Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ The Portia Project: The Heiress of Belmont on Stage and Screen của tác giả Ann McCauley Basso (ngành Tiếng Anh, Đại học South Florida, 2011, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Sara Munson Deats cùng hội đồng gồm David Bevington, Denis Calandra và Robert Logan) tập trung nghiên cứu nhân vật Portia trong tác phẩm The Merchant of Venice của William Shakespeare trên cả hai phương diện: lịch sử phê bình học thuật và lịch sử biểu diễn sân khấu, điện ảnh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu của luận án xuất phát từ sự mất cân đối kéo dài trong lịch sử tiếp nhận tác phẩm:
- Dữ liệu từ thư mục quốc tế Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại (MLA International Bibliography) cho thấy số lượng công trình nghiên cứu về Shylock (217 công trình) nhiều gần gấp bốn lần so với Portia (55 công trình), và trước luận án này chưa từng có một công trình nghiên cứu quy mô toàn diện dạng sách chuyên khảo nào về lịch sử diễn xuất tập trung riêng vào Portia.
- Sau thảm họa diệt chủng Holocaust, giới phê bình và các nhà thực hành sân khấu tập trung gần như toàn bộ sự chú ý vào Shylock xung quanh vấn đề bài Do Thái hoặc phê phán chủ nghĩa bài Do Thái, khiến nhân vật Portia và tuyến truyện lãng mạn trung tâm bị lu mờ.
- Mặc dù Shylock tạo ra sức hút lớn về mặt kịch tính, Portia mới chính là nhân vật trung tâm của cấu trúc kịch bản: nàng chiếm 582 câu thoại (so với 353 câu của Shylock), xuất hiện trong 9 cảnh (so với 4 cảnh của Shylock), có mặt trên sân khấu trong 50% thời lượng vở diễn, và là mắt xích liên kết toàn bộ các tuyến hành động (từ việc thúc đẩy Bassanio vay tiền, mở đầu cho hợp đồng vay nợ, đến việc giải quyết vụ kiện tại tòa án và điều phối hồi kết trao nhẫn).
Các mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Đưa Portia ra khỏi cái bóng của Shylock bằng cách khảo sát toàn diện sự biến chuyển trong nhận thức của các nhà phê bình văn học, giới phê bình sân khấu, diễn viên và đạo diễn qua các thời kỳ.
- Chứng minh tính chất đa trị của kịch bản The Merchant of Venice, khẳng định sự tồn tại của nhiều phương thức tiếp cận và xử lý hợp lệ đối với các điểm mấu chốt (cruxes) liên quan đến Portia.
- Cung cấp một hệ thống tư liệu lịch sử sân khấu và phê bình chuyên sâu làm công cụ tham khảo cho các học giả, giảng viên và nghệ sĩ thực hành kịch nghệ Shakespeare.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhân vật Portia (nữ thừa kế vùng Belmont) trong kịch bản, các chuyên luận phê bình, các ghi chép sân khấu, sổ nhắc vở (promptbooks) và các bản dựng thực tế.
- Phạm vi thời gian: Từ thế kỷ 18 đến năm 2010 (từ các nhận định phê bình thời kỳ Khai sáng, thời kỳ Victoria thế kỷ 19, các lý thuyết thế kỷ 20 cho đến các bản dựng sân khấu và điện ảnh đương đại năm 2009-2010).
- Phạm vi không gian: Lịch sử phê bình và biểu diễn tại Anh, Hoa Kỳ, Canada (Stratford Festival tại Ontario) cùng các bản dựng chuyển ngữ trên phạm vi toàn cầu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện khảo cứu hệ thống các công trình phê bình và nghiên cứu về The Merchant of Venice theo tiến trình lịch sử và trường phái lý thuyết:
- Giai đoạn sơ kỳ thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19: Charles Gildon (1710) phê phán Portia thiếu nữ tính và thiếu sự đứng đắn trong ngôn từ; Friedrich Schlegel (1808) giảm nhẹ vai trò của Portia khi cho rằng luật sư Bellario mới là người đứng sau việc giải cứu Antonio; William Hazlitt (1817) công kích Portia là nhân vật mang tính cách kiểu cách và thông thái rởm (pedantry).
- Giai đoạn phê bình tính cách (Character Criticism) thế kỷ 19: Anna Brownell Jameson (1833) trong Characteristics of Women: Moral, Poetical, and Historical bác bỏ Hazlitt và khẳng định Portia là hình tượng kết hợp giữa trí tuệ siêu việt và trí tưởng tượng thi ca; Mary Cowden Clarke (1851) trong The Girlhood of Shakespeare’s Heroines; Heinrich Heine (1838) ca ngợi Portia là hiện thân của tinh thần Phục hưng Hy Lạp; Hermann Ulrici (1839) phân tích sự hạn chế ý chí tự do của Portia từ di chúc người cha; G. G. Gervinus (1850) khẳng định ưu thế trí tuệ của Portia trước Shylock; A. Pietscher (1872) nhìn nhận chiến thắng của Portia là sự vượt trội về mặt mưu trí; Denton J. Snider (1890) xác định Portia là người trung gian hòa giải (grand mediatrix); E. K. Chambers (1908) xem vở kịch thuộc về sự chi phối của Portia với mái tóc và trí tuệ rực rỡ.
- Giai đoạn phê bình văn hóa, lịch sử và hình thức luận thế kỷ 20: Nevill Coghill phân tích vở kịch theo hướng ngụ ngôn giữa Công lý (Shylock) và Lòng nhân từ (Portia), đối chiếu với kịch đạo đức The Castle of Perseverance; Northrop Frye (1949) xếp tác phẩm vào cấu trúc hài kịch lễ hội và khái niệm "thế giới xanh" (green world) đối lập giữa Belmont và Venice; C. L. Barber (1959) xem Portia và Bassanio đại diện cho tinh thần lễ hội Saturnalia đối lập với kẻ phá rối Shylock; M. H. Hannigan (1939) so sánh Portia với Nữ hoàng Elizabeth I; Samuel Small (1973) nhìn nhận sự thông thái của Portia như một quy ước văn học thời kỳ Tudor; Sigurd Burckhardt (1962) phân tích cấu trúc nhị phân giữa thế giới pháp luật (Venice) và tình yêu (Belmont); Tony Tanner (1999) tái thẩm định sự tương đồng về mặt luật pháp nam quyền giữa Belmont và Venice; J. P. Brockbank (1963) và Norman Rabkin (1982) chỉ ra tính lưỡng diện và sự mơ hồ cấu trúc (ambivalent signals) khiến việc đề cao Shylock tất yếu dẫn đến việc hạ thấp Portia; Sara Munson Deats khảo sát tính mơ hồ chức năng (functional ambiguity) trong bối cảnh kiểm duyệt thời kỳ cận đại (liên hệ với Anabel Patterson, Joel Altman, Ernest Gilman); John Russell Brown (1955) và Anne Barton (1974) ghi nhận tính chất nước đôi giữa sự hào phóng và lạnh lùng của Portia.
- Hướng so sánh thần thoại: Herbert S. Donow (1969), Michael Zuckert (1996) và John W. Velz phân tích Portia qua biểu tượng kép của nàng Medea trong thần thoại Hy Lạp và Ovid.
- Phê bình biểu diễn và phân tâm học: Harley Granville-Barker (1930) xem vở kịch như câu chuyện cổ tích và định vị Portia tại màn 4; David Bevington (2006) và Kenneth Gross (2006) phân tích sự chuyển dịch năng lượng sân khấu khi Portia xuất hiện; Sigmund Freud (1913) giải thích biểu tượng ba chiếc tráp đại diện cho bản chất phụ nữ; A. Fodor (1959) nhìn nhận hình mẫu người mẹ lý tưởng theo Jung; Vera M. Jiji (1976) phân tích khát vọng kiểm soát quyền lực vô thức của Portia.
- Phê bình nữ quyền và nghiên cứu giới: Elaine Showalter (phân biệt gynocriticism và feminist critique); Peter J. Seng (1955) và Alfred Harbage (1963) tranh luận về bài hát gợi ý chọn tráp; Kimberly W. Benston (1979) phân tích cấu trúc ba thử thách; Mary S. Mathis (1988) khảo sát các vai diễn xã hội của Portia; Anthony Johnson (1996) chỉ ra năm biến thể xung đột ý chí; W. H. Auden (1970) đánh giá cao sự quyết đoán của Portia; Marianne Novy (1979) phân tích tính dục và sự tự khẳng định; Karen Newman (1987) áp dụng lý thuyết nhân học về trao đổi phụ nữ và mô hình "Big Man" ở New Guinea; Lisa Jardine (1987) khảo sát sự tri thức của phụ nữ thời Phục hưng vay mượn từ không gian nam quyền; Marc Shell (1998) và Robert F. Darcy (2003) phân tích sự hàng hóa hóa phụ nữ; Corinne S. Abate (2002) và Norman Nathan (1964) nghiên cứu tình bạn giữa Portia và Nerissa; Laurie Shannon (2002) phân tích ngôn ngữ tình bạn định nghĩa lại hôn nhân; Linda Boose (1988) và Linda Rozmovits (1995) xem xét sự thỏa hiệp xã hội của Portia; Anne Parten (1982), Keith Geary (1984) và Joseph Chaney (1999) phân tích ý nghĩa giải quyết trật tự giới của màn 5 và bản chất trình hiện của giới (performative nature of gender).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước đây thường phân tách riêng biệt giữa phê bình lý thuyết văn bản và thực hành biểu diễn, hoặc tập trung phân tích Shylock. Luận án này giải quyết khoảng trống bằng cách kết hợp lịch sử phê bình văn học với lịch sử biểu diễn sân khấu và tư liệu phỏng vấn thực tế từ các diễn viên, đạo diễn từng dàn dựng vai Portia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:
- Luận án vận dụng tổng hợp các khung lý thuyết: Phê bình lịch sử biểu diễn (Performance Criticism), Phê bình nữ quyền (Feminist Criticism), Chủ nghĩa duy vật văn hóa và Lịch sử mới (Cultural Materialism and New Historicism), Phê bình hình thức luận (Formalism), Lý thuyết phân tâm học (Psychoanalytic Criticism), và Phân tích pháp lý (Legal Analysis).
- Khung phân tích đối chiếu cấu trúc không gian (Venice - Belmont), cấu trúc tam đoạn (ba phiên tòa, ba chiếc tráp, ba cặp đôi, ba chiếc nhẫn) và lý thuyết tính dục/tính chất trình hiện của hành vi cải trang nam giới.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính:
- Phân tích văn bản kịch bản gốc The Merchant of Venice (sử dụng ấn bản thứ tư của David Bevington).
- Khảo sát tư liệu lưu trữ: Nghiên cứu các sổ nhắc vở (promptbooks) tại Thư viện Folger Shakespeare (với sự hỗ trợ của thủ thư Georgianna Ziegler), các bài điểm kịch và tư liệu lịch sử sân khấu từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 21.
- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp các diễn viên và đạo diễn đã trực tiếp tham gia các bản dựng khác nhau: Seana McKenna, Marni Penning, Kelsey Brookfield, Edward Hall, Lily Rabe, Seth Duerr, Douglas Morse.
- Phương pháp phân tích dữ liệu văn bản: Thống kê định lượng số dòng thoại, số cảnh xuất hiện và thời lượng hiện diện trên sân khấu của bốn nhân vật chính nhằm xác lập vị trí trung tâm của nhân vật.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Văn bản kịch bản The Merchant of Venice (gồm 2598 dòng thơ/văn xuôi, 20 cảnh).
- Dữ liệu thư mục MLA International Bibliography.
- Hệ thống promptbooks, các bản thu âm/ghi hình và tư liệu phê bình sân khấu lưu trữ tại Thư viện Folger Shakespeare và Thư viện Đại học South Florida.
- Bản ghi âm và biên bản phỏng vấn trực tiếp các nghệ sĩ sân khấu.
Dưới đây là bảng tổng hợp dữ liệu cấu trúc và thời lượng của bốn nhân vật chính trong kịch bản do tác giả trích xuất:
| Nhân vật | Số cảnh xuất hiện | Tỷ lệ cảnh (%) | Số dòng thoại | Tỷ lệ lời thoại trong vở (%) | Số dòng hiện diện trên sân khấu | Tỷ lệ thời lượng trên sân khấu (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Portia | 9 | 45 | 582 | 22 | 1286 | 50 |
| Bassanio | 6 | 30 | 332 | 13 | 1361 | 52 |
| Antonio | 6 | 30 | 182 | 7 | 1008 | 39 |
| Shylock | 4 | 20 | 353 | 14 | 735 | 28 |
Nội dung chính theo từng chương
Prologue
Tác giả dẫn nhập bằng câu thoại tại Màn 3, Cảnh 2, dòng 16: "One half of me is yours, the other half is yours", chỉ ra rằng đây chính là điểm chia đôi chính xác của vở kịch 2598 dòng. Phần này xác lập luận điểm Portia là nhân vật trung tâm điều phối toàn bộ hành động kịch, phân tích bảng số liệu so sánh thời lượng giữa Portia, Bassanio, Antonio và Shylock, đồng thời nêu rõ cấu trúc và mục tiêu của toàn bộ luận án.
Chapter One: Literary History
Chương này tổng kết lịch sử phê bình văn học về The Merchant of Venice qua mười hai tiểu mục chuyên đề:
- The Early Critics: Khảo sát các nhận định của Gildon, Schlegel và Hazlitt, chỉ ra sự định kiến ban đầu đối với tính cách và học thức của Portia.
- Nineteenth-Century "Character Criticism": Phân tích sự phục hồi vị thế của Portia qua công trình của Jameson, Clarke, Heine, Ulrici, Gervinus, Pietscher, Snider và Chambers, trong đó Portia được nhìn nhận như một nhân vật mẫu mực của trí tuệ và đạo đức thời Victoria.
- Cultural and Historical Criticism: Trình bày các kiến giải ngụ ngôn của Coghill, lý thuyết không gian lễ hội của Frye và Barber, cùng các liên hệ lịch sử với Nữ hoàng Elizabeth I của Hannigan và Small.
- Formalist Criticism: Phân tích cấu trúc hai thế giới của Burckhardt, Tanner và sự mơ hồ đa trị trong tác phẩm qua Brockbank, Rabkin và Deats.
- Portia and Medea: Đánh giá sự tương đồng và dị biệt mang tính biểu tượng giữa Portia và nhân vật thần thoại Medea qua Donow, Zuckert và Velz.
- Performance Criticism: Xem xét các phân tích sân khấu của Granville-Barker, Bevington và Gross về thách thức trong việc dàn dựng cảnh chọn tráp và sự xuất hiện của Portia tại phiên tòa.
- Psychoanalytical Criticism: Tổng hợp các góc nhìn phân tâm học của Freud về ba chiếc tráp, Fodor về nguyên mẫu người mẹ và Jiji về động cơ quyền lực vô thức.
- Feminist Criticism: Điểm duyệt toàn diện các nghiên cứu nữ quyền từ thập niên 1970, bao gồm sự phá vỡ cấu trúc trao đổi phụ nữ (Newman), tri thức trong không gian nam quyền (Jardine), sự thương mại hóa (Shell, Darcy), tình bạn nữ giới (Abate, Nathan), và sự thương lượng hợp đồng hôn nhân (Shannon, Boose, Rozmovits).
- Comic Resolution and the Comic Heroine: Phân tích vai trò của Màn 5 và vụ việc trao nhẫn trong việc tái lập trật tự tính dục (Parten, Geary, Chaney).
- Friendship or Homoeroticism: Khảo sát mối quan hệ giữa Antonio và Bassanio và sự can thiệp của Portia.
- New Historicism and Cultural Materialism: Đặt tác phẩm vào bối cảnh kinh tế thị trường và cấu trúc quyền lực thời cận đại.
- Legal Analysis - The Courtroom Scene and the Law: Phân tích phiên tòa xét xử hợp đồng và cơ chế pháp lý Venice.
Chapter Two: Performance History
Chương này ghi lại biên niên sử biểu diễn của vở kịch từ thế kỷ 18 đến thời hiện đại:
- The Eighteenth and Nineteenth Centuries: Quá trình dàn dựng từ các bản phóng tác thế kỷ 18 đến các bản dựng của Charles Macklin, John Philip Kemble, Edmund Kean và Henry Irving cùng Ellen Terry.
- The Turn of the Century to World War Two: Sự chuyển giao phong cách diễn xuất và ảnh hưởng của bối cảnh chính trị đầu thế kỷ 20.
- Major Post-War Productions in the USA: Các bản dựng lớn tại Mỹ sau Thế chiến thứ hai trong bối cảnh nhận thức mới về thảm họa diệt chủng.
- Repertory Productions around the U.S.: Hoạt động biểu diễn tại các nhà hát kịch mục khu vực trên khắp nước Mỹ.
- The Royal Shakespeare Company and Beyond: Các bản dựng mang tính bước ngoặt của Royal Shakespeare Company (RSC) tại Anh.
- Global Productions in Translation: Các bản diễn giải tác phẩm tại các quốc gia không sử dụng tiếng Anh.
- Shakespeare’s Merchant and Marlowe’s Jew: So sánh thực tiễn sân khấu giữa vở kịch của Shakespeare và The Jew of Malta của Christopher Marlowe.
- Homoerotic Productions, Homophobic Critics: Các thể nghiệm sân khấu khai thác yếu tố đồng tính nam giữa Antonio và Bassanio.
- Pushing the Envelope: Các thử nghiệm mang tính đột phá về bối cảnh, phục trang và phân vai.
- The Big Screen and the Small Screen: Lịch sử chuyển thể tác phẩm trên màn ảnh truyền hình và điện ảnh (đặc biệt là các bản phim năm 1973, 1980 và bản phim điện ảnh năm 2004 của Michael Radford).
Chapter Three: Seana McKenna
Chương này nghiên cứu trường hợp nữ diễn viên Seana McKenna khi thủ vai Portia tại Stratford Festival (Ontario, Canada) năm 1989 do Michael Langham đạo diễn (với Brian Bedford đóng Shylock và Geraint Wyn Davies đóng Bassanio). Chương phân tích cách xử lý của McKenna trong một không gian diễn xuất đầy căng thẳng về mặt tiếp nhận chính trị xã hội, đặc biệt là chi tiết Shylock bị ép cải đạo, qua đó làm nổi bật sự đấu tranh nội tâm và lòng trắc ẩn của Portia trong phiên tòa.
Chapter Four: Marni Penning
Chương này khảo cứu vai diễn Portia của Marni Penning tại Nhà hát Orlando Shakespeare Theater (Florida) năm 2009. Tác giả phân tích cách Penning xây dựng một Portia mang màu sắc thế giới cổ tích (fairy-tale Portia) trong môi trường nhà hát kịch mục khu vực, cân bằng giữa vẻ đẹp lãng mạn của Belmont và sự nhạy bén, quyết đoán khi bước vào không gian xử án của Venice.
Chapter Five: Kelsey Brookfield
Chương này tập trung vào bản dựng năm 2009 của Đoàn kịch Propeller Theatre do Edward Hall đạo diễn (biểu diễn tại Brooklyn Academy of Music, New York). Đây là bản dựng sử dụng toàn bộ diễn viên nam (all-male cast), đặt trong bối cảnh trại giam khắc nghiệt. Kelsey Brookfield, một nam diễn viên trẻ người da đen, đã thủ vai Portia. Đạo diễn Hall đã xóa nhòa ranh giới giữa người Kitô giáo và người Do Thái bằng cách cho các nhân vật nam mặc trang phục giống nhau, trong khi Portia, Nerissa và Jessica được thể hiện như những người đàn ông tự nữ hóa bản thân để sinh tồn.
Chapter Six: Lily Rabe
Chương này phân tích vai diễn Portia của Lily Rabe trong bản dựng năm 2010 tại Nhà hát Delacorte (Central Park, New York) đóng cặp với Al Pacino (vai Shylock), sau đó chuyển sang biểu diễn tại Nhà hát Shubert trên đại lộ Broadway. Bản dựng đạt thành công lớn về mặt thương mại (doanh thu trung bình một triệu USD mỗi tuần) và diễn xuất thông minh của Rabe nhận được sự tán thưởng tuyệt đối từ giới phê bình, tái khẳng định vị trí trung tâm của Portia trong một bản dựng có sự tham gia của một ngôi sao lớn đóng vai Shylock.
Appendix: List of Productions
Bảng phụ lục thống kê danh mục chi tiết các bản dựng kịch của The Merchant of Venice được khảo sát và trích dẫn trong luận án.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật:
- Luận án tái định vị Portia là nhân vật trung tâm điều phối hành động kịch và là nhân vật nữ phức tạp nhất trong giai đoạn sáng tác ban đầu của Shakespeare, chỉ đứng sau Cleopatra trong toàn bộ tác phẩm của ông về sự đa dạng trong tính cách.
- Chứng minh rằng việc phân tích văn bản không nên bị đóng khung vào một chiều hướng duy nhất: việc đề cao nhân vật này không nhất thiết phải triệt tiêu hay biến nhân vật khác thành phản diện một chiều. Luận án chỉ ra tính tương thích của nhiều góc nhìn lý thuyết (từ hình thức luận, phân tâm học đến nữ quyền và lịch sử mới).
- Hệ thống hóa toàn diện lịch sử tiếp nhận văn học từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 21, làm rõ sự biến chuyển từ định kiến giới thời kỳ Khai sáng sang sự lý tưởng hóa thời Victoria và các phân tích cấu trúc quyền lực giới thời hiện đại.
Các đóng góp mới về mặt thực tiễn:
- Là công trình chuyên khảo đầu tiên tổng hợp chi tiết lịch sử biểu diễn sân khấu và điện ảnh của The Merchant of Venice với trọng tâm đặt vào nhân vật Portia thay vì Shylock.
- Thu thập và lưu trữ nguồn dữ liệu phỏng vấn sơ cấp độc quyền từ các đạo diễn và diễn viên đại diện cho các mô hình sân khấu đa dạng (từ liên hoan kịch Shakespeare quốc gia, nhà hát kịch mục khu vực, sân khấu thể nghiệm toàn nam giới đến sân khấu thương mại Broadway).
- Cung cấp tài liệu tham khảo thực hành cho các đạo diễn và diễn viên trong việc giải quyết các nan đề diễn xuất (cruxes), như cách thể hiện bài ca chọn tráp, diễn biến tâm lý khi cải trang thành tiến sĩ luật Balthazar và mức độ can thiệp vào hợp đồng hôn nhân ở Màn 5.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do phạm vi tiếp cận phỏng vấn sâu trực tiếp, luận án tập trung khảo sát các diễn viên và đạo diễn thuộc khu vực Bắc Mỹ và Vương quốc Anh (Canada, Mỹ, Anh). Các bản dựng quốc tế không sử dụng tiếng Anh tại châu Âu hoặc châu Á chỉ được điểm duyệt qua tư liệu lưu trữ và thư mục ở Chương 2 mà chưa có điều kiện thực hiện các phỏng vấn sâu tương đương.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất mở rộng việc khảo sát biểu diễn sang các nền sân khấu phi Anh ngữ, nghiên cứu sâu hơn về sự tiếp nhận vai diễn Portia trong các phương tiện truyền thông kỹ thuật số và các bản chuyển thể điện ảnh mới trong tương lai.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học giả văn học Shakespeare: Luận án cung cấp một bức tranh toàn cảnh về lịch sử phê bình tiếp nhận, kèm theo việc đối chiếu chi tiết các trào lưu học thuật thế kỷ 20 và nguồn tư liệu promptbooks tại Thư viện Folger Shakespeare.
- Đối với giảng viên đại học: Là tài liệu giảng dạy giá trị về thi pháp kịch Shakespeare, cung cấp các số liệu định lượng về cấu trúc kịch bản và khung thảo luận về giới, pháp luật và lễ hội thời kỳ cận đại.
- Đối với đạo diễn, diễn viên và người thực hành sân khấu: Bốn chương phỏng vấn trường hợp cụ thể (Chương 3 đến Chương 6) mang lại những kinh nghiệm thực tế sâu sắc về việc phân tích nhân vật, xử lý lời thoại, định hình phong cách biểu diễn từ cổ điển, hiện thực đến thể nghiệm phi truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
-
Dựa trên dữ liệu cấu trúc kịch bản, thời lượng và số lời thoại của Portia so với các nhân vật chính khác như thế nào? Theo Bảng 1 của luận án (sử dụng bản Bevington), Portia có 582 dòng thoại (chiếm 22% toàn bộ vở kịch) và xuất hiện trong 9 cảnh (45% tổng số cảnh), có mặt trên sân khấu trong 1286 dòng (50% thời lượng). Trong khi đó, Shylock chỉ có 353 dòng thoại (14%), xuất hiện trong 4 cảnh (20%) và có mặt trên sân khấu 735 dòng (28%). Bassanio nói 332 dòng (13%) và Antonio nói 182 dòng (7%).
-
Điểm chia đôi chính xác của vở kịch nằm ở đâu và có ý nghĩa cấu trúc như thế nào? Điểm chia đôi chính xác của kịch bản nằm ở Màn 3, Cảnh 2, dòng 16, khi Portia nói với Bassanio: "One half of me is yours, the other half is yours". Vở kịch có tổng cộng 2598 dòng và 20 cảnh. Chi tiết này cho thấy nửa đầu vở kịch hoàn toàn thuộc về Portia và tuyến truyện tình cảm Belmont, đồng thời Portia tiếp tục làm chủ nửa sau của kịch bản tại phòng xử án và hồi kết.
-
Bản dựng năm 2009 của Đoàn kịch Propeller Theatre do Edward Hall đạo diễn có đặc điểm gì nổi bật trong việc dàn dựng vai Portia? Bản dựng sử dụng toàn bộ diễn viên nam (all-male cast), đặt bối cảnh trong một nhà tù khắc nghiệt. Diễn viên nam da đen Kelsey Brookfield đảm nhiệm vai Portia. Đạo diễn Edward Hall cho tất cả các nhân vật Kitô giáo và Do Thái mặc trang phục giống nhau, trong khi các nhân vật Portia, Nerissa và Jessica không được thể hiện như phụ nữ đơn thuần mà là những người đàn ông tự nữ tính hóa bản thân để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
-
Sự đối lập giữa quan điểm của William Hazlitt (1817) và Anna Brownell Jameson (1833) về Portia là gì? William Hazlitt công kích Portia là nhân vật có sự kiểu cách và thông thái rởm (affectation and pedantry). Ngược lại, Anna Brownell Jameson bảo vệ Portia, khẳng định bà nhận được sự bất công từ giới phê bình và tôn vinh Portia là nhân vật của trí tuệ siêu việt kết hợp với trí tưởng tượng thi ca, sở hữu sự đường bàng, nhiệt huyết và quyết đoán.
-
Lý thuyết "Big Man" ở New Guinea được Karen Newman vận dụng như thế nào để giải thích vị thế của Portia? Karen Newman (1987) liên hệ Portia với hình mẫu "Big Man" trong nhân học (dựa trên nghiên cứu của Marcel Mauss) - người đạt được quyền lực và uy tín bằng cách trao tặng những món quà quá lớn đến mức người nhận không thể đáp trả. Portia trao tặng tài sản và sự cứu mạng cho Bassanio, Antonio và toàn bộ thành bang Venice, từ đó làm ngắn mạch hệ thống trao đổi nam quyền và xác lập quyền kiểm soát hoàn toàn tại Belmont.
Kết luận
Luận án The Portia Project: The Heiress of Belmont on Stage and Screen của Ann McCauley Basso đã khôi phục vị thế trung tâm của Portia trong The Merchant of Venice thông qua việc kết hợp giữa khảo cứu lịch sử phê bình và phân tích lịch sử biểu diễn sân khấu. Bằng việc phân tích cấu trúc văn bản cùng các cuộc phỏng vấn sâu với các nghệ sĩ thực hành, công trình chứng minh tính đa trị và sức sống bền bỉ của nhân vật nữ thừa kế vùng Belmont qua các thời kỳ. Đây là một tài liệu chuyên khảo có giá trị cao, phục vụ thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật, giảng dạy văn học và thực hành nghệ thuật sân khấu Shakespeare.