Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (One Commune One Product - OCOP) là chủ trương phát triển kinh tế khu vực nông thôn theo hướng phát huy nội lực và gia tăng giá trị cho các đặc sản địa phương, đóng vai trò trọng tâm trong Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, tính đến năm 2023, Ủy ban nhân dân tỉnh đã công nhận kết quả đánh giá, phân hạng cho 40 sản phẩm OCOP cấp tỉnh (gồm 12 sản phẩm đạt hạng 4 sao, 28 sản phẩm đạt hạng 3 sao và 4 sản phẩm tiềm năng 5 sao đề nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đánh giá). Bên cạnh các hoạt động xúc tiến thương mại như Hội chợ các sản phẩm hữu cơ và sản phẩm OCOP tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2022, việc phát triển và khẳng định thương hiệu cho từng sản phẩm OCOP có ý nghĩa quyết định đến tính bền vững của chương trình.

Thừa Thiên Huế mang đặc trưng văn hóa tâm linh sâu sắc với phong tục thắp hương truyền thống. Nghề sản xuất hương trầm xứ Huế được xác định là nghề truyền thống mũi nhọn. Trong xu hướng tiêu dùng sản phẩm an toàn cho sức khỏe và môi trường, sản phẩm Hương Sạch Tân Nguyên của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên đã đạt chứng nhận OCOP 4 sao cấp tỉnh. Tuy nhiên, dù đã cung ứng ra thị trường qua nhiều kênh phân phối, mức độ nhận diện thương hiệu của sản phẩm này đối với người tiêu dùng tại địa phương vẫn còn hạn chế; nhiều khách hàng tiềm năng chưa tiếp cận hoặc nhận biết đầy đủ về các giá trị của sản phẩm.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Tuấn Kiệt đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế đối với sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu cho sản phẩm trong giai đoạn 2023–2025.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến thương hiệu và nhận diện thương hiệu của khách hàng.
    2. Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên trên địa bàn thành phố Huế.
    3. Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên trên địa bàn thành phố Huế.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Mức độ nhận thức thương hiệu của khách hàng về sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên hiện nay như thế nào?
    2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên của khách hàng tại thành phố Huế?
    3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến mức độ nhận diện sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên của khách hàng tại thành phố Huế?
    4. Hương Sạch Tân Nguyên cần có những biện pháp nào nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng về sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên trên địa bàn thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng có nhu cầu sử dụng sản phẩm sạch, quan tâm đến sức khỏe bản thân, gia đình và môi trường.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong 4 tháng đầu năm 2023; các giải pháp định hướng đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2023–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý luận quản trị marketing và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và bản chất thương hiệu: Tiếp cận định nghĩa thương hiệu theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Ambler & Styles (1996), cùng góc nhìn phân định giữa sản phẩm và thương hiệu của Hankinson (1996), Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2002).
  • Cơ sở pháp lý: Điều 4, Khoản 16, Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005 về khái niệm nhãn hiệu; Điều 785 Bộ luật Dân sự về nhãn hiệu hàng hóa; Quyết định số 490/QĐ-TTg ngày 07/5/2018 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình mỗi xã một sản phẩm giai đoạn 2018–2020; Quyết định số 1048/QĐ-TTg ngày 21/8/2019 và Quyết định số 781/QĐ-TTg ngày 08/6/2020 về Bộ tiêu chí đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP.
  • Cấu tạo và nhận diện thương hiệu: Lý thuyết cấu tạo thương hiệu gồm phần phát âm được và phần không phát âm được (Lê Anh Cường và cộng sự, 2003); Mô hình 5 thành tố tài sản thương hiệu của David Aaker (1991); Mô hình 4 cấp độ nhận diện thương hiệu của Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004) bao gồm: Nhớ đến đầu tiên (Top of mind), Nhớ đến thương hiệu không trợ giúp (Brand Recall), Nhận diện có trợ giúp (Brand Recognition) và Không nhận diện (Unaware of brand); Ba kênh nhận diện theo Trương Đình Chiến (2005) gồm triết lý kinh doanh, hoạt động doanh nghiệp và truyền thông thị giác.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa các công trình của Khưu Ngọc Huyền và Lưu Thanh Đức Hải (2016), Nguyễn Hoàng Long (2023), Trần Thị Hồng Quyên (2016), Diệp Trung Kiên (2022), Huỳnh Thị Thanh Tâm (2020). Tác giả lược bỏ yếu tố triết lý kinh doanh và hoạt động doanh nghiệp do chưa phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp nhỏ tại địa phương, giữ lại 5 nhóm yếu tố độc lập ảnh hưởng đến biến phụ thuộc "Mức độ nhận diện thương hiệu OCOP":
Nhóm nhân tố độc lập Mã hóa biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sản phẩm OCOP SP1 – SP4 Mẫu mã bao bì bắt mắt, tính sẵn có của hàng hóa, mức độ an toàn cho sức khỏe, chất lượng vượt trội.
Nhãn hiệu sản phẩm OCOP NH1 – NH3 Mức độ cung cấp thông tin nguồn gốc/thành phần, tính rõ ràng minh bạch, sự độc đáo khác biệt.
Giá cả sản phẩm OCOP GIÁ1 – GIÁ3 Mức độ công bố giá minh bạch, sự tương xứng với chất lượng, tính cạnh tranh so với sản phẩm cùng loại.
Quảng bá sản phẩm OCOP QB1 – QB4 Mức độ nhận biết qua truyền thông báo đài, qua danh hiệu OCOP, qua hội chợ triển lãm, giao diện website.
Khuyến mãi sản phẩm OCOP KM1 – KM3 Sự hấp dẫn của chương trình khuyến mãi, tần suất diễn ra, tính đa dạng của các hình thức khuyến mãi.
Nhận diện thương hiệu (Biến phụ thuộc) ND1 – ND3 Lựa chọn vì uy tín OCOP, nhận diện qua nhãn hiệu OCOP, biết đến qua các chiến dịch quảng bá OCOP.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ hồ sơ nội bộ của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên (lịch sử, bộ máy tổ chức, kết quả kinh doanh 2017–2022, nhân sự năm 2022, sản lượng tiêu thụ), cổng thông tin điện tử, Chi cục Phát triển nông thôn tỉnh Thừa Thiên Huế, các văn bản của UBND tỉnh và hệ thống tài liệu học thuật liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), tham khảo ý kiến Trưởng phòng kinh doanh công ty.
  • Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Áp dụng nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) cho phân tích EFA ($n \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 21 = 105$). Mẫu điều tra thực tế đạt $n = 153$ người tiêu dùng. Do không xác định được quy mô tổng thể khách hàng, tác giả chọn mẫu thuận tiện tại 20 cửa hàng bán hương cao cấp, hương sạch phân bố trên các tuyến đường chính của thành phố Huế (Mai Thúc Loan, Phan Đăng Lưu, Nguyễn Trãi, Nguyễn Huệ, Huyền Trân Công Chúa) và 3 khu chợ lớn (Đông Ba, Tây Lộc, An Cựu).
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 26.0 và Excel:
    • Thống kê mô tả bằng bảng tần số để đánh giá đặc điểm mẫu khảo sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số từ 0.6 trở lên theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005; loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp Principal Components và phép xoay Varimax; điều kiện trích: hệ số KMO từ 0.5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố (factor loading) $\ge 0.5$.
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội: Phương trình $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5$; đánh giá mức độ phù hợp bằng hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$ của bảng ANOVA, kiểm định $t$ các hệ số hồi quy riêng phần, kiểm tra đa cộng tuyến qua độ chấp nhận (Tolerance) và hệ số phóng đại phương sai (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về thương hiệu và mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý luận về quản trị thương hiệu. Tác giả chỉ rõ nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ "Brand" xuất phát từ từ "Brandr" trong tiếng Bắc Âu/Aixơlen cổ mang nghĩa đóng dấu lên vật nuôi để xác lập quyền sở hữu và khẳng định giá trị.

Nội dung chương làm rõ sự khác biệt bản chất giữa "thương hiệu" và "nhãn hiệu":

Tiêu chí Thương hiệu Nhãn hiệu
Bản chất Là "phần hồn", gắn liền với uy tín, cảm nhận và hình ảnh công ty trong tâm trí khách hàng. Là "phần xác", dấu hiệu hữu hình được công nhận trên văn bản pháp lý.
Cơ sở xác lập Doanh nghiệp dày công kiến tạo và được khách hàng thừa nhận. Doanh nghiệp đăng ký và được cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ cấp phép bảo hộ.
Chủ thể đảm trách Nhà quản trị thương hiệu, chuyên viên marketing và nghiên cứu thị trường. Luật sư, cơ quan đại diện sở hữu trí tuệ đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu.

Tác giả phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu: (1) Nhận diện và phân biệt, (2) Thông tin và chỉ dẫn, (3) Tạo sự cảm nhận và tin cậy, (4) Chức năng kinh tế (tài sản vô hình có thể định giá và chuyển nhượng). Đối với vai trò, thương hiệu giúp người tiêu dùng giảm thiểu rủi ro mua sắm, định vị bản thân và lựa chọn theo chuẩn mực giá trị; đối với doanh nghiệp, thương hiệu hỗ trợ định vị phân khúc, thu hút đối tác đầu tư và tạo sức mạnh cạnh tranh bền vững.

Từ mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) và các cấp độ nhận diện thương hiệu của Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004), tác giả phân tích chi tiết hệ thống nhận diện truyền thông thị giác (tên gọi, biểu trưng/logo, biểu tượng, câu khẩu hiệu/slogan, bao bì, văn phòng phẩm, ngoại cảnh). Tổng hợp 4 nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm, tác giả thiết lập mô hình hồi quy gồm 5 giả thuyết ($H_1$ đến $H_5$) tương ứng với 5 nhân tố độc lập (Sản phẩm, Nhãn hiệu, Giá cả, Quảng bá, Khuyến mãi) tác động đến mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên.

Chương 2: Đánh giá mức độ nhận diện của sản phẩm OCOP - thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên trên địa bàn Thành phố Huế

Chương này trình bày dữ liệu thực chứng về chủ thể nghiên cứu và kết quả điều tra thống kê tại địa bàn:

  1. Tổng quan chương trình OCOP Thừa Thiên Huế: Hệ thống tổ chức bộ máy OCOP phân định thành 3 cấp: cấp tỉnh (Ban chỉ đạo tỉnh, Sở Nông nghiệp và PTNT là cơ quan thường trực), cấp huyện (Ban chỉ đạo cấp huyện, Phòng Kinh tế/Phòng NN&PTNT), cấp xã (UBND xã và công chức kiêm nhiệm). Bộ tiêu chí chấm điểm OCOP gồm 100 điểm, phân bổ thành 3 phần: Sản phẩm và sức mạnh cộng đồng (35 điểm), Khả năng tiếp thị (25 điểm), Chất lượng sản phẩm (40 điểm).
  2. Tổng quan Công ty TNHH MTV Tân Nguyên: Doanh nghiệp thành lập ngày 06/05/2010 theo Giấy phép ĐKKD số 3301179405 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp; trụ sở tại 73 Trần Thái Tông, phường Thủy Xuân, thành phố Huế. Khởi đầu từ lĩnh vực thiết kế đồ họa, website và thiết bị an ninh, đến năm 2011 công ty mở rộng sang sản xuất dòng sản phẩm Hương Sạch Tân Nguyên (các dòng sản phẩm chính: Hương Trầm, Hương Bài, Hương Quế và Mỹ nghệ Trầm Hương).
  3. Phân tích dữ liệu thực nghiệm:
    • Mẫu khảo sát: 153 khách hàng được điều tra tại các tuyến phố kinh doanh hương sầm uất và chợ truyền thống của Huế.
    • Mức độ nhận diện ban đầu: Khảo sát tỷ lệ khách hàng nhận biết về danh hiệu OCOP, tỷ lệ đã sử dụng sản phẩm OCOP, phân loại theo các cấp độ nhận diện (Top of mind, tự nhớ không trợ giúp, nhận diện có trợ giúp, hoàn toàn không nhận diện) và thời gian sử dụng sản phẩm.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Các thang đo của 5 biến độc lập (SP, NH, GIÁ, QB, KM) và biến phụ thuộc (ND) đều đạt hệ số tương quan biến - tổng $> 0.3$ và Cronbach's Alpha $> 0.6$, chứng minh thang đo đủ độ tin cậy.
    • Phân tích EFA và hồi quy đa biến: Kiểm định KMO và Bartlett xác nhận tính thích hợp của dữ liệu; các biến quan sát hội tụ vào 5 nhân tố trích với hệ số tải $> 0.5$ và phương sai trích $> 50%$. Phân tích hồi quy xác nhận mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc; phần dư tuân theo phân phối chuẩn, các hệ số VIF thấp không vi phạm giả định đa cộng tuyến.
    • Đánh giá của khách hàng: Tác giả tổng hợp điểm số trung bình đánh giá của khách hàng theo từng biến số thuộc các nhóm nhân tố: "Sản phẩm", "Nhãn hiệu", "Giá cả", "Quảng bá", "Khuyến mãi" và "Nhận diện". Khách hàng đánh giá tích cực đối với tính an toàn cho sức khỏe và chất lượng tự nhiên của sản phẩm, song kênh quảng bá truyền thông và các chương trình khuyến mãi của doanh nghiệp tại điểm bán vẫn bộc lộ nhiều điểm yếu, dẫn đến mức độ nhận diện chưa đồng đều.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm tăng mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên trên địa bàn Thành phố Huế

Dựa trên kết quả định lượng của Chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển tổng quát và hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2023–2025:

  • Nhóm giải pháp về Sản phẩm: Cải tiến mẫu mã, quy cách đóng gói bao bì bắt mắt nhưng bảo đảm tính mộc mạc truyền thống của làng nghề xứ Huế; duy trì tính sẵn có của hàng hóa tại các đại lý; bảo đảm tính tự nhiên 100% không hóa chất độc hại nhằm củng cố tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm OCOP 4 sao.
  • Nhóm giải pháp về Nhãn hiệu: Thiết kế lại tem nhãn sản phẩm, làm nổi bật logo chứng nhận OCOP 4 sao và nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu địa phương; công bố thông tin thành phần, công dụng và hạn sử dụng rõ ràng, minh bạch giúp người mua phân biệt với hương tẩm hóa chất trôi nổi.
  • Nhóm giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách định giá minh bạch, thống nhất giữa các kênh bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến; duy trì mức giá tương xứng với chất lượng thảo mộc tự nhiên để tạo niềm tin cho người tiêu dùng.
  • Nhóm giải pháp về Quảng bá thương hiệu: Đẩy mạnh tiếp thị đa kênh; tận dụng truyền thông mạng HUES.VN của chính công ty; nâng cấp website bán hàng trực quan; chủ động tham gia các hội chợ OCOP thường niên của tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung; phối hợp với các kênh truyền hình địa phương thực hiện phóng sự về làng nghề hương sạch Thủy Xuân.
  • Nhóm giải pháp về Khuyến mãi và giải pháp khác: Đa dạng hóa các chương trình ưu đãi định kỳ vào các dịp cao điểm lễ hội, rằm, Tết Nguyên đán; áp dụng hình thức tặng mẫu thử dùng trải nghiệm tại các đại lý; tăng cường đào tạo đội ngũ bán hàng và củng cố liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp sạch.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Công trình đã khảo sát thực tế 153 khách hàng tại 20 điểm bán hương cao cấp trên các tuyến phố trọng điểm và các chợ truyền thống lớn của thành phố Huế.
    • Khẳng định tính phù hợp của thang đo 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố: Sản phẩm (4 biến), Nhãn hiệu (3 biến), Giá cả (3 biến), Quảng bá (4 biến) và Khuyến mãi (3 biến) trong việc giải thích biến phụ thuộc Mức độ nhận diện thương hiệu OCOP.
    • Làm rõ dữ liệu thực trạng: Tỉnh Thừa Thiên Huế đã chứng nhận 40 sản phẩm OCOP (12 sản phẩm 4 sao, 28 sản phẩm 3 sao); xác nhận Công ty TNHH MTV Tân Nguyên là đơn vị tiên phong đạt chứng nhận 4 sao OCOP cho dòng sản phẩm hương thắp nhưng mức độ nhận diện chưa khai thác hết tiềm năng thị trường địa phương do hạn chế về truyền thông và hoạt động chiêu thị.
  • Giải pháp đề xuất: Khóa luận xây dựng được một hệ thống giải pháp khả thi bám sát 5 nhóm nhân tố marketing hỗn hợp đã được lượng hóa, trực tiếp phục vụ cho chiến lược phát triển thị trường của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên giai đoạn 2023–2025.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết nhận diện thương hiệu hiện đại và chương trình OCOP cấp địa phương đối với ngành hàng tâm linh truyền thống; cung cấp bộ thang đo cụ thể làm căn cứ tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về thương hiệu nông sản, tiểu thủ công nghiệp tại Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp chọn mẫu: Do tổng thể người tiêu dùng không xác định được, tác giả phải áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 153 khách hàng tại 20 cửa hàng, điều này làm hạn chế khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên địa bàn thành phố Huế trong 4 tháng đầu năm 2023, chưa mở rộng ra các thị xã (Hương Thủy, Hương Trà) và các huyện lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Mô hình nghiên cứu: Đã chủ động loại bỏ hai khía cạnh lý thuyết là "Nhận diện qua triết lý kinh doanh" và "Nhận diện qua hoạt động của doanh nghiệp" do đặc thù quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường du lịch trọng điểm hoặc các tỉnh, thành phố khác có nhu cầu tiêu thụ hương trầm Huế.
    • Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất với cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao tính đại diện.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của mức độ nhận diện thương hiệu OCOP đến quyết định mua hàng lặp lại và lòng trung thành thương hiệu của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế phát triển khi thực hiện đồ án, khóa luận về thương hiệu sản phẩm địa phương hoặc chương trình OCOP.
  • Phần có giá trị ứng dụng cao:
    • Hệ thống bảng câu hỏi và quy trình mã hóa thang đo Likert 20 biến quan sát liên quan đến sản phẩm OCOP.
    • Quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên SPSS 26.0 (từ kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA đến hồi quy tuyến tính).
    • Bộ dữ liệu tổng quan về cơ cấu tổ chức bộ máy và tiêu chí đánh giá phân hạng sản phẩm OCOP theo các quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
    • Tài liệu tham khảo hữu ích cho các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa đang sở hữu sản phẩm OCOP trong việc xây dựng kế hoạch truyền thông và phát triển thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu cụ thể là gì?
Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 153 khách hàng. Do không xác định được danh sách toàn bộ khách hàng mục tiêu, tác giả đã áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại 20 cửa hàng bán hương cao cấp, hương sạch phân bố trên các trục đường chính (Mai Thúc Loan, Phan Đăng Lưu, Nguyễn Trãi, Nguyễn Huệ, Huyền Trân Công Chúa) và 3 khu chợ lớn của thành phố Huế (Đông Ba, Tây Lộc, An Cựu).

2. Sản phẩm Hương Sạch Tân Nguyên đạt chứng nhận OCOP mấy sao và do đơn vị nào sản xuất?
Sản phẩm OCOP - Hương Sạch Tân Nguyên đã được đánh giá đạt chuẩn 4 sao cấp tỉnh. Đơn vị sản xuất là Công ty TNHH MTV Tân Nguyên, thành lập ngày 06/05/2010 (theo Giấy phép ĐKKD số 3301179405), có trụ sở chính tại số 73 Trần Thái Tông, phường Thủy Xuân, thành phố Huế.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 20 biến quan sát: (1) Sản phẩm OCOP (SP), (2) Nhãn hiệu sản phẩm OCOP (NH), (3) Giá cả sản phẩm OCOP (GIÁ), (4) Quảng bá sản phẩm OCOP (QB), và (5) Chương trình khuyến mãi sản phẩm OCOP (KM). Biến phụ thuộc là Mức độ nhận diện thương hiệu OCOP (ND) gồm 3 biến quan sát.

4. Khung pháp lý và tiêu chuẩn phân hạng sản phẩm OCOP được tác giả trích dẫn từ những văn bản nào?
Khung pháp lý được trích dẫn từ Quyết định số 490/QĐ-TTg ngày 07/5/2018; Thông báo số 268/TB-VPCP ngày 31/7/2018; Quyết định số 01/QĐ-BCĐTW ngày 22/8/2018; và Bộ tiêu chí đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP ban hành kèm theo Quyết định số 1048/QĐ-TTg ngày 21/8/2019 kết hợp Quyết định sửa đổi, bổ sung số 781/QĐ-TTg ngày 08/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ (thang điểm 100 gồm: Sản phẩm và sức mạnh cộng đồng 35 điểm, Khả năng tiếp thị 25 điểm, Chất lượng sản phẩm 40 điểm).

5. Vì sao tác giả loại bỏ yếu tố triết lý kinh doanh và hoạt động doanh nghiệp khỏi mô hình nghiên cứu?
Tác giả lý giải rằng qua nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp và tham khảo ý kiến chuyên môn của cán bộ quản lý công ty, các yếu tố "nhận diện qua triết lý kinh doanh" và "nhận diện qua hoạt động của doanh nghiệp" chưa phải là những nhân tố có tác động trực tiếp hoặc rõ rệt đến nhận thức hàng ngày của khách hàng đối với sản phẩm hương thắp; vì vậy chúng bị loại trừ để tập trung vào các yếu tố truyền thông thị giác và marketing hỗn hợp cụ thể hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Tuấn Kiệt là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, giải quyết bài toán đo lường mức độ nhận diện thương hiệu đối với sản phẩm OCOP 4 sao Hương Sạch Tân Nguyên trên địa bàn thành phố Huế. Thông qua khảo sát 153 khách hàng và quy trình phân tích độ tin cậy thang đo, EFA cùng hồi quy tuyến tính bội trên SPSS 26.0, tác giả đã lượng hóa được mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố marketing hỗn hợp đến khả năng nhận biết của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi về sản phẩm, nhãn hiệu, giá cả, xúc tiến và khuyến mãi, hỗ trợ đắc lực cho định hướng phát triển thương hiệu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2023–2025.