Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động kế toán tại bất kỳ doanh nghiệp nào, công tác quản lý vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán luôn là một trong những vấn đề được các nhà quản trị đặt lên hàng đầu. Vốn bằng tiền ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, đến các quan hệ kinh tế của doanh nghiệp với thị trường và trong nội bộ đơn vị. Cùng với sự phát triển ngày càng đa dạng của nền kinh tế Việt Nam, các quan hệ kinh tế giữa các đơn vị không còn đơn thuần là hàng đổi tiền hay tiền đổi hàng, mà còn nảy sinh quan hệ bù trừ, chiếm dụng vốn và cạnh tranh, đòi hỏi phương pháp quản lý chặt chẽ để tránh rủi ro kinh doanh.

Tác giả lựa chọn Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dịch vụ và Xây dựng Đồng Tâm – một doanh nghiệp vừa có hoạt động dịch vụ, vừa có hoạt động xây lắp, với địa chỉ tại số 19, Ngách 28/24 đường Tăng Thiết Giáp, phường Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội – làm đối tượng nghiên cứu thực tế. Đây là đặc điểm tạo nên tính cấp thiết riêng của đề tài: doanh nghiệp hoạt động ở hai mảng sản xuất kinh doanh khác nhau đặt ra yêu cầu quản lý công nợ và dòng tiền phức tạp hơn đơn vị đơn ngành.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán vốn bằng tiền và các khoản thanh toán tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dịch vụ và Xây dựng Đồng Tâm.
  3. Nhận xét ưu, nhược điểm và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Công tác kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dịch vụ và Xây dựng Đồng Tâm.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dịch vụ và Xây dựng Đồng Tâm.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập trong Quý 1 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật áp dụng

Khóa luận xây dựng phần lý luận dựa trên Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính – văn bản quy phạm pháp luật chủ đạo quy định chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam. Toàn bộ hệ thống tài khoản, nguyên tắc hạch toán và cấu trúc sổ sách được trình bày theo quy định của thông tư này.

Các khái niệm cốt lõi được sử dụng gồm: vốn bằng tiền (tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển); khoản phải thu (khách hàng, nội bộ, khác, dự phòng phải thu khó đòi, tạm ứng); khoản phải trả (người bán, vay và nợ thuê tài chính, người lao động, nhà nước); và các hình thức tổ chức ghi sổ kế toán (Nhật ký chung, Nhật ký Sổ cái, Chứng từ ghi sổ, Kế toán máy vi tính).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng các phương pháp chuyên môn kế toán sau:

  • Phương pháp chứng từ kế toán: Phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong năm 2020 về vốn bằng tiền và các khoản thanh toán dựa trên phiếu thu, phiếu chi, giấy báo Nợ, giấy báo Có, Hóa đơn GTGT.
  • Phương pháp đối ứng tài khoản: Ghi nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào tài khoản kế toán, phản ánh số hiện có, số phát sinh và số dư của từng đối tượng.
  • Phương pháp tổng hợp và cân đối kế toán: Khái quát tình hình tài sản – nguồn vốn và các đối tượng hạch toán, đảm bảo tính cân đối tài khoản.
  • Phương pháp kiểm kê và đánh giá: Liệt kê các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong kỳ và đánh giá ảnh hưởng đến tình hình sản xuất kinh doanh.

Nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng hoàn toàn dữ liệu thứ cấp: tài liệu, sổ sách, chứng từ kế toán, báo cáo tài chính và bảng biểu kế toán thu thập tại phòng kế toán của công ty. Các số liệu được trích xuất từ phần mềm kế toán MISA SME.NET 2020 phiên bản R2 và xử lý bổ sung bằng phần mềm Excel. Ngân hàng giao dịch chính của công ty được xác định là TP Bank.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận làm cơ sở cho phần phân tích thực trạng. Tác giả trình bày khái niệm vốn bằng tiền theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, phân loại theo hai tiêu chí: (1) trạng thái tồn tại — tiền tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển; (2) hình thức tồn tại — tiền Việt Nam (VNĐ), ngoại tệ (USD, GBP, JPY, HKD, DM…), vàng bạc và kim khí quý.

Về kế toán vốn bằng tiền, chương 1 trình bày chi tiết:

  • Kế toán tiền mặt (TK 111 với 3 TK cấp 2: 1111 – Tiền Việt Nam, 1112 – Tiền ngoại tệ, 1113 – Vàng bạc/kim khí quý/đá quý): quy định chứng từ bắt buộc gồm Phiếu thu (MS 01-TT), Phiếu chi (MS 02-TT) và các chứng từ gốc kèm theo.
  • Kế toán tiền gửi ngân hàng (TK 112 với 3 TK cấp 2: 1121 – VNĐ, 1122 – Ngoại tệ, 1123 – Vàng bạc/kim khí quý).
  • Kế toán tiền đang chuyển (TK 113 với 2 TK cấp 2: 1131 – VNĐ, 1132 – Ngoại tệ).

Về kế toán các nghiệp vụ thanh toán, chương đề cập đầy đủ các nhóm tài khoản: TK 131 (phải thu khách hàng), TK 136 (phải thu nội bộ, gồm TK 1361 và 1368), TK 138 (phải thu khác, gồm TK 1381 và 1388), TK 229/2293 (dự phòng phải thu khó đòi), TK 141 (tạm ứng), TK 331 (phải trả người bán), TK 341 (vay và nợ thuê tài chính, gồm TK 3411 và 3412). Nguyên tắc hạch toán ngoại tệ theo tỷ giá mua bán thực tế bình quân liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố được nhấn mạnh xuyên suốt.

Chương 1 cũng hệ thống bốn hình thức tổ chức ghi sổ kế toán được quy định tại Việt Nam: Nhật ký chung, Nhật ký Sổ cái, Chứng từ ghi sổ, và Kế toán máy vi tính.

Chương 2: Thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dịch vụ và Xây dựng Đồng Tâm

Chương này đi sâu vào thực tế tổ chức công tác kế toán tại đơn vị. Phần đầu giới thiệu khái quát quá trình hình thành và phát triển, đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh, bộ máy quản lý và bộ máy kế toán của công ty.

Về chế độ và chính sách kế toán, công ty áp dụng hình thức kế toán máy vi tính với phần mềm MISA SME.NET 2020 phiên bản R2. Công ty giao dịch qua tài khoản ngân hàng tại TP Bank, sử dụng Uỷ nhiệm chi, Phiếu báo Nợ và Phiếu báo Có của TP Bank làm chứng từ tiền gửi.

Nội dung thực trạng được trình bày theo từng phần hành:

  • Kế toán tiền mặt: Phản ánh qua Sổ cái TK 111, trình tự kế toán máy tiền mặt.
  • Kế toán tiền gửi ngân hàng: Phản ánh qua Sổ cái TK 112 (TGNH TP Bank), danh sách tài khoản ngân hàng sử dụng tại công ty.
  • Kế toán phải thu khách hàng: Phản ánh qua Sổ cái TK 131, trình tự kế toán máy phải thu khách hàng.
  • Kế toán tạm ứng: Phản ánh qua Sổ cái TK 141, trình tự kế toán máy tạm ứng; biểu mẫu Giấy đề nghị tạm ứng.
  • Kế toán phải trả người bán: Phản ánh qua Sổ cái TK 331, trình tự kế toán máy phải trả người bán.
  • Kế toán dự phòng phải thu khó đòi, phải thu nội bộ, phải thu khác, vay và nợ thuê tài chính: Được trình bày theo từng tiểu mục riêng.

Phần cuối chương đánh giá tổng thể công tác tổ chức kế toán, chỉ rõ những ưu điểm (việc tổ chức công tác kế toán đạt yêu cầu ở mức độ sinh viên có thể nhận xét) và hạn chế còn tồn tại trong thực tiễn vận hành.

Chương 3: Một số kiến nghị để hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán

Từ các hạn chế phát hiện ở chương 2, tác giả đề xuất bốn nhóm kiến nghị cụ thể:

  1. Kiểm kê quỹ tiền mặt định kỳ: Tăng cường kiểm soát nội bộ đối với tiền mặt tại quỹ.
  2. Lập báo cáo dự báo dòng tiền: Đề xuất thêm công cụ quản lý tài chính chủ động, kèm theo mẫu Danh sách dự báo dòng tiền.
  3. Hoàn thiện chứng từ hạch toán: Đề xuất bổ sung mẫu Giấy đề nghị tạm ứng và mẫu Giấy đề nghị thanh toán theo đúng quy định.
  4. Cập nhật thời hạn thanh toán: Kiến nghị theo dõi và cập nhật thời hạn thanh toán đối với các khoản công nợ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả chính sau:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, bao gồm toàn bộ hệ thống tài khoản, nguyên tắc hạch toán và sơ đồ hạch toán cho từng loại nghiệp vụ.
  • Mô tả và phân tích thực trạng tổ chức công tác kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán tại Công ty Đồng Tâm trong Quý 1/2020, dựa trên số liệu thực tế từ hệ thống MISA SME.NET 2020.
  • Chỉ ra các ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán của đơn vị.
  • Đề xuất bốn kiến nghị cụ thể có tính ứng dụng thực tiễn phù hợp với đặc thù doanh nghiệp vừa có hoạt động dịch vụ, vừa có hoạt động xây lắp.

Theo đánh giá của giảng viên hướng dẫn ThS. Nguyễn Văn Kỳ, đề tài chưa phát hiện trùng lặp với các đề tài khác tính đến thời điểm tháng 7 năm 2021, và các kiến nghị được nhận xét là phù hợp với tình hình thực tế của đơn vị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo nhận xét của giảng viên hướng dẫn trong phiếu đánh giá, khóa luận còn một số hạn chế được ghi nhận chính thức:

  • Tài liệu tham khảo còn sơ sài, chưa trích dẫn đủ tài liệu nghiên cứu cần thiết; cách trình bày trích dẫn chưa đạt yêu cầu theo hướng dẫn của Trường Đại học Phenikaa.
  • Khóa luận còn một số lỗi chính tả và lỗi trình bày do chưa rà soát kỹ.
  • Phương pháp nghiên cứu chưa có tính mới; phạm vi thời gian dữ liệu chỉ giới hạn trong Quý 1/2020, chưa phản ánh biến động theo chu kỳ năm tài chính đầy đủ.

Các hướng nghiên cứu có thể tiếp tục mở rộng bao gồm: mở rộng phạm vi dữ liệu sang nhiều năm tài chính để phân tích xu hướng biến động dòng tiền; nghiên cứu hiệu quả triển khai các kiến nghị đã đề xuất sau khi áp dụng thực tế; so sánh mô hình tổ chức kế toán vốn bằng tiền giữa doanh nghiệp dịch vụ thuần túy và doanh nghiệp kiêm hoạt động xây lắp.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho:

  • Sinh viên ngành Kế toán đang chuẩn bị khóa luận tốt nghiệp theo hướng kế toán thực tế tại doanh nghiệp, đặc biệt phần hệ thống hóa lý luận chương 1 với đầy đủ sơ đồ hạch toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC có thể dùng làm tài liệu đối chiếu.
  • Sinh viên thực hiện đề tài về doanh nghiệp có hoạt động xây lắp kết hợp dịch vụ, vì công ty Đồng Tâm có đặc thù vừa có hoạt động dịch vụ thương mại, vừa có hoạt động xây dựng cơ bản.
  • Kế toán viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ áp dụng phần mềm MISA SME.NET, có thể tham khảo trình tự ghi sổ theo hình thức kế toán máy vi tính và cách tổ chức hệ thống chứng từ, sổ cái cho các phần hành vốn bằng tiền.
  • Phần đề xuất biểu mẫu Giấy đề nghị tạm ứng, Giấy đề nghị thanh toán và mẫu dự báo dòng tiền ở chương 3 có thể tham khảo cho doanh nghiệp chưa có biểu mẫu chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Đồng Tâm sử dụng hình thức kế toán nào và phần mềm gì?

Công ty áp dụng hình thức kế toán máy vi tính với phần mềm MISA SME.NET 2020 phiên bản R2. Dữ liệu kế toán trong khóa luận được trích xuất trực tiếp từ hệ thống này và xử lý bổ sung bằng Excel.

2. Phạm vi thời gian của số liệu trong khóa luận là khi nào?

Số liệu được thu thập và phân tích trong Quý 1 năm 2020, bao gồm chứng từ kế toán, sổ cái và báo cáo tài chính thu thập tại phòng kế toán công ty trong giai đoạn đó.

3. Khóa luận đề xuất bao nhiêu kiến nghị và nội dung cụ thể là gì?

Chương 3 đề xuất bốn kiến nghị: (1) Kiểm kê quỹ tiền mặt định kỳ; (2) Lập báo cáo dự báo dòng tiền; (3) Hoàn thiện chứng từ hạch toán (bổ sung mẫu Giấy đề nghị tạm ứng và Giấy đề nghị thanh toán); (4) Cập nhật thời hạn thanh toán cho các khoản công nợ.

4. Công ty Đồng Tâm có đặc thù gì khiến đề tài kế toán vốn bằng tiền tại đây được đánh giá là cấp thiết?

Theo nhận xét của giảng viên hướng dẫn, công ty vừa có hoạt động dịch vụ thương mại, vừa có hoạt động xây lắp, tạo ra sự phức tạp trong quản lý dòng tiền và theo dõi công nợ so với doanh nghiệp đơn ngành, từ đó làm cho đề tài có tính cấp thiết thực tiễn cao hơn.

5. Văn bản pháp luật nào được sử dụng làm căn cứ lý luận chủ đạo trong khóa luận?

Toàn bộ phần lý luận và nguyên tắc hạch toán trong khóa luận được xây dựng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính, bao gồm định nghĩa vốn bằng tiền, hệ thống tài khoản kế toán và các sơ đồ hạch toán dẫn nguồn từ thông tư này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Bình, hoàn thành năm 2021 tại Trường Đại học Phenikaa dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Kỳ, là công trình nghiên cứu thực tế về công tác kế toán vốn bằng tiền và các nghiệp vụ thanh toán tại một doanh nghiệp có đặc thù kép gồm hoạt động dịch vụ và xây lắp. Khóa luận trình bày đầy đủ từ nền tảng lý luận theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, đến phân tích thực trạng dựa trên số liệu Quý 1/2020 từ hệ thống MISA SME.NET 2020, và kết thúc bằng bốn kiến nghị thực tiễn phù hợp với tình hình của đơn vị. Về phạm vi và độ sâu, đây là nghiên cứu đáp ứng mục tiêu của khóa luận đại học ngành kế toán, với hạn chế chính được ghi nhận là danh mục tài liệu tham khảo còn sơ sài và phạm vi dữ liệu chưa bao phủ trọn năm tài chính.