Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, mở ra cơ hội mở rộng thị trường cho các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực. Bên cạnh các sản phẩm truyền thống, nấm rơm là mặt hàng nông sản có giá trị dinh dưỡng cao, tiềm năng xuất khẩu lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng tại các thị trường phát triển. Úc là quốc gia có nền kinh tế mở, thu nhập bình quân đầu người cao và nhu cầu tiêu thụ thực phẩm sạch, thực phẩm chay có xu hướng gia tăng. Mặc dù chịu tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020–2021, kim ngạch xuất khẩu một số mặt hàng nông sản Việt Nam sang Úc vẫn ghi nhận mức tăng trưởng dương. Tuy nhiên, Úc duy trì hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhằm bảo hộ nền nông nghiệp nội địa.
Đề tài "Lập kế hoạch kinh doanh mặt hàng nấm rơm tại thị trường Úc" được nhóm sinh viên ngành Kinh tế Ngoại thương, Khoa Kinh tế – Trường Đại học Hàng hải Việt Nam thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá năng lực nội tại, nguồn lực cơ sở vật chất và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bình An.
- Khảo sát đặc tính thương phẩm nấm rơm, tiềm năng nguồn cung trong nước và phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, môi trường ngành cùng rào cản kỹ thuật tại thị trường Úc.
- Xây dựng kế hoạch tác nghiệp xuất khẩu chi tiết cho lô hàng 3 tấn nấm rơm đông lạnh, từ khâu lựa chọn nhà cung ứng, thu mua, sơ chế, đóng gói, xin giấy phép kiểm dịch, cấp chứng nhận xuất xứ (C/O form CPTPP), khai báo hải quan, vận chuyển đến giao kết và thực hiện hợp đồng ngoại thương.
- Dự tính chi phí, doanh thu, xác định lợi nhuận và đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án xuất khẩu.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh xuất khẩu mặt hàng nấm rơm sang thị trường Úc.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Doanh nghiệp xuất khẩu đặt tại Hải Phòng (Việt Nam), nguồn nguyên liệu cung ứng tại khu vực miền Bắc, thị trường tiêu thụ mục tiêu là nước Úc (cảng đến Melbourne).
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp về thị trường và thương mại quốc tế được thu thập giai đoạn 2016–2020 và 6 tháng đầu năm 2021; kế hoạch kinh doanh và phương án thực hiện hợp đồng được xây dựng cho đơn hàng năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết về quản trị kinh doanh quốc tế, thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng xuất khẩu nông sản, kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật và quy chuẩn thương mại hiện hành:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Thông tin doanh nghiệp
Chương này giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bình An (thành lập ngày 10/10/2015 theo Giấy chứng nhận ĐKKD do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hải Phòng cấp, mã số thuế 0200651834, vốn điều lệ 21 tỷ đồng, trụ sở chính tại số 141 Lý Thường Kiệt, quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng). Ngành nghề kinh doanh chính là chế biến, bảo quản thực phẩm khô, rau quả, nông sản xuất khẩu và cung cấp dịch vụ logistics, kho bãi, vận tải hàng hóa.
Cơ sở vật chất của công ty gồm văn phòng điều hành đầy đủ trang thiết bị, nhà xưởng và kho hàng diện tích 120 $m^2$ (trong đó có 80 $m^2$ kho lạnh chuyên dụng) tại đường Thiên Lôi, cùng đội xe vận tải gồm 3 xe tải 5 tấn. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình quản lý trực tuyến – tập trung với quy mô 35 nhân sự, phân bổ tại Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Kế toán, Hành chính – Nhân sự, Kinh doanh, Logistics (gồm các bộ phận chứng từ, thủ tục hải quan, điều vận) và Sản xuất (gồm kỹ thuật, phân xưởng, quản lý kho). Doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng qua các năm, tạo nền tảng nguồn lực để mở rộng hoạt động xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Chương 2: Sản phẩm và thị trường
Nội dung chương tập trung làm rõ đặc tính thương phẩm nấm rơm (Volvariella volvacea) và môi trường kinh doanh tại thị trường đích:
- Đặc tính sản phẩm: Nấm rơm nguyên quả cấp đông sâu đóng túi PE 500g, không chứa cholesterol, hàm lượng chất béo thấp (0,3%), giàu protein thực vật (3,6%), chất xơ (1,1%) và các vi chất (vitamin A, B1, B2, C, E, PP, photpho, sắt, canxi, selenium). Tiêu chuẩn xuất khẩu đòi hỏi nấm búp, chưa nở, đường kính 5–7 cm, thu hoạch sáng sớm hoặc chiều mát, không dập nát, sơ chế và vận chuyển vào xưởng trong vòng 24 giờ.
- Nguồn cung nội địa: Sản lượng nấm cả nước năm 2020 đạt 153.314 tấn, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 13,68%/năm. Riêng Hải Phòng có 40 xã trồng nấm với sản lượng 1.000 tấn/năm, giá trị khoảng 17 tỷ đồng. Ba nhà cung ứng lớn tại địa bàn gồm: Công ty TNHH Greenmeal, Hợp tác Sản xuất Nấm và Thương mại Núi Trà, và Hợp tác xã Sản xuất Nấm Vĩnh Phong.
- Môi trường thị trường Úc: Úc có nền chính trị ổn định, hệ thống pháp luật Common Law minh bạch. Năm 2019, GDP Úc đạt 1.396,56 tỷ USD; năm 2020 đạt 1.330,90 tỷ USD do ảnh hưởng dịch Covid-19, thu nhập bình quân đầu người đạt 51.420 USD/năm. Mức tiêu thụ nấm bình quân của người dân Úc đạt trên 2 kg/người/năm (tổng tiêu thụ khoảng 500.000 tấn nấm các loại/năm), cao hơn Pháp, Mỹ (1,5 kg) và EU (1 kg).
- Rào cản kỹ thuật: Úc áp dụng hệ thống kiểm dịch nghiêm ngặt theo Imported Food Control Act 1992. Nấm đông lạnh nhập khẩu phải có chứng nhận cấp đông liên tục ở nhiệt độ từ -18°C trở xuống trong tối thiểu 7 ngày, nồng độ axit lactic tự nhiên $\ge 1%$, tạp chất hữu cơ $\le 1%$, nhãn mác tiếng Anh rõ ràng (cỡ chữ tên và mô tả $\ge 1,5$ mm, nhãn hạn sử dụng "use by" $\ge 3$ mm). Kênh phân phối nông sản tại Úc gồm cửa hàng tạp hóa (37,7%), siêu thị (27,4%), tập đoàn bán lẻ (Woolworths, Wesfarmers, Metcash) và sàn thương mại điện tử.
Chương 3: Tổ chức thực hiện dự án kinh doanh xuất khẩu sản phẩm nấm sang thị trường Úc
Chương 3 trình bày toàn bộ kế hoạch tác nghiệp và tiến trình thực hiện thương vụ xuất khẩu 3 tấn nấm rơm sang Úc:
- Chiến lược tiếp thị: Tiếp cận khách hàng B2B (doanh nghiệp thực phẩm, chuỗi nhà hàng Châu Á tại Úc) và B2C (người tiêu dùng nội trợ, cộng đồng người Việt tại Úc); quảng bá qua hội chợ thương mại (Diễn đàn Nông gia Việt Nam – Nam Úc, Triển lãm quốc tế Nguồn hàng Việt Nam tại Úc, AgroViet), xây dựng website đa ngôn ngữ, thiết lập profile doanh nghiệp trên trang B2B go4worldbusiness, sàn Amazon và tích hợp mã QR truy xuất nguồn gốc.
- Lựa chọn nhà cung cấp: Qua đánh giá ma trận 8 tiêu chí, Hợp tác Sản xuất Nấm và Thương mại Núi Trà được chọn với điểm số cao nhất (92/100 điểm), ký hợp đồng cung ứng 3.000 kg nấm rơm tươi với giá 70.000 VNĐ/kg nguyên liệu đạt chuẩn.
- Quy trình công nghệ và tác nghiệp:
- Thu mua và bảo quản lạnh: Vận chuyển bằng xe lạnh chuyên dụng của công ty về kho Thiên Lôi.
- Sơ chế và cấp đông: Phân loại, làm sạch, cắt gốc, xếp khay, đóng túi PE 2 lớp hút chân không (500g/túi), cấp đông nhanh IQF ở nhiệt độ -20°C, bảo quản hạn dùng 24 tháng, đóng thùng carton (10 túi/thùng, tổng cộng 600 thùng).
- Thủ tục xuất khẩu: Đăng ký kiểm dịch thực vật trước 1 ngày tại Chi cục Kiểm dịch thực vật (theo Thông tư 15/2018/TT-BNNPTNT); xin cấp C/O form CPTPP qua hệ thống điện tử Ecosys của Bộ Công Thương; khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS (mã HS nấm rơm 07095990, thuế xuất khẩu 0%).
- Hợp đồng ngoại thương: Ký kết Hợp đồng số 02/2022/TL ngày 25/02/2022 với Công ty Broadway Export & Import Co., Ltd (Úc), bán 3 tấn nấm rơm đông lạnh theo điều kiện FOB Cảng Hải Phòng (Incoterms 2010), tổng giá trị 15.900 USD, thanh toán bằng thư tín dụng chứng từ (L/C) không hủy ngang trả sau 30 ngày mở tại National Australia Bank.
- Đề xuất nhân sự: Thành lập bổ sung Phòng Marketing quốc tế và Bộ phận Kinh doanh quốc tế nhằm đáp ứng năng lực cạnh tranh dài hạn.
Chương 4: Dự tính hiệu quả kinh tế của dự án
Chương cuối cùng tổng hợp bảng dự toán chi phí, doanh thu và các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh tế – xã hội của lô hàng 3 tấn nấm rơm xuất khẩu:
- Doanh thu: $3 \text{ tấn} \times 5.300 \text{ USD/tấn} = 15.900 \text{ USD}$, quy đổi tương đương 364.984.500 VNĐ (tỷ giá 1 USD = 22.955 VNĐ).
- Chi phí: Tổng chi phí thực hiện lô hàng là 247.384.500 VNĐ, gồm chi phí nguyên vật liệu (217.334.500 VNĐ), chi phí chế biến và quản lý sản xuất (18.413.000 VNĐ), chi phí xuất khẩu và thủ tục logistics (11.637.000 VNĐ).
- Lợi nhuận: Lợi nhuận trước thuế đạt 117.600.000 VNĐ; thuế thu nhập doanh nghiệp (20%) là 23.520.000 VNĐ; lợi nhuận sau thuế đạt 94.080.000 VNĐ.
- Chỉ tiêu hiệu quả: Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu mang lại thặng dư ngoại tệ ròng 15.900 USD; hiệu quả kinh tế của vốn $H_v = 0,5523$ (mỗi 1 đồng vốn tạo ra 0,5523 đồng giá trị gia tăng); tỷ lệ đóng góp ngân sách nhà nước đạt 0,1011 đồng trên mỗi đồng vốn kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu và số liệu thực nghiệm
Đồ án đã lượng hóa toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật, tài chính và quy trình logistics xuất khẩu sang thị trường Úc thông qua các bảng dữ liệu tổng hợp:
Bảng 1: Đánh giá so sánh lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu nấm rơm
| Tiêu chí đánh giá |
Điểm tối đa |
HTX Nấm Núi Trà |
Công ty Greenmeal |
HTX Nấm Vĩnh Phong |
| Quy mô và uy tín |
- |
Lớn / Uy tín |
Lớn / Uy tín |
Trung bình / Uy tín |
| Chất lượng sản phẩm |
25 |
23 |
20 |
20 |
| Giá bán |
20 |
18 |
17 |
18 |
| Khả năng cung ứng |
15 |
15 |
15 |
12 |
| Phương thức giao hàng |
15 |
14 |
14 |
12 |
| Phương thức thanh toán |
15 |
13 |
13 |
13 |
| Xử lý phản hồi, sự cố |
10 |
9 |
8 |
7 |
| Tổng điểm |
100 |
92 (Hạng 1) |
87 (Hạng 2) |
82 (Hạng 3) |
Bảng 2: Tổng hợp chi phí thực hiện lô hàng 3 tấn nấm rơm xuất khẩu
| Khoản mục chi phí |
Nội dung chi tiết |
Thành tiền (VNĐ) |
| 1. Chi phí nguyên vật liệu |
3.000 kg nấm tươi, 600 thùng carton, 6.000 khay xốp, túi PE, băng dính logo |
217.334.500 |
| 2. Chi phí sản xuất |
Nhân công trực tiếp, quản lý phân xưởng, marketing, điện nước, khấu hao máy cấp đông |
18.413.000 |
| 3. Chi phí xuất khẩu (Logistics & Pháp lý) |
Phí Local charges (chì, chứng từ), phí hải quan, vận tải lạnh nội địa, nâng hạ, cân VGM, kiểm dịch thực vật, pallet nhựa, đóng cont lạnh 20'RF, chằng buộc lashing, xin C/O form CPTPP |
11.637.000 |
| Tổng chi phí |
|
247.384.500 |
Bảng 3: Các chỉ tiêu tài chính và hiệu quả kinh tế của dự án
| Chỉ tiêu tài chính / kinh tế |
Giá trị tính toán |
Đơn vị tính |
| Tổng doanh thu xuất khẩu (FOB Hải Phòng) |
364.984.500 (15.900) |
VNĐ (USD) |
| Tổng chi phí thực hiện |
247.384.500 |
VNĐ |
| Lợi nhuận trước thuế |
117.600.000 |
VNĐ |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%) |
23.520.000 |
VNĐ |
| Lợi nhuận sau thuế |
94.080.000 |
VNĐ |
| Hiệu quả kinh tế của vốn ($H_v$) |
0,5523 |
Lần |
| Đóng góp ngân sách nhà nước tương đối |
0,1011 |
Đồng/đồng vốn |
| Tăng thu ngoại tệ ròng |
15.900 |
USD |
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Ký hợp đồng liên kết dài hạn với Hợp tác xã Sản xuất Nấm và Thương mại Núi Trà nhằm kiểm soát chất lượng từ khâu chọn giống rơm rạ, thu hoạch đúng độ búp và vận chuyển lạnh ngay trong ngày.
- Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật: Áp dụng nghiêm ngặt quy trình cấp đông IQF ở nhiệt độ -20°C, bảo quản liên tục dưới -18°C trước khi giao hàng để đáp ứng quy định kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm của cơ quan chức năng Úc.
- Tận dụng ưu đãi thuế quan: Khai thác chứng nhận xuất xứ C/O form CPTPP để hàng hóa được hưởng mức thuế suất nhập khẩu 0% vào Úc, gia tăng lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ từ Trung Quốc và Thái Lan.
- Tái cơ cấu nhân sự: Thành lập thêm Phòng Marketing quốc tế và Bộ phận Kinh doanh quốc tế để chuyên môn hóa công tác xúc tiến thương mại và đàm phán hợp đồng.
3. Đóng góp của đề tài
Đồ án đã hệ thống hóa và xây dựng thành công một bản kế hoạch xuất khẩu hoàn chỉnh từ lý luận đến thực tiễn tác nghiệp, cung cấp quy trình mẫu về xuất khẩu nông sản đông lạnh sang thị trường có tiêu chuẩn kỹ thuật cao, chứng minh được tính khả thi về mặt tài chính và chuỗi cung ứng thương mại quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Kế hoạch tài chính và tác nghiệp mới dừng lại ở quy mô một lô hàng thử nghiệm 3 tấn (container 20'RF), chưa phân tích biến động chi phí vận tải biển quốc tế và biến động tỷ giá hối đoái trong dài hạn.
- Hình thức giao hàng dừng ở điều kiện FOB Hải Phòng cho đối tác nhập khẩu B2B trung gian, chưa nghiên cứu sâu mạng lưới phân phối trực tiếp tới các hệ thống siêu thị lớn tại Úc (như Woolworths hay Coles).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu kế hoạch xuất khẩu định kỳ theo năm với quy mô sản lượng lớn hơn.
- Nghiên cứu đa dạng hóa danh mục sản phẩm nấm chế biến (nấm bào ngư, nấm đùi gà đóng hộp) và nghiên cứu phương thức thâm nhập thị trường thông qua việc lập văn phòng đại diện hoặc kênh phân phối độc quyền tại Úc.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng trong việc xây dựng đồ án môn học, khóa luận tốt nghiệp về lập phương án xuất khẩu nông sản.
- Đối với doanh nghiệp thực phẩm: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về biểu mẫu hợp đồng ngoại thương tiếng Anh, quy trình kiểm dịch thực vật theo Thông tư 15/2018/TT-BNNPTNT, thủ tục xin cấp C/O form CPTPP và bộ chứng từ thanh toán L/C quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Nấm rơm xuất khẩu sang Úc phải đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch đặc thù nào?
Nấm rơm phải được làm sạch, đóng gói trong túi PE hút chân không và cấp đông sâu. Theo quy định của Bộ luật Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc và New Zealand cùng Luật Kiểm soát Thực phẩm Nhập khẩu 1992, hàng hóa phải có giấy cam kết cấp đông liên tục ở nhiệt độ từ -18°C trở xuống kéo dài ít nhất 7 ngày. Thành phần axit lactic tự nhiên không nhỏ hơn 1%, tạp chất hữu cơ nguồn gốc thực vật không quá 1%, và nhãn mác phải bằng tiếng Anh với cỡ chữ tối thiểu 1,5 mm (nhãn hạn sử dụng tối thiểu 3 mm).
2. Tiêu chí nào giúp doanh nghiệp quyết định lựa chọn Hợp tác Sản xuất Nấm Núi Trà làm nhà cung cấp chính?
Doanh nghiệp sử dụng thang điểm 100 với 8 tiêu chí. Hợp tác xã Núi Trà đạt điểm cao nhất (92/100 điểm) nhờ chất lượng sản phẩm đạt chuẩn cao (23/25 điểm), giá bán hợp lý (18/20 điểm), khả năng cung ứng lớn (15/15 điểm), độ phản hồi xử lý sự cố tốt (9/10 điểm) và cự ly vận chuyển ngắn tại Hải Phòng giúp tiết kiệm chi phí vận tải lạnh.
3. Điều kiện thương mại và phương thức thanh toán trong hợp đồng xuất khẩu được quy định như thế nào?
Hợp đồng số 02/2022/TL quy định giao hàng theo điều kiện FOB Cảng Hải Phòng (Incoterms 2010), hàng được xếp vào container lạnh 20'RF chuyển đến cảng dỡ hàng Melbourne (Úc). Phương thức thanh toán áp dụng là thư tín dụng chứng từ (L/C) không hủy ngang trả sau 30 ngày kể từ ngày phát hành vận đơn đường biển (B/L), mở qua National Australia Bank.
4. Cơ cấu tài chính của đơn hàng xuất khẩu 3 tấn nấm rơm mang lại kết quả kinh tế ra sao?
Với đơn giá xuất khẩu 5.300 USD/tấn, tổng doanh thu đạt 15.900 USD (364.984.500 VNĐ). Sau khi trừ tổng chi phí thực hiện 247.384.500 VNĐ (gồm nguyên vật liệu, sản xuất và logistics xuất khẩu), dự án thu về lợi nhuận trước thuế 117.600.000 VNĐ và lợi nhuận sau thuế 94.080.000 VNĐ, đạt hệ số hiệu quả vốn $H_v = 0,5523$.
5. Doanh nghiệp cần bổ sung cơ cấu nhân sự như thế nào để phục vụ kế hoạch mở rộng thị trường quốc tế?
Đồ án đề xuất bổ sung Phòng Marketing quốc tế (chịu trách nhiệm xây dựng thương hiệu, nghiên cứu thị hiếu đa văn hóa và phân khúc khách hàng nước ngoài) và Bộ phận Kinh doanh quốc tế (phụ trách phân tích rủi ro tỷ giá, quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu và đàm phán hợp đồng ngoại thương).
Kết luận
Đồ án "Lập kế hoạch kinh doanh mặt hàng nấm rơm tại thị trường Úc" của nhóm sinh viên ngành Kinh tế Ngoại thương – Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã xây dựng một phương án xuất khẩu nông sản hoàn chỉnh, có căn cứ khoa học và tính thực tiễn cao. Nghiên cứu đã giải quyết đồng bộ từ khâu phân tích thị trường, lựa chọn nhà cung ứng, thiết lập quy trình chế biến cấp đông đạt chuẩn quốc tế đến nghiệp vụ logistics, hải quan và thanh toán ngoại thương. Với lợi nhuận sau thuế đạt 94.080.000 VNĐ trên lô hàng thử nghiệm 3 tấn cùng các chỉ số tài chính khả quan, dự án khẳng định tính khả thi và đóng góp giải pháp thiết thực cho hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Úc.