Luận văn: Hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Phương Tây

Luận văn thạc sĩ: Hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Phương Tây. Nghiên cứu chuyên sâu về tài chính và ngân hàng, phân tích hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP

Hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP là nghiệp vụ nền tảng, quyết định trực tiếp đến quy mô, năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của một tổ chức tín dụng. Về bản chất, đây là quá trình thu hút các nguồn tiền tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức kinh tế và dân cư để hình thành nên nguồn vốn hoạt động cho ngân hàng. Nguồn vốn này chiếm tỷ trọng lớn nhất, thường từ 70-80% tổng tài sản, và có tính ổn định cao hơn so với vốn chủ sở hữu hay vốn đi vay. Do đó, hiệu quả của công tác huy động vốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng tín dụng, đầu tư và cung cấp các dịch vụ tài chính khác. Một ngân hàng có nguồn vốn dồi dào sẽ chủ động hơn trong kinh doanh, có thể tài trợ cho các dự án lớn, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn của nền kinh tế, từ đó nâng cao uy tín và vị thế trên thị trường. Ngược lại, nếu công tác huy động vốn gặp khó khăn, ngân hàng sẽ đối mặt với rủi ro thanh khoản, chi phí vốn cao, và hạn chế năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, sự xuất hiện của các tổ chức tài chính nước ngoài càng làm tăng áp lực cạnh tranh, đòi hỏi các ngân hàng thương mại (NHTM) phải không ngừng cải tiến và nâng cao hiệu quả huy động vốn để tồn tại và phát triển.

1.1. Phân loại các nguồn vốn huy động chủ yếu của NHTM

Nguồn vốn của một ngân hàng thương mại được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó nguồn vốn huy động đóng vai trò trung tâm. Các nguồn này có thể được phân loại như sau: Tiền gửi của khách hàng: Đây là nguồn vốn quan trọng nhất, bao gồm tiền gửi thanh toán của các tổ chức kinh tế và cá nhân, và tiền gửi tiết kiệm của dân cư. Tiền gửi thanh toán thường có lãi suất thấp hoặc không kỳ hạn, nhưng lại tạo ra một lượng tồn khoản lớn và ổn định. Trong khi đó, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn (ngắn, trung, dài hạn) mang lại sự ổn định cao hơn, giúp ngân hàng hoạch định kế hoạch sử dụng vốn dài hạn. Phát hành giấy tờ có giá: Các NHTM có thể huy động vốn trung và dài hạn bằng cách phát hành các công cụ nợ như kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi. Hình thức này giúp ngân hàng chủ động huy động một khối lượng vốn lớn trong thời gian ngắn để tài trợ cho các dự án cụ thể. Vốn đi vay: Ngân hàng có thể vay từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thông qua các nghiệp vụ tái cấp vốn, tái chiết khấu, hoặc vay trên thị trường liên ngân hàng từ các tổ chức tín dụng (TCTD) khác để giải quyết nhu cầu thanh khoản tạm thời.

1.2. Sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả huy động vốn

Nâng cao hiệu quả huy động vốn ngân hàng TMCP là yêu cầu cấp thiết vì nhiều lý do. Đối với bản thân ngân hàng, nguồn vốn dồi dào và chi phí hợp lý là nền tảng để mở rộng hoạt động cho vay và đầu tư, từ đó tối đa hóa lợi nhuận. Nó cũng giúp ngân hàng tăng cường khả năng thanh khoản, đảm bảo an toàn hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với khách hàng, một ngân hàng có hoạt động huy động vốn hiệu quả sẽ cung cấp các sản phẩm tiền gửi đa dạng, an toàn và có lãi suất cạnh tranh, đáp ứng tốt hơn nhu cầu tiết kiệm và đầu tư của họ. Đối với nền kinh tế, việc tập trung các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội giúp phân bổ vốn hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu đầu tư phát triển, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt trong bối cảnh lạm phát, huy động vốn là một công cụ quan trọng giúp NHNN điều tiết lượng tiền trong lưu thông, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

II. Những thách thức trong huy động vốn ngân hàng TMCP

Hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP phải đối mặt với nhiều thách thức từ các yếu tố khách quan và chủ quan. Sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, như tỷ lệ lạm phát cao, biến động tỷ giá, làm giảm sức mua của đồng tiền và khiến người dân có xu hướng chuyển sang các kênh đầu tư khác như vàng, bất động sản hoặc ngoại tệ. Chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Nhà nước cũng có thể gây áp lực lên thanh khoản của hệ thống, dẫn đến một cuộc đua lãi suất huy động khốc liệt giữa các ngân hàng. Theo nghiên cứu về Ngân hàng TMCP Phương Tây, "Bối cảnh kinh tế khó khăn chung này đã dẫn đến một cuộc đua lãi suất huy động khốc liệt và đẩy các Ngân hàng lâm vào tình trạng khó khăn về thanh khoản". Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các NHTM trong nước mà còn từ các chi nhánh ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Thêm vào đó, tâm lý và thói quen của người dân, đặc biệt ở khu vực nông thôn, vẫn còn ưa chuộng giữ tiền mặt. Những yếu tố này đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược linh hoạt và toàn diện để vượt qua thách thức và duy trì tăng trưởng nguồn vốn bền vững.

2.1. Tác động từ môi trường kinh tế và chính sách nhà nước

Môi trường kinh tế vĩ mô là yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Khi kinh tế tăng trưởng ổn định, thu nhập người dân tăng, lượng tiền tiết kiệm trong xã hội sẽ dồi dào hơn. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, tỷ lệ tiết kiệm giảm sút. Các chính sách của Nhà nước, đặc biệt là chính sách tiền tệ của NHNN, tác động trực tiếp đến hoạt động huy động vốn. Việc điều chỉnh lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hay các quy định về trần lãi suất huy động đều ảnh hưởng đến chi phí và khả năng thu hút vốn của các NHTM. Sự phát triển của thị trường chứng khoán cũng tạo ra một kênh đầu tư cạnh tranh, thu hút một phần nguồn vốn nhàn rỗi đáng kể từ dân cư và các tổ chức kinh tế.

2.2. Áp lực cạnh tranh và những yếu tố nội tại của ngân hàng

Sự cạnh tranh trên thị trường huy động vốn ngày càng gay gắt. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh bằng lãi suất mà còn bằng chất lượng dịch vụ, sự đa dạng của sản phẩm, mạng lưới phân phối và công nghệ. Uy tín thương hiệu là yếu tố then chốt. Một ngân hàng có uy tín thấp, lịch sử hoạt động không ổn định hoặc vướng vào các sự cố tài chính sẽ rất khó thu hút tiền gửi. Các yếu tố nội tại như năng lực quản trị, trình độ chuyên môn của nhân viên, và chiến lược kinh doanh cũng đóng vai trò quyết định. Một chiến lược huy động vốn không phù hợp với kế hoạch sử dụng vốn có thể dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu vốn, làm tăng chi phí và rủi ro cho hoạt động của ngân hàng thương mại.

III. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả huy động vốn ngân hàng TMCP, giải pháp cốt lõi là đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của khách hàng. Thay vì chỉ dựa vào các sản phẩm tiền gửi truyền thống, các NHTM cần phát triển các gói sản phẩm linh hoạt, kết hợp giữa tiết kiệm, đầu tư và thanh toán. Việc thiết kế sản phẩm theo từng phân khúc khách hàng (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, khách hàng cao cấp) sẽ giúp tối ưu hóa khả năng tiếp cận và thu hút vốn. Ví dụ, các sản phẩm tiết kiệm bậc thang với lãi suất tăng dần theo số tiền gửi, hoặc các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt cho phép rút một phần vốn trước hạn mà không mất lãi suất trên phần còn lại. Bên cạnh đó, việc phát hành các loại giấy tờ có giá như trái phiếu dài hạn với lãi suất hấp dẫn là cách hiệu quả để cơ cấu lại nguồn vốn, tăng tỷ trọng vốn trung và dài hạn, giảm thiểu rủi ro chênh lệch kỳ hạn. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào phát triển sản phẩm, như gửi tiết kiệm online qua ứng dụng di động, cũng là xu hướng tất yếu giúp gia tăng tiện ích và thu hút nhóm khách hàng trẻ, năng động.

3.1. Phát triển các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm linh hoạt

Các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm cần được thiết kế đa dạng về kỳ hạn, phương thức trả lãi và các tiện ích đi kèm. Ngoài các kỳ hạn phổ biến (1, 3, 6, 12 tháng), ngân hàng có thể cung cấp các kỳ hạn ngắn hơn (từ 1 tuần) hoặc dài hơn (24, 36 tháng) với mức lãi suất lũy tiến. Các hình thức trả lãi linh hoạt như trả lãi cuối kỳ, trả lãi hàng tháng, hàng quý cũng giúp khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với kế hoạch tài chính. Một số NHTM đã thành công khi triển khai các sản phẩm như tiết kiệm gửi góp, cho phép khách hàng tích lũy từ những khoản tiền nhỏ định kỳ, hay các sản phẩm tiết kiệm cho mục tiêu cụ thể như mua nhà, du học, hưu trí.

3.2. Tăng cường huy động vốn qua kênh phát hành giấy tờ có giá

Phát hành giấy tờ có giá là một công cụ hữu hiệu để huy động nguồn vốn ổn định, đặc biệt là vốn trung và dài hạn. Các ngân hàng cần xây dựng kế hoạch phát hành chi tiết, xác định rõ mục tiêu, khối lượng, kỳ hạn và mức lãi suất phù hợp với điều kiện thị trường. Việc niêm yết trái phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán sẽ giúp tăng tính thanh khoản cho công cụ này, làm nó trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư. Để thành công, ngân hàng phải xây dựng được uy tín vững chắc trên thị trường tài chính, đảm bảo khả năng thanh toán cả gốc và lãi đúng hạn.

3.3. Tích hợp công nghệ để tạo ra các sản phẩm huy động mới

Công nghệ là đòn bẩy để tạo ra sự khác biệt trong hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP. Việc phát triển các nền tảng ngân hàng số (digital banking) cho phép khách hàng mở tài khoản, gửi tiết kiệm, và thực hiện mọi giao dịch trực tuyến một cách nhanh chóng và an toàn. Các sản phẩm như tài khoản thanh toán số với nhiều ưu đãi (miễn phí chuyển tiền, hoàn tiền) có thể thu hút một lượng lớn số dư không kỳ hạn. Kinh nghiệm từ Tienphongbank cho thấy việc áp dụng mạnh mẽ thanh toán điện tử và các dịch vụ online là một chiến lược hiệu quả để thu hút khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp và dân cư thành thị.

IV. Bí quyết Marketing và chăm sóc khách hàng trong huy động vốn

Trong môi trường cạnh tranh, một chiến lược Marketing ngân hàng hiệu quả và chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp là yếu tố sống còn để thúc đẩy hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP. Marketing không chỉ là quảng cáo sản phẩm mà là một quá trình xây dựng hình ảnh thương hiệu, tạo dựng uy tín và lòng tin nơi khách hàng. Các NHTM cần đầu tư vào việc nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu và hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra các thông điệp truyền thông phù hợp. Chính sách lãi suất vẫn là một công cụ cạnh tranh quan trọng, nhưng không phải là duy nhất. Luận văn nghiên cứu chỉ ra rằng các ngân hàng như BacA Bank từng dẫn đầu về lãi suất và thu hút được lượng lớn tiền gửi. Tuy nhiên, việc kết hợp lãi suất hấp dẫn với các chương trình khuyến mãi, quà tặng, và các giá trị gia tăng khác sẽ tạo ra lợi thế bền vững hơn. Công tác chăm sóc khách hàng, từ khâu giao dịch tại quầy đến hỗ trợ trực tuyến, cần được chuẩn hóa để mang lại trải nghiệm tốt nhất, giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới qua kênh truyền miệng.

4.1. Xây dựng chiến lược Marketing ngân hàng toàn diện

Một chiến lược Marketing ngân hàng toàn diện cần kết hợp hài hòa giữa các công cụ truyền thông online và offline. Các hoạt động quảng cáo trên truyền hình, báo chí, pano ngoài trời giúp tăng độ nhận diện thương hiệu. Trong khi đó, marketing kỹ thuật số (digital marketing) thông qua mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, email marketing cho phép tiếp cận chính xác tệp khách hàng mục tiêu với chi phí tối ưu. Nội dung truyền thông cần tập trung vào lợi ích của sản phẩm, tính an toàn, tiện lợi và nhấn mạnh vào uy tín của ngân hàng thương mại. Việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, thân thiện và đáng tin cậy là mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động marketing.

4.2. Tối ưu hóa kênh phân phối và chính sách khách hàng

Mạng lưới phân phối rộng khắp và thuận tiện là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các NHTM cần có chiến lược phát triển mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch một cách hợp lý, tập trung vào các khu vực đông dân cư, các trung tâm kinh tế. Bên cạnh kênh truyền thống, việc phát triển các kênh giao dịch điện tử như ATM, Internet Banking, Mobile Banking là xu hướng không thể đảo ngược. Chính sách khách hàng cần được cá nhân hóa. Việc phân loại khách hàng (khách hàng thường, khách hàng VIP) để có những chính sách chăm sóc riêng biệt (ưu đãi lãi suất, quà tặng sinh nhật, dịch vụ tư vấn tài chính riêng) sẽ làm tăng sự hài lòng và lòng trung thành của họ.

V. Phân tích thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Phương Tây

Trường hợp của Ngân hàng TMCP Phương Tây (Western Bank) giai đoạn 2010-2013 là một ví dụ điển hình về những thách thức trong hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP tại Việt Nam. Trước khi hợp nhất với Tổng công ty Tài chính Dầu khí (PVFC) để trở thành PVCombank vào năm 2013, Western Bank đã trải qua một giai đoạn phát triển nóng nhưng cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Theo báo cáo tài chính, tổng tài sản và vốn huy động của ngân hàng này đã tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, cấu trúc nguồn vốn chưa thực sự bền vững, phụ thuộc nhiều vào nguồn vay từ các tổ chức tín dụng khác. Giai đoạn 2012, ngân hàng gặp khó khăn khi tổng tài sản và vốn huy động đều sụt giảm mạnh. Cụ thể, huy động vốn cá nhân và tổ chức kinh tế giảm 15%, trong khi tiền gửi và vay các TCTD khác giảm tới 80%. Tỷ lệ nợ xấu tăng vọt lên 6,84% vào cuối năm 2012, cao hơn nhiều so với mức 1,2% của năm 2011. Những con số này cho thấy Western Bank đã gặp vấn đề nghiêm trọng về thanh khoản và chất lượng tài sản, dẫn đến việc bị Ngân hàng Nhà nước xếp vào diện phải tái cơ cấu.

5.1. Đánh giá cơ cấu và biến động nguồn vốn của Western Bank

Giai đoạn 2010-2011, Western Bank đã nỗ lực tăng vốn điều lệ lên 3.000 tỷ đồng và mở rộng mạng lưới giao dịch. Nguồn vốn huy động từ khách hàng đạt 12.629 tỷ đồng vào cuối năm 2011. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy sự mất cân đối trong cơ cấu. Nguồn vốn ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi nhu cầu cho vay trung và dài hạn lại cao, tạo ra rủi ro chênh lệch kỳ hạn. Sự sụt giảm đột ngột của nguồn vốn huy động vào năm 2012, đặc biệt là từ thị trường liên ngân hàng, đã đẩy ngân hàng vào tình thế khó khăn. Điều này cho thấy sự phụ thuộc quá lớn vào một nguồn vốn không ổn định và tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng vốn huy động đa dạng và bền vững từ dân cư và các tổ chức kinh tế.

5.2. Các vấn đề tồn tại và bài học kinh nghiệm rút ra

Thực trạng tại Western Bank đã chỉ ra một số vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, việc tăng trưởng quá nóng mà không đi kèm với quản trị rủi ro chặt chẽ đã dẫn đến nợ xấu gia tăng và ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng. Thứ hai, chiến lược huy động vốn thiếu bền vững, quá phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng và các cuộc đua lãi suất ngắn hạn. Thứ ba, công tác cân đối vốn giữa huy động và sử dụng chưa hiệu quả. Bài học rút ra là các NHTM cần ưu tiên sự an toàn và bền vững hơn là tăng trưởng bằng mọi giá. Việc xây dựng một chiến lược huy động vốn dài hạn, tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro hiệu quả là con đường duy nhất để phát triển ổn định.

VI. Định hướng và xu thế huy động vốn ngân hàng TMCP tương lai

Tương lai của hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP sẽ được định hình bởi hai xu hướng chính: số hóa và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang thay đổi hoàn toàn cách thức ngân hàng tương tác với khách hàng. Các ngân hàng không đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, ngân hàng số và phân tích dữ liệu lớn sẽ có nguy cơ bị tụt hậu. Việc ứng dụng AI và Machine Learning sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng, từ đó thiết kế các sản phẩm huy động "may đo" riêng cho từng cá nhân. Cạnh tranh sẽ không chỉ giới hạn ở lãi suất, mà sẽ chuyển dịch sang cạnh tranh về trải nghiệm khách hàng, tốc độ xử lý và hệ sinh thái dịch vụ. Các NHTM cần xây dựng một hệ sinh thái tích hợp, kết nối dịch vụ ngân hàng với các dịch vụ khác như mua sắm, giải trí, đầu tư để giữ chân khách hàng. Hơn nữa, xu hướng phát triển bền vững (ESG) cũng sẽ ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của một bộ phận khách hàng, đặc biệt là các tổ chức lớn và nhà đầu tư có ý thức xã hội.

6.1. Tác động của chuyển đổi số đến hoạt động huy động vốn

Chuyển đổi số cho phép các NHTM tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí hoạt động và tiếp cận khách hàng trên quy mô rộng lớn hơn. Các kênh giao dịch số như Mobile Banking và Internet Banking sẽ trở thành kênh huy động vốn chính, thay thế dần các quầy giao dịch truyền thống. Các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm online thường có lãi suất cao hơn do tiết kiệm được chi phí vận hành, đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu khách hàng sẽ giúp ngân hàng dự báo xu hướng dòng tiền, từ đó đưa ra các chính sách huy động vốn linh hoạt và hiệu quả hơn. Sự trỗi dậy của các công ty Fintech cũng tạo ra áp lực cạnh tranh, buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới.

6.2. Xu hướng cá nhân hóa và xây dựng hệ sinh thái dịch vụ

Khách hàng hiện đại đòi hỏi nhiều hơn là một sản phẩm tài chính đơn thuần. Họ tìm kiếm sự tiện lợi, trải nghiệm liền mạch và được tư vấn các giải pháp tài chính phù hợp với nhu cầu cá nhân. Do đó, các ngân hàng cần chuyển từ mô hình "bán sản phẩm" sang mô hình "cung cấp giải pháp". Điều này đòi hỏi phải xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, nơi khách hàng có thể thực hiện mọi giao dịch từ thanh toán hóa đơn, đầu tư chứng khoán, mua bảo hiểm đến vay tiêu dùng chỉ trên một nền tảng duy nhất. Một hệ sinh thái mạnh sẽ tạo ra sự gắn kết, tăng lượng tiền gửi không kỳ hạn và tạo ra nguồn vốn ổn định, chi phí thấp cho hoạt động huy động vốn ngân hàng TMCP.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần phương tây tài chính và ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng huy động vốn ở ngân hàng TMCP Phương Tây. Chương 3: Định hướng và giải pháp huy động vốn tại ngân hàng TMCP Phương Tây. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Bản chất và các loại hình huy động vốn 1. Bản chất của hoạt động huy động vốn Huy động vốn chính là nghiệp vụ phản ánh quá trình tạo vốn, hình thành nên nguồn vốn của NHTM. Nguồn vốn của NHTM gồm những thành phần sau:  Vốn chủ sở hữu:  Vốn chủ sở hữu của NHTM là nguồn vốn chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn vốn của NHTM, song lại là điều kiện pháp lý bắt buộc phải có khi thành lập NH. Vốn chủ sở hữu chiếm một vai trò quan trọng trong việc quyết định quy mô, sự tăng trưởng và năng lực và sự phát triển của NH.

Trong nền kinh tế thị trường, với sự tham gia của các loại hình NH khác nhau thì vốn điều lệ cũng được hình thành theo nhiều con đường khác nhau tùy thuộc vào đặc trưng từng hình thức sở hữu.  Theo một cách hiểu đơn giản, vốn chủ sở hữu của NHTM bao gồm giá trị thực có của nguồn vốn điều lệ, các quỹ dự trữ và một số tài sản nợ khác của NH theo quy định của NH trung ương.  Vốn chủ sở hữu là điều kiện bắt buộc để NHTM có được giấy phép tổ chức và hoạt động trước khi nó có thể huy động được những khoản tiền gửi đầu tiên. Vốn chủ sở hữu còn có vai trò là một tấm đệm giúp chống lại rủi ro phá sản, những thua lỗ về tài chính trong hoạt động tạm thời.

Nó tạo niềm tin cho công chúng và là sự đảm bảo đối với chủ nợ về sức mạnh tài chính của NHTM. Bên cạnh đó, nó còn cung cấp năng lực tài chính cho sự tăng trưởng và sự phát triển dịch vụ mới, cho việc đầu tư về trang thiết bị.  Nguồn tiền gửi:  Nguồn tiền gửi là một trong những nguồn vốn quan trọng hàng đầu của các NHTM. Bản chất của nguồn tiền gửi là tài sản thuộc các chủ sở hữu 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khác nhau, NH chỉ có quyền sử dụng mà không có quyền sở hữu nguồn vốn đó trong khoảng thời gian nhất định.

Nguồn tiền gửi có vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của NHTM, thường chiếm tỷ trọng khoảng 70- 80% trong tổng số nguồn vốn kinh doanh của NHTM. Nguồn tiền gửi càng nhiều không những là nơi cung cấp vốn cho hoạt động tín dụng của NH mà còn khẳng định uy tín và vị thế của NH.  Nguồn tiền gửi của NH bao gồm: tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn của các doanh nghiệp và các tổ chức xã hội, tiền gửi tiết kiệm của dân cư, tiền gửi của các NH khác.  Nguồn đi vay của NHTM là nguồn được hình thành bởi các mối quan hệ giữa các TCTD với nhau hoặc giữa các TCTD với NH trung ương.

Nguồn vốn này bao gồm:  Vốn đi vay của các NHTM và các TCTD khác: trong quá trình hoạt động của các NHTM có lúc tập trung huy động được một lượng vốn khá lớn nhưng lại không cho vay hết, trong khi đó vẫn phải trả lãi tiền gửi. Tương tự, có thời điểm nhu cầu vốn cho vay lớn nhưng khả năng nguồn vốn của NH huy động được lại không đáp ứng đủ. Vì vậy, trong trường hợp này NH có thể gửi vốn tạm thời chưa sử dụng tại các NH khác để lấy lãi hoặc đi vay vốn ở NH khác thừa vốn để đáp ứng nhu cầu thanh toán của mình.  Việc cho vay và đi vay vốn giữa các chi nhánh NH cùng hệ thống được thực hiện thông qua NH cấp trên và việc thực hiện điều chuyển vốn này thường áp dụng mức lãi suất nội bộ.

Việc vay vốn của các NH ngoài hệ thống hoặc vay trực tiếp của NH trung ương hầu như chỉ được thực hiện ở NH cấp trên, và thường phải chịu chi phí lớn vì áp dụng theo lãi suất thị trường hoặc lãi suất tái chiết khấu của NH trung ương. Chính vì vậy, hiệu quả mang lại từ việc sử dụng nguồn vốn này đối với các NHTM thường không cao, nên nguồn 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vốn đi vay thường chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong tổng nguồn vốn kinh doanh của các NHTM.  Vốn đi vay NH trung ương: là nguồn vốn mà các NHTM vay của NH trung ương chủ yếu theo hình thức tái cấp vốn. NH trung ương thực hiện tái cấp vốn cho các NHTM thông qua các hình thức: cho vay lại theo hồ sơ tín dụng; chiết khấu, tái chiết khấu thương phiếu và các GTCG; cho vay có đảm bảo bằng cầm cố thương phiếu và các GTCG ngắn hạn.

Ngoài việc tái cấp vốn, NH trung ương còn thực hiện cho vay bổ sung thanh toán bù trừ giữa các NHTM. Trong trường hợp đặc biệt, NH trung ương còn cho vay đối với các TCTD mất khả năng chi trả để ưu tiên thanh toán trước cho tất cả các khoản nợ của các TCTD.  Vốn đi vay trên thị trường vốn: đây là cách mà các NHTM sử dụng để thực hiện vay vốn khi thiếu nguồn tiền gửi trung và dài hạn thông qua việc phát hành các giấy nợ như kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu trên thị trường vốn. Thông thường đây là những khoản vay không có đảm bảo và chỉ có những ngân hàng có uy tín hoặc trả lãi suất cao sẽ vay mượn được nhiều hơn từ các thành phần trong nền kinh tế.

 Các loại vốn khác:  Các loại vốn khác của NH là vốn phát sinh khi NH thực hiện chức năng nhiệm vụ cũng như các dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Cụ thể bảo gồm các loại vốn sau:  Vốn trong thanh toán: là nguồn vốn được hình thành trong quá trình NH thực hiện chức năng là trung gian thanh toán trong nền kinh tế. Trong quá trình thanh toán không dùng tiền mặt, do chênh lệch về thời điểm, quá trình và hình thức thanh toán nên NH có thể sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi này để thực hiện hoạt động kinh doanh. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Vốn ủy thác đầu tư: tài trợ của Chính phủ hoặc nước ngoài để đầu tư cho các chương trình, dự án phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.

Các hình thức huy động vốn Tùy theo các tiêu thức khác nhau thì hoạt động huy động vốn có thể được phân loại như sau: 1. Theo mục đích của khách hàng: Nếu căn cứ theo mục đích sử dụng tiền của khách hàng thì huy động tiền gửi bao gồm 2 loại sau:  Tiền gửi thanh toán:  Tài khoản thanh toán của khách hàng được NHTM mở với mục đích phục vụ khách hàng cá nhân trong việc thanh toán, sử dụng các sản phẩm khác của NH thông qua tài khoản thanh toán như: thanh toán hóa đơn tiền điện, điện thoại, internet., phát triển dịch vụ đổ lương qua tài khoản của các doanh nghiệp, góp phần trong việc đẩy mạnh quá trình thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế. Mặc dù số dư trên tài khoản thanh toán của các khách hàng cá nhân không nhiều, nhưng với số lượng khách hàng mở tài khoản lớn, tổng số dư của tài khoản thanh toán cũng đóng góp một phần vốn huy động cung cấp nhu cầu vốn cho NHTM. Nhìn chung lãi suất của khoản tiền này rất thấp và một số nơi trên thế giới không tính lãi suất khoản tiền này và khoản tiền này chiếm tỷ trọng tương đối lớn trong tiền gửi tại ngân hàng  Tiền gửi tiết kiệm:  Các tầng lớp dân cư đều có khoản thu nhập tạm thời chưa sử dụng.

Vì vậy, các NHTM có thể tăng lượng vốn huy động thông qua việc nhận tiền gửi của họ trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là nguồn tiền có tính ổn định cao, ít biến động và chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn huy động của NHTM. Trong khoảng thời gian giữ tiền, NHTM phải trả cho khách hàng 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com một số lãi nhất định do việc sử dụng vốn của họ. Về phía người dân, việc gửi tiết kiệm tại NH không chỉ đảm bảo mục tiêu an toàn mà còn sinh lời cho họ  Tiền gửi tiết kiệm được coi là công cụ huy động vốn truyền thống của NH.

Tiền gửi tiết kiệm có rất nhiều loại với những kỳ hạn và lãi suất khác nhau và được phân thành hai loại chủ yếu sau:  Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn là loại tiền gửi mà khách hàng đến có thể gửi nhiều lần và rút ra bất kỳ lúc nào. Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn được thiết kế dành riêng cho đối tượng khách hàng cá nhân có tiền nhàn rỗi muốn gửi vào NH về mục tiêu an toàn và sinh lời nhưng không thiết lập được kế hoạch sử dụng tiền gửi trong tương lai. Đối với khách hàng khi lựa chọn sản phẩm tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn thì mục tiêu an toàn và tiện lợi quan trọng hơn là mục tiêu sinh lời.  Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là loại tiền gửi được rút ra sau một thời hạn nhất định.

Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn được thiết kế dành riêng cho khách hàng có nhu cầu gửi tiền về mục tiêu an toàn, sinh lời và thiết lập được kế hoạch sử dụng tiền trong tương lai. Tiền gửi tiết kiệm theo quy định sẽ không được rút trước hạn, tuy nhiên để tăng khả năng cạnh tranh thì các NH vẫn cho khách hàng rút tiền trước hạn nhưng sẽ được hưởng lãi suất thấp hơn so với lãi suất khi đúng hạn. Theo thời hạn huy động: Nhằm phục vụ nhu cầu sử dụng vốn của khách hàng, NH đưa ra nhiều kỳ hạn khác nhau để huy động tiền gửi tiết kiệm từ ngắn hạn đến dài hạn. Thông thường, các NHTM chia thời hạn huy động thành 3 loại bao gồm: Ngắn hạn từ 1 tuần đến 12 tháng, trung hạn từ 12 tháng đến 5 năm, và dài hạn từ 5 năm trở lên.

Thời gian gửi càng dài thì lãi suất càng cao. Theo loại tiền: Để phục vụ cho hoạt động huy động tiền gửi, các NHTM cung cấp các sản phẩm tiền gửi theo loại tiền bao gồm nội tệ và ngoại tệ. Với nội tệ, NH cung cấp mọi sản phẩm liên quan đến nội tệ bao gồm cả tài khoản thanh toán 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và tiền gửi tiết kiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ