Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng dịch vụ Phòng vé của Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills" do sinh viên Trần Thị Cẩm Ly (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Ngọc Anh vào tháng 6 năm 2024. Đề tài được triển khai trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và làn sóng chuyển đổi số đang tác động mạnh mẽ đến các ngành kinh tế, đặc biệt là ngành du lịch. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, ngành dịch vụ năm 2023 tăng trưởng 6,82%, đóng góp 62,29% vào GDP cả nước. Đồng thời, các định hướng phát triển du lịch quốc gia trong Văn kiện Đại hội XIII đặt mục tiêu đến năm 2030 thu hút 47–50 triệu lượt khách quốc tế, đóng góp 14–15% GDP và nâng tỷ trọng khu vực dịch vụ trong GDP lên trên 50%. Tại địa phương, Sở Du lịch thành phố Đà Nẵng xác định chuyển đổi số là xu thế tất yếu nhằm nâng cao năng lực thích ứng và vận hành của các doanh nghiệp du lịch.

Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills (thuộc Công ty Cổ phần Cáp treo Bà Nà - Tập đoàn Sun Group) là một trong những trung tâm vui chơi, giải trí và nghỉ dưỡng lớn tại miền Trung với lưu lượng phục vụ ước tính trên 10.000 lượt khách mỗi ngày. Trong chuỗi cung ứng dịch vụ của khu du lịch, bộ phận phòng vé là điểm tiếp xúc trực tiếp đầu tiên (first touchpoint) đối với du khách. Chất lượng dịch vụ tại khâu bán vé không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến ấn tượng ban đầu và mức độ hài lòng tổng thể của khách hàng mà còn quyết định đến hiệu quả quản lý dòng tiền, dòng khách và doanh thu của doanh nghiệp. Trước yêu cầu ngày càng khắt khe của du khách về tốc độ phục vụ, tính cá nhân hóa và các phương thức giao dịch đa kênh trong kỷ nguyên số, việc nghiên cứu thực trạng và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ phòng vé trở thành yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản trị tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá chất lượng dịch vụ phòng vé của Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills nhằm tìm ra các nhân tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ phòng vé, từ đó đưa ra các giải pháp giúp nâng cao chất lượng dịch vụ phòng vé.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ trong bối cảnh chuyển đổi số.
    2. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ phòng vé của Sun World Bà Nà Hills và tìm ra các nhân tố ảnh hưởng.
    3. Đề xuất những giải pháp giúp nâng cao chất lượng dịch vụ phòng vé Bà Nà Hills.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Trong bối cảnh chuyển đổi số, những nhân tố chất lượng dịch vụ nào gây ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tại phòng vé Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách khi trải nghiệm dịch vụ của phòng vé tại Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills?
  3. Các giải pháp nào có thể đưa ra để nâng cao chất lượng dịch vụ tại phòng vé của Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại phòng vé của Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills.
  • Khách thể nghiên cứu: Du khách quốc tế và du khách nội địa đến tham quan, sử dụng dịch vụ tại khu du lịch.
  • Phạm vi không gian: Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills, địa chỉ tại Thôn An Sơn, Xã Hòa Ninh, Huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện nghiên cứu trong giai đoạn từ tháng 1/2024 đến tháng 6/2024. Số liệu về lượng khách bán vé được khảo sát căn cứ trên dữ liệu 30 ngày (từ 26/12/2023 đến 24/01/2024) với tổng số 294.859 lượt mua vé.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung đánh giá chất lượng dịch vụ bán vé tại phòng vé Sun World Bà Nà Hills, không tiến hành so sánh đối chiếu với các khu du lịch khác và chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp chứ chưa triển khai kiểm chứng thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về dịch vụ của Philip Kotler (2011), Zeithaml & Britner (2000), cùng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng gồm ISO 8402:1994, ISO 9001:2015 và TCVN ISO 9000:2015. Bản chất chất lượng dịch vụ được tác giả phân tích thông qua 5 đặc tính tổng thể: Tính vượt trội (Transcendent), Tính đặc trưng (Specific), Tính thỏa mãn nhu cầu (Satisfiable), Tính cung ứng (Supply led) và Tính tạo giá trị (Value led).

Về mặt mô hình đo lường, tác giả hệ thống hóa các khung lý thuyết kinh điển:

  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988) đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận.
  • Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật / chất lượng chức năng và hình ảnh thương hiệu của Grönroos (1984, 2000).
  • Mô hình mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng của Cronin & Taylor (1992), Spreng & Mackoy (1996), Curry & Sinclair (2002).
  • Mô hình cảm nhận SERVPERF của Cronin & Taylor (1992): Tác giả lựa chọn mô hình này làm khung phân tích cốt lõi vì SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận), giúp bảng hỏi ngắn gọn hơn và phản ánh trực tiếp hiệu suất dịch vụ thực tế mà không gây nhầm lẫn giữa thái độ và kỳ vọng.

Từ việc kế thừa thang đo SERVPERF và các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong lĩnh vực du lịch và dịch vụ (Muthana Faaeq Almasoodi và cộng sự, 2023; Phí Hải Long, 2019; Nguyễn Thị Như Ngọc, 2019; Cao Thị Hoa, 2015; Siti Aisyah và cộng sự, 2023), tác giả thiết kế mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng - SHL gồm 3 biến quan sát).

Nhóm biến độc lập Mã hóa Số biến Nội dung đo lường chính
Sự hữu hình (Tangibles) HH1 – HH5 5 Trang phục nhân viên; bày trí không gian phòng vé; thiết bị thanh toán điện tử (thẻ tín dụng, ví điện tử, VNPay, QR code); giao diện và độ dễ dùng của ứng dụng đặt vé; hoạt động của các kênh thông tin trực tuyến (email, chat).
Mức độ tin cậy (Reliability) TC1 – TC4 4 Tính đầy đủ của thông tin đặt vé trên website/app; thông tin về lịch trình và lưu ý; tốc độ và độ ổn định của vé điện tử (ít lỗi); tính kịp thời, thỏa đáng trong quy trình đổi trả vé và xử lý khiếu nại.
Sự phản hồi (Responsiveness) PH1 – PH4 4 Khả năng cung cấp hỗ trợ 24/7; thái độ lịch sự, chuyên nghiệp và sẵn sàng hỗ trợ của nhân viên; sự thuận tiện khi liên hệ giải đáp thắc mắc; tốc độ và hiệu quả xử lý các yêu cầu phát sinh.
Sự đảm bảo (Assurance) ĐB1 – ĐB5 5 Tính bảo mật thông tin và hóa đơn thanh toán rõ ràng khi giao dịch online/offline; khả năng giao tiếp thân thiện của nhân viên; an toàn dữ liệu khách hàng; tính minh bạch của quy định đặt/đổi trả vé; cam kết chất lượng và trách nhiệm khi có sai sót.
Sự cảm thông (Empathy) CT1 – CT4 4 Nhân viên lắng nghe phản hồi và phàn nàn của khách hàng; mức độ tôn trọng và quan tâm dành cho khách; sự thấu hiểu và đáp ứng đúng nhu cầu; tính kịp thời khi hỗ trợ xử lý vấn đề của khách.
Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) SHL1 – SHL3 3 Mức độ hài lòng chung với dịch vụ phòng vé; khả năng bị thuyết phục mua thêm dịch vụ gia tăng; mức độ sẵn sàng giới thiệu cho bạn bè, người thân.

5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập (H1, H2, H3, H4, H5) khẳng định mối quan hệ tác động dương (+) của từng thành phần trên đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ phòng vé Bà Nà Hills.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức nhân sự, báo cáo doanh thu của phòng vé và Công ty Cổ phần Cáp treo Bà Nà, cùng các bài báo khoa học, giáo trình quản trị dịch vụ và niên giám thống kê.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo hình thức chọn mẫu thuận tiện. Tỷ lệ phân bổ mẫu dựa trên đặc điểm lượng khách thực tế tại Bà Nà Hills (ước tính 60% khách nước ngoài và 40% khách nội địa). Trong tổng số 150 phiếu phát ra, cơ cấu gồm 90 khách nước ngoài và 60 khách trong nước. Kích thước mẫu n = 150 đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo Hair và cộng sự (1998) với n ≥ 5 × m = 5 × 22 = 110 quan sát, và theo Tabachnick & Fidell (1996) với n ≥ 50 + 8 × m = 50 + 8 × 5 = 90 quan sát.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để tiến hành: (1) Thống kê mô tả mẫu; (2) Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số ≥ 0,6 và tương quan biến - tổng ≥ 0,3); (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett < 0,05, Factor Loading ≥ 0,5, Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích > 50%); (4) Phân tích tương quan Pearson; (5) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định mô hình và các giả thuyết, kết hợp kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin - Watson và kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ

Chương này trình bày toàn diện hệ thống lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ, phân tích vai trò chuyển dịch cơ cấu của ngành kinh tế dịch vụ và đặc thù 4 tính chất: vô hình, không đồng nhất, không lưu trữ được và không thể tách rời. Tác giả đối chiếu chi tiết giữa hai thang đo SERVQUAL và SERVPERF, lập luận tính ưu việt của mô hình SERVPERF trong việc tinh gọn số lượng câu hỏi và tập trung vào nhận thức thực tế của khách hàng.

Bên cạnh lý thuyết, chương 1 phác thảo bức tranh thực tiễn về chuyển đổi số du lịch tại Việt Nam dựa trên các báo cáo kinh tế số của Google, Temasek Holdings, Bain & Company và Cisco (nêu rõ mức độ sẵn sàng số hóa của Việt Nam đạt vị trí 70/141 quốc gia với điểm số 12,06/25). Tác giả tổng kết các công nghệ đang được triển khai trong ngành như ứng dụng Du lịch Việt Nam – Vietnam Travel, thẻ Du lịch thông minh thanh toán một chạm, ứng dụng thực tế ảo VR360 "Một chạm đến Đà Nẵng" (triển khai từ năm 2021), cùng các nền tảng OTA như Traveloka, Agoda, Booking.com, Klook.

Đối với phòng vé Sun World Bà Nà Hills, tác giả ghi nhận các hoạt động công nghệ hóa đã và đang áp dụng: bố trí kiosk/máy bán vé tự động trước sảnh; đa dạng hóa cổng thanh toán điện tử (thẻ quốc tế, ví điện tử, mã QR); áp dụng ứng dụng Snap.app nhằm quản trị tập trung dòng vé và đối soát doanh thu nội bộ theo ngày; nâng cấp hạ tầng mạng wifi chuyên dụng và triển khai hệ thống an ninh mạng (tường lửa, phần mềm chống mã độc). Từ thực tiễn triển khai, tác giả đúc kết 10 bài học kinh nghiệm quản trị cho khu du lịch, nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhân tố con người (phải đào tạo nghiệp vụ mô phỏng trước khi bàn giao hệ thống), thành lập tổ quản trị sự thay đổi, kiểm soát chi phí phát sinh dưới ngưỡng 20% và duy trì các đợt kiểm tra bất ngờ tại phòng vé.

Tác giả & Năm Bối cảnh nghiên cứu Cỡ mẫu & Phương pháp Kết quả chính
Muthana Faaeq Almasoodi và cộng sự (2023) Dịch vụ du lịch tại Thành phố Babylon, Iraq n = 423; Mẫu thuận tiện; ANOVA, T-test, Hồi quy bội Nhân tố tác động tích cực: độ tin cậy, phản hồi, lịch sự; các yếu tố cần cải thiện: giao tiếp, an toàn, bảo mật, sự hữu hình.
Siti Aisyah và cộng sự (2023) Ngành giáo dục (Universitas Terbuka) n = 93; Khảo sát trực tuyến qua WhatsApp; ANOVA, Hồi quy Năng lực số hóa bổ trợ có ý nghĩa cho chất lượng dịch vụ; riêng biến năng lực kỹ thuật số đơn thuần không có tác động trực tiếp.
Cao Thị Hoa (2015) Dịch vụ khách hàng cá nhân tại Agribank Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng n = 250; Khảo sát tại quầy; Cronbach's Alpha, EFA, Tương quan Pearson, Hồi quy Cả 5 biến độc lập (sự hữu hình, độ tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm) đều có tương quan và tác động đến chất lượng dịch vụ.
Phí Hải Long (2019) Du khách tại khu nghỉ dưỡng MIA Nha Trang n = 320–350; Khảo sát ngẫu nhiên lúc check-out; Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy Độ tin cậy và phương tiện hữu hình không ảnh hưởng; 4 nhân tố tác động theo thứ tự: năng lực phục vụ, giá cả cảm nhận, mức độ đáp ứng, sự đồng cảm.
Nguyễn Thị Như Ngọc (2019) Khách hàng tại nhà hàng Hoàng Anh n = 140; Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA Các nhân tố sự hữu hình, sự cảm thông, năng lực phục vụ, sự đáp ứng và sự tin cậy đều có ảnh hưởng quan trọng đến sự hài lòng.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại phòng vé của Bà Nà Hills và kết quả nghiên cứu

Chương 2 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Cáp treo Bà Nà từ khi được cấp phép hoạt động vào tháng 9/2007 (đại diện pháp luật: ông Nguyễn Lâm An), vận hành 2 tuyến cáp kỷ lục thế giới Suối Mơ – Bà Nà và Debay – Morin, đến việc xây dựng quần thể du lịch với các công trình như Cầu Vàng, Làng Pháp, Fantasy Park, Thác thần Mặt Trời. Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng phòng ban, tình hình biến động nguồn nhân lực giai đoạn 2020–2022 và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Đi sâu vào thực trạng phòng vé, tác giả đánh giá chi tiết 3 khía cạnh:

  1. Chất lượng đội ngũ nhân viên phòng vé: Kỹ năng nghiệp vụ bán vé, khả năng xử lý tình huống giao tiếp đa ngôn ngữ, tác phong và tính chuyên nghiệp dưới áp lực đông khách.
  2. Chất lượng cơ sở vật chất: Không gian sảnh chờ, hệ thống bảng biển chỉ dẫn điện tử, camera giám sát, màn hình tivi, các trụ máy bán vé tự động và thiết bị quẹt thẻ POS.
  3. Quy trình cung ứng dịch vụ bán vé: Các bước thực hiện giao dịch mua vé trực tiếp tại quầy, xuất vé tự động qua kiosk, và cơ chế tiếp nhận xử lý đổi trả vé điện tử hoặc giải quyết khiếu nại.

Về kết quả nghiên cứu định lượng trên mẫu n = 150 (gồm 90 khách quốc tế và 60 khách nội địa):

  • Kiểm định độ tin cậy: Các thang đo thành phần của 5 biến độc lập (Sự hữu hình, Mức độ tin cậy, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha hợp lệ (> 0,6), các biến quan sát đều có tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trích xuất thành công 5 nhân tố độc lập với hệ số KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05), hệ số tải nhân tố của các biến quan sát đều lớn hơn 0,5 và tổng phương sai trích vượt mức 50%, chứng minh tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Kiểm định ANOVA cho thấy mô hình hồi quy đạt độ tương thích thống kê. Cả 5 nhân tố độc lập đều có hệ số hồi quy mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê, khẳng định mối quan hệ cùng chiều đối với sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ phòng vé.
  • Thứ tự tác động: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của du khách được sắp xếp theo thứ tự giảm dần:
    1. Sự đảm bảo
    2. Sự phản hồi
    3. Mức độ tin cậy
    4. Sự cảm thông
    5. Sự hữu hình

Bên cạnh đó, chương 2 tiến hành phân tích thống kê mô tả điểm trung bình để đánh giá mức độ đồng ý của du khách đối với từng nhóm biến quan sát và thực hiện kiểm định sự khác biệt đánh giá theo các đặc trưng nhân khẩu học của mẫu khảo sát.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại phòng vé Bà Nà Hills

Căn cứ vào định hướng phát triển chung của khu du lịch và kết quả kiểm định hồi quy, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ phòng vé theo thứ tự ưu tiên tác động:

  1. Giải pháp về "Sự đảm bảo" (nhân tố tác động mạnh nhất):

    • Nâng cấp hệ thống bảo mật thông tin giao dịch trực tuyến và ngoại tuyến, tăng cường tường lửa cho máy chủ quản lý dữ liệu vé.
    • Chuẩn hóa quy trình xuất hóa đơn điện tử tức thì ngay khi hoàn tất thanh toán vé tại quầy và trên hệ thống trực tuyến.
    • Hoàn thiện các văn bản quy định về đặt vé, hoàn hủy, đổi trả vé một cách rõ ràng, song ngữ và minh bạch.
    • Nâng cao tính chuyên nghiệp và năng lực cam kết trách nhiệm bồi hoàn/xử lý nhanh khi phát sinh sai sót kỹ thuật từ hệ thống vé.
  2. Giải pháp về "Sự phản hồi":

    • Thiết lập cơ chế hỗ trợ khách hàng đa kênh liên tục 24/7 (tích hợp chatbot AI trên website, phản hồi tin nhắn tự động trên Fanpage và đường dây nóng).
    • Đào tạo chuẩn hóa tác phong tiếp đón của nhân viên bán vé, duy trì thái độ sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong mọi thời điểm cao điểm.
    • Tối ưu hóa thời gian xử lý khiếu nại và các yêu cầu phát sinh về vé, giảm thời gian chờ đợi tại quầy dịch vụ khách hàng.
  3. Giải pháp về "Mức độ tin cậy":

    • Rà soát, đồng bộ thông tin về các gói dịch vụ, giá vé và lịch trình vận hành cáp treo trên tất cả các kênh truyền thông chính thống.
    • Khắc phục triệt để lỗi kỹ thuật quét mã QR đối với vé điện tử gửi qua email hoặc ứng dụng di động.
    • Thiết lập quy trình đổi trả vé tự động hóa trên website/app nhằm hạn chế thủ tục giấy tờ thủ công.
  4. Giải pháp về "Sự cảm thông":

    • Định kỳ thu thập, phân loại và phân tích ý kiến phản hồi, khiếu nại của khách hàng để điều chỉnh quy trình vận hành.
    • Đào tạo nhân viên kỹ năng lắng nghe chủ động, giao tiếp tinh tế và thấu cảm với các nhu cầu đặc biệt của du khách (người cao tuổi, trẻ em, khách quốc tế đa văn hóa).
    • Xây dựng cơ chế hỗ trợ tức thời cho khách hàng gặp trục trặc tại cửa soát vé hoặc phòng vé.
  5. Giải pháp về "Sự hữu hình":

    • Tiếp tục đầu tư bảo trì và bổ sung các máy bán vé/xuất vé tự động kết hợp màn hình cảm ứng tại các lối vào sảnh đón.
    • Nâng cấp hệ thống bảng điện tử LED hiển thị thông tin giá vé, hướng dẫn luồng di chuyển bắt mắt và dễ hiểu.
    • Cải thiện độ phủ và tính ổn định của hệ thống wifi miễn phí chuyên dụng tại khu vực phòng vé.
    • Giữ gìn không gian phòng vé ngăn nắp, trang phục nhân viên chỉnh chu, đồng bộ nhận diện thương hiệu.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách tại phòng vé Bà Nà Hills trong môi trường số hóa.
  • Kết quả kiểm định thống kê trên 150 du khách chỉ ra rằng cả 5 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng. Thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần được xác định chính xác là: (1) Sự đảm bảo, (2) Sự phản hồi, (3) Mức độ tin cậy, (4) Sự cảm thông, và (5) Sự hữu hình.
  • Phản ánh thực tế vận hành: Khách hàng đánh giá rất cao yếu tố an toàn dữ liệu, tính minh bạch của giao dịch và tốc độ phản hồi giải quyết sự cố, trong khi phương tiện hữu hình vật lý tuy quan trọng nhưng giữ vị trí thứ yếu so với các yếu tố bảo đảm và tương tác nghiệp vụ.

Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp hệ thống khuyến nghị thực tế gắn chặt với bối cảnh chuyển đổi số của Sun World Bà Nà Hills: từ việc vận hành các phần mềm quản lý nội bộ (Snap.app), liên kết hệ thống phân phối vé OTA, tối ưu hóa kiosk bán vé tự động đến công tác quản trị rủi ro an ninh mạng và đào tạo con người.

Đóng góp của tác giả so với các nghiên cứu trước:

  • Tác giả kế thừa mô hình SERVPERF nhưng đã tiến hành điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát phản ánh đặc thù công nghệ số trong dịch vụ bán vé (thanh toán ví điện tử, mã QR, vé điện tử, kênh hỗ trợ trực tuyến), khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu chất lượng dịch vụ truyền thống vốn chỉ tập trung vào giao tiếp quầy vé trực tiếp.
  • Cung cấp dữ liệu khảo sát thực nghiệm có phân tầng theo cơ cấu du khách quốc tế (60%) và nội địa (40%), phản ánh đúng đặc trưng thị trường khách của điểm đến Bà Nà Hills.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế trong nội dung nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác xuất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu dừng ở mức 150 du khách do hạn chế về thời gian và nguồn lực thực tập. Quy mô này tuy đạt chuẩn thống kê tối thiểu nhưng tính đại diện tổng thể cho hàng triệu lượt du khách hàng năm chưa thực sự tuyệt đối.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2024, số liệu lượng khách tập trung trong 30 ngày (từ 26/12/2023 đến 24/01/2024). Khoảng thời gian này chưa bao quát được toàn bộ biến động theo mùa du lịch (mùa cao điểm hè, các dịp lễ hội lớn trong năm).
  • Hạn chế về phạm vi nội dung: Đề tài chỉ tập trung khảo sát nội bộ tại dịch vụ phòng vé của Khu du lịch Sun World Bà Nà Hills, chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các phòng vé tại các khu du lịch nghỉ dưỡng tương đương trong khu vực.
  • Tính ứng dụng thực tế: Các giải pháp đề xuất mới chỉ dừng lại ở góc độ nghiên cứu học thuật của sinh viên, chưa được phòng vé áp dụng thử nghiệm và chưa có điều kiện đo lường, đánh giá hiệu quả định lượng sau can thiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường tính đại diện thống kê.
  • Kéo dài thời gian thu thập dữ liệu xuyên suốt các mùa du lịch khác nhau trong năm để phân tích sâu hơn sự biến động trong nhận thức của du khách.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa Bà Nà Hills và các điểm du lịch lớn khác tại Việt Nam.
  • Thiết kế nghiên cứu đánh giá tác động trước - sau (pre- and post-test) khi doanh nghiệp triển khai đồng bộ các giải pháp số hóa phòng vé.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều đối tượng bạn đọc và nghiên cứu:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức vận dụng mô hình cảm nhận SERVPERF vào một bộ phận dịch vụ chuyên biệt (dịch vụ phòng vé/điểm chạm dịch vụ) trong bối cảnh số hóa.
  • Người làm đề tài nghiên cứu định lượng: Bảng thiết kế thang đo 22 biến quan sát và quy trình thực hiện kiểm định thống kê trên SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính và ANOVA) được trình bày logic, có thể dùng làm khung tham chiếu cho các nghiên cứu đo lường chất lượng dịch vụ tương tự.
  • Nhà quản trị và cán bộ vận hành tại các khu vui chơi giải trí, điểm tham quan du lịch: 10 bài học kinh nghiệm quản trị chuyển đổi số và hệ thống giải pháp tổ chức bán vé đa kênh (kiosk tự động, Snap.app, liên kết OTA, an ninh mạng) có giá trị thực tiễn cao trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng tại khâu bán vé.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để đo lường chất lượng dịch vụ phòng vé?
Khóa luận sử dụng mô hình SERVPERF do Cronin & Taylor phát triển năm 1992. Tác giả chọn mô hình này vì nó chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng về hiệu suất dịch vụ thay vì đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng như SERVQUAL, giúp giảm số lượng câu hỏi và phản ánh đúng thực tế trải nghiệm của du khách.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở nào?
Quy mô mẫu khảo sát là 150 du khách (gồm 90 khách quốc tế chiếm 60% và 60 khách nội địa chiếm 40%, chọn mẫu thuận tiện). Kích thước này vượt mức yêu cầu tối thiểu theo công thức của Hair và cộng sự (1998) là 110 mẫu (n ≥ 5 × 22 biến quan sát) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) là 90 mẫu (n ≥ 50 + 8 × 5 biến độc lập).

3. Thứ tự tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của du khách tại phòng vé Bà Nà Hills được xếp như thế nào?
Kết quả phân tích hồi quy xác định cả 5 nhân tố đều tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng, với mức độ ảnh hưởng giảm dần lần lượt là: (1) Sự đảm bảo, (2) Sự phản hồi, (3) Mức độ tin cậy, (4) Sự cảm thông, và (5) Sự hữu hình.

4. Phòng vé Sun World Bà Nà Hills đã triển khai những giải pháp công nghệ cụ thể nào trong thực tế?
Đơn vị đã triển khai các trụ máy bán vé/xuất vé tự động, đa dạng hóa phương thức thanh toán điện tử (thẻ tín dụng, ví điện tử, mã QR), ứng dụng phần mềm Snap.app để quản lý dòng vé và dòng tiền, kết nối bán vé qua các đại lý OTA trực tuyến (Booking.com, Agoda, Klook, Traveloka), lắp đặt wifi riêng và trang bị tường lửa cùng phần mềm chống mã độc để bảo mật dữ liệu.

5. Tác giả đã rút ra những bài học kinh nghiệm quản trị nào từ quá trình số hóa tại phòng vé Bà Nà Hills?
Tác giả đúc kết các bài học quan trọng gồm: con người là cốt lõi nên cần tổ chức đào tạo mô phỏng trước khi vận hành hệ thống mới; thành lập tổ chuyên trách quản lý sự thay đổi; dự phòng các khoản chi phí phát sinh không vượt quá 20%; thường xuyên kiểm tra đột xuất tại phòng vé và luôn lấy nhu cầu của khách hàng làm mục tiêu trọng tâm để chuẩn hóa quy trình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Cẩm Ly đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và chuyển đổi số, xây dựng thành công mô hình nghiên cứu thực nghiệm dựa trên thang đo SERVPERF với 5 nhân tố gồm 22 biến quan sát phù hợp với bối cảnh số hóa tại phòng vé Sun World Bà Nà Hills. Kết quả phân tích định lượng trên mẫu 150 du khách khẳng định cả 5 nhân tố (Sự đảm bảo, Sự phản hồi, Mức độ tin cậy, Sự cảm thông, Sự hữu hình) đều có ảnh hưởng tích cực cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng, trong đó "Sự đảm bảo" và "Sự phản hồi" đóng vai trò then chốt nhất. Dựa trên phân tích thực trạng vận hành và các bài học kinh nghiệm thực tế, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cấp công nghệ giao dịch, bảo mật dữ liệu đến nâng cao kỹ năng ứng xử của nhân viên, cung cấp cứ liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ tại điểm đến.