CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG XANH VÀ NGÀNH THỦY SẢN 1. TỔNG QUAN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG XANH 1. Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng xanh Trong những năm gần đây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm tới những sản phẩm thân thiện với môi trường ngay từ khâu sản xuất đến khâu tiêu thụ và sử dụng sản phẩm. Do đó, để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện nay cũng như để nâng cao hiệu quả hoạt động trong bất kỳ môi trường kinh doanh nào đòi hỏi các doanh nghiệp không chỉ tập trung vào hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mà phải tìm cách xanh hóa chuỗi cung ứng của chính doanh nghiệp.
Trong bối cảnh hiện nay, có trách nhiệm với môi trường trở thành một trong những yêu cầu không thể thiếu của các doanh nghiệp. Chính vì lý do đó, nhiều công ty đã tìm các chuỗi cung ứng để cho ra mắt sản phẩm “xanh” để đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh của người tiêu dùng, cũng như để giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Quản lý chuỗi cung ứng theo Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (Council of Supply Chain Management – CSCMP) được định nghĩa là “bao gồm tất cả các hoạt động quản lý hậu cần gồm lập kế hoạch và quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến việc tìm nguồn cung ứng và thu mua, bao gồm tất cả hoạt động Logistics”. Có thể thấy, quản lý chuỗi cung ứng theo truyền thống chưa đề cập đến khía cạnh môi trường, khi đưa thêm yếu tố “xanh” vào, khái niệm chuỗi cung ứng xanh được xem xét và định nghĩa như sau: Theo Penfield (2008), chuỗi cung ứng xanh là “quá trình sử dụng đầu vào thân thiện với môi trường và biến các sản phẩm phụ của quá trình sử dụng thành thứ có thể cải thiện được hoặc tái chế được trong môi trường hiện tại.
Quá trình này giúp cho các sản phẩm đầu ra và các sản phẩm phụ có thể được tái sử dụng khi kết thúc vòng đời của chúng, và như vậy tạo ra một chuỗi cung ứng bền vững”. 7 Theo Sean Gilbert (2000), xanh hóa chuỗi cung ứng là quá trình kết hợp các tiêu chuẩn về môi trường vào quyết định thu mua nguyên vật liệu đầu vào của doanh nghiệp và duy trì mối quan hệ lâu dài với các nhà cung cấp. Giá trị của việc xanh hóa chuỗi cung ứng phụ thuộc phần lớn vào bản chất của doanh nghiệp. Chính phủ coi việc xanh hóa chuỗi cung ứng là công cụ hữu ích để khuyến khích phát triển những sản phẩm thân thiện với môi trường để giảm thiểu tác động xấu đến môi trường chung và góp phần thúc đẩy nền kinh tế theo hướng phát triển bền vững.
Srivastava (2007), quản lý chuỗi cung ứng xanh là “sự kết hợp giữa những ý tưởng thân thiện với môi trường vào quản lý chuỗi cung ứng, quá trình này bao gồm thiết kế sản phẩm, tìm kiếm và mua nguyên vật liệu đầu vào, quá trình sản xuất, vận chuyển sản phẩm cuối cùng đến người tiêu dùng cũng như là quản lý giai đoạn cuối vòng đời sản phẩm”. Theo Zhu và Sarkis (2006), quản trị chuỗi cung ứng xanh bao gồm “từ khâu thu mua xanh đến chuỗi cung ứng tích hợp từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất, đến khách hàng và tiếp tục ngược lại, nghĩa là một vòng lặp khép kín”. Theo Handfield et al., (2002) một trong những hoạt động thường thấy nhất của quản lý chuỗi cung ứng xanh là việc các doanh nghiệp đánh giá chỉ số hiệu quả môi trường đối với các nhà cung cấp, yêu cầu họ đưa ra các biện pháp nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu về môi trường, đồng thời đánh giá chi phí xử lý chất thải trong chuỗi cung ứng. Mỗi hành động này đều góp phần giảm thiểu tác động sản phẩm của doanh nghiệp đối với môi trường một cách trực tiếp và gián tiếp (Nicole Darnall et al,.
Có thể thấy rằng điểm khác biệt nổi bật nhất giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và quản lý chuỗi cung ứng truyền thống là quy trình tích hợp các tiêu chí về môi trường vào chuỗi cung ứng, bên cạnh đó chú trọng đến việc tái chế sản phẩm hết vòng đời và do đó tạo thành một vòng lặp khép kín, hình thành chuỗi cung ứng bền vững. Trên đây là một số khái niệm về quản lý chuỗi cung ứng xanh, mỗi khái niệm được đưa ra tùy vào góc độ tiếp cận của từng tác giả. Tuy nhiên, các tác giả đều đưa ra 8 quan điểm chung là quản trị chuỗi cung ứng xanh tập trung vào hai vấn đề chính, đó là thân thiện với môi trường và tối thiểu hóa chi phí. Mô hình chuỗi cung ứng xanh Mô hình chuỗi cung ứng xanh được thiết kế dựa trên mô hình chuỗi cung ứng truyền thống, bên cạnh bốn yếu tố chính như: cung ứng, sản xuất, phân phối, tiêu dùng thì mô hình chuỗi cung ứng xanh xây dựng thêm một vòng bán khép kín bao gồm hoạt động thu gom, tái chế, tái sản xuất hoặc tái sử dụng.
Mô hình chuỗi cung ứng xanh được minh họa bởi hình 1.1 dưới đây: Hình 1. Mô hình chuỗi cung ứng xanh Nguồn: Nguyễn Thị Yến (2016) Đầu tiên, hoạt động tái chế bắt đầu từ việc thu gom các sản phẩm, linh kiện đã qua sử dụng hoặc các loại rác thải công nghiệp. Sau đó tháo rời và phân loại các rác thải để tạo thành nguyên liệu sản xuất các sản phẩm mới. Bên cạnh đó, việc tái chế thành công phụ thuộc phần lớn vào số lượng và chất lượng của các vật liệu tái chế, do trong quá trình tái chế các vật liệu bị xuống cấp và giảm giá trị ban đầu.
Tương tự như tái chế, hoạt động tái sử dụng cũng bắt đầu từ việc thu gom các sản phẩm đã qua sử dụng, tuy nhiên sau quá trình chọn lọc kỹ càng, các sản phẩm đó sẽ được phân phối và bán lại. Có 9 thể thấy, điểm chung của tái chế và tái sử dụng là giá trị của sản phẩm đều bị suy giảm, nhưng hình thức và đặc tính ban đầu của sản phẩm không bị thay đổi trong hoạt động tái sử dụng. Tái sản xuất cũng bắt đầu từ khâu thu gom các sản phẩm, linh kiện đã qua sử dụng. Sau quá trình kiểm tra tình trạng và chức năng sản phẩm, các doanh nghiệp bắt đầu thay thế và sửa chữa các bộ phận hỏng hóc hoặc kém chất lượng.
Trong hoạt động tái sản xuất, hình thức và đặc tính ban đầu của sản phẩm vẫn được giữa nguyên. Sau khi hoàn thành, các sản phẩm được kiểm tra và thử nghiệm để có thể đáp ứng hoặc thậm chí vượt ngưỡng những tiêu chuẩn đặt ra với sản phẩm ban đầu. Do đó, ưu điểm nổi bật của hoạt động này là tổng giá trị của nguyên vật liệu được giữ nguyên, không bị suy giảm như khi sản phẩm được tái chế hoặc tái sử dụng. Các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng xanh Chuỗi cung ứng xanh có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố dưới đây, tuy nhiên tùy vào từng trường hợp, các yếu tố này có thể gây ra ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến sự hình thành và phát triển của chuỗi cung ứng xanh ở các mức độ khác nhau.
Đầu tiên, các yếu tố về thể chế, các quy định của cơ quan chức năng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình thực hiện chuyển đổi sản xuất sang chuỗi cung ứng xanh. Cụ thể như các quy định được ban hành liên quan đến tiêu chuẩn môi trường trong hoạt động sản xuất, dán nhãn sinh thái đối với sản phẩm. Ngoài ra, việc ban hành các quy định có thể không thực sự hiệu quả nếu thiếu sự giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước. Trên thực tế, có rất nhiều trường hợp các doanh nghiệp không thực sự nghiêm túc thực hiện các quy định về đảm bảo môi trường và tiết kiệm năng lượng, phần lớn là do không có các biện pháp giám sát và chế tài hợp lý, từ đó các doanh nghiệp không có động lực để giảm thiểu ô nhiễm hay tiết kiệm năng lượng bằng cách cải thiến công nghệ, trang thiết bị sản xuất phù hợp.
Thứ hai, các yếu tố tài chính cũng là một phần không thể thiếu trong việc áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong các doanh nghiệp, phần lớn bởi vì những công nghệ thân thiện với môi trường đòi hỏi vốn đầu tư lớn, do đó không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng áp dụng các công nghệ tân tiến nhất, thân thiện với môi trường vào quy trình 10 sản xuất của mình. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp không có đủ vốn hoặc không thể tiếp cận các nguồn vốn từ bên ngoài, nên việc chuyển đổi sang công nghệ mới vẫn là một bài toán khó cho các doanh nghiệp. Thứ ba, việc chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh phụ thuộc khá nhiều vào quy mô thị trường của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có thị phần lớn, chi phí đầu tư cải tiến trang thiết bị máy móc thân thiện với môi trường sẽ được dàn trải đều cho số lượng sản phẩm cung ứng, vì thế chi phí trung bình sẽ giảm và doanh nghiệp có động lực để đầu tư vào trang thiết bị hay quy trình sản xuất mới “xanh” hơn.
Ngược lại, đối với những doanh nghiệp có thị phần hạn chế, chi phí đầu tư nâng cấp hoặc thay đổi trang thiết bị, máy móc, quy trình sản xuất sẽ trở nên tốn kém so với sản lượng sản xuất của doanh nghiệp, do đó doanh nghiệp không có động lực để thay đổi công nghệ hay quy trình sản xuất mới. Tiếp theo, việc thực hiện đổi mới hay cải tiến công nghệ xanh hơn đòi hỏi một đội ngũ nhân sự có trình độ cao và phù hợp. Nếu năng lực làm việc của các nhân viên còn hạn chế, không đáp ứng kịp thời khi chuyển đổi công nghệ hoặc quy trình sản xuất mới, thì doanh nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn trong quá trình đổi mới công nghệ, cụ thể doanh nghiệp sẽ tốn nhiều thời gian hơn để đào tạo lại nhân viên. Ngược lại, khi trình độ nhân lực cao thì việc chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh sẽ trở nên dễ dàng và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.
Chính vì vậy, trình độ chuyên môn và tay nghề của đội ngũ nhân sự của doanh nghiệp cũng góp phần không nhỏ trong quá trình chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh. Bên cạnh đó, công nghệ cũng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh của doanh nghiệp. Chỉ có công nghệ xanh, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường mới đáp ứng được những yêu cầu đặt ra.