Luận văn: Thực trạng áp dụng pháp luật kê biên tài sản thi hành án tại Bến Tre

Phân tích thực trạng áp dụng pháp luật về kê biên tài sản thi hành án tại Bến Tre, nêu bật khó khăn, vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2019

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kê biên tài sản thi hành án tại Bến Tre 2024

Kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế trọng yếu trong hoạt động thi hành án dân sự Bến Tre, do Chấp hành viên (CHV) thực hiện nhằm đảm bảo người phải thi hành án thực hiện nghĩa vụ về tài sản theo bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Biện pháp này không chỉ thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật mà còn là công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án. Tại Bến Tre, công tác này được triển khai bởi Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bến Tre và các Chi cục Thi hành án dân sự cấp huyện. Mục đích chính của việc kê biên là ngăn chặn hành vi tẩu tán, hủy hoại tài sản của người phải thi hành án, từ đó đảm bảo nghĩa vụ trả tiền hoặc các nghĩa vụ tài sản khác được thực thi. Quá trình này tác động trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản, do đó phải tuân thủ một trình tự, thủ tục chặt chẽ theo quy định của Luật Thi hành án dân sự. Hiệu quả của công tác kê biên tài sản là thước đo quan trọng, phản ánh chất lượng hoạt động xét xử và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Việc áp dụng thành công biện pháp này góp phần thu hồi các khoản nợ, đặc biệt là thu hồi nợ xấu cho các tổ chức tín dụng, và giải quyết dứt điểm các tranh chấp, duy trì trật tự kỷ cương xã hội.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của việc kê biên tài sản thi hành án

Theo quy định pháp luật, kê biên tài sản thi hành án là một biện pháp cưỡng chế do cơ quan thi hành án dân sự áp dụng khi người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ thi hành án trong thời hạn luật định. Đây được xem là giải pháp cuối cùng nhằm buộc các cá nhân, tổ chức phải chấp hành phán quyết của Tòa án. Ý nghĩa của biện pháp này rất to lớn: (1) Thể hiện quyền lực nhà nước và tính nghiêm minh của pháp luật, đảm bảo các bản án, quyết định thi hành án được thực thi trên thực tế. (2) Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, đặc biệt là người được thi hành án. (3) Góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của công dân, ngăn ngừa các hành vi trốn tránh, chây ì thi hành án. (4) Là cơ sở cho các bước tiếp theo như thẩm định giá tài sảnđấu giá tài sản thi hành án, nhằm chuyển hóa tài sản thành tiền để thực hiện nghĩa vụ.

1.2. Quy trình và thủ tục kê biên tài sản theo pháp luật

Trình tự, thủ tục kê biên tài sản bị kê biên được quy định chặt chẽ tại Luật Thi hành án dân sự. Quá trình này bắt đầu khi hết thời hạn tự nguyện thi hành án mà người phải thi hành án không chấp hành. Đầu tiên, Chấp hành viên ra quyết định cưỡng chế kê biên và thông báo cho các bên liên quan. Trước khi tiến hành, CHV phải xây dựng kế hoạch chi tiết, phối hợp với chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan. Việc kê biên phải được lập thành biên bản, ghi rõ thời gian, địa điểm, thành phần tham gia, mô tả chi tiết tình trạng từng tài sản. Sau khi kê biên, bước tiếp theo là tiến hành thẩm định giá tài sản thông qua thỏa thuận giữa các bên hoặc chỉ định tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Kết quả định giá sẽ là giá khởi điểm cho phiên đấu giá tài sản thi hành án. Toàn bộ quy trình này nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và đúng pháp luật, hạn chế tối đa các khiếu nại về thi hành án.

II. Top 02 vướng mắc kê biên tài sản thi hành án tại Bến Tre

Thực tiễn áp dụng pháp luật về kê biên tài sản tại Bến Tre đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần giải quyết dứt điểm nhiều vụ việc tồn đọng. Theo số liệu từ Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bến Tre, số vụ việc được giải quyết xong luôn đạt tỷ lệ cao. Cụ thể, năm 2017, trong tổng số 15.740 việc có điều kiện, đã giải quyết xong 12.198 việc, đạt tỷ lệ 77,5%. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác này vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn trong thi hành án. Những vướng mắc kê biên tài sản chủ yếu tập trung vào hai loại tài sản phổ biến và phức tạp nhất là quyền sử dụng đất và nhà ở. Các vướng mắc này không chỉ xuất phát từ thái độ bất hợp tác của người phải thi hành án mà còn do sự chưa đồng bộ trong hệ thống pháp luật về thi hành án và các luật liên quan như Luật Đất đai, Luật Nhà ở. Việc xác định tài sản, định giá và xử lý sau kê biên thường kéo dài, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên và làm giảm hiệu quả chung của công tác cưỡng chế thi hành án.

2.1. Khó khăn trong việc kê biên tài sản là quyền sử dụng đất

Một trong những thách thức lớn nhất là kê biên quyền sử dụng đất chưa được cấp giấy chứng nhận. Mặc dù Khoản 2, Điều 110 Luật THADS cho phép kê biên, nhưng thực tế rất khó thực hiện. Nguyên nhân là do quy trình xử lý sau kê biên, đặc biệt là thủ tục công chứng hợp đồng mua bán tài sản đấu giá, đòi hỏi phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo Luật Công chứng năm 2014. Sự mâu thuẫn này khiến việc xử lý tài sản bảo đảm trở nên bế tắc. Một ví dụ điển hình là vụ việc của bà Mai Ngọc Anh tại huyện Châu Thành, dù tài sản đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận nhưng do đương sự không hợp tác làm thủ tục, cơ quan THADS không thể tiến hành kê biên để bán đấu giá. Thêm vào đó, việc kê biên tài sản đang thế chấp tại ngân hàng cũng gặp trở ngại, đặc biệt khi Nghị quyết số 42/2017/QH14 hạn chế quyền kê biên của CHV đối với các tài sản là nợ xấu, trừ khi có sự đồng ý của tổ chức tín dụng.

2.2. Vướng mắc pháp lý khi kê biên tài sản là nhà ở duy nhất

Đối với tài sản là nhà ở, khó khăn phát sinh khi nhà ở của người phải thi hành án được xây dựng trên đất thuộc quyền sử dụng của người khác (thường là người thân). Theo Khoản 2, Điều 95 Luật THADS, Chấp hành viên chỉ được kê biên cả nhà và đất nếu chủ sử dụng đất đồng ý. Trên thực tế, hầu hết các trường hợp, người có quyền sử dụng đất đều không đồng ý, dẫn đến việc không thể cưỡng chế thi hành án. Luật có quy định cho phép chỉ kê biên nhà ở nếu việc tách rời không làm giảm đáng kể giá trị căn nhà. Tuy nhiên, "giảm đáng kể" là một khái niệm định tính, chưa có hướng dẫn cụ thể, gây khó khăn cho CHV trong việc áp dụng. Điều này tạo kẽ hở cho người phải thi hành án lợi dụng để trốn tránh nghĩa vụ thi hành án, như trong vụ việc của ông Nguyễn Văn Tâm tại Mỏ Cày Bắc, cơ quan THADS không thể kê biên căn nhà vì cha mẹ ông không đồng ý kê biên phần đất.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật về kê biên tài sản THADS

Để giải quyết các vướng mắc kê biên tài sản từ gốc rễ, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về thi hành án là yêu cầu cấp bách. Các quy định pháp luật cần được rà soát, sửa đổi, bổ sung để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ giữa Luật THADS với các luật chuyên ngành khác như Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Công chứng. Sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật là nguyên nhân chính gây ra nhiều khó khăn trong thi hành án, làm chậm quá trình xử lý tài sản và ảnh hưởng đến hiệu quả công tác của các cơ quan thi hành án dân sự. Việc tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch không chỉ giúp Chấp hành viên tự tin, quyết đoán khi áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành án mà còn hạn chế các khiếu nại về thi hành án, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho cả người được thi hành ánngười phải thi hành án. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự Bến Tre nói riêng và cả nước nói chung.

3.1. Sửa đổi quy định về xử lý tài sản đang thế chấp bảo đảm

Cần có quy định rõ ràng hơn về việc kê biên tài sản đang thế chấp. Nên quy định cụ thể: chỉ kê biên tài sản thế chấp sau khi bản án có hiệu lực mà người phải thi hành án cố tình tẩu tán tài sản. Đối với tài sản đã thế chấp hợp pháp từ trước, cơ quan thi hành án dân sự cần thông báo cho bên nhận thế chấp và chỉ xử lý phần giá trị dôi dư sau khi đã thanh toán hết nghĩa vụ được bảo đảm. Điều này giúp hài hòa lợi ích của bên nhận thế chấp hợp pháp và người được thi hành án, đồng thời ngăn chặn hành vi lợi dụng giao dịch bảo đảm để trốn tránh nghĩa vụ thi hành án. Quy định này sẽ giúp thu hồi nợ xấuxử lý tài sản bảo đảm một cách công bằng và hiệu quả hơn.

3.2. Đồng bộ hóa luật đất đai và công chứng để xử lý tài sản

Để giải quyết vướng mắc khi kê biên quyền sử dụng đất chưa có giấy chứng nhận, cần sửa đổi Luật Đất đai và Luật Công chứng. Cần bổ sung quy định cho phép công chứng hợp đồng mua bán tài sản đấu giá trong trường hợp này, dựa trên các tài liệu thay thế như quyết định thi hành án, biên bản kê biên và văn bản xác nhận của cơ quan có thẩm quyền về việc thửa đất đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận. Sự đồng bộ này sẽ tháo gỡ nút thắt pháp lý, giúp Chấp hành viên có thể xử lý dứt điểm các tài sản này, đảm bảo việc đấu giá tài sản thi hành án diễn ra thuận lợi và hợp pháp.

3.3. Quy định rõ cơ chế kê biên nhà ở trên đất của người khác

Đối với trường hợp nhà ở của người phải thi hành án nằm trên đất của người khác, cần có cơ chế xử lý quyết liệt hơn. Đề xuất sửa đổi luật theo hướng cho phép Chấp hành viên được quyền kê biên cả nhà và đất. Sau khi đấu giá tài sản thi hành án thành công, người có quyền sử dụng đất sẽ được ưu tiên mua lại tài sản hoặc được hoàn trả lại giá trị quyền sử dụng đất theo kết quả thẩm định giá tài sản. Giải pháp này vừa đảm bảo thi hành được bản án, vừa bảo vệ quyền lợi về tài sản cho người có đất, đồng thời ngăn chặn hiệu quả hành vi thông đồng, cấu kết nhằm trốn tránh nghĩa vụ thi hành án.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thực thi kê biên tài sản THADS

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của công tác kê biên tài sản thi hành án tại Bến Tre. Hiệu quả thực thi không chỉ phụ thuộc vào năng lực của Chấp hành viên mà còn cần đến sự phối hợp đồng bộ của các cơ quan liên ngành và ý thức chấp hành của người dân. Việc áp dụng các biện pháp nghiệp vụ một cách linh hoạt, kết hợp giữa thuyết phục, động viên và cưỡng chế thi hành án một cách kiên quyết sẽ mang lại kết quả cao. Tại Bến Tre, các cơ quan thi hành án dân sự đã và đang nỗ lực triển khai nhiều giải pháp đồng bộ, từ việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ đến việc tăng cường phối hợp với Viện kiểm sát, Tòa án, Công an và chính quyền địa phương. Mục tiêu là xây dựng một quy trình thi hành án chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, đảm bảo mọi quyết định thi hành án đều được thực thi nghiêm túc, góp phần ổn định an ninh chính trị và trật tự xã hội tại địa phương.

4.1. Nâng cao chất lượng trách nhiệm của đội ngũ Chấp hành viên

Chấp hành viên là người giữ vai trò trung tâm trong hoạt động THADS. Do đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn chuyên môn nghiệp vụ, cập nhật các quy định pháp luật mới. Cần nâng cao bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng xử lý tình huống phức tạp cho đội ngũ CHV. Đặc biệt, cần quy định rõ trách nhiệm của CHV trong việc xác minh điều kiện thi hành án. Một quy trình xác minh kỹ lưỡng, chính xác sẽ là tiền đề để ra quyết định thi hành án và áp dụng biện pháp kê biên phù hợp, tránh sai sót dẫn đến khiếu nại về thi hành án, đảm bảo hiệu quả và đúng pháp luật.

4.2. Tăng cường mối quan hệ phối hợp liên ngành trong công tác THA

Hiệu quả của công tác thi hành án dân sự Bến Tre phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp của các cơ quan liên quan. Cần xây dựng và thực hiện nghiêm túc quy chế phối hợp giữa Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bến Tre với Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, cơ quan tài nguyên môi trường, và các tổ chức tín dụng. Sự phối hợp chặt chẽ giúp đẩy nhanh quá trình xác minh thông tin tài sản, cung cấp họa đồ thửa đất, bảo vệ quá trình cưỡng chế và giải quyết các vướng mắc phát sinh. Đặc biệt, vai trò của Ban Chỉ đạo THADS các cấp cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa trong việc chỉ đạo, đôn đốc và tháo gỡ các khó khăn trong thi hành án.

4.3. Đẩy mạnh công tác phổ biến và giáo dục pháp luật cho dân

Nâng cao ý thức pháp luật của người dân là giải pháp mang tính bền vững. Khi người phải thi hành án và cộng đồng hiểu rõ về nghĩa vụ thi hành án, các quy định về cưỡng chế thi hành án, tỷ lệ tự nguyện thi hành án sẽ tăng lên. Cơ quan thi hành án dân sự cần phối hợp với các tổ chức đoàn thể, chính quyền địa phương để đa dạng hóa hình thức tuyên truyền: qua các buổi nói chuyện, tờ rơi, hệ thống loa truyền thanh, tủ sách pháp luật. Công tác vận động, thuyết phục của Chấp hành viên trong quá trình giải quyết vụ việc cũng đóng vai trò quan trọng, giúp các bên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ, từ đó giảm bớt các vụ việc phải áp dụng biện pháp cưỡng chế.

04/10/2025
Thực trạng áp dụng pháp luật về kê biên tài sản để đảm bảo thi hành án tại tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về kê biên tài sản để đảm bảo thi hành án. Chương 2: Thực tiễn áp dụng pháp luật về kê biên tài sản để đảm bảo thi hành án tại tỉnh Bến Tre - đề xuất, kiến nghị. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KÊ BIÊN TÀI SẢN ĐỂ ĐẢM BẢO THI HÀNH ÁN Khái niệm về kê biên tài sản để thi hành án dân sự Khái niệm Có nhiều khái niệm khác nhau về kê biên, theo Từ điển từ và ngữ Việt Nam của Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh năm 1998 thì “kê nghĩa là tính toán” còn “biên có nghĩa là ghi chép lại theo một trật tự nhất định”, kê biên có nghĩa là tính toán và ghi chép theo một trật tự nhất định, theo đó kê biên tài sản là việc tính toán ghi chép lại tài sản theo một trật tự nhất định nhằm mục đích cụ thể 1. Còn theo từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học do Nhà xuất bản giáo dục xuất bản năm 1994 viết: “Kê là viết ra theo thứ tự từng tên, từng nhóm để ghi nhớ hoặc thông báo”; “biên là viết lên trang giấy”.

Kê biên được hiểu là tạm thời cấm vận chuyển, chuyển đổi, định đoạt hoặc chuyển dịch tài sản của người vi phạm pháp luật2. Điều này có nghĩa khi kê biên tài sản của một người nào đó thì quyền sở hữu tài sản của họ bị hạn chế, họ không được chuyển đổi, chuyển dịch, định đoạt tài sản bị kê biên đó. Mặt khác tài sản bị kê biên đó phải là của người vi phạm pháp luật, nếu một người không vi phạm pháp luật sẽ không bị kê biên. Theo Từ điển Luật học: “Kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế nhằm bảo đảm việc THA hình sự, chỉ áp dụng với bị can, bị cáo về tội mà Bộ luật hình sự quy định3.

Với nội dung định nghĩa này khái niệm kê biên chỉ ở nghĩa hẹp trong lĩnh vực điều tra hình sự. Trên thực tế trong hoạt động quản lý nhà nước có một số cơ quan Nhà nước được trao quyền thực hiện việc kê biên tài sản đó là Cơ quan điều tra 1Trần Công Thịnh (2007), „Biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản để thi hành án dân sự', luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. 2Nguyễn Văn Tiến (2015), „ Kê biên quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự qua thực tiễn thực hiện trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên', luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. 3Viện khoa học pháp lý-Bộ tư pháp (1999), „Từ điển Luật học', Nhà xuất bản từ điển bách khoa Hà Nội, Hà Nội.

6 của Công an, Tòa án nhân dân các cấp, Cơ quan quản lý hành chính và Cơ quan THADS thì khái niệm đó chưa đầy đủ. Ở góc độ luật học thì “kê biên, xử lý tài sản của người phải THA là một biện pháp cưỡng chế THA do cơ quan THA áp dụng khi người phải THA có nghĩa vụ thanh toán tiền theo BA, QĐ của Tòa án được áp dụng trong trường hợp người phải THA có điều kiện THA mà không tự nguyện THA trong thời hạn do CHV ấn định hoặc trong trường hợp cần ngăn chặn người phải THA chuyển dịch tài sản cho người khác tẩu tán, hủy hoại tài sản.”4 Trong lĩnh vực THADS, theo khoản 3 Điều 71 Luật THADS năm 2008 được sửa đổi, bổ sung năm 2014 thì kê biên được hiểu là một trong những biện pháp cưỡng chế THADS, được áp dụng trong trường hợp người phải THA không tự nguyện THA để đảm bảo việc thực hiện trách nhiệm dân sự hay nghĩa vụ dân sự của người phải THA theo BA, QĐ của Tòa án. Theo từ điển Luật học “Cưỡng chế là buộc cá nhân hay tổ chức phải phục tùng một mệnh lệnh, một nghĩa vụ trách nhiệm theo quy định đã có hiệu lực của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền”. Trong công tác THADS, biện pháp cưỡng chế được xem là giải pháp cuối cùng được áp dụng để BA, QĐ được thi hành nghiêm chỉnh.

Cưỡng chế đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cho công tác THADS đạt hiệu quả, tạo niềm tin cho nhân dân vào pháp luật Nhà nước, đồng thời đảm bảo thực hiện nguyên tắc Hiến định: “BA, QĐ của Toà án nhân dân có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng; cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan phải nghiêm chỉnh chấp hành" 5. Luật THADS năm 2008 được sửa đổi, bổ sung năm 2014 không định nghĩa biện pháp cưỡng chế THADS nhưng khoản 2 Điều 9 có quy định “Người phải THA có điều kiện THA mà không tự nguyện thi hành thì bị cưỡng chế THA theo quy định của 4Trương Thanh Hùng (2006), „Tập bài giảng Luật Tố tụng dân sự', Đại học Cần Thơ, Cần Thơ. 5Điều 106, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013. Theo đó, người phải THA sẽ phải tự nguyện THA khi có điều kiện, nếu không thực hiện thì người có thẩm quyền THA sẽ tiến hành cưỡng chế.

Điều 71 Luật THADS năm 2008 được sửa đổi, bổ sung năm 2014 đã quy định 06 biện pháp cưỡng chế THA và kê biên tài sản của người phải THA kể cả tài sản do người thứ ba giữ là một trong 06 biện pháp đó. Công tác THADS là một trong những hoạt động quan trọng nhằm khôi phục và bảo vệ các quan hệ xã hội bị xâm hại. Việc cưỡng chế chỉ đặt ra khi người phải THA có điều kiện THA và đã hết thời gian tự nguyện THA thì CHV áp dụng các biện pháp cưỡng chế THA để buộc người phải thi hành án thực hiện nghĩa vụ của mình. Khái niệm kê biên luôn đi cùng với khái niệm các biện pháp cưỡng chế.

Kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế hữu hiệu để Nhà nước thực hiện quyền lực nhà nước của mình. Mục đích của việc kê biên tài sản là nhằm bảo đảm việc THA, tránh việc tẩu tán, hủy hoại tài sản, để thi hành nghĩa vụ về tiền. Tóm lại, kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế THADS, do CHV thực hiện quyền lực nhà nước để kê biên tài sản của người phải THA buộc người phải THA thực hiện nghĩa vụ về tiền theo BA, QĐ của Tòa án trong trường hợp người phải THA có điều kiện THA nhưng không tự nguyện THA.2 Đặc điểm của kê biên tài sản trong thi hành án dân sự Đối với mỗi một biện pháp cưỡng chế sẽ có một đặc điểm riêng để nhận biết cũng như để cho các CHV dễ dàng áp dụng đối với từng vụ việc cụ thể. Đối với biện pháp kê biên tài sản có một số đặc điểm cơ bản: - Kê biên tài sản là một trong sáu biện pháp cưỡng chế THADS.

Với mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được THA là cá nhân, tổ chức, cơ quan và lợi ích của Nhà nước thì CHV sẽ quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế phù hợp với từng điều kiện của người phải THA, trong đó có biện pháp cưỡng chế 8 kê biên và xử lý tài sản. Theo Luật THADS năm 2008 được sửa đổi, bổ sung năm 2014, khi người phải THA không tự nguyện THA trong khoảng thời gian do luật định thì sẽ bị áp dụng biện pháp cưỡng chế là kê biên và xử lý tài sản để THA. Việc người phải THA tự nguyện thi hành án trước khi người được THA có đơn yêu cầu cơ quan THADS tổ chức thi hành án là thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật và là một cách hành xử văn minh. Tuy vậy, thực tế THADS cho thấy không phải tất cả các BA, QĐ của Tòa án sau khi có hiệu lực pháp luật đều được người phải THA tự nguyện thi hành.

Trong những trường hợp này, việc áp dụng biện pháp cưỡng chế THADS được xem là biện pháp cuối cùng và cần thiết nhằm buộc người phải THA phải thực hiện nghĩa vụ THA của họ, bảo đảm quyền lợi chính đáng của người được THA và thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật trước thái độ không chấp hành án của người phải THA. - Khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản sẽ làm ảnh hưởng lớn đến quyền sở hữu, sử dụng tài sản của người phải THA, người đang nhận tài sản đảm bảo của người phải THA,. nên việc áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản phải theo một trình tự, thủ tục chặt chẽ theo những quy định của pháp luật THADS và các văn bản pháp luật có liên quan. - Mang tính quyền lực Nhà nước, chủ thể áp dụng biện pháp kê biên tài sản trong hoạt động THADS là chủ thể được Nhà nước trao quyền lực của Nhà nước, giao trách nhiệm thi hành các BA, QĐ của Tòa án là cơ quan THADS, khi thi hành nhiệm vụ, chỉ tuân theo pháp luật và được pháp luật bảo luật bảo vệ.

Vì vậy, chủ thể áp dụng biện pháp kê biên tà sản là CHV cơ quan THADS. Quyền kê biên tài sản của người phải THA thuộc về CHV phụ trách hồ sơ khi xác định được có căn cứ cho rằng tài sản đó là của người phải THA. Như vậy, chỉ có CHV mới có quyền trực tiếp áp dụng biện pháp kê biên tài sản đối với người phải THA. - Người bị áp dụng biện pháp kê biên tài sản ngoài việc phải thực hiện các nghĩa vụ trong BA, QĐ do Tòa án tuyên họ còn phải chịu mọi chi phí cưỡng chế 9 THADS.

Người phải THA có bổn phận phải thi hành các nghĩa vụ của họ đã được xác định trong BA, QĐ. Việc người phải THA không tự nguyện thi hành nghĩa vụ THA của họ dẫn tới việc CHV phải áp dụng biện pháp cưỡng chế THA là do lỗi của họ. Do vậy, họ phải có trách nhiệm gánh chịu các tổn phí phát sinh từ việc tổ chức cưỡng chế THA.3 Ý nghĩa của kê biên tài sản trong thi hành án dân sự - Kê biên tài sản thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật, đem lại niềm tin cho nhân dân. Vị trí thượng tôn của pháp luật chỉ có thể đạt được khi pháp luật được thực thi một cách nghiêm minh và được các tổ chức, cá nhân tuân thủ một cách nghiêm túc, triệt để.

Pháp luật nghiêm minh là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, xây dựng một xã hội trật tự, kỷ cương, ổn định, qua đó góp phần cũng cố niềm tin của nhân dân vào lẽ phải, lẽ công bằng, sự tiến bộ và tính ưu việt của chế độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ