I. Bào ngư Cù Lao Chàm Giá trị kinh tế và vai trò sinh thái
Bào ngư, hay còn được biết đến với tên gọi ốc cửu khổng, là một trong những đặc sản Cù Lao Chàm nổi tiếng, mang lại giá trị kinh tế cao và giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. Tại khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm, sự tồn tại của loài nhuyễn thể này không chỉ là một chỉ báo về sức khỏe của rạn san hô mà còn là nguồn sinh kế chính cho nhiều hộ ngư dân Cù Lao Chàm. Theo nghiên cứu của Dương Thị Thu Đông (2015), vùng biển này ghi nhận sự hiện diện của hai loài bào ngư chính là bào ngư bầu dục (Haliotis ovina) và bào ngư dài (Haliotis varia). Giá trị kinh tế của bào ngư thể hiện rõ qua nhu cầu tiêu thụ lớn từ du khách. Kể từ khi Cù Lao Chàm được công nhận là Khu dự trữ sinh quyển Thế giới vào năm 2009, lượng du khách tăng vọt đã đẩy nhu cầu về hải sản tươi sống, đặc biệt là bào ngư, lên cao. Điều này đã biến việc khai thác bào ngư từ một hoạt động tự cung tự cấp thành một ngành nghề thương mại mang lại lợi nhuận đáng kể. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra thách thức lớn đối với việc quản lý và bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm. Việc khai thác thiếu kiểm soát có thể dẫn đến suy giảm sản lượng bào ngư, ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học biển và sự ổn định của hệ sinh thái biển Cù Lao Chàm. Do đó, việc hiểu rõ hiện trạng và tìm kiếm giải pháp khai thác bền vững là nhiệm vụ cấp thiết để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn tự nhiên, đảm bảo nguồn lợi bào ngư được duy trì cho các thế hệ tương lai.
1.1. Giới thiệu hai loài bào ngư chính tại Cù Lao Chàm
Kết quả khảo sát thực địa tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm đã xác định hai loài bào ngư phổ biến. Loài thứ nhất là bào ngư bầu dục (Haliotis ovina Gmelin, 1791), được người dân địa phương gọi là bào ngư xanh. Loài này có vỏ hình bầu dục, kích thước lớn, mặt ngoài vỏ màu nâu hồng hoặc xám tro, mặt trong óng ánh xà cừ. Loài thứ hai là bào ngư dài (Haliotis varia Linne, 1758), hay còn gọi là bào ngư vôi. Loài này có kích thước nhỏ hơn, vỏ hình bầu dục dài, bề mặt gồ ghề và màu sắc đa dạng. Cả hai loài đều đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái rạn san hô và là đối tượng khai thác chính của ngư dân.
1.2. Sinh kế ngư dân và giá trị kinh tế của bào ngư
Trước đây, chỉ có khoảng 4-5 ngư dân khai thác bào ngư chủ yếu để phục vụ gia đình. Tuy nhiên, theo ghi nhận của tác giả Dương Thị Thu Đông, đến năm 2014, số người làm nghề này đã tăng lên khoảng 30 người, cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt về mặt kinh tế. Bào ngư đã trở thành sinh kế chính của nhiều hộ gia đình, với thị trường tiêu thụ đa dạng từ các nhà hàng trên đảo, các đầu mối thu mua cho đến bán trực tiếp cho du khách. Sự gia tăng nhu cầu đã đẩy giá bào ngư lên cao, tạo ra nguồn thu nhập ổn định nhưng đồng thời cũng là nguyên nhân chính gây ra áp lực khai thác ngày càng lớn lên nguồn lợi bào ngư tự nhiên.
II. Hiện trạng khai thác bào ngư Cù Lao Chàm và nguy cơ cạn kiệt
Hoạt động khai thác bào ngư tại Cù Lao Chàm đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ suy giảm tài nguyên không thể phục hồi. Áp lực chính đến từ sự bùng nổ của ngành du lịch, kéo theo nhu cầu tiêu thụ đặc sản Cù Lao Chàm tăng đột biến. Luận văn của Dương Thị Thu Đông (2015) chỉ ra rằng, sản lượng khai thác tập trung cao độ từ tháng 3 đến tháng 8, trùng với mùa du lịch cao điểm và cũng là mùa sinh sản của bào ngư. Cụ thể, sản lượng tăng mạnh từ tháng 3 đến tháng 5 rồi giảm dần, cho thấy nguồn lợi bào ngư bị khai thác quá mức vào đầu mùa, không có đủ thời gian để tái tạo. Một thực trạng đáng báo động là sự suy giảm sản lượng bào ngư và kích thước cá thể bị khai thác ngày càng nhỏ đi. Kết quả theo dõi cho thấy, tỉ lệ bào ngư có kích thước nhỏ (loại 2) trong tổng sản lượng khai thác có xu hướng tăng dần về cuối mùa. Điều này chứng tỏ các cá thể lớn đã bị khai thác cạn kiệt, ngư dân buộc phải thu bắt cả những cá thể chưa đạt kích thước trưởng thành, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và duy trì quần thể. Bên cạnh đó, việc chưa có quy định cụ thể về kích thước và mùa vụ cấm khai thác bào ngư đã tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến công tác quản lý gặp nhiều khó khăn và không thể ngăn chặn tình trạng khai thác tận diệt, đe dọa đến mục tiêu khai thác hải sản bền vững tại khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm.
2.1. Phân tích áp lực khai thác từ du lịch và ngư dân
Sự gia tăng số lượng khách du lịch đến Cù Lao Chàm (từ 70.000 lượt năm 2011 lên hơn 220.000 lượt vào tháng 9/2014) là động lực kinh tế nhưng cũng là áp lực khổng lồ lên tài nguyên. Nhu cầu thưởng thức bào ngư tươi sống của du khách đã thúc đẩy cường độ khai thác lên mức cao nhất, đặc biệt vào tháng 4 và tháng 5. Không chỉ ngư dân Cù Lao Chàm, mà cả ngư dân từ các vùng lân cận như Đà Nẵng, Núi Thành cũng đến khai thác, gây ra xung đột và làm tình hình quản lý thêm phức tạp. Việc khai thác diễn ra gần như quanh năm, chỉ tạm dừng vào mùa biển động, không cho quần thể bào ngư có thời gian phục hồi.
2.2. Báo cáo suy giảm kích thước và sản lượng bào ngư
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: sản lượng bào ngư dài chiếm đến 83% tổng sản lượng, nhưng kích thước trung bình rất nhỏ, khoảng 115 con/kg. Trong khi đó, bào ngư bầu dục có giá trị cao hơn lại có sản lượng thấp hơn nhiều. Đáng chú ý, từ tháng 6 trở đi, sản lượng khai thác giảm mạnh mặc dù cường độ khai thác vẫn cao. Điều này là minh chứng rõ ràng cho việc suy giảm sản lượng bào ngư trong tự nhiên. Hơn nữa, "tỉ lệ các loại bào ngư có kích thước bé có chiều hướng gia tăng" (Dương Thị Thu Đông, 2015), cho thấy quần thể đang bị khai thác đến mức tận thu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tái tạo nguồn lợi bào ngư.
2.3. Hạn chế trong công tác quản lý và bảo vệ nguồn lợi
Tại thời điểm nghiên cứu (2015), đối với bào ngư, "hiện vẫn chưa có những qui định về mùa vụ và kích thước khai thác". Sự thiếu vắng các quy định pháp lý cụ thể này là một trong những khó khăn lớn nhất trong việc quản lý. Trong khi các đối tượng khác như tôm hùm, cua đá đã có quy định bảo vệ, bào ngư vẫn bị khai thác tự do. Điều này không chỉ gây khó khăn cho Ban quản lý Khu bảo tồn biển trong việc thực thi pháp luật mà còn tạo điều kiện cho các hoạt động khai thác thiếu trách nhiệm, đi ngược lại các nguyên tắc về khai thác hải sản bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học biển.
III. Phương pháp quản lý khai thác bào ngư Cù Lao Chàm bền vững
Để giải quyết tình trạng suy giảm sản lượng bào ngư, việc xây dựng và áp dụng các phương pháp quản lý khoa học, dựa trên thực tiễn là vô cùng cần thiết. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là thiết lập quy định cụ thể về mùa vụ và kích thước khai thác. Dựa trên nghiên cứu về đặc điểm sinh sản, cần có quy định về thời gian cấm khai thác bào ngư trong mùa chúng đẻ rộ (từ tháng 4 đến tháng 8) để bảo vệ các cá thể trưởng thành và tạo điều kiện cho việc tái tạo nguồn lợi bào ngư tự nhiên. Đồng thời, việc quy định kích thước tối thiểu được phép khai thác sẽ ngăn chặn tình trạng thu bắt cá thể non, đảm bảo chúng có cơ hội lớn lên và tham gia vào quá trình sinh sản. Giải pháp thứ hai là khoanh vùng bảo vệ và áp dụng cơ chế khai thác luân phiên. Các khu vực được xác định có mật độ bào ngư cao và là "bãi giống" quan trọng như Sụp Lá, Hục Nhàn, Đá Trắng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc đóng cửa khai thác luân phiên theo thời gian ở các khu vực khác nhau sẽ giúp nguồn lợi bào ngư có không gian và thời gian để phục hồi. Cuối cùng, tăng cường vai trò của cộng đồng trong mô hình đồng quản lý là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cho ngư dân Cù Lao Chàm về tầm quan trọng của việc bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm và trao cho họ trách nhiệm giám sát, thực thi quy định sẽ tạo ra sự đồng thuận và hiệu quả bền vững hơn so với các biện pháp quản lý từ trên xuống.
3.1. Đề xuất quy định mùa vụ và kích thước khai thác tối thiểu
Nghiên cứu của Lê Đức Minh (2000), được trích dẫn trong tài liệu, cho thấy bào ngư bầu dục và bào ngư dài có mùa đẻ rộ từ tháng 4 đến tháng 8. Hoạt động khai thác tại Cù Lao Chàm lại diễn ra mạnh nhất chính trong thời gian này, gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, cần có một quy định rõ ràng về mùa vụ cấm khai thác trong giai đoạn này. Về kích thước, cần quy định chiều dài vỏ tối thiểu được phép khai thác, ví dụ trên 45mm đối với bào ngư bầu dục và trên 35mm đối với bào ngư dài, nhằm bảo vệ các cá thể chưa thành thục sinh dục, góp phần vào việc tái tạo nguồn lợi bào ngư.
3.2. Khoanh vùng bảo vệ luân phiên để tái tạo nguồn lợi
Luận văn đã xác định các khu vực có mật độ bào ngư cao như Sụp Lá (9 cá thể/m²), Hục Nhàn và Đá Trắng (6-7 cá thể/m²). Đây là những "điểm nóng" sinh học cần được ưu tiên bảo vệ. Việc thiết lập các khu vực cấm khai thác hoàn toàn hoặc áp dụng mô hình khai thác luân phiên (ví dụ: cho phép khai thác ở khu A trong 2 năm, sau đó đóng cửa và chuyển sang khu B) sẽ giúp giảm áp lực cục bộ và cho phép hệ sinh thái biển Cù Lao Chàm tự phục hồi. Mô hình này đã chứng minh hiệu quả trong việc quản lý các nguồn lợi thủy sản ít di chuyển trên thế giới.
IV. Hướng đi mới Nuôi bào ngư thương phẩm và du lịch sinh thái
Bên cạnh việc siết chặt quản lý khai thác tự nhiên, phát triển các mô hình kinh tế thay thế là một hướng đi chiến lược để giảm áp lực lên nguồn lợi bào ngư. Nuôi bào ngư thương phẩm là một giải pháp tiềm năng, giúp đáp ứng nhu cầu thị trường mà không cần khai thác từ môi trường hoang dã. Các nghiên cứu và mô hình nuôi thành công tại Nha Trang hay Bạch Long Vỹ cho thấy Việt Nam hoàn toàn có khả năng làm chủ công nghệ sản xuất giống và nuôi thương phẩm bào ngư. Việc triển khai các mô hình này tại Cù Lao Chàm sẽ tạo ra sinh kế mới, bền vững cho ngư dân Cù Lao Chàm, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Hơn nữa, việc phát triển nuôi bào ngư thương phẩm có thể kết hợp với du lịch sinh thái. Các trang trại nuôi có thể trở thành điểm tham quan, trải nghiệm cho du khách, giúp họ hiểu hơn về vòng đời của bào ngư và các nỗ lực bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm. Điều này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm du lịch mà còn nâng cao nhận thức của cộng đồng và du khách về tầm quan trọng của việc khai thác hải sản bền vững. Sự kết hợp giữa bảo tồn, nuôi trồng và du lịch sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế xanh, phù hợp với định hướng phát triển của khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm, bảo vệ đa dạng sinh học biển và đảm bảo giá trị của đặc sản Cù Lao Chàm được duy trì lâu dài.
4.1. Tiềm năng phát triển mô hình nuôi bào ngư bền vững
Các điều kiện tự nhiên tại Cù Lao Chàm như chất lượng nước, nhiệt độ, độ mặn ổn định là rất phù hợp cho việc nuôi bào ngư. Tài liệu gốc đã đề cập đến các dự án sản xuất giống và nuôi thương phẩm thành công ở các địa phương khác. Việc áp dụng các kỹ thuật này tại Cù Lao Chàm, kết hợp với tri thức bản địa, có thể tạo ra những mô hình nuôi lồng bè trên biển hiệu quả. Điều này không chỉ cung cấp sản phẩm ổn định cho thị trường mà còn có thể tạo ra nguồn giống để bổ sung, tái tạo nguồn lợi bào ngư cho các khu vực bị suy giảm trong tự nhiên.
4.2. Gắn kết bảo tồn và du lịch để nâng cao nhận thức
Thay vì chỉ bán sản phẩm thô, Cù Lao Chàm có thể phát triển các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách tham quan mô hình nuôi bào ngư, tìm hiểu về nỗ lực bảo tồn và thưởng thức các món ăn tại chỗ. Nguồn thu từ hoạt động này có thể được tái đầu tư vào công tác bảo tồn bào ngư Cù Lao Chàm và hỗ trợ cộng đồng. Việc giáo dục trực quan sẽ hiệu quả hơn trong việc kêu gọi du khách và người dân cùng chung tay bảo vệ hệ sinh thái biển Cù Lao Chàm, biến mỗi du khách thành một "đại sứ bảo tồn".