Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đặc điểm thơ A. Puskin" do sinh viên Mai Quốc Việt thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Nâu (chuyên ngành Văn học, Khoa Khoa học Cơ bản, năm 2014) tập trung nghiên cứu toàn diện di sản thơ trữ tình của đại thi hào Nga Aleksandr Sergeyevich Pushkin (1799–1837).

Trong lịch sử văn học thế giới, A. Puskin được tôn vinh là "Mặt trời thi ca Nga", "Khởi đầu của mọi khởi đầu" (M. Gorky) và là người đặt nền móng vững chắc cho nền văn học Nga hiện đại cũng như ngôn ngữ văn học Nga chuẩn mực. Mặc dù sáng tác thành công ở nhiều thể loại như truyện ngắn, trường ca, truyện cổ tích, bi kịch lịch sử, tiểu thuyết bằng thơ (Épghênhi Ônhêghin), nhưng thơ trữ tình chính là địa hạt thể hiện tập trung và sâu sắc nhất tâm hồn, tư tưởng cùng tài năng nghệ thuật của ông. Tại Việt Nam, thơ Puskin đã được dịch thuật và đưa vào giảng dạy trong chương trình phổ thông cũng như đại học. Tuy nhiên, việc hệ thống hóa toàn diện các đặc trưng về nội dung và nghệ thuật của mảng thơ trữ tình vẫn là một đòi hỏi học thuật thiết thực. Tác giả chọn đề tài này nhằm đi sâu khám phá các giá trị thẩm mỹ, tư tưởng nhân văn và đóng góp của Puskin vào tiến trình văn học nhân loại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa bối cảnh lịch sử - xã hội nước Nga thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX, tiến trình văn học Nga trước và trong thời đại Puskin, cùng các chặng đường đời và sự nghiệp sáng tác của tác giả.
  2. Khám phá và phân tích đặc điểm nội dung thơ trữ tình Puskin qua ba mảng đề tài chính: thơ trữ tình chính trị (ca ngợi tự do, đả kích chế độ chuyên chế, kêu gọi đấu tranh, ngợi ca tình bạn - tình đồng chí, bàn luận thế sự - sứ mệnh tiên tri); thơ trữ tình về thiên nhiên; và thơ về tình yêu đôi lứa.
  3. Làm sáng tỏ các đặc sắc nghệ thuật thơ trữ tình Puskin trên các phương diện: cảm xúc chân thành, ngôn ngữ giản dị trong sáng, giọng điệu - nhịp điệu - tính nhạc, cùng hệ thống các biện pháp tu từ nghệ thuật.

Đối tượng nghiên cứu của công trình là đặc điểm nội dung và hình thức nghệ thuật trong thơ trữ tình của A. Puskin. Về phạm vi khảo sát, do giới hạn của một khóa luận tốt nghiệp, tác giả tập trung khảo cứu hệ thống các tác phẩm thơ trữ tình tiêu biểu của Puskin thông qua các bản dịch tiếng Việt được tuyển chọn và in trong tuyển tập thơ A. Puskin do Nhà xuất bản Thanh Niên ấn hành, kết hợp với các văn bản thơ được giảng dạy trong nhà trường Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, khóa luận vận dụng các nguyên lý của thi pháp học và thể loại học thơ trữ tình được trình bày trong giáo trình Lý luận văn học (do Phương Lựu chủ biên). Theo đó, thơ trữ tình được xác định là loại hình văn học bộc lộ trực tiếp cảm xúc, suy tư chủ quan của tác giả hoặc nhân vật trữ tình trước hiện thực đời sống; bao gồm các phân nhánh thể loại tương đối như trữ tình tâm tình, trữ tình thế sự, trữ tình công dân và trữ tình phong cảnh. Đồng thời, khóa luận dựa trên quan điểm mỹ học hiện thực ("cái đẹp là cuộc sống") và các nhận định phê bình văn học kinh điển của V. Belinsky, N. Gogol, M. Gorky về vị trí của Puskin trong tiến trình hiện thực hóa văn học Nga.

Về lịch sử vấn đề, khóa luận kế thừa và tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Giáo trình Lịch sử văn học Nga của nhóm tác giả Đỗ Hồng Chung, Nguyễn Kim Đính, Nguyễn Hải Hà (NXB Giáo Dục, 1999) với cái nhìn bao quát về lịch sử, niên biểu và phân kì sáng tác.
  • Chuyên luận A. Puskin mặt trời thi ca Nga của Phạm Thị Phương (NXB Trẻ, 2002), cung cấp tư liệu về cuộc đời, các giai đoạn sáng tác và định hướng tiếp nhận thơ trữ tình.
  • Chuyên luận Puskin và Tôi yêu em của Hà Thị Hòa (NXB Giáo Dục, 2008), tập trung phân tích giá trị thẩm mỹ trong thơ tình của Puskin.
  • Chuyên luận Puskin – nhà thơ Nga vĩ đại của Đỗ Hồng Chung, khẳng định vai trò tổng kết quá khứ và mở đường cho tương lai văn học Nga của thi hào.

Khóa luận sử dụng phối hợp ba phương pháp nghiên cứu văn học chủ đạo:

  • Phương pháp tiểu sử: Khảo sát cuộc đời, các biến cố thăng trầm, hoàn cảnh xuất thân và môi trường sống của Puskin nhằm lý giải cội nguồn cảm hứng và sự chuyển biến tư tưởng nghệ thuật qua từng thời kỳ sáng tác.
  • Phương pháp hệ thống: Khái quát hóa, phân loại toàn bộ di sản hơn 800 bài thơ trữ tình thành các hệ thống chủ đề, mảng nội dung và các bình diện thi pháp nghệ thuật một cách logic.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các quan điểm nội dung, các cung bậc cảm xúc, các hình tượng nghệ thuật giữa các thời kỳ sáng tác của Puskin, cũng như so sánh nét đặc thù của thiên nhiên, tâm hồn Nga trong thơ Puskin với các nền thơ ca phương Tây và phương Đông.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu chủ yếu gồm văn bản dịch thơ Puskin từ Tuyển tập thơ của NXB Thanh Niên, các chuyên luận phê bình văn học Nga và tài liệu văn học sử liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc nội dung của khóa luận bao gồm Phần Mở đầu, 3 chương nội dung chính, Danh mục Tài liệu tham khảo và Phụ lục đánh giá:

Chương mục Tên chương / Nội dung trọng tâm Vấn đề học thuật chính
Chương 1 Giới thiệu khái quát về thời đại, tác giả Puskin Lịch sử - xã hội Nga; Văn học Nga trước Puskin; 7 giai đoạn cuộc đời; Vị trí mở đầu văn học Nga hiện đại.
Chương 2 Đặc điểm nội dung thơ trữ tình Puskin Phân tích 3 mảng chủ đề: Thơ trữ tình chính trị; Thơ về thiên nhiên; Thơ về tình yêu đôi lứa.
Chương 3 Đặc điểm nghệ thuật thơ trữ tình Puskin Khảo sát 4 đặc trưng thi pháp: Cảm xúc chân thành; Ngôn ngữ giản dị, trong sáng; Giọng điệu - nhịp điệu; Thủ pháp nghệ thuật.

Chương 1: Giới thiệu khái quát về thời đại, tác giả Puskin

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoàn cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa nước Nga cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX. Nước Nga thời kỳ này tồn tại chế độ nông nô chuyên chế hà khắc dưới các triều vua Aleksandr I (1800–1825) và Nikolai I (1825–1855). Sự kiện Chiến tranh Vệ quốc năm 1812 đánh tan hơn 60 vạn quân xâm lược Napoleon đã thức tỉnh mạnh mẽ tinh thần dân tộc và ý thức tự do của nhân dân cùng tầng lớp quý tộc tiến bộ, đỉnh cao là cuộc Khởi nghĩa Tháng Chạp ngày 14/12/1825 tại Petersburg.

Về tiến trình văn học, tác giả điểm lại các giai đoạn từ thời kỳ Mông Cổ đô hộ (1250–1480), thời kỳ hỗn loạn thế kỷ XVII, sự trỗi dậy của chủ nghĩa cổ điển thế kỷ XVIII gắn với tên tuổi M. Lomonosov, dòng văn học hiện thực phê phán ban sơ của A. Radishchev (Cuộc du lịch từ Pêtecbua đến Matxcơva), đến chủ nghĩa tình cảm của N. Karamzin và chủ nghĩa lãng mạn của V. Zhukovsky.

Khóa luận phân tích chi tiết cuộc đời 38 năm ngắn ngủi nhưng đồ sộ của Puskin qua 7 chặng đường sáng tác:

  1. Thời thơ ấu (1799–1811): Sinh ra tại Moskva trong gia đình quý tộc trí thức, tiếp thu văn hóa dân gian Nga từ bà vú Arina Rodionovna và người nô bộc Nikita Kozlov.
  2. Thời kỳ học trường Lyceum Hoàng thôn (1811–1817): Hình thành thế giới quan tự do, sáng tác các bài thơ đầu tay (Gửi Natasha, Gửi bạn thơ, Kỷ niệm Hoàng thôn, Gửi Licinius).
  3. Thời kỳ Petersburg (1817–1820): Tham gia các hội đoàn tiến bộ (Liên minh Cứu quốc, Liên minh Hạnh phúc), sáng tác các bài thơ chính trị rực lửa (Tự do, Gửi Chaadayev, Làng, Noel) và trường ca Ruslan và Lyudmila (1820).
  4. Thời kỳ lưu đày ở phương Nam (1820–1824): Đắm mình trong trào lưu lãng mạn cách mạng (Người tù Caucasus, Đài phun nước Bakhchisaray, Ánh mặt trời của ban ngày đã tắt, Chiếc dao găm), mở đầu chuyển biến hiện thực với tiểu thuyết thơ Evgeny Onegin (khởi viết 1823).
  5. Thời kỳ bị quản thúc tại phương Bắc - làng Mikhailovskoye (1824–1826): Gắn bó máu thịt với đời sống nhân dân, hoàn thiện bước chuyển sang chủ nghĩa hiện thực với bi kịch lịch sử Boris Godunov (1825) và các bài thơ tình, thơ chính trị kiệt xuất (Gửi Kern, André Chénier).
  6. Giai đoạn sau cuộc Khởi nghĩa Tháng Chạp (1826–1830): Thể hiện bản lĩnh kiên định, lòng trung thành với lý tưởng và đồng chí bị lưu đày ở Siberia (Arion, Gửi tới Siberia, Cây thuốc độc Anchar, trường ca Poltava).
  7. Những năm tháng cuối cùng (1830–1837): Đạt độ chín rực rỡ trong mùa thu Boldino (1830), hoàn thành Evgeny Onegin (1831), các tác phẩm kịch, văn xuôi hiện thực (Người con gái viên đại úy, Dubrovsky, Con đầm bích, Người kỵ sĩ đồng) cho đến khi hy sinh trong cuộc quyết đấu ngày 10/02/1837.

Chương 2: Đặc điểm nội dung thơ trữ tình Puskin

Chương 2 là trọng tâm nghiên cứu, phân tích ba mạch nguồn cảm hứng lớn trong hơn 800 bài thơ trữ tình của Puskin:

  1. Thơ trữ tình chính trị ("thơ tự do", "thơ công dân"):

    • Ca ngợi tự do: Tự do trong thơ Puskin là khát vọng tối thượng, gắn liền với pháp luật nghiêm minh trên cả vương quyền (Tự do - 1817), là khát vọng giải phóng dân tộc và con người khỏi ách nông nô (Gửi Chaadayev, Người tù, Đài kỷ niệm).
    • Phê phán, đả kích chế độ chuyên chế Sa hoàng: Lên án bản chất bạo tàn của vương quyền và đám cận thần (bộ trưởng Arakcheyev, giáo chủ Photius), vạch trần thảm cảnh của người nông nô bị bóc lột cùng cực trong bài thơ Làng (1819) và biểu tượng quyền lực hủy diệt trong bài thơ Cây thuốc độc Anchar (1828).
    • Kêu gọi đoàn kết đấu tranh: Thơ là vũ khí cách mạng truyền lửa cho thanh niên quý tộc tiến bộ, tin tưởng vào ngày mai tất thắng khi "sao hạnh phúc nguy nga rồi hiện sáng" (Gửi Chaadayev).
    • Ca ngợi tình đồng chí, tình bạn: Tình cảm thủy chung, son sắt gửi những người bạn Lyceum và chiến sĩ Tháng Chạp bị đi đày ở hầm mỏ Siberia (Gửi Pushin, Gửi tới Siberia, 19 tháng 10); sự tri ân cảm động với bà vú nuôi nông nô Arina Rodionovna qua các thi phẩm Gửi mẹ nuôi, Chiều đông.
    • Bàn luận thế sự và sứ mệnh tiên tri: Quan niệm cao cả về thiên chức của nhà thơ - người được trao "mắt tinh, tai thính, lưỡi khôn ngoan và trái tim rực lửa" để "đem lời nói đốt tim muôn người" (Bậc tiên tri - 1826, Người gieo giống tự do trên đồng vắng).
  2. Thơ trữ tình về thiên nhiên:

    • Phản ánh chân thực, độc đáo bức tranh thiên nhiên Nga thuần khiết: từ cảnh biển phương Nam bao la (Gửi biển), đêm đông bão tuyết hoang vắng (Con đường mùa đông, Buổi tối mùa đông), đến sắc vàng lộng lẫy của mùa thu Nga (Mùa thu, Thu vàng).
    • Xác lập nguyên tắc thẩm mỹ hiện thực: Cái đẹp nằm ngay trong đời sống bình dị, mộc mạc của quê hương xứ sở chứ không cần ước lệ, thần bí.
  3. Thơ về tình yêu đôi lứa:

    • Diễn tả thế giới cảm xúc phong phú, tinh tế: đắm say, hy vọng, đau khổ, day dứt, ghen tuông nhưng luôn thanh cao và vị tha.
    • Thấm đẫm giá trị nhân văn cao cả, tiêu biểu qua các kiệt tác Tôi yêu em (Ya vas lyubil), Gửi Kern (K Kern).

Chương 3: Đặc điểm nghệ thuật thơ trữ tình Puskin

Chương 3 tổng kết các bình diện thi pháp nghệ thuật đặc trưng làm nên sức sống vĩnh cửu của thơ Puskin:

  • Cảm xúc chân thành: Thế giới nội tâm dồi dào, mãnh liệt nhưng luôn được tiết chế chừng mực, đượm chất nhân văn và hướng con người tới cái đẹp, cái thiện.
  • Ngôn ngữ giản dị, trong sáng: Xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa ngôn từ bác học cổ điển và khẩu ngữ dân gian; câu thơ cô đọng, hàm súc, dùng từ chính xác và giàu sức tạo hình.
  • Giọng điệu, nhịp điệu và tính nhạc: Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi theo dòng chảy tâm trạng; cấu trúc âm thanh giàu nhạc tính, hòa quyện với tiết điệu dân ca Nga.
  • Biện pháp nghệ thuật độc đáo: Vận dụng chọn lọc, đắc địa các biện pháp ẩn dụ, so sánh, nhân hóa; đặc biệt chú trọng sức mạnh biểu đạt của các chi tiết hiện thực cụ thể, sống động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc xử lý tư liệu văn bản:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh tiến trình vận động tư tưởng và nghệ thuật của Puskin qua 7 giai đoạn tiểu sử, gắn kết chặt chẽ với những biến động lịch sử của nước Nga đầu thế kỷ XIX.
  • Khảo sát và phân loại toàn diện di sản hơn 800 bài thơ trữ tình thành ba mảng nội dung lớn (Chính trị - Tự do, Thiên nhiên, Tình yêu), minh chứng bằng việc phân tích hàng loạt thi phẩm cụ thể (Tự do, Gửi Chaadayev, Làng, Cây Ansa, Gửi tới Siberia, Bậc tiên tri, Gửi biển, Con đường mùa đông, Gửi mẹ nuôi).
  • Đúc kết 4 đặc trưng thi pháp cốt lõi về nghệ thuật thơ trữ tình Puskin: cảm xúc chân thành, ngôn ngữ giản dị chuẩn mực, nhạc tính dồi dào và nghệ thuật sử dụng chi tiết hiện thực chọn lọc.

Về mặt đóng góp khoa học, tác giả tự xác định khóa luận là một công trình tổng hợp, hệ thống hóa có quy củ các luận điểm lý luận và phê bình về thơ trữ tình Puskin từ các nhà nghiên cứu đi trước (Đỗ Hồng Chung, Phạm Thị Phương, Hà Thị Hòa, V. Belinsky), tạo thành tài liệu học tập, tham khảo bổ ích và có hệ thống cho sinh viên ngành Ngữ văn khi tiếp cận văn học Nga.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu của một đề tài tốt nghiệp đại học:

  • Ngữ liệu khảo sát chủ yếu dựa trên các bản dịch thơ tiếng Việt (in trong tuyển tập của NXB Thanh Niên), chưa có điều kiện khảo cứu trực tiếp và đối chiếu chi tiết các yếu tố thi pháp trên nguyên bản văn bản tiếng Nga (như thể thơ 4 nhịp Iambic, hệ thống gieo vần, ngữ âm nguyên bản).
  • Nội dung phân tích văn học sử và trích dẫn lý luận phần lớn kế thừa các tài liệu giáo trình sẵn có tại Việt Nam, chưa mở rộng khai thác các công trình nghiên cứu hiện đại của các nhà Puskin học thế giới.

Hướng nghiên cứu mở rộng có thể thực hiện là: đối chiếu thi pháp dịch thuật thơ Puskin giữa bản gốc tiếng Nga và các bản dịch tiếng Việt; hoặc mở rộng nghiên cứu sang thể loại tiểu thuyết thơ (Evgeny Onegin) và các trường ca lịch sử của tác giả.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn, Cử nhân Văn học trong các học phần Văn học nước ngoài, Văn học Nga thế kỷ XIX.
  • Giáo viên Ngữ văn bậc Trung học phổ thông khi chuẩn bị bài giảng về các tác phẩm của Puskin trong chương trình giáo khoa (như bài thơ Tôi yêu em, Con đường mùa đông).
  • Người nghiên cứu quan tâm đến tiến trình lịch sử văn học Nga giai đoạn Khởi nghĩa Tháng Chạp 1825 và thi pháp thơ trữ tình thế giới.

Phần có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là hệ thống phân tích mảng thơ trữ tình chính trị (Chương 2, Mục 2.1) với việc phân loại rõ ràng các sắc thái tư tưởng: từ ca ngợi tự do, đả kích bạo quyền đến sứ mệnh tiên tri của người nghệ sĩ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của A. Puskin được tác giả khóa luận phân chia thành mấy giai đoạn? Khóa luận chia cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của Puskin thành 7 thời kỳ: Thời thơ ấu (1799–1811), Thời kỳ học trường Lyceum (1811–1817), Thời kỳ Petersburg (1817–1820), Thời kỳ lưu đày ở phương Nam (1820–1824), Thời kỳ bị đày lên phương Bắc tại Mikhailovskoye (1824–1826), Giai đoạn sau cuộc Khởi nghĩa Tháng Chạp (1826–1830), và Những năm tháng cuối cùng (1830–1837).

2. Khái niệm "tự do" trong thơ trữ tình chính trị của Puskin mang nội dung tư tưởng như thế nào? Tự do trong thơ Puskin là sự kết hợp giữa tinh thần cách mạng quý tộc và khát vọng của nhân dân lao động: đó là quyền tự do công dân gắn liền với pháp luật nghiêm minh đứng trên vương quyền (Tự do), là yêu cầu thủ tiêu chế độ nông nô chuyên chế (Làng), và là niềm tin mãnh liệt vào sự giải phóng xã hội (Gửi Sađiep, Gửi tới Xibiri).

3. Thiên nhiên trong thơ Puskin có những nét đặc sắc nào được khóa luận nhấn mạnh? Thiên nhiên trong thơ Puskin mang đậm hồn sắc và đặc trưng nước Nga thuần khiết (mùa thu vàng, mùa đông bão tuyết, con đường tuyết trắng, cỗ xe tam mã, biển cả mênh mông). Khác với truyền thống phương Đông chuộng mùa xuân, Puskin đặc biệt say mê mùa thu và mùa đông tuyết trắng, coi đó là nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào, đồng thời xác lập quan điểm mỹ học "cái đẹp là cuộc sống" bình dị thường ngày.

4. Khóa luận sử dụng những phương pháp nghiên cứu chuyên ngành nào? Tác giả sử dụng kết hợp 3 phương pháp chính: Phương pháp tiểu sử (tìm hiểu cuộc đời gắn với sự nghiệp), Phương pháp hệ thống (hệ thống hóa, khái quát các chủ đề nội dung và đặc điểm nghệ thuật), và Phương pháp so sánh (đối chiếu quan điểm, đề tài, biện pháp nghệ thuật qua các thời kỳ và các nền thơ ca).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Đặc điểm thơ A. Puskin" của sinh viên Mai Quốc Việt là một công trình nghiên cứu chuyên ngành Văn học được thực hiện nghiêm túc, có bố cục chặt chẽ và mạch lạc. Tác giả đã làm sáng tỏ vị trí người mở đường cho nền văn học Nga hiện đại của Puskin, đồng thời phân tích sâu sắc các đặc điểm nội dung (chính trị, thiên nhiên, tình yêu) và hình thức nghệ thuật (ngôn ngữ giản dị, cảm xúc chân thành, nhạc tính phong phú) của thơ trữ tình thi hào. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị tham khảo hữu ích cho việc giảng dạy và học tập văn học Nga trong nhà trường đại học và phổ thông.