Luận văn: Ảnh hưởng niềm tin đến sử dụng Internet Banking tại BIDV Bà Rịa - Vũng Tàu

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng của niềm tin vào tổ chức đến ý định sử dụng internet banking của khách hàng cá nhân tại, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Internet Banking Niềm tin là chìa khóa then chốt

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của ngành ngân hàng. Dịch vụ ngân hàng điện tử, đặc biệt là Internet Banking, đã trở thành một kênh giao dịch không thể thiếu, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả vượt trội. Khách hàng có thể thực hiện giao dịch tài chính mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến quầy giao dịch truyền thống. Tuy nhiên, sự tiện lợi này luôn đi kèm với những thách thức, trong đó, niềm tin của khách hàng nổi lên như một yếu tố quyết định đến sự thành công của ngân hàng trực tuyến. Theo Gefen (2000), niềm tin là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự thành công của ngành thương mại điện tử, và điều này càng trở nên quan trọng hơn trong lĩnh vực tài chính. Nghiên cứu của Trần Xuân Quảng (2018) về ý định sử dụng Internet Banking tại BIDV Bà Rịa – Vũng Tàu đã nhấn mạnh rằng, việc xây dựng và củng cố lòng tin của khách hàng vào tổ chức là điều bắt buộc để phát triển dịch vụ. Trong bối cảnh các sự cố về an toàn bảo mật ngày càng gia tăng, người dùng có xu hướng trở nên thận trọng hơn. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành niềm tin và tác động của chúng đến ý định hành vi không chỉ là một vấn đề học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho các ngân hàng trong việc hoạch định chiến lược phát triển ngân hàng số.

1.1. Hiểu đúng về ngân hàng trực tuyến và e banking

Internet Banking, hay còn gọi là ngân hàng trực tuyến hoặc e-banking, là một dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính thông qua Internet. Theo định nghĩa của Pikkarainen và cộng sự (2004), đây là một cổng thông tin Internet mà khách hàng sử dụng cho nhiều loại dịch vụ ngân hàng khác nhau, từ thanh toán hóa đơn đến đầu tư. Dịch vụ này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, giảm chi phí đi lại và chủ động quản lý tài chính cá nhân. Các tính năng phổ biến bao gồm truy vấn số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm trực tuyến và nhiều tiện ích khác. Sự ra đời của Internet Banking được xem là một bước đột phá trong quá trình hiện đại hóa, giúp các ngân hàng tối ưu hóa hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.2. Mối quan hệ giữa niềm tin và ý định hành vi sử dụng

Lý thuyết về chấp nhận công nghệ, đặc biệt là Mô hình TAM (Technology Acceptance Model), cho thấy thái độ và ý định của người dùng là yếu tố dự báo quan trọng cho hành vi sử dụng thực tế. Trong môi trường số, nơi không có sự tương tác trực tiếp, niềm tin đóng vai trò trung gian, làm giảm sự không chắc chắn và nhận thức về rủi ro. Khi khách hàng tin tưởng vào uy tín thương hiệu ngân hàng, tin rằng thông tin cá nhân của họ được bảo vệ và các giao dịch sẽ diễn ra an toàn, họ sẽ có thái độ tích cực hơn. Thái độ tích cực này trực tiếp thúc đẩy ý định hành vi sử dụng dịch vụ. Ngược lại, sự thiếu tin tưởng sẽ tạo ra rào cản tâm lý, khiến khách hàng ngần ngại hoặc từ chối sử dụng, dù cho dịch vụ có hữu ích và dễ sử dụng đến đâu.

II. Rào cản lớn nhất Rủi ro giao dịch và nỗi lo an toàn bảo mật

Mặc dù lợi ích của dịch vụ ngân hàng điện tử là không thể phủ nhận, tỷ lệ chấp nhận và sử dụng tại Việt Nam vẫn còn khiêm tốn. Theo khảo sát của Kantar TNS (2017) được trích dẫn trong luận văn, chỉ có 4% người Việt Nam sử dụng Internet Banking, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 12% của các nước mới nổi tại Châu Á. Nguyên nhân chính đến từ những rào cản tâm lý và nhận thức về rủi ro. Các sự cố liên quan đến việc mất tiền trong tài khoản, rò rỉ thông tin cá nhân đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của khách hàng. Rủi ro giao dịch không chỉ giới hạn ở nguy cơ mất mát tài chính mà còn bao gồm rủi ro về quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân. Người dùng lo ngại rằng thông tin của họ có thể bị truy cập trái phép hoặc sử dụng sai mục đích. Nghiên cứu của Featherman và Pavlou (2003) chỉ ra rằng nhận thức về rủi ro là một yếu tố có tác động âm đến ý định sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Do đó, việc giải quyết triệt để các vấn đề về an toàn bảo mật là nhiệm vụ cấp bách đối với các ngân hàng nếu muốn khuyến khích khách hàng tham gia vào hệ sinh thái ngân hàng số.

2.1. Phân tích các loại rủi ro giao dịch trực tuyến thường gặp

Rủi ro giao dịch trong Internet Banking có thể được phân thành nhiều loại. Rủi ro tài chính là nỗi lo sợ mất tiền do các cuộc tấn công lừa đảo (phishing), phần mềm độc hại (malware) hoặc do lỗi hệ thống. Rủi ro về quyền riêng tư liên quan đến việc thông tin cá nhân, lịch sử giao dịch bị thu thập và sử dụng mà không có sự đồng ý của khách hàng. Rủi ro hoạt động xảy ra khi giao dịch không được thực hiện đúng cách, gây ra sai sót hoặc chậm trễ. Cuối cùng là rủi ro tâm lý, khi khách hàng cảm thấy không chắc chắn và lo lắng về việc sử dụng một công nghệ mà họ chưa hoàn toàn hiểu rõ. Việc nhận diện và truyền thông rõ ràng về cách phòng tránh các rủi ro này là một phần quan trọng để xây dựng niềm tin.

2.2. Tác động của các sự cố bảo mật đến niềm tin của khách hàng

Mỗi khi một sự cố bảo mật xảy ra và được truyền thông rộng rãi, nó không chỉ ảnh hưởng đến khách hàng của ngân hàng liên quan mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, làm xói mòn niềm tin của khách hàng trên toàn thị trường. Những sự việc như khách hàng đột ngột mất tiền trong tài khoản hay dữ liệu người dùng bị rao bán trên mạng internet làm gia tăng sự hoài nghi về năng lực bảo vệ của các tổ chức tài chính. Sự thiếu minh bạch trong việc xử lý khủng hoảng và đổ lỗi cho người dùng càng làm tình hình trở nên tồi tệ. Điều này trực tiếp làm giảm mức độ tín nhiệm vào chính sách bảo mật và cam kết của ngân hàng, từ đó tác động tiêu cực đến ý định sử dụng của cả khách hàng hiện tại và tiềm năng.

III. Bí quyết củng cố niềm tin vào tổ chức ngân hàng trực tuyến

Để vượt qua rào cản về rủi ro và xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của e-banking, việc củng cố niềm tin vào tổ chức là yếu tố sống còn. Niềm tin này không tự nhiên có mà phải được xây dựng thông qua một quá trình nỗ lực có hệ thống và nhất quán. Theo nghiên cứu của Trần Xuân Quảng (2018), niềm tin vào tổ chức ngân hàng được cấu thành từ nhiều yếu tố cụ thể, bao gồm sự nhạy cảm, sự hiệu quả, chất lượng dịch vụ, các hoạt động xã hội, sự thoải mái và sự cam kết. Một ngân hàng thể hiện sự nhạy cảm bằng cách chủ động nắm bắt và giải quyết các vấn đề khách hàng gặp phải. Sự hiệu quả được thể hiện qua tốc độ và năng lực xử lý sự cố. Chất lượng dịch vụ vượt trội so với đối thủ cạnh tranh, cùng với các hoạt động xã hội có trách nhiệm, sẽ nâng cao uy tín thương hiệu ngân hàng. Bên cạnh đó, việc tạo ra một trải nghiệm người dùng (UX) thoải mái và dễ chịu, kết hợp với những cam kết mạnh mẽ về bảo mật thông tin cá nhân, sẽ tạo ra một môi trường giao dịch đáng tin cậy. Khi khách hàng cảm nhận được sự tận tâm và năng lực của ngân hàng, họ sẽ yên tâm hơn khi thực hiện các giao dịch trên nền tảng số.

3.1. Vai trò của uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ

Uy tín thương hiệu ngân hàng là tài sản vô hình quý giá, được tích lũy qua thời gian dài hoạt động. Một thương hiệu mạnh tạo ra một "bảo chứng" tâm lý, khiến khách hàng tin rằng ngân hàng sẽ hành động có trách nhiệm và bảo vệ lợi ích của họ. Song song đó, chất lượng dịch vụ là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Dịch vụ tốt không chỉ là một hệ thống hoạt động ổn định, mà còn bao gồm đội ngũ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, quy trình xử lý khiếu nại nhanh chóng và các chính sách bảo mật minh bạch. Khi hai yếu tố này được kết hợp, chúng tạo ra một nền tảng vững chắc để xây dựng và duy trì niềm tin lâu dài.

3.2. Phân tích các yếu tố cấu thành niềm tin vào tổ chức

Dựa trên mô hình nghiên cứu, niềm tin vào tổ chức là một khái niệm đa chiều. Sự nhạy cảm thể hiện sự quan tâm của ngân hàng đến các vấn đề của khách hàng. Sự hiệu quả là khả năng giải quyết các sự cố một cách triệt để. Về dịch vụ là cảm nhận của khách hàng về chất lượng sản phẩm so với đối thủ. Các hoạt động xã hội cho thấy trách nhiệm cộng đồng của ngân hàng. Sự thoải mái liên quan đến trải nghiệm người dùng (UX) cả ở quầy giao dịch và trên nền tảng số. Cuối cùng, sự cam kết là việc ngân hàng luôn đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu và thực hiện đúng những gì đã hứa. Tất cả các yếu tố này cùng nhau định hình nhận thức và củng cố lòng tin của khách hàng.

IV. Phương pháp luận Mô hình TAM và các yếu tố ảnh hưởng khác

Để giải thích ý định hành vi sử dụng Internet Banking, nhiều lý thuyết và mô hình đã được áp dụng, trong đó Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) là một trong những nền tảng quan trọng nhất. TAM cho rằng hai yếu tố chính tác động đến ý định sử dụng là "Cảm nhận hữu ích" (Perceived Usefulness) và "Cảm nhận dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use). Trong bối cảnh ngân hàng trực tuyến, "Cảm nhận hữu ích" tương đương với "Tính hiệu quả", tức là người dùng tin rằng dịch vụ sẽ giúp họ giao dịch nhanh hơn, tiết kiệm chi phí. "Cảm nhận dễ sử dụng" phản ánh mức độ dễ dàng trong việc học và thao tác trên hệ thống. Tuy nhiên, mô hình TAM gốc chưa bao gồm các yếu tố xã hội và rủi ro. Do đó, nghiên cứu của Trần Xuân Quảng (2018) đã mở rộng mô hình này bằng cách tích hợp thêm các nhân tố như "Sự rủi ro", "Niềm tin vào tổ chức" và "Ảnh hưởng của xã hội". Yếu tố "Ảnh hưởng của xã hội" cho thấy quyết định của một cá nhân có thể bị tác động bởi ý kiến từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Việc kết hợp các yếu tố này giúp tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về quá trình chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng điện tử.

4.1. Tác động của tính hiệu quả và dễ sử dụng đến người dùng

Tính hiệu quả và tính dễ sử dụng là hai trụ cột của trải nghiệm người dùng (UX). Một dịch vụ được coi là hiệu quả khi nó thực sự giải quyết được vấn đề của người dùng, chẳng hạn như giúp họ thanh toán hóa đơn nhanh chóng hay chuyển tiền 24/7. Các nghiên cứu như của Suh và Han (2002) đã khẳng định tính hiệu quả là tiền đề quan trọng cho ý định hành vi. Song song đó, tính dễ sử dụng đảm bảo rằng người dùng có thể đạt được mục tiêu một cách thuận lợi mà không cần nỗ lực nhiều. Giao diện trực quan, các bước thực hiện logic và hướng dẫn rõ ràng sẽ làm giảm rào cản tâm lý, đặc biệt với những người dùng lớn tuổi hoặc ít kinh nghiệm công nghệ. Hai yếu tố này có mối quan hệ tương hỗ: một hệ thống càng dễ sử dụng, người dùng càng dễ nhận ra sự hữu ích của nó.

4.2. Ảnh hưởng xã hội và vai trò trong việc chấp nhận công nghệ

Ảnh hưởng của xã hội là mức độ mà một cá nhân nhận thấy những người quan trọng xung quanh họ tin rằng họ nên sử dụng một hệ thống mới. Trong bối cảnh Việt Nam, yếu tố này có tác động đáng kể. Khi bạn bè, đồng nghiệp hoặc các thành viên trong gia đình thường xuyên sử dụng và chia sẻ những trải nghiệm tích cực về e-banking, một cá nhân sẽ có xu hướng tò mò và muốn thử dùng. Ngược lại, nếu môi trường xung quanh có nhiều ý kiến tiêu cực hoặc lo ngại về rủi ro, điều đó sẽ tạo ra một áp lực xã hội cản trở việc chấp nhận công nghệ. Các ngân hàng có thể tận dụng yếu tố này thông qua các chương trình giới thiệu bạn bè hoặc hợp tác với những người có ảnh hưởng để lan tỏa thông điệp tích cực.

V. Kết quả nghiên cứu Bằng chứng thực tiễn tại BIDV Vũng Tàu

Nghiên cứu của Trần Xuân Quảng (2018) thực hiện tại các chi nhánh BIDV trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking. Với mẫu khảo sát 150 khách hàng, kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình đề xuất có khả năng giải thích 67.4% sự biến thiên của ý định sử dụng. Điều này khẳng định các yếu tố được lựa chọn, bao gồm tính hiệu quả, tính dễ sử dụng, sự rủi ro, niềm tin vào tổ chức, và ảnh hưởng của xã hội, đều có vai trò quan trọng. Cụ thể, các yếu tố như tính hiệu quả, tính dễ sử dụng, niềm tin vào tổ chức và ảnh hưởng của xã hội có tác động dương, nghĩa là khi các yếu tố này được cải thiện, ý định hành vi sử dụng của khách hàng sẽ tăng lên. Ngược lại, yếu tố sự rủi ro có tác động âm, cho thấy nhận thức về rủi ro càng cao thì ý định sử dụng càng giảm. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn là cơ sở để ban lãnh đạo BIDV và các ngân hàng khác đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ mô hình nghiên cứu

Kết quả kiểm định giả thuyết trong nghiên cứu đã chỉ ra rằng tất cả năm yếu tố đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng Internet Banking. Niềm tin vào tổ chức được chứng minh là một trong những nhân tố có tác động mạnh, khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng uy tín và sự tín nhiệm. Tính hiệu quả và tính dễ sử dụng, hai yếu tố cốt lõi của mô hình TAM, tiếp tục cho thấy sự phù hợp trong bối cảnh ngân hàng số tại Việt Nam. Yếu tố ảnh hưởng của xã hội cũng có tác động tích cực, cho thấy sức mạnh của hiệu ứng lan truyền trong cộng đồng. Đáng chú ý, nhận thức về rủi ro giao dịch là một rào cản đáng kể cần được các ngân hàng tập trung giải quyết thông qua các biện pháp kỹ thuật và truyền thông hiệu quả.

5.2. Gợi ý giải pháp thực tiễn cho các ngân hàng thương mại

Từ kết quả nghiên cứu, một số giải pháp có thể được đề xuất. Để gia tăng niềm tin của khách hàng, ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống an toàn bảo mật đa lớp, công khai chính sách bảo mật và cam kết bồi thường thỏa đáng khi có sự cố. Để tăng tính dễ sử dụng, cần thiết kế lại giao diện ứng dụng theo hướng thân thiện hơn, đơn giản hóa các luồng giao dịch và cung cấp các video hướng dẫn chi tiết. Về tính hiệu quả, ngân hàng có thể tích hợp thêm các tiện ích mới như quản lý tài chính cá nhân, thanh toán tự động. Đồng thời, các chiến dịch marketing nên tận dụng yếu tố ảnh hưởng xã hội bằng cách khuyến khích người dùng hiện tại chia sẻ trải nghiệm và giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè.

VI. Tương lai ngân hàng số Niềm tin là nền tảng phát triển bền vững

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành ngân hàng số. Các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), và sinh trắc học đang dần được ứng dụng để tạo ra những trải nghiệm người dùng (UX) cá nhân hóa và an toàn hơn. Tuy nhiên, dù công nghệ có phát triển đến đâu, yếu tố con người vẫn luôn là trung tâm. Niềm tin của khách hàng sẽ tiếp tục là nền tảng cho mọi mối quan hệ giữa ngân hàng và người dùng. Trong tương lai, niềm tin không chỉ dừng lại ở việc bảo mật thông tin cá nhân mà còn mở rộng ra việc sử dụng dữ liệu một cách có đạo đức và minh bạch. Các ngân hàng xây dựng được một hệ sinh thái số dựa trên sự tin cậy sẽ là những người chiến thắng trong cuộc cạnh tranh khốc liệt. Việc đầu tư vào công nghệ phải đi đôi với việc đầu tư vào xây dựng niềm tin. Chỉ khi đó, dịch vụ ngân hàng điện tử mới thực sự phát huy hết tiềm năng, mang lại lợi ích cho cả khách hàng và tổ chức, góp phần thúc đẩy một xã hội không dùng tiền mặt văn minh và hiệu quả.

6.1. Xu hướng công nghệ mới và tác động đến niềm tin người dùng

Các công nghệ như xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) đang nâng cao đáng kể mức độ an toàn bảo mật, giúp người dùng cảm thấy yên tâm hơn so với mật khẩu truyền thống. AI và Big Data có thể được sử dụng để phân tích hành vi giao dịch, từ đó phát hiện sớm các hoạt động bất thường và ngăn chặn gian lận. Tuy nhiên, việc thu thập và sử dụng dữ liệu lớn cũng đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư. Các ngân hàng cần có chính sách bảo mật rõ ràng và cam kết không lạm dụng dữ liệu khách hàng để xây dựng niềm tin trong kỷ nguyên số.

6.2. Kết luận Tầm quan trọng không thể thay thế của niềm tin

Tóm lại, ý định sử dụng Internet Banking là kết quả của một quá trình đánh giá phức tạp, trong đó niềm tin của khách hàng đóng vai trò là chất xúc tác quyết định. Mặc dù các yếu tố như tính tiện lợi và hiệu quả là cần thiết để thu hút người dùng, nhưng chính niềm tin vào uy tín thương hiệu ngân hàng và năng lực an toàn bảo mật mới là yếu tố giữ chân và khiến họ trở thành khách hàng trung thành. Nghiên cứu thực tiễn tại BIDV đã một lần nữa khẳng định chân lý này. Đối với các ngân hàng tại Việt Nam, con đường phát triển ngân hàng số bền vững phải được xây dựng trên một nền tảng không thể thay thế: đó chính là niềm tin.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của niềm tin vào tổ chức đến ý định sử dụng internet banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam địa bàn bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, trong chương 2 là phần trình bày cơ sở lý thuyết về niềm tin, niềm tin vào tổ chức ngân hàng, các chỉ tiêu đo lường niềm tin vào tổ chức ngân hàng, khái niệm Internet banking. Các cơ sở lý thuyết về hành vi của người tiêu dùng. Sau đó là tổng hợp các nghiên cứu liên quan trước đây.1 Niềm tin Trong việc nỗ lực giảm sự không chắc chắn của khách hàng thì niềm tin là một yếu tố thiết yếu (Suh và Han, 2003). Tin cậy là một khái niệm có thể được xác định và phân tích theo các chuyên ngành khác nhau.

Điều này được nhìn thấy trong rất nhiều nghiên cứu trong một loạt các lĩnh vực bao gồm xã hội học (Strub và Priest, 1976), tâm lý xã hội (Lindskold, 1978), kinh tế học (Gambetta, 1988), tiếp thị (Moorman, Zaltman và Deshpande, 1992) và công nghệ thông tin (Grazioli và Jarvenpaa, 2000). Quan điểm đa ngành về niềm tin đã dẫn đến hàng chục định nghĩa của khái niệm. Niềm tin trong nghiên cứu này được hiểu là có thể dựa vào lời hứa của người khác và dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì người đó sẽ hành động một cách tích cực về phía người được tin tưởng (Grazioli và Jarvenpaa, 2000). McKnight, Cummings và Chervany (1998) xác định năm loại tin cậy: (1) niềm tin dựa trên tri thức, (2) niềm tin dựa trên tính toán, (3) tín nhiệm dựa trên cá tính, (4) niềm tin dựa vào tổ chức và (5) niềm tin dựa trên nhận thức.

Zucker (1986) nhấn mạnh rằng sự tin tưởng vào tổ chức là chế độ tạo tin tưởng bắt buộc nhất giữa các môi trường kinh tế và cá nhân 2.2 Niềm tin vào tổ chức ngân hàng Theo Gill và cộng sự (2006), niềm tin vào tổ chức ngân hàng là khách hàng tin tưởng rằng các tổ chức tài chính này sẽ hành động và quyết định nhân danh họ, với kỳ vọng rằng những điều này thỏa mãn đúng với những điều mà khách hàng đồng ý tín nhiệm cho ngân hàng.  Các chỉ tiêu đo lường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Theo Carbó-Valverde và cộng sự (2013), nhóm tác giả đã chỉ ra một tập hợp các biến có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ của một người đối với một ngân hàng thông qua khả năng đánh giá của họ. Do đó, nhóm tác giả sử dụng sáu biến có liên quan đến nhận thức của khách hàng đối với ngân hàng về một số đặc điểm và thuộc tính của ngân hàng đó là: Sự nhạy cảm, sự hiệu quả, về dịch vụ, các hoạt động xã hội, sự thoải mái, sự cam kết. Cũng theo Rainer và Siedler (2009) thì các biến chủ quan nêu trên là những yếu tố quan trọng quyết định sự tin tưởng.

+ Sự nhạy cảm: được hiểu là thái độ của ngân hàng (coi trọng hay không coi trọng) đối với những vấn đề mà khách hàng gặp phải. Khách hàng bây giờ phải đối mặt với những khó khăn và rủi ro về các sự cố mà vấn đề mà mình gặp phải khi sử dụng Internet banking. Ngân hàng phải luôn luôn cập nhật tình hình kinh tế xã hội, những sự cố, khó khăn, rủi ro hiện đang xảy ra đối với khách hàng thì ngân hàng mới có thế nhanh chóng xử lý và khắc phục những vấn đề đó. Từ đó ngân hàng sẽ có những điều chỉnh kịp thời nhằm nâng cao tính thích nghi và khẳng định sự nhạy cảm đối với thị trường cũng như hoạch định được phương hướng hoạt động phù hợp hơn.

Cho nên, càng có nhiều khách hàng đánh giá độ nhạy cảm của ngân hàng đối với các vấn đề của khách hàng thì họ càng có xu hướng tin tưởng tổ chức ngân hàng hơn. + Sự hiệu quả: trong trường hợp này có nghĩa là ngân hàng có thể giải quyết mọi sự cố hay vấn đề mà khách hàng đang gặp phải một cách hiệu quả. Ngân hàng bằng khả năng của mình đưa ra những giải pháp để khắc phục vấn đề cho khách hàng. Những sự cố như chất lượng dịch vụ không đảm bảo, sản phẩm cung cấp không hoạt động, mọi kỳ vọng đều không được đáp ứng.

Ở trong mọi tình huống bất kì, mọi sự phiền toái đều khiến khách hàng hoàn toàn không hài lòng. Nếu sự phiền toái đó đủ lớn, họ sẽ cần đến ngân hàng giải quyết. Ngân hàng sẵn sàng tiếp nhận thông tin phản hồi của khách hàng sẽ giúp ngân hàng tránh lặp lại sai lầm và hạn chế những lỗi mới phát sinh. Từ đó, liên kết các bộ phận phòng ban có liên quan, tìm xem nguyên nhân cốt lõi của vấn đề, giải thích và làm rõ vấn đề trước khi đưa ra lời giải thích hợp lý với khách hàng.

Ngân hàng cần đưa ra nhiều phương án giải quyết các vấn đề, để khách hàng lựa chọn nhằm khắc phục nhanh sự cố mà khách hàng gặp phải, từ đó tạo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 lòng tin từ phía khách hàng. + Về dịch vụ: là tổng quan về rất nhiều kiến thức liên quan đến ngân hàng, thông tin liên quan đến cách mở tài khoản ngân hàng hay cách ứng dụng lãi suất ngân hàng vào việc gửi tiết kiệm hay vay vốn để kinh doanh… Khi ngân hàng mang đến cho khách hàng những dịch vụ tốt không những mang đến cho họ những giải pháp hiệu quả để thực hiện tốt các mục tiêu tài chính trong từng giai đoạn cuộc sống, mà còn giúp cho khách hàng cảm thấy mình được chăm sóc tận tình và chu đáo hơn. Khách hàng cảm thấy dịch vụ của ngân hàng này mà tốt hơn so với các ngân hàng khác thì khách hàng sẽ đánh giá cao hơn và tin tưởng sử dụng nhiều hơn. + Các hoạt động xã hội: là toàn bộ những hành động của tổ chức ngân hàng nhằm đem lại quyền và lợi ích hợp pháp cho xã hội nói chung, con người nói riêng, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của xã hội, đem lại cho con người cuộc sống ngày càng hạnh phúc, tươi đẹp hơn.

Ngân hàng tổ chức và tham gia các sự kiện cộng đồng nhằm quảng bá rộng rãi thương hiệu ngân hàng tại địa bàn. Đặc biệt các sự kiện từ thiện, công tác xã hội, bảo vệ môi trường, đoàn - đội, câu lạc bộ hưu trí, phụ nữ… với mục đích thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng, khách hàng và doanh nghiệp. Các chương trình cộng đồng sẽ tạo ấn tượng, gây thiện cảm và mang lại cảm xúc rất tích cực từ phía khách hàng. + Sự thoải mái: được hiểu là khách hàng được ở trạng thái hoàn toàn dễ chịu, được hoạt động tự nhiên theo ý muốn, không bị gò bó, hạn chế.

Khách hàng sẽ thích những chi nhánh, phòng giao dịch ở vị trí thuận lợi, đường hai chiều và bãi để xe rộng rãi, thay vì ở các tuyến đường có dải phân cách hoặc nằm bên trái của phố một chiều. Với không gian giao dịch có diện tích rộng rãi và được bài trí hiện đại, quầy giao dịch được thiết kế cho người ngồi tạo cảm giác gần gũi, bàn và ghế chờ lớn bọc nệm thoải mái kèm với dịch vụ wifi miễn phí là những thứ khách hàng ưa thích. Bên cạnh đó bộ phận nhân sự phục vụ tại quầy bao gồm chuyên viên tư vấn, giao dịch viên, thủ quỹ và kiểm soát viên phải thành thạo nghiệp vụ và đặc biệt luôn tận tâm phục vụ khách hàng. Việc mang lại sự thoải mái cho khách hàng sẽ khiến ngân hàng được đánh giá cao.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 + Sự cam kết: là khả năng tập trung ý chí vào một mục tiêu, một hành động hay một lý tưởng mà ý nghĩa của nó còn quan trọng hơn cả sự sống còn (Howard Thurman, 1963). Sự cam kết được xem là cơ sở của niềm tin và là nền tảng của mọi mối quan hệ. Nếu ngân hàng phá vỡ cam kết đồng nghĩa với việc huỷ hoại niềm tin của khách hàng. Trong quá trình sử dụng sản phẩm dịch vụ sẽ có nhiều vấn đề phát sinh như sai sót thông tin, thất lạc chứng từ, nhầm lẫn giao dịch, trục trặc hệ thống… dẫn đến nhiều phiền toái và cả thiệt hại cho khách hàng.

Nên yêu cầu quan trọng là ngân hàng cần có quy trình tiếp nhận phản hồi, hỗ trợ và xử lý một cách hiệu quả để giúp khách hàng thực sự yên tâm trong quá trình giao dịch. Quyền lợi khách hàng phải là ưu tiên và ngân hàng nên có cam kết cụ thể để đảm bảo điều đó được thực hiện một cách triệt để. Việc chậm trễ trong giải quyết khiếu nại, thiếu nhiệt tình hay đùn đẩy trách nhiệm đối với các tình huống sai sót, rủi ro khi giao dịch có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin của khách hàng.3 Khái niệm về Internet banking Internet banking là một dịch vụ được cung ứng khá sớm ở các nước trên thế giới, năm 1980 dịch vụ này được cung ứng bởi một ngân hàng ở Scotland (Tait và Davis, 1989). Tuy nhiên dịch vụ này chính thức được cung ứng bởi các ngân hàng vào năm 1990 ngày càng mở rộng và phát triển (Daniel, 1999).

Có nhiều định nghĩa về Internet banking. Chang (2003) xem Internet banking như là một sự đổi mới quá trình, theo đó khách hàng tự thực hiện các giao dịch ngân hàng của riêng mình mà không cần đến giao dịch viên ngân hàng. Pikkarainen và cộng sự (2004) đã định nghĩa Internet banking như một cổng thông tin Internet được sử dụng bởi khách hàng đối với các loại dịch vụ ngân hàng khác nhau, kể cả việc thanh toán hóa đơn để đầu tư. Naimi Baraghani (2008) cho rằng Internet banking là một dịch vụ ngân hàng bao gồm việc giới thiệu các dịch vụ ngân hàng, các hình thức cho vay, truy vấn số dư tài khoản, chuyển tiền được cung cấp bởi một ngân hàng thông qua Internet.

Theo tác giả thì, Internet banking là một dịch vụ ngân hàng điện tử, có thể cung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 cấp từ xa cho khách hàng các dịch vụ ngân hàng. Chỉ với một thiết bị (máy tính, điện thoại di động…) có kết nối Internet, khách hàng có thể thực hiện các giao dịch của ngân hàng mọi lúc mọi nơi mà không cần phải đến các quầy giao dịch của ngân hàng.4 Các lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu hành vi chấp nhận sử dụng Internet banking 2.1 Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) Thuyết hành động hợp lý (TRA) được xây dựng từ năm 1967 và được hiệu chỉnh mở rộng theo thời gian từ đầu những năm 70 bởi Ajzen và Fishbein (1980). Theo lý thuyết này, ý định hành vi có thể được giải thích bằng thái độ đối với hành vi và mức quy chuẩn chủ quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ