Luận văn: Huy động vốn tại NH TMCP Đông Nam Á CN Hải Dương

Luận văn thạc sĩ: Huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á chi nhánh Hải Dương. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược huy động vốn tại SeABank Hải Dương

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank), đặc biệt là Chi nhánh Hải Dương, công tác này không chỉ là nhiệm vụ kinh doanh mà còn là một chiến lược sống còn. Nguồn vốn huy động được ví như "dòng máu" nuôi dưỡng toàn bộ hệ thống, cung cấp nguồn lực chính cho các hoạt động cấp tín dụng, đầu tư và đảm bảo thanh khoản. Như luận văn của tác giả Phạm Thị Thu Thủy (2015) đã khẳng định, "nguồn vốn có vai trò đặc biệt quan trọng, nó quyết định hầu hết các hoạt động kinh doanh của chính ngân hàng". Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng một chiến lược huy động vốn hiệu quả, ổn định và bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu. SeABank Hải Dương đã triển khai nhiều hình thức huy động đa dạng, từ tiền gửi thanh toán của doanh nghiệp đến các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm cho cá nhân. Chiến lược này nhằm thu hút tối đa các nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội, chuyển hóa chúng thành vốn đầu tư cho nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, để thành công, ngân hàng không chỉ dựa vào các công cụ truyền thống mà còn phải không ngừng đổi mới, cải tiến dịch vụ và áp dụng công nghệ hiện đại để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn đối với Ngân hàng Đông Nam Á

Nguồn vốn huy động, hay vốn nợ, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của một ngân hàng thương mại và là yếu tố quyết định quy mô hoạt động. Một ngân hàng có nguồn vốn dồi dào, chi phí hợp lý sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội trong việc mở rộng tín dụng, cung cấp các gói vay ưu đãi cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Nguồn vốn ổn định, đặc biệt là các khoản tiền gửi trung và dài hạn, cho phép ngân hàng thực hiện tài trợ dự án lớn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế. Ngược lại, sự thiếu hụt hoặc bất ổn trong nguồn vốn có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản, làm suy giảm uy tín và hạn chế năng lực kinh doanh. Do đó, công tác huy động vốn doanh nghiệptài chính cá nhân không chỉ là hoạt động nghiệp vụ đơn thuần mà còn là nghệ thuật quản trị tài chính, đòi hỏi sự nhạy bén với thị trường và thấu hiểu tâm lý khách hàng.

1.2. Các hình thức huy động tiền gửi chính tại SeABank

Ngân hàng Đông Nam Á áp dụng nhiều hình thức huy động vốn đa dạng để tiếp cận các phân khúc khách hàng khác nhau. Các hình thức chính bao gồm: Tiền gửi thanh toán của các tổ chức kinh tế và cá nhân, mang lại nguồn vốn giá rẻ nhưng có tính biến động cao. Tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm là nguồn vốn chủ lực, có tính ổn định cao hơn và là đối tượng chính của các chính sách về lãi suất SeABank. Ngân hàng cung cấp nhiều kỳ hạn linh hoạt cùng các sản phẩm tiết kiệm online để tăng tiện ích cho khách hàng. Ngoài ra, SeABank còn phát hành các giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu để huy động vốn trung và dài hạn trên thị trường vốn. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi chi nhánh phải có cơ cấu huy động hợp lý để cân bằng giữa chi phí, tính ổn định và khả năng đáp ứng nhu cầu vay vốn SeABank.

II. Thách thức huy động vốn của SeABank Hải Dương 2012 2014

Giai đoạn 2012-2014 là một thời kỳ đầy thách thức đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam nói chung và SeABank Hải Dương nói riêng. Tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu vẫn còn dai dẳng, nền kinh tế trong nước đối mặt với lạm phát cao và tăng trưởng chậm lại. Theo nghiên cứu, "nền kinh tế trong nước nói chung và kinh tế Hải Dương nói riêng gặp rất nhiều khó khăn, điều đó gây ảnh hưởng lớn đến tất cả mọi mặt của đời sống xã hội, trong đó hoạt động Ngân hàng và công tác huy động vốn cũng gặp không ít khó khăn". Môi trường kinh doanh không thuận lợi đã làm giảm thu nhập của người dân và lợi nhuận của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tích lũy và gửi tiền vào ngân hàng. Thêm vào đó, sự cạnh tranh trên thị trường tài chính Hải Dương ngày càng trở nên khốc liệt với sự hiện diện của nhiều ngân hàng thương mại lớn. Cuộc đua về lãi suất, các chương trình khuyến mãi và chất lượng dịch vụ đã tạo ra áp lực lớn lên huy động vốn SeABank Hải Dương, đòi hỏi chi nhánh phải có những chiến lược ứng phó kịp thời và hiệu quả để giữ chân khách hàng và thu hút nguồn tiền gửi mới.

2.1. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế và cạnh tranh gay gắt

Bối cảnh kinh tế vĩ mô không ổn định, đặc biệt là tỷ lệ lạm phát cao, đã làm xói mòn giá trị của đồng tiền. Điều này khiến người dân có xu hướng tìm đến các kênh đầu tư khác như vàng, bất động sản thay vì gửi tiết kiệm SeABank. Đồng thời, sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh tại địa bàn Hải Dương đã tạo ra một cuộc chiến giành giật thị phần. Các ngân hàng không ngừng tung ra các sản phẩm mới và chính sách lãi suất SeABank hấp dẫn để thu hút khách hàng. Áp lực này buộc SeABank Hải Dương phải liên tục điều chỉnh chính sách của mình, đôi khi phải hy sinh một phần lợi nhuận để duy trì nguồn vốn, gây ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh chung.

2.2. Hạn chế trong cơ cấu nguồn vốn và kỳ hạn tiền gửi

Một trong những thách thức nội tại lớn nhất mà nghiên cứu chỉ ra là sự mất cân đối trong cơ cấu nguồn vốn huy động. Dữ liệu từ Bảng 2.5 của luận văn cho thấy, nguồn vốn của chi nhánh chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn (dưới 12 tháng). Tỷ trọng vốn trung và dài hạn còn thấp, gây ra "rủi ro kỳ hạn" khi ngân hàng sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay các dự án dài hạn như vay thế chấp sổ đỏ hay tài trợ dự án. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn khiến chi phí vốn trở nên nhạy cảm với các biến động của thị trường và làm giảm tính ổn định của nguồn vốn. Điều này không chỉ hạn chế khả năng cạnh tranh trong mảng tín dụng dài hạn mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất khả năng thanh khoản nếu có biến động lớn về dòng tiền ra.

III. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi tại SeABank Hải Dương

Để vượt qua các thách thức và nâng cao năng lực cạnh tranh, một trong những giải pháp trọng tâm cho huy động vốn SeABank Hải Dương là đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Việc chỉ dựa vào các sản phẩm tiền gửi truyền thống không còn đủ sức hấp dẫn trong một thị trường năng động. Thay vào đó, ngân hàng cần phát triển các sản phẩm tiền gửi mới, tích hợp nhiều tiện ích và mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Chiến lược này không chỉ giúp thu hút thêm các nguồn tiền gửi mới mà còn góp phần cải thiện cơ cấu vốn theo hướng bền vững hơn, tăng tỷ trọng tiền gửi trung và dài hạn. Việc xây dựng các sản phẩm "may đo" cho từng phân khúc khách hàng, từ cá nhân, hộ kinh doanh đến các doanh nghiệp lớn, sẽ tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh cho Ngân hàng Đông Nam Á. Sự đổi mới trong sản phẩm phải đi đôi với việc truyền thông hiệu quả để khách hàng nhận biết và trải nghiệm những lợi ích mà các giải pháp tài chính mới mang lại. Đây là một hướng đi tất yếu để ngân hàng thích ứng và phát triển trong bối cảnh mới.

3.1. Phát triển sản phẩm tiết kiệm online và các gói ưu đãi

Trong kỷ nguyên số, việc phát triển sản phẩm tiết kiệm online là một yêu cầu cấp thiết. Các sản phẩm này mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng, cho phép thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến phòng giao dịch SeABank Hải Dương. Để khuyến khích khách hàng sử dụng, SeABank có thể áp dụng mức lãi suất cao hơn so với gửi tại quầy. Bên cạnh đó, việc thiết kế các gói vay ưu đãi hoặc các dịch vụ cộng thêm (bảo hiểm, thẻ tín dụng) dành riêng cho khách hàng có số dư tiền gửi lớn sẽ tạo ra sự gắn kết, khuyến khích khách hàng tập trung tài chính tại một nơi. Các chương trình khuyến mãi, quay số trúng thưởng cũng là công cụ hiệu quả để thu hút sự chú ý và kích thích nhu cầu gửi tiết kiệm SeABank.

3.2. Xây dựng gói huy động vốn doanh nghiệp chuyên biệt

Đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp, nhu cầu về quản lý dòng tiền rất đa dạng. Thay vì một sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn chung, SeABank Hải Dương cần xây dựng các gói giải pháp tài chính toàn diện. Ví dụ, các gói tài khoản chuyên biệt cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu với ưu đãi tỷ giá, các sản phẩm tiền gửi linh hoạt cho phép doanh nghiệp rút một phần vốn trước hạn mà không mất lãi. Việc kết hợp dịch vụ huy động vốn doanh nghiệp với các sản phẩm khác như quản lý dòng tiền, trả lương qua tài khoản, và vay kinh doanh sẽ tạo thành một hệ sinh thái dịch vụ khép kín, giữ chân khách hàng doanh nghiệp một cách hiệu quả và bền vững.

IV. Phương pháp cải thiện lãi suất SeABank dịch vụ khách hàng

Bên cạnh sản phẩm, lãi suất và chất lượng dịch vụ là hai yếu tố chủ quan có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Trong một môi trường cạnh tranh, một chính sách lãi suất SeABank hấp dẫn là công cụ không thể thiếu để thu hút vốn. Tuy nhiên, chạy đua lãi suất không phải là một chiến lược bền vững. Do đó, cần kết hợp chính sách giá linh hoạt với việc nâng cao trải nghiệm khách hàng một cách toàn diện. Chất lượng dịch vụ, thể hiện qua thái độ chuyên nghiệp, sự tận tâm và năng lực của đội ngũ nhân viên, chính là yếu tố tạo ra sự khác biệt và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Luận văn đã nhấn mạnh vai trò của đội ngũ cán bộ, bởi họ "chính là bộ mặt của ngân hàng". Một khách hàng hài lòng với dịch vụ tại phòng giao dịch SeABank Hải Dương không chỉ tiếp tục gắn bó mà còn có thể trở thành "đại sứ thương hiệu", giới thiệu thêm nhiều khách hàng mới. Do đó, đầu tư vào con người và quy trình dịch vụ là một khoản đầu tư chiến lược cho hoạt động huy động vốn SeABank Hải Dương.

4.1. Xây dựng biểu phí SeABank và chính sách lãi suất linh hoạt

Chính sách lãi suất cần được xây dựng một cách khoa học và linh hoạt, thay đổi theo kỳ hạn, số tiền gửi và nhóm khách hàng ưu tiên. Ngân hàng có thể áp dụng biểu lãi suất bậc thang để khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn và kỳ hạn dài. Quan trọng hơn, biểu phí SeABank phải được công khai, minh bạch và hợp lý. Việc miễn, giảm một số loại phí giao dịch cho khách hàng thân thiết là một cách hiệu quả để gia tăng sự hài lòng. Sự kết hợp hài hòa giữa một mức lãi suất cạnh tranh và một biểu phí rõ ràng sẽ tạo dựng niềm tin và thu hút khách hàng một cách bền vững, tránh được cuộc chiến lãi suất tiêu cực có thể làm ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng.

4.2. Nâng cao chất lượng tư vấn tài chính tại phòng giao dịch

Đội ngũ giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng cần được đào tạo để không chỉ là người thực hiện giao dịch mà còn là một nhà tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Họ phải có khả năng lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu tài chính của khách hàng để từ đó giới thiệu những sản phẩm tiền gửi hay giải pháp vay vốn SeABank phù hợp nhất. Việc cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng cao giúp khách hàng cảm thấy được tôn trọng và tin tưởng. Điều này không chỉ giúp bán chéo sản phẩm hiệu quả (ví dụ từ tiền gửi sang vay tiêu dùng hoặc vay tín chấp) mà còn xây dựng một mối quan hệ đối tác lâu dài, biến ngân hàng thành một địa chỉ tin cậy cho mọi nhu cầu tài chính của khách hàng.

V. Phân tích kết quả huy động vốn thực tiễn tại SeABank Hải Dương

Việc phân tích số liệu thực tế trong giai đoạn 2012-2014 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của công tác huy động vốn SeABank Hải Dương. Dựa trên các bảng biểu trong luận văn gốc, có thể thấy rõ sự biến động về quy mô và cơ cấu nguồn vốn qua từng năm. Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn từ môi trường kinh tế, chi nhánh vẫn đạt được những kết quả nhất định trong việc duy trì và tăng trưởng nguồn vốn huy động. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy những điểm cần cải thiện, đặc biệt là sự phụ thuộc vào khách hàng cá nhân và nguồn vốn ngắn hạn. Dữ liệu cho thấy tổng huy động vốn có sự tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng chưa thực sự đột phá so với tiềm năng của thị trường. Việc đánh giá mối tương quan giữa vốn huy động và dư nợ cho vay cũng cho thấy áp lực trong việc sử dụng vốn hiệu quả. Những con số này là bằng chứng khách quan, là cơ sở để ban lãnh đạo SeABank Hải Dương đưa ra những điều chỉnh chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa hoạt động trong các giai đoạn tiếp theo.

5.1. Đánh giá quy mô và cơ cấu vốn huy động theo khách hàng

Theo Bảng 2.6 và 2.8 trong tài liệu nghiên cứu, cơ cấu vốn huy động của SeABank Hải Dương trong giai đoạn 2012-2014 cho thấy sự chiếm ưu thế của tiền gửi từ khách hàng cá nhân so với khách hàng doanh nghiệp. Điều này phản ánh thế mạnh của ngân hàng trong mảng bán lẻ nhưng cũng cho thấy tiềm năng chưa được khai thác hết ở phân khúc huy động vốn doanh nghiệp. Về loại tiền, tiền gửi VND chiếm tỷ trọng tuyệt đối, phù hợp với chính sách chống đô la hóa của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, việc tăng trưởng nguồn vốn từ các tổ chức kinh tế sẽ giúp ngân hàng có được nguồn tiền gửi thanh toán dồi dào với chi phí thấp hơn, cải thiện biên lợi nhuận.

5.2. Mối quan hệ giữa huy động vốn và hoạt động cho vay vốn SeABank

Bảng 2.9 của luận văn thể hiện mối quan hệ trực tiếp giữa tổng huy động vốn và tổng dư nợ cho vay. Tỷ lệ giữa dư nợ và vốn huy động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng vốn của ngân hàng. Trong giai đoạn này, chi nhánh đã nỗ lực cân đối giữa hai hoạt động này để đảm bảo an toàn thanh khoản và tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, như đã phân tích, cơ cấu vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn trong khi nhu cầu vay vốn SeABank, đặc biệt là các khoản vay thế chấp sổ đỏ, thường có kỳ hạn dài hơn. Sự không tương xứng này đòi hỏi ngân hàng phải quản lý rủi ro kỳ hạn một cách cẩn trọng, đồng thời đặt ra nhiệm vụ cấp thiết là phải tăng cường huy động nguồn vốn trung và dài hạn để hỗ trợ hoạt động tín dụng bền vững.

VI. Định hướng tương lai cho huy động vốn tại SeABank Hải Dương

Dựa trên thực trạng và các phân tích, việc vạch ra một định hướng chiến lược rõ ràng cho tương lai là yếu tố then chốt để huy động vốn SeABank Hải Dương bứt phá. Trong thời gian tới, chi nhánh cần tập trung vào việc khắc phục các tồn tại đã được chỉ ra, đồng thời nắm bắt các cơ hội từ sự phát triển của kinh tế địa phương và xu hướng công nghệ trong ngành tài chính. Chiến lược dài hạn phải hướng tới việc xây dựng một cơ cấu vốn cân đối, bền vững, giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa việc đổi mới sản phẩm, cải tiến chính sách lãi suất SeABank, nâng cao chất lượng dịch vụ và đẩy mạnh marketing. Ngân hàng Đông Nam Á Chi nhánh Hải Dương cần định vị mình không chỉ là nơi giữ tiền an toàn mà còn là một đối tác tài chính tin cậy, đồng hành cùng sự phát triển của cá nhân và doanh nghiệp trên địa bàn. Sự chuyển đổi này sẽ là nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng ổn định và lâu dài.

6.1. Tổng hợp các giải pháp ngắn hạn và dài hạn khả thi

Về ngắn hạn, chi nhánh cần triển khai các chiến dịch marketing và khuyến mãi hấp dẫn để nhanh chóng thu hút nguồn tiền gửi, đặc biệt vào các mùa cao điểm. Đồng thời, tăng cường đào tạo kỹ năng bán hàng và tư vấn tài chính cho đội ngũ nhân viên. Về dài hạn, chiến lược cần tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Đầu tư công nghệ để phát triển các sản phẩm tiết kiệm online và ngân hàng số; (2) Xây dựng chính sách khách hàng thân thiết để giữ chân các khách hàng lớn và ổn định; (3) Đẩy mạnh phát triển phân khúc khách hàng doanh nghiệp để đa dạng hóa nguồn vốn và tận dụng các dịch vụ đi kèm như quản lý dòng tiền, từ đó cải thiện cơ cấu huy động vốn theo hướng bền vững hơn.

6.2. Tiềm năng tăng trưởng và kiến nghị với cơ quan quản lý

Hải Dương là một tỉnh có tiềm năng phát triển kinh tế lớn, thu hút nhiều doanh nghiệp và có thu nhập bình quân đầu người ngày càng tăng. Đây là cơ hội vàng để SeABank Hải Dương mở rộng thị phần huy động vốn. Để tận dụng cơ hội này, luận văn cũng đưa ra kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ. Cụ thể, cần tiếp tục duy trì một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt để kiểm soát lạm phát và tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại hoạt động lành mạnh. Một môi trường vĩ mô ổn định và cạnh tranh công bằng sẽ là tiền đề quan trọng nhất để các giải pháp của SeABank có thể phát huy hiệu quả tối đa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ huy động vốn tại ngân hàng tmcp đông nam á chi nhánh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, mục lục, danh mục các cụm từ viết tắt, danh mục bảng, sơ đồ, biểu đồ, tài liệu tham khảo, kết luận, luận văn đƣợc trình bày trong 3 chƣơng: Chƣơng 1: Ngân hàng thương mại và vấn đề mở rộng công tác huy động vốn. Chƣơng 2: Thực trạng công tác huy động vốn tại NH TMCP Đông Nam Á CN Hải Dương Chƣơng 3: Giải pháp mở rộng công tác huy động vốn tại NH TMCP Đông Nam Á CN Hải Dương 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VÀ VẤN ĐỀ MỞ RỘNG CÔNG TÁC HUY ĐỘNG VỐN 1. Tổng quan về ngân hàng thƣơng mại 1. Khái quát về NHTM.

Có nhiều định nghĩa khác nhau về Ngân hàng thƣơng mại nhƣng tựu chung lại, Ngân hàng thƣơng mại là các trung gian tài chính chuyên nhận tiền ký thác, tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn để sử dụng vào nghiệp vụ cho vay, chiết khấu và các dịch vụ kinh doanh khác của chính ngân hàng. Điều 20, luật TCTD Việt Nam có nêu: “Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp đƣợc thành lập theo quy định của luật này và các quy định khác của pháp luật để hoạt động kinh doanh tiền tệ, làm dịch vụ ngân hàng với nội dung nhận tiền gửi để cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ thanh toán”. “Ngân hàng là loại hình TCTD đƣợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng gồm Ngân hàng thƣơng mại, ngân hàng phát triển, ngân hàng đầu tƣ, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã và các loại hình ngân hàng khác”.

Cách tiếp cận thận trọng nhất có thể xem xét các tổ chức này trên phƣơng diện những loại hình dịch vụ cung cấp " Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán - và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế.Rose - Quản trị ngân hàng thƣơng mại). Các hoạt động cơ bản của NHTM Cũng giống nhƣ một doanh nghiệp, mục tiêu chủ yếu trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng là tối đa hóa lợi nhuận hay nói đúng hơn là tối đa hóa giá trị tài sản của ngân hàng và thông qua đó thực hiện tốt vai trò là trung gian tài chính 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong nền kinh tế. Ngân hàng tạo ra lợi nhuận bằng cách bán những tài sản nợ có một số đặc tính (một kết hợp riêng về tính lỏng, rủi ro và lợi tức) và dùng tiền thu đƣợc để mua những tài sản có một số đặc tính khác. Nhƣ thế các ngân hàng cung cấp một dịch vụ chuyển một loại tài sản thành một loại tài sản khác cho công chúng.

Nghiệp vụ này đã tạo ra lợi nhuận thặng dƣ cho ngân hàng đồng thời tạo tiện ích cho khách hàng để đôi bên cùng có lợi.1 Hoạt động huy động vốn Hoạt động huy động vốn là một trong những hoạt động chủ yếu và quan trọng nhất của ngân hàng thƣơng mại. Hoạt động này mang lại nguồn vốn để ngân hàng có thể thực hiện các hoạt động khác nhƣ cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho khách hàng, các hình thức huy động vốn của ngân hàng thƣơng mại: - Nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dụng khác dƣới các hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác. - Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong nƣớc và ngoài nƣớc khi đƣợc Thống đốc Ngân hàng Nhà nƣớc chấp thuận, … - Vay vốn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và các tổ chức tín dụng nƣớc ngoài. - Vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng Nhà nƣớc theo quy định của luật Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam.2 Hoạt động cấp tín dụng Ngân hàng thƣơng mại đƣợc cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dƣới các hình thức cho vay, chiết khấu thƣơng phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nƣớc nhƣ bao thanh toán, tài trợ xuất khẩu, tài trợ nhập khẩu, cho vay thấu chi, và cho vay theo hạn mức tín dụng, và hạn mức tín dụng dự phòng, … 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Cho vay: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc cho các tổ chức, cá nhân vay dƣới các hình thức: + Cho vay ngắn hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống + Cho vay trung hạn, dài hạn để thực hiện các dự án đầu tƣ phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống - Bảo lãnh: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh đấu thầu và các hình thức bảo lãnh ngân hàng khác bằng uy tín và bằng khả năng tài chính của mình đối với ngƣời nhận bảo lãnh.

- Chiết khấu: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc phép chiết khấu thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với tổ chức, cá nhân và có thể tái chiết khấu các thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các tổ chức tín dụng khác - Cho thuê tài chính: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc hoạt động cho thuê tài chính nhƣng phải thành lập công ty cho thuê tài chính riêng - Bao thanh toán: Các ngân hàng thƣơng mại triển khai thực hiện bao thanh toán nhƣ một hình thức cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp nhƣ: Bao thanh toán truy đòi, bao thanh toán miễn truy đòi, bao thanh toán ứng trƣớc hay bao thanh toán chiết khấu, bao thanh toán đáo hạn trong phạm vi thanh toán nội địa lẫn quốc tế - Tài trợ nhập khẩu: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiệp vụ tài trợ nhập khẩu nhằm hỗ trợ về tài chính cùng các phƣơng tiện và các giấy tờ liên quan để doanh nghiệp nhập khẩu có thể thực hiện nghĩa vụ của mình trong hợp đồng mua bán hàng hóa, nhƣ: + Mở L/C thanh toán hàng nhập khẩu + Cho vay ứng trƣớc một phần để thanh toán cho ngƣời bán hay ứng trƣớc tiền thuế nhập khẩu + Bảo lãnh và tái bảo lãnh việc thanh toán hối phiếu khi đến hạn + Chấp nhận hối phiếu + Cho thuê kho bãi để chứa và bảo quản an toàn hàng hóa nhập khẩu với giá cho thuê phải chăng tại các địa điểm hay những địa phƣơng khác nhau + Giúp khai báo thuế + Cho vay để thanh toán tiền hàng nhập khẩu cho nhà xuất khẩu nếu đến hạn mà chƣa có tiền + Hỗ trợ về mặt chuyên môn, kỹ thuật từ giúp soạn thảo hợp đồng thƣơng mại, mua bảo hiểm cho suốt quá trình vận chuyển và giao hàng hóa, theo dõi và kiểm tra hóa đơn chứng từ và hàng hóa cả về số lƣợng quy cách và chất lƣợng + Các hỗ trợ khác do sự bất cập về tập quán, pháp luật, … - Tài trợ xuất khẩu: Nghiệp vụ tài trợ xuất khẩu nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu về các giao dịch kinh doanh cả trƣớc và sau các thƣơng vụ xuất, nhƣ: + Cho vay thu mua hàng xuất khẩu, mua nguyên vật liệu để sản xuất, cho vay đầu tƣ để nâng cao năng suất, chất lƣợng sản phẩm dịch vụ, cho vay bảo trì đối với các dự án chiến lƣợc về máy móc thiết bị, nhà xƣởng ở nƣớc ngoài + Cho vay nộp thuế xuất khẩu + Giúp khai báo thuế 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Hỗ trợ về mặt chuyên môn, kỹ thuật từ giúp soạn thảo hợp động thƣơng mại, mua bảo hiểm cho suốt quá trình vận chuyển và chuyển giao hàng hóa, theo dõi và kiểm tra hóa đơn chứng từ và hàng hóa cả về số lƣợng quy cách và chất lƣợng. + Các hỗ trợ cần thiết khác do sự khác biệt về tập quán, pháp luật, … + Cho thuê kho bãi để chứa và đóng gói hàng xuất khẩu + Cho vay hỗ trợ dịch vụ vận chuyển chuyển giao hàng hóa + Chiết khấu hối phiếu cho nhà xuất khẩu đƣợc nhận tiền sớm + Chiết khấu chứng từ thanh toán theo hình thức tín dụng chứng từ + Giúp quản lý nợ, quản lý sổ cái bán hàng, thu nợ các khoản phải thu, bảo đảm rủi ro không thanh toán của bên mua hàng, xếp hạng tín dụng và thu hộ + Cho vay trên cơ sở bộ chứng từ thanh toán theo phƣơng thức nhờ thu + Thuận nhận ngân hàng. - Cho vay thấu chi: Ngân hàng thƣơng mại cho khách hàng vay không cần thế chấp hay tín chấp một hạn mức nhất định khi khách hàng tạm thời thiếu hụt trong thanh toán trên cơ sở khách hàng phải mở tài khoản tại ngân hàng. - Cho vay theo hạn mức tín dụng và hạn mức tín dụng dự phòng: + Cho vay theo hạn mức tín dụng: Khách hàng nộp một bộ hồ sơ vay vốn duy nhất cho một hay nhiều món vay vào đầu quý, ngân hàng thƣơng mại cấp một hạn mức tín dụng là mức dƣ nợ vay tối đa đƣợc duy trì trong một thời gian nhất định mà khách hàng và ngân hàng đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.

+ Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng: Ngân hàng thƣơng mại cho khách hàng vay vốn trong phạm vi hạn mức tín dụng nhất định ngoài hạn mức đã đƣợc ký ban đầu giữa ngân hàng và khách hàng , áp dụng hạn mức tín dụng dự phòng khi khách hàng không có đủ vốn vì mức vốn đầu tƣ cho dự án tăng thêm, nhu cầu tiêu dùng, mua sắm tăng thêm, … 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ Để thực hiện các dịch vụ thanh toán giữa các doanh nghiệp thông qua ngân hàng, ngân hàng thƣơng mại đƣợc mở tài khoản cho các khách hàng trong và ngoài nƣớc. Để thực hiện thanh toán giữa các ngân hàng với nhau thông qua Ngân hàng Nhà nƣớc, ngân hàng thƣơng mại phải mở tài khoản tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nƣớc, nơi ngân hàng thƣơng mại đặt trụ sở chính và duy trì tại đó số dƣ tiền gửi dự trữ bắt buộc theo quy định., chi nhánh ngân hàng thƣơng mại đƣợc mở tài khoản tiền gửi tại chi nhánh Ngân hàng Nhà nƣớc tỉnh, thành phố nơi đặt trụ sở của chi nhánh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ