Luận văn: Kê biên tài sản để thi hành án trong xử lý tài sản bảo đảm tại ngân hàng

Luận văn phân tích thực trạng kê biên tài sản thi hành án đối với tài sản bảo đảm tại ngân hàng, chỉ ra vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở pháp lý về kê biên tài sản thi hành án

Kê biên tài sản thi hành án là một trong những biện pháp cưỡng chế trọng yếu, được cơ quan thi hành án dân sự áp dụng nhằm đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật được thực thi. Hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án, đồng thời thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật. Về bản chất, đây là quá trình mà Chấp hành viên tiến hành lập biên bản, mô tả tình trạng tài sản của người phải thi hành án và tuyên bố tài sản đó bị tạm giữ để đảm bảo nghĩa vụ. Các quy định về kê biên tài sản thi hành án được hệ thống hóa chủ yếu trong Luật Thi hành án dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này xác định rõ thẩm quyền, trình tự, thủ tục cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Đặc biệt, đối với các khoản nợ tại ngân hàng, việc kê biên tài sản bảo đảm hoặc phong tỏa tài khoản ngân hàng là phương thức phổ biến và hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thi hành án và các tổ chức tín dụng để xác minh thông tin, định giá và xử lý tài sản một cách khách quan, minh bạch, tránh gây thất thoát và ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

1.1. Vai trò của biện pháp cưỡng chế thi hành án dân sự

Trong hoạt động thi hành án dân sự, không phải mọi trường hợp người phải thi hành án đều tự nguyện chấp hành bản án. Do đó, biện pháp cưỡng chế thi hành án ra đời như một công cụ pháp lý bắt buộc, đảm bảo hiệu lực của quyết định thi hành án. Kê biên tài sản là một trong sáu biện pháp cưỡng chế được quy định tại Điều 71 Luật Thi hành án dân sự năm 2014. Biện pháp này đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn người phải thi hành án tẩu tán, hủy hoại tài sản, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để xử lý tài sản đó, thu hồi khoản nợ cho người được thi hành án. Việc áp dụng thành công biện pháp này không chỉ giải quyết dứt điểm vụ việc mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.

1.2. Quy định về phong tỏa tài khoản và trích tiền từ tài khoản

Đối với tài sản là tiền trong ngân hàng, phong tỏa tài khoản ngân hàng là bước đầu tiên trong quy trình cưỡng chế. Theo quy định, Chấp hành viên có quyền ra quyết định phong tỏa số dư tài khoản của người phải thi hành án tại các tổ chức tín dụng. Ngay sau khi nhận được quyết định, ngân hàng có trách nhiệm của tổ chức tín dụng phải thực hiện ngay việc phong tỏa và thông báo cho cơ quan thi hành án. Tiếp đó, biện pháp trích tiền từ tài khoản sẽ được áp dụng để khấu trừ vào nghĩa vụ phải thi hành. Thủ tục này được xem là nhanh gọn và hiệu quả, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến nợ tín dụng, giúp thu hồi nợ một cách trực tiếp mà không cần qua các bước xử lý tài sản phức tạp khác.

1.3. Phân loại các tài sản trong tài khoản bị kê biên

Tài sản bị kê biên tại ngân hàng không chỉ giới hạn ở tiền mặt trong tài khoản. Nó bao gồm một phạm vi rộng hơn, được định nghĩa là tài sản trong tài khoản. Cụ thể, cơ quan thi hành án có thể kê biên các loại giấy tờ có giá như trái phiếu, cổ phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các công cụ tài chính khác mà người phải thi hành án sở hữu và đang được lưu ký tại ngân hàng. Việc xác định và định giá các loại tài sản này đòi hỏi nghiệp vụ chuyên môn cao từ Chấp hành viên và sự phối hợp cung cấp thông tin chính xác từ phía ngân hàng. Điều này đảm bảo việc kê biên bao quát toàn bộ tài sản có khả năng thanh khoản của con nợ, tối ưu hóa hiệu quả thu hồi nợ.

II. Vướng mắc kê biên tài sản thi hành án tại ngân hàng

Mặc dù khung pháp lý đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng pháp luật về kê biên tài sản thi hành án vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc trong thi hành án. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định phần sở hữu của người phải thi hành án trong khối tài sản chung, đặc biệt là quyền sử dụng đất cấp cho hộ gia đình. Tình trạng thiếu đồng bộ giữa Luật Thi hành án dân sự, Luật Đất đai và Bộ luật Dân sự gây ra nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau, dẫn đến tranh chấp, khiếu nại kéo dài. Bên cạnh đó, việc xử lý tài sản bảo đảm của bên thứ ba cũng là một vấn đề phức tạp. Chẳng hạn, trường hợp bên thứ ba chỉ thế chấp quyền sử dụng đất mà không thế chấp tài sản trên đất, việc kê biên và bán đấu giá trở nên vô cùng khó khăn. Ngoài ra, sự phối hợp giữa cơ quan thi hành án dân sự và các tổ chức tín dụng đôi khi còn chậm trễ, thiếu đồng bộ, gây ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả của toàn bộ quá trình thi hành án, làm giảm sút quyền lợi của các bên liên quan.

2.1. Thách thức xác định tài sản chung của người phải thi hành án

Vấn đề xác định phần quyền sở hữu của người phải thi hành án trong khối tài sản chung để thi hành án được quy định tại Điều 74 Luật Thi hành án dân sự. Tuy nhiên, thực tế cho thấy đây là một trong những khâu phức tạp nhất. Đối với quyền sử dụng đất cấp cho hộ gia đình, việc phân định phần tài sản của một thành viên để kê biên gặp rất nhiều khó khăn do thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể. Chấp hành viên thường phải yêu cầu các bên tự thỏa thuận hoặc khởi kiện ra Tòa án, một quy trình tốn nhiều thời gian và chi phí. Sự không rõ ràng này là một trong những nguyên nhân chính gây tồn đọng các vụ việc thi hành án dân sự liên quan đến bất động sản.

2.2. Bất cập khi kê biên tài sản thế chấp của bên thứ ba

Trong nhiều hợp đồng tín dụng, tài sản bảo đảm lại thuộc sở hữu của bên thứ ba. Khi xử lý nợ, việc kê biên tài sản này phát sinh nhiều bất cập. Theo quy định tại Điều 325 Bộ luật Dân sự 2015, khi xử lý quyền sử dụng đất thế chấp, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất được tiếp tục sử dụng đất. Điều này tạo ra một rào cản lớn, bởi không ai muốn mua một mảnh đất mà trên đó có nhà của người khác. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy nhiều vụ việc bế tắc vì không thể xử lý được tài sản trong trường hợp này, gây thiệt hại cho cả người được thi hành án (ngân hàng) và làm giảm hiệu quả của biện pháp bảo đảm thi hành án.

2.3. Khó khăn trong phối hợp giữa cơ quan thi hành án và ngân hàng

Sự phối hợp giữa cơ quan thi hành án dân sự và các tổ chức tín dụng là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu quả kê biên. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình này còn gặp nhiều trở ngại. Một số ngân hàng chậm trễ trong việc cung cấp thông tin về số dư tài khoản, các giấy tờ có giá của khách hàng, hoặc thực hiện không kịp thời quyết định phong tỏa tài khoản ngân hàng. Nguyên nhân có thể do quy trình nội bộ phức tạp hoặc lo ngại ảnh hưởng đến quan hệ khách hàng. Sự thiếu đồng bộ này không chỉ kéo dài thời gian thi hành án mà còn tạo cơ hội cho người phải thi hành án tẩu tán tài sản.

III. Phương pháp kê biên quyền sử dụng đất để thi hành án

Quyền sử dụng đất (QSDĐ) là loại tài sản có giá trị lớn và phổ biến trong các vụ việc thi hành án liên quan đến ngân hàng. Quy trình kê biên QSDĐ đòi hỏi Chấp hành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thủ tục thi hành án. Trước hết, cần xác minh rõ nguồn gốc, tình trạng pháp lý của thửa đất để đảm bảo tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người phải thi hành án. Thẩm quyền kê biên tài sản thuộc về cơ quan thi hành án dân sự cấp có thẩm quyền. Đối với QSDĐ là tài sản chung, việc phân định phần sở hữu phải được ưu tiên giải quyết theo thỏa thuận hoặc theo phán quyết của Tòa án trước khi tiến hành kê biên. Đặc biệt, khi kê biên QSDĐ có tài sản gắn liền với đất, pháp luật yêu cầu phải kê biên đồng thời cả đất và tài sản trên đất nếu chúng cùng thuộc một chủ sở hữu để tránh làm giảm giá trị tài sản. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động cưỡng chế mà còn hạn chế tối đa các khiếu nại, tranh chấp phát sinh sau này.

3.1. Thủ tục kê biên QSDĐ không đăng ký giao dịch bảo đảm

Đối với quyền sử dụng đất không được dùng làm tài sản bảo đảm, thủ tục thi hành án bắt đầu bằng việc Chấp hành viên xác minh thông tin tại văn phòng đăng ký đất đai. Sau khi xác định QSDĐ thuộc sở hữu của người phải thi hành án và đủ điều kiện chuyển nhượng, cơ quan thi hành án sẽ ban hành quyết định thi hành án về việc kê biên. Biên bản kê biên phải mô tả chi tiết vị trí, diện tích, tình trạng thửa đất và các tài sản gắn liền. Việc kê biên phải được thông báo cho tất cả các đồng sở hữu (nếu có) và chính quyền địa phương. Quy trình này nhằm đảm bảo tính công khai, minh bạch và là cơ sở pháp lý cho các bước xử lý tài sản tiếp theo như định giá và bán đấu giá.

3.2. Cách xử lý QSDĐ đã đăng ký giao dịch bảo đảm

Khi QSDĐ đã được đăng ký giao dịch bảo đảm (thế chấp tại ngân hàng), ngân hàng với tư cách là người được thi hành án có quyền ưu tiên thanh toán. Cơ quan thi hành án dân sự tiến hành kê biên tài sản này để xử lý theo yêu cầu của ngân hàng. Một vướng mắc thường gặp là khi trên đất có tài sản của người khác không thuộc phạm vi thế chấp. Luật Thi hành án dân sự quy định trong trường hợp này chỉ kê biên QSDĐ và thông báo cho chủ sở hữu tài sản trên đất. Tuy nhiên, việc này làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của tài sản khi bán đấu giá. Đây là một trong những vướng mắc trong thi hành án cần có giải pháp hoàn thiện pháp luật để xử lý triệt để.

IV. Bí quyết xử lý tài sản đã kê biên tại ngân hàng hiệu quả

Sau khi hoàn tất thủ tục kê biên, việc xử lý tài sản là giai đoạn quyết định đến sự thành công của quá trình thi hành án. Đối với tài sản trong tài khoản, quy trình khá đơn giản thông qua việc trích tiền từ tài khoản. Tuy nhiên, đối với các tài sản phức tạp hơn như quyền sử dụng đất hay phần vốn góp, quy trình xử lý đòi hỏi nhiều nghiệp vụ chuyên sâu. Sau khi kê biên, tài sản sẽ được định giá bởi một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Kết quả định giá là cơ sở để tổ chức bán đấu giá. Một trong những vướng mắc trong thi hành án là khi tài sản giảm giá nhiều lần vẫn không có người mua. Lúc này, Luật Thi hành án dân sự cho phép người được thi hành án (thường là ngân hàng) nhận tài sản để cấn trừ nợ. Tuy nhiên, quy trình này cũng gặp khó khăn khi ngân hàng không được phép sở hữu một số loại tài sản như đất nông nghiệp. Việc xử lý phần vốn góp trong doanh nghiệp còn phức tạp hơn, đặc biệt khi doanh nghiệp hoạt động thua lỗ và giá trị phần vốn góp là số âm.

4.1. Quy trình chuyển quyền sở hữu QSDĐ cho tổ chức tín dụng

Khi một tổ chức tín dụng đồng ý nhận QSDĐ để trừ nợ, thủ tục thi hành án tiếp theo là chuyển quyền sở hữu. Cơ quan thi hành án dân sự có trách nhiệm cung cấp các văn bản cần thiết như quyết định kê biên, biên bản giao tài sản cho ngân hàng. Tuy nhiên, thực tế phát sinh vấn đề khi Luật Đất đai có quy định hạn chế đối tượng được nhận chuyển nhượng một số loại đất nhất định. Ví dụ, tổ chức kinh tế không được nhận chuyển nhượng đất trồng lúa. Sự mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật này gây bế tắc, khiến ngân hàng dù đã nhận tài sản trên giấy tờ nhưng không thể đăng ký quyền sở hữu, ảnh hưởng đến quá trình xử lý nợ xấu.

4.2. Kỹ thuật định giá và xử lý phần vốn góp trong doanh nghiệp

Kê biên phần vốn góp của người phải thi hành án trong doanh nghiệp là một biện pháp mới và phức tạp. Việc xác định giá trị thực của phần vốn góp không thể chỉ dựa vào vốn điều lệ trên giấy tờ. Chấp hành viên cần trưng cầu các tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp để đánh giá toàn diện tình hình tài chính của doanh nghiệp. Sau khi có giá trị, việc bán đấu giá phần vốn góp cũng không dễ dàng vì người mua không chỉ mua tài sản mà còn tham gia vào hoạt động của một doanh nghiệp. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự am hiểu sâu về cả pháp luật thi hành án và luật doanh nghiệp.

4.3. Hướng giải quyết phần vốn góp có giá trị âm

Một tình huống đặc biệt nan giải là khi thẩm định giá cho thấy phần vốn góp của người phải thi hành án có giá trị âm (do công ty nợ nhiều hơn tài sản). Pháp luật hiện hành chưa có quy định rõ ràng về việc xử lý loại tài sản này. Quan điểm phổ biến là vẫn tiến hành thủ tục bán đấu giá, vì tài sản này dù có giá trị tài chính âm nhưng vẫn gắn liền với quyền quản lý, điều hành trong doanh nghiệp, có thể có giá trị đối với một số nhà đầu tư nhất định. Nếu bán đấu giá không thành và người được thi hành án không nhận, tài sản sẽ được trả lại cho người phải thi hành án quản lý, nhưng bị hạn chế giao dịch cho đến khi thi hành xong nghĩa vụ.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kê biên tài sản thi hành án

Từ những phân tích về thực tiễn áp dụng pháp luật và các vướng mắc trong thi hành án, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc tạo ra sự đồng bộ, thống nhất giữa Luật Thi hành án dân sự với các luật liên quan như Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp và Luật các Tổ chức tín dụng. Cần có những quy định cụ thể, rõ ràng hơn về trình tự, thủ tục xác định phần sở hữu trong tài sản chung, đặc biệt là quyền sử dụng đất của hộ gia đình. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế xử lý linh hoạt và hiệu quả đối với các tài sản đặc thù như quyền sử dụng đất có tài sản của bên thứ ba trên đất, hoặc phần vốn góp có giá trị âm. Bên cạnh việc hoàn thiện luật, việc nâng cao năng lực của đội ngũ Chấp hành viên và tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành cũng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả công tác thi hành án trong thời gian tới, góp phần bảo vệ công lý và trật tự xã hội.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Luật Thi hành án dân sự

Một trong những kiến nghị quan trọng là cần sửa đổi Điều 74 Luật Thi hành án dân sự theo hướng trao thẩm quyền cho Chấp hành viên được quyền yêu cầu Tòa án xác định phần sở hữu của người phải thi hành án một cách chủ động hơn, rút ngắn thời gian chờ đợi. Bên cạnh đó, cần bổ sung quy định cụ thể về việc xử lý tài sản kê biên có giá trị âm, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho cơ quan thi hành án dân sự khi gặp phải các tình huống phức tạp. Việc không trao quyền khởi kiện cho Chấp hành viên để phân chia tài sản chung cũng cần được cân nhắc, vì đây là thẩm quyền đặc trưng của Tòa án.

5.2. Nâng cao cơ chế phối hợp liên ngành trong thi hành án

Để giải quyết các vụ việc hiệu quả, cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ, rõ ràng giữa cơ quan thi hành án dân sự, tòa án, viện kiểm sát, cơ quan đăng ký đất đai và đặc biệt là các tổ chức tín dụng. Quy chế này cần quy định rõ trách nhiệm của tổ chức tín dụng trong việc cung cấp thông tin và thực thi các quyết định của cơ quan thi hành án. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông về tài sản và nghĩa vụ thi hành án cũng là một giải pháp đột phá, giúp quá trình xác minh và phong tỏa tài khoản ngân hàng diễn ra nhanh chóng, chính xác.

5.3. Xu hướng xử lý nợ xấu và vai trò của thi hành án

Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu đã mở ra nhiều cơ chế đặc thù, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức tín dụng trong việc thu hồi nợ. Xu hướng này cần được thể chế hóa trong các văn bản luật. Vai trò của hệ thống thi hành án dân sự trong bối cảnh này càng trở nên quan trọng. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật cần đi theo hướng hài hòa giữa việc bảo vệ quyền lợi của chủ nợ là các ngân hàng và quyền lợi hợp pháp của người phải thi hành án, đảm bảo quá trình xử lý tài sản diễn ra công bằng, minh bạch và hiệu quả, góp phần làm lành mạnh hóa hệ thống tài chính quốc gia.

04/10/2025
Kê biên tài sản để thi hành án trong xử lý tài sản bảo đảm tại các ngân hàng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KÊ BIÊN TÀI SẢN ĐỐI VỚI QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT ĐỂ THI HÀNH ÁN Kê biên xử lý tài sản của người phải THA là một biện pháp cưỡng chế THA, do Cơ quan THADS áp dụng khi người phải THA có nghĩa vụ thanh toán tiền theo bản án, quyết định của Tòa án, được áp dụng trong trường hợp người phải THA có điều kiện thi hành mà không tự nguyện thi hành trong thời hạn do CHV ấn định hoặc trong trường hợp cần ngăn chặn người phải THA chuyển dịch tài sản cho người khác tẩu tán, hủy hoại tài sản. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng các quy phạm pháp luật về kê biên tài sản THADS vào thực tiễn tổ chức THA vẫn còn có nhiều vướng mắc pháp luật, gây khó khăn trong việc THA. Đặc biệt đối với tài sản là QSDĐ thì việc kê biên còn khó khăn, phúc tạp hơn và thời gian THA luôn kéo dài gây thiệt hại cho người được thi hành. Trong chương này, tác giả xin nêu ra những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn qua đó kiến nghị đề xuất trong việc kê biên QSDĐ không có đăng ký giao dịch bảo đảm và có đăng ký giao dịch bảo đảm.

Kê biên tài sản đối với quyền sử dụng đất không đăng ký giao dịch bảo đảm Trong thực tiễn THADS thì việc cưỡng chế đối với tài sản là QSDĐ diễn ra rất phổ biến, vì đất đai là loại tài sản có giá trị và có cơ chế quản lý khá chặt chẽ. Nó là loại tài sản đặc biệt và thường được làm tài sản bảo đảm trong các hợp đồng tín dụng. Để xử lý tài sản là QSDĐ để THA thì luật quy định chỉ kê biên, xử lý QSDĐ của người phải THA khi có đủ các điều kiện sau: Thứ nhất, phải có căn cứ khẳng định QSDĐ là tài sản của người phải THA hoặc là tài sản chung của người phải THA với người khác. Căn cứ này chính là Giấy chứng nhận QSDĐ được cấp cho người phải THA hoặc cấp cho người là đồng sở hữu với người phải THA (hộ gia đình, vợ chồng,.

Trường hợp không có Giấy chứng nhận QSDĐ thì phải thuộc trường hợp được Nhà nước cấp Giấy chứng nhận 8 QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất theo quy định tại Điều 99 Luật Đất đai năm 20131. Thứ hai, QSDĐ phải thuộc trường hợp được chuyển quyền sử dụng theo quy định của pháp luật về đất đai. Theo quy định thì không phải mọi trường hợp người có QSDĐ đều được chuyển QSDĐ và không phải ai cũng được nhận chuyển nhượng QSDĐ. Tại Điều 188 Luật Đất đai năm 2013 quy định: Người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp QSDĐ; góp vốn bằng QSDĐ khi có các điều kiện sau đây: Có Giấy chứng nhận, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 1 Điều 99 Luật Thi hành án dân sự năm 2013: “Trường hợp sử dụng đất được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất” 1.

Nhà nước cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho những trường hợp sau đây: a) Người đang sử dụng đất có đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định tại các điều 100, 101 và 102 của Luật này; b) Người được Nhà nước giao đất, cho thuê đất từ sau ngày Luật này có hiệu lực thi hành; c) Người được chuyển đổi, nhận chuyển nhượng, được thừa kế, nhận tặng cho quyền sử dụng đất, nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất; người nhận quyền sử dụng đất khi xử lý hợp đồng thế chấp bằng quyền sử dụng đất để thu hồi nợ; d) Người được sử dụng đất theo kết quả hòa giải thành đối với tranh chấp đất đai; theo bản án hoặc quyết định của Tòa án nhân dân, quyết định thi hành án của cơ quan thi hành án hoặc quyết định giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về đất đai của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã được thi hành; đ) Người trúng đấu giá quyền sử dụng đất; e) Người sử dụng đất trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế; g) Người mua nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất; h) Người được Nhà nước thanh lý, hóa giá nhà ở gắn liền với đất ở; người mua nhà ở thuộc sở hữu nhà nước; i) Người sử dụng đất tách thửa, hợp thửa; nhóm người sử dụng đất hoặc các thành viên hộ gia đình, hai vợ chồng, tổ chức sử dụng đất chia tách, hợp nhất quyền sử dụng đất hiện có; k) Người sử dụng đất đề nghị cấp đổi hoặc cấp lại Giấy chứng nhận bị mất. Chính phủ quy định chi tiết Điều này. 9 186 và trường hợp nhận thừa kế quy định tại khoản 1 Điều 168 của Luật này; Đất không có tranh chấp; QSDĐ không bị kê biên để bảo đảm THA; Trong thời hạn sử dụng đất. Ngoài các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này, người sử dụng đất khi thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho QSDĐ; quyền thế chấp QSDĐ, góp vốn bằng QSDĐ còn phải có đủ điều kiện theo quy định tại các điều 189, 190, 191, 192, 193 và 194 của Luật này.

Việc chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp QSDĐ, góp vốn bằng QSDĐ phải đăng ký tại cơ quan đăng ký đất đai và có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính. Ngoài ra, theo quy định tại Điều 175, Điều 179 Luật Đất đai năm 2013 thì đối với đất thuê trả tiền thuê đất hàng năm, người sử dụng đất không được quyền chuyển nhượng, thế chấp, tặng cho, góp vốn. bằng QSDĐ mà chỉ được thực hiện các hoạt động liên quan đến tài sản trên đất. Do vậy, trong trường hợp này CHV chỉ được kê biên tài sản trên đất mà không được kê biên, bán đấu giá QSDĐ.

Do vậy, CHV cần thực hiện việc xác minh nguồn gốc và hồ sơ pháp lý trước khi kê biên tài sản là QSDĐ để đảm bảo đủ các điều kiện cần thiết. Tuy nhiên, QSDĐ bị xử lý kê biên trong THADS có thể là tài sản riêng, cũng có thể là tài sản chung của người phải THA với người khác vì vậy CHV còn phải xác định đúng chủ sở hữu, sử dụng tài sản là QSDĐ bị kê biên. Theo quy định của pháp luật cũng như thực tiễn đều cho thấy việc kê biên xử lý tài sản là QSDĐ thuộc sở hữu chung của người phải THA với người khác để THA thường rất khó khăn, phức tạp, đặc biệt đó lại là QSDĐ cấp cho hộ gia đình. Đây cũng là vấn đề mà các CHV thường có nhiều sai sót, vi phạm dẫn đến phát sinh khiếu nại, tố cáo.

Theo đó, khi đã có đủ cơ sở xác định đó là tài sản chung của người phải THA với người khác thì trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế THA đối với tài sản chung, CHV phải căn cứ vào Điều 74 Luật THADS để giải quyết. 10 Điều 74 Luật THADS năm 2014, trường hợp chưa xác định được phần quyền sở hữu tài sản, phần QSDĐ của người phải THA trong khối tài sản chung để THA thì CHV phải thông báo cho người phải THA và những người có quyền sở hữu chung đối với tài sản, QSDĐ biết để họ tự thỏa thuận phân chia tài sản chung hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự Hết thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được thông báo mà các bên không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận vi phạm quy định tại Điều 6 của Luật này hoặc thỏa thuận không được và không yêu cầu Tòa án giải quyết thì CHV thông báo cho người được THA có quyền yêu cầu Tòa án xác định phần quyền sở hữu tài sản, phần QSDĐ của người phải THA trong khối tài sản chung theo thủ tục tố tụng dân sự. Hết thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được thông báo mà người được THA không yêu cầu Tòa án giải quyết thì CHV yêu cầu Tòa án xác định phần quyền sở hữu tài sản, phần QSDĐ của người phải THA trong khối tài sản chung theo thủ tục tố tụng dân sự. CHV xử lý tài sản theo quyết định của Tòa án.2 Sau khi đã xác định được phần sở hữu của các chủ sở hữu chung trong khối tài sản chung, CHV dựa trên việc xác định phần sở hữu, sử dụng đã được phân chia để kê biên xử lý tài sản theo quy định của pháp luật.

Đối với tài sản chung có thể chia được thì CHV áp dụng biện pháp cưỡng chế phần tài sản tương ứng với phần sở hữu của người phải THA.3 Đối với tài sản chung không thể chia được hoặc nếu việc phân chia làm giảm đáng kể giá trị của tài sản thì CHV có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với toàn 2 Khoản 1 Điều 74 Luật Thi hành án dân sự năm 2014 3 Điểm a Khoản 2 Điều 74 Luật Thi hành án Dân sự năm 2014. 11 bộ tài sản và thanh toán cho chủ sở hữu chung còn lại giá trị phần tài sản thuộc quyền sở hữu của họ.4 Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, việc xác định phần sở hữu của các chủ sở hữu chung trong khối tài sản chung là QSDĐ hầu hết chỉ được xác định dựa trên tỷ lệ phần sở hữu tài sản mỗi người được sở hữu, mà rất khó để xác định trên thực tế. Để thấy rõ thực tiễn xác định, phân chia, xử lý tài sản chung để THA khó khăn, phức tạp như thế nào tác giả đưa các tình huống thực tế xảy ra như sau: Tình huống thứ nhất, căn cứ Bản án số 326/2011/DSPT ngày 18/8/2011 của Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang có hiệu lực pháp luật và đơn yêu cầu THA của người được THA, Chi cục THADS huyện Cai Lậy thụ lý đưa ra thi hành theo quyết định thi hành án số 2139/QĐ-CCTHA ngày 09/9/2011 (nay chuyển giao cho Chi cục THADS thị xã Cai Lậy). Nội dung quyết định: “.

Buộc bà Nguyễn Thị Giỏi trả cho bà Nguyễn Thị Sáu số tiền 180. Kể từ ngày bên được THA có đơn yêu cầu THA, nếu bên phải THA chậm trả thì hàng tháng còn phải chịu thêm tiền lãi theo lãi suất cơ bản do ngân hàng nhà nước qui định tương ứng với số tiền và thời gian chậm THA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ