Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyên đề được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình đổi mới kinh tế và hội nhập quốc tế vào cuối những năm 2000. Trong giai đoạn này, các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ thị trường khu vực và toàn cầu. Tác giả nhận định rằng hệ thống kế toán áp dụng trong doanh nghiệp cần được tổ chức hợp lý, khoa học và phù hợp với đặc điểm kinh doanh của từng đơn vị — đây là yêu cầu nền tảng để lãnh đạo có đủ thông tin ra quyết định kịp thời và chính xác.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ quá trình tìm hiểu thực tế trong thời gian 5 tuần thực tập tại Chi Nhánh Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả xác định công tác nắm bắt thông tin về thị trường và kết quả hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt để Chi Nhánh xây dựng kế hoạch kinh doanh cho kỳ sau một cách chính xác, phát huy thuận lợi và khắc phục khó khăn.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán xác định kết quả kinh doanh theo chế độ kế toán hiện hành.
  2. Khảo sát và mô tả thực tế công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh tại Chi Nhánh Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc.
  3. Nhận xét ưu điểm, chỉ ra những tồn tại và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh, bao gồm các phần hành doanh thu, các khoản giảm trừ, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, doanh thu và chi phí hoạt động tài chính, thu nhập và chi phí khác, và tài khoản xác định kết quả kinh doanh (TK 911).

Phạm vi nghiên cứu: Chi Nhánh Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc tại TP. Hồ Chí Minh (địa chỉ: 64 Bà Huyện Thanh Quan, phường 7, quận 3), số liệu thực tế của quý 04/2007 và kế hoạch năm 2008. Chuyên đề hoàn thành tháng 6/2008.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý áp dụng:

Chuyên đề dựa trực tiếp vào các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành tại thời điểm nghiên cứu:

  • Chuẩn mực kế toán số 14 — Doanh thu và thu nhập khác: quy định năm điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng, bao gồm: doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu cho người mua; không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa; doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; lợi ích kinh tế chắc chắn thu được; và xác định được chi phí liên quan.
  • Chuẩn mực kế toán số 02 — Hàng tồn kho: quy định các phương pháp tính giá hàng tồn kho, bao gồm: giá đích danh, bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước (FIFO), nhập sau xuất trước (LIFO).
  • Chuẩn mực kế toán số 10 — Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái: được dẫn chiếu trong phần kiến nghị liên quan đến hạch toán chênh lệch tỷ giá.

Hệ thống tài khoản sử dụng bao gồm: TK 511 (doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 512 (doanh thu bán hàng nội bộ), TK 521 (chiết khấu thương mại), TK 531 (hàng bán bị trả lại), TK 532 (giảm giá hàng bán), TK 632 (giá vốn hàng bán), TK 641 (chi phí bán hàng), TK 642 (chi phí quản lý doanh nghiệp), TK 515 (doanh thu hoạt động tài chính), TK 635 (chi phí hoạt động tài chính), TK 711 (thu nhập khác), TK 811 (chi phí khác), và TK 911 (xác định kết quả kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu:

Chuyên đề sử dụng phương pháp phân tích-tổng hợp kết hợp với quan sát thực tế. Tác giả trực tiếp thu thập chứng từ, hóa đơn GTGT, sổ chi tiết tài khoản, màn hình phần mềm kế toán và các bút toán hạch toán thực tế phát sinh trong kỳ tại đơn vị thực tập. Phương pháp so sánh được dùng để đối chiếu thực tiễn áp dụng tại Chi Nhánh với quy định của chuẩn mực kế toán, từ đó phát hiện sai lệch và đề xuất kiến nghị.

Nguồn dữ liệu: Chứng từ gốc, hóa đơn GTGT, phiếu thu/chi, sổ chi tiết tài khoản, màn hình phần mềm kế toán nội bộ của Chi Nhánh, số liệu kế hoạch năm 2008 được Chi Nhánh lập.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán xác định kết quả kinh doanh

Chương này trình bày toàn bộ khung lý thuyết kế toán cần thiết để xác định kết quả kinh doanh, theo cấu trúc logic từ đầu vào đến đầu ra của quá trình hạch toán. Nội dung bao gồm mười phần hành chính:

  • Kế toán tập hợp doanh thu (TK 511, TK 512): khái niệm, nguyên tắc ghi nhận theo VAS 14, kết cấu tài khoản và sơ đồ hạch toán.
  • Kế toán các khoản giảm trừ: chiết khấu thương mại (TK 521), hàng bán bị trả lại (TK 531), giảm giá hàng bán (TK 532). Mỗi khoản trình bày khái niệm, điều kiện ghi nhận và sơ đồ định khoản.
  • Kế toán thuế làm giảm doanh thu: thuế GTGT (phương pháp trực tiếp, TK 3331), thuế xuất khẩu (TK 3333), thuế tiêu thụ đặc biệt (TK 3332) — kèm công thức tính.
  • Kế toán giá vốn hàng bán (TK 632): phân biệt cách hạch toán theo phương pháp kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ; các phương pháp tính giá theo VAS 02.
  • Kế toán chi phí bán hàng (TK 641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642): phạm vi tập hợp, nguyên tắc kết chuyển cuối kỳ, xử lý khi chi phí phát sinh lớn hơn doanh thu kỳ hiện tại (tạm kết chuyển vào TK 1422).
  • Kế toán doanh thu (TK 515) và chi phí hoạt động tài chính (TK 635): các khoản cấu thành, sơ đồ hạch toán.
  • Kế toán thu nhập khác (TK 711) và chi phí khác (TK 811).
  • Kế toán xác định kết quả kinh doanh (TK 911): công thức xác định lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận từ hoạt động khác; kết cấu TK 911 và quy trình kết chuyển cuối kỳ.

Chương 2: Kế toán xác định kết quả kinh doanh tại Chi Nhánh Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc

Phần 1 giới thiệu khái quát đơn vị thực tập. Chi Nhánh Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc tại TP. HCM (tên tiếng Anh: The Northern Foodstuff Company — HCM; tên viết tắt: FONEXIM HCM) là Doanh Nghiệp Nhà Nước trực thuộc Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc, thành lập ngày 10/10/2006 theo Quyết định số 6251/TM-TCCB của Bộ Thương Mại. Tiền thân là Công ty Thực phẩm và Dịch vụ Tổng hợp, được thành lập theo Quyết định số 638/TM-TCCB ngày 13/08/1996. Chi Nhánh kinh doanh đa ngành: thực phẩm công nghệ (đường, nước giải khát), nông sản (gạo, cao su, sắn lát, tinh bột sắn), vật liệu xây dựng, xuất nhập khẩu ủy thác, kinh doanh kho bãi và dịch vụ ăn uống. Phòng tài chính kế toán có 05 người (01 trưởng phòng, 03 kế toán viên, 01 thủ quỹ). Đơn vị áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính, hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, tính giá theo bình quân gia quyền (mặt hàng thông thường) hoặc FIFO (đường và hàng nhập khẩu), khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng. Kế hoạch tổng doanh thu năm 2008 là 397.000 triệu đồng, tăng 107,14% so với thực tế 2007.

Phần 2 trình bày thực tế từng phần hành kế toán, minh họa bằng các ví dụ nghiệp vụ cụ thể phát sinh trong quý 04/2007:

  • Doanh thu bán hàng được theo dõi theo từng mặt hàng (TK 51110002 — đường, TK 51110004 — phân bón, TK 51110005 — cám). Bao gồm bán hàng nội địa, bán nội bộ cho Công Ty mẹ (TK 512), và xuất khẩu (trực tiếp và ủy thác). Ví dụ tiêu biểu: ngày 31/12/2007 bán 45 tấn đường RS Hiệp Hòa A cho Công ty TNHH Minh Hiếu, đơn giá 6.780 đồng/kg, thuế GTGT 5%, tổng hóa đơn 320.400.000 đồng. Tổng doanh thu nội bộ quý 04/2007 là 34.940 triệu đồng (theo số liệu bút toán kết chuyển).
  • Khoản giảm trừ: trong kỳ, Chi Nhánh không phát sinh chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại, hay giảm giá hàng bán.
  • Giá vốn hàng bán: áp dụng song song hai phương pháp — FIFO cho đường và hàng nhập khẩu, đích danh cho các mặt hàng còn lại. Riêng bán nội bộ, giá vốn bằng giá bán.
  • Kết chuyển cuối quý 04/2007: doanh thu bán hàng kết chuyển 85.508 triệu đồng (NợTK 511); doanh thu nội bộ 34.940 triệu đồng (NợTK 512); giá vốn hàng bán 114.254 triệu đồng; chi phí bán hàng 3.817 triệu đồng; chi phí quản lý doanh nghiệp 300.131 triệu đồng; doanh thu tài chính 132.871 triệu đồng; chi phí tài chính 2.293 triệu đồng; lãi từ kinh doanh dịch vụ ăn uống 37.543 triệu đồng. Kết quả: phát sinh khoản lỗ 1.719 triệu đồng (kết chuyển vào TK 421).

Chương 3: Nhận xét — Kiến nghị

Chương này phân tích song song ưu điểm và tồn tại của công tác kế toán tại Chi Nhánh, kết hợp với các đề xuất cụ thể. Kết quả kinh doanh năm 2007, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế của Chi Nhánh là 2.686 triệu đồng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có trong văn bản:

Chỉ tiêu Số liệu quý 04/2007 (triệu đồng)
Doanh thu bán hàng kết chuyển (TK 511) 85.508
Doanh thu bán nội bộ kết chuyển (TK 512) 34.940
Giá vốn hàng bán 114.254
Chi phí bán hàng 3.817
Chi phí quản lý doanh nghiệp 300.131
Doanh thu hoạt động tài chính 132.871
Chi phí hoạt động tài chính 2.293
Lỗ quý 04/2007 1.719
Lợi nhuận kế toán trước thuế cả năm 2007 2.686

Nguyên nhân phát sinh lỗ quý 04/2007: Công Ty mẹ phát hành hai hóa đơn thu phí sử dụng tài sản (hóa đơn số 72491 ngày 22/11/2007 — 1.000 triệu đồng và hóa đơn số 64163 ngày 31/12/2007 — 500 triệu đồng), Chi Nhánh hạch toán vào TK 641, làm tăng chi phí bán hàng 2.000 triệu đồng và kéo kết quả kinh doanh xuống âm.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  1. Về đội ngũ nhân viên: bổ sung đào tạo ngoại ngữ cho bộ phận xuất nhập khẩu; tạo điều kiện nâng cao trình độ từ trung học, cao đẳng lên đại học và cao học.
  2. Về phần mềm kế toán: chuẩn hóa mã số khách hàng để tránh trùng lắp; nâng cấp tính năng theo dõi doanh thu theo từng mặt hàng kết hợp với từng khách hàng cụ thể; đẩy mạnh tin học hóa trong giai đoạn cổ phần hóa.
  3. Về ghi nhận doanh thu thu tiền ngay: tác giả kiến nghị ghi thẳng Nợ TK 111/112 khi thu tiền, thay vì ghi qua TK 131 rồi mới quyết toán cuối tháng — việc này làm méo chỉ tiêu công nợ phải thu.
  4. Về chênh lệch tỷ giá: đề xuất áp dụng đúng VAS 10, sử dụng TK 413 để ghi nhận chênh lệch tỷ giá phát sinh và đánh giá lại cuối kỳ, sau đó mới kết chuyển vào TK 515 hoặc TK 635.
  5. Về việc nộp lãi về Công Ty mẹ: đề nghị Công Ty mẹ không thu tiền lãi qua hóa đơn chi phí trong kỳ mà để Chi Nhánh hạch toán Có TK 136 khi quyết toán cuối năm, nhằm phản ánh đúng kết quả hoạt động kinh doanh thực chất của Chi Nhánh.
  6. Về phương pháp tính giá vốn: đề xuất thống nhất một phương pháp tính giá thay vì áp dụng song song FIFO và đích danh, để đơn giản hóa công tác kế toán và kiểm tra.
  7. Về hoạt động kinh doanh: tăng cường công tác xúc tiến thương mại, áp dụng chính sách chiết khấu hoặc giảm giá để mở rộng thị trường; đẩy mạnh xuất khẩu trực tiếp thay vì phụ thuộc vào xuất khẩu ủy thác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận thời gian thực tập có hạn (5 tuần) và bản thân chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế, do đó chuyên đề chưa đi sâu khai thác nhiều vấn đề của công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh. Phạm vi số liệu giới hạn trong quý 04/2007, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kinh doanh năm. Chuyên đề cũng chưa phân tích chuyên sâu tác động của từng loại mặt hàng đến cơ cấu lợi nhuận, chưa đề cập đến phân tích tài chính tổng thể hay so sánh với các kỳ trước. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích hiệu quả sử dụng vốn vay, cơ cấu chi phí theo từng mảng kinh doanh (nội địa, xuất nhập khẩu, dịch vụ), hoặc đánh giá tác động của quá trình cổ phần hóa đến tổ chức công tác kế toán tại đơn vị.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề phù hợp với sinh viên ngành kế toán doanh nghiệp ở bậc trung cấp, cao đẳng, đặc biệt là những người đang học hoặc chuẩn bị thực tập tại doanh nghiệp thương mại, phân phối, xuất nhập khẩu. Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 — Phần 2, vốn trình bày luồng chứng từ thực tế (từ hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho đến màn hình nhập liệu phần mềm) và các bút toán hạch toán cụ thể cho từng loại giao dịch (bán nội địa, bán nội bộ, xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác). Chương 3 cũng có giá trị thực hành ở chỗ tác giả so sánh trực tiếp cách làm của đơn vị với quy định chuẩn mực, giúp người đọc nhận diện được các sai lệch phổ biến trong thực tiễn kế toán doanh nghiệp thương mại Nhà nước.


Câu hỏi thường gặp

1. Chi Nhánh Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc tại TP. HCM được thành lập khi nào và theo quyết định nào? Chi Nhánh được thành lập ngày 10/10/2006 theo Quyết định số 6251/TM-TCCB ngày 06/10/2006 của Bộ Thương Mại, trên cơ sở sáp nhập Công ty Thực phẩm và Dịch vụ Tổng hợp vào Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc theo Quyết định số 0753/QĐ/BTM ngày 04/05/2006.

2. Chi Nhánh áp dụng phương pháp tính giá vốn hàng tồn kho nào? Chi Nhánh áp dụng đồng thời hai phương pháp: FIFO (nhập trước xuất trước) cho mặt hàng đường và hàng nhập khẩu; phương pháp thực tế đích danh cho các mặt hàng còn lại. Riêng bán nội bộ, giá vốn bằng giá bán. Tác giả kiến nghị thống nhất về một phương pháp để giảm phức tạp trong kế toán.

3. Nguyên nhân nào khiến Chi Nhánh phát sinh lỗ trong quý 04/2007 dù cả năm 2007 có lãi? Công Ty mẹ phát hành hai hóa đơn thu phí sử dụng tài sản (tổng cộng 2.000 triệu đồng, được Chi Nhánh hạch toán vào TK 641 — chi phí bán hàng), làm tăng chi phí và đẩy kết quả kinh doanh quý 04/2007 xuống lỗ 1.719 triệu đồng, trong khi tổng lợi nhuận kế toán trước thuế cả năm 2007 vẫn là 2.686 triệu đồng.

4. Vì sao tác giả nhận xét cách ghi nhận tỷ giá hối đoái của Chi Nhánh là chưa đúng chuẩn mực? Chi Nhánh ghi nhận tiền thu từ khách hàng nước ngoài theo tỷ giá thỏa thuận trong hợp đồng thay vì tỷ giá tại ngày thu tiền, và không sử dụng TK 413 (chênh lệch tỷ giá hối đoái) mà ghi thẳng vào TK 515 hoặc TK 635. Theo VAS 10, phải ghi theo tỷ giá ngày phát sinh, chênh lệch ghi vào TK 413, cuối kỳ mới kết chuyển vào doanh thu hoặc chi phí tài chính.

5. Kế hoạch tổng doanh thu năm 2008 của Chi Nhánh là bao nhiêu và tăng bao nhiêu so với thực tế năm 2007? Kế hoạch tổng doanh thu năm 2008 là 397.000 triệu đồng, tăng 107,14% so với thực tế năm 2007. Kế hoạch nộp ngân sách nhà nước là 2.225 triệu đồng, tăng 350% so với năm 2007, trong đó tiền thuê đất 600 triệu đồng (tăng 112,15%).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Kim Ngân (trường Trung Học Kỹ Thuật Nghiệp Vụ Thủ Đức, khoa Kinh Tế, hoàn thành tháng 6/2008) trình bày có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh tại Chi Nhánh Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc — một doanh nghiệp thương mại nhà nước hoạt động đa ngành tại TP. Hồ Chí Minh. Điểm nổi bật của chuyên đề là phần đối chiếu giữa thực tế hạch toán và quy định chuẩn mực kế toán, từ đó phát hiện ba nhóm sai lệch cụ thể liên quan đến ghi nhận doanh thu thu tiền ngay, xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái và hạch toán khoản nộp lợi nhuận về Công Ty mẹ. Các kiến nghị được đề xuất dựa trực tiếp trên chuẩn mực kế toán số 10 và thực tiễn quan sát tại đơn vị, có tính ứng dụng phù hợp với quy mô và đặc điểm của một chi nhánh doanh nghiệp thương mại nhà nước giai đoạn đầu cổ phần hóa.