Tổng quan về luận án
Ngành xây dựng giữ vai trò huyết mạch trong việc kiến tạo cơ sở hạ tầng kỹ thuật và thúc đẩy tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Các doanh nghiệp xây dựng (DNXD) niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đối mặt với áp lực kép: vừa phải đảm bảo hiệu quả vận hành trước đặc thù sản xuất kéo dài, công trình phân tán, vừa phải duy trì tính minh bạch và trách nhiệm giải trình thông tin tài chính trước các nhà đầu tư công chúng. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Nhinh (2021) với tiêu đề "Kế toán quản trị chi phí, doanh thu và kết quả kinh doanh tại các công ty xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (Trường Đại học Thương Mại; Người hướng dẫn: PGS. Trần Thị Hồng Mai, TS. Nguyễn Viết Tiến) đã mở ra hướng tiếp cận học thuật chuyên sâu và toàn diện.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Sau hơn 15 năm kể từ khi Bộ Tài chính ban hành Thông tư 53/2006/TT-BTC, khung pháp lý KTQT tại Việt Nam vẫn chưa có văn bản cập nhật mang tính quy chuẩn bắt buộc hay hướng dẫn chi tiết cho lĩnh vực xây lắp. Các công trình tiền nhiệm tại Việt Nam (Lê Thế Anh, 2017; Nguyễn Thị Thanh Loan, 2014; La Soa, 2016) chủ yếu tiếp cận theo chu trình kế toán truyền thống hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ chi phí xây lắp mà thiếu vắng mô hình tích hợp đồng thời ba trụ cột Chi phí (CP), Doanh thu (DT) và Kết quả kinh doanh (KQKD) gắn với các biến số trách nhiệm xã hội (CSR). Nghiên cứu của Lê Thế Anh (2017) với 522 DNXD giao thông chỉ ra rằng có tới 97,1% doanh nghiệp chưa kiểm soát chi phí thực sự chặt chẽ, gây thất thoát nghiêm trọng.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- RQ1: Khung lý luận và chuẩn mực nào định hình hệ thống KTQT CP, DT và KQKD trong các DNXD niêm yết?
- RQ2: Thực trạng vận dụng các kỹ thuật KTQT tại các DNXD niêm yết trên TTCK Việt Nam hiện nay ra sao?
- RQ3: Những nhân tố nào tác động trực tiếp và mức độ ảnh hưởng của chúng đến khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin KTQT của nhà quản trị?
- H1 đến H5: Các giả thuyết kiểm định mối quan hệ tương quan giữa Trình độ công nghệ thông tin, Trình độ nhân sự kế toán, Mức độ hữu ích của kỹ thuật KTQT, Quy mô/Đặc điểm tổ chức và Chất lượng thông tin kế toán tới khả năng thỏa mãn nhu cầu quản trị.
Nghiên cứu sử dụng khung phân tích đa lý thuyết (Multi-theoretical framework) gồm Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Mô hình thành công hệ thống thông tin (DeLone & McLean, 2003). Về phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát toàn bộ các DNXD đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) giai đoạn 2017–2020, tạo nên dữ liệu thực chứng có tính đại diện cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kế toán quản trị phản ánh sự dịch chuyển từ giai đoạn hạch toán chi phí kỹ thuật sang giai đoạn tạo lập giá trị chiến lược theo khung tiến hóa của IFAC (1998).
GIAI ĐOẠN 1 (Trước 1950) GIAI ĐOẠN 2 (Đến 1965) GIAI ĐOẠN 3 (Đến 1985) GIAI ĐOẠN 4 (Hiện đại)
Trường phái nghiên cứu KTQT trên thế giới đã chứng kiến những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Trường phái Kế toán truyền thống vs. Kế toán quản trị hiện đại: Các học giả như Kaplan & Norton (1992, 1996), Cooper & Kaplan (1991) phê phán phương pháp tập hợp chi phí truyền thống dựa trên giờ máy hay giờ công lao động trực tiếp vì làm méo mó giá thành sản phẩm phức tạp. Họ đề xuất mô hình Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) và Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC). Ngược lại, Innes & Mitchell (2000) khi khảo sát 187 DNXD nhận thấy chỉ có 6% (11 doanh nghiệp) ứng dụng thành công ABC do chi phí thu thập dữ liệu quá lớn và cơ cấu công việc xây dựng thay đổi liên tục; Levant & Zimnovitch tại Pháp khảo sát 52 DNXD ghi nhận có tới 28 DN phân bổ chi phí văn phòng theo tiêu thức truyền thống và chỉ duy nhất 1 DN áp dụng ABC.
- Trường phái Chi phí mục tiêu (Target Costing) và Thiết kế giá trị mục tiêu (Target Value Design - TVD): Nghiên cứu breakthrough của Daria Zimina và cộng sự đối với 12 dự án xây dựng tại Mỹ đã chứng minh việc vận dụng TVD giúp chi phí cuối cùng của dự án thấp hơn 15% so với chi phí thị trường trung bình. Nicolini và cộng sự (2000) tại Anh, Ballard & Reiser (2004) tại Mỹ, Ana Mitsuko Jacomit & Ariovaldo Denis Granja (2011) tại Brazil cùng khẳng định chi phí mục tiêu có thể kiểm soát chi phí ngay từ khâu thiết kế sơ bộ dự án xây dựng.
- Mối quan hệ Dự toán ngân sách và Hiệu quả dự án: Hui Li (2009) phân tích chi phí xây dựng tại Trung Quốc chỉ ra rằng các kỹ sư thường bỏ qua việc kiểm soát chi phí ở khâu thiết kế (vốn chỉ chiếm dưới 1% chi phí vòng đời nhưng quyết định trên 70% tổng chi phí sau này). Yang Qi (2010) tại Trung Quốc và Kenneth Kwame Aggor (2017) tại Ghana (khảo sát 158 công ty xây dựng vùng Greater Accra) đều khẳng định chất lượng dự toán ngân sách có tương quan thuận chiều với khả năng hoàn thành dự án đúng hạn và tối ưu hóa lợi nhuận.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Hoàng Văn Tưởng (2010), Nguyễn Thị Thanh Loan (2014), Đỗ Thị Hồng Hạnh (2015), Chu Thị Bích Hạnh (2016) mới dừng lại ở việc mô tả kỹ thuật hạch toán kế toán chi tiết hoặc chỉ tiếp cận đơn tuyến. Luận án của Nguyễn Thị Nhinh định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc khắc phục điểm yếu của các nghiên cứu trước: tích hợp đồng bộ chuỗi giá trị CP - DT - KQKD, lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng thông qua mô hình kinh tế lượng và gắn kết trực tiếp với nghĩa vụ công bố thông tin minh bạch cùng trách nhiệm xã hội trên TTCK Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết quản trị kinh tế thông qua việc kiểm chứng các học thuyết kinh điển trong bối cảnh thị trường mới nổi (Emerging Market):
- Mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory - Otley, 1980; Chenhall, 2003): Luận án chứng minh rằng không có một mô hình KTQT phổ quát cho mọi loại hình doanh nghiệp. Mô hình KTQT tại các DNXD niêm yết phụ thuộc chặt chẽ vào các biến ngẫu nhiên đặc thù: mức độ phức tạp của công nghệ xây lắp, quy mô vốn niêm yết, tính chất phân tán của công trường và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dự án.
- Bổ trợ Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy hệ thống KTQT chi tiết và khách quan (theo dõi sát sao dự toán và đơn giá giao khoán) đóng vai trò là cơ chế giám sát hữu hiệu làm giảm thiểu bất đối xứng thông tin giữa Ban Tổng Giám đốc (Agent) và Cổ đông/Nhà đầu tư (Principal), hạn chế nguy cơ thất thoát vốn tại các công trình xa trụ sở.
- Phát triển Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Đưa chi phí môi trường và chi phí nhân lực (trách nhiệm xã hội - CSR) vào phạm vi nhận diện của KTQT doanh nghiệp xây dựng, đáp ứng yêu cầu công bố báo cáo phát triển bền vững theo quy chuẩn của Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn cấu phần cốt lõi:
- Cấu phần 1: Nhận diện và phân loại chi phí, doanh thu: Xác lập ranh giới rõ ràng giữa chi phí sản xuất xây lắp (NVL trực tiếp, NC trực tiếp, Máy thi công, Chi phí sản xuất chung) và chi phí ngoài sản xuất (Bán hàng, QLDN); phân loại theo mối quan hệ với mức độ hoạt động (Biến phí - Định phí) làm nền tảng cho phân tích Điểm hòa vốn (CVP).
- Cấu phần 2: Hệ thống lập dự toán ngân sách: Quy trình lập dự toán đa cấp từ tổng dự toán công trình, dự toán doanh thu, dự toán chi phí theo định mức kinh tế - kỹ thuật đến dự toán dòng tiền và kết quả kinh doanh từng hạng mục.
- Cấu phần 3: Mô hình thu thập và xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp tập hợp chi phí theo công việc (Job-Order Costing) với tư duy chi phí mục tiêu (Target Costing/TVD) và mô hình ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực kế toán (theo tiến độ hoàn thành hoặc khi nghiệm thu bàn giao toàn bộ).
- Cấu phần 4: Báo cáo phân tích và đánh giá thành quả: Thiết lập hệ thống báo cáo kế toán trách nhiệm theo trung tâm chi phí/lợi nhuận (Tổ đội, Xí nghiệp, Ban Chỉ huy công trường) kết hợp phương pháp Thẻ điểm cân bằng (BSC) đánh giá cả chỉ tiêu tài chính (ROA, ROE, ROI) và phi tài chính (an toàn lao động, tiến độ bàn giao, sự hài lòng của chủ đầu tư).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận diễn giải thực tiễn thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) đa giai đoạn tuần tự. Thiết kế nghiên cứu phân định rõ hai tầng bậc phân tích: cấp độ vĩ mô toàn ngành (dữ liệu thứ cấp trên TTCK) và cấp độ vi mô bên trong doanh nghiệp (dữ liệu sơ cấp từ các cấp quản trị).
GIAI ĐOẠN 1: ĐỊNH TÍNH (Qualitative) GIAI ĐOẠN 2: THỬ NGHIỆM (Pilot Test) GIAI ĐOẠN 3: ĐỊNH LƯỢNG (Quantitative)
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia đầu ngành, kế toán trưởng, giám đốc tài chính tại các tổng công ty xây dựng lớn (như Vinaconex, Licogi, SongDa...) nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát trong thang đo, đảm bảo giá trị nội dung (Content Validity) và tính phù hợp với thực tiễn ngành xây lắp Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng:
- Mẫu khảo sát: Chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện có chọn lọc kết hợp phân tầng. Đối tượng khảo sát bao gồm Ban Giám đốc, Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Cán bộ kỹ thuật và Quản lý dự án tại các DNXD niêm yết trên HNX và HOSE.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp đối chiếu giữa số liệu khảo sát sơ cấp với báo cáo tài chính kiểm toán, bản cáo bạch, báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2019 của các DNXD niêm yết (như CTCP Licogi 13, CTCP Licogi 18, CTCP Vinaconex 12) nhằm đảm bảo tính khách quan tối đa.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS với quy trình phân tích thống kê đa biến nghiêm ngặt:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha > 0.70, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều vượt ngưỡng 0.30, chứng minh thang đo có độ tin cậy nhất quán nội tại rất cao.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO đạt giá trị trong khoảng cho phép ($0.5 < \text{KMO} < 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($p\text{-value} = 0.000 < 0.05$). Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) vượt mức 50%, ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) phân tách rõ ràng các nhóm nhân tố tác động mà không có biến nào bị tải chéo sai lệch.
- Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin KTQT:
$$\text{KTQT} = \beta_0 + \beta_1 \text{TECH} + \beta_2 \text{STAFF} + \beta_3 \text{UTIL} + \beta_4 \text{ORG} + \beta_5 \text{INFO} + \varepsilon$$
Các giả định hồi quy (tính tuyến tính, phân phối chuẩn của phần dư, phương sai thay đổi và hiện tượng đa cộng tuyến với chỉ số $VIF < 2.0$) đều được kiểm định chặt chẽ, bảo đảm tính vững (Robustness) của kết quả ước lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG KTQT TẠI DNXD NIÊM YẾT
- Sự thiên lệch trong công tác lập dự toán: 100% các DNXD niêm yết đều lập dự toán chi phí xây lắp trước khi đấu thầu. Tuy nhiên, công việc này chủ yếu do phòng Kỹ thuật - Đấu thầu đảm nhiệm dựa trên định mức nhà nước; bộ phận kế toán gần như đứng ngoài khâu lập kế hoạch dự toán doanh thu, dòng tiền và kết quả kinh doanh chi tiết.
- Kỹ thuật xác định chi phí còn thô sơ: Mặc dù áp dụng phương pháp tính chi phí theo công việc (Job-Order Costing), hầu hết các doanh nghiệp phân bổ chi phí sản xuất chung (CPSXC) và chi phí máy thi công (CPMTC) theo một tiêu thức cơ học duy nhất (thường là chi phí nhân công trực tiếp hoặc giá trị công việc hoàn thành), dẫn đến hiện tượng trợ cấp chéo chi phí giữa các công trình phức tạp và công trình đơn giản. Các phương pháp hiện đại như ABC, Target Costing chưa được ứng dụng thực tế do rào cản nhân lực và dữ liệu.
- Nhu cầu thông tin của nhà quản trị chưa được đáp ứng tương xứng: Kết quả nghiên cứu định lượng khẳng định nhu cầu thông tin KTQT của các cấp quản trị là cực kỳ cấp thiết. Tỷ lệ nhà quản trị đánh giá nhu cầu thông tin phục vụ lập kế hoạch ở mức "cần thiết" và "rất cần thiết" chiếm tới trên 84% (tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy, 2017: 11,9% rất cần thiết, 72,4% cần thiết); nhu cầu phục vụ kiểm soát đạt 53,6% và ra quyết định đạt 40%. Tuy nhiên, khả năng cung cấp thông tin thực tế từ phòng kế toán chỉ đáp ứng được khoảng 50–60% kỳ vọng do dữ liệu kế toán tài chính mang tính lịch sử và có độ trễ lớn.
- Mô hình hồi quy thực chứng các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích hồi quy xác định 05 nhóm nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động trực tiếp đến khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin KTQT ($p < 0.05$), trong đó nhân tố Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin/phần mềm ERP và Trình độ năng lực của đội ngũ kế toán quản trị giữ trọng số tác động cao nhất.
- Sự thiếu vắng hạch toán chi phí trách nhiệm xã hội và môi trường: Các DNXD niêm yết đối mặt với rủi ro lớn về ô nhiễm bụi, tiếng ồn, an toàn lao động và bồi thường giải phóng mặt bằng, nhưng 100% doanh nghiệp khảo sát chưa hề mở sổ chi tiết hạch toán "Chi phí môi trường" hay "Chi phí nhân lực", gây khó khăn cho việc công bố thông tin minh bạch theo Thông tư 96/2020/TT-BTC.
MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG NHU CẦU THÔNG TIN KTQT
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp khung nghiên cứu thực chứng hoàn chỉnh cho ngành xây lắp tại thị trường cận biên/mới nổi; chứng minh tính khả thi của việc tích hợp lý thuyết ngẫu nhiên với mô hình kiểm soát quản trị đa chiều.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tam giác đạc trong nghiên cứu kế toán, kết hợp linh hoạt giữa phân tích chứng từ thực tế (Licogi 18, Vinaconex 12) với mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Tái cấu trúc quy trình lập dự toán: Chuyển từ dự toán tĩnh sang dự toán linh hoạt (Flexible Budgeting), phân định rõ biến phí (CP NVL trực tiếp, NC trực tiếp theo khối lượng) và định phí (khấu hao máy, chi phí quản trị công trường).
- Ứng dụng phân tích CVP và Lãi gộp: Xác định điểm hòa vốn cho từng gói thầu, hỗ trợ Ban Giám đốc ra quyết định bỏ giá thầu có tính cạnh tranh cao nhưng vẫn bảo toàn biên lợi nhuận an toàn.
- Thiết lập Kế toán trách nhiệm: Phân cấp quản trị chi phí đến tận Đội trưởng đội xây dựng/Chỉ huy trưởng công trình; gắn kết quả tiết kiệm chi phí/đảm bảo an toàn lao động với quỹ lương thưởng thông qua hệ thống thẻ điểm BSC.
- Về chính sách và cơ quan quản lý: Kiến nghị Bộ Xây dựng và Bộ Tài chính ban hành sổ tay hướng dẫn thực hành KTQT đặc thù cho ngành xây lắp; bổ sung các chỉ tiêu kế toán xanh và kế toán xã hội vào quy chế công bố thông tin bắt buộc trên thị trường chứng khoán.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 04 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện khách quan:
- Giới hạn chọn mẫu: Mặc dù bao quát các DNXD niêm yết, quy mô mẫu khảo sát định lượng vẫn tập trung nhiều hơn ở khu vực miền Bắc và miền Trung; tỷ lệ các DNXD niêm yết tại miền Nam tham gia chưa đạt mức kỳ vọng cao do rào cản địa lý trong quá trình khảo sát trực tiếp.
- Kỹ thuật phân tích định lượng: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng mô hình hồi quy đa biến tuyến tính cổ điển (OLS Regression). Chưa khai thác sâu mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để đánh giá các tác động trung gian (Mediating effects) hoặc điều tiết (Moderating effects) của văn hóa doanh nghiệp và quy mô vốn.
- Độ sâu trong ứng dụng kỹ thuật hiện đại: Chưa xây dựng được mô hình mô phỏng thực nghiệm chi tiết thuật toán phân bổ chi phí ABC trên một dự án siêu phức tạp mà chỉ dừng lại ở mức độ đề xuất khung lý thuyết và phân bổ cấp bộ phận.
- Yếu tố biến động kinh tế vĩ mô: Dữ liệu nghiên cứu phản ánh trạng thái trước và bắt đầu đại dịch COVID-19, chưa bao quát toàn diện sự biến động đột biến của giá nguyên vật liệu (thép, cát, xi măng) trong giai đoạn hậu khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng kiểm định mô hình KTQT tích hợp trên mẫu toàn diện bao gồm cả các tổng công ty xây dựng nhà nước chưa niêm yết và các nhà thầu FDI nước ngoài tại Việt Nam.
- Hướng 2: Ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM để lượng hóa tác động của chuyển đổi số và mô hình thông tin công trình (BIM - Building Information Modeling) đến hiệu năng của hệ thống KTQT.
- Hướng 3: Đi sâu thiết kế khung Kế toán quản trị môi trường (Environmental Management Accounting - EMA) phục vụ chiến lược Net-Zero và công trình xanh (Green Building) trong ngành xây dựng.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG ĐA CHIỀU
Công trình của NCS. Nguyễn Thị Nhinh tạo lập tiếng vang học thuật và có sức lan tỏa thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Hệ thống hóa toàn diện lý luận về KTQT CP, DT, KQKD trong ngành xây lắp Việt Nam; tạo tiền đề lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị chi phí dự án và kế toán trách nhiệm xã hội.
- Tác động chuyển đổi ngành: Hướng dẫn các tập đoàn xây dựng niêm yết lớn (như Coteccons, Hòa Bình, Vinaconex, Licogi, Phục Hưng Holdings...) thiết lập lại hệ thống mã hóa tài khoản chi tiết theo đối tượng công trình, tổ chức quy trình lập dự toán đa cấp và áp dụng báo cáo phân tích biến động chi phí định kỳ.
- Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và minh bạch hóa TTCK: Thông tin chi phí và doanh thu được kiểm soát chặt chẽ từ nội bộ sẽ hạn chế tối đa các thủ thuật làm đẹp báo cáo tài chính, ghi nhận doanh thu ảo hoặc giấu lỗ công trình, nâng cao tính thanh khoản và uy tín của nhóm cổ phiếu xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu y văn phong phú, hệ thống thang đo được kiểm định chuẩn mực và các hướng nghiên cứu mở rộng về KTQT chiến lược.
- Giảng viên các trường Đại học Khối Kinh tế: Khai thác các sơ đồ thực tế, biểu mẫu phân tích CP-DT-KQKD (tại Licogi 13, Licogi 18, Vinaconex 12) làm học liệu giảng dạy môn Kế toán quản trị chuyên sâu và Kế toán xây dựng.
- Ban Lãnh đạo & Kế toán trưởng các DNXD: Sở hữu bộ công cụ quản trị thực chiến giúp kiểm soát chi phí từng gói thầu, định giá dự thầu khoa học và thiết lập hệ thống KPI đánh giá thành quả các ban chỉ huy công trường.
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng, UBCKNN): Tham khảo các căn cứ thực nghiệm để sửa đổi, ban hành các quy định pháp lý về chế độ kế toán và tiêu chuẩn minh bạch thông tin phát triển bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory) bằng cách xây dựng thành công Mô hình KTQT tích hợp đồng bộ ba chiều (Chi phí - Doanh thu - KQKD) gắn liền với nghĩa vụ công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSR) trong môi trường đặc thù của các DNXD niêm yết tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng thống kê mô tả định tính (Hoàng Văn Tưởng, 2010; Văn Thị Thái Thu, 2008) hoặc khảo sát đơn ngành hẹp (Đào Thúy Hà, 2015; Phạm Hoài Nam, 2019), luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chuẩn tắc: Tam giác đạc dữ liệu thực địa từ BCTC của các DNXD niêm yết (Licogi 18, Vinaconex 12...) với kiểm định thống kê đa biến (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính bội OLS) trên tập mẫu có tính đại diện cao toàn thị trường niêm yết.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù 100% DNXD niêm yết đều lập dự toán trước khi đấu thầu, nhưng có tới trên 90% doanh nghiệp không sử dụng thông tin kế toán quản trị để phân tích biến phí - định phí trong việc ra quyết định giá thầu; đồng thời 100% doanh nghiệp bỏ trống hoàn toàn việc theo dõi và hạch toán chi phí môi trường và chi phí an toàn lao động vào giá thành công trình, bất chấp các quy định khắt khe về công bố thông tin minh bạch trên sàn chứng khoán.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ quy trình nghiên cứu từ bảng câu hỏi khảo sát Likert, danh mục bảng mã hóa tài khoản chi tiết, quy trình phân bổ chi phí gián tiếp đến hệ thống biểu mẫu phân tích biến động chi phí và báo cáo kết quả kinh doanh từng công trình, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập tại các bối cảnh khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình học thuật mở ra trọng tâm tích hợp Kế toán quản trị số (Digital Management Accounting), ứng dụng Dữ liệu lớn (Big Data) và Mô hình thông tin công trình (BIM) vào dự báo chi phí tức thời (Real-time Costing); đồng thời chuẩn hóa khung Kế toán quản trị phát triển bền vững (ESG/CSR Accounting) trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Nhinh là một công trình nghiên cứu khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị thực tiễn cao, đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức kế toán quản trị Việt Nam:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về KTQT chi phí, doanh thu và kết quả kinh doanh đặc thù cho các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Khẳng định tính phù hợp của việc tích hợp các lý thuyết hiện đại (Contingency, Agency, Stakeholder, DeLone & McLean) trong việc giải thích hành vi ứng dụng kế toán quản trị tại doanh nghiệp.
- Phản ánh bức tranh thực chứng sắc nét về thực trạng tổ chức KTQT tại các DNXD niêm yết, chỉ rõ các "nút thắt" trong khâu lập dự toán, tập hợp chi phí và đánh giá thành quả trách nhiệm.
- Xác lập mô hình kinh tế lượng vững chắc chứng minh vai trò quyết định của công nghệ thông tin và năng lực nhân sự kế toán đối với chất lượng cung cấp thông tin quản trị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi từ việc hoàn thiện hệ thống định mức, áp dụng phân tích CVP, xây dựng thẻ điểm cân bằng BSC đến kiến nghị cơ chế chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
Công trình không chỉ là tài liệu tham khảo kinh điển cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng mà còn góp phần thúc đẩy sự minh bạch, bền vững và hiệu quả của thị trường vốn Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số.