Luận văn: Hiện trạng và giải pháp khai thác nguồn lợi bào ngư tại Cù Lao Chàm

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp khai thác sử dụng hợp lý nguồn lợi bào ngư tại cù lao, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bào ngư Cù Lao Chàm Giá trị kinh tế và vai trò sinh thái

Bào ngư, hay còn được biết đến với tên gọi ốc cửu khổng, là một trong những đặc sản Cù Lao Chàm nổi tiếng, mang lại giá trị kinh tế cao và giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. Tại khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm, sự tồn tại của loài nhuyễn thể này không chỉ là một chỉ báo về sức khỏe của rạn san hô mà còn là nguồn sinh kế chính cho nhiều hộ ngư dân Cù Lao Chàm. Theo nghiên cứu của Dương Thị Thu Đông (2015), vùng biển này ghi nhận sự hiện diện của hai loài bào ngư chính là bào ngư bầu dục (Haliotis ovina) và bào ngư dài (Haliotis varia). Giá trị kinh tế của bào ngư thể hiện rõ qua nhu cầu tiêu thụ lớn từ du khách. Kể từ khi Cù Lao Chàm được công nhận là Khu dự trữ sinh quyển Thế giới vào năm 2009, lượng du khách tăng vọt đã đẩy nhu cầu về hải sản tươi sống, đặc biệt là bào ngư, lên cao. Điều này đã biến việc khai thác bào ngư từ một hoạt động tự cung tự cấp thành một ngành nghề thương mại mang lại lợi nhuận đáng kể. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra thách thức lớn đối với việc quản lý và bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm. Việc khai thác thiếu kiểm soát có thể dẫn đến suy giảm sản lượng bào ngư, ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học biển và sự ổn định của hệ sinh thái biển Cù Lao Chàm. Do đó, việc hiểu rõ hiện trạng và tìm kiếm giải pháp khai thác bền vững là nhiệm vụ cấp thiết để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn tự nhiên, đảm bảo nguồn lợi bào ngư được duy trì cho các thế hệ tương lai.

1.1. Giới thiệu hai loài bào ngư chính tại Cù Lao Chàm

Kết quả khảo sát thực địa tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm đã xác định hai loài bào ngư phổ biến. Loài thứ nhất là bào ngư bầu dục (Haliotis ovina Gmelin, 1791), được người dân địa phương gọi là bào ngư xanh. Loài này có vỏ hình bầu dục, kích thước lớn, mặt ngoài vỏ màu nâu hồng hoặc xám tro, mặt trong óng ánh xà cừ. Loài thứ hai là bào ngư dài (Haliotis varia Linne, 1758), hay còn gọi là bào ngư vôi. Loài này có kích thước nhỏ hơn, vỏ hình bầu dục dài, bề mặt gồ ghề và màu sắc đa dạng. Cả hai loài đều đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái rạn san hô và là đối tượng khai thác chính của ngư dân.

1.2. Sinh kế ngư dân và giá trị kinh tế của bào ngư

Trước đây, chỉ có khoảng 4-5 ngư dân khai thác bào ngư chủ yếu để phục vụ gia đình. Tuy nhiên, theo ghi nhận của tác giả Dương Thị Thu Đông, đến năm 2014, số người làm nghề này đã tăng lên khoảng 30 người, cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt về mặt kinh tế. Bào ngư đã trở thành sinh kế chính của nhiều hộ gia đình, với thị trường tiêu thụ đa dạng từ các nhà hàng trên đảo, các đầu mối thu mua cho đến bán trực tiếp cho du khách. Sự gia tăng nhu cầu đã đẩy giá bào ngư lên cao, tạo ra nguồn thu nhập ổn định nhưng đồng thời cũng là nguyên nhân chính gây ra áp lực khai thác ngày càng lớn lên nguồn lợi bào ngư tự nhiên.

II. Hiện trạng khai thác bào ngư Cù Lao Chàm và nguy cơ cạn kiệt

Hoạt động khai thác bào ngư tại Cù Lao Chàm đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ suy giảm tài nguyên không thể phục hồi. Áp lực chính đến từ sự bùng nổ của ngành du lịch, kéo theo nhu cầu tiêu thụ đặc sản Cù Lao Chàm tăng đột biến. Luận văn của Dương Thị Thu Đông (2015) chỉ ra rằng, sản lượng khai thác tập trung cao độ từ tháng 3 đến tháng 8, trùng với mùa du lịch cao điểm và cũng là mùa sinh sản của bào ngư. Cụ thể, sản lượng tăng mạnh từ tháng 3 đến tháng 5 rồi giảm dần, cho thấy nguồn lợi bào ngư bị khai thác quá mức vào đầu mùa, không có đủ thời gian để tái tạo. Một thực trạng đáng báo động là sự suy giảm sản lượng bào ngư và kích thước cá thể bị khai thác ngày càng nhỏ đi. Kết quả theo dõi cho thấy, tỉ lệ bào ngư có kích thước nhỏ (loại 2) trong tổng sản lượng khai thác có xu hướng tăng dần về cuối mùa. Điều này chứng tỏ các cá thể lớn đã bị khai thác cạn kiệt, ngư dân buộc phải thu bắt cả những cá thể chưa đạt kích thước trưởng thành, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và duy trì quần thể. Bên cạnh đó, việc chưa có quy định cụ thể về kích thước và mùa vụ cấm khai thác bào ngư đã tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến công tác quản lý gặp nhiều khó khăn và không thể ngăn chặn tình trạng khai thác tận diệt, đe dọa đến mục tiêu khai thác hải sản bền vững tại khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm.

2.1. Phân tích áp lực khai thác từ du lịch và ngư dân

Sự gia tăng số lượng khách du lịch đến Cù Lao Chàm (từ 70.000 lượt năm 2011 lên hơn 220.000 lượt vào tháng 9/2014) là động lực kinh tế nhưng cũng là áp lực khổng lồ lên tài nguyên. Nhu cầu thưởng thức bào ngư tươi sống của du khách đã thúc đẩy cường độ khai thác lên mức cao nhất, đặc biệt vào tháng 4 và tháng 5. Không chỉ ngư dân Cù Lao Chàm, mà cả ngư dân từ các vùng lân cận như Đà Nẵng, Núi Thành cũng đến khai thác, gây ra xung đột và làm tình hình quản lý thêm phức tạp. Việc khai thác diễn ra gần như quanh năm, chỉ tạm dừng vào mùa biển động, không cho quần thể bào ngư có thời gian phục hồi.

2.2. Báo cáo suy giảm kích thước và sản lượng bào ngư

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: sản lượng bào ngư dài chiếm đến 83% tổng sản lượng, nhưng kích thước trung bình rất nhỏ, khoảng 115 con/kg. Trong khi đó, bào ngư bầu dục có giá trị cao hơn lại có sản lượng thấp hơn nhiều. Đáng chú ý, từ tháng 6 trở đi, sản lượng khai thác giảm mạnh mặc dù cường độ khai thác vẫn cao. Điều này là minh chứng rõ ràng cho việc suy giảm sản lượng bào ngư trong tự nhiên. Hơn nữa, "tỉ lệ các loại bào ngư có kích thước bé có chiều hướng gia tăng" (Dương Thị Thu Đông, 2015), cho thấy quần thể đang bị khai thác đến mức tận thu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tái tạo nguồn lợi bào ngư.

2.3. Hạn chế trong công tác quản lý và bảo vệ nguồn lợi

Tại thời điểm nghiên cứu (2015), đối với bào ngư, "hiện vẫn chưa có những qui định về mùa vụ và kích thước khai thác". Sự thiếu vắng các quy định pháp lý cụ thể này là một trong những khó khăn lớn nhất trong việc quản lý. Trong khi các đối tượng khác như tôm hùm, cua đá đã có quy định bảo vệ, bào ngư vẫn bị khai thác tự do. Điều này không chỉ gây khó khăn cho Ban quản lý Khu bảo tồn biển trong việc thực thi pháp luật mà còn tạo điều kiện cho các hoạt động khai thác thiếu trách nhiệm, đi ngược lại các nguyên tắc về khai thác hải sản bền vữngbảo tồn đa dạng sinh học biển.

III. Phương pháp quản lý khai thác bào ngư Cù Lao Chàm bền vững

Để giải quyết tình trạng suy giảm sản lượng bào ngư, việc xây dựng và áp dụng các phương pháp quản lý khoa học, dựa trên thực tiễn là vô cùng cần thiết. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là thiết lập quy định cụ thể về mùa vụ và kích thước khai thác. Dựa trên nghiên cứu về đặc điểm sinh sản, cần có quy định về thời gian cấm khai thác bào ngư trong mùa chúng đẻ rộ (từ tháng 4 đến tháng 8) để bảo vệ các cá thể trưởng thành và tạo điều kiện cho việc tái tạo nguồn lợi bào ngư tự nhiên. Đồng thời, việc quy định kích thước tối thiểu được phép khai thác sẽ ngăn chặn tình trạng thu bắt cá thể non, đảm bảo chúng có cơ hội lớn lên và tham gia vào quá trình sinh sản. Giải pháp thứ hai là khoanh vùng bảo vệ và áp dụng cơ chế khai thác luân phiên. Các khu vực được xác định có mật độ bào ngư cao và là "bãi giống" quan trọng như Sụp Lá, Hục Nhàn, Đá Trắng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc đóng cửa khai thác luân phiên theo thời gian ở các khu vực khác nhau sẽ giúp nguồn lợi bào ngư có không gian và thời gian để phục hồi. Cuối cùng, tăng cường vai trò của cộng đồng trong mô hình đồng quản lý là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cho ngư dân Cù Lao Chàm về tầm quan trọng của việc bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm và trao cho họ trách nhiệm giám sát, thực thi quy định sẽ tạo ra sự đồng thuận và hiệu quả bền vững hơn so với các biện pháp quản lý từ trên xuống.

3.1. Đề xuất quy định mùa vụ và kích thước khai thác tối thiểu

Nghiên cứu của Lê Đức Minh (2000), được trích dẫn trong tài liệu, cho thấy bào ngư bầu dục và bào ngư dài có mùa đẻ rộ từ tháng 4 đến tháng 8. Hoạt động khai thác tại Cù Lao Chàm lại diễn ra mạnh nhất chính trong thời gian này, gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, cần có một quy định rõ ràng về mùa vụ cấm khai thác trong giai đoạn này. Về kích thước, cần quy định chiều dài vỏ tối thiểu được phép khai thác, ví dụ trên 45mm đối với bào ngư bầu dục và trên 35mm đối với bào ngư dài, nhằm bảo vệ các cá thể chưa thành thục sinh dục, góp phần vào việc tái tạo nguồn lợi bào ngư.

3.2. Khoanh vùng bảo vệ luân phiên để tái tạo nguồn lợi

Luận văn đã xác định các khu vực có mật độ bào ngư cao như Sụp Lá (9 cá thể/m²), Hục Nhàn và Đá Trắng (6-7 cá thể/m²). Đây là những "điểm nóng" sinh học cần được ưu tiên bảo vệ. Việc thiết lập các khu vực cấm khai thác hoàn toàn hoặc áp dụng mô hình khai thác luân phiên (ví dụ: cho phép khai thác ở khu A trong 2 năm, sau đó đóng cửa và chuyển sang khu B) sẽ giúp giảm áp lực cục bộ và cho phép hệ sinh thái biển Cù Lao Chàm tự phục hồi. Mô hình này đã chứng minh hiệu quả trong việc quản lý các nguồn lợi thủy sản ít di chuyển trên thế giới.

IV. Hướng đi mới Nuôi bào ngư thương phẩm và du lịch sinh thái

Bên cạnh việc siết chặt quản lý khai thác tự nhiên, phát triển các mô hình kinh tế thay thế là một hướng đi chiến lược để giảm áp lực lên nguồn lợi bào ngư. Nuôi bào ngư thương phẩm là một giải pháp tiềm năng, giúp đáp ứng nhu cầu thị trường mà không cần khai thác từ môi trường hoang dã. Các nghiên cứu và mô hình nuôi thành công tại Nha Trang hay Bạch Long Vỹ cho thấy Việt Nam hoàn toàn có khả năng làm chủ công nghệ sản xuất giống và nuôi thương phẩm bào ngư. Việc triển khai các mô hình này tại Cù Lao Chàm sẽ tạo ra sinh kế mới, bền vững cho ngư dân Cù Lao Chàm, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Hơn nữa, việc phát triển nuôi bào ngư thương phẩm có thể kết hợp với du lịch sinh thái. Các trang trại nuôi có thể trở thành điểm tham quan, trải nghiệm cho du khách, giúp họ hiểu hơn về vòng đời của bào ngư và các nỗ lực bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm. Điều này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm du lịch mà còn nâng cao nhận thức của cộng đồng và du khách về tầm quan trọng của việc khai thác hải sản bền vững. Sự kết hợp giữa bảo tồn, nuôi trồng và du lịch sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế xanh, phù hợp với định hướng phát triển của khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm, bảo vệ đa dạng sinh học biển và đảm bảo giá trị của đặc sản Cù Lao Chàm được duy trì lâu dài.

4.1. Tiềm năng phát triển mô hình nuôi bào ngư bền vững

Các điều kiện tự nhiên tại Cù Lao Chàm như chất lượng nước, nhiệt độ, độ mặn ổn định là rất phù hợp cho việc nuôi bào ngư. Tài liệu gốc đã đề cập đến các dự án sản xuất giống và nuôi thương phẩm thành công ở các địa phương khác. Việc áp dụng các kỹ thuật này tại Cù Lao Chàm, kết hợp với tri thức bản địa, có thể tạo ra những mô hình nuôi lồng bè trên biển hiệu quả. Điều này không chỉ cung cấp sản phẩm ổn định cho thị trường mà còn có thể tạo ra nguồn giống để bổ sung, tái tạo nguồn lợi bào ngư cho các khu vực bị suy giảm trong tự nhiên.

4.2. Gắn kết bảo tồn và du lịch để nâng cao nhận thức

Thay vì chỉ bán sản phẩm thô, Cù Lao Chàm có thể phát triển các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách tham quan mô hình nuôi bào ngư, tìm hiểu về nỗ lực bảo tồn và thưởng thức các món ăn tại chỗ. Nguồn thu từ hoạt động này có thể được tái đầu tư vào công tác bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm và hỗ trợ cộng đồng. Việc giáo dục trực quan sẽ hiệu quả hơn trong việc kêu gọi du khách và người dân cùng chung tay bảo vệ hệ sinh thái biển Cù Lao Chàm, biến mỗi du khách thành một "đại sứ bảo tồn".

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG DƯƠNG THỊ THU ĐÔNG NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG VÀ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP KHAI THÁC, SỬ DỤNG HỢP LÝ NGUON LQI BAO NGU TAI CU LAO CHAM, TINH QUANG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Đà Nẵng - Năm 2015 BQ GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG DƯƠNG THỊ THU ĐÔNG NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG VÀ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP KHAI THÁC, SỬ DỤNG HỢP LÝ NGUON LQI BAO NGU TAI CU LAO CHAM, TINH QUANG NAM Chuyén nganh: Sinh thai hoc MA sé: 60.60 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. CHU MẠNH TRINH Đà Nẵng - Năm 2015 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Dương Thị Thu Đông.

Tính cấp thiết của 48 tai ceceaecennennenenmennenennnensene H 2. Mục đích nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Cấu trúc của luận văn. - CHUONG 1: TONG QUAN TAI LIỆU 1. GIỚI THIỆU VỀ BÀO NGU. TINH HINH NGHIEN CUU BAO NGL 1.

Tình hình nghiên cứu bảo ngư trên thế giới 1. Tình hình nghiên cứu bào ngư tai Việt Nam. Tình hình nghiên cứu tại Khu bảo tồn biên Cù Lao Chàm. HIỆN TRẠNG KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ NGUÔN LỢI Ở VIỆT NAM.

12 CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận. Các phương pháp nghiên cứu.

" CHƯƠNG 3: KET QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LU 3. THÀNH PHÀN LOÀI. Các loài bào ngư có mặt tại Cù Lao Chàm. Đặc điêm nhận dạng cơ bản 3.

PHAN BO CUA BAO NGU’. Một số thông số môi trường tại các khu vực thu mẫu. Phân bồ của bào ngư. NHAN DINH VE DAC DIEM SINH HOC SINH SAN CUA BAO NGƯ Ở CLC.

Mùa vụ sinh sản của bảo ngư. Thời xuất hiện con non. Thời điểm bào ngư đạt kích thước lớn nhất trong tự nhiên. HIỆN TRẠNG KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG BÀO NGƯ TẠI CLC.

Năng lực khai thác bào ngư tại Cù Lao Chàm. Hiện trạng khai thác bào ngư tại CLC. Hiện trạng tiêu thụ sản phẩm bào ngư tại Củ Lao Chàm. HIỆN TRẠNG TÀI NGUYÊN VÀ QUẢN LÝ NGUÒN LỢI BÀO NGƯ TẠI CLC.

Đánh giá chung về hiện trạng tài nguyên bào ngư tai CLC 3. Hiện trạng quản lý nguồn lợi bào ngư. Những khó khăn và mâu thuẫn phát sinh trong khai thác, quản ¡a. XÂY DỰNG CÁC NHÓM GIẢI PHÁP,.

KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,.522222222222222rr ÔÑ, DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT BQL Ban quản lý CLC Củ Lao Chàm DO Oxy hoa tan ĐQL Đồng quản lý KBTB Khu bảo tồn biển UBND Uy ban nhân dân DANH MUC CAC BANG Số hiệu a bảng Tên bảng Trang 2.1 [ Căn cứ xác định mức độ xuất hiện của bào ngư đài theo.2 __ [ Căn cứ xác định mức độ xuất hiện của bào ngư bầu dục theo thời gian 2 3. [ Thành phân loài bào ngư ở KBTB Cù Lao Chàm 26 3.2 _ | Dac diém nhin dang loai bao ngu Haliotis ovina (Gmelin, 1791) 27 3.4 [ Độ mặn tại các khu vực thu thập mẫu 29 3.5 | Nẵng độ ôxy hòa tan tại các khu vực thu thập mẫu.6 [Nhiệt độ tại các khu vực thu thập mẫu 31 3. | Độ pH tại các khu vực thu thập mẫu.

| Mật độ phân bỗ các loài bào ngư tại Cù Lao Chàm, năm 2014 33 3.9 _ [Phân bố địa lý các loài bào ngư ở Cù Lao Chàm 36 3. | Một số chỉ tiêu về nhân khâu đôi với các hộ ngư dân địa phương khai thác bào ngư 42 3.11 [ Thời gian đi khai thác bào ngư của ngư dân CLC 44 3.12 _ | Các khu vực cần được bảo vệ bào ngư. 62 DANH Số hiệu a hình Tên hình Trang 2.1 | Thu mẫu bào ngư theo khung tiêu chuân (ImxIm) 18 22 [Sơ đồ vị trí thu mẫu bào ngư trong Khu bảo tôn biên Cù Lao Chàm 19 2.3 [ Thu thập mẫu vật ngoài thực địa 19 2.4 | Một số dụng cụ sử dụng đo các thông sô môi trường.1 | Bao ngu bau duc Haliotis ovina (Gmelin, 1791) 27 3.2 | Bao ngu dai Haliotis varia (Linne, 1758) 28 3.4 | Ban do phan bé bao ngu bầu dục ở Cù Lao Chàm, năm 2014 35 3. [ Bản đỗ phân bỗ bào ngư đài ở Cù Lao Chàm, năm 2014.6 [Phân bố theo thời gian của các loài bào ngư tại Cù Lao Chàm.7 __ [ Nhận định về thời gian sinh sản của bào ngư tại Cù Lao Chàm 38 3.8 [Ghi nhận về mức độ xuất hiện bào ngư non trong tự nhiên.9 | Thời điểm bào ngư đạt kích thước lớn nhất 40 3.10 | Ghi nhận về các đối tượng vùng ngoài khai thác bào ngư tai CLC 42 3.11 [Ấp lực khai thác bào ngư qua các thang tai CLC 45 3.12 _ | Sản lượng và kích thước bào ngư được khai thác 46 3.13 Tỉ lệ các nhóm kích thước được khai thác đôi với bào ngư bầu dục 48 3.14 | T¡ lệ các nhóm kích thước được khai thác đôi với bào.15 | Diễn biên sản lượng các loài bào ngư được khai thác từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2014 49 3.

| Số lượt khách đên CLC từ tháng 1 dén tháng 9/2014 50 3.17 _| Dien bién tỉ lệ các loại bào ngư được khai thác theo phân loại của công đồng 51 3.18 | Dién bién kich thuéc bào ngu duge khai thac tai CLC 53 3.19 | Thị trường tiêu thụ bào ngư tại Cù Lao Chàm.20 | Thời điểm bào ngư đạt chất lượng thịt ngon nhất.21 | Các khu vực xuât hiện bào ngư tại Cù Lao Chàm $6 3.22 _ | Sự suy giảm bào ngư tại một số khu vực đảo CLC 57 3. | Nhận định chung về khoanh vùng bảo vệ luân phiên.24 | Kích thước bào ngư đề nghị được phép khai thác.25 | Thời gian đề nghị được phép được khai thác bào ngư. Tính cấp thiết của đề tài 'Bào ngư thuộc động vật nhuyễn thể một mảnh vỏ, di chuyển bằng chân. Trên thế giới có khoảng 100 loài bào ngư, trong đó có 10 loài có giá trị kinh tế [39], Ở Việt Nam có 4 loài bào ngư: bào ngư chin 15 (Haliotis diversicolor Reeve, 1864), bio ngu bau due (Haliotis ovina Gmelin, 1791), bào ngư vành tai (Haliotis asinina Linne, 1758) va bao ngu dai (Haliotis varia Linne, 1758) I5] Trong 4 loài loài bào ngư phân bố ở nước ta, ở vùng biển Quảng Nam xuất hiện 3 loài: bào ngu bau duc (Haliotis ovina Gmelin, 1791), bao ngw vành tai (Haliotis asinina Linne, 1758) va bao ngu dai (Haliotis varia Linne, 1758) [2], [5] Thịt bào ngư mềm, mùi vị thơm ngon, có hàm lượng Protein cao (23 - 24%) và là đối tượng xuất khẩu mang lại lợi nhuận cao [23].

Vỏ bào ngư dùng để chữa trị bệnh mắt mờ và gan trong y học cô truyền Trung Quốc [33] Ngoài ra, do cấu tạo có tầng xà cừ óng ánh với nhiều màu sắc, vỏ còn được sử. dụng làm đồ trang sức, khảm xà cừ trong kỹ nghệ tranh sơn mài. Theo ông Dương Mạnh Tắn - một ngư dân có tuổi nghề khai thác bào. ngư cao nhất tại địa phương cho biết, trước đây ở Cù Lao Chàm (CLC) chỉ có 4 — 5 người làm nghề khai thác bào ngư, chủ yếu là để dùng trong gia đình, một ít là biếu hay bán cho cư dân địa phương.

Kể từ khi du lịch phát triển, đặc biệt là khi CLC và vùng hạ lưu sông Thu Bồn - Hội An được UNESCO công nhận là "Khu Dự trữ sinh quyển Thế giới” vào năm 2009, cùng với sự gia tăng lượng du khách đến đảo thì số người làm nghề khai thác bào ngư cũng tăng lên nhanh chóng. Hiện nay, có khoảng 30 người dân địa phương làm nghề khai thác bào ngư, trong đó nghề khai thác bào ngư hiện là sinh kế chính của nhiều hộ dân tại CLC [20]. Theo số liệu tổng hợp của Ban quản lý Khu bảo tồn biển Củ Lao Chàm thì có 70.000 khách năm 201 1, tăng lên 106.000 khách (2012), năm 2013 đã đạt hơn 190.000 lượt khách [46]. Đến tháng 9 năm 2014, lượng du khách đến tham quan CLC đã đạt 220.

quả điều tra từ các nhà hàng tại CLC cho thấy, hà: + du khách đến CLC đều có nhu cầu sử dụng các loại thủy hải sản nơi đây, đặc biệt có nhu cầu cao đối với bào ngư tươi sống. Như vậy sự gia tăng lượng khách cùng với nhu cầu sử dụng thực phẩm đã gây áp lực đối với tài nguyên nói chung và bào ngư nói riêng tại nơi đây. Kết quả khảo sát cho thấy, có nhiều ngư dân vùng khác như: Núi Thành, Đà Nẵng. cũng đến CLC khai thác bào ngư và nhiều lần đã xảy ra xung đột với ngư dân địa phương.

Với kinh nghiệm khai thác bào ngư của người dân trên đảo, họ có hiểu. biết sâu sắc về chúng như: bào ngư thường phân bố nhiều ở các vùng nước sạch, thông thoáng, nơi có nhiều rạn đá núi. nhưng những kiến thức ấy chưa được hệ thống, tài liệu hóa để trở thành nguồn dữ liệu khoa học phục vụ cho việc khai thác và quản lí đối tượng này trong Khu bảo. Trước thực trang khai thác bào ngư tại CLC như hiện nay, cần xây dựng các giải pháp về bảo.

vệ cũng như khai thác và sử dụng hợp lý nguồn lợi bào ngư tại CLC, góp phân vào sự phát triển bền vững trong Khu bảo tồn biển CLC. Xuất phát từ thực tiễn của vấn đề, chúng tôi chọn đề tài “Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp khai thác, sử dụng hợp lý nguồn lợi bào ngư tại Cù Lao Chàm, tĩnh Quảng Nam”. Mục đích nghiên cứu ~ Hình thành dẫn liệu khoa học về các loài bào ngư có mặt ở Cù Lao Chàm như: tên khoa học các loài bào ngư, bản đồ phân bố sinh thái của bào ngư. CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.

GIOI THIEU VE BAO NGU’ 1. Hình thái bén ngoai [4], [27] a. Đầu Đầu nằm ở phía trước cơ thẻ, đối xứng hai bên bao gồm miệng, phần phụ và một số cơ quan cảm giác. So với động vat thân mềm khác, đầu bào ngư rất phát triển và là một cơ quan phức tạp.

Trên đầu có đôi xúc tu và 2 mắt nằm ở phần gốc của xúc tu. Chân Chân của bào ngư nằm ở mặt bụng cơ thẻ, là cơ quan để bò và có cấu. tạo từ các mô cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ