Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành thủy sản giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam với quy mô xuất khẩu đạt hàng tỷ USD mỗi năm, đóng góp vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, đi cùng với sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng là sức ép môi trường ngày càng nghiêm trọng. Hoạt động nuôi trồng, khai thác và chế biến phát sinh lượng lớn chất thải hữu cơ, hóa chất tồn dư, bùn thải và vi sinh vật độc hại, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái tự nhiên và tính bền vững của chuỗi giá trị ngành hàng.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các thị trường nhập khẩu lớn trên thế giới liên tục siết chặt các hàng rào kỹ thuật, yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Do đó, việc chuyển đổi từ chuỗi cung ứng truyền thống sang chuỗi cung ứng xanh trở thành yêu cầu cấp bách. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, quá trình xanh hóa chuỗi cung ứng ngành thủy sản vẫn đối mặt với nhiều rào cản do năng lực tài chính, công nghệ và tính đồng bộ trong cơ chế chính sách còn hạn chế. Nhận diện thực tế này, tác giả Lê Thị Minh Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Thực trạng áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích thực trạng, làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quá trình xanh hóa chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được tác giả xác định qua 3 nội dung:
- Xây dựng cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng xanh và tổng quan ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021.
- Phân tích thực trạng áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản tại Việt Nam, chỉ ra các cơ hội và thách thức mà doanh nghiệp gặp phải.
- Đề xuất các giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với các Bộ, ban ngành liên quan nhằm thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là việc áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong hoạt động sản xuất, kinh doanh ngành thủy sản. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại các hộ nuôi trồng, khai thác và các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản trên lãnh thổ Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung thu thập, đánh giá dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2017 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật tiêu chuẩn về quản trị chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng xanh:
- Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng theo Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP).
- Định nghĩa chuỗi cung ứng xanh của Penfield (2008) về việc sử dụng đầu vào thân thiện với môi trường và biến phụ phẩm thành tài nguyên tái chế nhằm tạo chuỗi cung ứng bền vững.
- Định nghĩa của Sean Gilbert (2000) về việc tích hợp tiêu chuẩn môi trường vào quyết định thu mua nguyên liệu và duy trì quan hệ nhà cung cấp.
- Tiếp cận của Srivastava (2007) và Nicole Darnall cùng các cộng sự về việc tích hợp tư duy môi trường xuyên suốt từ thiết kế, thu mua, sản xuất, phân phối đến quản lý cuối vòng đời sản phẩm.
- Khái niệm của Zhu và Sarkis (2006) về chuỗi cung ứng xanh như một vòng lặp khép kín từ khâu thu mua xanh đến vận hành ngược chiều.
- Mô hình chuỗi cung ứng xanh của Nguyễn Thị Yến (2016), cấu trúc từ chuỗi truyền thống kết hợp thêm một vòng bán khép kín của logistics ngược, gồm: thu gom, tái chế, tái sản xuất và tái sử dụng.
Về phương diện thể chế và pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Nghị định số 67/2014/NĐ-CP và Nghị định số 17/2018/NĐ-CP về chính sách phát triển thủy sản; Nghị định số 66/2016/NĐ-CP quy định điều kiện đầu tư kinh doanh về chăn nuôi, kinh doanh thủy sản; Quyết định số 339/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích và so sánh số liệu thứ cấp. Tác giả tổng hợp nguồn dữ liệu từ các báo cáo chuyên ngành trong giai đoạn 2017 – 2021 của:
- Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP);
- Tổng cục Thống kê;
- Tổng cục Thủy sản, Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản (NAFIQAD) thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn;
- Bộ Tài nguyên và Môi trường (Tổng cục Môi trường);
- Bộ Công Thương, Viện Nghiên cứu Hải sản và các công bố từ tổ chức nghiên cứu thị trường Nielsen Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng xanh và ngành thủy sản
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết cho toàn bộ đề tài thông qua ba nội dung chính: tổng quan chuỗi cung ứng xanh, tổng quan ngành thủy sản và khái quát việc áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản Việt Nam.
Tác giả phân tích điểm khác biệt cơ bản giữa chuỗi cung ứng truyền thống và chuỗi cung ứng xanh: chuỗi cung ứng xanh tích hợp các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường vào tất cả các mắt xích và thiết lập quy trình xử lý sản phẩm cuối vòng đời nhằm tối thiểu hóa chi phí song hành với giảm thiểu tác động sinh thái. Hoạt động tái chế, tái sử dụng và tái sản xuất được làm rõ về cơ chế: tái chế phân loại rác thải thành nguyên liệu mới; tái sử dụng giữ nguyên hình thức nhưng giá trị suy giảm; tái sản xuất phục hồi sản phẩm đạt chuẩn chất lượng ban đầu.
Chương này cũng xác định 8 nhóm yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển của chuỗi cung ứng xanh:
- Thể chế và quy định của cơ quan chức năng;
- Năng lực tài chính và khả năng tiếp cận vốn;
- Quy mô thị trường của doanh nghiệp;
- Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự;
- Trình độ khoa học công nghệ (công nghệ xử lý chất thải, tái chế);
- Bộ máy và năng lực quản trị doanh nghiệp cũng như quản lý nhà nước;
- Áp lực từ hội nhập kinh tế quốc tế;
- Công tác thông tin, tuyên truyền chính sách.
Khái quát về ngành thủy sản Việt Nam, chương 1 khẳng định đây là ngành kinh tế cấp I thuộc khối nông nghiệp, giữ vai trò bảo đảm an ninh dinh dưỡng, xóa đói giảm nghèo, tạo kim ngạch xuất khẩu và giữ gìn an ninh chủ quyền biển đảo. Đồng thời, tác giả chỉ ra các yếu tố tự nhiên (vị trí, khí hậu, địa hình, nguồn nước, nguồn lợi thủy sinh) và kinh tế - xã hội (lao động, thị trường, khoa học kỹ thuật, cơ sở hạ tầng, vốn) chi phối trực tiếp đến sự phát triển của ngành. Cuối chương, tác giả khái quát thực trạng gia tăng ô nhiễm môi trường đất, nước từ các chỉ số hữu cơ, hóa chất lắng đọng, dịch bệnh trong nuôi trồng, qua đó khẳng định tính tất yếu của việc xanh hóa chuỗi cung ứng thủy sản.
Chương 2: Thực trạng áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản tại Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021, từ đó đi sâu vào thực trạng từng mắt xích trong chuỗi cung ứng xanh và đánh giá các cơ hội, thách thức.
Về sản xuất, sản lượng thủy sản năm 2021 đạt 8,73 triệu tấn (tăng 1% so với 2020), trong đó khai thác đạt 3,92 triệu tấn và nuôi trồng đạt 4,81 triệu tấn. Hoạt động khai thác còn mang tính nhỏ lẻ (phần lớn tàu cá dưới 90 mã lực), tập trung tại vùng Bắc Trung Bộ, Duyên hải miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long (chiếm khoảng 80% sản lượng cả nước). Hoạt động nuôi trồng tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long (chiếm 70% sản lượng cá nuôi và 80% sản lượng tôm nuôi cả nước). Về xuất khẩu, kim ngạch duy trì ổn định quanh mốc 8,5 tỷ USD và đạt 8,89 tỷ USD vào năm 2021. Tôm và cá tra là hai mặt hàng chủ lực, lần lượt đóng góp 40 – 45% và gần 20% tổng giá trị xuất khẩu.
| Chỉ tiêu / Năm |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
| Tổng sản lượng thủy sản (triệu tấn) |
- |
- |
- |
8,64 |
8,73 |
| - Sản lượng khai thác (triệu tấn) |
- |
- |
- |
- |
3,92 |
| - Sản lượng nuôi trồng (triệu tấn) |
3,8 |
- |
- |
4,8 |
4,81 |
| Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) |
8,32 |
8,80 |
8,54 |
8,41 |
8,89 |
| Xuất khẩu tôm (tỷ USD) |
3,85 |
3,55 |
3,36 |
3,73 |
3,88 |
| Xuất khẩu cá tra (tỷ USD) |
1,79 |
2,26 |
2,04 |
1,48 |
1,60 |
| Thị trường xuất khẩu chính (tỷ USD) |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
| Hoa Kỳ |
1,40 |
1,63 |
1,47 |
1,60 |
2,05 |
| Nhật Bản |
1,30 |
1,39 |
1,46 |
1,43 |
1,33 |
| Liên minh Châu Âu (EU) |
1,48 |
1,44 |
1,30 |
1,09 |
1,02 |
| Trung Quốc |
1,28 |
0,996 |
1,23 |
1,18 |
0,978 |
| Hàn Quốc |
0,778 |
0,865 |
0,781 |
0,771 |
N/A |
Đi sâu vào thực trạng từng khâu của mô hình chuỗi cung ứng xanh, tác giả ghi nhận:
- Hoạch định: Nhà nước ban hành nhiều chính sách (Nghị định 67, Nghị định 17, Nghị định 66, Quyết định 339). Tuy nhiên, sau 4 năm thực hiện Nghị định 17, có khoảng 3% tàu cá đóng mới không đi vào hoạt động, xuất hiện tình trạng nợ quá hạn; việc chuẩn hóa điều kiện kỹ thuật và nhân sự theo Nghị định 66 tại các cơ sở nuôi còn chậm.
- Tìm nguồn cung ứng: Năm 2021, cả nước có 2.362 cơ sở sản xuất giống tôm nước lợ (sản xuất 144,5 tỷ con), 2.289 cơ sở giống cá tra (25 tỷ con cá tra bột, 3,1 tỷ con giống), 180 cơ sở nhuyễn thể (45 tỷ con giống). Dù vậy, chất lượng con giống chưa đồng đều, tình trạng con giống trôi nổi chưa qua kiểm dịch còn cao; cả nước có 200 cơ sở sản xuất thức ăn thủy sản (~5 triệu tấn/năm) nhưng chất lượng chưa ổn định; thị trường chế phẩm sinh học xuất hiện nhiều sản phẩm không rõ nguồn gốc.
- Sản xuất và chế biến: Cả nước có 825 cơ sở chế biến quy mô công nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu (công suất 4,5 – 5 triệu tấn nguyên liệu/năm) và 3.280 cơ sở chế biến nhỏ tiêu thụ nội địa. Khâu này phát sinh ô nhiễm lớn: chế biến 1 tấn tôm thành phẩm thải 0,75 tấn phế thải; 1 tấn cá tra phi lê thải 1,8 tấn phế thải; nhuyễn thể hai mảnh vỏ thải tới 8 tấn phế thải. Nước thải chế biến có chỉ số BOD cao gấp 10 – 30 lần, COD cao gấp 9 – 19 lần tiêu chuẩn; hàm lượng dầu mỡ trong chế biến cá da trơn đạt 250 – 830 mg/L; photpho trong nước thải chế biến tôm lên đến 120 mg/L. Trong khi đó, chi phí vận hành xử lý nước thải lên tới 2.000 – 3.500 đồng/m³, chi phí xử lý ô nhiễm khoảng 500.000 đồng/tấn sản phẩm, khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ngắt bỏ hệ thống để hạ giá thành.
- Phân phối: Các nhà máy thường đặt xa vùng nguyên liệu; phương tiện vận chuyển thô sơ (thùng dung tích 200 – 3.000 lít); hệ thống kho lạnh bảo quản có quy mô nhỏ (chỉ khoảng 2.000 tấn), trang thiết bị bảo quản còn lạc hậu.
Tác giả chỉ rõ các thách thức: chi phí đầu tư công nghệ xử lý môi trường quá lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ; nguồn nguyên liệu bấp bênh; lao động thiếu chứng chỉ chuyên môn; tỷ lệ lạm dụng kháng sinh và hóa chất cao hơn 20 – 25% mức cần thiết, dẫn đến việc bị thị trường quốc tế cảnh báo (trong quý 1/2021 có 15/40 lô hàng thủy sản bị Trung Quốc trả về; thị trường EU cảnh báo về Chlorine và áp thẻ vàng IUU; Hàn Quốc siết chặt kiểm tra cá bò khô). Ngược lại, cơ hội mở ra từ xu hướng tiêu dùng xanh (thương hiệu cam kết xanh tăng trưởng 4%/năm theo Nielsen), cơ hội cắt giảm tổn thất dịch bệnh và tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA thông qua việc đáp ứng hàng rào kỹ thuật (TBT).
Chương 3: Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản tại Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng phát triển chuỗi cung ứng xanh gắn với Quyết định 339/QĐ-TTg, đồng thời cụ thể hóa thành hai nhóm giải pháp:
Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp thủy sản:
- Nâng cao nhận thức của lãnh đạo và người lao động về chuỗi cung ứng xanh, chuyển từ tư duy đối phó sang chủ động bảo vệ môi trường để gia tăng giá trị thương hiệu.
- Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nuôi trồng, đặc biệt là triển khai hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), quy trình an toàn sinh học và sử dụng chế phẩm sinh học thay thế kháng sinh.
- Tích hợp logistics ngược vào chuỗi cung ứng: tăng cường thu gom, xử lý triệt để phụ phẩm chế biến thủy sản để sản xuất phân bón hữu cơ, dầu cá, bột cá, vừa tạo nguồn thu mới vừa giảm phát thải ra môi trường.
- Mở rộng liên kết chuỗi giữa ngư dân/hộ nuôi với doanh nghiệp chế biến và đơn vị phân phối nhằm chuẩn hóa chất lượng nguyên liệu đầu vào và truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan quản lý và hiệp hội:
- Đối với Nhà nước và các Bộ, ban ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý, quy hoạch tập trung các vùng nuôi và trung tâm chế biến; xây dựng chính sách ưu đãi tín dụng xanh, hỗ trợ vốn vay cho doanh nghiệp đầu tư trạm xử lý nước thải tự động; tăng cường thanh tra, kiểm soát chặt chẽ việc kiểm dịch con giống, lưu hành chế phẩm sinh học và hóa chất; đầu tư hạ tầng cảng cá, khu neo đậu đồng bộ (tương tự dự án cảng cá Bình Đại 114 tỷ đồng và xử lý nước thải làng nghề Bình Thắng tại Bến Tre).
- Đối với Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP): Đóng vai trò cầu nối cập nhật rào cản kỹ thuật từ các thị trường xuất khẩu (IUU, EVFTA, tiêu chuẩn Halal); tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nhãn hiệu sinh thái.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về sản xuất, xuất khẩu và phát thải của ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021:
- Xác định quy mô sản lượng toàn ngành năm 2021 đạt 8,73 triệu tấn (khai thác 3,92 triệu tấn, nuôi trồng 4,81 triệu tấn) và kim ngạch xuất khẩu đạt 8,89 tỷ USD.
- Phân tích cơ cấu thị trường xuất khẩu, chỉ ra Hoa Kỳ dẫn đầu năm 2021 với 2,05 tỷ USD, trong khi xuất khẩu sang EU sụt giảm từ 1,48 tỷ USD (2017) xuống 1,02 tỷ USD (2021) do ảnh hưởng của thẻ vàng IUU.
- Định lượng chi tiết tỷ lệ phát sinh chất thải rắn trong chế biến (0,75 tấn phế thải/tấn tôm thành phẩm; 1,8 tấn/tấn cá tra phi lê; 8 tấn/tấn nhuyễn thể hai mảnh vỏ) và mức độ ô nhiễm nước thải (BOD vượt 10 – 30 lần, COD vượt 9 – 19 lần, dầu mỡ từ 250 – 830 mg/L).
- Bóc tách chi phí xử lý môi trường thực tế (2.000 – 3.500 đồng/m³ nước thải và 500.000 đồng/tấn sản phẩm) làm cơ sở lý giải vì sao các doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó khăn trong việc tự nguyện xanh hóa chuỗi cung ứng.
Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả đã tự xác định khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây (như nghiên cứu của Frank Asche, Nguyễn Thị Yến, Vũ Anh Dũng) chủ yếu mang tính tổng quát hoặc sử dụng dữ liệu từ năm 2016 trở về trước. Khóa luận này đóng góp việc cập nhật chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2017 – 2021, phân tích chuỗi cung ứng xanh qua đủ 5 khâu vận hành gắn liền với bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại thế hệ mới (EVFTA) và các rào cản kỹ thuật quốc tế mới phát sinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Đề tài thuần túy sử dụng phương pháp định tính và phân tích số liệu thứ cấp tổng hợp từ các cơ quan quản lý, chưa thực hiện được điều tra khảo sát sơ cấp trên mẫu doanh nghiệp cụ thể (chưa có khảo sát định lượng với cỡ mẫu $n$).
- Các đánh giá về chi phí và trở ngại tài chính của doanh nghiệp dựa trên báo cáo khảo sát của Viện Nghiên cứu Hải sản, thiếu mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của các yếu tố chi phí, công nghệ đến hiệu quả tài chính khi áp dụng chuỗi cung ứng xanh.
- Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của giai đoạn phục hồi kinh tế sau dịch bệnh COVID-19.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bằng việc thiết kế khảo sát thực nghiệm đối với các doanh nghiệp chế biến thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, sử dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính hoặc hồi quy để kiểm định mối quan hệ giữa mức độ thực hành chuỗi cung ứng xanh với năng lực cạnh tranh và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics có thể tham khảo cách thức tiếp cận mô hình chuỗi cung ứng xanh cho một ngành hàng sinh học đặc thù.
- Doanh nghiệp ngành thủy sản: Cung cấp tài liệu tham khảo về các chỉ số ô nhiễm môi trường, chi phí vận hành xử lý nước thải, cùng những cảnh báo kỹ thuật từ các thị trường xuất khẩu lớn (Mỹ, EU, Trung Quốc, Hàn Quốc).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Tiểu mục phân tích thực trạng các mắt xích (hoạch định, tìm nguồn cung ứng, sản xuất - chế biến, phân phối) và bảng dữ liệu về tỷ lệ chất thải rắn, nồng độ ô nhiễm nước thải trong Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân tích mô hình chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản qua những khâu vận hành nào?
Khóa luận chia quy trình áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản thành 5 mắt xích chức năng chính: Hoạch định, Tìm nguồn cung ứng, Sản xuất và chế biến, Phân phối, và Tái chế (tích hợp logistics ngược).
2. Số liệu phát sinh phế thải rắn và ô nhiễm nước thải trong khâu chế biến thủy sản được tác giả ghi nhận cụ thể ra sao?
Theo số liệu từ Viện Nghiên cứu Hải sản và Tổng cục Môi trường được khóa luận trích dẫn, để chế biến được 1 tấn thành phẩm đông lạnh:
- Tôm thải ra 0,75 tấn phế thải;
- Cá tra phi lê thải ra 1,8 tấn phế thải;
- Nhuyễn thể chân đầu thải ra 0,45 tấn;
- Nhuyễn thể hai mảnh vỏ thải ra tới 8 tấn phế thải.
Nước thải chế biến có chỉ số BOD vượt 10 – 30 lần, COD vượt 9 – 19 lần quy chuẩn; nồng độ dầu mỡ trong chế biến cá da trơn dao động từ 250 – 830 mg/L; photpho trong nước thải chế biến tôm có thể lên tới 120 mg/L.
3. Khóa luận chỉ ra nguyên nhân chủ yếu khiến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU sụt giảm trong giai đoạn 2017 – 2021 là gì?
Kim ngạch xuất khẩu sang EU giảm từ 1,48 tỷ USD (năm 2017) xuống còn 1,02 tỷ USD (năm 2021). Nguyên nhân trực tiếp được chỉ ra là do ngành thủy sản Việt Nam bị Ủy ban Châu Âu (EC) áp dụng cảnh báo "thẻ vàng" liên quan đến việc vi phạm các nguyên tắc chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định (IUU), cùng sự gia tăng kiểm nghiệm các chỉ tiêu phụ gia, hóa chất (như Chlorine).
4. Mức độ lạm dụng thuốc kháng sinh và hóa chất trong nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam được tác giả nêu ở mức nào?
Khóa luận chỉ ra rằng tỷ lệ sử dụng kháng sinh và hóa chất trong nuôi trồng, chế biến thủy sản tại Việt Nam cao hơn từ 20 – 25% so với mức cần thiết. Điều này làm tăng nguy cơ kháng thuốc của vật nuôi (như vi khuẩn Vibrio gây bệnh), làm suy giảm chất lượng thành phẩm và dẫn đến việc nhiều lô hàng bị từ chối nhập khẩu (điển hình là 15/40 lô hàng vi phạm an toàn thực phẩm bị Trung Quốc trả về trong quý 1/2021).
5. Những văn bản chính sách quan trọng nào được tác giả phân tích trong khâu hoạch định chuỗi cung ứng xanh?
Tác giả tập trung phân tích 4 văn bản quản lý nhà nước:
- Nghị định số 67/2014/NĐ-CP và Nghị định số 17/2018/NĐ-CP (chính sách phát triển thủy sản, hỗ trợ ngư dân đóng tàu xa bờ);
- Nghị định số 66/2016/NĐ-CP (quy định điều kiện đầu tư kinh doanh về chăn nuôi, thủy sản, bao gồm tiêu chuẩn về nhân sự kỹ thuật trình độ đại học và trạm xử lý chất thải);
- Quyết định số 339/QĐ-TTg (Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, định hướng phát triển xanh, bảo tồn nguồn lợi và thích ứng biến đổi khí hậu).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng xanh và phản ánh sát thực trạng vận hành của ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021. Bằng việc phân tích các dữ liệu thứ cấp chuyên ngành, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn nghiêm trọng về chi phí xử lý môi trường, kiểm soát chất lượng con giống và dư lượng hóa chất trong chuỗi giá trị. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính liên kết chặt chẽ với thực tiễn, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật cũng như hoạch định chính sách phát triển thủy sản bền vững.