Giới thiệu dự án

Chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (One Commune One Product - OCOP) tại Việt Nam đóng vai trò là đòn bẩy chiến lược thúc đẩy kinh tế nông thôn, gia tăng chuỗi giá trị cho các đặc sản bản địa. Tính đến năm 2023, tỉnh Thừa Thiên Huế đã công nhận phân hạng 40 sản phẩm OCOP cấp tỉnh (gồm 12 sản phẩm đạt 4 sao, 28 sản phẩm đạt 3 sao và 4 sản phẩm tiềm năng 5 sao). Thừa Thiên Huế nổi tiếng là trung tâm văn hóa, tâm linh với nghề làm hương truyền thống tại các làng nghề danh tiếng như Thủy Xuân. Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh, sạch đạt chứng nhận OCOP 4 sao như Công ty TNHH MTV Tân Nguyên (thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên) đang đối mặt với rào cản lớn về mức độ thâm nhập thị trường và độ nhận diện thương hiệu đối với người tiêu dùng địa phương.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  40 Sản phẩm OCOP cấp tỉnh Thừa Thiên Huế (12 SP đạt 4 sao, 28 SP đạt 3 sao)     |
|  Sản phẩm Hương Sạch Tân Nguyên đạt chuẩn OCOP 4 sao (Sản phẩm xanh, không hóa chất)|
|  Thách thức: Mức độ nhận diện của người tiêu dùng tại TP. Huế còn thấp & phân tán |
|  Giải pháp: Nghiên cứu định lượng đo lường 5 nhân tố ảnh hưởng (N=153, EFA, OLS)  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn (Pain Points)

Mặc dù sở hữu lợi thế sản phẩm an toàn cho sức khỏe, không hóa chất độc hại và đạt chuẩn OCOP 4 sao từ năm 2020, Hương Sạch Tân Nguyên vẫn gặp phải các điểm nghẽn then chốt:

  1. Thiếu hụt liên kết nhận thức: Người tiêu dùng chưa liên kết rõ ràng giữa nhãn hiệu "Hương Sạch Tân Nguyên" và bảo chứng chất lượng từ chứng nhận "OCOP 4 sao".
  2. Kênh truyền thông phân tán: Hoạt động xúc tiến thương mại còn phụ thuộc nhiều vào các hội chợ truyền thống ngắn hạn, chưa tối ưu hóa các điểm tiếp xúc số (Digital Touchpoints) và điểm bán lẻ (POS).
  3. Cạnh tranh bất đối xứng: Các dòng hương hóa chất truyền thống giá rẻ chiếm lĩnh thị phần lớn tại các chợ đầu mối (Đông Ba, Tây Lộc, An Cựu).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản thương hiệu (Brand Equity) và các cấp độ nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) theo mô hình David Aaker (1991).
  2. Đo lường và đánh giá thực trạng mức độ nhận diện sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên của khách hàng trên địa bàn TP. Huế.
  3. Xác định và lượng hóa mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố: Sản phẩm (SP), Nhãn hiệu (NH), Giá cả (GIÁ), Quảng bá (QB), và Khuyến mãi (KM) tới Mức độ nhận diện thương hiệu (ND).
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix (4P + Branding) giai đoạn 2023–2025 nhằm nâng cao độ nhận diện thương hiệu cho doanh nghiệp.

Cách tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm (Empirical Quantitative Research), khảo sát $N = 153$ người tiêu dùng tại 20 điểm bán và chợ trung tâm trên địa bàn TP. Huế, xử lý qua thang đo Likert 5 điểm, phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression - OLS). Kết quả cung cấp mô hình toán kinh tế đo lường chính xác trọng số ảnh hưởng của từng nhân tố, làm cơ sở ra quyết định phân bổ ngân sách marketing tối ưu.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc nghiên cứu nhận diện thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp, nông thôn thường áp dụng các mô hình tài sản thương hiệu truyền thống nhưng chưa tích hợp đặc thù chứng nhận OCOP và kênh truyền thông bản địa.

Tiêu chí so sánh Mô hình Aaker (1991) Mô hình Khưu Ngọc Huyền & Lưu Thanh Đức Hải (2016) Mô hình Trần Thị Hồng Quyên (2016) Mô hình đề xuất cho Hương Sạch Tân Nguyên (2023)
Đối tượng áp dụng Thương hiệu đa ngành tổng quát Quýt hồng Lai Vung (ĐBSCL) Mì ăn liền Nissin (TP.HCM) Sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên (TP. Huế)
Cấu trúc nhân tố 5 thành tố tài sản thương hiệu An toàn, Chất lượng, Bao bì, Phổ biến, Nguồn gốc Nhận diện, Ham muốn, Cảm nhận chất lượng, Chiêu thị Sản phẩm (SP), Nhãn hiệu (NH), Giá cả (GIÁ), Quảng bá (QB), Khuyến mãi (KM)
Đặc thù OCOP Không tích hợp Có yếu tố nguồn gốc xuất xứ Không tích hợp Tích hợp chứng nhận OCOP 4 sao, triết lý tâm linh, hội chợ xúc tiến
Phương pháp xử lý Khung lý thuyết tổng quát Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy Cronbach's Alpha, EFA (Varimax/PCA), Hồi quy OLS, ANOVA, VIF

Phân tích yêu cầu theo phương pháp MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc có): Bộ thang đo 20 biến quan sát chuẩn hóa; kiểm định hệ số tin cậy $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0.6$; kiểm định $\text{KMO} \ge 0.5$ và kiểm định Bartlett ($p < 0.05$); mô hình hồi quy không vi phạm đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 10$).
  • Should have (Nên có): Phân tầng dữ liệu theo 4 cấp độ nhận diện thương hiệu: Top of Mind (Nhớ đến đầu tiên) $\rightarrow$ Brand Recall (Nhớ không trợ giúp) $\rightarrow$ Brand Recognition (Nhận diện có trợ giúp) $\rightarrow$ Unaware of Brand (Không nhận diện).
  • Could have (Có thể có): Ma trận xoay nhân tố Principal Components với phép quay Varimax giải thích phương sai trích $> 50%$.
  • Won't have (Không đưa vào phạm vi): Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) do giới hạn cỡ mẫu thực tế ($N = 153$).

Thiết kế hệ thống và mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa lý thuyết hành vi người tiêu dùng và hệ thống nhận diện thương hiệu thị giác, bao gồm 5 biến độc lập tác động lên 1 biến phụ thuộc:

$$\text{ND} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{SP} + \beta_2 \cdot \text{NH} + \beta_3 \cdot \text{GIA} + \beta_4 \cdot \text{QB} + \beta_5 \cdot \text{KM} + \varepsilon$$

|                        MÔ HÌNH HỒI QUY NGHIÊN CỨU                           |

Technology Stack và Công cụ phân tích

  • Nền tảng tính toán thống kê: IBM SPSS Statistics v26.0 (Engine phân tích hồi quy, EFA, Cronbach's Alpha).
  • Môi trường bổ trợ và tự động hóa: Python v3.10 (thư viện pandas v2.1.0, statsmodels v0.14.0, pingouin v0.5.3, scipy v1.11.0).
  • Xử lý bảng tính & chuẩn hóa dữ liệu: Microsoft Excel 365 (Data cleaning, Coding Likert 1-5).

Phương pháp luận (Methodology)

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 5 giai đoạn tuần tự:

  1. Xác định mục tiêu & Xây dựng thang đo: Thiết kế 20 biến quan sát kế thừa từ các công trình trước đây.
  2. Nghiên cứu sơ bộ (Pilot Study): Thử nghiệm bảng hỏi trên mẫu $N = 20$ để tinh chỉnh từ ngữ.
  3. Nghiên cứu chính thức (Sampling): Lấy mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 153$) theo nguyên tắc Hair et al. (1998): Cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times \text{Tổng số biến quan sát} = 5 \times 20 = 100$.
  4. Phân tích dữ liệu định lượng: Đánh giá độ tin cậy thang đo $\rightarrow$ Phân tích EFA $\rightarrow$ Phân tích tương quan Pearson $\rightarrow$ Hồi quy đa biến OLS.
  5. Kiểm định giả thuyết & Đề xuất giải pháp: Kết luận thống kê dựa trên mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ ($p\text{-value} < 0.05$).

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích và thuật toán định lượng

Thuật toán xử lý dữ liệu định lượng được thực thi qua script phân tích thống kê chuẩn hóa:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

def cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
    """Tính toán hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho thang đo."""
    item_vars = df_items.var(axis=0, ddof=1)
    total_var = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
    k = df_items.shape[1]
    return float((k / (k - 1)) * (1 - item_vars.sum() / total_var))

def run_ols_regression(X_matrix: pd.DataFrame, y_vector: pd.Series):
    """Thực thi hồi quy tuyến tính bội OLS và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF)."""
    X_with_const = sm.add_constant(X_matrix)
    model = sm.OLS(y_vector, X_with_const).fit()
    
    # Tính toán Variance Inflation Factor (VIF)
    vif_data = pd.DataFrame()
    vif_data["Variable"] = X_matrix.columns
    vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X_matrix.values, i) for i in range(X_matrix.shape[1])]
    
    return model.summary(), vif_data

Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và Phân tích EFA

Toàn bộ các thang đo được kiểm định theo tiêu chuẩn: Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.3$ và $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0.60$.

Nhóm nhân tố Mã thang đo Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Sản phẩm SP1 – SP4 4 0.812 Rất tốt (Đạt chuẩn $> 0.8$)
Nhãn hiệu NH1 – NH3 3 0.785 Tốt (Đạt chuẩn $> 0.7$)
Giá cả GIÁ1 – GIÁ3 3 0.742 Tốt (Đạt chuẩn $> 0.7$)
Quảng bá QB1 – QB4 4 0.834 Rất tốt (Đạt chuẩn $> 0.8$)
Khuyến mãi KM1 – KM3 3 0.718 Tốt (Đạt chuẩn $> 0.7$)
Mức độ nhận diện (Phụ thuộc) ND1 – ND3 3 0.796 Tốt (Đạt chuẩn $> 0.7$)

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Kiểm định KMO (Kaiser-Meyer-Olkin): Đạt $0.824 > 0.50$ (Thích hợp cho phân tích EFA).
  • Kiểm định Bartlett's Test of Sphericity: $\text{Chi-Square} = 1428.65$, $p\text{-value} = 0.000 < 0.05$ (Các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhau).
  • Phương sai trích (Total Variance Explained): $64.82% > 50%$ (5 nhân tố trích xuất giải thích được $64.82%$ độ biến thiên dữ liệu).
  • Giá trị Eigenvalue: Điểm dừng nhân tố thứ 5 đạt $1.218 > 1.0$.
  • Hệ số tải nhân tố (Factor Loadings): Tất cả các biến quan sát đều có $\text{Factor Loading} \ge 0.584 > 0.50$, không có biến nào bị loại bỏ.
|                        KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ EFA                        |
|  Chỉ số KMO                     : 0.824  (Đạt chuẩn > 0.50)                 |
|  Kiểm định Bartlett (p-value)   : 0.000  (Đạt mức ý nghĩa p < 0.05)         |
|  Tổng phương sai trích          : 64.82% (Đạt yêu cầu > 50.0%)              |
|  Eigenvalue nhỏ nhất            : 1.218  (Đạt chuẩn Kaiser > 1.0)           |
|  Hệ số tải Factor Loading min   : 0.584  (Đạt chuẩn hội tụ > 0.50)          |

Kết quả hồi quy tuyến tính bội

Mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm:

  • Hệ số xác định $R^2 = 0.582$, Hệ số $R^2$ điều chỉnh ($\text{Adjusted } R^2$) = $0.568$ (Năm nhóm nhân tố giải thích được $56.8%$ sự thay đổi của mức độ nhận diện thương hiệu).
  • Kiểm định ANOVA: $F(5, 147) = 40.952$, $p\text{-value} = 0.000 < 0.05$ (Mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê ở mức độ tin cậy $95%$).
Biến độc lập Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t\text{-statistic}$ Mức ý nghĩa ($p\text{-value}$) Hệ số phóng đại phương sai (VIF)
(Hằng số) 0.412 0.231 1.783 0.076
Quảng bá (QB) 0.318 0.054 0.342 5.888 0.000 1.342
Nhãn hiệu (NH) 0.245 0.048 0.268 5.104 0.000 1.285
Sản phẩm (SP) 0.198 0.049 0.215 4.040 0.000 1.310
Giá cả (GIÁ) 0.142 0.045 0.156 3.155 0.002 1.189
Khuyến mãi (KM) 0.105 0.042 0.118 2.500 0.013 1.204

Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{ND} = 0.342 \cdot \text{QB} + 0.268 \cdot \text{NH} + 0.215 \cdot \text{SP} + 0.156 \cdot \text{GIA} + 0.118 \cdot \text{KM}$$

Tất cả các hệ số hồi quy chuẩn hóa đều dương ($\beta > 0$) với $p < 0.05$ và $\text{VIF} < 2.0$ (loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến). Các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$ đều được chấp nhận. Trong đó, Quảng bá ($\beta = 0.342$)Nhãn hiệu ($\beta = 0.268$) là hai nhân tố có tác động mạnh nhất đến mức độ nhận diện thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung đánh giá định lượng cho sản phẩm OCOP ngành hàng tâm linh: Khác với các nghiên cứu nhận diện thương hiệu truyền thống chỉ tập trung vào FMCG hoặc viễn thông, đề tài tích hợp thành công các biến số đặc thù OCOP (chuẩn 4 sao, nguyên liệu thảo mộc sạch, văn hóa tâm linh xứ Huế) vào mô hình EFA và hồi quy đa biến.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của truyền thông tích hợp (IMC): Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm ($N = 153$) rằng hoạt động Quảng bá ($\beta = 0.342$) đóng góp tới hơn $30%$ vào tổng biến thiên nhận diện, vượt trội so với yếu tố Giá cả ($\beta = 0.156$) và Khuyến mãi ($\beta = 0.118$).
  3. Phát hiện khoảng trống nhận thức (Perception Gap): Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù $78.4%$ khách hàng tại các điểm bán nhận biết được khái niệm sản phẩm OCOP, nhưng chỉ có $32.6%$ khách hàng tự nhớ đến thương hiệu Tân Nguyên (Brand Recall) khi không có sự gợi ý, phản ánh thực trạng "chất lượng đạt chuẩn nhưng định vị chưa sâu".

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp nâng cao nhận diện thương hiệu (Giai đoạn 2023–2025)

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP MARKETING (2023-2025)             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1 (Q3-Q4/2023): Tối ưu hóa Nhãn hiệu & Điểm bán (NH, SP)               |
|  - In ấn QR Code truy xuất nguồn gốc + Logo OCOP 4 sao nổi bật trên bao bì        |
|  - Chuẩn hóa Standee, Kệ trưng bày tại 20 đại lý & Chợ Đông Ba, Tây Lộc, An Cựu  |
|  Giai đoạn 2 (Q1-Q4/2024): Đẩy mạnh Quảng bá Đa kênh (QB, IMC)                    |
|  - Triển khai chiến dịch số: "Hương Sạch Cố Đô - An Lành Cho Sức Khỏe" (SEO/Social)|
|  - Tài trợ nhang sạch tại các chùa lớn (Thiên Mụ, Từ Đàm) & Lễ hội Festival Huế   |
|  Giai đoạn 3 (2025): Mở rộng Kênh phân phối & Tối ưu Khuyến mãi (GIA, KM)         |
|  - Mở rộng phân phối vào chuỗi bán lẻ hiện đại (Co.opmart, WinMart Thừa Thiên Huế)|
|  - Chính sách Combo trải nghiệm dịp Tết & Khách hàng thân thiết B2B/B2C           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Ngân sách triển khai dự kiến: 180.000.000 VNĐ / năm.
  • Dự báo tăng trưởng: Nâng tỷ lệ nhận diện có trợ giúp (Brand Recognition) từ $48.5%$ lên $75.0%$, tăng sản lượng tiêu thụ $25% - 30%$/năm trong giai đoạn 2023–2025.
  • ROI ước tính: Thời gian hoàn vốn marketing đạt từ 8 đến 12 tháng dựa trên biên lợi nhuận ròng của dòng sản phẩm hương trầm và hương bài cao cấp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Mẫu khảo sát ($N = 153$) tập trung chủ yếu tại khu vực nội thành TP. Huế, chưa bao phủ toàn diện các huyện thị lân cận như Hương Thủy, Hương Trà, Phong Điền.
  2. Giới hạn mô hình hồi quy tuyến tính: Mô hình OLS chỉ phân tích quan hệ tác động trực tiếp một chiều, chưa xem xét các biến trung gian (Mediating variables) như Lòng tin thương hiệu (Brand Trust) hay Thái độ đối với chứng nhận OCOP.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng cỡ mẫu lên $N \ge 350$ và áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling).
  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích tác động gián tiếp của Mức độ nhận diện thương hiệu đến Quyết định mua lặp lại (Repurchase Intention).

Đối tượng hưởng lợi

|                         ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN                           |
|  [Sinh viên / Học viên]       : Tài liệu tham khảo phương pháp EFA/OLS chuẩn|
|  [Doanh nghiệp OCOP]          : Bộ giải pháp Marketing Mix thực chiến       |
|  [Nhà nghiên cứu / Giảng viên]: Cơ sở dữ liệu định lượng hành vi người dùng |
|  [Cơ quan quản lý Nhà nước]   : Căn cứ xây dựng chính sách xúc tiến OCOP    |
  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh / Marketing: Cung cấp case study thực tế và quy trình chuẩn hóa từ thiết kế thang đo Likert, kiểm định EFA đến hồi quy OLS trên SPSS 26.0.
  • Doanh nghiệp OCOP & Làng nghề truyền thống: Cung cấp công cụ đánh giá khoa học về hiệu quả nhận diện thương hiệu, tránh đầu tư dàn trải vào các kênh tiếp thị kém hiệu quả.
  • Cơ quan quản lý (Sở NN&PTNT, Chi cục PTNT Thừa Thiên Huế): Có thêm cơ sở dữ liệu thực chứng để hoạch định các chương trình xúc tiến thương mại OCOP hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật gì để tái lập quy trình phân tích của đề tài?

Để tái lập toàn bộ quy trình phân tích, hệ thống cần trang bị:

  • Phần mềm: IBM SPSS Statistics phiên bản từ 22.0 trở lên (khuyến nghị v26.0) hoặc môi trường Python 3.10+ tích hợp các thư viện pandas, statsmodels, pingouin.
  • Hệ thống dữ liệu: Bộ mã hóa 20 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm, lưu trữ dưới định dạng .sav hoặc .csv.

2. Giới hạn quy mô mẫu $N = 153$ có đảm bảo độ tin cậy thống kê không?

Hoàn toàn đảm bảo. Theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt tỷ lệ $5:1$ so với số biến quan sát ($20 \times 5 = 100$). Với $N = 153$, quy mô mẫu vượt $53%$ ngưỡng tối thiểu, đảm bảo độ mạnh của các kiểm định $t$, $F$ và phép quay Varimax.

3. Làm thế nào để tích hợp logo và bảo chứng OCOP vào hệ thống nhận diện số của doanh nghiệp?

Doanh nghiệp cần:

  1. In ấn đồng bộ mã QR động trên bao bì liên kết trực tiếp tới trang thông tin sản phẩm OCOP chính thức của tỉnh Thừa Thiên Huế.
  2. Thiết kế huy hiệu chứng nhận OCOP 4 sao trên website chính thức và các gian hàng thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop, Lazada).
  3. Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và chứng nhận tiêu chuẩn an toàn khói hương tại Cục Sở hữu trí tuệ.

4. Chi phí và nguồn lực duy trì chiến dịch nhận diện thương hiệu OCOP là bao nhiêu?

Chi phí vận hành tối thiểu dao động từ 15.000.000 đến 20.000.000 VNĐ/tháng, tập trung vào:

  • Nhân sự Content Marketing & Quản trị kênh số (1 nhân sự chuyên trách).
  • Ngân sách quảng cáo mục tiêu (Meta Ads/Google Ads định vị địa lý Thừa Thiên Huế và miền Trung).
  • Vật phẩm tiếp thị (POSM) tại các đại lý và điểm bán trọng điểm.

5. Thời gian thu hồi vốn (ROI) của các giải pháp truyền thông đề xuất là bao lâu?

Thời gian hòa vốn và ghi nhận ROI dương ước tính từ 8 đến 12 tháng sau khi triển khai đồng bộ. Khi độ nhận diện tăng trưởng, chi phí thu hút khách hàng mới (CAC) sẽ giảm từ $20% - 35%$, đồng thời tỷ lệ khách hàng mua lặp lại đối với sản phẩm tiêu dùng tâm linh sạch sẽ đạt trên $60%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu lượng hóa mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên tại TP. Huế thông qua mô hình phân tích định lượng chặt chẽ ($N = 153$, EFA, OLS). Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng vượt trội của hai yếu tố Quảng bá ($\beta = 0.342$)Nhãn hiệu ($\beta = 0.268$) trong việc định hình nhận thức khách hàng. Đây là căn cứ khoa học vững chắc giúp Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Tân Nguyên tối ưu hóa chiến lược Marketing Mix giai đoạn 2023–2025, góp phần nâng tầm giá trị đặc sản làng nghề truyền thống Huế trên bản đồ OCOP quốc gia. Các chủ thể OCOP và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp khung phân tích này để đo lường và nâng cao năng lực cạnh tranh thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp, nông thôn tương tự.