNG phân bố trong các sinh cảnh rừng tự nhiên và rừng phục hồi trên địa bàn xã Kim Bình. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại xã Kim Bình, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang (khảo sát thực địa trên 3 tuyến điều tra, 3 ô tiêu chuẩn và phỏng vấn tại 3 thôn đại diện). Phạm vi thời gian nghiên cứu phản ánh hiện trạng điều tra thực địa và số liệu kinh tế - xã hội của địa phương giai đoạn 2015–2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng hệ thống phân loại LSNG chính thức đầu tiên của Việt Nam ban hành kèm theo Nghị định số 160-HĐBT ngày 10/12/1984 của Hội đồng Bộ trưởng về quản lý đặc sản rừng, kết hợp với các định nghĩa và khung khái niệm quốc tế về LSNG của DeBeer (1989), Wickens (1991) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1999). Việc phân loại dạng sống của thực vật được thực hiện theo bảng phân loại của I. G. Serebryakov (Xerebriacop, 1964). Tình trạng bảo tồn của các loài quý hiếm được đối chiếu theo Sách đỏ Việt Nam (phần Thực vật, 2007) và danh lục của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN). Để giám định tên khoa học của các loài, tác giả tra cứu các tài liệu thực vật học chuẩn hóa gồm: Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam (Đỗ Tất Lợi, 2005), Tên cây rừng Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2000), Cây cỏ Việt Nam (Phạm Hoàng Hộ, 1999–2000), Giáo trình thực vật rừng (Lê Mộng Chân, 1992) và Cây rừng Việt Nam (Triệu Văn Hùng và cộng sự, 1998).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm sự kết hợp giữa điều tra thực địa sinh thái học và đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA):

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Tổng hợp tài liệu khí tượng, thủy văn, bản đồ địa hình, báo cáo kinh tế - xã hội của Ủy ban nhân dân xã Kim Bình năm 2015, cùng các công trình nghiên cứu về LSNG đã công bố.
  • Phương pháp điều tra thực địa:
    • Điều tra theo tuyến: Thiết lập 3 tuyến di động với chiều rộng quan sát 10–15 m về mỗi phía nhằm ghi nhận sự xuất hiện của các loài LSNG: Tuyến 1 (thôn Đèo Nàng đi thôn Bó Củng); Tuyến 2 (thôn Bó Củng đi thôn Khuổi Chán); Tuyến 3 (thôn Khuổi Chán đi thôn Nà Pài). Tiến hành thu thập mẫu vật cành, lá, hoa, quả, thân, rễ để ép mẫu và giám định loài.
    • Điều tra ô tiêu chuẩn (OTC): Thiết lập 3 OTC đại diện cho các sinh cảnh rừng tự nhiên và rừng phục hồi, mỗi ô có diện tích 1.000 m² (kích thước 40 m × 25 m, xác định góc vuông bằng phương pháp định lý Pythagore, cạnh dài 40 m chạy song song với đường đồng mức). Tại mỗi OTC, đo đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) bằng thước dây cho tất cả các cây gỗ có chu vi từ 19 cm trở lên và đo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) bằng sào đo 4 m.
    • Điều tra cây tái sinh: Trong mỗi OTC, bố trí 5 ô dạng bản (ODB) diện tích 25 m² (5 m × 5 m), gồm 4 ô tại 4 góc và 1 ô ở trung tâm OTC; ghi chép loài tái sinh, cấp chiều cao (<1 m; 1–1,5 m; 1,5–2 m; >2 m), chất lượng sinh trưởng (tốt, trung bình, xấu) và nguồn gốc tái sinh (hạt hoặc chồi).
  • Phương pháp điều tra xã hội học (PRA): Phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu hỏi bán cấu trúc tại 3 thôn tiêu biểu (thôn Bó Củng, thôn Khuổi Chán, thôn Khuổi Pài). Cỡ mẫu khảo sát gồm 40 người tại mỗi thôn (tổng cộng 120 phiếu điều tra hộ gia đình), kết hợp phỏng vấn sâu các đối tượng đặc thù gồm cán bộ kiểm lâm địa bàn, cán bộ xã, các thầy lang giàu kinh nghiệm sử dụng thuốc nam và các thương lái thu mua lâm sản.
  • Phương pháp nghiên cứu thị trường và phân tích quản lý: Khảo sát chuỗi cung ứng lâm sản qua các tác nhân (người khai thác $\rightarrow$ người thu gom địa phương/đại lý/chợ $\rightarrow$ người tiêu dùng). Áp dụng ma trận SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) để phân tích hiện trạng công tác quản lý tài nguyên LSNG tại địa phương.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương mở đầu hệ thống hóa các khái niệm, giá trị của LSNG và lịch sử nghiên cứu trong và ngoài nước. Tác giả dẫn chứng các nghiên cứu quốc tế của Mendelsohn (1992), DeBeer (1989), Wickens (1991), Peters (1989), Balick & Mendelsohn (1992), Heinzman (1990) và báo cáo của WHO, CIFOR nhằm khẳng định tiềm năng kinh tế vượt trội của LSNG so với khai thác gỗ tròn hoặc canh tác nông nghiệp thuần túy trên cùng đơn vị diện tích rừng nhiệt đới. Ở quy mô quốc tế, doanh thu từ các mặt hàng LSNG như song mây Đông Nam Á đạt gần 3 tỷ USD/năm; Indonesia xuất khẩu 238 triệu USD (năm 1987); Cameroon xuất khẩu vỏ cây Prunus đạt 3.000 tấn trị giá 220 triệu USD/năm; hạt dẻ Brazil đạt 10–20 triệu USD/năm.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Hoàng Hòe (1998), Phạm Xuân Hoàn (1997), Lê Quý Ngưu và Trần Như Đức (1998), Ninh Khắc Thôn (2003) và các dự án của IUCN/CRES/ECO-ECO đã phân loại tiềm năng tài nguyên LSNG quốc gia (trên 500 loài cho tinh dầu, chiếm 7,14% hệ thực vật; trên 600 loài cho tanin; 22% số loài cây có công dụng làm thuốc). Tuy nhiên, tại xã Kim Bình, huyện Chiêm Hóa, trước thời điểm nghiên cứu chưa từng có công trình khoa học nào điều tra bài bản và chi tiết về thành phần loài cũng như hiện trạng khai thác, sử dụng nguồn LSNG bản địa.

Chương 2: Mục tiêu, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu gồm công tác chuẩn bị, các bước khảo sát ngoại nghiệp và phương pháp nội nghiệp. Tác giả mô tả chi tiết phương thức thiết lập 3 tuyến khảo sát thực địa, quy cách lập 3 OTC diện tích 1.000 m² và 15 ODB diện tích 25 m², các biểu mẫu điều tra tầng cây cao, tầng cây tái sinh, phiếu phỏng vấn hộ dân 12 câu hỏi, sơ đồ kênh tiêu thụ sản phẩm và quy trình lập bảng ma trận SWOT phục vụ đánh giá năng lực quản lý LSNG.

Chương 3: Đặc điểm khu vực nghiên cứu

Chương 3 khái quát toàn diện điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của xã Kim Bình:

  • Điều kiện tự nhiên: Xã Kim Bình cách trung tâm huyện Chiêm Hóa khoảng 15 km, chiếm 13,12% diện tích tự nhiên của huyện. Ranh giới tiếp giáp các xã Ngọc Hội, Phù Ninh, Tri Phú, Vinh Quang, Bình Nhân (huyện Chiêm Hóa) và xã Kiến Thiết (huyện Yên Sơn). Địa hình núi cao chia cắt phức tạp, nghiêng dần từ Đông sang Tây với 2 dạng chính: vùng núi trung bình (cao từ 200–450 m, đỉnh cao nhất tại thôn Đèo Nàng đạt 420 m) và vùng thung lũng ven sông Gâm, ven các hệ thống suối dày đặc (suối Khuổi Pài, suối Nàng, suối Linh Phú). Khí hậu nhiệt đới gió mùa chịu ảnh hưởng lục địa Bắc Á; nhiệt độ trung bình năm 22–24°C (nhiệt độ cực đoan tháng 12/2015 xuống 5°C); lượng mưa trung bình 1.700 mm/năm (tập trung 70% vào mùa hè từ tháng 5 đến tháng 9); độ ẩm không khí trung bình 85–87%.
  • Điều kiện kinh tế - xã hội: Năm 2015, toàn xã có 1.105 hộ với 5.504 nhân khẩu (dân tộc Tày chiếm 65,54%, dân tộc Dao chiếm 30,6%, dân tộc Kinh chiếm 3,86%; quy mô bình quân 4,98 người/hộ; mật độ dân số 45,68 người/km²). Thu nhập bình quân đầu người năm 2015 đạt 18,8 triệu đồng/người/năm (tương đương 1,56 triệu đồng/người/tháng); tỷ lệ hộ nghèo còn 4%. Đất sản xuất nông nghiệp hạn chế (diện tích lúa cả năm 351 ha, năng suất 40 tạ/ha; đậu tương 31 ha; mía 294,2 ha; chuối tây 500 ha), dẫn đến việc đời sống người dân phụ thuộc trực tiếp vào rừng. Công tác lâm nghiệp từng bước triển khai các chương trình 327, 661; lực lượng chức năng đã phát hiện và xử lý 3,6 ha lấn chiếm đất rừng phòng hộ để trồng hoa màu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu khóa luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ các dẫn liệu điều tra định lượng và định tính:

  • Đa dạng thành phần loài và dạng sống: Đề tài thống kê được 104 loài thực vật cho LSNG thuộc 38 họ, nằm trong 2 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Hạt kín (Angiospermatophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 100 loài (96,15%) thuộc 34 họ (89,15%); ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 4 loài (3,85%) thuộc 4 họ (10,75%). Có 15 họ ghi nhận từ 3 loài trở lên. Về dạng sống, thân gỗ chiếm tỷ lệ cao nhất với 44 loài (42,31%), tiếp theo là thân thảo với 35 loài (33,65%), dây leo có 20 loài (19,23%) và cây bụi có 5 loài (4,81%).
  • Phân loại theo nhóm công dụng: Khóa luận ghi nhận tổng số 143 lượt sử dụng trên 104 loài (do có 44 loài sở hữu từ 2 đến 3 công dụng khác nhau). Nhóm cây làm thuốc chiếm số lượng lớn nhất với 57 lượt loài (39,86%), gồm nhiều loài dược liệu như Thổ phục linh (Smilax glabra), Sa nhân (Alpinia blepharocalyx), Thiên niên kiện (Homalomena occulta), Quế (Cinnamomum cassia), Hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas), Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium)... Đáng chú ý, điều tra đã ghi nhận 3 loài quý hiếm có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007) gồm: Ba gạc lá to (Rauvolfia cambodiana) - cấp Sắp nguy cấp (VU), Ba gạc vòng (Rauwolfia indochinensis) - cấp Sắp nguy cấp (VU) và Bách bộ đứng (Stemona collinsiae) - cấp Nguy cấp (EN). Nhóm cây ăn quả có 22 loài (15,38%); nhóm cây làm rau ăn có 19 loài (13,29%); nhóm cây làm cảnh có 14 loài (9,79%); nhóm cây làm gia vị có 11 loài (7,69%); nhóm cây lương thực có 7 loài (4,90%); nhóm cây cho dầu béo có 6 loài (4,20%); nhóm cây đan lát thủ công có 5 loài (3,50%); nhóm thương phẩm có 2 loài (1,40%).
  • Thực trạng khai thác và thị trường tiêu thụ: Điều tra hồi cố ý kiến người dân địa phương cho thấy xu hướng suy giảm rõ rệt của trữ lượng LSNG: trước năm 1990 có 100% người được hỏi nhận định tài nguyên chỉ "giảm ít"; giai đoạn 1990–2000 có 75% cho rằng "giảm nhiều" và 15% cho rằng "giảm rất nhiều"; từ năm 2000 đến thời điểm nghiên cứu có 80% đánh giá "giảm nhiều" và 20% đánh giá "giảm rất nhiều". Kỹ thuật khai thác chủ yếu mang tính hủy diệt (đào bới lấy toàn bộ củ, chặt hạ cây để hái quả, thu hái chồi non, nhổ bật rễ), không tuân thủ chu kỳ sinh trưởng hay mùa ra hoa kết quả. Đáng báo động, hàng chục tấn nguyên liệu thô (thân, rễ, lá củ) được xuất bán qua các thương lái mỗi năm (chủ yếu bán sang thị trường Trung Quốc). Kênh tiêu thụ diễn ra tự phát theo chuỗi: người thu hái $\rightarrow$ người thu gom tại địa phương/đại lý $\rightarrow$ thương lái/chợ trung tâm $\rightarrow$ người tiêu dùng.
  • Phân tích ma trận SWOT và giải pháp đề xuất: Khóa luận chỉ ra các điểm yếu và thách thức lớn trong công tác quản lý gồm: nhận thức của người dân còn thấp, tập quán chăn thả gia súc bừa bãi và phát nương làm rẫy, năng lực chuyên môn của cán bộ xã còn hạn chế, thiếu cơ chế quản lý giám sát thị trường thu mua. Từ đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp: áp dụng kỹ thuật thu hái luân phiên bền vững (để lại chồi gốc, rễ phụ, không thu hái mùa ra hoa); đưa các loài cây có giá trị vào mô hình trồng trọt dưới tán rừng và vườn hộ gia đình; tăng cường phối hợp tuần tra giữa Kiểm lâm và chính quyền xã.

Kết luận, tồn tại và khuyến nghị

Khóa luận đúc kết các kết quả đạt được về danh lục thực vật, thực trạng khai thác, đồng thời nêu rõ các mặt hạn chế của đề tài và đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương cùng các cơ quan lâm nghiệp cấp trên nhằm bảo tồn nguồn gen LSNG quý hiếm tại xã Kim Bình.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể về tài nguyên thực vật LSNG tại xã Kim Bình thông qua các bảng biểu chi tiết:

Nhóm công dụng Số lượt loài Tỷ lệ (%) Loài đại diện tiêu biểu
Cây làm thuốc 57 39,86% Thổ phục linh, Sa nhân, Ba gạc vòng, Thiên niên kiện
Cây ăn quả 22 15,38% Nhãn, Vải, Mận, Đào, Trứng gà
Cây làm rau 19 13,29% Măng nứa, Tre gai, Rau dớn, Rau má, Rau bợ
Cây làm cảnh 14 9,79% Đào, Sung, Móng bò, Sanh, Si, Sữa
Cây làm gia vị 11 7,69% Mùi tàu, Ớt cay, Diếp cá, Gừng, Riềng gió
Cây lương thực 7 4,90% Sắn, Ngô, Củ mài, Củ từ
Cây cho dầu béo 6 4,20% Bứa lá tròn, Gấc, Gòn, Gạo, Dọc, Chè
Thủ công mỹ nghệ 5 3,50% Mây nếp, Mây song, Giang, Guột, Tre
Thương phẩm 2 1,40% Chuối rừng, Chuối hột
Tổng cộng 143 100% (Tổng hợp từ 104 loài thực vật thực tế ghi nhận)

Về mặt cấu trúc hình thái, số liệu phân loại theo dạng sống của 104 loài thực vật LSNG ghi nhận được như sau:

  • Thân gỗ: 44 loài (chiếm 42,31%, trong đó có 4 loài thân khí sinh thuộc họ phụ Tre nứa).
  • Thân thảo: 35 loài (chiếm 33,65%).
  • Dây leo: 20 loài (chiếm 19,23%).
  • Cây bụi: 5 loài (chiếm 4,81%).

Đánh giá nhận thức của cộng đồng địa phương về mức độ suy giảm tài nguyên LSNG qua các mốc thời gian:

Giai đoạn lịch sử Mức độ giảm ít (%) Mức độ giảm nhiều (%) Mức độ giảm rất nhiều (%)
Trước năm 1990 100% 0% 0%
Giai đoạn 1990–2000 10% 75% 15%
Từ năm 2000 đến 2016 0% 80% 20%

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, đây là công trình đầu tiên xây dựng danh lục khoa học gồm 104 loài thực vật cho LSNG thuộc 38 họ tại xã Kim Bình, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. Tác giả đã phát hiện và ghi nhận tọa độ phân bố thực địa của 3 loài thực vật quý hiếm nằm trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007 gồm Ba gạc lá to (Rauvolfia cambodiana - cấp VU), Ba gạc vòng (Rauwolfia indochinensis - cấp VU) và Bách bộ đứng (Stemona collinsiae - cấp EN). Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiện trạng suy thoái tài nguyên rừng do các phương thức khai thác hủy diệt phục vụ thị trường buôn bán qua biên giới, đồng thời đề xuất khung giải pháp quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng và mô hình nông lâm kết hợp phù hợp với điều kiện sinh thái vùng núi Chiêm Hóa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận một số mặt hạn chế do điều kiện thực tế trong quá trình thực hiện:

  • Thời gian nghiên cứu thực địa còn ngắn, khối lượng nội dung khảo sát rộng trên địa bàn miền núi có địa hình chia cắt phức tạp.
  • Rào cản về ngôn ngữ bản địa khi tiếp xúc, phỏng vấn các hộ gia đình đồng bào dân tộc thiểu số (chủ yếu là dân tộc Tày và Dao), ảnh hưởng nhất định đến độ sâu của các thông tin định tính thu thập được.
  • Số lượng ô tiêu chuẩn còn hạn chế (mới thiết lập 3 OTC diện tích 1.000 m² và 3 tuyến khảo sát), chưa bao quát hết toàn bộ các tiểu vùng sinh cảnh rừng tự nhiên của xã.
  • Chưa tiến hành phân tích định lượng hàm lượng hoạt chất dược liệu hoặc tính toán trữ lượng kinh tế chính xác của từng loài ngoài thực địa.

Hướng nghiên cứu mở rộng được tác giả định hướng bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi điều tra mật độ, cấu trúc tầng tán và khả năng tái sinh tự nhiên của 3 loài nguy cấp có tên trong Sách đỏ Việt Nam (Rauvolfia cambodiana, Rauwolfia indochinensis, Stemona collinsiae).
  • Nghiên cứu thực nghiệm các biện pháp nhân giống vô tính/hữu tính và quy trình kỹ thuật gây trồng bán tự nhiên dưới tán rừng đối với các loài cây thuốc có giá trị kinh tế cao (như Sa nhân, Thổ phục linh, Thiên niên kiện) nhằm tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Lâm nghiệp đô thị, Quản lý môi trường và Đa dạng sinh học. Phần phương pháp luận (thiết kế 3 tuyến điều tra kết hợp lập OTC 1.000 m², ODB 25 m² và bộ công cụ phỏng vấn PRA 12 câu hỏi) là hình mẫu thực địa chuẩn mực cho các đề tài tốt nghiệp có định hướng điều tra thực vật và lâm nghiệp xã hội.
  • Cán bộ kiểm lâm, cán bộ khuyến nông và chính quyền cấp xã/huyện tại các khu vực miền núi phía Bắc. Bản danh lục 104 loài cây LSNG kèm tên khoa học, dạng sống, công dụng và bộ phận sử dụng tại Chương 4 là cơ sở dữ liệu tra cứu trực tiếp phục vụ công tác quy hoạch phát triển kinh tế lâm nghiệp và giám sát bảo tồn các loài thực vật nguy cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận tổng cộng bao nhiêu loài thực vật cho LSNG tại xã Kim Bình và cấu trúc phân loại theo ngành ra sao?

Khóa luận đã thống kê được 104 loài thực vật cho LSNG thuộc 38 họ, phân bố trong 2 ngành thực vật có mạch: ngành Hạt kín (Angiospermatophyta) có 34 họ với 100 loài (chiếm 96,15% tổng số loài); ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 4 họ với 4 loài (chiếm 3,85% tổng số loài). Trong hệ thực vật hạt kín, có 15 họ ghi nhận từ 3 loài trở lên.

2. Những loài thực vật LSNG nào tại khu vực nghiên cứu nằm trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007?

Nghiên cứu đã ghi nhận được 3 loài thực vật quý hiếm đứng trước nguy cơ tuyệt chủng có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007), gồm:

  • Ba gạc lá to (Rauvolfia cambodiana Pierre et Pit) – cấp Sắp nguy cấp (VU).
  • Ba gạc vòng (Rauwolfia indochinensis) – cấp Sắp nguy cấp (VU).
  • Bách bộ đứng (Stemona collinsiae) – cấp Nguy cấp (EN).

3. Dạng sống nào chiếm ưu thế nhất trong thành phần thực vật LSNG tại địa phương và tỷ lệ cụ thể là bao nhiêu?

Theo phân loại dạng sống của I. G. Serebryakov (1964), dạng thân gỗ chiếm ưu thế cao nhất với 44 loài (chiếm 42,31% tổng số loài, bao gồm cả 4 loài thân khí sinh thuộc họ phụ Tre nứa). Xếp thứ hai là dạng thân thảo với 35 loài (chiếm 33,65%), tiếp theo là dạng dây leo với 20 loài (chiếm 19,23%) và dạng cây bụi với 5 loài (chiếm 4,81%).

4. Đánh giá của người dân về mức độ suy giảm tài nguyên LSNG qua các thời kỳ có chuyển biến như thế nào?

Theo kết quả phỏng vấn hồi cố, nhận thức của người dân thay đổi rõ rệt qua 3 giai đoạn: trước năm 1990 có 100% người dân đánh giá tài nguyên chỉ "giảm ít"; giai đoạn 1990–2000 tỷ lệ nhận định "giảm nhiều" tăng lên 75% và "giảm rất nhiều" là 15%; từ năm 2000 đến năm 2016 có tới 80% người dân khẳng định tài nguyên "giảm nhiều" và 20% khẳng định "giảm rất nhiều", không còn ai nhận định ở mức "giảm ít".

5. Nhóm công dụng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất và thực trạng khai thác nhóm này có điểm gì đáng chú ý?

Nhóm cây làm thuốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 57 lượt loài (chiếm 39,86% tổng số lượt sử dụng). Thực trạng khai thác nhóm cây này diễn ra tự phát quanh năm với kỹ thuật mang tính tận diệt (đào cả rễ củ, nhổ cả cây). Hàng năm, có hàng chục tấn nguyên liệu dược liệu thô gồm cả gốc, rễ, cành và lá được thu gom và xuất bán qua các thương lái sang thị trường nước ngoài (đặc biệt là Trung Quốc) mà không có sự kiểm soát hay quy hoạch tái sinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Văn Lợi đã hoàn thành việc điều tra, lập danh lục 104 loài thực vật cho lâm sản ngoài gỗ thuộc 38 họ tại xã Kim Bình, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang, đồng thời định danh được 3 loài dược liệu quý hiếm có tên trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007. Công trình đã phản ánh chân thực thực trạng khai thác mang tính tận thu, tự phát của cộng đồng địa phương trước áp lực mưu sinh và nhu cầu thu mua nguyên liệu thô qua biên giới. Hệ thống giải pháp kỹ thuật khai thác luân phiên, bảo tồn nguyên vị và đưa cây dược liệu vào mô hình nông lâm kết hợp là những đóng góp có giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý tài nguyên rừng tại địa phương.