Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tại Việt Nam cũng như trên toàn cầu, các sản phẩm từ nhựa đã trở thành vật dụng thiết yếu trong đời sống sinh hoạt và sản xuất nhờ tính tiện dụng và giá thành thấp. Tuy nhiên, việc lạm dụng nhựa có nguồn gốc từ hóa thạch cùng công tác quản lý chất thải chưa đồng bộ đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn trong văn bản:
- Việt Nam đứng thứ 4 trên thế giới về khối lượng rác thải nhựa xả ra biển với khoảng 1,8 triệu tấn mỗi năm (tạo ra khoảng 0,73 triệu mảnh vỡ trôi nổi), đồng thời mỗi năm thải ra môi trường tự nhiên khoảng 730.000 tấn rác thải nhựa.
- Ước tính mỗi ngày trên cả nước phát sinh khoảng 80.000 tấn rác thải nhựa; riêng lượng bao xốp tiêu thụ tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đạt khoảng 25.000 tấn/tháng; ngành sữa tiêu thụ khoảng 8 tỷ ống hút nhựa/năm, trong đó 80% lượng rác thải này được xử lý bằng hình thức chôn lấp.
Trước yêu cầu chuyển dịch sang nền kinh tế xanh và xu hướng tiêu dùng bền vững, việc nghiên cứu, sản xuất các sản phẩm nhựa sinh học (bioplastics) có khả năng tự phân hủy hoàn toàn thành các chất tự nhiên hòa lẫn vào đất đang trở thành định hướng cấp thiết.
Công ty TNHH Nhựa Vina Eco được thành lập vào tháng 8/2018 tại huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh, kế thừa năng lực công nghệ và nguồn cung ứng nguyên liệu từ công ty mẹ là Công ty TNHH Nhựa GPS (đơn vị có hơn 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phụ gia và hạt nhựa sinh học). Là một doanh nghiệp mới thành lập hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm tiêu dùng sinh học phân hủy hoàn toàn, Vina Eco đối mặt với yêu cầu phải định hình mô hình kinh doanh bài bản, đồng thời thiết lập kênh phân phối trực tuyến để tiếp cận thị trường. Khóa luận tập trung giải quyết bài toán xây dựng kế hoạch kinh doanh kết hợp với việc thiết kế, triển khai hệ thống website thương mại điện tử cho công ty.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích thực trạng thị trường, môi trường kinh doanh và nhu cầu tiêu dùng đối với các sản phẩm nhựa sinh học thân thiện với môi trường tại Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp và xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết (marketing, bán hàng, vận hành, nhân sự, tài chính, quản trị rủi ro) cho Công ty TNHH Nhựa Vina Eco.
- Đặc tả yêu cầu kỹ thuật, thiết kế và triển khai vận hành hệ thống website thương mại điện tử
vinaecoplastic.vn nhằm mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả thương mại số cho doanh nghiệp.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá tổng quan ngành nhựa và các yếu tố môi trường vĩ mô (PESTLE), vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter), phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp.
- Khảo sát thị trường về mức độ quan tâm và hành vi mua sắm của người tiêu dùng đối với sản phẩm nhựa sinh học.
- Lập kế hoạch Marketing hỗn hợp 4P, kế hoạch bán hàng, tổ chức vận hành và dự toán tài chính giai đoạn 2018 – 2019.
- Đặc tả cấu trúc phần cứng, phần mềm, thiết kế mô hình dữ liệu (ER Diagram), sơ đồ Use Case, sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và quy trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho website.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và hệ thống website thương mại điện tử của Công ty TNHH Nhựa Vina Eco.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Nhựa Vina Eco (địa chỉ: 13/8B Dương Công Khi, ấp 1, xã Xuân Thới Thượng, huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh) và thị trường tiêu thụ tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động thực tế năm 2018, kế hoạch kinh doanh và triển khai hệ thống website năm 2019 – 2020; thời gian thực hiện dự án thiết kế website từ ngày 20/02/2019 đến ngày 05/07/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp liên ngành giữa quản trị kinh doanh thương mại và kỹ thuật hệ thống thông tin thương mại điện tử, ứng dụng các mô hình và phương pháp sau:
Khung lý thuyết và mô hình quản trị:
- Mô hình PESTLE: Đánh giá 6 nhóm yếu tố môi trường vĩ mô gồm Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal) và Môi trường (Environmental).
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích quyền lực đàm phán của khách hàng, nhà cung cấp, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành nhựa.
- Ma trận SWOT: Phân tích Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O), Thách thức (T) và xây dựng các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T).
- Chiến lược STP và Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P): Phân đoạn thị trường (Segmentation), Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting), Định vị sản phẩm (Positioning); triển khai 4P gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion).
- Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Quyết định số 2992/QĐ-BCT ngày 17/06/2011 về Quy hoạch phát triển ngành Nhựa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2025; Quyết định số 55/2007/QĐ-TTg về danh mục ngành công nghiệp ưu tiên; Luật Doanh nghiệp; các chứng chỉ chất lượng quốc tế gồm OK biobased, SGS, và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm FDA.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ công ty (hồ sơ thành lập, báo cáo tài chính năm 2018, số liệu kỹ thuật sản phẩm), số liệu từ Hiệp hội Nhựa Việt Nam, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), Tạp chí Wall Street Journal.
- Phương pháp khảo sát thị trường: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát về đặc điểm nhân khẩu học, mức độ quan tâm đến tác hại của rác thải nhựa, nhu cầu sử dụng sản phẩm sinh học và các yếu tố ảnh hưởng khi mua hàng trực tuyến.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Tổng hợp dữ liệu thị trường, so sánh trực diện Vina Eco với các đối thủ cạnh tranh chính (An Phát Bioplastics, Nhựa Châu Âu - Europlas, Biostarch, API-DK).
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng: Ứng dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để xây dựng sơ đồ Use Case, biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), mô hình quan hệ thực thể (ER Diagram); sử dụng các công cụ phân tích số liệu website gồm Google Analytics, Google Search Console, Google Keyword Planner, SEOquake và Google PageSpeed Insights.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 trình bày thông tin tổng quan về Công ty TNHH Nhựa Vina Eco (tên giao dịch: Vina Eco Plastic Co., Ltd; MST: 0315228600; đại diện pháp luật: Lê Uyên Minh; vốn điều lệ 10 tỷ đồng). Doanh nghiệp được thành lập trên nền tảng chuyển giao công nghệ từ Công ty TNHH Nhựa GPS, chuyên sản xuất các sản phẩm tự phân hủy sinh học từ nguyên liệu tái tạo kết hợp nhựa phân hủy hoàn toàn (PLA, PBS, PBAT) và tinh bột tự nhiên (bột ngô, xơ cellulose, collagen). Tác giả xác lập lộ trình triển khai dự án thiết kế website vinaecoplastic.vn từ ngày 20/02/2019 đến 05/07/2019 qua 4 giai đoạn chính: chuẩn bị, tiến hành mua tên miền/hosting và thiết kế, hoàn thiện hệ thống trên/ngoài website (SEO, Google AdWords), và đánh giá vận hành.
Chương 2: Phân tích thị trường
Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh ngành nhựa Việt Nam (tốc độ tăng trưởng 16% - 18%/năm, hơn 1.500 doanh nghiệp hoạt động, tập trung chủ yếu tại phía Nam). Tác giả áp dụng mô hình PESTLE chỉ ra lợi thế chính sách từ Quyết định 2992/QĐ-BCT và các hiệp định EVFTA, RCEP, đồng thời chỉ ra sức ép từ tỷ lệ 67% dân số sử dụng Internet đòi hỏi kênh bán hàng số. Qua mô hình Porter và phân tích đối thủ, Vina Eco được so sánh với các đơn vị đầu ngành như An Phát Bioplastics (doanh thu xấp xỉ 6.000 tỷ đồng năm 2018, xuất khẩu 8.000 tấn bao bì năm 2017) và Nhựa Châu Âu (Europlas - top 5 thế giới về filler masterbatch).
Phân tích nội bộ thể hiện cơ cấu tổ chức 53 nhân sự (7 cấp quản lý, 46 nhân viên thuộc 5 bộ phận) và nguồn vốn 10 tỷ đồng. Ma trận SWOT xác lập các chiến lược tận dụng điểm mạnh (nguồn cung ứng từ GPS, sản phẩm đạt chứng nhận FDA, SGS) để nắm bắt cơ hội tiêu dùng xanh, đồng thời khắc phục điểm yếu về nhân lực mỏng và chuyên môn Marketing Online còn thiếu. Phân tích STP xác định 2 nhóm khách hàng mục tiêu: khách hàng B2B (doanh nghiệp, đại lý, đơn vị sự kiện quan tâm đến giá sỉ, chiết khấu) và khách hàng B2C (người tiêu dùng trực tiếp chú trọng đến chất lượng và mức độ tiện dụng).
Chương 3: Kế hoạch kinh doanh
Chương 3 thiết lập kế hoạch kinh doanh tổng thể cho Vina Eco:
- Kế hoạch Marketing (4P): Chuẩn hóa danh mục 5 dòng sản phẩm cốt lõi; áp dụng chiến lược định giá cạnh tranh dựa trên lợi thế tự chủ hạt nhựa sinh học từ GPS; xây dựng kênh phân phối trực tiếp kết hợp trực tuyến qua website; triển khai chiêu thị qua SEO, Google AdWords, Fanpage Facebook và YouTube.
- Kế hoạch bán hàng và vận hành: Xây dựng quy trình bán hàng, phân công trách nhiệm cho phòng kinh doanh và phòng kỹ thuật, thiết lập cơ cấu tổ chức phân quyền rõ ràng từ Tổng Giám đốc (Lê Uyên Minh) và Giám đốc điều hành (Ngô Quang Hoàng).
- Quản trị rủi ro: Nhận diện và lập phương án ứng phó cho các rủi ro vận hành, rủi ro thị trường và rủi ro triển khai công nghệ thông tin.
- Kế hoạch tài chính: Hệ thống hóa chi phí tài sản cố định, chi phí sản xuất, chi phí tiếp thị dự kiến, tổng hợp chi phí - doanh thu thực tế năm 2018 và dự toán ngân sách hoạt động cho năm 2019.
- Phát triển bền vững: Định hình các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo pháp luật hiện hành.
Chương 4: Đặc tả thiết kế hệ thống công nghệ thông tin
Chương 4 cung cấp bản đặc tả chi tiết về việc xây dựng hệ thống website thương mại điện tử vinaecoplastic.vn:
- Hạ tầng kỹ thuật: Lưu trữ máy chủ trên nền tảng cPanel, tích hợp chứng chỉ bảo mật SSL, cấu hình công cụ chặn IP (IP Blocker) và quy trình sao lưu (backup) - phục hồi dữ liệu.
- Đặc tả chức năng: Thiết kế phân hệ Front-end (tìm kiếm, xem chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng, form báo giá/liên hệ, tích hợp bản đồ Google Maps và gọi hotline) và Back-end (quản lý danh mục sản phẩm cấp 1, cấp 2, quản lý đơn đặt hàng, cập nhật trạng thái xử lý).
- Mô hình hóa quy trình và dữ liệu: Xây dựng sơ đồ Use Case hệ thống, mô hình dữ liệu quan hệ ERD, và các sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các nghiệp vụ: đặt hàng, quản lý giỏ hàng, tìm kiếm mặt hàng, xem chi tiết và cập nhật đơn hàng, thêm/sửa/xóa sản phẩm.
- Quy trình SEO và đánh giá hiệu năng: Phân tích từ khóa qua Google Keyword Planner (các cụm từ khóa "nhựa tự hủy", "nhựa sinh học"), thiết lập Sitemap XML, kiểm tra lỗi Index qua Google Search Console, theo dõi người dùng bằng Google Analytics, đo lường On-page bằng SEOquake và kiểm tra tốc độ tải trang bằng Google PageSpeed Insights trên cả Desktop và Mobile.
Thiết kế và triển khai hệ thống website
Hệ thống website thương mại điện tử của Công ty TNHH Nhựa Vina Eco được xây dựng nhằm phục vụ hai nhóm đối tượng chính: người dùng mua hàng (Front-end) và ban quản trị doanh nghiệp (Back-end).
[Khách hàng (Front-end)] <---> [Giao diện Web / SSL] <---> [Máy chủ Web (cPanel / PHP)]
|
[Quản trị viên (Back-end)] <---> [Trang Quản trị Hệ thống] <---> [Cơ sở dữ liệu (MySQL / ERD)]
1. Thông số kỹ thuật và bảo mật hệ thống
- Tên miền (Domain):
vinaecoplastic.vn.
- Hệ thống máy chủ và quản trị hosting: Quản lý thông qua giao diện cPanel, tích hợp cơ chế sao lưu tự động định kỳ và phục hồi dữ liệu khi có sự cố.
- An ninh và bảo mật: Cài đặt chứng chỉ số bảo mật SSL (Secure Sockets Layer) mã hóa thông tin truyền tải; kích hoạt trình chặn IP (IP Blocker) nhằm ngăn chặn các truy cập bất thường và phòng ngừa tấn công mạng.
2. Bảng phân rã chức năng hệ thống
| Phân hệ |
Chức năng chi tiết |
Mô tả nghiệp vụ |
| Front-end (Người dùng) |
Xem danh mục & chi tiết sản phẩm |
Hiển thị thông số kỹ thuật, hình ảnh, tính năng và quy cách đóng gói sản phẩm. |
|
Tìm kiếm sản phẩm |
Tra cứu nhanh các mặt hàng nhựa sinh học theo từ khóa. |
|
Giỏ hàng & Đặt hàng |
Thêm sản phẩm, điều chỉnh số lượng, thực hiện quy trình mua hàng trực tuyến. |
|
Form liên hệ & Yêu cầu báo giá |
Tiếp nhận thông tin nhu cầu đặt hàng số lượng lớn từ khách hàng doanh nghiệp (B2B). |
|
Tiện ích tương tác nhanh |
Nút gọi điện trực tiếp tới hotline, tích hợp bản đồ số Google Maps chỉ dẫn địa chỉ công ty. |
|
Nhúng mạng xã hội |
Liên kết Fanpage Facebook và kênh YouTube chính thức của công ty. |
| Back-end (Quản trị) |
Xác thực tài khoản |
Đăng nhập an toàn vào trang quản trị hệ thống. |
|
Quản lý danh mục |
Phân loại sản phẩm theo cây danh mục phân cấp (danh mục cấp 1 và cấp 2). |
|
Quản lý sản phẩm |
Thêm mới, chỉnh sửa thông tin, giá bán, quy cách và xóa mặt hàng khỏi hệ thống. |
|
Quản lý đơn đặt hàng |
Tiếp nhận đơn hàng mới, xem chi tiết thông tin khách hàng, cập nhật trạng thái xử lý và giao hàng. |
3. Thiết kế mô hình phần mềm
- Sơ đồ Use Case tổng quát: Thể hiện rõ hai tác nhân (Actor) gồm Người dùng (thực hiện tìm kiếm, xem hàng, gửi báo giá, đặt hàng) và Quản trị viên (quản lý sản phẩm, cập nhật danh mục, xử lý đơn đặt hàng).
- Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram): Đặc tả luồng dữ liệu và thông điệp tương tác giữa đối tượng giao diện (Boundary), bộ điều khiển (Control) và thực thể dữ liệu (Entity) cho các chức năng:
- Sơ đồ tuần tự đặt hàng và quản lý giỏ hàng;
- Sơ đồ tuần tự tìm kiếm mặt hàng;
- Sơ đồ tuần tự xem chi tiết và quản lý đơn đặt hàng;
- Sơ đồ tuần tự thêm, sửa, xóa mặt hàng trong cơ sở dữ liệu.
- Mô hình dữ liệu (ER Diagram): Xác lập cấu trúc bảng và các mối liên kết dữ liệu giữa các thực thể sản phẩm, danh mục, đơn đặt hàng, chi tiết đơn hàng và thông tin khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành toàn diện cả hai nhiệm vụ học thuật và thực tiễn, cung cấp các số liệu và giải pháp cụ thể cho Công ty TNHH Nhựa Vina Eco:
1. Chuẩn hóa danh mục sản phẩm cốt lõi
Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói và tính năng của 5 dòng sản phẩm tiêu dùng nhựa sinh học của Vina Eco:
| Tên sản phẩm |
Kích thước |
Quy cách đóng gói |
Đặc tính kỹ thuật |
| Dao sinh học |
Tiêu chuẩn |
152.000 cái/thùng |
Chịu nhiệt độ nóng/lạnh, đạt chuẩn FDA, tự phân hủy hoàn toàn. |
| Muỗng sinh học |
Tiêu chuẩn |
152.000 cái/thùng |
Chịu nhiệt độ nóng/lạnh, an toàn thực phẩm. |
| Nĩa sinh học |
Tiêu chuẩn |
152.000 cái/thùng |
Chịu nhiệt độ nóng/lạnh, tái chế hoặc chôn lấp phân hủy sinh học. |
| Túi thực phẩm sinh học |
390mm D x 210mm R |
2.000 cái/thùng |
Chịu tải tối đa 5kg/túi; sử dụng được trong ngăn đông tới -40°C. |
| Túi rác sinh học |
390mm D x 210mm R |
2.000 cái/thùng |
Chịu tải tối đa 22kg/túi; mềm dai, không rò rỉ nước, có đường gân xé. |
| Chậu cây sinh học |
120mm D x 100mm |
1.000 cái/thùng |
Chịu nhiệt từ -17°C đến 48°C; có lỗ thoát khí/nước, tự phân hủy sinh học. |
| Móc treo tường sinh học |
20mm x 50mm |
1.000 cái/thùng |
Chịu lực tối đa 5kg; bền màu, không gây hại cho quần áo, đồ vật. |
2. So sánh vị thế cạnh tranh trên thị trường
| Tiêu chí so sánh |
Nhựa An Phát |
Nhựa Châu Âu |
Nhựa Biostarch |
Nhựa Vina Eco |
| Chứng nhận chất lượng quốc tế |
Có (OK HOME COMPOST) |
Có |
Có |
Có (OK biobased, SGS, FDA) |
| Đa dạng hóa sản phẩm tiêu dùng |
Có (thương hiệu AnEco) |
Có |
Không |
Đang phát triển (5 dòng sản phẩm) |
| Nguồn nguyên liệu sản xuất |
Polyme phân hủy & tinh bột |
Mỏ đá vôi kết tinh |
Hạt nhựa BIO40E, BIO40P |
Polyme sinh học tái tạo, hỗn hợp PLA/PBAT và tinh bột |
| Website thương mại điện tử |
Có |
Có |
Không |
Có (vinaecoplastic.vn) |
3. Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Đối với doanh nghiệp: Xây dựng một kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh từ cơ cấu tổ chức (53 nhân sự), kế hoạch marketing, bán hàng, đến phương án tài chính; đồng thời trực tiếp xây dựng, kiểm thử và đưa vào vận hành hệ thống website thương mại điện tử
vinaecoplastic.vn với đầy đủ chứng chỉ bảo mật SSL, công cụ quản trị cPanel, hỗ trợ tiếp cận khách hàng B2B và B2C.
- Đối với chuyên ngành Thương mại điện tử: Cung cấp mô hình mẫu kết hợp giữa phân tích thị trường kinh doanh truyền thống và thiết kế kỹ thuật công nghệ thông tin (UML, ERD, SEO, quản trị hệ thống web) trong ngành sản xuất công nghiệp xanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã chỉ ra các hạn chế thực tế trong quá trình nghiên cứu và vận hành doanh nghiệp:
Hạn chế:
- Quy mô và nguồn lực nhân sự: Công ty mới hoạt động 11 tháng, cơ cấu nhân sự gồm 53 người còn mỏng, nhân viên giữa các phòng ban thường xuyên phải kiêm nhiệm và hỗ trợ chéo, chưa có kế hoạch tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu.
- Năng lực Marketing Online: Đội ngũ nội bộ thiếu kiến thức chuyên sâu về tiếp thị số; các hoạt động quảng bá trực tuyến mới ở giai đoạn đầu triển khai, chưa đa dạng hóa các kênh truyền thông số.
- Mẫu mã và kỹ thuật sản xuất: Số lượng danh mục sản phẩm thương mại còn giới hạn ở 5 nhóm mặt hàng chính; chưa có nhiều sáng kiến cải tiến kỹ thuật độc lập để tự chủ hoàn toàn ngoài công nghệ chuyển giao từ công ty mẹ GPS.
- Rào cản tâm lý thị trường: Nhựa sinh học là lĩnh vực mới mẻ tại Việt Nam; người tiêu dùng vẫn chưa có mức độ tin tưởng tuyệt đối vào độ an toàn và chất lượng phân hủy của sản phẩm, đồng thời có xu hướng so sánh giá với các loại nhựa truyền thống.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Nâng cấp hệ thống website: Tích hợp các cổng thanh toán điện tử trực tuyến tự động (thay vì chỉ chuyển khoản ngân hàng thủ công), xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đồng bộ trên nền tảng web.
- Đẩy mạnh tiếp thị số và SEO: Tiếp tục mở rộng kế hoạch SEO Off-page, chạy các chiến dịch Google AdWords theo từ khóa dài, tối ưu giao diện trên thiết bị di động (Mobile) để cải thiện điểm số tốc độ tải trang trên Google PageSpeed.
- Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường: Đầu tư hoạt động R&D phát triển thêm các dòng sản phẩm tiêu dùng sinh học mới, mở rộng mạng lưới phân phối B2B sang các tỉnh lân cận khu vực phía Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo phương pháp kết hợp giữa lập kế hoạch kinh doanh và xây dựng tài liệu đặc tả kỹ thuật hệ thống phần mềm (sơ đồ Use Case, sơ đồ tuần tự, mô hình ERD, cấu hình cPanel, SEO).
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Học hỏi cách thức phân tích môi trường kinh doanh thực tế thông qua các mô hình PESTLE, 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, ma trận SWOT và xây dựng chiến lược Marketing 4P cho sản phẩm tiêu dùng xanh.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp xanh, nhựa sinh học: Tham khảo cơ cấu tổ chức bộ máy, phương án quản trị rủi ro, dự toán tài chính và quy trình đưa sản phẩm sinh học thân thiện với môi trường ra thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Nhựa Vina Eco có mối quan hệ như thế nào với Công ty TNHH Nhựa GPS?
Vina Eco là công ty con được thành lập dựa trên sự phát triển của Công ty TNHH Nhựa GPS (đơn vị có hơn 3 năm kinh nghiệm trong cung ứng phụ gia và hạt nhựa sinh học). GPS chịu trách nhiệm cung cấp nguyên vật liệu, dây chuyền công nghệ và kỹ thuật sản xuất hạt nhựa, trong khi Vina Eco đảm nhiệm khâu sản xuất và thương mại hóa các sản phẩm tiêu dùng hoàn thiện đến tay khách hàng.
2. Các sản phẩm của Vina Eco được sản xuất từ nguyên liệu gì và có những chứng chỉ chất lượng nào?
Sản phẩm của Vina Eco được sản xuất từ hạt nhựa phân hủy sinh học (bioplastics) như PLA, PBS, PBAT kết hợp cùng các nguyên liệu tự nhiên (tinh bột thực vật, bột ngô, collagen, xơ cellulose). Sản phẩm đạt các chứng chỉ quốc tế gồm chứng nhận OK biobased (khả năng phân hủy sinh học), chứng nhận kiểm định chất lượng SGS và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của FDA.
3. Khóa luận đã đặc tả những quy trình nghiệp vụ thương mại điện tử nào trên website vinaecoplastic.vn?
Khóa luận đã đặc tả 4 quy trình nghiệp vụ cốt lõi: Quy trình mua hàng trực tuyến (từ tìm kiếm, giỏ hàng đến gửi đơn), Quy trình thanh toán (thông tin chuyển khoản ngân hàng), Quy trình giao hàng, và Quy trình đổi trả hàng hóa.
4. Tiến trình thiết kế và triển khai website Vina Eco được thực hiện trong khung thời gian nào?
Dự án thiết kế website được triển khai trong vòng gần 5 tháng, bắt đầu từ ngày 20/02/2019 và hoàn tất đánh giá vào ngày 05/07/2019, trải qua 4 giai đoạn: Chuẩn bị (lập kế hoạch lộ trình), Tiến hành (mua tên miền, hosting, thiết kế giao diện), Hoàn thiện và chỉnh sửa hệ thống (tích hợp chức năng, CSDL, SEO On-page/Off-page, Google AdWords), và Đánh giá hệ thống sau hoàn tất.
5. Vốn hoạt động và quy mô nhân sự của Vina Eco tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Tại thời điểm thực hiện đề tài, Vina Eco sở hữu nguồn vốn hoạt động là 10.000.000.000 VNĐ (bao gồm tài sản cố định và vốn lưu động) và quy mô nhân sự nội bộ gồm 53 người (7 cán bộ quản lý và 46 nhân viên phân bổ tại 5 bộ phận).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Lương Duyên và Tô Hoàng Thanh đã xây dựng thành công bản kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh kết hợp thiết kế hệ thống website thương mại điện tử cho Công ty TNHH Nhựa Vina Eco trong bối cảnh thị trường tiêu dùng xanh đang phát triển. Đề tài đã giải quyết trọn vẹn từ khâu khảo sát thị trường, phân tích môi trường PESTLE/SWOT, lập kế hoạch Marketing 4P và tài chính, cho đến việc đặc tả kỹ thuật, mô hình hóa UML/ERD và triển khai vận hành thực tế website vinaecoplastic.vn. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có cấu trúc chặt chẽ, dữ liệu xác thực và mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho lĩnh vực thương mại điện tử trong ngành sản xuất vật liệu sinh học tại Việt Nam.