Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động du lịch là ngành kinh tế dịch vụ mang tính liên ngành và xã hội hóa cao, trong đó sản phẩm du lịch chủ yếu mang tính phi vật thể và quá trình cung ứng mang nặng tính tiếp xúc trực tiếp giữa con người với con người. Trong bối cảnh các doanh nghiệp lữ hành thương mại phát triển nhanh chóng nhưng các chương trình du lịch (tour) lại có xu hướng tương đồng về mặt lịch trình và điểm đến, yếu tố tạo nên sự khác biệt và định vị thương hiệu chính là văn hóa giao tiếp, phong cách ứng xử của đội ngũ nhân sự tiếp xúc trực tiếp. Hướng dẫn viên du lịch giữ vai trò là người đại diện cho tổ chức kinh doanh dịch vụ, là cầu nối trực tiếp giữa du khách và doanh nghiệp, đồng thời là người chuyển tải thông tin và quảng bá uy tín hình ảnh của điểm đến.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Phạm Thị Phương Thanh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu hoạt động giao tiếp, ứng xử của hướng dẫn viên với khách du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long" thuộc ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chuyên ngành Văn hóa du lịch), Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (2019).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là hệ thống hóa những tri thức lý luận về giao tiếp, ứng xử trong xã hội nói chung và của hướng dẫn viên du lịch nói riêng, từ đó định hướng cho hướng dẫn viên nâng cao ý thức trách nhiệm, rèn luyện phong thái làm việc chuyên nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ du khách.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu và nghiên cứu các vấn đề lý luận liên quan đến giao tiếp, ứng xử trong xã hội và hoạt động giao tiếp, ứng xử của hướng dẫn viên với khách du lịch.
  2. Nghiên cứu, khảo sát thực trạng hoạt động giao tiếp, ứng xử trong ngành du lịch nói chung và của hướng dẫn viên với khách du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long nói riêng.
  3. Đề xuất một số ý kiến, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao tiếp, ứng xử của hướng dẫn viên với khách du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành của đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động giao tiếp, ứng xử giữa hướng dẫn viên du lịch và khách du lịch. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống tài liệu lý thuyết chuyên ngành và khảo sát thực trạng giao tiếp, ứng xử của đội ngũ hướng dẫn viên tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long trong khoảng thời gian thực hiện đề tài (từ ngày 15/10/2018 đến ngày 05/01/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về tâm lý học xã hội, văn hóa giao tiếp và nghiệp vụ lữ hành:

  • Quan điểm triết học và tâm lý học về nguồn gốc và bản chất của giao tiếp từ C. Mác (giao tiếp khởi thủy từ lao động), tác phẩm Thế giới của sự giao tiếp của I. Buber, lý thuyết hai mặt liên lạc và ảnh hưởng lẫn nhau của Osgood C.E, cùng các nhận định của Brian Tracy.
  • Các định nghĩa học thuật tại Việt Nam của GS. Bùi Tiến Quý, tác giả Trần Thúy Anh về bản chất ứng xử văn hóa, và lý luận trong cuốn Giao tiếp trong kinh doanh của Vũ Thị Phượng và Dương Quang Huy.
  • Mô hình 7 yếu tố cấu thành quá trình giao tiếp theo Giáo trình Tâm lý học xã hội (PGS.TS. Trần Thị Minh Đức chủ biên), bao gồm: yếu tố con người, mục đích giao tiếp, nội dung giao tiếp (nội dung tâm lý và nội dung công việc), phương tiện giao tiếp, hoàn cảnh giao tiếp, kênh giao tiếp, quan hệ giao tiếp và các yếu tố cản trở/gây nhiễu (vật lý, xã hội, tâm lý).
  • Lý thuyết về không gian giao tiếp chia theo 4 vùng cự ly: Vùng mật thiết (0 đến 0,5m), Vùng riêng tư (0,5 đến 1,5m), Vùng xã giao (1,5 đến 3,5m) và Vùng công cộng (trên 3,5m).
  • Lý thuyết tri giác xã hội (ấn tượng ban đầu, quy luật quy gán xã hội, định kiến xã hội), các phương thức ảnh hưởng lẫn nhau (khái niệm vâng theo của Fischer, va chạm và xung đột, trạng thái cô đơn và trạng thái hòa nhập).
  • Nguyên tắc 5C trong nghệ thuật truyền thông giao tiếp: Clear (Rõ ràng), Complete (Hoàn chỉnh), Concise (Ngắn gọn, súc tích), Correct (Chính xác), Courteous (Lịch sự).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp và phân tích các tài liệu lý thuyết về tâm lý học, kỹ năng giao tiếp và giáo trình nghiệp vụ du lịch.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến để thu thập dữ liệu đánh giá thực tế từ khách du lịch và nhân sự tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý điều hành lữ hành và đội ngũ hướng dẫn viên để ghi nhận phản ánh chuyên môn.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu gồm hệ thống tài liệu học thuật chuyên ngành và dữ liệu khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lí luận chung về giao tiếp, ứng xử trong xã hội

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, phân loại và cơ chế vận hành của hoạt động giao tiếp và ứng xử trong đời sống xã hội. Tác giả khẳng định ứng xử là một biểu hiện của giao tiếp, là sự phản ứng của con người trước sự tác động của đối tượng khác trong tình huống cụ thể thông qua thái độ, hành vi, cử chỉ và ngôn ngữ. Bản chất của ứng xử trong giao tiếp là một quá trình điều khiển, trước hết là điều khiển chính bản thân chủ thể và sau đó là tác động làm thay đổi nhận thức, thái độ, hành vi của đối tượng giao tiếp.

Nội dung chương trình bày chi tiết các tiêu chí phân loại giao tiếp và ứng xử trong xã hội:

Tiêu chí phân loại Các hình thức cụ thể được phân tích
Theo phương tiện giao tiếp Giao tiếp vật chất, giao tiếp ngôn ngữ, giao tiếp tín hiệu.
Theo khoảng cách không gian Giao tiếp trực tiếp, giao tiếp gián tiếp, giao tiếp trung gian (điện thoại, mạng).
Theo quy cách giao tiếp Giao tiếp chính thức (giao tiếp chức trách), giao tiếp không chính thức (giao tiếp ý).
Theo thế tâm lý Giao tiếp ở thế mạnh, thế yếu, thế cân bằng.
Theo thái độ và sách lược Cùng - thắng (thắng - thắng), thắng - thua, thua - thắng, thua - thua, thắng - thắng hoặc không hợp đồng.
Theo chuẩn mực đạo đức Ứng xử tốt (đúng mực), ứng xử xấu.
Theo phong cách ứng xử Kiểu ứng xử độc đoán, kiểu ứng xử tự do, kiểu ứng xử dân chủ.
Theo loại hình thần kinh/khí chất Kiểu mạnh mẽ, kiểu bình thản, kiểu chậm, kiểu linh hoạt.

Bên cạnh đó, chương này phân tích sâu hệ thống phương tiện phi ngôn ngữ (nét mặt, nụ cười, ánh mắt, cử chỉ vận động của đầu/tay/chân, tư thế, trang phục, 4 vùng khoảng cách không gian) và cơ chế tri giác xã hội. Tác giả đúc kết các quy tắc cơ bản trong nghệ thuật ứng xử như: quan tâm chân thành, khích lệ và tìm ưu điểm ở người khác, tôn trọng đối tác, đặt mình vào vị trí người khác, sử dụng ngôn từ tế nhị, tránh chạm tự ái hoặc mỉa mai, cư xử có lý có tình và luôn giữ chữ tín.

Chương II: Giao tiếp ứng xử của hướng dẫn viên với khách du lịch

Chương II đi sâu vào chuyên ngành lữ hành, xác định khái niệm hoạt động hướng dẫn du lịch, chức năng nghề nghiệp của người hướng dẫn viên và các yêu cầu nghiệp vụ chuyên biệt trong giao tiếp với khách du lịch. Khóa luận phân loại hướng dẫn viên theo 5 tiêu chí:

  • Theo phạm vi hoạt động: Hướng dẫn viên điều hành, hướng dẫn viên suốt tuyến (tour guides), hướng dẫn viên địa phương (local tourist guides), hướng dẫn viên tại điểm (on-site guides).
  • Theo tính chất nghiệp vụ: Hướng dẫn viên chuyên nghiệp và hướng dẫn viên kiêm chức.
  • Theo ngôn ngữ sử dụng: Hướng dẫn viên tiếng Việt và hướng dẫn viên dùng tiếng nước ngoài.
  • Theo đẳng cấp/trình độ: Sơ cấp, trung cấp, đại học và hướng dẫn viên đặc biệt (có thâm niên từ 5 năm trở lên).
  • Theo tư cách làm việc: Hướng dẫn viên chính thức và hướng dẫn viên tạm thời/cộng tác (step-on guides).

Tác giả phân tích các đặc điểm lao động đặc thù của nghề hướng dẫn viên: thời gian làm việc không cố định, khối lượng công việc phức tạp và đa dạng, tính chất lặp lại dễ gây đơn điệu, đòi hỏi lòng nhiệt huyết và khả năng chịu đựng áp lực tâm lý - thể chất cao.

Chương này cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ năng giao tiếp ứng xử của hướng dẫn viên theo từng nhóm đối tượng du khách:

  • Theo trạng thái tâm lý:
    • Tâm trạng dương tính: Du khách hào hứng, cởi mở, dễ tiêu dùng; hướng dẫn viên cần duy trì không khí sôi nổi bằng sự phục vụ ân cần.
    • Tâm trạng âm tính: Du khách mệt mỏi, dễ phàn nàn, khép kín; hướng dẫn viên cần chu đáo, lắng nghe, tạo cơ hội cho khách giãi bày để giải tỏa tâm lý.
    • Tình trạng căng thẳng (stress): Hướng dẫn viên cần giữ thái độ tôn trọng, lịch thiệp, tránh lời nói hoặc cử chỉ làm gia tăng xung đột.
  • Theo động cơ và mục đích chuyến đi: Phục vụ chuyến đi nghỉ ngơi/giải trí (chú trọng tổ chức sinh hoạt tập thể, tạo sự thư giãn), khám phá/tìm hiểu (cần kiến thức thuyết minh sâu rộng, kích thích tính tò mò), công tác/hội nghị (đòi hỏi tác phong trang nhã, chính xác, tiện nghi chuẩn mực) và chữa bệnh (yêu cầu sự nhẫn nại, động viên, chăm sóc sức khỏe tinh thần).
  • Theo nhân khẩu học (lứa tuổi, giới tính): Kỹ năng ứng xử với du khách nữ giới (tinh tế, hỗ trợ mua sắm), nam giới (cởi mở, giải thích rõ ràng), người cao tuổi (lễ phép, kiên nhẫn, nói năng nhẹ nhàng) và học sinh/thiếu niên (linh hoạt, quản lý trật tự nhưng tạo sự vui tươi).

Chương 3: Thực trạng hoạt động giao tiếp ứng xử của HDV với khách du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long

Chương 3 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long bao gồm lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy tổ chức, các lĩnh vực hoạt động, thị trường khai thác và thị trường mục tiêu của đơn vị.

Nội dung trọng tâm của chương là phản ánh thực trạng hoạt động giao tiếp, ứng xử của đội ngũ hướng dẫn viên thuộc công ty trong quá trình trực tiếp phục vụ các đoàn khách. Thông qua kết quả trưng cầu ý kiến và phỏng vấn thực tế, tác giả tổng hợp các nhận xét chung về điểm mạnh (sự nhiệt tình, kiến thức tuyến điểm, thái độ chào đón ban đầu) và các hạn chế còn tồn tại (sự thiếu linh hoạt trong xử lý sự cố phát sinh, kỹ năng nắm bắt tâm lý khách theo độ tuổi chưa đồng đều, kỹ năng sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ đôi lúc chưa chuẩn mực).

Chương IV: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao tiếp tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long

Trên cơ sở phương hướng, nhiệm vụ và mục tiêu phát triển kinh doanh của Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long, Chương IV đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động giao tiếp, ứng xử của đội ngũ hướng dẫn viên:

  1. Hoàn thiện công tác tuyển chọn nguồn nhân lực: Xây dựng tiêu chuẩn tuyển dụng rõ ràng, không chỉ đánh giá về kiến thức chuyên môn và ngoại ngữ mà cần kiểm tra kỹ năng mềm, khả năng xử lý tình huống giao tiếp và tác phong ứng xử.
  2. Đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức định kỳ các khóa tập huấn kỹ năng giao tiếp, tâm lý du khách, nghệ thuật thuyết minh và các kỹ năng phi ngôn ngữ cho đội ngũ hướng dẫn viên.
  3. Cải thiện chính sách đãi ngộ: Xây dựng quy chế lương, thưởng, phụ cấp tour hợp lý và kịp thời nhằm tạo động lực làm việc, giảm bớt áp lực tâm lý và giữ chân hướng dẫn viên có năng lực.
  4. Tăng cường thu thập và xử lý ý kiến phản hồi của khách hàng: Thiết lập quy trình khảo sát ý kiến khách sau mỗi chuyến đi một cách nghiêm túc, sử dụng kết quả đánh giá của khách làm thước đo chất lượng và căn cứ khen thưởng/kỷ luật.
  5. Xây dựng văn hóa nội bộ "mái nhà chung": Tạo lập môi trường làm việc đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa bộ phận điều hành, hướng dẫn viên và các phòng ban chức năng trong công ty.
  6. Triển khai các giải pháp hỗ trợ khác: Cung cấp trang thiết bị hỗ trợ hướng dẫn đạt chuẩn, cập nhật kịp thời thông tin tuyến điểm và tăng cường liên kết với các nhà cung ứng dịch vụ tại điểm đến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giao tiếp và ứng xử xã hội ứng dụng trong lĩnh vực lữ hành; thiết lập bộ tiêu chí phân loại hướng dẫn viên và xây dựng hướng dẫn ứng xử theo từng nhóm tâm lý, động cơ, lứa tuổi của khách du lịch. Đồng thời, đề tài đã phản ánh bức tranh thực tế về năng lực giao tiếp của đội ngũ hướng dẫn viên tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra 6 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với chu trình quản trị nhân lực của doanh nghiệp lữ hành (tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp và kiểm soát chất lượng qua phản hồi của khách).
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đóng góp tài liệu hệ thống hóa lý thuyết tâm lý học giao tiếp ứng dụng vào nghề hướng dẫn du lịch, cung cấp cơ sở tham khảo thực tế cho ban điều hành Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long trong việc chuẩn hóa quy trình phục vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm bị giới hạn tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long) trong khoảng thời gian thực tập tốt nghiệp (tháng 10/2018 đến tháng 01/2019). Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp tại chỗ, chưa so sánh đối chiếu với các mô hình doanh nghiệp lữ hành có quy mô và loại hình khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh và khu vực phía Bắc; nghiên cứu chuyên sâu về rào cản giao tiếp đa văn hóa và hành vi ứng xử của hướng dẫn viên đối với từng thị trường khách quốc tế trọng điểm (khách châu Âu, Đông Bắc Á, Đông Nam Á).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Việt Nam học (Văn hóa du lịch), các hướng dẫn viên du lịch mới vào nghề và cán bộ quản lý điều hành tại các công ty du lịch lữ hành.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống phân tích tâm lý du khách và phương pháp giao tiếp ứng xử tương ứng theo từng phân loại (tâm trạng, sở thích, lứa tuổi, giới tính) tại Chương 2; cùng hệ thống lý thuyết về nguyên tắc 5C, phân loại khoảng cách không gian và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên tắc 5C trong nghệ thuật giao tiếp được tác giả trình bày bao gồm những yếu tố nào?
Nguyên tắc 5C gồm: Clear (Rõ ràng trong truyền đạt thông tin), Complete (Nội dung thông tin hoàn chỉnh, đầy đủ), Concise (Ngắn gọn, súc tích), Correct (Thông tin chính xác) và Courteous (Thái độ lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng đối tác).

2. Khóa luận phân chia hướng dẫn viên du lịch theo những tiêu chí nào?
Khóa luận phân loại hướng dẫn viên theo 5 tiêu chí: phạm vi hoạt động nghiệp vụ (điều hành, suốt tuyến, địa phương, tại điểm), tính chất nghiệp vụ (chuyên nghiệp, kiêm chức), ngôn ngữ sử dụng (tiếng Việt, tiếng nước ngoài), đẳng cấp/trình độ (sơ cấp, trung cấp, đại học, đặc biệt trên 5 năm) và tư cách làm việc (chính thức, cộng tác/tạm thời).

3. Không gian giao tiếp được chia thành những khoảng cách cụ thể nào?
Theo lý thuyết trình bày trong khóa luận, không gian giao tiếp gồm 4 vùng: Vùng mật thiết (0 - 0,5m), Vùng riêng tư (0,5 - 1,5m), Vùng xã giao (1,5 - 3,5m) và Vùng công cộng (trên 3,5m).

4. Hướng dẫn viên cần có thái độ ứng xử như thế nào đối với khách du lịch đi với mục đích chữa bệnh?
Đối với nhóm khách này, hướng dẫn viên cần phục vụ ân cần, chu đáo, tuyệt đối không cáu gắt hay bỏ mặc; phải biết trò chuyện, kiên nhẫn lắng nghe, an ủi, động viên và khích lệ tinh thần để giúp khách giải tỏa những ưu sầu, mệt mỏi về bệnh tật.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao chất lượng giao tiếp của hướng dẫn viên tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Đổi mới công tác tuyển chọn nhân lực; (2) Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và chuyên môn; (3) Cải thiện chính sách đãi ngộ; (4) Thu thập và xử lý nghiêm túc ý kiến phản hồi của du khách; (5) Xây dựng văn hóa nội bộ "mái nhà chung"; (6) Triển khai các giải pháp hỗ trợ cơ sở vật chất và thông tin tuyến điểm.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Thị Phương Thanh đã giải quyết hoàn chỉnh các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận tâm lý học giao tiếp xã hội và nghiệp vụ hướng dẫn lữ hành. Tác phẩm đã phân loại chi tiết các đặc điểm tâm lý, hành vi của du khách và đưa ra các chỉ dẫn ứng xử chuyên biệt cho người hướng dẫn viên trong quá trình tác nghiệp thực tế. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính ứng dụng cụ thể, hỗ trợ thiết thực cho công tác quản trị nhân lực và nâng cao chất lượng dịch vụ lữ hành tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long.