Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam, xuất khẩu được xác định là một trong những động lực then chốt nhằm chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thực hiện thắng lợi các mục tiêu kinh tế - xã hội. Trong nhóm hàng xuất khẩu truyền thống, hàng thủ công mỹ nghệ giữ vai trò quan trọng không chỉ về mặt kinh tế mà còn mang giá trị văn hóa và xã hội sâu sắc. Đây là ngành nghề kết tinh lao động vật chất và tinh thần của các nghệ nhân, góp phần tận dụng nguồn tài nguyên bản địa, bảo tồn các kỹ năng truyền thống, đồng thời tạo việc làm và thu nhập ổn định cho lực lượng lao động nông thôn.

Hoa Kỳ là một trong những đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia đàm phán các hiệp định thương mại tự do. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ liên tục tăng trưởng trong những năm qua, trong đó hàng thủ công mỹ nghệ là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Nhiều doanh nghiệp trong nước đã tập trung đầu tư sản xuất mặt hàng này và đạt được những thành tựu nhất định.

Công ty TNHH Thủy Anh (Thuy Anh Co., Ltd) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu thủ công mỹ nghệ. Dù đã xác định Hoa Kỳ là thị trường giàu tiềm năng, tuy nhiên kim ngạch xuất khẩu thực tế của công ty sang thị trường này trong giai đoạn 2015 - 2018 vẫn chiếm tỷ trọng thấp (dưới 7,5% tổng kim ngạch xuất khẩu), chưa tương xứng với năng lực và tiềm năng của doanh nghiệp. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Solutions to enhance handicraft export activity to US market of Thuy Anh Co." (Giải pháp nâng cao hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Thủy Anh) được tác giả Hoàng Thị Mai Oanh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Mỹ Hằng Phương tại Viện Đào tạo Quốc tế - Học viện Chính sách và Phát triển.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu (Research Question): Thực trạng xuất khẩu của Công ty TNHH Thủy Anh diễn ra như thế nào và những giải pháp nào có thể áp dụng để thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường thủ công mỹ nghệ Hoa Kỳ?
  2. Mục tiêu chung (General Objectives): Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thủy Anh và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.
  3. Đối tượng nghiên cứu (Research Object): Công ty TNHH Thủy Anh và hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của doanh nghiệp.
  4. Phạm vi nghiên cứu (Research Scope):
    • Không gian: Hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Thủy Anh tập trung vào thị trường Hoa Kỳ (đối chiếu với các thị trường chính khác gồm Nhật Bản và EU).
    • Thời gian: Dữ liệu thu thập và phân tích từ năm 2015 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp lý và tài liệu chuyên ngành thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu và nhập khẩu: Tiếp cận theo quy định của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và các định nghĩa kinh tế học của Troy Segal (Đại học Harvard, công bố trên Investopedia năm 2019). Theo đó, xuất khẩu là hoạt động đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia hoặc vào các khu vực hải quan riêng biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng cán cân thương mại và thúc đẩy tăng trưởng tổng sản lượng quốc gia (gross output).
  • Khái niệm xúc tiến xuất khẩu (Export promotion / Trade promotion): Được định nghĩa là tập hợp các chính sách kinh tế, sự can thiệp phát triển và sáng kiến tư nhân nhằm cải thiện hiệu quả thương mại của một khu vực kinh tế thông qua việc tăng quy mô xuất khẩu và hỗ trợ các ngành có lợi thế so sánh.
  • Các hình thức xuất khẩu quốc tế: Hệ thống hóa 6 phương thức giao dịch chủ yếu gồm:
    1. Xuất khẩu trực tiếp (Direct export).
    2. Xuất khẩu ủy thác (Entrusted export).
    3. Buôn bán đối lưu (Counter-trade) bao gồm hàng đổi hàng (barter), bồi hoàn (compensation), mua đối ứng (counter-purchase), bù trừ (offset) và mua lại (buy-backs).
    4. Xuất khẩu tại chỗ (On-spot export).
    5. Gia công quốc tế (International outsourcing).
    6. Tái xuất khẩu (Re-export).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu: Được phân tách thành nhóm nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế trong nước và quốc tế, chính sách tỷ giá hối đoái, hệ thống hạn ngạch và tiêu chuẩn kỹ thuật/vệ sinh an toàn, môi trường chính trị - pháp luật, điều kiện tự nhiên) và nhóm nhân tố chủ quan thuộc nội tại doanh nghiệp (năng lực tài chính - vốn, chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống kênh phân phối, hoạt động nghiên cứu thị trường).

Phương pháp nghiên cứu

Báo cáo sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

  1. Tổng quan tài liệu (Literature Review): Kế thừa các lý thuyết kinh tế thương mại, văn bản quy phạm pháp luật và bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Philippines.
  2. Phân tích dữ liệu (Data Analysis): Phân tích định lượng dữ liệu tài chính, doanh thu, cơ cấu mặt hàng và kim ngạch xuất khẩu theo từng thị trường của doanh nghiệp trong giai đoạn 2016 - 2018.
  3. Nghiên cứu định tính mô tả (Descriptive Qualitative Research): Mô tả quy trình xuất khẩu thực tế, phân tích cấu trúc tổ chức và đánh giá các yếu tố tác động từ môi trường kinh doanh tại Hoa Kỳ.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Thủy Anh giai đoạn 2016 - 2018; số liệu thống kê vĩ mô của Tổng cục Hải quan Việt Nam; số liệu thương mại quốc tế và các nguồn thông tin từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận về hoạt động xuất nhập khẩu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về thương mại quốc tế và phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân cũng như đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm đi sâu vào 9 nhóm giải pháp xúc tiến xuất khẩu trong doanh nghiệp:

  1. Tăng trưởng nhanh sản lượng và doanh số xuất khẩu dựa trên dự báo cung - cầu.
  2. Đa dạng hóa mẫu mã, chất liệu sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
  3. Nghiên cứu và mở rộng thị trường xuất khẩu mục tiêu.
  4. Hoàn thiện hệ thống thu thập và xử lý thông tin nghiên cứu thị trường.
  5. Phát triển thị trường mới song song với duy trì quan hệ khách hàng truyền thống.
  6. Hoàn thiện và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối, logistics quốc tế.
  7. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông, xúc tiến bán hàng (quảng cáo, hội chợ triển lãm quốc tế, gửi hàng mẫu).
  8. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thu thập dữ liệu và kết nối thương mại điện tử.
  9. Nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng các hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích bài học kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủ công mỹ nghệ từ hai quốc gia trong khu vực:

  • Trung Quốc: Áp dụng chiến lược hướng về xuất khẩu đồng bộ từ trung ương đến địa phương; thành lập các Đặc khu Kinh tế (SEZ) với mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 15% (thay vì 33% cho doanh nghiệp FDI hoặc 55% cho doanh nghiệp nhà nước thông thường); miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu phục vụ gia công xuất khẩu và tối ưu thủ tục thông quan.
  • Philippines: Tận dụng lợi thế tay nghề khéo léo của lao động nông thôn; thành lập Trung tâm Phát triển và Thiết kế Sản phẩm Philippines (PDDCP) thuộc Bộ Thương mại và Công nghiệp để hỗ trợ thiết kế; cơ quan CITEM tổ chức định kỳ hội chợ quốc tế Manila FAME Week (3 lần/năm vào tháng 2, tháng 4, tháng 10) với chi phí dưới 300.000 USD/kỳ; triển khai chương trình bảo lãnh tài chính xuất khẩu trước khi giao hàng (PEFG) thông qua PHILGUARANTEE.
  • Bài học cho Việt Nam: Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa chính sách nhà nước và làng nghề truyền thống, hỗ trợ đưa nghệ nhân đi khảo sát xu hướng thiết kế tại châu Âu/Mỹ, đẩy mạnh kinh phí tổ chức hội chợ quốc tế và xây dựng gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Thủy Anh (Export Activities of Thuy Anh Co., Ltd)

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp, quy trình nghiệp vụ và số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018.

1. Khái quát về doanh nghiệp:

  • Tên công ty: Công ty TNHH Thủy Anh (Thuy Anh Co., Ltd).
  • Ngày thành lập: 26/09/2015; Mã số thuế: 0108001094.
  • Vốn điều lệ: 25.000.000 VNĐ; Đại diện pháp luật: Lưu Thị Ngọc Thủy.
  • Địa chỉ trụ sở: Đường Hoàng Đạo Thúy, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
  • Nhân sự: Phát triển từ 10 thành viên ban đầu lên 40 nhân sự.
  • Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) điều hành 4 phòng ban chức năng:
    • Phòng Kế toán - Tài chính (Accounting Department): 3 nhân sự.
    • Phòng Kinh doanh (Business Department): 12 nhân sự.
    • Phòng Xuất nhập khẩu (Export Department): 5 nhân sự.
    • Phòng Nhân sự (Human Resources Department).
  • Lĩnh vực hoạt động: Xuất khẩu các mặt hàng thủ công mỹ nghệ (gốm sứ Bát Tràng, chiếu Nga Sơn, mộc Chàng Sơn, sản phẩm mây tre, sơn mài) sang Mỹ, EU, Nhật Bản; cung cấp dịch vụ vận tải đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa và dịch vụ kho bãi logistics.
  • Định hướng chiến lược đến năm 2020: Phát triển dựa trên 3 trụ cột Kinh tế (tối ưu hóa quy trình, đầu tư IT), Xã hội (môi trường làm việc đa dạng, tin cậy), Môi trường (tiên phong về sản phẩm xanh, chứng chỉ sinh thái và tiết kiệm năng lượng).

2. Quy trình xuất khẩu 3 bước tại công ty:

  • Bước 1: Chuẩn bị (Preparation): Nghiên cứu thị trường, tìm kiếm đối tác -> Xác định mặt hàng xuất khẩu -> Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết (đánh giá thị trường, chọn phương thức giao dịch, định giá theo 2 giai đoạn: giá thấp cạnh tranh thâm nhập, sau đó nâng dần giá kèm cải tiến mẫu mã).
  • Bước 2: Thực hiện (Implementation): Đàm phán và ký kết hợp đồng (chủ yếu qua thư tín và điện thoại) -> Chuẩn bị hàng hóa, đóng gói, mã ký hiệu bao bì -> Kiểm tra chất lượng hàng -> Mua bảo hiểm hàng hóa -> Thuê phương tiện vận tải -> Thực hiện thủ tục hải quan (khai báo, xuất trình hàng, chấp hành quyết định) -> Giao hàng (vận tải đường biển FCL/LCL, đường sắt) -> Thanh toán (phương thức L/C hoặc Nhờ thu) -> Giải quyết khiếu nại phát sinh.
  • Bước 3: Đánh giá (Evaluation): Đánh giá kết quả đơn hàng, rút kinh nghiệm và xử lý phản hồi của khách hàng.

3. Kết quả hoạt động kinh doanh và xuất khẩu (2016 - 2018): Doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua các năm nhờ việc kiểm soát giá vốn hàng bán và ứng dụng công nghệ thông tin trong tìm kiếm đối tác.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 (nghìn VNĐ) Năm 2017 (nghìn VNĐ) Năm 2018 (nghìn VNĐ)
Tổng doanh thu (Total revenue) 29.895.000 Tăng hơn 4,2 tỷ VNĐ so với 2016 Trên 39.000.000 (đạt ~39,34 tỷ)
Giá vốn hàng bán (Cost of goods sold) 23.744.000 Giảm tỷ trọng Tối ưu hóa chi phí
Lợi nhuận thuần từ kinh doanh 5.285.000 Tăng trưởng Tăng trưởng
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính 1.554.000 — —
Tổng lợi nhuận trước thuế 5.839.000 Tăng trưởng Tăng trưởng

Về giá trị xuất khẩu, năm 2016 đạt trên 1,316 triệu USD và đến năm 2018 đạt trên 1,5 triệu USD. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu năm 2018 của Thủy Anh ghi nhận:

  • Sản phẩm sơn mài (Lacquer): Chiếm 40% tổng kim ngạch xuất khẩu.
  • Sản phẩm mây tre đan (Bamboo and rattan): Chiếm 38% tổng kim ngạch xuất khẩu (năm 2016 đạt 261.621 USD).
  • Sản phẩm gốm sứ (Ceramics): Chiếm 22% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Thị trường xuất khẩu Tỷ trọng giai đoạn 2016 - 2018 Giá trị năm 2016 (USD) Giá trị năm 2018 (USD) Tỷ trọng năm 2018 (%) Xu hướng biến động
Nhật Bản ~80,00% — — — Có xu hướng bão hòa
EU 12,95% — — — Giảm nhẹ tỷ trọng
Hoa Kỳ (USA) ~7,00% 75.316 111.467 7,40% Tăng trưởng liên tục

4. Phân tích thị trường Hoa Kỳ:

  • Đặc điểm thị trường: Quy mô kinh tế lớn, thu nhập bình quân đầu người năm 2018 đạt 62.606 USD; tâm lý tiêu dùng ưa chuộng mua sắm, chu kỳ thay thế sản phẩm ngắn.
  • Thị phần xuất khẩu thủ công mỹ nghệ vào Hoa Kỳ: Trung Quốc chiếm 78%, Philippines chiếm 7%, Indonesia chiếm 6%, Việt Nam đứng thứ 4 với 2%, Mexico chiếm 2%, Canada chiếm 1%. Riêng nhóm hàng mây tre đan Việt Nam sang Mỹ chiếm 20,9% tổng kim ngạch mây tre đan của cả nước.
  • Tác động chính sách: Năm 2016, Tổng thống Donald Trump ký sắc lệnh rút Hoa Kỳ khỏi Hiệp định TPP. Tuy nhiên, rào cản thuế quan áp dụng chung cho tất cả các nước không làm giảm sức hút của thị trường. Việc Hoa Kỳ có động thái gia tăng áp lực thuế lên hàng hóa Trung Quốc mở ra cơ hội để hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam gia tăng thị phần.

Chương 3: Đánh giá và khuyến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu (Evaluation and Recommendations)

Chương 3 tổng kết các thành tựu, hạn chế và đề xuất nhóm giải pháp nâng cao kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ:

  • Đánh giá thành tựu: Công ty đã duy trì được đà tăng trưởng doanh thu liên tục, xây dựng được quy trình vận hành 3 bước rõ ràng, duy trì nguồn hàng ổn định từ các làng nghề truyền thống uy tín, bước đầu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ từ 75.316 USD (2016) lên 111.467 USD (2018).
  • Tồn tại: Quy mô xuất khẩu sang Mỹ còn rất khiêm tốn (7,4%), thị trường phụ thuộc quá lớn vào Nhật Bản (~80%); mẫu mã sản phẩm chưa thực sự bám sát xu hướng thị hiếu tiêu dùng thay đổi nhanh của người Mỹ.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm: Khảo sát sâu thị hiếu người tiêu dùng Hoa Kỳ; cử cán bộ đi học tập xu hướng thiết kế; đa dạng hóa mẫu mã trên nền tảng chất liệu sơn mài và mây tre đan truyền thống.
    2. Đẩy mạnh hoạt động marketing và xúc tiến thương mại: Tích cực tham gia các hội chợ thương mại quốc tế (học tập mô hình hội chợ của Philippines); tối ưu hóa trang tin điện tử và kênh thương mại điện tử để tiếp cận trực tiếp nhà nhập khẩu Mỹ.
    3. Nâng cao chất lượng và kiểm soát chi phí: Áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và bao bì đóng gói bảo đảm an toàn vận chuyển đường biển xa; quản lý tốt giá vốn hàng bán.
    4. Đào tạo nhân sự chuyên môn: Bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ, đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế và nghiệp vụ thanh toán/logistics cho đội ngũ thuộc Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp đầy đủ bức tranh tài chính và tăng trưởng của Công ty TNHH Thủy Anh: Doanh thu năm 2016 đạt 29,895 tỷ VNĐ, năm 2017 tăng thêm hơn 4,2 tỷ VNĐ và năm 2018 đạt trên 39 tỷ VNĐ.
  • Xác định rõ cơ cấu sản phẩm xuất khẩu năm 2018 với 3 nhóm hàng chính: Sơn mài (40%), Mây tre đan (38%), Gốm sứ (22%).
  • Làm rõ thực trạng xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ: Kim ngạch tăng từ 75.316 USD (năm 2016, chiếm 6,99%) lên 111.467 USD (năm 2018, chiếm 7,40%), khẳng định Hoa Kỳ là thị trường có tốc độ tăng trưởng tốt nhưng chưa được khai thác tương xứng so với thị trường Nhật Bản (chiếm 80%) và EU (chiếm 12,95%).
  • Định vị vị thế thủ công mỹ nghệ Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ (đạt 2% thị phần, xếp thứ 4 sau Trung Quốc 78%, Philippines 7%, Indonesia 6%).

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ xuất khẩu 3 giai đoạn chuẩn hóa áp dụng trực tiếp tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thủ công mỹ nghệ.
  • Kết nối bài học thực tiễn thành công từ các cơ quan xúc tiến thương mại của Philippines (PDDCP, CITEM) và chính sách khu kinh tế của Trung Quốc để đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp và ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung thu thập dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2015 - 2018 tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ (40 nhân sự). Các số liệu khảo sát thị hiếu thị trường Mỹ chủ yếu dựa trên nguồn thống kê tổng hợp, chưa thực hiện được khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng tại Mỹ do hạn chế về nguồn lực và phạm vi thực tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động chi tiết của các hàng rào phi thuế quan, tiêu chuẩn môi trường xanh (eco-labeling) của Hoa Kỳ đối với đồ gỗ và thủ công mỹ nghệ; khảo sát chuỗi cung ứng logistics đa phương thức để tối ưu hóa chi phí vận chuyển đường biển sang các cảng bờ Đông và bờ Tây Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, cấu trúc phân tích quy trình xuất khẩu hàng hóa và cách thức xử lý số liệu doanh thu, thị trường.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thủ công mỹ nghệ: Tham khảo quy trình 3 bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu (từ nghiên cứu thị trường, đàm phán, đóng gói bao bì, thủ tục hải quan, vận tải đường biển/đường sắt đến thanh toán L/C/Nhờ thu).
  • Nhà nghiên cứu về xúc tiến thương mại: Tham khảo tư liệu thực tế về mô hình xúc tiến của Trung Quốc (chính sách thuế SEZ) và Philippines (hội chợ FAME Week, cơ chế bảo lãnh tín dụng xuất khẩu PEFG).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Công ty TNHH Thủy Anh trong giai đoạn 2016 - 2018 như thế nào?

Trong giai đoạn 2016 - 2018, Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty, chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch nhưng đang có xu hướng bão hòa. Thị trường EU đứng thứ hai với 12,95% và thị trường Hoa Kỳ đứng thứ ba, chiếm tỷ trọng từ 6,99% (năm 2016) lên 7,40% (năm 2018).

2. Các mặt hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu chủ lực của công ty gồm những loại nào và tỷ trọng năm 2018 ra sao?

Năm 2018, công ty xuất khẩu 3 nhóm mặt hàng chính: Đồ sơn mài (Lacquer) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, các sản phẩm mây tre đan (Bamboo and rattan products) chiếm 38%, và đồ gốm sứ (Ceramics) chiếm 22% tổng giá trị xuất khẩu.

3. Kim ngạch xuất khẩu của Công ty Thủy Anh sang thị trường Hoa Kỳ biến động như thế nào từ 2016 đến 2018?

Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của công ty tăng từ 75.316 USD năm 2016 lên mức 111.467 USD vào năm 2018. Mặc dù có sự tăng trưởng nhưng tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường này vẫn ở mức thấp (dưới 7,5% tổng kim ngạch của doanh nghiệp).

4. Quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty Thủy Anh gồm những bước cụ thể nào?

Quy trình gồm 3 bước chính:

  • Bước 1 (Chuẩn bị): Nghiên cứu thị trường, tìm kiếm đối tác, xác định mặt hàng và lập kế hoạch kinh doanh chi tiết.
  • Bước 2 (Thực hiện): Đàm phán và ký kết hợp đồng, chuẩn bị hàng hóa (đóng gói, kiểm tra chất lượng, mua bảo hiểm, thuê phương tiện), làm thủ tục hải quan, giao hàng, thực hiện thủ tục thanh toán và giải quyết khiếu nại (nếu có).
  • Bước 3 (Đánh giá): Đánh giá kết quả thực hiện đơn hàng và rút ra bài học kinh nghiệm.

5. Việt Nam đứng thứ mấy về xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Hoa Kỳ theo số liệu trong báo cáo?

Theo số liệu thống kê được trích dẫn trong văn bản, Việt Nam đứng vị trí thứ 4 trong số các quốc gia xuất khẩu thủ công mỹ nghệ lớn nhất vào Hoa Kỳ với 2% thị phần, xếp sau Trung Quốc (78%), Philippines (7%) và Indonesia (6%).

Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Mai Oanh đã phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và thực trạng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thủy Anh giai đoạn 2015 - 2018. Bằng việc phân tích sâu cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và quy trình nghiệp vụ xuất khẩu, tác giả đã chỉ rõ tiềm năng chưa được khai thác tương xứng tại thị trường Hoa Kỳ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nghiên cứu thị hiếu, phát triển mẫu mã, đẩy mạnh xúc tiến thương mại và nâng cao nghiệp vụ nhân sự, dựa trên các bài học kinh nghiệm quốc tế có tính ứng dụng thực tế cao đối với doanh nghiệp.