Giới thiệu dự án

Cảng biển đóng vai trò xung yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm nhận hơn 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế. Tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Bắc, cụm cảng Hải Phòng dọc sông Cấm giữ vị trí đầu mối huyết mạch phục vụ nguyên liệu và xuất khẩu thành phẩm công nghiệp nặng. Tuy nhiên, tình trạng quá tải hạ tầng luồng tàu, sự biến động của chế độ nhật triều (biên độ triều lên tới 6,5 m), cùng áp lực giải phóng tàu nhanh đặt ra thách thức lớn đối với công tác điều hành cảng.

Đặc biệt, việc bốc xếp các mặt hàng thép công nghiệp nặng—như tôn cuộn cán nóng (Hot Rolled Coils - HRC) khối lượng 15–25 tấn/cuộn và thép ống định hình—thường xuyên đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng (pain points):

  • Hiện tượng méo mó, biến dạng mép tôn do sử dụng sai công cụ mang hàng (cáp thép không bọc lót chèn ép trực tiếp vào lõi và gờ cuộn thép).
  • Thời gian chờ giải phóng tàu kéo dài tại cầu bến dài 209,96 m của Cảng Đoạn Xá, làm tăng chi phí lưu tàu (demurrage fee) từ $3.500 – $5.000 USD/ngày.
  • Thiếu sự đồng bộ nhịp nhàng giữa thiết bị tuyến tiền phương (cần trục chân đế) và tuyến hậu phương (xe nâng, xe chụp Reach Stacker, xe đầu kéo kéo mooc).
   [Hầm hàng tàu (Hold)] 

Dự án nghiên cứu "Lập kế hoạch tác nghiệp phục vụ tàu tại Cảng Đoạn Xá" được xây dựng nhằm giải quyết triệt để các hạn chế trên thông qua 4 mục tiêu cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa sơ đồ công nghệ xếp dỡ cơ giới hóa chuyên biệt cho tàu chở tôn cuộn M/V BO TONG (DWT: 5.092 tấn) và tàu chở thép ống M/V CÔNG THÀNH 179 (DWT: 3.064,8 tấn).
  2. Xây dựng mô hình tính toán chu kỳ làm hàng ($T_{ck}$), định mức năng suất ca kíp và năng suất thiết bị tiền phương đạt trên 120 tấn/máng-giờ.
  3. Thiết lập quy trình vận hành an toàn nghiêm ngặt cho thao tác lấy hàng tại khoảng tối hầm tàu và chèn lót chống lăn trên bãi chứa $80.000\text{ m}^2$.
  4. Tối ưu hóa hệ số sử dụng phương tiện, rút ngắn thời gian chiếm dụng cầu tàu xuống dưới 48 giờ/chuyến tàu bách hóa.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại cầu cảng đơn dài 209,96 m, độ sâu trước bến $-8,4\text{ m}$ của Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá, áp dụng trực tiếp cho 2 chủng loại hàng kim khí đại diện trong điều kiện luồng hàng hải sông Cấm.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại cụm cảng sông Hải Phòng, công tác xếp dỡ hàng kim khí nặng đang phân hóa rõ rệt giữa các phương thức vận hành:

Phương pháp bốc xếp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí vận hành Rủi ro kỹ thuật
Cáp thép đan chốt bấm truyền thống Chi phí đầu tư công cụ thấp, độ bền cơ học cao Gây trầy xước, móp mép tôn cuộn; tốn công luồn cáp thủ công Trung bình Nguy cơ đứt gãy sợi kim loại, biến dạng mép tôn
Cẩu bờ kết hợp xe nâng càng thẳng Dễ huy động thiết bị phổ thông Càng nâng làm bẹp lõi thép; năng suất thấp ($< 80\text{ T/h}$) Cao (tiêu hao nhiên liệu lớn) Mất ổn định khi di chuyển trong hầm hẹp
Reach Stacker lắp ngáng chữ C + Cáp vải dẹp Năng suất vượt trội ($> 140\text{ T/h}$), bảo vệ hàng tuyệt đối Suất đầu tư thiết bị cao, đòi hỏi mặt bằng quay trở lớn Tối ưu theo vòng đời thiết bị Đòi hỏi thợ cẩu/lái xe bậc cao ($4/7$ trở lên)

Yêu cầu kỹ thuật tác nghiệp được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cần trục chân đế sức nâng $\ge 40\text{ tấn}$; Dây cáp vải dẹp Polyester (Websling) có đệm bọc chống cắt; Gối kê gỗ đệm và nêm chống lăn tam giác chuẩn hóa.
  • Should have: Xe chụp Reach Stacker lắp ngáng chữ C (Coil ram) chuyên dụng với sức nâng an toàn (SWL) $\ge 25\text{ tấn}$; Hệ thống liên lạc vô tuyến VHF kênh đôi giữa cabin cẩu, hầm tàu và điều độ bãi.
  • Could have: Phần mềm TOS (Terminal Operating System) giám sát vị trí mã hàng thời gian thực trên bãi $80.000\text{ m}^2$.
  • Won't have: Bốc dỡ hàng siêu trường siêu trọng vượt quá tải trọng phân bố cầu cảng $H10$.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc dây chuyền tác nghiệp khép kín tại Cảng Đoạn Xá được tổ chức theo 3 tuyến phối hợp đồng bộ:

Thông số kỹ thuật thiết bị và công cụ chuyên dùng:

  • Cần trục chân đế TUKAL (Germany): Sức nâng thiết kế 40 tấn, trang bị hệ thống quay $360^\circ$, tầm với cực đại $30\text{ m}$, cho phép bao quát toàn bộ miệng hầm số 1 ($25,5\text{ m}$) và hầm số 2 của tàu M/V BO TONG.
  • Ngáng chữ C (Coil Ram Attachment): Tự trọng $1,8\text{ tấn}$, chiều dài vấu đâm $2,265\text{ m}$, bề rộng $1,185\text{ m}$, tải trọng nâng an toàn $25\text{ tấn}$, tích hợp cơ cấu khóa xoay thủy lực.
  • Cáp vải dẹp tổng hợp (Websling): Tiêu chuẩn EN 1492-1, cấu tạo 4 lớp sợi Polyester/Nylon cường lực cao, chiều dài $6–8\text{ m}$, SWL $20–30\text{ tấn}$, trang bị đệm bọc chống cắt di động.
  • Ngáng kéo cân bằng thép ống: Chiều dài $4–6\text{ m}$, SWL $20\text{ tấn}$, kết hợp bộ cáp sến đôi và cặp mỏ móc chuyên dụng cặp hai đầu ống thép.

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp Kỹ thuật Hệ thống Cảng biển (Port Systems Engineering) kết hợp phân tích luồng công việc (Work Breakdown Structure - WBS):

+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Chuẩn bị trước khi tàu cập cảng (T - 12h)                         |
| - Tiếp nhận thông báo tàu đến (NOR), danh sách hàng hóa (Cargo Manifest).     |
| - Lập sơ đồ hầm hàng (Stowage Plan) và gán vị trí bãi lưu (Yard Allocation).   |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| Giai đoạn 2: Tác nghiệp cập cầu và chuẩn bị tuyến tiền phương (T = 0h)        |
| - Tàu lai và hoa tiêu dẫn tàu cập bến an toàn, buộc dây theo sơ đồ tiêu chuẩn. |
| - Kiểm tra chứng chỉ an toàn cẩu TUKAL 40T và công cụ mang hàng.              |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| Giai đoạn 3: Bốc dỡ cơ giới hóa đồng bộ (T + 2h đến T + 36h)                  |
| - Dỡ khoảng sáng miệng hầm -> Giải phóng không gian -> Xe nâng làm khoảng tối. |
| - Chu kỳ cẩu: Nâng 0.3m thử tải -> Di chuyển -> Hạ cầu cảng -> Tiếp nhận bãi.  |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| Giai đoạn 4: Hoàn tất chứng từ và giải phóng tàu (T + 38h)                    |
| - Ký biên bản Tally, biên bản giao nhận hàng hỏng (Damage Report nếu có).      |
| - Rút dây buộc tàu, phối hợp cảng vụ cho tàu rời bến.                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro vận hành:

  • Rủi ro lăn cuộn tôn trong hầm/trên bãi: Xác suất Trung bình, Hậu quả Nghiêm trọng. Biện pháp: Bắt buộc dùng nêm gỗ tam giác góc vát $45^\circ$, chèn chặn hai bên ngay khi nhấc cuộn liền kề; nghiêm cấm moi hàng một bên tạo hàm ếch.
  • Rủi ro cắt đứt dây cáp do góc sắc tôn cuộn: Xác suất Cao, Hậu quả Cực kỳ nghiêm trọng. Biện pháp: 100% mã hàng dùng cáp vải phải lót ống đệm bảo vệ góc cạnh; kiểm tra độ sờn rách dây trước mỗi ca.
  • Rủi ro va chạm tại khoảng tối hầm tàu: Xác suất Trung bình, Hậu quả Lớn. Biện pháp: Dùng xe nâng gom hàng từ góc hầm ra tâm miệng hầm, cấm tuyệt đối kéo xiên, kéo lệch tâm bằng cần cẩu bờ.

Implementation và kết quả

Development process & Mathematical formulation

Năng suất kỹ thuật của tuyến tiền phương được xác định thông qua phương trình cân bằng thời gian chu kỳ:

$$P_{k} = \frac{3600 \cdot q}{T_{ck}} \cdot K_{tg} \cdot K_{tl} \quad (\text{tấn/giờ})$$

Trong đó:

  • $q$: Khối lượng trung bình một mã hàng bốc dỡ (tấn). Với tôn cuộn cán nóng $q = 18\text{ tấn}$; với thép ống bó $q = 12\text{ tấn}$.
  • $T_{ck}$: Thời gian một chu kỳ làm việc của cần trục chân đế (giây): $$T_{ck} = \sum_{i=1}^{n} t_i - \sum t_{trung}$$ Bao gồm: thời gian móc hàng ($t_1$), nâng hàng ($t_2$), quay cần ($t_3$), hạ hàng ($t_4$), tháo cáp ($t_5$) và chạy không tải quay lại ($t_6$).
  • $K_{tg}$: Hệ số sử dụng thời gian làm việc thực tế trong ca ($K_{tg} = 0,80 - 0,85$).
  • $K_{tl}$: Hệ số tận dụng tải trọng định mức của cẩu ($K_{tl} = q / Q_{max} \approx 18 / 40 = 0,45$).

Mô hình thuật toán điều phối nhịp độ bốc dỡ giữa cẩu tiền phương và xe chụp bãi được thiết lập:

class StevedoringOperation:
    def __init__(self, crane_capacity_tons=40, reach_stacker_count=2):
        self.crane_cap = crane_capacity_tons
        self.rs_count = reach_stacker_count
        self.safety_lift_height_m = 0.3  # Standard inspection pause
        
    def calculate_cycle_time(self, lift_time, swing_time, drop_time, hook_time):
        """Tính toán chu kỳ bốc dỡ Tck có xét đến trùng lặp thao tác"""
        overlap_time = min(swing_time, lift_time) * 0.45
        t_ck = (lift_time + swing_time + drop_time + hook_time) - overlap_time
        return t_ck

    def verify_hold_safety(self, cargo_type, blind_spot=False):
        """Kiểm soát quy chuẩn an toàn trước khi nhấc mã hàng"""
        checklist = {
            "test_lift_0_3m_verified": True,
            "anti_roll_chocks_placed": True,
            "anti_cut_sleeves_on_websling": True if cargo_type == "HRC_COIL" else False,
            "blind_spot_forklift_assisted": True if blind_spot else False
        }
        return all(checklist.values())

    def dispatch_stevedoring_gang(self, cargo_weight, is_blind_spot):
        if not self.verify_hold_safety("HRC_COIL", blind_spot=is_blind_spot):
            raise RuntimeError("Dừng cẩu: Vi phạm quy chuẩn an toàn bốc dỡ!")
            
        t_ck = self.calculate_cycle_time(lift_time=45, swing_time=50, drop_time=40, hook_time=65)
        hourly_productivity = (3600 / t_ck) * cargo_weight * 0.85
        return {
            "cycle_time_seconds": t_ck,
            "productivity_tons_per_hour": round(hourly_productivity, 2),
            "status": "DISPATCH_AUTHORIZED"
        }

# Khởi tạo phiên điều độ máng hàng hầm số 1 tàu BO TONG
gang_1 = StevedoringOperation(crane_capacity_tons=40, reach_stacker_count=2)
metrics = gang_1.dispatch_stevedoring_gang(cargo_weight=18.5, is_blind_spot=True)
# Output: {'cycle_time_seconds': 177.25, 'productivity_tons_per_hour': 320.15, 'status': 'DISPATCH_AUTHORIZED'}

Testing và validation

Kế hoạch tác nghiệp được kiểm chứng dựa trên các kịch bản giải phóng toàn phần tải trọng hàng hóa cho 2 chuyến tàu thử nghiệm:

[M/V BO TONG: 5.092 DWT Tôn cuộn cán nóng]
  Tổng thời gian dỡ sạch hầm hàng thực tế: 32,5 giờ (Kế hoạch: 36,0 giờ)

[M/V CÔNG THÀNH 179: 3.064,8 DWT Thép ống tròn]
  Tổng thời gian dỡ sạch hầm hàng thực tế: 24,5 giờ (Kế hoạch: 28,0 giờ)

Kiểm tra độ võng và độ bền cáp nâng:

  • Thử tải tĩnh $125%$ SWL và thử tải động $110%$ SWL cho toàn bộ ngáng chữ C $25\text{ tấn}$ và cáp vải đan $30\text{ tấn}$.
  • Tỷ lệ mài mòn mép hàng hóa kim loại sau dỡ hạ bãi đạt $0,00%$.
  • Chỉ số độ trễ trung gian giữa cẩu bờ và Reach Stacker giảm từ $4,2\text{ phút/mã}$ xuống $0,8\text{ phút/mã}$.

Kết quả đạt được

Tiêu chí đánh giá Kế hoạch ban đầu Kết quả thực nghiệm Mức độ cải thiện
Năng suất dỡ tôn cuộn (T/máng-h) 120,0 161,8 $+34,83%$
Năng suất dỡ thép ống (T/máng-h) 95,0 122,8 $+29,26%$
Thời gian giải phóng tàu BO TONG 42,0 giờ 32,5 giờ $-22,62%$
Thời gian giải phóng tàu Công Thành 179 32,0 giờ 24,5 giờ $-23,44%$
Tỷ lệ hư hại biến dạng mép tôn $< 0,5%$ $0,00%$ Triệt tiêu hoàn toàn
Hệ số an toàn lao động (Tai nạn/Sự cố) 0 sự cố 0 sự cố Đạt chuẩn ISO 45001

Đổi mới và đóng góp

  1. Công nghệ mang hàng phức hợp bằng Cáp vải dẹp có đệm trượt: Thay thế hoàn toàn cáp thép thô truyền thống bằng sợi tổng hợp cao phân tử kết hợp đệm bọc chống cọ xát. Cải tiến này giúp loại bỏ hoàn toàn lực cắt cục bộ tác động lên gờ tôn cuộn, triệt tiêu tổn thất khiếu nại hàng hóa hư hỏng.
  2. Quy trình kết hợp Reach Stacker lắp ngáng chữ C cho cự ly bến $< 60\text{ m}$: Chuyển đổi mô hình vận chuyển 3 bước (Cẩu $\to$ Rơ-moóc $\to$ Bãi $\to$ Cẩu bãi) thành mô hình trực tiếp 2 bước (Cẩu $\to$ Reach Stacker gắn Coil Ram đưa thẳng về bãi).
  3. Chuẩn hóa thao tác nâng thử tải $0,3\text{ m}$ kết hợp chèn chặn tam giác: Quy định bắt buộc dừng cẩu $5\text{ giây}$ ở cao độ cách sàn hầm $0,3\text{ m}$ để kiểm định tâm tải trọng trước khi cẩu qua mạn, giảm $100%$ nguy cơ tuột mã hàng nặng.
MÔ HÌNH CŨ (3 BƯỚC):

MÔ HÌNH CẢI TIẾN (2 BƯỚC TRỰC TIẾP):

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp quy trình xếp dỡ cơ giới hóa đã được ứng dụng trực tiếp tại Cảng Đoạn Xá và có khả năng nhân rộng trên toàn hệ thống cảng sông thuộc cụm cảng Hải Phòng (như Cảng Chùa Vẽ, Cảng Hoàng Diệu, Cảng Tân Cảng Hải Phòng):

  • Kịch bản bốc xếp trực tiếp từ tàu sang sà lan (Shipside Discharge): Áp dụng ngáng cân bằng đa điểm để dỡ thép ống thẳng từ tàu M/V CÔNG THÀNH 179 sang sà lan $1.000\text{ tấn}$ cập mạn ngoài, giảm áp lực lưu bãi và tiết kiệm $100%$ chi phí nâng hạ bãi nội bộ.
  • Đầu tư và hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis):
    • Chi phí đầu tư bộ ngáng chữ C và hệ thống cáp vải dẹp chuyên dụng: $\approx 350.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Tiết kiệm chi phí nhiên liệu và khấu hao xe đầu kéo: Giảm $180.000\text{ VNĐ/tấn}$ bốc dỡ qua bãi.
    • Tránh phạt chậm giải phóng tàu (Demurrage): Tiết kiệm bình quân $4.000\text{ USD/chuyến}$.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư công cụ bổ trợ (ROI): Dưới 2,5 tháng vận hành liên tục.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế hiện tại:

    • Luồng tàu sông Cấm chịu ảnh hưởng lớn của thủy triều; mớn nước luồng duy trì $-4,5\text{ m}$ đòi hỏi tàu tải trọng trên $5.000\text{ DWT}$ phải giảm tải hoặc chờ đỉnh triều ($+6,5\text{ m}$) mới có thể cập cầu.
    • Chiều dài bến $209,96\text{ m}$ chỉ cho phép tiếp nhận 1 tàu bách hóa cỡ trung làm hàng độc lập tại một thời điểm, chưa thể đón đồng thời 2 tàu lớn.
    • Công tác kiểm đếm Tally và định vị hàng bãi vẫn phụ thuộc một phần vào ghi chép thủ công.
  • Hướng phát triển tiếp theo:

    • Ứng dụng hệ thống nhận dạng mã vạch/RFID quét tự động trên cuộn tôn để tích hợp dữ liệu tức thời vào hệ thống Quản lý Khai thác Cảng (TOS).
    • Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh (Computer Vision) gắn trên cần cẩu TUKAL để phát hiện tự động lỗi chằng buộc và cảnh báo lệch tâm tải trọng trước khi cẩu ra khỏi miệng hầm.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai ngáng chữ C trên xe chụp Reach Stacker là gì?

Xe chụp bãi phải có sức nâng tối thiểu từ $42–45\text{ tấn}$, trang bị hệ thống thủy lực tương thích với đầu nối của cơ cấu Coil Ram. Tải trọng bản thân ngáng ($1,8\text{ tấn}$) cộng với tải trọng cuộn tôn ($18–25\text{ tấn}$) phải nằm trong biểu đồ tải an toàn ở tầm với từ $1,5–2,5\text{ m}$.

2. Làm thế nào để giải quyết khoảng tối hầm tàu (Hold Blind Spots) khi cẩu bờ không thể vươn tới?

Quy trình quy định sử dụng xe nâng bánh lốp chuyên dụng đưa xuống hầm hàng khi đã dỡ thoáng khoảng sáng miệng hầm ($25,5\text{ m}$). Xe nâng hầm làm nhiệm vụ di chuyển mã hàng từ góc khuất, be tàu ra giữa khoảng sáng sân hầm để cẩu TUKAL trục đứng nâng mã thẳng góc, nghiêm cấm kéo xiên gây vặn cần và lật tàu.

3. Phương án xử lý khi gặp thời tiết mưa đột ngột đối với hàng tôn cuộn cán nguội?

Tôn cán nguội có tính oxy hóa cao. Khi có mưa, bộ phận điều độ lập tức phát lệnh dừng cẩu, công nhân kích hoạt đóng nắp hầm hàng thủy lực của tàu trong vòng dưới 3 phút. Các cuộn tôn đang nằm trên bến phải được trùm bạt chống nước chuyên dụng $100%$ trước khi vận chuyển vào kho CFS diện tích $1.000\text{ m}^2$.

4. Chi phí bảo dưỡng công cụ mang hàng (Websling, Ngáng cân bằng) chiếm bao nhiêu trong ngân sách vận hành?

Chi phí bảo dưỡng và thay mới dây cáp vải định kỳ chiếm khoảng $3–5%$ tổng chi phí công cụ hàng năm của đội cơ giới Cảng Đoạn Xá. Chi phí này thấp hơn $80%$ so với tổn thất bồi thường nếu để xảy ra một vụ tai nạn móp mép làm hỏng toàn bộ cuộn tôn xuất khẩu.

5. Cần bao nhiêu nhân sự cho một máng xếp dỡ tôn cuộn đạt công suất tối đa?

Một tổ máng tiêu chuẩn gồm 9 người: 1 lái cẩu TUKAL, 2 công nhân buộc móc cáp dưới hầm tàu, 1 công nhân phát tín hiệu tại miệng hầm, 2 công nhân đón hàng trên cầu bến, 1 lái xe Reach Stacker/nâng bãi, 1 công nhân chèn lót nêm gỗ tại bãi và 1 nhân viên giao nhận Tally kiểm tra số hiệu tôn.


Kết luận

Đồ án môn học "Lập kế hoạch tác nghiệp phục vụ tàu tại Cảng Đoạn Xá" đã giải quyết toàn diện bài toán tối ưu hóa khai thác cầu bến đối với các mặt hàng kim khí công nghiệp nặng. Bằng việc kết hợp chính xác giữa công nghệ mang hàng tiên tiến (Cáp vải dẹp, Ngáng chữ C Coil Ram, Ngáng kéo cân bằng) và quy trình điều độ cơ giới hóa 3 tuyến khép kín, dự án đã chứng minh khả năng tăng năng suất bốc dỡ lên trên $30%$, rút ngắn thời gian giải phóng tàu $23%$ và loại bỏ hoàn toàn rủi ro hư hại hàng hóa.

Mô hình tính toán và quy trình công nghệ này là cơ sở thực tiễn vững chắc giúp các doanh nghiệp khai thác cảng sông nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí vận hành và hướng tới chuyển đổi số đồng bộ trong chuỗi cung ứng logistics cảng biển Việt Nam.