Luận văn: Đánh giá kết quả sớm hóa trị bổ trợ ung thư vú tại BV TƯ Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kết quả sớm hóa trị bổ trợ bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư vú tại bệnh viện trung ương thái nguyên, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2018

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục biểu đồ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học ung thư vú

1.2. Chẩn đoán các giai đoạn

1.3. Điều trị ung thư vú

1.4. Các yếu tố liên quan kết quả điều trị hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật

1.5. Các nghiên cứu về UTV

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.5. Cách thức tiến hành

2.5.1. Chọn bệnh nhân vào nghiên cứu

2.5.2. Tiến hành điều trị

2.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.7. Xử lý số liệu

2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả sớm, độc tính cấp tính của đối tượng nghiên cứu

3.2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến dung nạp hóa chất và chất lượng cuộc sống

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Kết quả sớm, độc tính cấp tính của đối tượng nghiên cứu

4.2. Địa dư, hôn nhân

4.3. Tiền sử sản khoa

4.4. Đặc điểm kích thước u

4.5. Giai đoạn bệnh

4.6. Mô bệnh học

4.7. Tình trạng thụ thể nội tiết và Her 2

4.8. Thay đổi triệu trứng cơ năng sau điều trị

4.9. Thay đổi chỉ số PS, cân nặng và nồng độ CA 15.3 trong thời gian điều trị

4.10. Các độc tính cấp tính với hệ tạo huyết

4.11. Độc tính cấp tính ngoài hệ tạo huyết

4.12. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân

4.13. Phân tích một số yếu tố liên quan với dung nạp thuốc và chất lượng cuộc sống

4.13.1. Liên quan dung nạp hóa chất và chất lượng cuộc sống với nhóm tuổi

4.13.2. Dung nạp hóa chất và chất lượng cuộc sống với kích thước u

4.13.3. Liên quan giữa dung nạp hóa chất, CLCS với tình trạng hạch vùng

4.13.4. Liên quan giữa dung nạp hóa chất, CLCS với bộc lộ Her2

4.13.5. Liên quan với phác đồ điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng quan hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú là gì

Điều trị ung thư vú là một quá trình đa mô thức, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu. Sau khi phẫu thuật cắt bỏ khối u, một số tế bào ung thư vẫn có thể tồn tại trong cơ thể dưới dạng vi di căn, không thể phát hiện bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thông thường. Hóa trị bổ trợ chính là liệu pháp toàn thân được sử dụng sau phẫu thuật triệt căn nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại này. Mục tiêu chính của phương pháp này là làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát, di căn xa và cải thiện tỷ lệ sống còn cho người bệnh. Việc áp dụng hóa trị bổ trợ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng, cho thấy hiệu quả trên cả bệnh nhân tiền mãn kinh và sau mãn kinh, dù có di căn hạch nách hay chưa. Theo một phân tích tổng hợp, đa hóa trị liệu giúp giảm khoảng 24% tỷ lệ tái phát và 15% tỷ lệ tử vong hàng năm. Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng thụ thể nội tiết (ER, PR), sự bộc lộ của yếu tố phát triển biểu bì 2 (Her2/neu), và tổng trạng của bệnh nhân. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hoa tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên tập trung vào việc đánh giá kết quả sớm hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú, cung cấp dữ liệu thực tiễn về hiệu quả và các thách thức đi kèm, đặc biệt là độc tính cấp tính và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

1.1. Vai trò cốt lõi của liệu pháp hóa trị bổ trợ

Vai trò của hóa trị bổ trợ trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm là không thể phủ nhận. Quan niệm hiện đại xem ung thư vú là một bệnh toàn thân ngay từ khi được chẩn đoán. Các tế bào ung thư có thể đã di chuyển vào hệ tuần hoàn và hình thành các ổ vi di căn ở các cơ quan xa. Phẫu thuật và xạ trị chỉ có tác dụng tại chỗ, tại vùng. Do đó, hóa trị bổ trợ đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh toàn thân. Liệu pháp này giúp loại bỏ những tế bào ung thư tiềm ẩn, ngăn chặn chúng phát triển thành các khối u tái phát hoặc di căn. Hiệu quả của hóa trị đặc biệt rõ rệt ở những bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao, chẳng hạn như có di căn hạch nách, khối u kích thước lớn, độ mô học cao, hoặc các phân nhóm sinh học phân tử có tiên lượng xấu như bộ ba âm tính. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tuổi tác cũng ảnh hưởng đến hiệu quả, với bệnh nhân càng trẻ thì đáp ứng với hóa trị càng tốt. Tuy nhiên, lợi ích về việc giảm nguy cơ tái phát và tử vong được ghi nhận ở mọi lứa tuổi.

1.2. Các phác đồ điều trị ung thư vú phổ biến hiện nay

Hiện nay, có nhiều phác đồ hóa trị bổ trợ được sử dụng trong thực hành lâm sàng. Việc lựa chọn phác đồ được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm bệnh và bệnh nhân. Các phác đồ có thể được phân thành các nhóm chính: phác đồ chứa anthracycline (ví dụ phác đồ AC: Doxorubicin, Cyclophosphamide), phác đồ chứa taxane (ví dụ Paclitaxel, Docetaxel), và phác đồ kết hợp cả hai. Các phác đồ kinh điển như CMF (Cyclophosphamide, Methotrexate, 5-Fluorouracil) hay CAF (CMF + Doxorubicin) vẫn còn giá trị. Tuy nhiên, sự ra đời của nhóm taxane đã mang lại bước tiến vượt bậc. Các nghiên cứu chứng minh rằng việc bổ sung taxane vào phác đồ chứa anthracycline giúp cải thiện đáng kể thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ. Trong nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, hai nhóm phác đồ chính được sử dụng là phác đồ có Taxan (chiếm 54,7%) và không có taxan (45,3%), phản ánh xu hướng điều trị cập nhật nhằm tối ưu hóa hiệu quả cho bệnh nhân ung thư vú sau phẫu thuật.

II. Thách thức lớn nhất Độc tính cấp tính và chất lượng sống

Mặc dù hóa trị bổ trợ mang lại lợi ích sống còn rõ rệt, nó cũng gây ra không ít tác dụng phụ, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các thuốc hóa trị tác động lên những tế bào phân chia nhanh, vì vậy không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến các tế bào lành mạnh trong tủy xương, nang tóc, và niêm mạc đường tiêu hóa. Điều này dẫn đến các độc tính cấp tính phổ biến. Quản lý các độc tính này là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Nếu không được kiểm soát tốt, tác dụng phụ nghiêm trọng có thể buộc phải giảm liều, trì hoãn điều trị, hoặc thậm chí ngừng liệu trình, làm giảm hiệu quả tiêu diệt ung thư. Nghiên cứu về kết quả sớm hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú đặc biệt chú trọng đến việc ghi nhận và phân độ các độc tính này. Việc hiểu rõ tần suất và mức độ nghiêm trọng của từng loại độc tính giúp bác sĩ có kế hoạch theo dõi, can thiệp kịp thời, và đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp, từ đó đảm bảo bệnh nhân có thể dung nạp hóa chất tốt hơn và hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo kế hoạch.

2.1. Phân loại các độc tính cấp tính thường gặp nhất

Độc tính cấp tính của hóa trị được phân thành hai nhóm chính: độc tính trên hệ tạo huyết và độc tính ngoài hệ tạo huyết. Độc tính trên hệ tạo huyết là tình trạng phổ biến và nguy hiểm nhất, bao gồm hạ bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng; hạ hồng cầu gây thiếu máu, mệt mỏi; và hạ tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu. Các độc tính ngoài hệ tạo huyết cũng rất đa dạng, bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng, rụng tóc (xảy ra ở 100% bệnh nhân trong một số nghiên cứu), và mệt mỏi. Một số phác đồ còn có độc tính đặc hiệu trên các cơ quan khác, như tăng men gan (độc tính trên gan) hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên (thường gặp ở phác đồ có Taxan). Việc phân độ độc tính (thường theo tiêu chuẩn CTCAE từ độ 1 đến độ 4) giúp lượng hóa mức độ nghiêm trọng và là cơ sở để quyết định các biện pháp can thiệp y khoa.

2.2. Ảnh hưởng của hóa trị đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Chất lượng cuộc sống là một chỉ số quan trọng để đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị, không chỉ dựa trên các thông số sinh học. Hóa trị ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh đời sống của người bệnh. Các triệu chứng thể chất như mệt mỏi, đau đớn, buồn nôn làm suy giảm khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Rụng tóc, thay đổi về da và móng ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh cơ thể, sự tự tin và các mối quan hệ xã hội. Chức năng tình dục và quan điểm về tương lai cũng có thể bị tác động. Để đánh giá một cách khoa học, các bộ câu hỏi chuẩn hóa như EORTC QLQ-BR23 được sử dụng. Bằng cách đo lường các khía cạnh như hình ảnh cơ thể, chức năng tình dục, tác dụng phụ của liệu pháp, và các triệu chứng tại vú/tay, các nhà nghiên cứu có thể định lượng được mức độ ảnh hưởng và xác định các yếu tố cần can thiệp để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư vú.

III. Phương pháp nghiên cứu kết quả sớm hóa trị tại Việt Nam

Để có những đánh giá khách quan về kết quả sớm hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú, các nghiên cứu khoa học cần được thiết kế một cách chặt chẽ. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hoa (2018) là một ví dụ điển hình, được thực hiện tại Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Đây là một nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp cả tiến cứu và hồi cứu trên 75 bệnh nhân ung thư vú đã phẫu thuật và có chỉ định hóa trị bổ trợ. Các bệnh nhân được lựa chọn dựa trên những tiêu chuẩn nghiêm ngặt, chẳng hạn như chỉ số toàn trạng cho phép (PS ≤ 2), chưa từng điều trị ung thư trước đó, và có hồ sơ đầy đủ. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu một cách hệ thống về đặc điểm bệnh nhân, đặc điểm khối u, các phác đồ điều trị được áp dụng, và quan trọng nhất là các diễn biến lâm sàng trong suốt quá trình hóa trị. Việc theo dõi sát sao giúp ghi nhận chính xác các độc tính cấp tính và sự thay đổi về chất lượng cuộc sống, tạo cơ sở dữ liệu vững chắc để phân tích và đưa ra kết luận.

3.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu thực tiễn

Đối tượng nghiên cứu bao gồm 75 bệnh nhân nữ được chẩn đoán ung thư vú nguyên phát, đã trải qua phẫu thuật ổn định. Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 50,4 tuổi, trong đó nhóm tuổi 41-50 chiếm tỷ lệ cao nhất (36%). Đa số bệnh nhân đến từ khu vực nông thôn (77,3%). Về đặc điểm bệnh, loại mô bệnh học phổ biến nhất là ung thư biểu mô thể ống xâm lấn (94,7%). Phân loại giai đoạn sau mổ cho thấy giai đoạn IIA và III chiếm tỷ lệ cao. Thiết kế nghiên cứu cho phép thu thập thông tin tại ba thời điểm quan trọng: trước điều trị, giữa liệu trình và cuối liệu trình. Dữ liệu được thu thập thông qua hồ sơ bệnh án, phỏng vấn trực tiếp người bệnh, và các kết quả cận lâm sàng. Cách tiếp cận này giúp ghi nhận sự thay đổi của các chỉ số theo thời gian, phản ánh một cách chân thực kết quả sớm hóa trị bổ trợ.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi dung nạp hóa chất và độc tính

Các chỉ tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng để đánh giá dung nạp hóa chất và độc tính. Về lâm sàng, các triệu chứng cơ năng (đau, mệt mỏi, chán ăn), chỉ số toàn trạng (PS), và cân nặng được theo dõi định kỳ. Độc tính được đánh giá theo tiêu chuẩn của Viện Ung thư Quốc gia (CTCAE), phân loại mức độ từ 1 đến 4 cho cả độc tính huyết học (công thức máu) và ngoài huyết học (chức năng gan, thận, triệu chứng lâm sàng). Chất lượng cuộc sống được đo lường bằng bộ câu hỏi EORTC QLQ-BR23. Cuối cùng, dung nạp hóa chất được phân loại thành các mức: tốt, khá, trung bình, và kém, dựa trên sự xuất hiện của triệu chứng mới và mức độ độc tính. Việc sử dụng các thang đo chuẩn hóa quốc tế đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh của kết quả nghiên cứu.

IV. Top kết quả sớm hóa trị bổ trợ ung thư vú theo nghiên cứu

Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam đã cung cấp những dữ liệu quý giá về kết quả sớm hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú. Các phát hiện cho thấy một bức tranh rõ nét về cả hiệu quả và tác dụng phụ của liệu pháp. Một trong những thay đổi rõ rệt nhất là sự gia tăng của các triệu chứng cơ năng liên quan đến độc tính. Trước điều trị, chỉ có 37,3% bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi và 10,7% chán ăn. Tuy nhiên, đến cuối liệu trình, các tỷ lệ này tăng vọt lên lần lượt là 97,3% và 98,7%. Tương tự, triệu chứng nôn và táo bón xuất hiện ở 96% bệnh nhân vào cuối chu kỳ. Mặc dù các triệu chứng này gây khó chịu, chỉ số toàn trạng (PS) của đa số bệnh nhân vẫn được duy trì ở mức tốt (PS 0-1), cho thấy khả năng tự chăm sóc không bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Cân nặng trung bình của bệnh nhân có xu hướng giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê, từ 52,1 kg xuống còn 51,1 kg. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị hỗ trợ để kiểm soát triệu chứng và cải thiện sự dung nạp hóa chất.

4.1. Kết quả về độc tính trên hệ tạo huyết và chức năng gan

Độc tính trên hệ tạo huyết là một trong những mối quan tâm hàng đầu. Kết quả nghiên cứu cho thấy tình trạng hạ bạch cầu và bạch cầu trung tính ở mức độ nhẹ (độ 1) là phổ biến nhất. Cụ thể, sau chu kỳ cuối, hạ bạch cầu độ 1 chiếm 6,7%, hạ bạch cầu trung tính độ 1 chiếm 8,0%. Đáng chú ý, độc tính huyết học ở mức độ nặng (độ 3) chỉ xuất hiện ở một số ít trường hợp (3 trường hợp hạ bạch cầu trung tính độ 3) và không có trường hợp nào gặp độc tính độ 4. Về độc tính trên gan, tình trạng tăng men gan (GOT, GPT) cũng chủ yếu ở độ 1 (20%) và độ 2 (8%), chỉ có 3 trường hợp (4%) gặp độc tính độ 3 vào cuối liệu trình. Không ghi nhận trường hợp nào có độc tính trên chức năng thận. Các số liệu này cho thấy các phác đồ hóa trị bổ trợ được sử dụng có mức độ độc tính huyết học và độc tính gan có thể kiểm soát được trên lâm sàng.

4.2. So sánh dung nạp hóa chất giữa các phác đồ điều trị

Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa phác đồ điều trị và độc tính. Mặc dù không được trình bày chi tiết trong phần kết quả tóm tắt, các tài liệu tổng quan cho thấy phác đồ có Taxan thường liên quan đến một số độc tính đặc trưng như đau cơ khớp và bệnh lý thần kinh ngoại biên, trong khi các phác đồ chứa anthracycline như phác đồ AC có nguy cơ độc tính trên tim và ức chế tủy xương mạnh hơn. Việc so sánh trực tiếp các độc tính giữa hai nhóm phác đồ trong nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về sự khác biệt trong dung nạp hóa chất ở quần thể bệnh nhân Việt Nam. Hiểu rõ hồ sơ độc tính của từng phác đồ giúp các bác sĩ lâm sàng tiên lượng tốt hơn các tác dụng phụ có thể xảy ra và chủ động lên kế hoạch phòng ngừa, can thiệp, từ đó giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn, đảm bảo nhận được lợi ích tối đa từ liệu pháp hóa trị bổ trợ.

V. Bí quyết tối ưu Yếu tố ảnh hưởng đến dung nạp hóa chất

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú là vô cùng quan trọng để cá nhân hóa điều trị và tối ưu hóa hiệu quả. Kết quả không chỉ phụ thuộc vào phác đồ được lựa chọn mà còn liên quan mật thiết đến các đặc điểm của bệnh nhân và khối u. Phân tích các yếu tố liên quan cho thấy tuổi tác, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u đều có thể tác động đến khả năng dung nạp hóa chấtchất lượng cuộc sống của người bệnh. Chẳng hạn, bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh đi kèm có thể gặp nhiều độc tính hơn. Bệnh ở giai đoạn muộn hơn với gánh nặng khối u lớn hơn có thể đòi hỏi các phác đồ mạnh hơn, đi kèm với nhiều tác dụng phụ hơn. Bằng cách phân tích sâu hơn các mối liên quan này, các nhà lâm sàng có thể tiên lượng tốt hơn về nguy cơ gặp độc tính ở từng cá nhân, từ đó có những chiến lược điều trị hỗ trợ phù hợp ngay từ đầu. Điều này không chỉ giúp bệnh nhân vượt qua quá trình hóa trị một cách an toàn mà còn góp phần đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài.

5.1. Mối liên quan giữa giai đoạn bệnh và dung nạp thuốc

Giai đoạn bệnh là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn I và IIA thường được chỉ định các phác đồ không chứa taxane, trong khi giai đoạn IIB và IIIA thường yêu cầu phác đồ có Taxan mạnh hơn. Điều này gián tiếp cho thấy giai đoạn bệnh có liên quan đến cường độ điều trị và do đó ảnh hưởng đến dung nạp hóa chất. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn hơn có thể có tổng trạng kém hơn trước khi bắt đầu hóa trị, làm tăng khả năng gặp các độc tính cấp tính. Ngoài ra, tình trạng di căn hạch vùng, một đặc điểm của giai đoạn tiến triển, cũng là một yếu tố tiên lượng độc lập. Việc phân tích mối liên quan giữa số lượng hạch di căn và tỷ lệ gặp độc tính sẽ cung cấp thêm thông tin giá trị cho việc lập kế hoạch điều trị.

5.2. Vai trò của thụ thể nội tiết và Her2 trong kết quả sớm

Đặc điểm sinh học phân tử của khối u, bao gồm tình trạng thụ thể nội tiết (ER, PR)Her2/neu, không chỉ định hướng lựa chọn liệu pháp toàn thân (hóa trị, nội tiết, điều trị đích) mà còn có thể ảnh hưởng đến kết quả sớm. Các khối u bộ ba âm tính (ER-, PR-, Her2-) thường có độ ác tính cao và đáp ứng ban đầu tốt với hóa trị, nhưng cũng có nguy cơ tái phát cao. Ngược lại, các khối u có thụ thể nội tiết dương tính (phân nhóm Luminal) có tiên lượng tốt hơn và được hưởng lợi từ liệu pháp nội tiết bổ trợ sau hóa trị. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên ghi nhận 25,3% trường hợp là bộ ba âm tính. Việc phân tích sâu hơn về tỷ lệ độc tính và sự thay đổi chất lượng cuộc sống theo từng phân nhóm sinh học sẽ giúp làm rõ liệu các đặc điểm này có phải là yếu tố dự báo khả năng dung nạp hóa chất hay không.

VI. Hướng đi tương lai cho hóa trị bổ trợ ung thư vú hiệu quả

Nghiên cứu về kết quả sớm hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú đã khẳng định vai trò quan trọng của liệu pháp này đồng thời chỉ ra những thách thức cần đối mặt, đặc biệt là việc quản lý độc tính cấp tính và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các dữ liệu thu thập được là nền tảng vững chắc cho những cải tiến trong tương lai. Hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc cá nhân hóa điều trị một cách sâu sắc hơn nữa, không chỉ dựa trên giai đoạn bệnh mà còn dựa trên các dấu ấn sinh học phân tử và đặc điểm cá thể của người bệnh. Việc phát triển các phác đồ ít độc tính hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả, kết hợp với các phương pháp điều trị hỗ trợ tiên tiến, sẽ là mục tiêu hàng đầu. Bên cạnh đó, việc tư vấn tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng và phục hồi chức năng cần được tích hợp một cách hệ thống vào quy trình chăm sóc. Sự hợp tác đa chuyên khoa giữa bác sĩ ung thư, dược sĩ lâm sàng, chuyên gia dinh dưỡng và tâm lý sẽ giúp quản lý toàn diện các vấn đề mà bệnh nhân gặp phải, từ đó tối ưu hóa dung nạp hóa chất và mang lại kết quả điều trị tốt nhất.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính từ nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã thành công trong việc mô tả bức tranh lâm sàng của 75 bệnh nhân ung thư vú sau phẫu thuật nhận hóa trị bổ trợ. Các phát hiện chính bao gồm: (1) Các triệu chứng cơ năng như mệt mỏi, chán ăn, nôn tăng lên đáng kể trong quá trình điều trị. (2) Độc tính trên hệ tạo huyết và gan chủ yếu ở mức độ nhẹ đến trung bình (độ 1-2) và có thể kiểm soát được. (3) Các phác đồ có Taxan và không có taxan được sử dụng phổ biến, phù hợp với hướng dẫn điều trị hiện hành. (4) Các đặc điểm như tuổi, giai đoạn bệnh, tình trạng thụ thể nội tiếtHer2/neu là những yếu tố tiềm năng ảnh hưởng đến kết quả điều trị sớm. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học giá trị, góp phần vào cơ sở dữ liệu về điều trị ung thư vú tại Việt Nam.

6.2. Khuyến nghị nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân

Dựa trên các kết quả thu được, một số khuyến nghị có thể được đưa ra nhằm nâng cao chất lượng điều trị. Thứ nhất, cần tăng cường theo dõi và quản lý chủ động các tác dụng phụ. Việc sàng lọc và can thiệp sớm các triệu chứng như buồn nôn, mệt mỏi, và các dấu hiệu hạ bạch cầu sẽ giúp ngăn ngừa các biến chứng nặng. Thứ hai, cần chú trọng hơn nữa đến việc tư vấn và hỗ trợ tâm lý, dinh dưỡng cho bệnh nhân, vì đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng tuân thủ điều trị. Cuối cùng, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài của các phác đồ hóa trị bổ trợ và xác định rõ hơn các yếu tố tiên lượng, từ đó xây dựng các chiến lược điều trị tối ưu cho bệnh nhân ung thư vú Việt Nam.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học ung thư vú 1. Tỷ lệ mắc và tử vong UTV là loại bệnh ung thư phổ biến và gây tử vong cao nhất ở phụ nữ, chiếm 25% tỷ lệ do UT ở các nước phát triển. Nhìn chung trên thế giới UTV có tỷ lệ mắc cao nhất ở Châu Âu.

Các nước Châu Phi và Châu Á có tỷ lệ mắc thấp nhất [2]. Tại Việt Nam UTV cũng là loại ung thư đứng đầu trong các ung thư ở nữ. Tại Hà Nội, theo ghi nhận ung thư giai đoạn 2004 - 2006, UTV có tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 33,7/100. Tại thành phố Hồ Chí Minh, theo ghi nhận năm 2003, tỷ lệ này là 19,4/100.

Năm 2004 tỷ lệ mắc UTV tại các tỉnh, thành phố như Hải Phòng, Thái Nguyên, Huế, Cần Thơ tương ứng là 10,5/100. Gần đây, tại Hội thảo quốc gia phòng chống ung thư lần thứ 15, theo Nguyễn Bá Đức tỷ lệ UTV năm 2010 là 28,1/100.000 dân, số ca mới mắc 12.533, tăng gấp đôi năm 2000 [2], [10], [11], [12]. UTV có xu hướng gia tăng một cách nhanh chóng theo tuổi. Hiếm gặp ở lứa tuổi < 30, nhưng sau độ 40 tuổi tỷ lệ mắc tăng nhanh đạt đỉnh cao ở lứa tuổi trước và sau mãn kinh rồi có xu hướng giảm nhẹ.

Theo Hiệp hội quốc gia phòng chống UT Hoa Kỳ tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi tăng nhanh chiếm 25/100.000 dân ở độ tuổi 35- 40 lên đến 200/100. Tại Trung tâm Ung bướu tỉnh Thái Nguyên trong 5 năm 2012-2016 số bệnh nhân nữ, trong độ tuổi 40- 59 chiếm tỷ lệ cao, đến điều trị nội trú ung thư là 19.903 lượt trong đó ung thư vú chiếm tỷ lệ cao nhất 12% [14]. Mặc dù tỷ lệ bệnh gia tăng nhưng tỷ lệ tử vong vẫn giữ ở mức ổn định do những tiến bộ sàng lọc phát hiện sớm và những thành tựu đạt được trong điều trị toàn diện. download by : skknchat@gmail.

Tỷ lệ mắc trên 100.000 người ở các vùng trên thế giới [2] 1. Chẩn đoán xác định Chẩn đoán xác định nhất thiết phải có sự khẳng định của mô bệnh học. Giải phẫu bệnh được coi như “một tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán ung thư vú. Hiện tại chẩn đoán xác định UTV dựa vào 3 phương pháp sau [15]:.

Siêu âm tuyến vú 2 bên vú. Tế bào học. Nếu một trong 3 yếu tố này còn nghi ngờ phải sinh thiết u để chẩn đoán xác định. Ngoài 3 phương pháp thông dụng trên còn một số phương pháp khác như: sinh thiết định vị, sinh thiết mở, sinh thiết 48 giờ, chụp vú kỹ thuật số, siêu âm vú, chụp cộng hưởng từ hạt nhân.

được áp dụng tùy từng trường hợp. download by : skknchat@gmail. Chẩn đoán các giai đoạn 1. Xếp giai đoạn UTV *.

Xếp loại TNM và giai đoạn (theo Hội ung thư Hoa Kỳ AJCC 2010 [16] Bảng 1. là hệ thống xếp giai đoạn mới nhất (năm 2009) của Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế (UICC) do Uỷ ban Liên kết chống Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) đề xuất. Hệ thống xếp giai đoạn ung thư vú của UICC- 2009 T: U nguyên phát Tx Không đánh giá được có u nguyên phát hay không. T0 Không có u nguyên phát.

Tis UTBM tại chỗ, UTBM nội ống, UTBM thuỳ tại chỗ, bệnh Paget núm vú không có u. T1 U có đường kính lớn nhất  2cm. T1mic Vi xâm nhập đường kính lớn nhất  0,1cm. T1a U có đường kính lớn nhất > 0,1cm và  0,5cm.

T1b U có đường kính lớn nhất > 0,5cm và  1cm. T1c U có đường kính lớn nhất > 1cm và  2cm. T2 U có đường kính lớn nhất > 2cm và  5cm. T3 U có đường kính lớn nhất > 5cm.

T4 U xâm lấn thành ngực hoặc da bất kể kích thước nào (thành ngực gồm xương sườn, cơ gian sườn, cơ răng cưa trước, không tính cơ ngực). T4a U xâm lấn thành ngực. T4b Phù (gồm phù da cam), loét da vùng vú, có các nốt trên da vú cùng bên. T4c Biểu hiện cả T4a và T4b.

N : Hạch vùng download by : skknchat@gmail.com 6 Nx Không đánh giá được di căn hạch vùng (đã lấy bỏ trước đó). N0 Không di căn hạch vùng. N1 Di căn hạch nách cùng bên di động. N2 Di căn hạch nách cùng bên cố định hoặc dính nhau hoặc di căn hạch vú trong cùng bên nhưng không di căn hạch nách.

N2a Di căn hạch nách cùng bên cố định hoặc dính nhau. N2b Di căn hạch vú trong cùng bên nhưng không di căn hạch nách. N3 Di căn hạch hạ đòn cùng bên có hoặc không kèm hạch nách cùng bên, hoặc di căn hạch vú trong cùng bên kèm di căn hạch nách cùng bên, hoặc di căn hạch thượng đòn cùng bên có hoặc không kèm hạch nách hoặc hạch vú trong cùng bên. N3a Di căn tới hạch hạ đòn cùng bên.

N3b Di căn hạch vú trong cùng bên có kèm hạch nách cùng bên. N3c Di căn hạch thượng đòn cùng bên. Mx Không xác định được di căn xa hay không. M0 Không di căn xa.

Xếp giai đoạn lâm sàng Từ cách xếp giai đoạn TNM nói trên, các giai đoạn của UTV được nhóm lại như trình bày trong Bảng 1. Cách phân loại mới xếp thêm giai đoạn IIIC được tách ra từ một nhóm của IIIB cũ. download by : skknchat@gmail. Phân chia giai đoạn ung thư vú Giai đoạn TNM tương ứng 0 TisN0 M0 I T1N0 M0 T0N1 M0 IIA T1 N1 M0 T2N0 M0 T2N1 M0 IIB T3N0M0 T0N2 M0 T1N2 M0 IIIA T2N2 M0 T3N1 M0 T3N2 M0 T4N0M0 IIIB T4N1M0 T4N2M0 IIIC T bất kỳ, N3, M0 IV T bất kỳ, N bất kỳ, M1 1.

Chẩn đoán mô học ung thư biểu mô tuyến vú Theo phân loại của Tổ chức Y tế thế giới 2003 [17] * Không xâm nhập: - Ung thư biểu mô nội ống. - Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ. * Xâm nhập: - Ung thư biểu mô ống xâm nhập. - Ung thư biểu mô ống xâm nhập với thành phần nội ống trội.

- Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập. download by : skknchat@gmail.com 8 - Ung thư biểu mô thể nhày. - Ung thư biểu mô thể tủy. - Ung thư biểu mô thể nhú.

- Ung thư biểu mô thể ống nhỏ. - Ung thư biểu mô dạng tuyến nang. - Ung thư biểu mô chế tiết. - Ung thư biểu mô bán hủy.

- Ung thư biểu mô dị sản. + Dị sản vẩy. + Dị sản tế bào hình thoi. + Dị sản xương và sụn.

+ Loại hỗn hợp. * Các loại khác: + Ung thư biểu mô vi ống xâm nhập. + Các loại đặc biệt khác. Thể mô bệnh học hay gặp nhất là UTBM thể ống xâm lấn chiếm >80%.

Điều trị ung thư vú Điều trị UTV là sự phối hợp điển hình giũa các phương pháp điều trị tại chỗ (phẫu thuật, xạ trị) và phương pháp điều trị toàn thân (hóa trị, nội tiết, miễn dịch). Phẫu thuật Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính trong UTV, đặc biệt là ở giai đoạn chưa di căn. Có nhiều cách thức phẫu thuật được áp dụng tùy theo từng giai đoạn của bệnh. Phương pháp phẫu thuật được áp dụng rộng rãi nhất trong UTV là phẫu thuật cắt tuyến vú triệt căn cải biên (phẫu thuật Patey).

Phẫu thuật bảo tồn tuyến vú được áp dụng cho những trường hợp kích thước u nhỏ hơn 3cm. Phẫu thuật bảo tồn bao gồm cắt bỏ u rộng rãi rìa u 2cm và vét hạch nách cùng download by : skknchat@gmail.com 9 bên sau đó phối hợp với xạ trị cho thấy kết quả sống thêm tương đương với phẫu thuật cắt tuyến vú triệt căn cải biên [15], [13], [18]. Xạ trị Đối với UTV xạ trị được áp dụng như một điều trị bổ trợ sau phẫu thuật cắt tuyến vú hay phẫu thuật bảo tồn, u lớn (từ 5cm trở lên) và hoặc có di căn hạch nách cùng bên. Xạ trị đơn thuần được chỉ định đối với những u tái phát tại chỗ, tại vùng, giai đoạn lan tràn có triệu chứng chèn ép, giảm đau trong di căn xương.

Mục đích điều trị xạ trị là để loại trừ những tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật bảo tồn vú hoặc cắt tuyến vú toàn bộ [19], [20], [21]. Điều trị hóa trị bổ trợ Hóa chất có thể được chỉ định điều trị tiền phẫu, hậu phẫu với mục đích làm giảm nguy cơ tái phát và di căn. Trước đây, hầu hết các thử nghiệm lâm sàng trong UTV được tiến hành ở các bệnh nhân đã có di căn hạch nách. Tuy nhiên, ngày nay người ta áp dụng điều trị hóa chất cho cả những trường hợp chưa có di căn hạch nách và những trường hợp phẫu thuật bảo tồn vì quan niệm ung thư vú là bệnh toàn thân.

Hiện nay có rất nhiều phác đồ hóa trị nhưng phổ biến vẫn là phác đồ CAF (Doxorubicin, Cyclophosphamide, 5 -Flourouracil), CMF(Cyclophosphamide, Methotrexate, 5 - Flourouracil); phác đồ dùng Taxanes đơn thuần, dùng Taxanes phối hợp với Doxorubicine, Phác đồ AC (Doxorubicin, Cyclophosphamide). Hiện nay, phác đồ có Taxan được đánh giá mang lại hiệu quả điều trị cao cho bệnh nhân UTV, Paclitaxel và Docetaxel là thuốc thuộc nhóm taxane, được chiết xuất từ vỏ cây thông đỏ Thái Bình Dương, với cơ chế tác dụng khác hẳn các loại thuốc chống ung thư thế hệ trước, taxan thúc đẩy tạo thành các vi quản bền vững, làm cho tế bào ung thư không phân chia được và chết theo chương trình. Khi dùng taxan đơn chất trong UTV di căn, tỷ lệ đáp ứng đạt tới 56%-62%. Đã có một số tài liệu đánh giá vai trò của taxan trong kiểm soát ung thư vú giai đoạn sớm song vẫn có nhiều câu hỏi về việc sử download by : skknchat@gmail.com 10 dụng taxan trong điều trị bổ trợ, một số các nghiên cứu dùng đơn hóa chất trước hoặc sau một phác đồ chuẩn, có nghiên cứu lại phối hợp taxan với các thuốc khác, thêm vào đó thời gian và liều điều trị cũng rất khác nhau giữa các nghiên cứu.

vì vậy hiện nay đang có nhiều nghiên cứu tiếp tục được thực hiện để đánh giá vai trò của taxan. Hóa trị bổ trợ tăng được tỷ lệ sống thêm toàn bộ và sống không bệnh cho bệnh nhân UTV. Hóa trị bổ trợ có hiệu quả trên cả bệnh nhân trước và sau mãn kinh, có và chưa có di căn hạch nách. Ước tính trung bình đa hóa trị liệu giảm được 24 ± 2% tỷ lệ tái phát và 15 ± 2% tỷ lệ tử vong hàng năm cho bệnh nhân UTV [13].

Tuổi đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả của hóa trị bổ trợ. Tuổi càng trẻ càng có hiệu quả cao. Tuổi càng cao hiệu quả của hóa chất càng giảm. Tuy nhiên, ở mọi lứa tuổi, sự khác biệt giữa hai nhóm được điều trị hóa chất bổ trợ và không dùng đều có ý nghĩa thống kê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ