Luận văn: Huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng (2012) - Nguyễn Phương Thảo

Luận văn thạc sĩ: Huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Hải Phòng. Nghiên cứu giải pháp tăng trưởng vốn hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn huy động vốn Vietcombank Hải Phòng

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi, quyết định quy mô và hiệu quả kinh doanh của mọi ngân hàng thương mại (NHTM). Đối với Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hải Phòng (Vietcombank Hải Phòng), công tác này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Phương Thảo (2012) cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về thực trạng huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng trong giai đoạn 2007-2011. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về huy động vốn mà còn đi sâu phân tích những con số thực tế, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược nhằm thúc đẩy hoạt động huy động vốn, nâng cao năng lực cạnh tranh cho chi nhánh. Vốn được xem là "mạch máu" của ngân hàng, không chỉ đảm bảo khả năng thanh khoản, quyết định uy tín thương hiệu mà còn là yếu tố tiên quyết để mở rộng tín dụng và đầu tư. Một nguồn vốn huy động dồi dào, ổn định với chi phí hợp lý sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các phương thức huy động vốn nợ, bao gồm tiền gửi từ các tổ chức kinh tế (TCKT) và dân cư, cũng như vốn vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD) khác. Việc hiểu rõ cấu trúc, sự biến động và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn là tiền đề quan trọng để xây dựng định hướng phát triển phù hợp, đảm bảo mục tiêu an toàn hoạt động và tăng trưởng lợi nhuận cho Vietcombank Hải Phòng trong môi trường kinh tế đầy biến động.

1.1. Vai trò của vốn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng

Vốn đối với NHTM có vai trò quyết định trên nhiều phương diện. Thứ nhất, vốn quyết định quy mô hoạt động kinh doanh. Một ngân hàng có nguồn vốn lớn sẽ có khả năng cung cấp các khoản tín dụng lớn, tài trợ cho các dự án quy mô, từ đó mở rộng thị phần và tăng doanh thu. Thứ hai, vốn là yếu tố đảm bảo khả năng thanh toán. Nguồn vốn dồi dào giúp ngân hàng luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng, tránh được rủi ro thanh khoản, củng cố niềm tin của công chúng. Thứ ba, quy mô vốn là thước đo uy tín và năng lực cạnh tranh. Khách hàng và đối tác thường tin tưởng hơn vào các ngân hàng có tiềm lực tài chính mạnh. Theo luận văn, "vốn của Ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do bản thân Ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác". Điều này cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của công tác huy động vốn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu huy động vốn tại VCB Hải Phòng

Luận văn "Huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hải Phòng" đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu chính. Một là, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại, bao gồm khái niệm, phương thức, các chỉ tiêu đánh giá và nhân tố ảnh hưởng. Hai là, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng trong giai đoạn 2007-2011, qua đó xác định những kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của chúng. Ba là, dựa trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển của chi nhánh, đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm tăng cường, thúc đẩy hiệu quả huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

II. Thực trạng huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng 2007 11

Giai đoạn 2007-2011 là một thời kỳ đầy biến động đối với nền kinh tế Việt Nam và hệ thống ngân hàng. Luận văn đã chỉ ra bức tranh chi tiết về thực trạng huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng trong giai đoạn này. Mặc dù tổng vốn huy động có sự tăng trưởng (Biểu đồ 2.2), nhưng cơ cấu và tốc độ tăng trưởng bộc lộ nhiều thách thức. Vietcombank Hải Phòng phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các chi nhánh NHTM khác trên địa bàn, cùng với những tác động từ chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Một trong những vấn đề nổi cộm được chỉ ra là tăng trưởng huy động vốn VNĐ từ các tổ chức kinh tế còn thấp, chưa đạt kế hoạch. Nguyên nhân được lý giải là do các doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn vốn cho sản xuất kinh doanh, khiến nguồn nhàn rỗi hạn chế. Thêm vào đó, chính sách "không huy động bằng mọi giá" của Vietcombank cũng khiến chi nhánh gặp khó trong cuộc đua lãi suất. Một điểm đáng chú ý khác là tỷ trọng nguồn vốn ngoại tệ, vốn là thế mạnh của chi nhánh, lại có xu hướng giảm. Điều này chịu tác động tiêu cực từ quy định trần lãi suất huy động USD ở mức thấp của NHNN, làm giảm sức hấp dẫn của kênh gửi tiền này. Việc phân tích kỹ lưỡng cơ cấu nguồn vốn huy động cho thấy sự cần thiết phải có những điều chỉnh chiến lược để đảm bảo sự cân đối, ổn định và hiệu quả, đáp ứng tốt hơn nhu cầu sử dụng vốn cho hoạt động tín dụng và đầu tư.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn huy động giai đoạn 2007 2011

Dựa trên số liệu từ Bảng 2.3 và 2.4 trong luận văn, cơ cấu nguồn vốn huy động của Vietcombank Hải Phòng giai đoạn 2007-2011 cho thấy một số đặc điểm chính. Tiền gửi vẫn là nguồn vốn chủ đạo, chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tuy nhiên, có sự dịch chuyển trong cơ cấu kỳ hạn và loại tiền. Vốn tiền gửi không kỳ hạn (KKH) và có kỳ hạn (CKH) đều có sự biến động. Đặc biệt, phân tích theo đối tượng khách hàng (Bảng 2.5 và 2.6) cho thấy tầm quan trọng của cả nhóm khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế. Về cơ cấu theo loại tiền (Bảng 2.7), tỷ trọng vốn ngoại tệ có xu hướng giảm dần, trong khi nhu cầu xuất nhập khẩu của thành phố ngày càng lớn, đặt ra thách thức về việc cân đối nguồn vốn ngoại tệ. Sự phân tích này là cơ sở để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong công tác huy động vốn, từ đó xây dựng các giải pháp phù hợp.

2.2. Thách thức từ môi trường cạnh tranh và chính sách vĩ mô

Công tác huy động vốn Vietcombank Hải Phòng gặp phải hai thách thức lớn. Thứ nhất là môi trường cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt trên địa bàn thành phố Cảng, với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước. Các ngân hàng cạnh tranh quyết liệt về lãi suất, chương trình khuyến mãi và chất lượng dịch vụ để thu hút tiền gửi. Thứ hai là tác động từ các chính sách vĩ mô. Năm 2011, chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Nhà nước nhằm kiềm chế lạm phát đã ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn. Các quy định về trần lãi suất huy động VND (Thông tư 02/2011/TT-NHNN) và USD đã tạo ra một "cuộc chiến ngầm" và gây khó khăn cho các ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt như Vietcombank. Những yếu tố khách quan này đòi hỏi chi nhánh phải có chiến lược linh hoạt và sáng tạo để vượt qua.

III. Cách đa dạng hóa hình thức huy động vốn Vietcombank HP

Để giải quyết những thách thức trong công tác huy động vốn, một trong những giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất là đa dạng hóa các hình thức huy động. Việc chỉ dựa vào các sản phẩm tiền gửi truyền thống không còn đủ sức cạnh tranh trong thị trường hiện đại. Vietcombank Hải Phòng cần phát triển một danh mục sản phẩm huy động phong phú, đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ cá nhân, hộ gia đình đến các tổ chức kinh tế lớn. Thay vì chỉ tập trung vào tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn, chi nhánh có thể triển khai các sản phẩm tiết kiệm bậc thang với lãi suất lũy tiến theo số tiền gửi, tiết kiệm gửi góp linh hoạt, hay các sản phẩm tiết kiệm chuyên biệt cho mục đích hưu trí, du học. Bên cạnh đó, việc phát hành các loại giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu với lãi suất hấp dẫn và tính thanh khoản cao (có thể mua bán, chuyển nhượng) là một kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả. Đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp tăng quy mô nguồn vốn huy động mà còn góp phần ổn định cơ cấu nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào một vài sản phẩm chủ lực. Điều này giúp ngân hàng quản lý rủi ro tốt hơn và chủ động hơn trong việc cân đối nguồn vốn cho các hoạt động tín dụng, đặc biệt là các dự án trung và dài hạn, đảm bảo an toàn hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận.

3.1. Phát triển sản phẩm tiền gửi tiết kiệm mới cho dân cư

Phân khúc khách hàng dân cư là nguồn cung cấp tiền gửi tiết kiệm dồi dào và ổn định. Để khai thác hiệu quả nguồn lực này, việc phát triển các sản phẩm mới là tất yếu. Luận văn gợi ý Vietcombank Hải Phòng nên nghiên cứu và tung ra các sản phẩm như: Tiết kiệm bậc thang (lãi suất tăng theo số tiền), tiết kiệm tích lũy (gửi góp định kỳ), tiết kiệm trực tuyến (lãi suất ưu đãi hơn tại quầy), và các gói tiết kiệm kết hợp bảo hiểm hoặc các dịch vụ khác. Việc cá nhân hóa sản phẩm theo nhu cầu (tiết kiệm cho con, tiết kiệm mua nhà) cũng là một hướng đi hiệu quả để tăng sức hấp dẫn và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

3.2. Huy động vốn trung dài hạn qua phát hành giấy tờ có giá

Để có nguồn vốn ổn định cho các khoản vay trung và dài hạn, việc phát hành giấy tờ có giá là giải pháp tối ưu. Các công cụ như chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu ngân hàng thường có kỳ hạn dài hơn và lãi suất cạnh tranh hơn so với tiền gửi tiết kiệm thông thường. Chúng hấp dẫn các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức muốn có một kênh đầu tư an toàn, sinh lời ổn định. Luận văn nhấn mạnh, Vietcombank Hải Phòng cần xây dựng kế hoạch phát hành chi tiết, xác định quy mô, kỳ hạn và mức lãi suất phù hợp với điều kiện thị trường và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Đồng thời, cần đẩy mạnh quảng bá để thông tin về các đợt phát hành đến được với đông đảo công chúng và nhà đầu tư tiềm năng.

IV. Phương pháp hoàn thiện chính sách khách hàng Marketing

Bên cạnh việc đa dạng hóa sản phẩm, hoàn thiện chính sách khách hàng và đẩy mạnh marketing ngân hàng là hai yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng. Trong môi trường cạnh tranh, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trở thành lợi thế khác biệt. Chi nhánh cần xây dựng một chính sách chăm sóc khách hàng toàn diện, phân loại khách hàng (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, khách hàng VIP) để có những chính sách ưu đãi phù hợp. Điều này bao gồm việc cải thiện thái độ phục vụ của giao dịch viên, rút ngắn thời gian giao dịch, và giải quyết nhanh chóng các khiếu nại. Về chính sách lãi suất, cần có sự linh hoạt và cạnh tranh. Luận văn chỉ ra rằng mặc dù không chạy đua lãi suất bằng mọi giá, Vietcombank vẫn cần một biểu lãi suất đủ hấp dẫn, đặc biệt với các kỳ hạn dài và các khoản tiền gửi lớn. Hoạt động marketing cần được đầu tư bài bản hơn. Thay vì các hoạt động nhỏ lẻ, cần có một chiến lược marketing tích hợp, từ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương, tổ chức sự kiện tri ân khách hàng, đến triển khai các chương trình khuyến mãi, bốc thăm trúng thưởng hấp dẫn gắn liền với các sản phẩm huy động vốn. Xây dựng một thương hiệu Vietcombank Hải Phòng uy tín, thân thiện và chuyên nghiệp sẽ tạo ra sức hút mạnh mẽ, thu hút dòng tiền gửi một cách bền vững.

4.1. Xây dựng chính sách lãi suất cạnh tranh và linh hoạt

Chính sách lãi suất là công cụ cạnh tranh trực tiếp và nhạy cảm nhất. Để thu hút khách hàng, biểu lãi suất của Vietcombank Hải Phòng cần được xây dựng một cách khoa học, vừa đảm bảo tính cạnh tranh so với các đối thủ trên địa bàn, vừa phù hợp với chi phí vốn mục tiêu. Cần có sự phân biệt lãi suất theo số tiền, kỳ hạn và đối tượng khách hàng. Việc áp dụng các mức lãi suất ưu đãi cho khách hàng thân thiết, khách hàng có số dư tiền gửi lớn sẽ khuyến khích họ gắn bó lâu dài. Sự linh hoạt trong việc điều chỉnh lãi suất theo tín hiệu thị trường và chính sách của Ngân hàng Nhà nước cũng rất quan trọng để ngân hàng luôn ở thế chủ động.

4.2. Tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng

Hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng cần được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Vietcombank Hải Phòng nên tăng cường nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn nhu cầu và hành vi của khách hàng. Từ đó, triển khai các chiến dịch truyền thông hiệu quả, nhấn mạnh vào uy tín thương hiệu, sự an toàn và các tiện ích dịch vụ. Các chương trình chăm sóc khách hàng như gửi quà tặng vào dịp lễ, sinh nhật, tổ chức hội nghị khách hàng, và xây dựng đội ngũ quan hệ khách hàng chuyên trách sẽ giúp tạo dựng mối quan hệ bền chặt, biến khách hàng thành những "đại sứ thương hiệu" cho ngân hàng.

V. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ phát triển nhân lực VCB

Trong kỷ nguyên số, công nghệ và con người là hai trụ cột quyết định sự thành công của một ngân hàng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ hiện đại và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong chiến lược huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng. Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành nội bộ mà còn nâng cao trải nghiệm cho khách hàng. Việc mở rộng mạng lưới ATM, phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử như Internet Banking, Mobile Banking với giao diện thân thiện và tính năng đa dạng sẽ giúp khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Điều này không chỉ tạo sự thuận tiện mà còn giúp ngân hàng thu hút và quản lý hiệu quả nguồn tiền gửi thanh toán. Song song với công nghệ, yếu tố con người vẫn mang tính sống còn. Đội ngũ cán bộ nhân viên, đặc biệt là các giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng, là bộ mặt của ngân hàng. Họ là những người trực tiếp tiếp xúc và thuyết phục khách hàng. Do đó, Vietcombank Hải Phòng cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, và đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu sản phẩm sẽ tạo dựng được niềm tin vững chắc nơi khách hàng, góp phần quan trọng vào việc tăng trưởng nguồn vốn huy động một cách bền vững.

5.1. Hiện đại hóa công nghệ và các dịch vụ ngân hàng điện tử

Việc đầu tư vào công nghệ là xu thế tất yếu. Vietcombank Hải Phòng cần tiếp tục nâng cấp hệ thống công nghệ lõi (core banking), mở rộng mạng lưới ATM/POS và đẩy mạnh các kênh giao dịch điện tử. Cần đơn giản hóa quy trình đăng ký và sử dụng dịch vụ online, tăng cường các biện pháp bảo mật để khách hàng yên tâm giao dịch. Phát triển các tính năng mới như mở tài khoản tiết kiệm online, chuyển tiền nhanh 24/7 sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn, giúp thu hút nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ và gia tăng nguồn vốn không kỳ hạn.

5.2. Nâng cao chất lượng và đào tạo đội ngũ cán bộ nhân viên

Chất lượng nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. Chi nhánh cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên và chuyên sâu. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm nghiệp vụ huy động vốn, kiến thức sản phẩm mà còn cả kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng, và xử lý tình huống. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ, khen thưởng hợp lý để tạo động lực, khuyến khích nhân viên nỗ lực hoàn thành chỉ tiêu huy động vốn và giữ chân những nhân tài, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài cho ngân hàng.

VI. Tương lai hoạt động huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng

Nhìn về tương lai, hoạt động huy động vốn tại Vietcombank Hải Phòng sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Bối cảnh kinh tế vĩ mô ổn định hơn và sự phát triển của thành phố Hải Phòng sẽ tạo ra tiềm năng lớn về nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư và doanh nghiệp. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh ngân hàng được dự báo sẽ không giảm, cùng với sự phát triển của các kênh đầu tư thay thế như chứng khoán, bất động sản, đòi hỏi chi nhánh phải không ngừng đổi mới. Để thành công, Vietcombank Hải Phòng cần thực hiện đồng bộ hệ thống các giải pháp đã được đề xuất trong luận văn. Trọng tâm là phải xây dựng một chiến lược huy động vốn linh hoạt, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô và kiểm soát chi phí. Việc đa dạng hóa sản phẩm, hoàn thiện chính sách khách hàng, đẩy mạnh marketing và ứng dụng công nghệ phải được triển khai một cách nhất quán và quyết liệt. Bên cạnh những nỗ lực tự thân của chi nhánh, các kiến nghị với cấp quản lý cao hơn cũng đóng vai trò quan trọng. Sự hỗ trợ từ Hội sở chính Vietcombank về cơ chế, chính sách, và công nghệ, cùng với một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định từ Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ sẽ là bệ đỡ vững chắc. Tương lai của công tác huy động vốn phụ thuộc vào khả năng thích ứng và năng lực thực thi chiến lược của chính chi nhánh.

6.1. Tổng kết các giải pháp trọng tâm cần được thực hiện

Để cải thiện hiệu quả huy động vốn, luận văn đã hệ thống hóa các giải pháp chính yếu. Thứ nhất, đa dạng hóa sản phẩm huy động, tập trung vào cả tiền gửi dân cư và tổ chức kinh tế. Thứ hai, xây dựng chính sách lãi suất và phí dịch vụ linh hoạt, cạnh tranh. Thứ ba, đẩy mạnh hoạt động marketing và truyền thông thương hiệu. Thứ tư, nâng cao chất lượng dịch vụ và công tác chăm sóc khách hàng. Thứ năm, đầu tư vào công nghệ hiện đại và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Vietcombank Hải Phòng đạt được mục tiêu huy động vốn đề ra.

6.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý

Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị mang tầm vĩ mô. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động ngân hàng, điều hành chính sách tiền tệ một cách ổn định, minh bạch, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Cần có cơ chế quản lý lãi suất linh hoạt hơn để các NHTM có thể chủ động trong kinh doanh. Đối với Chính phủ và các bộ ngành, cần duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát, và có các chính sách khuyến khích người dân, doanh nghiệp gửi tiền vào hệ thống ngân hàng, góp phần tạo nguồn vốn quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, kết cấu luận văn gồm 3 chƣơng Chƣơng 1: Các vấn đề cơ bản về huy động vốn của NHTM. Chƣơng 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Hải Phòng. Chƣơng 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Hải Phòng. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về Ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái niệm và đặc điểm của Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm Ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thƣơng mại (NHTM) đã hình thành tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá.

Sự phát triển hệ thống NHTM đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngƣợc lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trƣờng thì NHTM cũng ngày càng đƣợc hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu đƣợc. Ở Việt Nam, theo Luật Các Tổ chức tín dụng ( TCTD) năm 2010 khoản 1, 2 và khoản 3 Điều 4 đã xác định: "Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân" " Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã." “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.2 Đặc điểm của Ngân hàng thƣơng mại - NH TM là một trung gian tài chính, thực hiện việc huy động vốn nhàn rỗi trong xã hội và dùng chúng cho các cá nhân và tổ chức vay lại.

NHTM là 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cầu nối giữa các cá nhân và tổ chức, hút vốn từ nơi nhàn rỗi và bơm vào nơi khan hiếm, chuyển hoán nguồn vốn từ kỳ hạn này sang kỳ hạn khác. Hoạt động của NHTM nhằm mục đích kinh doanh một hàng hoá đặc biệt đó là "vốn- tiền", với tƣ cách là trung gian rủi ro, NHTM trả lãi suất huy động vốn thấp hơn lãi suất cho vay vốn, và phần chênh lệch lãi suất đó chính là lợi nhuận của NHTM. Hoạt động của NHTM phục vụ cho mọi nhu cầu về vốn của mọi tầng lớp dân chúng, loại hình doanh nghiệp và các tổ chức khác trong xã hội. Khi các chủ thể kinh tế có nhu cầu thanh toán cho các khoản mua hàng hoá và dịch vụ họ thƣờng sử dụng séc, uỷ nhiệm chi, thẻ tín dụng hay tài khoản điện tử.

Khi cần thông tin tài chính hay lập kế hoạch tài chính ngân hàng sẽ tƣ vấn. Tại các nƣớc đang phát triển, NHTM thực sự đóng một vai trò rất quan trọng, vì nó đảm nhận vai trò giữ cho mạch máu (dòng vốn) của nền kinh tế đƣợc lƣu thông và có vậy mới góp phần bôi trơn cho hoạt động của một nền kinh tế. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tài chính gián tiếp Những ngƣời có Vốn Các trung Vốn Những ngƣời cần vốn gian tài vốn chính (Ngƣời tiết kiệm) (Ngƣời chi tiêu) 1.Các gia đình Vốn 1. Các tổ chức kinh 2.Các tổ chức kinh tế tế 2.

Chính phủ 3.Chính phủ Vốn Các thị Vốn 3. Các hộ gia đình 4.Nƣớc ngoài trƣờng tài 4.Nƣớc ngoài chính Tài chính trực tiếp - NHTM là tổ chức kinh doanh có điều kiện, các điều kiện để đƣợc hoạt động ngân hàng bao gồm điều kiện về vốn; về cổ đông, thành viên sáng lập; về ngƣời quản lý, điều hành; về cơ sở vật chất, kỹ thuật… Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép đối với hoạt động ngân hàng là Ngân hàng Nhà nƣớc (Giấy phép thành lập và hoạt động của TCTD). Sau khi đƣợc Ngân hàng Nhà nƣớc cấp Giấy phép thành lập và hoạt động, tổ chức tín dụng phải thực hiện đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật về đăng ký kinh doanh. - Các sản phẩm của NHTM: Không nhƣ các lĩnh vực kinh doanh hàng hoá, dịch vụ thông thƣờng, sự khác biệt trong sản phẩm là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thƣơng hiệu, tạo nên hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Với các NHTM nói chung, sản phẩm của hoạt động NH chính là các dịch vụ tài chính cung cấp cho khách hàng. Các sản phẩm này dễ thay đổi, dễ bị 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bắt chƣớc rất nhanh do đó, chiến lƣợc kinh doanh của các NHTM không thể dị biệt hoá sản phẩm mà phải dựa vào chất lƣợng sản phẩm dịch vụ cung cấp. - Hoạt động của NHTM bị kiểm soát chặt chẽ: Với vai trò là trung gian tài chính quan trọng bậc nhất của nền kinh tế, hoạt động của hệ thống ngân hàng thƣơng mại ảnh hƣởng, tác động dây chuyền tới toàn bộ các thành phần kinh tế do đó, đây là đối tƣợng đƣợc đặt trong sự điều hành, kiểm soát chặt chẽ của Chính phủ, chịu sự chỉ đạo, quản lý trực tiếp của Ngân hàng Nhà nƣớc bằng hệ thống các văn bản pháp luật, các Nghị định, quy định chặt chẽ cho từng lĩnh vực, từng sản phẩm dịch vụ của NHTM.2 Các hoạt động chủ yếu của Ngân hàng thương mại 1.1 Hoạt động huy động vốn Hoạt động huy động vốn tạo nguồn vốn cho NHTM – là một trong những hoạt động chủ yếu và quan trọng nhất - có tầm ảnh hƣởng to lớn tới hiệu quả hoạt động của ngân hàng. NHTM thực hiện hoạt động huy động vốn để sử dụng vào các hoạt động kinh doanh.

Với vốn chủ sở hữu, cho dù nguồn vốn đó có lớn đến đâu chăng nữa, một ngân hàng cũng không thể nào đáp ứng thoả mãn các nhu cầu tín dụng chính đáng của tất cả khách hàng, cho nên muốn có đủ khả năng tài chính để hoạt động, ngân hàng phải tìm mọi cách để thu hút các nguồn vốn từ bên ngoài. Có thể nói, huy động vốn là khâu mở đƣờng cho các hoạt động của NHTM. Huy động vốn đƣợc hiểu là thu hút những khoản vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế, thúc đẩy lƣu thông tiền tệ. Với chức năng và nhiệm vụ của mình, các NHTM đã thu hút, tập trung huy động các nguồn vốn tiền tệ tạm thời chƣa sử dụng của các doanh nghiệp, dân cƣ vào ngân hàng.

Trên cơ sở đó ngân hàng sẽ tiến hành hoạt động cho vay phục vụ cho nhu cầu phát triển sản xuất, cho các mục tiêu phát triển kinh tế của vùng, ngành, các thành phần kinh tế đáp ứng nhu cầu vốn của xã hội nhằm thúc đẩy nền kinh tế phát triển. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Với nghiệp vụ huy động vốn, các NHTM đã thực hiện đƣợc vai trò trung gian tài chính, huy động đƣợc sức mạnh tổng hợp của nền kinh tế vào quá trình sản xuất, lƣu thông hàng hóa, nó chuyển của cải xã hội từ nơi chƣa sử dụng, còn tiềm tàng vào quá trình sử dụng phục vụ cho sản xuất kinh doanh nâng cao mức sống xã hội từ đó mà ngân hàng thu đƣợc lợi nhuận cho mình cũng nhƣ góp phần mở rộng quan hệ với các thành phần kinh tế, tổ chức, dân cƣ nhằm nâng cao vị thế, uy tín của ngân hàng.2 Hoạt động sử dụng vốn Đi vào hoạt động kinh doanh bất cứ doanh nghiệp nào cũng muốn tối đa hoá lợi nhuận, Ngân hàng thƣơng mại cũng là doanh nghiệp có cùng mục đích đó. Hoạt động chính của NHTM là tìm kiếm các khoản vốn (huy động vốn) để sử dụng vào hoạt động kinh doanh vốn nhằm thu lợi nhuận tối đa. Việc sử dụng vốn chính là quá trình tạo nên các loại tài sản khác nhau của ngân hàng, trong đó tín dụng là tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất.

Hoạt động sử dụng vốn vừa đem lại lợi ích cho ngƣời dƣ thừa vốn và ngƣời thiếu vốn mà còn đem lại lợi ích kinh tế cho bản thân ngân hàng và sự phát triển của nền kinh tế. * Hoạt động tín dụng Hoạt động tín dụng đem lại nguồn thu nhập lớn nhất nhƣng đồng thời cũng chứa đựng rất nhiều rủi ro cho ngân hàng. Điều 49 Luật Các Tổ chức tín dụng của Việt Nam ghi: “Tổ chức tín dụng đƣợc cấp tín dụng cho tổ chức cá nhân dƣới các hình thức cho vay, chiết khấu thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo qui định của NHNN”. Nhƣ vậy, các nghiệp vụ tín dụng mà ngân hàng có thể thực hiện chủ yếu là cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, cho thuê tài chính.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nền kinh tế ngày càng phát triển, nhu cầu mở rộng sản xuất kinh doanh của các đơn vị cá nhân cũng tăng theo, làm cho hoạt động tín dụng càng phát triển. Ngoài cho vay đối với các doanh nghiệp ngân hàng cũng mở rộng cho vay cá nhân và hộ gia đình để tiêu dùng và sản xuất kinh doanh. Bên cạnh hình thức cho vay ngắn hạn, ngân hàng còn cho vay các dự án, có độ rủi ro cao nhƣng lợi nhuận lớn. Ngân hàng hƣởng lợi từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động.

- Ngân hàng thực hiện chiết khấu thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá trên cơ sở tín nhiệm. Nghiệp vụ chiết khấu đƣợc coi là đơn giản. Độ an toàn của thƣơng phiếu tƣơng đối cao do có sự bảo đảm của nhiều ngƣời (trừ trƣờng hợp ngân hàng miễn ký miễn truy đòi đối với khách hàng). Ngân hàng có thể tái chiết khấu thƣơng phiếu đáp ứng nhu cầu thanh khoản với chi phí thấp.

- Cho thuê tài chính thƣờng là hình thức tín dụng trung và dài hạn. Nó gần giống với cho vay ở chỗ ngân hàng phải xuất tiền với kỳ vọng thu về cả gốc lẫn lãi sau thời hạn nhất định. Cho thuê không có tài sản đảm bảo nên rủi ro cao, ngân hàng phải lập dự phòng rủi ro. - Bảo lãnh là việc ngân hàng thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ cam kết.

Ngân hàng thu phí bảo lãnh nhằm bù đắp chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ