Giải pháp huy động vốn tại NH Liên doanh VID Public - Luận văn

Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp huy động vốn tại Ngân hàng Liên doanh VID Public - Sở Giao dịch Hà Nội. Tải file word đầy đủ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2013

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2. Vai trò của huy động vốn

1.3. Các hình thức huy động vốn

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới huy động vốn

1.5. KINH NGHIỆM HUY ĐỘNG VỐN CỦA MỘT SỐ NHTM NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG LIÊN DOANH VID PUBLIC - SỞ GIAO DỊCH HÀ NỘI TỪ NĂM 2009 ĐẾN NAY

2.1. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG VID PUBLIC - SGD HÀ NỘI

2.1.1. Ngân hàng liên doanh VID Public

2.1.2. Ngân hàng liên doanh VID PUBLIC - Sở Giao dịch Hà Nội

2.2. THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG VID PUBLIC - SỞ GIAO DỊCH HÀ NỘI TỪ NĂM 2009 ĐẾN NAY

2.2.1. Giới thiệu về dịch vụ huy động vốn của VPB

2.2.2. Về quy mô và cơ cấu vốn huy động

2.2.3. Về mối quan hệ giữa huy động vốn và sử dụng vốn

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG VID PUBLIC - SỞ GIAO DỊCH HÀ NỘI

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Hạn Chế và Nguyên Nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG VID PUBLIC - SỞ GIAO DỊCH HÀ NỘI

3.1. CÔNG TÁC HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG VID PUBLIC - CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC

3.1.1. Thách thức

3.2. ĐỊNH HƯỚNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG VID PUBLIC - SỞ GIAO DỊCH Hà Nội

3.3. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HUY ĐỘNG VỐN ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG VID PUBLIC - SỞ GIAO DỊCH HÀ NỘI

3.3.1. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ:

3.3.2. Áp dụng chính sách lãi suất huy động linh hoạt

3.3.3. Mở rộng mạng lưới phục vụ cho công tác huy động vốn

3.3.4. Tăng cường hoạt động tiếp thị, quảng cáo

3.3.5. Giải pháp về chính sách nhân sự

3.4. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ

3.5. Kiến nghị với Ngân hàng VID Public - Hội sở chính

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Khám phá Bí quyết Huy động vốn NH Liên doanh VID Public hiệu quả

Hoạt động huy động vốn luôn là xương sống, nền tảng thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của bất kỳ ngân hàng thương mại nào, đặc biệt là các ngân hàng liên doanh trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đầy biến động. Đối với Ngân hàng Liên doanh VID Public (VPB), một trong những định chế tài chính tiên phong, việc tối ưu hóa chiến lược huy động vốn không chỉ đảm bảo thanh khoản mà còn là động lực chính để nâng cao năng lực tài chính và khả năng cạnh tranh. Nguồn vốn dồi dào cho phép ngân hàng mở rộng hoạt động tín dụng, đầu tư, và phát triển các sản phẩm tiền gửi ngân hàng đa dạng, từ đó phục vụ tốt hơn nhu cầu của khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng. Bài viết này đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược, dựa trên nghiên cứu học thuật về huy động vốn NH Liên doanh VID Public, nhằm giúp ngân hàng củng cố vị thế và phát triển bền vững. Nghiệp vụ huy động vốn không chỉ mang lại lợi nhuận cho ngân hàng mà còn góp phần thực hiện các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, ổn định giá trị đồng tiền và kiềm chế lạm phát. Trong môi trường kinh tế hội nhập, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối tác nước ngoài ngân hàng và các định chế tài chính trong nước đòi hỏi VPB phải không ngừng đổi mới và tìm kiếm những kênh huy động vốn sáng tạo. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn, từ lãi suất huy động ngân hàng đến công nghệ ngân hàng số, sẽ là chìa khóa để VPB xây dựng một nền tảng nguồn vốn ngân hàng liên doanh vững chắc, đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục và đạt hiệu quả tối ưu. Thúc đẩy huy động vốn là nhiệm vụ trọng tâm mà Hội đồng Quản trị của VPB đã giao phó, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm ra các giải pháp thiết thực để đối phó với những thách thức và nắm bắt cơ hội trên thị trường tài chính. Thông qua phân tích chuyên sâu, chúng tôi sẽ làm rõ cách thức VPB có thể tối ưu hóa từng khía cạnh của hoạt động huy động vốn để đạt được mục tiêu tăng trưởng và ổn định.

1.1. Thực trạng và vai trò của nguồn vốn ngân hàng liên doanh

Vốn là điều kiện tiên quyết cho sự thành lập và hoạt động của mọi ngân hàng thương mại. Khái niệm về vốn của ngân hàng, theo định nghĩa chung, là những giá trị tiền tệ được ngân hàng tạo lập hoặc huy động, dùng để cấp tín dụng, đầu tư và thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác. Trong bối cảnh của ngân hàng liên doanh, nguồn vốn ngân hàng liên doanh thường bao gồm vốn điều lệ ban đầu từ các đối tác nước ngoài ngân hàng và các nguồn vốn huy động từ công chúng. Nghiệp vụ huy động vốn là không thể thiếu, bởi vốn điều lệ chỉ đủ tài trợ cho tài sản cố định chứ chưa đủ cho các hoạt động kinh doanh chính như cấp tín dụng. Hoạt động này thu hút các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội, tạo lập nguồn vốn kinh doanh cho ngân hàng, đồng thời góp phần ổn định lưu thông tiền tệ và kiềm chế lạm phát. Như luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Lan Anh (2013) đã khẳng định: “Vốn của NHTM là những giá trị tiền tệ do NHTM tạo lập hoặc được huy động, dùng để cho vay, đầu tư và thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác” (Trang 6). Việc huy động vốn hiệu quả không chỉ tạo nền tảng cho ngân hàng mở rộng kinh doanh mà còn giúp thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia, khuyến khích tiết kiệm và thúc đẩy đầu tư, qua đó đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế.

1.2. Giới thiệu về Ngân hàng VID Public Bank và bối cảnh hoạt động

Ngân hàng Liên doanh VID Public (VPB) là một trong những ngân hàng liên doanh đầu tiên tại Việt Nam, được thành lập từ năm 1991 và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 5 năm 1992. Với sự góp vốn từ Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)Ngân hàng Public Bank Berhad (Malaysia), VPB đã xây dựng vị thế vững chắc trong thị trường tài chính Việt Nam. Vốn điều lệ của ngân hàng đã tăng vốn điều lệ ngân hàng từ 20 triệu đô la Mỹ lên 62,5 triệu đô la Mỹ, với tỷ lệ góp vốn 50:50, thể hiện cam kết và tiềm lực tài chính từ các đối tác nước ngoài ngân hàng. Hoạt động chủ yếu của VPB bao gồm huy động vốn từ các tổ chức kinh tế và cá nhân, cho vay ngắn, trung và dài hạn, cùng với cung cấp các dịch vụ ngân hàng đa dạng như thanh toán trong nước và quốc tế. Theo tài liệu, VPB đã duy trì hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận ổn định, ngay cả trong giai đoạn khủng hoảng tài chính Châu Á năm 1997 và suy thoái kinh tế thế giới năm 2008 (Trang 29-30). Sự thành công này phần lớn nhờ vào khả năng quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả và chiến lược huy động vốn thích ứng, giúp ngân hàng nâng cao năng lực tài chính liên tục. Ngân hàng cũng không ngừng mở rộng mạng lưới hoạt động tại các thành phố lớn, thể hiện cam kết phục vụ thị trường Việt Nam.

II. Thách thức nào cản trở Huy động vốn NH Liên doanh VID Public

Hoạt động huy động vốn NH Liên doanh VID Public không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đầy biến động và cạnh tranh gay gắt, VPB phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ các yếu tố vĩ mô đến những hạn chế nội tại trong cơ cấu vốn ngân hàng thương mại của mình. Theo nghiên cứu, những năm 2012-2013, tình hình kinh tế phức tạp với lạm phát và giá cả tăng cao đã tạo áp lực lớn lên khả năng huy động vốn của ngân hàng (Trang 33). Sự cạnh tranh không ngừng từ các ngân hàng thương mại trong nước và các đối tác nước ngoài ngân hàng khác đã khiến việc thu hút nguồn vốn ngân hàng liên doanh trở nên khó khăn hơn. Các ngân hàng lớn với mạng lưới rộng khắp và khả năng chạy đua lãi suất huy động ngân hàng đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Hơn nữa, chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Nhà nước nhằm kiểm soát lạm phát cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và chi phí huy động vốn của các tổ chức tín dụng. Đặc biệt, sự phụ thuộc vào một số khách hàng doanh nghiệp ngân hàng lớn đã tạo ra tính thiếu ổn định đáng kể trong nguồn vốn huy động của VPB, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản ngân hàng nếu các doanh nghiệp này đột ngột rút vốn. Cùng với đó, tâm lý và thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư Việt Nam vẫn còn phổ biến, làm giảm tiềm năng của kênh huy động vốn từ khách hàng cá nhân ngân hàng dưới dạng tiền gửi tiết kiệm hoặc sản phẩm tiền gửi ngân hàng khác. Việc chưa tối ưu hóa công nghệ ngân hàng số cũng có thể là một rào cản, khiến ngân hàng khó tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ, ưa thích giao dịch trực tuyến. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi VPB phải có những chiến lược huy động vốn sáng tạo và linh hoạt để vượt qua các thách thức, củng cố và nâng cao năng lực tài chính của mình.

2.1. Yếu tố khách quan tác động đến huy động vốn ngân hàng

Các yếu tố khách quan đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường huy động vốn ngân hàng. Tình hình kinh tế vĩ mô, bao gồm lạm phát, tăng trưởng kinh tế và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và chi phí huy động vốn. Ví dụ, khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát, việc huy động vốn sẽ khó khăn và tốn kém hơn. Sự cạnh tranh trên thị trường tài chính Việt Nam ngày càng gay gắt với sự xuất hiện của nhiều ngân hàng thương mại mới và sự mở rộng của các ngân hàng nước ngoài cũng tạo áp lực lớn. Các ngân hàng này liên tục đưa ra các sản phẩm tiền gửi ngân hàng hấp dẫn và lãi suất huy động ngân hàng cạnh tranh, khiến VPB phải nỗ lực hơn để giữ chân và thu hút khách hàng. Hơn nữa, các yếu tố văn hóa-xã hội như thói quen tiêu dùng, tâm lý tiết kiệm của dân cư và mức độ phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt cũng ảnh hưởng đến quy mô tiền gửi tiết kiệm và các kênh huy động vốn khác. Những biến động này đòi hỏi ngân hàng liên doanh VID Public phải liên tục theo dõi và thích ứng để duy trì nguồn vốn ngân hàng liên doanh ổn định.

2.2. Hạn chế nội tại và cơ cấu vốn ngân hàng thương mại tại VID Public

Bên cạnh các yếu tố khách quan, Ngân hàng Liên doanh VID Public còn đối mặt với một số hạn chế nội tại trong cơ cấu vốn ngân hàng thương mại và hoạt động huy động vốn. Một trong những điểm đáng chú ý là sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn huy động từ một số khách hàng doanh nghiệp ngân hàng lớn. Theo luận văn, số dư tiền gửi của 10 khách hàng lớn nhất vào cuối các năm 2009-2012 chiếm từ 68% đến 74% tổng vốn huy động của ngân hàng (Trang 40). Sự phụ thuộc này khiến nguồn vốn ngân hàng liên doanh của VPB thiếu tính ổn định cao, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản ngân hàng khi các khách hàng này thực hiện các giao dịch lớn hoặc chuyển tiền đi. Điều này làm cho việc quản lý thanh khoản ngân hàng trở nên phức tạp. Mặc dù VPB có những lợi thế nhất định từ nhóm khách hàng doanh nghiệp Malaysia ban đầu, sự cạnh tranh gia tăng từ các ngân hàng khác đã làm giảm lợi thế này. Ngoài ra, cơ cấu vốn theo kỳ hạn của VPB cũng chưa thực sự tối ưu, với tỷ trọng vốn huy động trung – dài hạn còn thấp, gây khó khăn cho việc tài trợ các khoản cho vay trung và dài hạn. Việc nâng cao năng lực tài chính yêu cầu VPB phải đa dạng hóa kênh huy động vốn và giảm sự tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể.

III. Cách NH Liên doanh VID Public đa dạng hóa kênh huy động vốn

Để vượt qua thách thức và nâng cao năng lực tài chính, Ngân hàng Liên doanh VID Public cần áp dụng một chiến lược huy động vốn toàn diện, tập trung vào việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Việc chỉ dựa vào các phương thức truyền thống hay một nhóm khách hàng cụ thể sẽ không đủ để đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng nguồn vốn ngân hàng liên doanh trong dài hạn. VPB cần mở rộng dải sản phẩm tiền gửi ngân hàng và khai thác hiệu quả các công cụ thị trường tài chính như chứng chỉ tiền gửitrái phiếu ngân hàng. Theo luận văn, các hình thức huy động vốn truyền thống bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm (Trang 9). Tuy nhiên, ngân hàng cần sáng tạo hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của cả khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng. Phát triển các sản phẩm tiền gửi ngân hàng đặc thù, đi kèm với các dịch vụ giá trị gia tăng, sẽ giúp VPB tạo lợi thế cạnh tranh. Việc tận dụng công nghệ ngân hàng số để cung cấp các dịch vụ huy động vốn trực tuyến cũng là một hướng đi chiến lược, giúp giảm chi phí vận hành và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng. Đồng thời, VPB nên cân nhắc phát hành chứng chỉ tiền gửitrái phiếu ngân hàng để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn, giảm bớt sự phụ thuộc vào tiền gửi tiết kiệm ngắn hạn và khách hàng doanh nghiệp lớn. Các công cụ này không chỉ giúp đa dạng hóa cơ cấu vốn ngân hàng thương mại mà còn hỗ trợ quản lý thanh khoản ngân hàng hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nguồn vốn ngân hàng liên doanh bền vững, ít biến động và có chi phí hợp lý, phục vụ tốt nhất cho các hoạt động tín dụng và đầu tư của ngân hàng, góp phần tăng vốn điều lệ ngân hàng khi cần thiết.

3.1. Phát triển đa dạng sản phẩm tiền gửi ngân hàng và tiền gửi tiết kiệm

Để đa dạng hóa kênh huy động vốn, Ngân hàng Liên doanh VID Public cần tập trung vào việc phát triển và cải tiến các sản phẩm tiền gửi ngân hàngtiền gửi tiết kiệm. Thay vì chỉ cung cấp các sản phẩm truyền thống, VPB nên thiết kế các gói sản phẩm linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng phân khúc khách hàng. Đối với khách hàng cá nhân ngân hàng, có thể phát triển các loại tiền gửi tiết kiệm với kỳ hạn linh hoạt (theo tháng, tuần, ngày) và các chương trình tích lũy có mục tiêu (tiết kiệm cho con cái, hưu trí), đi kèm với các ưu đãi như bảo hiểm hoặc thẻ thành viên. Đối với khách hàng doanh nghiệp ngân hàng, cần có các giải pháp quản lý dòng tiền toàn diện, tài khoản chuyên dùng cho các dự án đầu tư nước ngoài, và các gói tiền gửi có kỳ hạn với lãi suất huy động ngân hàng hấp dẫn cho các khoản vốn lớn. Luận văn đã chỉ ra rằng tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn là hai hình thức chính (Trang 9). Việc đưa ra các sản phẩm tiền gửi ngân hàng mang tính cá nhân hóa cao sẽ giúp VPB thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào một số ít khách hàng doanh nghiệp lớn, từ đó ổn định nguồn vốn ngân hàng liên doanh và củng cố năng lực tài chính.

3.2. Tận dụng chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu ngân hàng để tăng vốn điều lệ ngân hàng

Ngoài các sản phẩm tiền gửi ngân hàng truyền thống, Ngân hàng Liên doanh VID Public cần tích cực sử dụng các công cụ thị trường vốn như chứng chỉ tiền gửi (CDs)trái phiếu ngân hàng để bổ sung nguồn vốn ngân hàng liên doanh trung và dài hạn. Chứng chỉ tiền gửi là công cụ vay nợ linh hoạt, có thể chuyển nhượng, giúp ngân hàng chủ động huy động vốn trong ngắn hạn mà không phụ thuộc quá nhiều vào tiền gửi tiết kiệm của khách hàng. Trong khi đó, trái phiếu ngân hàng là công cụ nợ dài hạn, rất hữu ích cho việc tài trợ các kế hoạch phát triển kinh doanh quy mô lớn, bền vững và góp phần tăng vốn điều lệ ngân hàng gián tiếp thông qua việc mở rộng quy mô hoạt động. Việc phát hành trái phiếu ngân hàng không chỉ giúp VPB đa dạng hóa cơ cấu vốn ngân hàng thương mại mà còn tạo thêm hàng hóa cho thị trường tài chính Việt Nam, thúc đẩy thị trường vốn phát triển. Theo luận văn, các hình thức này có tính ổn định rất cao, tính tập trung cao và có lãi suất huy động ngân hàng hấp dẫn hơn so với tiền gửi cùng kỳ hạn, lại có thể chuyển nhượng nên thu hút được khối lượng vốn tương đối lớn (Trang 14). Bằng cách tận dụng hiệu quả các công cụ này, VPB có thể củng cố khả năng quản lý thanh khoản ngân hàngnâng cao năng lực tài chính tổng thể.

IV. Hướng dẫn VID Public tối ưu chính sách lãi suất huy động ngân hàng

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của thị trường tài chính Việt Nam, việc tối ưu hóa chính sách lãi suất huy động ngân hàng là một giải pháp then chốt để Ngân hàng Liên doanh VID Public thu hút và giữ chân nguồn vốn ngân hàng liên doanh. Lãi suất huy động không chỉ là yếu tố đầu tiên mà khách hàng quan tâm mà còn là công cụ mạnh mẽ để điều tiết dòng vốn. VPB cần xây dựng một chiến lược huy động vốn linh hoạt, nhạy bén với diễn biến thị trường và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải liên tục phân tích và so sánh lãi suất huy động ngân hàng của mình với các đối thủ cạnh tranh, cũng như các kênh huy động vốn khác như đầu tư vàng, chứng khoán. Theo luận văn, khách hàng luôn mong muốn khoản tiền lãi không chỉ bù đắp được trượt giá mà còn phải sinh lời ở một tỷ lệ nhất định (Trang 19). Do đó, VPB không thể chạy đua lãi suất một cách mù quáng, mà cần có chính sách lãi suất có mục tiêu, phân biệt rõ ràng giữa các loại sản phẩm tiền gửi ngân hàng (như tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi) và các kỳ hạn khác nhau. Chính sách lãi suất linh hoạt giúp VPB tối ưu hóa chi phí vốn trong khi vẫn đảm bảo khả năng cạnh tranh. Đồng thời, việc kết hợp lãi suất huy động ngân hàng với các chương trình khuyến mại, quà tặng, và dịch vụ khách hàng chất lượng cao sẽ tạo ra giá trị tổng thể hấp dẫn hơn, thu hút cả khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng. Mục tiêu không chỉ là thu hút vốn mới mà còn là duy trì sự gắn kết và lòng tin của khách hàng hiện hữu, củng cố vị thế của ngân hàng liên doanh VID Public trên thị trường.

4.1. Áp dụng chính sách lãi suất huy động ngân hàng linh hoạt và cạnh tranh

Để tối ưu hóa huy động vốn, Ngân hàng Liên doanh VID Public cần áp dụng chính sách lãi suất huy động ngân hàng linh hoạt, phản ánh đúng cung cầu thị trường và mục tiêu chiến lược huy động vốn của ngân hàng. Điều này có nghĩa là VPB cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh lãi suất cho các sản phẩm tiền gửi ngân hàngtiền gửi tiết kiệm khác nhau, phù hợp với từng kỳ hạn và đối tượng khách hàng cá nhân ngân hàng hay khách hàng doanh nghiệp ngân hàng. Việc này không chỉ bao gồm việc đưa ra lãi suất hấp dẫn mà còn phải xem xét các yếu tố như chi phí vốn, mục tiêu lợi nhuận và khả năng cạnh tranh với các ngân hàng thương mại khác trên thị trường tài chính Việt Nam. Luận văn đã nhấn mạnh: “duy trì lãi suất huy động cạnh tranh là yếu tố then chốt để thu hút các khoản tiền gửi mới và duy trì các khoản tiền gửi hiện có” (Trang 19). Ngân hàng cũng nên xem xét các hình thức trả lãi đa dạng (trả lãi trước, trả lãi sau, định kỳ) để tăng tính hấp dẫn của kênh huy động vốn. Chính sách lãi suất linh hoạt sẽ giúp VPB quản lý thanh khoản ngân hàng tốt hơn và tối ưu hóa chi phí nguồn vốn ngân hàng liên doanh, góp phần nâng cao năng lực tài chính của mình.

4.2. Tăng cường hoạt động tiếp thị và truyền thông cho chiến lược huy động vốn

Hoạt động truyền thông và tiếp thị đóng vai trò không thể thiếu trong chiến lược huy động vốn của Ngân hàng Liên doanh VID Public. Thông qua các chiến dịch quảng cáo sáng tạo và các kênh truyền thông đa dạng, VPB có thể nâng cao nhận diện thương hiệu, giới thiệu các sản phẩm tiền gửi ngân hànglãi suất huy động ngân hàng cạnh tranh đến đông đảo khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng. Luận văn chỉ rõ: “Hoạt động truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng nói chung và của hoạt động huy động vốn nói riêng” (Trang 20). Các chương trình khuyến mại, quà tặng, và sự kiện tri ân khách hàng cũng là cách hiệu quả để thu hút sự chú ý và khuyến khích gửi tiền. Bên cạnh đó, việc xây dựng uy tín và hình ảnh một ngân hàng liên doanh đáng tin cậy, an toàn, với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Sự minh bạch trong chính sách lãi suất, phí dịch vụ và các quy định ngân hàng Nhà nước liên quan sẽ củng cố niềm tin của công chúng. Tăng cường hoạt động tiếp thị không chỉ giúp quảng bá kênh huy động vốn mà còn giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng, từ đó điều chỉnh sản phẩm tiền gửi ngân hàng và dịch vụ cho phù hợp, góp phần nâng cao năng lực tài chính tổng thể.

V. Nâng cao năng lực tài chính Bài học từ VID Public Bank

Ngân hàng Liên doanh VID Public đã có những nỗ lực đáng kể trong việc duy trì và phát triển nguồn vốn huy động, đạt được những kết quả tích cực ngay cả trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Thành công của VPB không chỉ thể hiện ở quy mô nguồn vốn ngân hàng liên doanh mà còn ở khả năng quản trị rủi ro ngân hàng và thích ứng linh hoạt với thị trường tài chính Việt Nam. Qua phân tích thực trạng từ năm 2009 đến nay, có thể thấy VID Public Bank đã chủ động tiếp cận các dự án lớn, điển hình là dự án nhận tiền gửi của khách hàng mua nhà Gamuda City, giúp tăng vốn điều lệ ngân hàng gián tiếp thông qua việc gia tăng các khoản tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng (Trang 37). Những bài học này cung cấp góc nhìn quý giá về cách một ngân hàng liên doanh có thể nâng cao năng lực tài chính của mình. Tuy nhiên, để đạt được sự phát triển bền vững hơn nữa, VPB cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm từ các đối tác nước ngoài ngân hàng khác đã thành công trong việc đa dạng hóa kênh huy động vốn và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các ngân hàng như Standard Chartered, HSBC, ANZ đã chứng minh rằng việc đầu tư vào công nghệ ngân hàng số và trải nghiệm khách hàng là yếu tố then chốt để thu hút tiền gửi tiết kiệm và các sản phẩm tiền gửi ngân hàng khác, ngay cả khi không chạy đua lãi suất huy động ngân hàng. Việc tập trung vào chất lượng dịch vụ, sự tiện lợi, và uy tín thương hiệu sẽ giúp VPB xây dựng lòng tin lâu dài với cả khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng. Đồng thời, việc tối ưu hóa cơ cấu vốn ngân hàng thương mại và tăng cường quản lý thanh khoản ngân hàng là những yếu tố không thể bỏ qua để đảm bảo sự ổn định và phát triển của nguồn vốn ngân hàng liên doanh.

5.1. Kinh nghiệm từ các đối tác nước ngoài ngân hàng trong huy động vốn

Việc học hỏi từ kinh nghiệm của các đối tác nước ngoài ngân hàng hoạt động tại Việt Nam là một giải pháp quan trọng để Ngân hàng Liên doanh VID Public nâng cao năng lực tài chính và khả năng huy động vốn. Các ngân hàng như Standard Chartered, HSBC và ANZ đã chứng minh thành công của họ không chỉ qua quy mô mà còn qua chiến lược huy động vốn tập trung vào chất lượng dịch vụ, sự đa dạng của sản phẩm tiền gửi ngân hàng và việc ứng dụng công nghệ ngân hàng số. HSBC, chẳng hạn, dù không chạy đua lãi suất huy động ngân hàng, vẫn chiếm thị phần lớn nhờ chất lượng dịch vụ khách hàng vượt trội và đẩy mạnh dịch vụ tài khoản tiền gửi thanh toán cho khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng (Trang 24). Standard Chartered cung cấp các gói tiết kiệm đặc biệt như 'My Dream account' hay 'Women's account', đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng phân khúc khách hàng. Bài học rút ra là các ngân hàng thương mại Việt Nam, trong đó có VID Public Bank, cần thường xuyên đổi mới các hình thức huy động vốn, linh hoạt về lãi suất và phương thức trả lãi, đồng thời nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng để tạo ấn tượng tốt và giữ chân họ (Trang 25-26). Điều này giúp củng cố nguồn vốn ngân hàng liên doanh một cách bền vững.

5.2. Ứng dụng công nghệ ngân hàng số và cải thiện chất lượng dịch vụ

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ ngân hàng số là một giải pháp đột phá để Ngân hàng Liên doanh VID Public tối ưu hóa kênh huy động vốn và cải thiện chất lượng dịch vụ. Phát triển các nền tảng ngân hàng trực tuyến, ứng dụng di động cho phép khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng dễ dàng mở tài khoản, gửi tiền gửi tiết kiệm online, quản lý tài khoản và thực hiện các giao dịch thanh toán mọi lúc mọi nơi. Điều này không chỉ tăng tiện ích cho khách hàng mà còn giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng tiềm năng. Luận văn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ, thể hiện ở quy trình nghiệp vụ đơn giản, tốc độ xử lý giao dịch nhanh, thái độ phục vụ nhiệt tình và sự chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên (Trang 21). Việc đào tạo và bồi dưỡng nhân sự, đặc biệt là nhân viên giao dịch, để nâng cao năng lực tài chính và kỹ năng phục vụ là yếu tố then chốt. Sự kết hợp giữa công nghệ ngân hàng số hiện đại và chất lượng dịch vụ vượt trội sẽ giúp VPB tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, củng cố uy tín và nâng cao năng lực tài chính tổng thể, thu hút nguồn vốn ngân hàng liên doanh ổn định.

VI. Tương lai nào cho huy động vốn ngân hàng liên doanh tại Việt Nam

Tương lai của huy động vốn NH Liên doanh VID Public tại thị trường tài chính Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào khả năng thích ứng và đổi mới của ngân hàng. Với các giải pháp đã được trình bày, từ việc đa dạng hóa kênh huy động vốn, tối ưu hóa chính sách lãi suất huy động ngân hàng, đến ứng dụng công nghệ ngân hàng số và cải thiện chất lượng dịch vụ, VPB có thể củng cố vững chắc vị thế của mình. Sự phát triển của ngân hàng liên doanh VID Public không chỉ là câu chuyện riêng của một tổ chức mà còn là một phần của bức tranh tổng thể về sự phát triển của nguồn vốn ngân hàng liên doanh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Để đảm bảo một tương lai vững chắc, VPB cần tiếp tục chủ động trong việc xây dựng chiến lược huy động vốn dài hạn, hướng tới sự ổn định và bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các yếu tố biến động. Việc liên tục đánh giá và điều chỉnh cơ cấu vốn ngân hàng thương mại để phù hợp với các quy định mới của Ngân hàng Nhà nước và xu hướng thị trường là vô cùng cần thiết. Đặc biệt, tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng trong hoạt động huy động vốn sẽ giúp ngân hàng duy trì sự an toàn và lòng tin của khách hàng. Việc phát triển các mối quan hệ với đối tác nước ngoài ngân hàng cũng như các tổ chức tài chính trong nước sẽ mở ra thêm các kênh huy động vốn mới và cơ hội nâng cao năng lực tài chính. Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thực hiện lộ trình mở cửa lĩnh vực ngân hàng, các ngân hàng liên doanh như VPB sẽ cần phải không ngừng đổi mới để duy trì năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự ổn định của thị trường tài chính Việt Nam, hướng tới mục tiêu tăng vốn điều lệ ngân hàng và phát triển bền vững.

6.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô cho quy định Ngân hàng Nhà nước

Để hỗ trợ Ngân hàng Liên doanh VID Public và các ngân hàng liên doanh khác trong hoạt động huy động vốn, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ cần tiếp tục tạo hành lang pháp lý thông thoáng và ổn định. Các quy định Ngân hàng Nhà nước liên quan đến lãi suất huy động ngân hàng, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và chính sách tiền tệ cần được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với diễn biến của thị trường tài chính Việt Nam và tình hình kinh tế vĩ mô. Cần có các chính sách khuyến khích nâng cao năng lực tài chính cho các ngân hàng liên doanh, ví dụ như ưu đãi về thuế hoặc hỗ trợ kỹ thuật trong việc ứng dụng công nghệ ngân hàng số. Đồng thời, việc tăng cường giám sát và quản trị rủi ro ngân hàng trong toàn hệ thống sẽ củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng, khuyến khích tiền gửi tiết kiệm và các hình thức huy động vốn khác. Các kiến nghị này không chỉ giúp VPB ổn định nguồn vốn ngân hàng liên doanh mà còn tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy sự phát triển chung của thị trường tài chính Việt Nam và khả năng tăng vốn điều lệ ngân hàng của các tổ chức.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững cho huy động vốn NH Liên doanh VID Public

Ngân hàng Liên doanh VID Public cần xây dựng một chiến lược huy động vốn dài hạn, bền vững, tập trung vào việc củng cố lòng tin khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Điều này bao gồm việc tiếp tục đa dạng hóa kênh huy động vốn, không chỉ từ khách hàng cá nhân ngân hàngkhách hàng doanh nghiệp ngân hàng mà còn từ các định chế tài chính, đối tác nước ngoài ngân hàng, và thị trường vốn thông qua chứng chỉ tiền gửitrái phiếu ngân hàng. Việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ ngân hàng số để cung cấp các sản phẩm tiền gửi ngân hàng trực tuyến tiện lợi và an toàn là yếu tố then chốt. Song song đó, việc nâng cao năng lực tài chính thông qua quản lý thanh khoản ngân hàng hiệu quả và quản trị rủi ro ngân hàng chặt chẽ sẽ đảm bảo sự ổn định và phát triển của nguồn vốn ngân hàng liên doanh. Cuối cùng, việc không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ, xây dựng thương hiệu uy tín và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng sẽ là nền tảng để VID Public Bank tiếp tục gặt hái thành công trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam ngày càng cạnh tranh, hướng tới mục tiêu tăng vốn điều lệ ngân hàng và khẳng định vị thế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
1583 thực trạng và giải pháp huy động vốn tại nh liên doanh vid public sở giao dịch hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm Ngân hàng thương mại đã hình thành, tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển hệ thống NHTM đã tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá. Ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Cho đến nay, ở mỗi nước khác nhau có khái niệm khác nhau về NHTM.

Ớ Việt Nam, theo điều 4, khoản 3 Luật các tổ chức tín dụng (Luật số 47/2010/QH12) có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2011 có đưa ra khái niệm như sau: “NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Trong đó, “hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường một hoặc một số nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản ”. Cũng như các hoạt động kinh doanh khác, điều kiện đầu tiên cho việc thành lập và đi vào hoạt động của NHTM là vốn. Vốn trong hoạt động kinh doanh thông thường là tiền, là máy móc - thiết bị, là phát minh sáng chế, là vốn góp dưới dạng tài sản đất đai,.

Với ngân hàng, vốn chính là bộ phận thu nhập quốc dân tạm thời nhàn rỗi được ủy thác vào ngân hàng nhằm mục đích sinh lời. Vậy, chính xác vốn của NHTM là gì? 6 Một cách chung nhất: Vốn của NHTM là những giá trị tiền tệ do NHTM tạo lập hoặc được huy động, dùng để cho vay, đầu tư và thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác. Một NHTM khi được cấp phép thành lập phải có vốn điều lệ theo quy định. Tuy nhiên, vốn điều lệ chỉ đủ tài trợ cho tài sản cố định như trụ sở, văn phòng, máy móc thiết bị cần thiết cho hoạt động chứ chưa đủ vốn cho ngân hàng thực hiện các hoạt động kinh doanh như cấp tín dụng và các dịch vụ ngân hàng khác.

Đe có vốn phục vụ cho các hoạt động này ngân hàng phải huy động vốn từ khách hàng. Nghiệp vụ huy động vốn, do vậy, là nghiệp vụ không the thiếu. Hoạt động huy động vốn có thể hiểu là hoạt động mà ngân hàng thông qua uy tín và các hoạt động kinh doanh của mình tiến hành huy động các nguồn vốn nhàn rỗi từ các thành phần kinh tế trong xã hội, tạo ra nguồn vốn kinh doanh cho mình, góp phần ổn định lưu thông tiền tệ, ổn định giá trị đồng tiền, kiềm chế lạm phát,. Như vậy, để hoàn thành các mục tiêu kinh doanh của ngân hàng cũng như góp phần thực hiện các chính sách của nhà nước, NHTM phải quan tâm đến công tác huy động vốn.2 Vai trò của huy động vốn Quan tâm phát triển nguồn vốn thông qua nghiệp vụ huy động vốn, ngân hàng vừa tạo nền tảng kinh doanh cho mình, vừa góp phần thực hiện các chính sách kinh tế của Nhà nước như ổn định giá trị đồng tiền, kiềm chế lạm phát, ổn định vĩ mô nền kinh tế.

Vai trò của nghiệp vụ huy động vốn được thể hiện trên một số mặt sau: 1.1 Đối với nền kinh tế Hoạt động huy động vốn của NHTM góp phần thực hiện chính sách tiền tệ, kiềm chế lạm phát. Kinh nghiệm ở các nước phát triển cho thấy: để ổn 7 định tiền tệ, kiềm chế lạm phát, Nhà nước phải sử dụng đồng bộ các giải pháp về kinh tế, tài chính, tiền tệ và một trong những bịên pháp khá hữu hiệu là không ngừng tăng cường nguồn vốn trong nền kinh tế nhất là nguồn vốn huy động của hệ thống NHTM. Thông qua các nghiệp vụ: nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, đi vay. ngân hàng huy động được một lượng vốn khá lớn trong nền kinh tế, giúp giảm dần lượng tiền mặt lưu thông qua đó góp phần giảm áp lực tăng giá cả, giúp ổn định giá trị đồng nội tệ.

Nghiệp vụ huy động vốn của NHTM giúp huy động các nguồn vốn nhỏ lẻ trong xã hội phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh, phát triển nền kinh tế quốc dân, đóng góp tích cực cho sự nghiệp CNH-HĐH đất nước. Bởi lẽ, hoạt động huy động vốn khuyến khích dân cư, tổ chức kinh tế tăng cường tiết kiệm, tích luỹ tiêu dùng từ đó tăng nguồn nội lực cho quốc gia, tạo đà tăng trưởng kinh tế. Đồng thời mang lại cho họ một khoản thu nhập từ lãi, qua đó góp phần ổn định, nâng cao đời sống cho người gửi tiền, kích thích tiêu dùng làm tăng sức mua của xã hội. Hơn nữa, nguồn vốn huy động là cơ sở cho các khoản vay mà từ đó các dự án khả thi được thực hiện khiến cho các ngành nghề mới được ra đời, các doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh tạo thêm công ăn việc làm giúp tăng thu nhập, cải thiện đời sống cho người lao động.

Ngoài ra, qua nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá NHTM tạo thêm hàng hóa cho thị trường vốn, thúc đẩy thị trường tài chính, tiền tệ phát triển.2 Đối với bản thân NHTM Hoạt động huy động vốn giúp NHTM mở rộng quan hệ với nhiều đối tượng khách hàng, biết được nhu cầu về sản phẩm, dịch vụ của từng đối tượng khách hàng, từ đó tìm cách thoả mãn tốt nhất các nhu cầu của khách hàng, tạo niềm tin đối với khách hàng và nâng cao uy tín của ngân hàng. Nhờ vậy, tạo 8 điều kiện cho NHTM mở rộng mạng lưới hoạt động, tăng thị phần, tăng sức cạnh tranh trên thương trường. Mặt khác, hoạt động huy động vốn có hiệu quả sẽ giúp hoạt động kinh doanh của NHTM không bị ngưng trệ. Do thiếu vốn ngân hàng buộc phải từ chối cho vay, đầu tư trong khi các khoản cho vay, đầu tư này sẽ mang lại thu nhập cao cho ngân hàng.

Như vậy ngân hàng sẽ mất đi cơ hội kinh doanh, mất khách hàng tốt, và hơn nữa làm giảm uy tín của ngân hàng. Tóm lại: vốn đóng vai trò hết sức quan trọng trong quá trình hoạt động kinh doanh của NHTM, vì vậy hoạt động huy động vốn của NHTM sẽ ảnh hưởng tới khả năng thanh toán, quy mô cũng như phạm vi hoạt động của ngân hàng. Huy động vốn là nghiệp vụ truyền thống của NHTM, do vậy dư thừa hay thiếu vốn, NHTM vẫn phải duy trì bền vững nghiệp vụ này. Tuy nhiên, tuỳ từng mục tiêu trong từng thời kỳ khác nhau NHTM cần lựa chọn chiến lược huy động vốn cho phù hợp và đem lại hiệu quả trong kinh doanh.3 Các hình thức huy động vốn.

Hoạt động chủ yếu của các NHTM là đi vay để cho vay, do vậy các NHTM làm nhiệm vụ vay tiền (hầu hết từ những người gửi tiền) và cho vay hoặc đầu tư với mục đích hưởng lợi qua lãi suất. Đây là công việc của một trung gian tài chính, đóng vai trò trung gian giữa người có vốn và người cần vốn. Vốn đóng vai trò quan trọng và là nền tảng giúp ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh của mình. Do vậy các NHTM phải tìm mọi cách để huy động, thu hút vốn để đáp ứng nhu cầu cho vay, đầu tư,.

Các hình thức huy động vốn mà các NHTM thường áp dụng bao gồm: 1.1 Huy động vốn qua hình thức nhận tiền gửi: Các dịch vụ nhận tiền gửi mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng gửi tiền bao gồm: 9 * Tiền gửi không kỳ hạn: Là loại tiền gửi mà khách hàng - người gửi tiền có thể gửi vào và rút ra bất kỳ lúc nào và ngân hàng phải thoả mãn yêu cầu đó của khách hàng. Chính vì tính không ổn định của tiền gửi không kỳ hạn nên với loại tiền gửi này, khách hàng không được trả lãi hoặc lãi suất rất thấp. Tiền gửi không kỳ hạn gồm 2 loại: - Tiền gửi thanh toán (tiền gửi giao dịch): là các khoản tiền gửi không kỳ hạn trước hết được sử dụng để tiến hành thanh toán, chi trả cho các hoạt động hàng hoá, dịch vụ và các khoản chi khác phát sinh của người gửi tiền một cách thường xuyên, an toàn và thuận tiện. Đây là loại tiền gửi chủ yếu của các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế.

Với loại tiền gửi này khách hàng được sử dụng các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt như: séc, uỷ nhiệm chi, thẻ thanh toán. Tiền gửi thanh toán thường được bảo quản tại ngân hàng trên hai loại tài khoản: tài khoản tiền gửi thanh toán và tài khoản vãng lai. Đối với tài khoản tiền gửi thanh toán, việc rút tiền hoặc chi trả cho bên thứ ba thường được thực hiện bằng séc hay chuyển khoản. Khách hàng mở tài khoản này nhằm mục đích “đảm bảo thế năng” và sử dụng dễ dàng thuận tiện đồng vốn khi cần.

Tài khoản vãng lai là tài khoản có lúc dư nợ, có lúc dư có. Với tài khoản này, chủ tài khoản còn có thể được ngân hàng đáp ứng nhu cầu vay vốn trong một khoảng thời gian nhất định. Đứng trên góc độ NHTM tiền gửi không kỳ hạn là một khoản nợ mà ngân hàng luôn phải chủ động trả cho khách hàng vào bất kỳ lúc nào. Tuy nhiên, trong mỗi ngân hàng do có sự không khớp nhịp giữa xuất và nhập trên mỗi tài khoản hay giữa các tài khoản làm cho xuất lớn hơn nhập (số tiền gửi vào lớn hơn số tiền rút ra) tạo nên tồn khoản mà NHTM được phép sử dụng một phần làm vốn kinh doanh.

10 - Tiền gửi không kỳ hạn thuần tuý (tiền gửi không kỳ hạn phi giao dịch): là khoản tiền được ký gửi với mục đích an toàn tài sản, không mang tính chất phục vụ thanh toán. Khi cần khách hàng có thể đến ngân hàng rút tiền để chi tiêu. Cũng như trường hợp trên, ngân hàng phải thoả mãn yêu cầu rút tiền của khách hàng bất cứ khi nào và chỉ được sử dụng tồn khoản khi đảm bảo khả năng thanh toán chi trả. Tại một số nước có công nghệ ngân hàng phát triển cao, việc rút tiền từ tài khoản này phần lớn được thực hiện bằng điện thoại hoặc cũng có thể rút tiền một cách dễ dàng qua các máy rút tiền tự động bằng việc sử dụng các thẻ ATM.

Loại tiền gửi này được mệnh danh là tiền gửi theo yêu cầu, không đem lại lãi suất cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ