Khóa luận: Phân tích công tác kế toán bán hàng tại Công ty Phú Hòa Phát

Tài liệu nghiên cứu bán hàng tại công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ phú hòa phát, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan kế toán bán hàng tại Phú Hòa Phát

Công tác kế toán bán hàng là một mắt xích trọng yếu, quyết định đến hiệu quả dòng tiền và lợi nhuận của doanh nghiệp. Tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phú Hòa Phát, hoạt động này được tổ chức một cách bài bản, tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật hiện hành. Việc ghi nhận doanh thu, quản lý công nợ và luân chuyển chứng từ được thực hiện một cách có hệ thống, đóng vai trò nền tảng cho việc lập báo cáo tài chính và cung cấp thông tin cho ban lãnh đạo ra quyết định kinh doanh. Theo khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huỳnh Như (2022), công ty áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và lựa chọn hình thức ghi sổ Nhật ký chung, một hình thức phổ biến và phù hợp với quy mô hoạt động. Hệ thống tài khoản, chứng từ và sổ sách được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đảm bảo tính nhất quán và minh bạch. Phòng kế toán của công ty bao gồm các vị trí chuyên trách như kế toán trưởng, kế toán bán hàng, kế toán công nợ, và kế toán kho, tạo ra một cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả. Việc phân định rõ ràng nhiệm vụ giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Hoạt động này không chỉ đơn thuần là ghi chép số liệu mà còn là công cụ phân tích, đánh giá hiệu quả của từng mặt hàng, từng kênh phân phối, từ đó đưa ra những tham mưu chiến lược cho ban giám đốc.

1.1. Sơ lược thông tin công ty Phú Hòa Phát và cơ cấu

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phú Hòa Phát, với mã số thuế 3702724270, có địa chỉ tại số 269/72, đường Nguyễn Thị Minh Khai, phường Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương. Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất và buôn bán các sản phẩm từ giấy và bìa carton, bên cạnh đó còn mở rộng sang các lĩnh vực gia công nhựa và dịch vụ vận tải. Cơ cấu tổ chức của công ty được xây dựng theo mô hình trực tuyến chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành trực tiếp các phòng ban. Thông tin công ty Phú Hòa Phát cho thấy phòng kế toán được tổ chức độc lập, chịu sự chỉ đạo trực tiếp của kế toán trưởng và báo cáo cho Giám đốc, đảm bảo tính khách quan trong công tác tài chính.

1.2. Đặc điểm chính sách và bộ máy kế toán áp dụng

Công ty Phú Hòa Phát áp dụng niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 01/01 và kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm. Phương pháp tính thuế GTGT được lựa chọn là phương pháp khấu trừ. Đối với hàng tồn kho, công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên và tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ. Bộ máy kế toán gồm 5 nhân viên, mỗi người đảm nhiệm một phần hành chuyên biệt, tuân thủ nguyên tắc bất kiêm nhiệm, tạo nên một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc. Việc xử lý nghiệp vụ được thực hiện trên phần mềm kế toán ACC2K kết hợp với Excel, giúp tự động hóa một phần quy trình và nâng cao hiệu quả công việc.

II. Thách thức trong quản lý công nợ và theo dõi doanh thu

Mặc dù quy trình được xây dựng bài bản, công tác kế toán bán hàng tại công ty Phú Hòa Phát vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định, đặc biệt trong việc quản lý các khoản phải thu và tổng hợp báo cáo. Việc bán hàng công nợ là một chiến lược kinh doanh tất yếu để tăng tính cạnh tranh, nhưng nó cũng tiềm ẩn rủi ro về dòng tiền nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Kế toán phải liên tục theo dõi tuổi nợ, phân loại các khoản nợ khó đòi và thực hiện các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ kịp thời. Bên cạnh đó, việc theo dõi doanh thu đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ khâu lập hóa đơn đến khâu hạch toán. Bất kỳ sai sót nào trong việc ghi nhận số lượng, đơn giá, hay chính sách chiết khấu đều có thể dẫn đến số liệu doanh thu bị sai lệch. Thách thức còn đến từ việc tổng hợp và đối chiếu dữ liệu giữa các bộ phận liên quan như phòng kinh doanh, kho và kế toán. Sự thiếu đồng bộ trong việc cập nhật thông tin có thể gây ra chênh lệch giữa sổ sách và thực tế, đòi hỏi kế toán viên phải mất nhiều thời gian để kiểm tra, rà soát trước khi lập báo cáo bán hàng định kỳ. Việc sử dụng phần mềm ACC2K kết hợp Excel đôi khi cũng tạo ra độ trễ trong việc cập nhật dữ liệu và làm tăng khối lượng công việc đối chiếu thủ công.

2.1. Quy trình quản lý công nợ phải thu của khách hàng

Tại Phú Hòa Phát, quy trình quản lý công nợ phải thu bắt đầu ngay khi phát sinh nghiệp vụ bán chịu. Kế toán công nợ có trách nhiệm mở sổ theo dõi chi tiết cho từng khách hàng, ghi nhận đầy đủ các thông tin về số hóa đơn, ngày phát sinh và hạn thanh toán. Định kỳ hàng tuần, kế toán sẽ lập bảng tổng hợp công nợ và gửi thông báo nhắc nợ đến các khách hàng quá hạn. Đối với các khoản nợ lâu ngày, kế toán phối hợp với phòng kinh doanh để đưa ra các phương án xử lý phù hợp. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt để vừa thu hồi được nợ, vừa duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng.

2.2. Khó khăn khi lập báo cáo bán hàng và đối chiếu số liệu

Việc lập báo cáo bán hàng định kỳ (tháng, quý) là nhiệm vụ quan trọng để cung cấp thông tin cho ban lãnh đạo. Khó khăn chính nằm ở khâu tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: đơn đặt hàng từ phòng kinh doanh, phiếu xuất kho từ bộ phận kho, và hóa đơn GTGT từ phần mềm. Nhân viên kế toán bán hàng phải đảm bảo tất cả chứng từ bán hàng đều hợp lệ và được hạch toán đầy đủ. Quá trình đối chiếu số liệu tồn kho giữa sổ sách của kế toán và thẻ kho của thủ kho đôi khi phát sinh chênh lệch do sai sót trong quá trình nhập liệu hoặc kiểm đếm, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để tìm ra nguyên nhân và điều chỉnh kịp thời.

III. Phương pháp hạch toán và luân chuyển chứng từ bán hàng

Quy trình kế toán bán hàng tại Phú Hòa Phát được chuẩn hóa để đảm bảo mọi nghiệp vụ đều được ghi nhận chính xác và có đầy đủ chứng từ đi kèm. Quy trình này là nền tảng cho việc kiểm soát nội bộ và là cơ sở pháp lý cho các hoạt động tài chính. Khi nhận được đơn đặt hàng từ phòng kinh doanh, nhân viên kế toán bán hàng tiến hành kiểm tra thông tin khách hàng và hạn mức công nợ. Sau khi đơn hàng được duyệt, lệnh bán hàng được tạo và chuyển cho kế toán kho để lập phiếu xuất kho. Hàng hóa sau khi xuất khỏi kho sẽ được giao cho khách hàng cùng với phiếu xuất kho và biên bản giao nhận. Dựa trên các chứng từ này, kế toán bán hàng tiến hành xuất hóa đơn GTGT điện tử. Toàn bộ quy trình này đảm bảo mỗi giao dịch bán hàng đều được ghi nhận qua nhiều bước kiểm soát, từ khâu phê duyệt đến khâu giao hàng và xuất hóa đơn. Việc hạch toán doanh thu và giá vốn được thực hiện trên phần mềm kế toán, tuân thủ nguyên tắc phù hợp: doanh thu được ghi nhận đồng thời với chi phí giá vốn tương ứng. Cách tổ chức này giúp việc theo dõi doanh thu và lợi nhuận gộp của từng đơn hàng trở nên minh bạch và dễ dàng.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng hiệu quả

Quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng được thực hiện một cách khoa học. Bắt đầu từ Đơn đặt hàng của khách, phòng kinh doanh lập Lệnh bán hàng. Lệnh bán hàng được chuyển đến phòng kế toán để kiểm tra và duyệt, sau đó chuyển cho bộ phận kho. Thủ kho căn cứ vào lệnh bán hàng đã duyệt để lập Phiếu xuất kho. Sau khi hàng được giao, kế toán bán hàng tập hợp đầy đủ các chứng từ (Lệnh bán hàng, Phiếu xuất kho có chữ ký người nhận) để làm cơ sở xuất hóa đơn GTGT. Quy trình khép kín này đảm bảo tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ bán hàng, phục vụ tốt cho công tác quyết toán thuế sau này.

3.2. Hạch toán doanh thu giá vốn sử dụng phần mềm kế toán

Công ty sử dụng phần mềm kế toán ACC2K để hạch toán các nghiệp vụ. Khi hóa đơn được xuất, kế toán ghi nhận doanh thu (Nợ TK 131/111/112, Có TK 511, Có TK 3331). Đồng thời, dựa trên phiếu xuất kho, kế toán ghi nhận giá vốn hàng bán (Nợ TK 632, Có TK 156/155). Việc áp dụng phần mềm giúp tự động hóa việc ghi sổ kép, giảm thiểu sai sót so với hạch toán thủ công và cho phép truy xuất số liệu nhanh chóng. Mặc dù ACC2K đáp ứng nhu cầu cơ bản, việc nâng cấp lên các hệ thống hiện đại hơn như MISA/FAST có thể giúp tích hợp sâu hơn với các bộ phận khác và cải thiện khả năng phân tích dữ liệu.

IV. Mô tả công việc kế toán bán hàng chi tiết tại công ty

Vị trí kế toán bán hàng tại Công ty Phú Hòa Phát đóng vai trò trung tâm trong chu trình từ bán hàng đến thu tiền. Đây không chỉ là người ghi chép số liệu mà còn là người kiểm soát và điều phối thông tin giữa các bộ phận liên quan. Mô tả công việc kế toán bán hàng tại đây bao gồm việc tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng, kiểm tra tồn kho, lập hóa đơn và theo dõi quá trình giao hàng. Họ là đầu mối chính trong việc đảm bảo các giao dịch được thực hiện suôn sẻ, đúng hạn và tuân thủ các chính sách của công ty. Ngoài các nhiệm vụ chính, nhân viên kế toán bán hàng còn phải phối hợp chặt chẽ với các vị trí khác trong phòng. Sự tương tác thường xuyên với kế toán kho giúp đảm bảo lượng hàng hóa luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu khách hàng. Việc đối chiếu dữ liệu với kế toán công nợ giúp kiểm soát giới hạn tín dụng của khách hàng trước khi duyệt đơn hàng mới. Cuối kỳ, họ chịu trách nhiệm tổng hợp dữ liệu bán hàng để cung cấp cho kế toán trưởng, phục vụ cho việc lập các báo cáo thuế liên quan đến bán hàng và báo cáo tài chính. Một JD kế toán bán hàng hoàn chỉnh tại Phú Hòa Phát đòi hỏi ứng viên không chỉ vững về chuyên môn mà còn cần có kỹ năng tổ chức và giao tiếp tốt.

4.1. Nhiệm vụ chính của nhân viên kế toán bán hàng

Theo tài liệu nghiên cứu, nhân viên kế toán bán hàng (do chị Trần Bảo Vy phụ trách) có các nhiệm vụ cụ thể: tiếp nhận đơn hàng từ phòng kinh doanh; liên hệ kế toán kho (chị Nguyễn Ngọc Anh) để xác nhận lượng tồn kho; kiểm tra tình trạng công nợ của khách hàng; lập và xuất hóa đơn bán hàng theo quy định; theo dõi và tổng hợp hóa đơn bán hàng; cuối cùng là hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan vào phần mềm kế toán.

4.2. Phối hợp kế toán công nợ và báo cáo thuế liên quan

Sự phối hợp là yếu tố then chốt. Kế toán bán hàng phải cung cấp kịp thời thông tin về các hóa đơn đã xuất cho kế toán công nợ (chị Nguyễn Thị Mỹ Xuyên) để theo dõi và thu hồi nợ. Dữ liệu đầu ra từ hoạt động bán hàng, đặc biệt là thông tin trên hóa đơn GTGT, là cơ sở trực tiếp để lập tờ khai thuế GTGT hàng tháng/quý. Do đó, việc đảm bảo tính chính xác của hóa đơn là trách nhiệm quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, đây là một phần không thể thiếu trong báo cáo thuế liên quan đến bán hàng.

V. Bí quyết ứng tuyển việc làm kế toán bán hàng Phú Hòa Phát

Với sự phát triển ổn định, công ty Phú Hòa Phát tuyển dụng nhân sự cho các vị trí kế toán là một nhu cầu tất yếu để đáp ứng khối lượng công việc ngày càng tăng. Vị trí kế toán bán hàng là một trong những cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn cho các ứng viên có chuyên môn và kinh nghiệm. Để thành công trong việc ứng tuyển vào vị trí này, ứng viên cần thể hiện được sự am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ, từ quy trình xuất hóa đơn, hạch toán doanh thu, đến cách quản lý và đối chiếu công nợ. Việc có kinh nghiệm vị trí tương đương là một lợi thế lớn, cho thấy ứng viên có thể nhanh chóng hòa nhập và đảm nhận công việc. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, các kỹ năng kế toán bán hàng mềm như sự cẩn thận, tỉ mỉ, khả năng làm việc dưới áp lực và kỹ năng giao tiếp hiệu quả cũng được đánh giá cao. Nhà tuyển dụng sẽ tìm kiếm những cá nhân không chỉ có khả năng xử lý số liệu chính xác mà còn có thể phối hợp tốt với các phòng ban khác. Cơ hội việc làm kế toán bán hàng tại Phú Hòa Phát đi kèm với một môi trường làm việc chuyên nghiệp và các chính sách đãi ngộ hợp lý, tạo điều kiện cho nhân viên phát triển sự nghiệp lâu dài.

5.1. Yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm vị trí tương đương

Để ứng tuyển thành công, ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản: tốt nghiệp chuyên ngành Kế toán - Tài chính; có ít nhất 1-2 năm kinh nghiệm vị trí tương đương; thành thạo các nghiệp vụ hạch toán liên quan đến bán hàng. Về kỹ năng kế toán bán hàng, ứng viên phải sử dụng tốt tin học văn phòng (đặc biệt là Excel) và có kinh nghiệm làm việc trên các phần mềm kế toán như ACC2K, MISA, FAST. Kỹ năng sắp xếp, lưu trữ chứng từ bán hàng một cách khoa học cũng là một điểm cộng quan trọng.

5.2. Mức lương và chế độ đãi ngộ Phú Hòa Phát hấp dẫn

Mức lương kế toán bán hàng tại công ty được xây dựng dựa trên năng lực và kinh nghiệm của ứng viên, đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường lao động tại khu vực Bình Dương. Ngoài lương cơ bản, chế độ đãi ngộ Phú Hòa Phát còn bao gồm các khoản phụ cấp, thưởng theo hiệu quả kinh doanh và thưởng các dịp lễ, Tết. Nhân viên được tham gia đầy đủ các chế độ bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp theo quy định của pháp luật, tạo sự an tâm để cống hiến và gắn bó lâu dài.

14/07/2025
Kế toán bán hàng tại công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ phú hòa phát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 • VÈ KÉ TOÁN BÁN HÀNG Cơ SỞ LÝ LUẬN 1. Một số khái niệm liên quan về kế toán bán hàng 1. Khái niệm kế toán bán hàng 1. Khái niệm về kế toán Cùng với sự ra đời và phát triển của xã hội loài người thì kế toán cũng ra đời và phát triển.

Đen thời điểm hiện tại kế toán được xem là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích, cung cấp thông tin kinh tế, tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động. Ke toán là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính bằng báo cáo tài chính cho đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin của đơn vị kế toán. Khái niệm kế toán bán hàng Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh dưới nhiều hình thức khác nhau, mà trong đó phố biến nhất có the nói đến hình thức kinh doanh thương mại bán hàng hóa. Ke toán bán hàng là việc thu thập các chứng từ kế toán liên quan trong quá trình bán hàng như: hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, phiếu thu,.đế căn cứ hoạch toán nghiệp vụ phát sinh.

Từ đó phản ánh doanh thu cùng với giá vốn hàng hóa của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế. Bán hàng là việc chuyến giao quyền sở hữu hàng hóa gắn liền với phần lớn lợi ích và rủi ro cho khách hàng đồng thời được khách hàng thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán. Bán hàng là quá trình thỏa thuận giữa ngưòã mua và người bán, trao đổi hàng hóa và chấp nhận thanh toán tiền hàng. Trong quá trình tiêu thụ hàng hóa, các doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng một khối lượng hàng hóa và nhận lại của khách hàng một khoản gọi là doanh thu bán hàng, số doanh thu này là cơ sở để doanh nghiệp xác định kết quả kinh doanh của mình.

Đây cũng khâu cuối cùng của hoạt động sản xuất - kinh doanh, là quá trình chuyển đổi vốn từ hình thái vốn sản phẩm, hàng hóa sang hình thái vốn tiền tệ hoặc vốn trong thanh toán. Vì vậy đấy nhanh quá trình bán hàng đồng nghĩa với việc rút ngắn 1 chi kỳ sản xuất kinh doanh, tăng nhanh vòng quay vốn, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Khái niệm khác 1. Hàng hóa thành phẩm Hàng hóa là loại hàng được mua về và ton kho nằm trong khâu dự trừ phục vụ cho quá trình bán.

Loại hàng tồn kho này chủ yếu xuất hiện ở doanh nghiệp thương mại, nhưng trong công ty sản xuất, thì hàng hóa được mua về để bán cùng với sản phấm doanh nghiệp sản xuất. Thành phàm là những sản phàm đã trả qua tất các giai đoạn chế biến cần thiết theo quy trình công nghệ chế tạo sản phẩm của mồi doanh nghiệp và đã được kiểm tra phù họp với tiêu chuân chất lượng, kỳ thuật quy định, đà làm thủ tục nhập kho thành phấm hoặc giao ngay cho khách hàng. Khi có sản phẩm hoàn thành, nhân viên kiểm tra kỳ thuật phải tiến hành kiềm tra, xác nhận phẩm cấp của sản phẩm trên cơ sở các tiêu trí chuẩn đã quy định và ghi vào bảng “Phiếu ghi nhận sản phàm”, căn cứ đe tiến hành nhập kho. Doanh thu, giá vốn Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh te doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp.

Góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Các khoản thu hộ bên thứ ba không phải là nguồn lợi kinh tế, không làm tăng vốn chủ sở hữu cùa doanh nghiệp sẽ không được coi là doanh thu. Doanh thu chỉ bao gồm tong giá trị cùa các loại lợi ích kinh tế doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được trong tương lai. Giá vốn hàng bán: là giá gốc hàng mua, toàn bộ các chi phí liên quan đến quá trình bán hàng gom có giá trị giá vốn hàng xuất kho đe bán, theo dõi giá cùa hàng hóa bán ra, và hao hụt của hàng hóa do công ty chịu trách nhiệm, chi phí dự phòng giảm giá hàng bán.

Các khoăn giảm trừ doanh thu Chiết khấu thương mại: Là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua khối lượng lớn, làm giảm doanh thu bán hàng. 2 Đối với bên mua là khoản chiết khấu thương mại được hưởng tính vào giá gốc của hàng nhập kho. Đối bên bán hàng như chúng ta thì đây được xem là một khoản làm giảm doanh thu bán hàng. Việc lập thủ tục và chứng từ về chiết khấu thương mại phải tuân thủ theo quy định của chế độ kế toán hiện hành.

Cùng với đó người kế toán bán hàng cần lưu ý thêm một số nội dung đối với trường hợp chiết khấu thương mại này: < Chiết khấu thương mại xảy ra do thương thuyết mua bán hàng trước khi ke toán ghi hóa đơn thì kế toán không được ghi sổ theo dõi chiết khấu này. Chiết khấu thương mại bán hàng lần trước được trừ vào giá bán lần sau, thì kế toán không ghi số theo dõi chiết khấu này, vì doanh thu đã trừ chiết khấu. Chiết khấu thương mại được bên bán trừ vào nợ của bên mua khi thanh toán hoặc bên bán chi tiền trả cho bên mua, đòi hỏi phải lập chứng từ theo quy định hiện hành, căn cứ vào chứng từ kế toán ghi số theo dõi trên tài khoản 5211, tài khoản điều chỉnh giảm doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ. Hàng bản bị trả lại: là giá trị khối lượng hàng hóa xác định là đã tiêu thụ bị khách hàng trả lại và từ chối thanh toán.

Hàng bán bị trả lại cũng là khoản làm giảm doanh thu bán hàng gộp và được ghi nhận vào tài khoản hàng bán bị trả lại. Đây là tài khoản điều chỉnh giảm cho tài khoản doanh thu bán hàng và thuế GTGT phải nộp của hàng bị trả lại. Ke toán cần ghi nhận cả 2 bút toán cùng lúc cho trường họp trên: ❖ Ghi nhận doanh thu hàng bán bị trả lại và ghi giảm số tiền thu của khách hàng hoặc ghi nợ trả lại khách hàng hoặc chi tiền trả lại ngay. ❖ Nhận lại hàng không bán được thì phải điều chỉnh giảm giá vốn hàng bán trước đó Giảm giả hàng bản: Là hàng đã bán sau đó người bán, giảm trừ cho người mua khoản tiền do hàng hóa kém phẩm chất, sai quy cách hoặc lạc hậu thiếu thị hiếu.

Khoản làm giảm doanh thu bán hàng gộp, không giảm giá vốn. Luật, chuẩn mực, thông tư kế toán Ke toán một trong số ngành yêu cầu sự chính xác và trung thực cao trong quá trình thực hiện công việc. Đe đảm bảo rằng kế toán luôn thực hiện đúng nhiệm vụ và 3 công tác kế toán, luôn tuân thủ các quy định của ngành, thì cơ sở pháp lý là điều mà mọi kế toán cần phải hiếu và nắm bắt kịp thời nhằm thực hiện đúng và đủ. Môi trường pháp lý của kế toán là cơ sở mà kế toán phải căn cứ đe thực hiện công việc cùa mình, đảm bảo hoạt động kế toán thực hiện đúng pháp luật.

Hệ thống cơ sở pháp lý ở nước ta hiện nay bao gồm: Luật Ke toán, Hệ thống thông tư kế toán, Chế độ kế toán, và cuối cùng là các chuẩn mực kế toán áp dụng hiện hành. Luật Hầu hết các ngành nghề trong xã hội điều hoạt động dưới sự che tài của pháp luật, và một số ngành đặc biệt mang tính quan trọng đã được ban hành Bộ luật áp dụng riêng. Trong đó có thế nói đến kế toán, một ngành được xem là liên quan mật thiết, hoạt động dựa trên quy định pháp luật. Sản phẩm cuối cùng của kế toán phản ánh được tình hình tài chính của các doanh nghiệp, và cũng chính là cái nhìn chung của nền kinh tế của một nước.

Bởi sức ảnh hưởng của ngành kế toán, từ đó Luật kế toán ra đời, Luật kế toán đà được Quốc hội thông qua ngày 17/06/2003 và có hiệu lực thi hành từ 01/01/2004. Luật kế toán là văn bản pháp lý cao nhất, quy định những vấn đề mang tính nguyên tắc và làm cơ sở nền tảng để xây dựng chuẩn mực kế toán và chế độ kế hướng dấn kế toán. Sự ra đời của Luật kế toán đã góp phần hoàn thiện hệ thong pháp luật ở Việt Nam trong lĩnh vực kế toán, thực hiện được sự kiểm soát của Nhà nước đối với các hoạt động sản xuất kinh doanh của các thành phần kinh tế. Quy định chung về các đối tượng áp dụng, phạm vi điều chỉnh Luật về nhiệm vụ, yêu cầu nguyên tắc kế toán, về đơn vị tính sử dụng trong ke toán, kỳ ke toán, về giá trị của tài liệu, số kiệu kế toán,.

Cùng với đó Luật kế toán còn quy định những vấn đề cụ thế về: Nội dung công tác kế toán, to chức bộ máy kế toán và người làm kế toán, hoạt động nghề nghiệp kế toán, quản lý Nhà nước về kế toán. Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt Luật Ke toán và các văn bản pháp lý, Chính phủ cũng đà ban hành Nghị định số 129/2004/NĐ-CP “ Quy định chi tiết và hướng dần thi hành một số điều cùa luật Ke toán áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh”, ngày 31/05/2004 và Nghị định số 105/2013/NĐ-CP ngày 16/09/2013- hiệu lực từ ngày 01/12/2013 “Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán độc lập”. 4 Trong luật cũng đã quy định rất chi tiết các điều khoản liên quan đến công tác kế toán, trong đó điển hình một số điều sau: Điều 17. Chứng từ điện tử 1.

Chứng từ điện tử đuợc coi là chứng từ kế toán khi có các nội dung quy định tại Điều 16 của Luật này và được thể hiện dưới dạng dừ liệu điện tử, được mã hóa mà không bị thay đôi trong quá trình truyền qua mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc trên vật mang tin như băng từ, đìa từ, các loại thẻ thanh toán. Chứng từ điện tử phải bảo đảm tính bảo mật và bảo toàn dừ liệu, thông tin trong quá trình sử dụng và lưu trừ; phải được quản lý, kiểm tra chống các hình thức lợi dụng khai thác, xâm nhập, sao chép, đánh cắp hoặc sử dụng chứng từ điện tử không đúng quy định. Chứng từ điện tử được quản lý như tài liệu kế toán ở dạng nguyên bản mà nó được tạo ra, gửi đi hoặc nhận nhưng phải có đủ thiết bị phù họp để sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ