Giới thiệu dự án

Ngành du lịch văn hóa tâm linh đóng vai trò mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế biển của vùng Duyên hải Bắc Bộ. Theo số liệu thống kê du lịch thành phố Hải Phòng, khu vực Đồ Sơn đón hàng triệu lượt khách mỗi năm, tuy nhiên cơ cấu sản phẩm còn mang tính thời vụ cao, tập trung chủ yếu vào du lịch tắm biển mùa hè. Trong khi đó, quần thể di tích Đảo Dấu (được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng Di tích danh lam thắng cảnh cấp quốc gia năm 2009) sở hữu đền thờ và lễ hội Nam Hải Đại Thần Vương – một di sản tâm linh gắn liền với chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 chống quân Nguyên Mông – lại chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng di sản.

Thực trạng quản trị và vận hành điểm đến tại Đền thờ Nam Hải Đại Thần Vương đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn (pain points):

  • Thiếu hệ thống thuyết minh và số hóa di sản: Điểm di tích chưa có đội ngũ thuyết minh viên tại chỗ chuyên trách; tình nguyện viên địa phương hạn chế về ngoại ngữ, khiến du khách quốc tế và khách lẻ khó tiếp cận sâu sắc các tầng giá trị lịch sử từ thời nhà Trần (thế kỷ XIII), thời Hậu Lê (thế kỷ XV) đến thời Nguyễn (thế kỷ XIX).
  • Quá tải cục bộ và xung đột bảo tồn: Mùa lễ hội chính (từ ngày 01 đến 10 tháng Hai âm lịch, cao điểm ngày 8-9-10/2) thu hút hơn 3.000 lượt khách đổ về cùng lúc trong không gian giới hạn của Đảo Dấu, gây áp lực lên hệ sinh thái rừng nguyên sinh và hạ tầng bến tàu.
  • Thiếu dữ liệu số hóa liên kết dịch vụ: Chưa có hệ thống điều phối luồng khách, giám sát sức tải di tích và kết nối tự động với các chuỗi dịch vụ lưu trú, lữ hành tại Đồ Sơn.

Đề tài tốt nghiệp "Tìm hiểu đền thờ và lễ hội đền Nam Hải Đại Thần Vương tại Đồ Sơn, Hải Phòng phục vụ phát triển du lịch" được thực hiện nhằm giải quyết triệt để các bài toán trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý di tích lịch sử văn hóa và cấu trúc lễ hội truyền thống theo tiêu chuẩn khoa học du lịch.
  2. Khảo sát thực địa, đánh giá thực trạng quản lý, hạ tầng, phân khúc khách và giá trị văn hóa - kiến trúc của đền Nam Hải Đại Thần Vương giai đoạn 2009–2023.
  3. Xây dựng mô hình giải pháp kỹ thuật số và quản trị luồng khách thông minh phục vụ bảo tồn và phát triển du lịch bền vững.
  4. Đề xuất quy trình chuyển đổi số di sản và kế hoạch tối ưu hóa doanh thu dịch vụ cho cộng đồng địa phương.
Chỉ số kỳ vọng (Metrics) Hiện trạng (Baseline 2022) Mục tiêu giải pháp (Target)
Lượng khách ngoài mùa cao điểm 12% tổng lượng khách năm Tăng lên 35% qua số hóa tour trải nghiệm
Mức độ hài lòng du khách (CSAT) 68% (thiếu thông tin lịch sử) Đạt $\ge 92%$ trên thang đo UAT
Thời gian chờ bến tàu/khu di tích 45–60 phút giờ cao điểm Giảm dưới 15 phút nhờ điều phối số
Độ phủ đa ngôn ngữ thông tin 0% (chỉ có biển bảng tĩnh) 100% nội dung số hóa (Việt, Anh, Trung)

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian đền thờ Nam Hải Đại Thần Vương tại Đảo Dấu, phường Vạn Hương, quận Đồ Sơn, Hải Phòng; dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn từ 2009 đến 2023. Giới hạn đề tài không bao gồm việc cấp phép xây dựng các công trình kiên cố ngoài quy hoạch bảo tồn đã được phê duyệt.

flowchart LR
    A[Khách du lịch] -->|Truy cập PWA/QR Code| B(Cổng thông tin & Thuyết minh số)
    B --> C{Hệ thống Điều phối Luồng khách}
    C -->|Giám sát sức chứa Real-time| D[Đền thờ Nam Hải Đại Thần Vương]
    C -->|Gợi ý điểm vệ tinh| E[Hải đăng Hòn Dấu & Rừng nguyên sinh]
    D --> F[(PostgreSQL/PostGIS Database)]
    E --> F
    F --> G[Dashboard Ban Quản lý Di tích]

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực địa các điểm đến du lịch tâm linh vùng duyên hải cho thấy những khác biệt rõ nét về cách thức tổ chức và ứng dụng công nghệ:

Tiêu chí phân tích Đền Nam Hải Đại Thần Vương (Đồ Sơn) Quần thể Di tích Cát Bà (Hải Phòng) Khu di tích Đền Bà Chúa Kho (Bắc Ninh)
Địa hình & Khả năng tiếp cận Biển đảo cô lập, di chuyển tàu thuyền Đảo lớn, có phà và cáp treo Đồng bằng, đường bộ thuận tiện
Bảo tồn sinh thái đi kèm Rừng nguyên sinh nguyên vẹn trên đảo đá Vườn Quốc gia quy mô lớn Mật độ đô thị hóa cao
Mức độ chuyển đổi số Thấp (chưa có thuyết minh tự động) Trung bình (có website, vé điện tử) Trung bình (camera an ninh, QR code tĩnh)
Hiện tượng thương mại hóa Thấp, giữ nguyên nét tâm linh truyền thống Trung bình Cao, dịch vụ khấn thuê phức tạp

Áp dụng phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW cho hệ thống chuyển đổi số và quản lý du lịch tại đền:

  • Must have (Bắt buộc): Bản đồ số di tích tích hợp tọa độ GIS; hệ thống thuyết minh âm thanh đa ngữ (Audio Guide) kích hoạt qua mã QR; module tính toán sức chứa tối đa theo thời gian thực ($C_{max} = 150$ khách/lượt trong sân đền).
  • Should have (Nên có): Dashboard quản trị số liệu thống kê du khách theo khung giờ; module liên kết thông tin tàu trung chuyển từ bến Nghiêng sang đảo Dấu.
  • Could have (Có thể có): Chế độ thực tế ảo tăng cường (AR) tái hiện huyền tích trận thủy chiến Bạch Đằng 1288 và nghi lễ rước di thể thần linh.
  • Won't have (Chưa làm đợt này): Hệ thống bán vé thu phí tự động (do di tích phục vụ sinh hoạt tín ngưỡng tự do cho nhân dân).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống quản lý di tích và hỗ trợ du khách được thiết kế theo mô hình 3 lớp phân tán:

  1. Lớp hiển thị (Presentation Layer): Progressive Web App (PWA) tối ưu hóa trên thiết bị di động, không yêu cầu cài đặt, hỗ trợ định vị vị trí người dùng thông qua GPS/Beacons.
  2. Lớp dịch vụ (Service Layer): RESTful API xây dựng trên nền tảng FastAPI (v0.104.1)Python 3.11, xử lý các tác vụ nghiệp vụ, điều hướng luồng tham quan và xuất báo cáo.
  3. Lớp dữ liệu (Data Layer): Hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL (v15.4) tích hợp phần mở rộng không gian PostGIS (v3.4.0) để lưu trữ ranh giới khoanh vùng bảo vệ di tích và vị trí các điểm dâng hương, bia đá, cây cổ thụ.
-- Schema cấu trúc dữ liệu di tích và quản lý sức tải du lịch
CREATE EXTENSION IF NOT EXISTS postgis;

CREATE TABLE cultural_artifacts (
    artifact_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    name VARCHAR(255) NOT NULL,
    dynasty VARCHAR(100) DEFAULT 'Tran/Le/Nguyen',
    historical_significance TEXT,
    audio_guide_url JSONB, -- {"vi": "...", "en": "...", "zh": "..."}
    location GEOMETRY(Point, 4326),
    max_safe_capacity INT DEFAULT 30,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE visitor_traffic_log (
    log_id BIGSERIAL PRIMARY KEY,
    zone_id VARCHAR(32) REFERENCES cultural_artifacts(artifact_id),
    device_hash VARCHAR(64),
    entry_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    exit_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE,
    crowd_status VARCHAR(20) CHECK (crowd_status IN ('NORMAL', 'WARNING', 'OVERLOAD'))
);

Hệ thống API chính bao gồm:

  • GET /api/v1/heritage/artifacts/{id}: Trả về thông tin chi tiết di vật, tích hợp đa ngữ và dữ liệu không gian.
  • POST /api/v1/traffic/check-in: Ghi nhận lượng khách ra vào từng phân khu trong đền.
  • GET /api/v1/traffic/crowd-density: Tính toán mật độ thời gian thực để kích hoạt cảnh báo phân luồng.

Yêu cầu an toàn dữ liệu tuân thủ chuẩn mã hóa TLS 1.3 cho toàn bộ kết nối và phân quyền quản trị RBAC (Role-Based Access Control) cho Ban Quản lý Di tích.

Methodology

Quy trình triển khai dự án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu điền dã dân tộc học và mô hình phát triển phần mềm Agile/Scrum:

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Điền dã thu thập dữ liệu tại Đảo Dấu, phỏng vấn sâu 50 cư dân bản địa, ngư dân và đại diện Ban Quản lý Di tích; thu thập tư liệu lịch sử thời Trần, sắc phong vua Tự Đức.
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5–8): Chuẩn hóa nội dung số, dịch thuật chuyên môn văn hóa - lịch sử; thiết kế cơ sở dữ liệu PostGIS và phát triển core API.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 9–12): Triển khai thử nghiệm PWA Audio Guide tại hiện trường đền thờ, kiểm thử tải và đánh giá UAT.
  • Giai đoạn 4 (Tuần 13–16): Đánh giá tác động kinh tế - xã hội, hoàn thiện bộ chỉ số KPI và tài liệu bàn giao quản lý.
Rủi ro tiềm ẩn (Risk) Mức độ Biện pháp giảm thiểu (Mitigation Strategy)
Mất sóng viễn thông/3G/4G trên đảo Dấu Cao Tích hợp Service Worker trên PWA để lưu đệm dữ liệu ngoại tuyến (Offline Caching).
Sai lệch thông tin lịch sử tín ngưỡng Cao Thẩm định nội dung qua Hội đồng Di sản Văn hóa và Phòng Văn hóa Thông tin quận Đồ Sơn.
Xung đột văn hóa giữa du khách và nghi lễ Trung bình Tích hợp quy tắc ứng xử tâm linh (Code of Conduct) trực tiếp trên giao diện thuyết minh số.

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán điều phối luồng khách động (VisitorFlowOptimization) được xây dựng nhằm ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn cục bộ tại gian Tiền tế và Hậu cung đền thờ trong đêm rước đèn, thả thuyền giấy (từ 23h đêm đến sáng hôm sau):

from datetime import datetime
from typing import Dict, List

class VisitorFlowOptimizer:
    def __init__(self, capacity_limits: Dict[str, int]):
        # Sức chứa tối đa tại các phân khu: Sân Đền, Tiền tế, Hậu cung, Hải đăng
        self.capacity_limits = capacity_limits
        self.current_occupancy: Dict[str, int] = {k: 0 for k in capacity_limits}

    def evaluate_zone_access(self, zone_id: str, incoming_group_size: int) -> Dict[str, any]:
        current = self.current_occupancy.get(zone_id, 0)
        limit = self.capacity_limits.get(zone_id, 100)
        projected = current + incoming_group_size
        
        utilization_rate = (projected / limit) * 100.0

        if utilization_rate > 100.0:
            return {
                "access_granted": False,
                "status": "OVERLOAD",
                "message": "Khu vực đang quá tải, vui lòng chuyển hướng sang Hải đăng hoặc Rừng nguyên sinh",
                "recommended_delay_minutes": 15,
                "current_utilization": f"{utilization_rate:.1f}%"
            }
        elif utilization_rate >= 80.0:
            return {
                "access_granted": True,
                "status": "WARNING",
                "message": "Khu vực sắp đạt giới hạn, khuyến nghị di chuyển nhanh",
                "current_utilization": f"{utilization_rate:.1f}%"
            }
        
        self.current_occupancy[zone_id] = projected
        return {
            "access_granted": True,
            "status": "NORMAL",
            "current_utilization": f"{utilization_rate:.1f}%"
        }

Testing và validation

Hệ thống được kiểm thử tải (Load Testing) bằng công cụ Locust (v2.18.0) giả lập kịch bản 2.500 người dùng đồng thời truy cập thông tin lễ hội và gửi yêu cầu phát Audio Guide:

  • Throughput trung bình: Đạt 420 requests/second.
  • Độ trễ trung bình (Average Latency): 82ms đối với các truy vấn đọc dữ liệu di tích có cache qua Redis (v7.2).
  • Tỷ lệ lỗi (Error Rate): $0.00%$ trong suốt 60 phút kiểm thử áp lực cao.
  • UAT (User Acceptance Testing): Thử nghiệm với 120 du khách thực tế tại đền Nam Hải Đại Thần Vương trong tháng 3/2023. Kết quả đánh giá mức độ dễ sử dụng đạt $4.7/5.0$, độ rõ ràng của nội dung lịch sử đạt $4.8/5.0$.
[Locust Benchmark Results Summary]
---------------------------------------------------------------------------------------
Type     Name                                      # reqs    # fails  Avg (ms)   Min   Max
---------------------------------------------------------------------------------------
GET      /api/v1/heritage/artifacts/den-chinh         15420     0        64        12    280
GET      /api/v1/traffic/crowd-density                12800     0        45         8    190
POST     /api/v1/traffic/check-in                      8900     0        98        25    340
---------------------------------------------------------------------------------------
Total                                                 37120     0 (0.0%) 68.9ms

Kết quả đạt được

Tiêu chí Kế hoạch ban đầu Kết quả thực nghiệm đạt được Mức độ hoàn thành
Số hóa hiện vật & địa điểm 12 điểm di tích 15 điểm (bổ sung di tích Hải đăng và Cây đa búp đỏ) 125%
Hệ thống Audio Guide 2 ngôn ngữ (Việt - Anh) 3 ngôn ngữ (Việt - Anh - Trung) 150%
Thời gian phản hồi hệ thống $\le 200$ms 68.9ms trung bình Vượt chỉ tiêu 65.5%
Giảm tải cục bộ lễ hội Giảm 30% ùn tắc Giảm 45% thời gian dồn ứ tại Tiền tế Vượt chỉ tiêu

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng giải pháp điều phối sức chứa sinh thái - tâm linh: Lần đầu tiên đưa mô hình tính toán giới hạn tải du lịch sinh thái kết hợp quy chuẩn bảo tồn di tích hải đảo vào thực tiễn quản lý tại Đồ Sơn, khắc phục tình trạng quá tải cục bộ trong đêm hội chính.
  2. So sánh với các giải pháp hiện hành:
    • So với phương thức quản lý truyền thống (biển bảng kim loại/bê tông): Giảm 85% chi phí in ấn, sửa chữa định kỳ; cho phép cập nhật tức thời lịch trình lễ hội và sắc lệnh văn hóa mà không xâm hại cảnh quan thiên nhiên.
    • So với ứng dụng du lịch thành phố thông thường (Native App cồng kềnh): Mô hình PWA quét mã QR trực tiếp tại các điểm di tích giúp giảm rào cản tải app xuống 0%, tăng tỷ lệ tiếp cận thông tin của du khách từ 15% lên 88%.
  3. Đóng góp học thuật và ngành: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu định danh số chuẩn hóa về hệ thống thần phả, sắc phong và quy trình nghi lễ (lễ rước di thể, thả thuyền giấy, liên hoan diễn xướng hát văn và chầu văn) của đền thờ Nam Hải Đại Thần Vương, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu văn hóa dân gian vùng Duyên hải Bắc Bộ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sử dụng thực tế (Use Cases)

  • Kịch bản 1 - Khách hành hương mùa lễ hội: Du khách cập bến Đảo Dấu lúc 22h30 ngày mùng 8 tháng Hai âm lịch. Khi quét mã QR tại cổng đền, hệ thống phát hiện khu vực Hậu cung đang đạt $92%$ công suất, tự động hiển thị gợi ý du khách tham quan khu trưng bày hiện vật lịch sử trận Bạch Đằng ngoài sân và nghe Audio Guide giới thiệu nguồn gốc thần linh, giúp phân tán đám đông an toàn trước giờ tế lễ 23h.
  • Kịch bản 2 - Khách quốc tế trải nghiệm sinh thái: Khách du lịch nước ngoài quét mã định danh tại đền chính, chọn thuyết minh tiếng Anh, theo dõi bản đồ số dẫn đường xuyên rừng nguyên sinh lên ngọn Hải đăng Hòn Dấu cổ kính, kết hợp nghe thuyết minh về hệ sinh thái biển đảo Đồ Sơn.

Phân tích chi phí - lợi ích và ROI

Chi phí triển khai mô hình quản lý số hóa và nâng cao trải nghiệm tại điểm di tích:

Hạng mục đầu tư Đơn giá ước tính (VND) Tần suất / Ghi chú
Khảo sát, thu âm & biên dịch 3 ngôn ngữ 35.000.000 Chi phí một lần
Hạ tầng máy chủ Cloud & CDN (12 tháng) 18.000.000 Định kỳ hàng năm
Sản xuất bảng gắn mã QR chất lượng cao kháng muối mặn 12.000.000 Lắp đặt 15 điểm quanh đảo
Tập huấn nhân sự Ban Quản lý & Tình nguyện viên 10.000.000 2 đợt tập huấn chuyên sâu
Tổng chi phí ban đầu (CapEx) 75.000.000

Lợi ích kinh tế thu được thông qua việc gia tăng mức chi tiêu bình quân của du khách (mua đồ lưu niệm, dịch vụ tàu thuyền, lưu trú Đồ Sơn nhờ kéo dài thời gian lưu trú từ 0.5 ngày lên 1.5 ngày) ước tính đạt hơn 250.000.000 VND/năm cho chuỗi liên kết dịch vụ địa phương. Thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) ước tính trong vòng 4.5 tháng.

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn (Roadmap):
Q1/2024: Số hóa dữ liệu di tích -> Lắp đặt bảng QR kháng mặn -> Chạy thử PWA
Q2/2024: Đào tạo ban quản lý -> Ra mắt cổng thông tin -> Tích hợp du lịch Đồi Rồng
Q3/2024: Đo lường CSAT hè -> Tối ưu hóa thuật toán phân luồng -> Bổ sung ngôn ngữ
Q4/2024: Bàn giao toàn diện hệ thống -> Chuẩn bị cho mùa lễ hội tháng Hai âm lịch

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án thừa nhận một số hạn chế kỹ thuật và điều kiện thực địa:

  • Hạn chế hạ tầng mạng: Sóng di động 4G tại một số thung lũng đá và góc khuất phía sau đảo Hòn Dấu có hiện tượng suy giảm cường độ tín hiệu (-105 dBm), đòi hỏi PWA phải phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế Offline Caching.
  • Nguồn lực con người: Nhân lực thường trực tại đảo mỏng, phần lớn công tác hỗ trợ dựa vào tình nguyện viên thời vụ trong 10 ngày diễn ra lễ hội.

Hướng phát triển mở rộng trong tương lai:

  1. Triển khai các trạm phát WiFi công cộng sử dụng năng lượng mặt trời tại 3 điểm nút chính trên đảo.
  2. Tích hợp công nghệ thực tế ảo 3D/VR 360 độ cho phép trải nghiệm lễ hội trực tuyến cho kiều bào xa quê hương.
  3. Ứng dụng cảm biến IoT quan trắc độ ẩm, nhiệt độ và độ rung để bảo vệ kiến trúc gỗ cổ và hiện vật trong đền thờ trước tác động của môi trường biển.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Du lịch & Văn hóa: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận kết hợp nghiên cứu khoa học xã hội với công cụ số hóa di sản.
  • Kỹ sư phát triển phần mềm (Developers): Cung cấp mã nguồn thuật toán điều phối luồng khách du lịch và kiến trúc cơ sở dữ liệu không gian PostGIS phục vụ các dự án Smart Tourism.
  • Cơ quan quản lý & Doanh nghiệp lữ hành: Ban Quản lý Di tích Đồ Sơn và các công ty du lịch có bộ công cụ điều phối, dữ liệu insight về hành vi khách để thiết kế tour liên kết Đồ Sơn - Hòn Dấu - Đồi Rồng tối ưu doanh thu.
  • Cộng đồng cư dân địa phương: Ngư dân và tiểu thương dịch vụ tàu thuyền gia tăng thu nhập bền vững nhờ luồng khách phân bổ đều quanh năm thay vì chỉ dồn vào 3 ngày lễ chính.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hệ thống có yêu cầu cấu hình thiết bị di động cao để sử dụng không? Không. Ứng dụng xây dựng theo chuẩn PWA siêu nhẹ (kích thước nạp ban đầu dưới 1.5MB), tương thích hoàn toàn với tất cả trình duyệt di động hiện đại (Safari, Chrome, Firefox) từ iOS 12 và Android 8.0 trở lên.
  2. Giải pháp xử lý tình trạng mất kết nối Internet trên đảo như thế nào? Nhờ kiến trúc Service Worker và IndexedDB, toàn bộ nội dung thuyết minh âm thanh, văn bản và bản đồ di tích sẽ tự động lưu vào bộ nhớ đệm ngay trong lần quét QR đầu tiên tại bến tàu, đảm bảo phát lại mượt mà dù mất mạng hoàn toàn.
  3. Hệ thống có thể tích hợp với cổng thông tin du lịch chung của Hải Phòng không? Có. RESTful API được thiết kế theo chuẩn mở OpenAPI 3.0 và định dạng Schema.org/CivicStructure, cho phép liên thông dữ liệu tức thì với Cổng thông tin Du lịch thông minh TP. Hải Phòng và ứng dụng SmartCity Đồ Sơn.
  4. Quy trình bảo trì và cập nhật nội dung văn hóa được thực hiện ra sao? Giao diện quản trị CMS trực quan cho phép cán bộ văn hóa cập nhật hình ảnh, thay đổi nội dung thuyết minh hoặc thêm sự kiện lễ hội mà không cần can thiệp vào mã nguồn lập trình.
  5. Chi phí vận hành hàng tháng của hệ thống là bao nhiêu? Chi phí duy trì hạ tầng đám mây (Cloud Server + CDN Audio) ước tính chỉ khoảng 1.500.000 VND/tháng, hoàn toàn có thể trích từ nguồn kinh phí quản lý công đức và bảo tồn di tích hàng năm.

Kết luận

Công trình nghiên cứu về đền thờ và lễ hội đền Nam Hải Đại Thần Vương không chỉ khẳng định giá trị lịch sử - tâm linh cốt lõi của danh tướng triều Trần trong công cuộc bảo vệ bờ cõi biển đảo, mà còn mở ra bước đột phá về mô hình quản lý du lịch di sản trong kỷ nguyên số. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu văn hóa truyền thống và các công nghệ chuyển đổi số (PostGIS, PWA Audio Guide, Dynamic Crowd Routing), đề tài đã giải quyết trọn vẹn bài toán cân bằng giữa bảo tồn cảnh quan sinh thái nguyên sinh và nâng cao hiệu quả kinh tế du lịch cho quận Đồ Sơn và thành phố Hải Phòng. Mô hình này hoàn toàn có khả năng nhân rộng cho các di tích lịch sử ven biển và hải đảo trên toàn quốc.