Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế, sở hữu trí tuệ ngày càng khẳng định vai trò là công cụ quan trọng tác động trực tiếp đến khoa học – công nghệ và sự phát triển kinh tế – xã hội của mỗi quốc gia. Song song với đó, du lịch giữ vị trí ngành kinh tế dịch vụ mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu. Việc bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ (TSTT) trở thành giải pháp nhằm xây dựng, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thương hiệu du lịch quốc gia một cách bền vững.
Thái Lan là quốc gia tiêu biểu trong khu vực Đông Nam Á đã tận dụng hiệu quả các công cụ TSTT (nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, quyền tác giả và quyền liên quan) để định vị thương hiệu du lịch quốc tế thông qua các chiến dịch như "Amazing Thailand" hay hình tượng "Đất nước của những nụ cười". Trong khi đó, Việt Nam sở hữu nhiều nét tương đồng về tài nguyên thiên nhiên, điều kiện địa lý và hệ sinh thái văn hóa, nhưng việc khai thác TSTT gắn với phát triển thương hiệu du lịch vẫn chưa được đầu tư đồng bộ, khiến hiệu quả thu hút khách quốc tế và giá trị gia tăng ngành du lịch còn khoảng cách đáng kể so với Thái Lan.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi nghiên cứu: Thái Lan đã khai thác các loại hình tài sản trí tuệ như thế nào để xây dựng và phát triển thương hiệu du lịch quốc gia, và những kinh nghiệm thực tiễn này có thể được chuyển giao, ứng dụng vào Việt Nam ra sao?
- Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu thực trạng khai thác TSTT trong phát triển thương hiệu du lịch tại Thái Lan thông qua các số liệu thống kê và ví dụ thực tiễn, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp khả thi cho Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu du lịch quốc gia và vai trò của TSTT trong phát triển thương hiệu du lịch.
- Tổng hợp, phân tích thực trạng quá trình khai thác các loại hình TSTT trong việc phát triển thương hiệu du lịch tại Thái Lan.
- Đánh giá những thành tựu đạt được và những hạn chế tồn tại từ thực tiễn khai thác TSTT của du lịch Thái Lan.
- Đề xuất phương hướng áp dụng bài học kinh nghiệm từ Thái Lan vào thực tiễn khai thác TSTT nhằm phát triển thương hiệu du lịch Việt Nam.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác các loại hình tài sản trí tuệ (nhãn hiệu, quyền tác giả và quyền liên quan, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế) phục vụ phát triển thương hiệu du lịch.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Tập trung phân tích thực tiễn tại Thái Lan và liên hệ so sánh với Việt Nam.
- Thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1998 – 2014 (các chuỗi số liệu TSTT từ 2008 – 2013 và số liệu khách du lịch từ 1998 – 2014).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành về thương hiệu và sở hữu trí tuệ:
- Khái niệm thương hiệu và thương hiệu du lịch quốc gia: Sử dụng định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007) và Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO, 2006). Phân loại thương hiệu thành 4 cấp độ: thương hiệu cá biệt, thương hiệu doanh nghiệp (thương hiệu gia đình), thương hiệu ngành và thương hiệu quốc gia. Thương hiệu du lịch quốc gia được xác định là tổng hợp đánh giá, nhận thức và cảm nhận của du khách về dịch vụ, chất lượng du lịch của một đất nước dựa trên các yếu tố hữu hình (tài nguyên tự nhiên, tài nguyên nhân văn, hệ thống nhận diện) và vô hình (thông điệp, cảm nhận, uy tín).
- Mô hình thương hiệu quốc gia của Simon Anholt (2000): Khung lý thuyết phân tích 6 tiêu thức cấu thành giá trị thương hiệu quốc gia: (1) Yếu tố con người, (2) Năng lực xuất khẩu, (3) Khả năng điều hành của chính phủ, (4) Sức thu hút đầu tư và di dân, (5) Bản sắc văn hóa và di sản, và (6) Khả năng thu hút du lịch. Trong đó, du lịch giữ vai trò tương hỗ, tác động trực tiếp và gián tiếp đến 5 yếu tố còn lại.
- Khung pháp lý và phân loại tài sản trí tuệ: Căn cứ Công ước Stockholm (1967), Hiệp định TRIPS (1994) của WTO, tài liệu của WIPO (2004) và Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (2005). TSTT được phân loại theo 3 nhóm truyền thống: quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp (sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, tên thương mại, bí mật kinh doanh) và quyền đối với giống cây trồng.
- Cơ chế tác động của TSTT vào du lịch:
- Nhãn hiệu (nhãn hiệu chứng nhận, nhãn hiệu tập thể): Chuẩn hóa chất lượng, tạo dựng sự nhận biết và bảo vệ uy tín điểm đến (ví dụ nhãn hiệu tập thể "I love New York", "Logis de France").
- Chỉ dẫn địa lý (GI): Tạo mối liên kết giữa chất lượng sản phẩm đặc thù và vùng địa lý, thúc đẩy du lịch nông nghiệp, làng nghề (ví dụ rượu vang Champagne của Pháp).
- Quyền tác giả, quyền liên quan: Khai thác các công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật biểu diễn dân gian, chương trình giải trí và ấn phẩm truyền thông để gia tăng trải nghiệm cho du khách.
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu, phương pháp phân tích số liệu thống kê mô tả, phương pháp đối chiếu, so sánh và khái quát hóa logic.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo chính thức của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), Cục Sở hữu trí tuệ Thái Lan (DIP), Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về thương hiệu du lịch quốc gia và Tài sản trí tuệ
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về thương hiệu, thương hiệu du lịch quốc gia và mối quan hệ hữu cơ với tài sản trí tuệ:
- Lý luận về thương hiệu du lịch quốc gia: Thương hiệu là tài sản vô hình của tổ chức hoặc quốc gia. Quy trình xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia trải qua 3 bước: (1) Xây dựng chiến lược phát triển tài sản và sản phẩm du lịch dựa trên tài nguyên tự nhiên và nhân văn; (2) Thiết lập hệ thống nhận diện thương hiệu (logo, slogan, màu sắc, biểu tượng); (3) Triển khai chiến lược truyền thông, quảng bá hình ảnh ra thị trường mục tiêu.
- Đặc trưng của tài sản trí tuệ: TSTT là tài sản vô hình mang bản chất thông tin, có khả năng lan truyền vô tận, dễ bị sao chép hoặc xâm phạm, có thể định giá bằng tiền, có khả năng tăng trưởng giá trị nhưng cũng có thể bị hao mòn theo thời gian và sự phát triển công nghệ.
- Vai trò của từng loại hình TSTT trong chuỗi giá trị du lịch:
- Nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu tập thể: Giúp bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ du lịch, cấp quyền sử dụng cho các đơn vị đạt chuẩn mà không phân biệt sở hữu cá nhân, từ đó nâng cao mức độ tin cậy của toàn ngành.
- Chỉ dẫn địa lý: Tạo giá trị thặng dư cho nông sản, đặc sản địa phương; thu hút du khách đến tham quan quy trình sản xuất thực tế tại vùng nguyên sản.
- Quyền tác giả và quyền liên quan: Bảo hộ các thiết kế kiến trúc di tích, chương trình biểu diễn nghệ thuật, bài hát, video quảng bá, giúp các sản phẩm văn hóa được thương mại hóa hợp pháp và bền vững trong hoạt động du lịch.
Chương 2: Khai thác Tài sản trí tuệ trong phát triển thương hiệu du lịch Thái Lan
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về đóng góp kinh tế của ngành du lịch Thái Lan và phân tích sâu các phương thức khai thác từng loại hình TSTT của quốc gia này:
1. Đóng góp kinh tế và sự phát triển của du lịch Thái Lan
Theo số liệu từ WTTC (2014), ngành du lịch đóng góp xấp xỉ 20% tổng GDP của Thái Lan (năm 2013 đạt 20,5%; năm 2014 đạt 19,5% do ảnh hưởng từ bất ổn chính trị). Trong cơ cấu đóng góp năm 2014, đóng góp trực tiếp chiếm 8,6%, gián tiếp chiếm 7,8% và đóng góp phát sinh chiếm 3,1%. Năm 2013, du lịch quốc tế chiếm 71,9% tổng nguồn thu du lịch vào GDP Thái Lan, gấp gần 3 lần mức đóng góp của du lịch nội địa (28,1%).
| Ngành kinh tế |
Đóng góp trực tiếp (tỷ USD) |
Đóng góp gián tiếp + phát sinh (tỷ USD) |
Tổng đóng góp (tỷ USD) |
Tỷ trọng trong GDP toàn quốc (%) |
| Công nghiệp hóa chất |
23 |
47 |
71 |
18,4% |
| Sản xuất ô tô |
17 |
54 |
70 |
18,3% |
| Du lịch |
28 |
37 |
66 |
17,0% |
| Dịch vụ tài chính |
18 |
13 |
31 |
8,0% |
| Giáo dục |
15 |
11 |
27 |
6,9% |
| Ngân hàng |
11 |
8 |
19 |
5,0% |
| Công nghiệp dầu mỏ |
11 |
7 |
19 |
4,9% |
| Dịch vụ thông tin liên lạc |
9 |
9 |
18 |
4,6% |
| Giáo dục đại học |
3 |
2 |
6 |
1,5% |
(Nguồn: Báo cáo Benchmarking Travel and Tourism in Thailand, WTTC 2013)
Về lượng khách, theo số liệu của UNWTO và TAT, khách quốc tế đến Thái Lan tăng từ 14,15 triệu lượt (năm 2008) lên đỉnh điểm 26,55 triệu lượt (năm 2013), trước khi giảm nhẹ về mức 24,78 triệu lượt vào năm 2014 do biến động chính trị.
2. Thực trạng phát triển các loại hình TSTT tại Thái Lan
Theo WIPO, các đối tượng sở hữu công nghiệp đăng ký tại Thái Lan giai đoạn 2008 – 2013 có sự gia tăng ổn định:
| Năm |
Bản quyền sáng chế (Đơn vị) |
Nhãn hiệu (Đơn vị) |
Kiểu dáng công nghiệp (Đơn vị) |
| 2008 |
1.050 |
25.886 |
3.208 |
| 2009 |
1.150 |
26.500 |
3.350 |
| 2010 |
1.280 |
28.120 |
3.580 |
| 2011 |
1.450 |
30.200 |
3.820 |
| 2012 |
1.680 |
32.750 |
4.050 |
| 2013 |
1.911 |
35.313 |
4.336 |
(Nguồn: Báo cáo thống kê WIPO, cập nhật tháng 12/2014)
3. Thực trạng khai thác TSTT trong phát triển thương hiệu du lịch
- Khai thác nhãn hiệu du lịch và nhãn hiệu hàng hóa:
- Chiến dịch "Amazing Thailand" (1998 – 1999): Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) xây dựng nhãn hiệu "Amazing Thailand". Nhãn hiệu được chuẩn hóa với logo cách điệu sắc màu nhiệt đới và kiến trúc chùa Vàng. TAT triển khai đồng bộ bằng việc phát phiếu giảm giá mua sắm 15 – 20% tại cửa khẩu và khách sạn, áp dụng chính sách hoàn thuế VAT. Giai đoạn 1999 – 2010 ghi nhận tốc độ tăng trưởng lượng khách quốc tế trung bình đạt 11%/năm.
- Khai thác nhãn hiệu hàng hóa kích thích du lịch mua sắm: Số liệu khảo sát mục đích du lịch giai đoạn 2003 – 2005 cho thấy hoạt động mua sắm (shopping) đóng vai trò lớn, chiếm từ 12,7% đến 15,2% tổng nhu cầu của du khách, chỉ đứng sau hoạt động trải nghiệm (32,8% – 34,5%) và tham quan danh lam thắng cảnh (28,7% – 33,8%). Thái Lan đã kết hợp quảng bá các nhãn hiệu nổi tiếng nội địa (nước tăng lực Krating Daeng/Red Bull, bánh kẹo Euro, tập đoàn bán lẻ Central Group, giấy in Double A) được đăng ký và bảo hộ qua Cục Sở hữu trí tuệ (DIP) theo hệ thống 45 nhóm nhãn hiệu, tạo dựng danh tiếng "thiên đường mua sắm".
| Mục đích du lịch |
Năm 2003 (%) |
Năm 2004 (%) |
Năm 2005 (%) |
| Trải nghiệm |
34,5% |
33,9% |
32,8% |
| Tham quan điểm du lịch nổi tiếng |
28,7% |
33,8% |
30,6% |
| Mua sắm (Shopping) |
15,2% |
12,7% |
14,3% |
| Văn hóa điểm đến |
10,2% |
7,8% |
7,6% |
| Mục đích khác |
49,7% |
40,7% |
48,5% |
(Nguồn: Thống kê của Tổng cục Du lịch Thái Lan TAT, 2004)
- Khai thác quyền tác giả, quyền liên quan và các sản phẩm nghệ thuật:
- Kiến trúc và lễ hội: Khai thác bản quyền các công trình kiến trúc chùa Vàng, chùa Phật Ngọc, hệ thống biểu diễn võ Muay Thái, xiếc voi và chương trình biểu diễn rắn tại làng Kok Sa-Nga (tỉnh Khon Kaen).
- Sản phẩm giải trí đặc thù: Cấp phép và bảo hộ các chương trình nghệ thuật của người chuyển giới như Alcazar Show và Tiffany Show tại Pattaya, biến các hoạt động này thành sản phẩm du lịch thu hút khách quốc tế.
- Truyền thông số: Hằng năm, TAT được cấp ngân sách khoảng 80 triệu USD cho hoạt động xúc tiến quảng bá. Năm 2014, Thái Lan ra mắt video quảng bá không gắn nhãn trực tiếp "I hate Thailand" kể về hành trình trải nghiệm thực tế của du khách nước ngoài tên James, tạo hiệu ứng lan tỏa lớn trên mạng xã hội nhằm phục hồi hình ảnh du lịch sau giai đoạn bất ổn.
- Khai thác chỉ dẫn địa lý phát triển du lịch nông nghiệp: Thái Lan gắn kết việc bảo hộ chỉ dẫn địa lý nông sản với mô hình du lịch nông nghiệp. Điển hình là vườn trái cây Supattra (tỉnh Rayong, quy mô gần 1.500 ha) tổ chức tour cho du khách tham quan, tự thu hoạch và thưởng thức trái cây đặc sản nhiệt đới vào vụ thu hoạch từ tháng 4 đến tháng 6 hằng năm.
Chương 3: Bài học kinh nghiệm về vấn đề khai thác TSTT trong phát triển thương hiệu du lịch tại Việt Nam
Từ phân tích thực trạng của Thái Lan và đối chiếu với tình hình thực tế tại Việt Nam, tác giả làm rõ:
- Thực trạng thương hiệu du lịch Việt Nam: Ngành du lịch Việt Nam vận hành chiến dịch quảng bá thông qua tiêu đề biểu tượng "Việt Nam – Vẻ đẹp bất tận". Lượng khách quốc tế giai đoạn 2008 – 2014 tăng trưởng nhưng quy mô tổng thể vẫn thấp hơn Thái Lan (năm 2014 Việt Nam đón khoảng 7,87 triệu lượt khách quốc tế so với 24,78 triệu lượt của Thái Lan).
- Đánh giá thực trạng khai thác TSTT trong du lịch Việt Nam:
- Thành tựu: Đã bước đầu đăng ký bảo hộ nhãn hiệu chứng nhận, chỉ dẫn địa lý cho một số đặc sản địa phương (như nước mắm Phú Quốc, bưởi Phúc Trạch, chè Tân Cương) và ứng dụng hình ảnh di sản văn hóa vào lễ hội du lịch.
- Hạn chế: Công tác khai thác TSTT phục vụ thương hiệu du lịch còn rời rạc; chưa hình thành chuỗi liên kết giữa nông sản mang chỉ dẫn địa lý với tour du lịch trải nghiệm; ngân sách dành cho xúc tiến quảng bá nhãn hiệu du lịch còn hạn chế; việc bảo hộ quyền tác giả cho các sản phẩm biểu diễn nghệ thuật dân gian và truyền thông số chưa được đầu tư bài bản.
- Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam:
- Quy hoạch chiến lược đồng bộ: Cần có cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan quản lý du lịch và cơ quan sở hữu trí tuệ (Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam).
- Phát triển nhãn hiệu du lịch quốc gia: Đầu tư ngân sách thỏa đáng cho các chiến dịch xây dựng nhận diện thương hiệu du lịch, kết hợp chính sách hỗ trợ tài chính (giảm thuế, hoàn thuế VAT, voucher giảm giá tại điểm đến).
- Thương mại hóa quyền tác giả và quyền liên quan: Đổi mới các sản phẩm biểu diễn văn hóa, nghệ thuật truyền thống và sản xuất các nội dung truyền thông đa phương tiện sáng tạo.
- Kết hợp chỉ dẫn địa lý với du lịch nông nghiệp – sinh thái: Nhân rộng mô hình nông trại trải nghiệm gắn liền với vùng nguyên sản đã được bảo hộ chỉ dẫn địa lý.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số định lượng phản ánh đóng góp của ngành du lịch Thái Lan (chiếm 17% GDP trực tiếp và gián tiếp năm 2013 với 66 tỷ USD; du lịch quốc tế chiếm 71,9% doanh thu du lịch) và tốc độ tăng trưởng TSTT bảo hộ tại DIP/WIPO (nhãn hiệu đạt 35.313 đơn vị năm 2013).
- Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Đề xuất cơ quan quản lý du lịch Việt Nam học tập mô hình quản trị của Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) trong việc cấp ngân sách tập trung cho các chiến dịch nhận diện thương hiệu mang tính dài hạn.
- Đề xuất chính sách hoàn thuế và ưu đãi mua sắm đối với hàng hóa nội địa mang nhãn hiệu được chứng nhận để kích cầu chi tiêu của du khách quốc tế.
- Đẩy mạnh ứng dụng mô hình du lịch nông nghiệp gắn với chỉ dẫn địa lý tương tự như mô hình vườn cây Supattra (Rayong).
- Đóng góp về mặt học thuật: Tác giả đã kết nối hai mảng nghiên cứu thường tách rời: Luật Sở hữu trí tuệ và Kinh tế du lịch quốc tế; chứng minh TSTT không chỉ là công cụ pháp lý bảo hộ quyền mà còn là tài sản kinh tế trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng và định vị thương hiệu du lịch quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Dữ liệu thống kê thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2014 – 2015, chưa phản ánh được các biến động kinh tế và thay đổi công nghệ trong giai đoạn sau đó.
- Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và thống kê mô tả, chưa xây dựng mô hình hồi quy kinh tế lượng để định lượng hóa mức độ đóng góp của từng văn bằng TSTT vào tăng trưởng lượng khách du lịch.
- Khảo sát thực tiễn tại Việt Nam dừng lại ở mức tổng hợp kinh nghiệm, chưa có điều tra thực địa diện rộng đối với các doanh nghiệp du lịch lữ hành.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Có thể mở rộng đánh giá tác động của công nghệ số, tài sản trí tuệ số (Digital IP) và bản quyền truyền thông xã hội đối với hoạt động xúc tiến du lịch trong bối cảnh mới; đồng thời xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của việc bảo hộ chỉ dẫn địa lý đến doanh thu du lịch cộng đồng tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành, Luật Thương mại quốc tế và Quản trị tài sản trí tuệ.
- Nhà nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết liên ngành giữa mô hình thương hiệu quốc gia của Simon Anholt và các quy định quốc tế về TSTT (TRIPS, WIPO).
- Cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo các bài học thực tiễn về chiến dịch "Amazing Thailand", cách thức vận hành ngân sách xúc tiến của TAT, quy trình kết hợp chuỗi sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý vào tour du lịch nông nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích giá trị thương hiệu du lịch quốc gia?
Khóa luận sử dụng Mô hình thương hiệu quốc gia của Simon Anholt (Nation Brands Index – NBI 2000), trong đó xác định 6 tiêu thức cấu thành gồm: Con người, Năng lực xuất khẩu, Khả năng điều hành của chính phủ, Sức thu hút đầu tư và di dân, Bản sắc văn hóa & di sản, và Khả năng thu hút du lịch.
2. Ngành du lịch đóng góp bao nhiêu phần trăm vào cơ cấu GDP của Thái Lan theo dữ liệu trong khóa luận?
Theo số liệu của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), năm 2013 ngành du lịch đóng góp 66 tỷ USD (chiếm 17,0% tổng GDP Thái Lan), đứng thứ ba sau ngành công nghiệp hóa chất (18,4%) và sản xuất ô tô (18,3%). Năm 2014, tổng đóng góp của ngành du lịch đạt xấp xỉ 20% GDP (gồm 8,6% trực tiếp, 7,8% gián tiếp và 3,1% phát sinh).
3. Chiến dịch "Amazing Thailand" (1998 – 1999) đã khai thác nhãn hiệu kết hợp với các chính sách hỗ trợ nào?
Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) đã chuẩn hóa logo và hình ảnh "Amazing Thailand", đồng thời phát phiếu giảm giá từ 15 – 20% tại các cửa khẩu và khách sạn, triển khai các gói tài trợ mua sắm và thiết lập hệ thống hoàn thuế VAT cho du khách quốc tế, giúp lượng khách quốc tế duy trì mức tăng trưởng trung bình 11%/năm từ 1999 đến 2010.
4. Mô hình du lịch nông nghiệp gắn với chỉ dẫn địa lý tiêu biểu nào tại Thái Lan được tác giả phân tích?
Tác giả phân tích mô hình vườn trái cây Supattra tại tỉnh Rayong (cách Bangkok khoảng 2 giờ đi xe) với quy mô gần 1.500 ha. Nơi đây kết hợp trồng các loại trái cây nhiệt đới đặc sản với dịch vụ cho du khách tham quan, trực tiếp thu hoạch và thưởng thức miễn phí nông sản trong mùa vụ từ tháng 4 đến tháng 6 hằng năm.
5. Cơ quan nào của Thái Lan chịu trách nhiệm chính về quản lý và bảo hộ tài sản trí tuệ?
Cục Sở hữu trí tuệ Thái Lan (Department of Intellectual Property – DIP) là cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cao nhất trong việc tiếp nhận đăng ký, thẩm định và cấp văn bằng bảo hộ cho các đối tượng TSTT (sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu theo 45 nhóm phân loại, chỉ dẫn địa lý).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Tuấn Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tài sản trí tuệ và thương hiệu du lịch quốc gia, đồng thời phân tích thực tiễn khai thác thành công nhãn hiệu, quyền tác giả và chỉ dẫn địa lý của Thái Lan giai đoạn 1998 – 2014. Qua việc đối chiếu với thực trạng ngành du lịch Việt Nam, công trình đã chỉ ra những điểm nghẽn trong quản trị và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách, giải pháp sản phẩm nhằm nâng cao giá trị thương hiệu du lịch Việt Nam thông qua công cụ sở hữu trí tuệ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với người học, nhà nghiên cứu thuộc khối ngành kinh tế đối ngoại, quản trị du lịch và luật thương mại.